180 Cặp Từ Trái Nghĩa Tiếng Anh Phổ Biến Nhất 

Học các cặp từ trái nghĩa tiếng Anh là phương pháp hiệu quả khi học từ vựng khi học một từ chúng ta lại biết thêm một từ trái nghĩa với từ đó. Trong tất cả các ngôn ngữ, các cặp từ trái nghĩa đa phần ở dạng tính từ hoặc động từ. 

Cùng BingGo Leaders liệt kê ra những cặp từ trái nghĩa hay dùng nhất trong tiếng Anh nhé.

Các cặp từ trái nghĩa tiếng Anh

Ví dụ cơ bản về từ trái nghĩa
Ví dụ cơ bản về từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa là những từ biểu thị ý nghĩa trái ngược nhau trong cùng một ngữ cảnh. Các cặp từ trái nghĩa thường đối lập nhau hoàn toàn về ngữ nghĩa nhưng có thể giống nhau về từ loại. 

Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh bao gồm:

STT

Cặp từ trái nghĩa

Ý nghĩa

1

Above >< Below

Phía trên >< Phía dưới

2

Absent >< Present

Vắng mặt >< Có mặt

3

Achieve >< Fail

Đạt >< Không đạt

4

Add >< Subtract

Phép cộng >< Phép trừ

5

Afraid >< Confident

Sợ sệt >< Tự tin

6

After >< Before

Trước đó >< Sau khi (chỉ thời gian)

7

Amateur >< Professional

Nghiệp dư >< Chuyên nghiệp

8

Ancient >< Modern

Cổ đại >< Hiện đại

9

Argue >< Agree

Phản đối >< Đồng ý

10

Arrive >< Depart

Đến nơi >< Rời đi

11

Arrogant >< Humble

Kiêu ngạo >< Khiêm tốn

12

Ascend >< Descend

Đưa lên >< Hạ xuống

13

Attack >< Defend

Tấn công >< Phòng thủ

14

Awake >< Asleep

Thức >< Ngủ

15

Bad >< Good

Xấu >< Tốt

16

Beautiful >< Ugly

Xinh đẹp >< Xấu xí

17

Better >< Worse

Tốt hơn >< Tồi tệ hơn

18

Big >< Little

To lớn >< Nhỏ xíu

19

Birth >< Death

Sinh ra >< Từ trần

20

Black >< White

Đen >< Trắng

21

Blunt >< Sharp

Cùn >< Sắc (chỉ đồ vật)

22

Bold >< Timid

In đậm >< Mờ nhạt

23

Brave >< Cowardly

Dũng cảm >< Hèn nhát

24

Brief >< Long

Ngắn gọn >< Dài dòng

25

Bright >< Dull

Sáng sủa >< U tối

26

Busy >< Idle

Bận rộn >< Rảnh rang

27

Buy >< Sell

Mua >< Bán

28

Cautious >< Careless

Cẩn trọng >< Bất cẩn

29

Cheap >< Expensive

Rẻ >< Đắt

30

Clean >< Dirty

Sạch >< Bẩn

31

Close >< Open

Đóng >< Mở

32

Cold >< Hot

Lạnh >< Nóng

33

Complex >< Simple

Phức tạp >< Đơn giản

34

Compliment >< Insult

Khen ngợi >< Xúc phạm

35

Cool >< Warm

Lạnh >< Ấm

36

Crazy >< Sane

Điên rồ >< Lành mạnh

37

Crooked >< Straight

Cong >< Thẳng

38

Cruel >< Kind

Độc ác >< Tốt bụng

39

Dark >< Light

Tối >< Sáng

40

Day >< Night

Ngày >< Đêm

41

Deep >< Shallow

Sâu >< Nông

42

Decrease >< Increase

Giảm xuống >< Tăng lên

43

Demand >< Supply

Cầu >< Cung (thị trường, hàng hoá)

44

Destroy >< Create

Phá huỷ >< Kiến tạo

45

Divide >< Unite

Chia ra >< Hợp nhất lại

46

Down >< Up

Xuống >< Lên

47

Drunk >< Sober

Say xỉn >< Tỉnh táo

48

East >< West

Phía Đông >< Phía Tây

49

Easy >< Difficult

Dễ >< Khó

50

End >< Begin

Kết thúc >< Bắt đầu

51

Even >< Odd

Chẵn >< Lẻ

52

Evening >< Morning

Buổi tối >< Buổi sáng

53

Expand >< Contract

Mở rộng >< Thu lại

54

Fail >< Pass

Trượt >< Đỗ (kỳ thi, điểm số)

55

False >< True

Sai >< Đúng

56

Fat >< Skinny

Béo >< Gầy (da bọc xương)

57

Fiction >< Fact

Hư cấu >< Sự thật

58

Float >< Sink

Chìm >< Nổi

59

Follow >< Lead

Làm theo >< Định hướng

60

Foolish >< Wise

Ngu ngốc >< Thiên tài

61

Forgive >< Blame

Tha thứ >< Đổ lỗi

62

Freeze >< Boil

Đóng băng >< Sôi

63

Full >< Empty

Đầy >< Rỗng

64

Generous >< Stingy

Rộng lượng >< Keo kiệt

65

Gentle >< Rough

Nhẹ nhàng >< Thô thiển

66

Giant >< Dwarf

Khổng lồ >< Tí hon

67

Give >< Receive

Đưa >< Nhận

68

Gloomy >< Cheerful

U ám >< Vui vẻ (tâm trạng)

69

Grief >< Joy

Nỗi buồn >< Niềm vui

70

Guilty >< Innocent

Có tội >< Vô tội

71

Happy >< Sad

Vui >< Buồn

72

Hard >< Soft

Cứng >< Mềm

73

Heaven >< Hell

Thiên đường >< Địa ngục

74

Heavy >< Light

Nặng >< Nhẹ

75

High >< Low

Cao >< Thấp

76

Hire >< Fire

Tuyển dụng >< Đuổi việc

77

Huge >< Tiny

To lớn >< Nhỏ bé

78

Hungry >< Full

Đói >< No

79

In >< Out

Vào >< Ra

80

Include >< Exclude

Bao gồm >< Loại trừ

81

Individual >< Group

Phân chia >< Nhóm lại

82

Inside >< Outside

Bên trong >< Bên ngoài

83

Knowledge >< Ignorance

Có kiến thức >< Thiếu kiến thức, ít học

84

Last >< First

Cuối cùng >< Đầu tiên

85

Laugh >< Cry

Cười >< Khóc

86

Less >< More

Ít >< Nhiều

87

Lie >< Truth

Lừa dối >< Tin tưởng

88

Like >< Dislike

Thích >< Không thích

89

Liquid >< Solid

Chất lỏng >< Chất rắn, cứng

90

Lonely >< Crowded

Cô quạnh >< Đông đúc

91

Long >< Short

Dài >< Ngắn

92

Loose >< Tight

Lỏng lẻo >< Chặt chẽ

93

Lost >< Found

Mất đi >< Tìm thấy

94

Love >< Hate

Yêu >< Ghét

95

Major >< Minor

Lớn >< Nhỏ

96

Man >< Woman

Nam >< Nữ

97

Marvelous >< Terrible

Kỳ diệu >< Kinh khủng

98

Mature >< Immature

Trưởng thành >< Chưa trưởng thành

99

Maximum >< Minimum

Tối đa >< Tối thiểu

100

Mix >< Separate

Trộn lẫn >< Chia tách

101

Moist >< Dry

Ẩm >< Khô (không khí,..)

102

Most >< Least

Nhiều nhất >< Ít nhất

103

Move >< Stay

Di chuyển >< Đứng im tại chỗ

104

Near >< Far

Gần >< Xa

105

Never >< Always

Không bao giờ >< Luôn luôn

106

New >< Old

Mới >< Cũ

107

Noisy >< Quiet

Ồn ào >< Yên tĩnh

108

None >< All

Không ai cả >< Tất cả

109

North >< South

Bắc >< Nam

110

Nothing >< Something

Không có gì >< Có thứ gì đó

111

Now >< Then

Ngay bây giờ >< Để sau đó

112

Obvious >< Hidden

Rõ ràng >< Mập mờ, ẩn dật

113

Often >< Seldom

Luôn luôn >< Hiếm khi

114

Old >< Young

Già >< Trẻ

115

Optimist >< Pessimist

Tích cực >< Tiêu cực

116

Ordinary >< Extraordinary

Bình thường >< Bất thường

117

Over >< Under

Phía trên >< Phía dưới

118

Panic >< Calm

Lo lắng >< Bình tĩnh

119

Partial >< Complete

Một phần >< Hoàn thành

120

Passive >< Active

Thụ động >< Chủ động

121

Peace >< War

Hoà bình >< Chiến tranh

122

Permanent >< Unstable

Ổn định >< Không ổn định

123

Play >< Work

Chơi >< Làm

124

Plentiful >< Sparse

Phong phú, dồi dào >< Thưa thớt

125

Polite >< Rude

Lịch sự >< Thô lỗ

126

Poor >< Rich

Nghèo >< Giàu

127

Positive >< Negative

Tích cực >< Tiêu cực

128

Powerful >< Weak

Mạnh mẽ >< Yếu đuối

129

Praise >< Criticism

Khen ngợi >< Phê bình

130

Pride >< Modesty

Tự cao >< Khiêm tốn

131

Private >< Public

Riêng tư >< Công cộng

132

Problem >< Solution

Rắc rối >< Giải pháp

133

Profit >< Loss

Thu về >< Thâm hụt, mất đi (lợi nhuận, tiền,...)

134

Quality >< Inferiority

Chất lượng >< Kém cỏi

135

Quick >< Slow

Nhanh >< Chậm

136

Raise >< Lower

Đưa lên cao >< Hạ xuống thấp

137

Random >< Specific

Ngẫu nhiên >< Cụ thể

138

Rare >< Common

Hiếm >< Phổ biến

139

Raw >< Cooked

Đồ thô >< Đồ đã được chế biến (đồ ăn)

140

Remember >< Forget

Nhớ >< Quên

141

Right >< Wrong

Đúng >< Sai

142

Rigid >< Flexible

Cứng nhắc >< Linh hoạt

143

Rough >< Smooth

Gồ ghề >< Trơn tru

144

Same >< Different

Giống >< Khác

145

Segregate >< Integrate

Tách biệt >< Tích hợp lại

146

Shame >< Honor

Xấu hổ >< Hãnh diện

147

Show >< Hide

Thể hiện ra >< Giấu đi

148

Simple >< Complicated

Đơn giản >< Phức tạp

149

Single >< Married

Độc thân >< Đã kết hôn

150

Sour >< Sweet

Chua >< Ngọt

151

Spend >< Earn

Chi ra >< Kiếm về

152

Start >< Stop

Bắt đầu >< Dừng lại

153

Started >< Finished

Bắt đầu >< Kết thúc

154

Stop >< Go

Dừng lại >< Tiếp tục

155

Strong >< Weak

Mạnh >< Yếu

156

Sunny >< Cloudy

Nhiều nắng >< Nhiều mây

157

Superb >< Inferior

Xuất sắc >< Kém cỏi

158

Tame >< Wild

Thuần hoá >< Hoang dã

159

Temporary >< Permanent

Tạm thời >< Mãi mãi

160

Tidy >< Messy

Gọn gàng >< Bừa bộn

161

Top >< Bottom

Đỉnh >< Đáy

162

Toward >< Away

Phía trước >< Phía sau

163

Transparent >< Opaque

Trong suốt >< Đục ngầu

164

Triumph >< Defeat

Chiến thắng >< Thất bại

165

Union >< Separation

Tập hợp >< Tách biệt

166

Unique >< Common

Duy nhất >< Phổ biến

167

Upset >< Stabilize

Biến động >< Ổn định

168

Vague >< Definite

Mơ hồ >< Xác định

169

Vertical >< Horizontal

Dọc >< Ngang

170

Victory >< Defeat

Chiến thắng >< Đánh bại

171

Villain >< Hero

Phản diện >< Anh hùng

172

Visible >< Invisible

Hiện hữu >< Vô hình

173

Wealth >< Poverty

Giàu có >< Nghèo khổ

174

Well >< Sick

Khoẻ mạnh >< Ốm yếu

175

Wet >< Dry

Khô >< Ướt

176

Win >< Lose

Thắng >< Thua

177

With >< Without

Có >< Không có

178

Worthy >< Worthless

Có giá trị >< Vô giá trị

179

Left >< Right 

Trái >< Phải 

180

Happy >< Unhappy

Hạnh phúc >< Không hạnh phúc

Sử dụng từ trái nghĩa

Các từ trái nghĩa thường được sử dụng trong một số ngữ cảnh để biểu thị sự trái ngược hay phản biện. Một số trường hợp sử dụng từ trái nghĩa:

Khi so sánh:

Từ trái nghĩa dùng cho so sánh
Từ trái nghĩa dùng cho so sánh

Sự so sánh sử dụng nhiều đến các cặp từ trái nghĩa để nói về sự tương quan, khác nhau giữa các sự vật sự việc. 

Ví dụ: 

Lan is tall but Nam is too short.

Today is sunny. Tomorrow was cloudy. 

Khi phản biện, tranh luận:

Phản biện và tranh luận cũng sử dụng được các từ trái nghĩa, đồng nghĩa
Phản biện và tranh luận cũng sử dụng được các từ trái nghĩa, đồng nghĩa

Khi ngữ cảnh của cuộc hội thoại diễn ra trong một cuộc tranh luận giữa các bên có quan điểm đối lập nhau, các cặp từ trái nghĩa được sử dụng với tần suất cao. 

Ví dụ:

In my opinion, single is better than marriage.

We should start the plan on Monday then stop it.

LỜI KẾT

Ngôn ngữ vô cùng đa dạng, các cặp từ trái nghĩa tiếng Anh tiêu biểu được đề cập là những cặp từ phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra trong thực tế giao tiếp chúng ta cũng có thể bắt gặp thêm những cặp từ mới. Rèn luyện từ mới mỗi ngày cùng BingGo Leaders nhé!

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay