Từ đồng âm tiếng Anh nhưng trái nghĩa phổ biến mà bé nên biết

Khi luyện tập tiếng Anh, các bé chắc chắn đã gặp rất nhiều từ vựng có cách phát âm giống nhau như lại có tầng lớp ý nghĩa khác nhau nếu như đặt theo từng bối cảnh cụ thể. Đó chính là những từ đồng âm tiếng Anh. Bài viết sau đây sẽ chỉ ra giúp bé những cặp từ đồng âm để không bị nhầm lẫn khi gặp phải. 

I/ Từ đồng âm trong tiếng Anh là gì ?

Từ đồng âm trong tiếng Anh hoặc từ đồng âm khác nghĩa là những từ vựng có cách phát âm giống nhau nhưng cách viết, ý nghĩa của nó trong từng bối cảnh lại hoàn toàn khác nhau. Nếu hiểu đơn giản, đây là những từ không có sự liên quan mật thiết đến nhau.

Tuy nhiên, vô hình chung chúng lại có cách phát âm giống nhau. Điều này rất dễ khiến cho người đọc cảm thấy nhầm lẫn và phải suy luận theo ngữ cảnh để xác định được ý nghĩa chính xác nhất. 

Ví dụ: 

  • Giữa 2 cặp từ ate (thì quá khứ của eat) - eight (số tám) đều có chung cách phát âm là /eɪt/. Nhưng ngữ nghĩa của 2 từ này là hoàn toàn khác nhau. 
  • Cặp từ dear (thân mến) - deer (con nai) đều có phiên âm giống nhau là /dɪə(r)/. Tuy nhiên nếu đặt theo bối cảnh giao tiếp thực tế thì đây lại là 2 từ có ngữ nghĩa khác nhau. 

II/ Một số cặp từ đồng âm trong tiếng Anh bé rất dễ bị nhầm lẫn 

Trong tiếng Anh, có một số từ đồng âm khác nghĩa mà các bé rất dễ bị nhầm lẫn nếu không hiểu đúng bối cảnh của cuộc hội thoại. Dưới đây là một trong số những từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh mà bé dễ nhầm lẫn: 

1/ Buy, by, bye - /baɪ/

  • Buy: Mua, từ đồng nghĩa với purchase 
  • By: Được sử dụng khi mô tả một vị trí bất kỳ 
  • Bye: Dạng rút gọn của goodbye

2/ Cell, sell /sel/

  • Cell: Tế bào, khu vực nhỏ hoặc phòng (ám chỉ các nhà tù)
  • Sell: Bán hàng 

3/ Feat and Feet – /fiːt/

  • Feat (n): Chiến công, thành tựu
  • Feet (n): Bàn chân (số nhiều của Foot)

4/ Hear and Here – /hɪə(r)/

  • Hear (v): Nghe
  • Here (prep): Ở đây

5/ Knight and Night – /naɪt/

  • Knight (n): Hiệp sĩ
  • Night (n): Đêm

Các cặp từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh

6/ One and Won – /wʌn/

  • One (n): Số 1
  • Won (v): Chiến thắng (quá khứ đơn và quá khứ phân từ của Win)

7/ Know and No – /nəʊ/

  • Know (v): Hiểu biết
  • No (hạn định): Không

8/ Meat and Meet – /mi:t/

  • Meat (n): Thịt
  • Meet (v): Gặp gỡ

9/ Mail and Male – /meɪl/

  • Mail (n/v): Thư điện tử / Gửi thư điện tử
  • Male (n): Giới tính nam 

10/ Marry and Merry – /ˈmær.i/ 

  • Marry (v): Cưới
  • Merry (adj): Vui vẻ

11/ Pair and Pear – /peə(r)/

  • Pair (n): Đôi 
  • Pear (n): Quả lê

12/ Principle and Principal – /ˈprɪnsəpl/

  • Principle (n): Nguyên tắc, nguyên lý
  • Principal (n): Hiệu trưởng

13/ Right and Write – /raɪt/

  • Right (adj): Đúng, Phải
  • Write (v): Viết

14/ Son and Sun – /sʌn/

  • Son (n): Con trai
  • Sun (n): Mặt trời

15/ Eye and I – /aɪ/

  • Eye (n): Mắt
  • I (pronoun): Tôi

16/ Sight and Site – /saɪt/

  • Sight (n): Tầm nhìn, cảnh 
  • Site (n): Vị trí, trang web

17/ To and Too and Two – /tu:/

  • To (prep): Đến, để 
  • Too (adv): Quá
  • Two (n): Số 2

18/ Wait and Weight – /weɪt/

  • Wait (v): Đợi 
  • Weight (n): Trọng lượng

19/ Way and Weigh – /weɪ/

  • Way (n): Đường đi, cách thức
  • Weigh (v): Cân 

20/ Band and banned - /band/

  • Band (n): Ban nhạc;
  • Banned (v): Cấm

21/ There and Their – /ðeə(r)/

  • There (adv): Ở đó
  • Their (Pronoun): Của họ

22/ See and Sea – /si:/

  • See (v): Nhìn 
  • Sea (n): Biển

23/ Pair and Pear – /peə(r)

  • Pair (n): Đôi 
  • Pear (n): Quả lê

24/ Hole and Whole – /həʊl/

  • Hole (n): Cái hố
  • Whole (adj): Đầy đủ, nguyên vẹn

25/ Hour and Our – /ˈaʊə(r)/

  • Hour (n): Giờ đồng hồ
  • Our (pronoun): Của chúng ta

26/ Billed and build - /bɪld/

  • Billed (v): Lập hóa đơn;
  • Build (v): Xây dựng.

27/ Check and Cheque - /tʃek/

  • Check (n): Kiểm tra;
  • Cheque (n): Ngân phiếu.

28/ Knight and Night - /naɪt/

  • Knight (N): Hiệp sĩ
  • Night (N): Bóng đêm 

III/ Từ đồng âm tiếng Anh khác với từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa ở những điểm nào ?

fg
Các từ đồng âm khác với các từ loại khác như thế nào?

Trên đây, BingGo Leaders vừa giới thiệu tới các bé một số từ đồng âm tiếng Anh rất dễ gây rối loạn trong những cuộc hội thoại giao tiếp bằng tiếng Anh.

Tuy nhiên, ngoài các từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh, những từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa cũng khiến cho bé có thể bị nhầm lẫn và hiểu sai mục đích nói của đối phương. Vậy, những từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa và từ đồng âm có những điểm khác nhau như thế nào? 

  • Từ đồng âm tiếng Anh: Là các từ vựng tuy có cách viết, ngữ nghĩa hoàn toàn khác nhau nhưng lại có cách phát âm hoàn toàn giống nhau. Bé sẽ cần dựa vào bối cảnh của câu nói để có thể đưa ra được định nghĩa phù hợp 
  • Từ đồng nghĩa: Đây là những từ vựng tuy có cách viết khác nhau, phát âm khác nhau nhưng lại có ngữ nghĩa giống nhau. Ví dụ: Chance - opportunity, Downtown - City center…. 
  • Từ trái nghĩa: Là những cặp từ vựng có cách viết, phát âm và ngữ nghĩa trái ngược nhau. Ví dụ: left - right, love - hate……. 

IV/ Mẹo để bé tránh nhầm lẫn các từ đồng âm trong tiếng Anh 

Mẹo tránh nhầm lẫn các từ đồng âm
Mẹo tránh nhầm lẫn các từ đồng âm

Bên cạnh việc xác định đúng bối cảnh của cuộc hội thoại, bé cũng cần chú trọng thêm vào việc tập nói tiếng Anh, luyện phát âm thật tốt để có thể tránh được những nhầm lẫn đáng tiếc. Việc luyện tập thật nhiều về mặt phát âm, nhất là với những âm cuối là điều rất quan trọng.

Việc các bạn nhỏ có thể phát âm được tốt những âm cuối sẽ là một cách rất hiệu quả để phân biệt được các từ đồng âm trong tiếng Anh do ngữ điệu của người bản xứ sẽ nhấn khá nhiều vào phần âm cuối này. 

V/ Bài tập nhận biết từ đồng âm trong tiếng Anh cho bé 

Và đề có thể luyện tập nhiều hơn về việc nhận biết các từ đồng âm trong tiếng Anh, bé có thể tham khảo một số bài tập sau đây về việc nhận biết bối cảnh của câu nói. Hãy thử suy nghĩ và xác định được đúng từ vựng cần dùng trong các câu sau nhé 

  • The law firm had__(billed/build) its clients for more than 800 hours.
  • Brazil earns many millions of pounds a year from___(copy/coffee) exports.
  • I tend to wear___(close/clothes) that are suitable for going to the party.
  • The city plans to___(billed/build) a new bridge next to the station.
  • My father works down at the___(duck/dock) loading and unloading the cargo ships.
  • Would you like apple or orange juice for your __(dessert/desert)?

Lời kết 

Từ đồng âm tiếng Anh quả thật rất dễ khiến bé bị nhầm lẫn và hiểu sai ý nghĩa của cả câu. Mong rằng bài viết trên sẽ giúp bé có thể tích lũy được những kiến thức mới cho riêng mình về chủ đề này.

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay