8 cách giúp bé ghi nhớ các loại phương tiện giao thông bằng tiếng Anh?

Các loại phương tiện giao thông bằng tiếng Anh luôn là chủ đề được rất nhiều phụ huynh tìm kiếm khi cho con trau dồi vốn từ vựng. Hãy cùng BingGo Leaders khám phá xem đâu là 8 phương pháp giúp bé hoàn thành bài tập này một cách nhanh chóng và đơn giản nhất nào.

1. Tại sao nên học các loại phương tiện giao thông bằng tiếng Anh?

Phương tiện giao thông là một trong những chủ đề từ vựng cơ bản trong những kiến thức nhập môn tiếng Anh giao tiếp của trẻ. Chủ đề này giúp trẻ biết được tên gọi của những phương tiện phổ biến tham gia giao thông đường bộ, đường thủy, đường hàng không, phương tiện công cộng; cụm từ dùng để miêu tả hướng di chuyển... 

Tại sao nên học từ vựng về phương tiện giao thông tiếng Anh?
Tại sao nên học từ vựng về phương tiện giao thông tiếng Anh?

Khi trẻ biết và hiểu hoàn cảnh sử dụng của các từ và cụm từ, trẻ sẽ tự tin trong giao tiếp chỉ đường thường ngày. Ngoài ra, nếu gặp tình huống như người nước ngoài hỏi đường, trẻ tự tin nhìn bản đồ và hướng dẫn cách đi chính xác.

Từ vựng liên quan đến phương tiện giao thông thông tiếng Anh cũng giúp trẻ tiếp cận với những biển báo hiệu trong khi điều khiển giao thông, bao gồm biển báo hướng dẫn, biển báo cấm, biển báo nguy hiểm. 

Học tiếng Anh về chủ đề phương tiện giao thông giúp trẻ mở rộng vốn từ, cải thiện hiệu quả tất cả trình độ tiếng Anh. 

2. Phân loại từ vựng phương tiện giao thông tiếng Anh 

Phương tiện giao thông trên thế giới được chia làm rất nhiều loại
Phương tiện giao thông trên thế giới được chia làm rất nhiều loại

Phương tiện giao thông hàng ngày chúng ta thấy sẽ được chia thành những dạng chính như: đường bộ, đường thuỷ, đường bay, phương tiện chuyên dụng,… Ngoài ra, liên quan tới giao thông sẽ còn có các biển báo, chỉ dẫn và những khái niệm cơ bản về làn đường, ngã 3, ngã 4,... 

Để đơn giản, BingGo xin được chia ra thành từng danh mục để bé dễ dàng tìm hiểu 

2.1 Phương tiện lưu thông đường bộ

  • Bike: Xe đạp
  • Car: Xe ô tô
  • Coach: xe khách
  • Motorbike: Xe máy
  • Racing car: xe ô tô đua
  • Railway train: tàu hoả
  • High-speed train: Tàu cao tốc
  • Scooter: xe tay ga
  • Underground: Tàu điện ngầm
  • Glider: Tàu lượn
  • Tram: Xe điện
  • Subway: tàu điện ngầm

2.2 Phương tiện lưu thông đường thuỷ

  • Canoe: thuyền nhỏ/ xuồng
  • Cargo ship: Tàu biển chở hàng
  • Cruise ship: Du thuyền
  • Sailboat: Thuyền buồm
  • Ship: Con tàu
  • Rowing boat: thuyền có mái chèo
  • Yacht: thuyền buồm
  • Spaceship: phi thuyền

2.3 Lưu thông đường hàng không

  • Helicopter: Máy bay trực thăng
  • Rocket: tên lửa
  • Plane: Máy bay
  • Hot-air balloon: Khinh khí cầu

2.4 Phương tiện lưu thông công cộng

  • Ambulance: xe cứu thương
  • Bus: Xe buýt
  • Fire truck (UK fire engine): xe tải chữa cháy
  • Police car: Xe cảnh sát
  • Taxi: Xe taxi
  • Caravan: Xe nhà di động
  • Van: Xe tải 

2.5 Cơ sở vật chất giao thông

  • Crossroads: Ngã tư
  • Ferry: Phà
  • Platform: sân ga
  • Level crossing: Đoạn đường ray giao đường cái
  • Fork: Ngã ba
  • Junction: Giao lộ
  • Crosswalk/ pedestrian crossing: Vạch sang đường
  • Motorway: đường cao tốc
  • Ring road: đường vành đai
  • One-way street: đường một chiều
  • Roundabout: bùng binh
  • Road: đường
  • Traffic light: đèn giao thông
  • Roadside: lề đường
  • Sidewalk: vỉa hè

2.6 Cảnh báo giao thông

  • Bump: đường xóc
  • Bend: đường gấp khúc
  • Dead end: đường cụt
  • No overtaking: cấm vượt
  • No entry: cấm vào
  • No horn: cấm còi
  • No crossing: cấm qua đường
  • Road goes right: đường rẽ phải
  • No parking: cấm đỗ xe
  • Road narrows: đường hẹp
  • No U-Turn: cấm vòng
  • Speed limit: giới hạn tốc độ
  • Road widens: đường trở nên rộng hơn
  • Your priority: được ưu tiên
  • Slow down: giảm tốc độ
  • Slippery road: đường trơn
  • Traffic jam: tắc đường

2.7 Bảng phiên âm từ vựng phương tiện giao thông bằng tiếng Anh 

Cách phiên âm các từ vựng về phương tiên giao thông
Cách phiên âm các từ vựng về phương tiên giao thông

Dựa vào bảng phiên âm chuẩn dưới đây, các bé có thể tự học và phát âm đúng các từ vựng về chủ đề phương tiện giao thông.

STT

Từ vựng

Nghĩa

Phiên âm

1

Ambulance

xe cứu thương

/ˈæm.bjə.ləns/

2

Bump

đường xóc

/bʌmp/

3

Bend

đường gấp khúc

/bend/

4

bike

Xe đạp

/baɪk/

5

boat

Con thuyền

/bəʊt/

6

bus

Xe buýt

/bʌs/

7

canoe

thuyền nhỏ/ xuồng

/kəˈnuː/

8

car

Xe ô tô

/kɑːr/

9

Caravan

Xe nhà di động

/'kærəvæn/

10

Cargo ship

Tàu biển chở hàng

/ˈkɑːrɡəʊ/ /ʃɪp/

11

Coach

xe khách

/kəʊtʃ/

12

Crossroads

Ngã tư

/ˈkrɔːsrəʊdz/

13

Crosswalk/ pedestrian crossing

Vạch sang đường

/ˈkrɔːswɔːk/ /pəˌdestriən ˈkrɔːsɪŋ/

14

Driving licence

bằng lái xe

/ˈdraɪvɪŋ laɪsns/

15

Dead end

đường cụt

/ˌded ˈend/

16

Cruise ship

Du thuyền

/kru:z/ /∫ip/

17

Ferry

Phà

/ˈferi/

18

fire truck (UK fire engine)

xe tải chữa cháy

/ˈfaɪə ˌtrʌk/

19

Fork

ngã ba

/fɔːrk/

20

Glider

Tàu lượn

/glaidə[r]/

21

Level crossing

đoạn đường ray giao đường cái

/ˌlevl ˈkrɔːsɪŋ/

22

High-speed train

Tàu cao tốc

/hai/ /spi:d/ /trein/

23

Hot-air balloon

Khinh khí cầu

/hɒt/ /eəbə'lu:n/

24

Junction

Giao lộ

/ˈdʒʌŋkʃn/

25

helicopter

Máy bay trực thăng

/ˈhel.ɪˌkɒp.tər/

26

motorbike

Xe máy

/ˈməʊtəˌbaɪk/

27

motorway

đường cao tốc

/ˈməʊ.tə.weɪ/

28

No overtaking

cấm vượt

/nəʊ/ /ˌəʊvərˈteɪk/

29

No entry

cấm vào

/nəʊ/ /ˈentri/

30

No horn

cấm còi

/nəʊ/ /hɔːrn/

31

No crossing

cấm qua đường

/ˈkrɔːsɪŋ/

32

No parking

cấm đỗ xe

/nəʊ/ /ˈpɑːrkɪŋ/

33

No U-Turn

cấm vòng

/nəʊ/ /ˈjuː tɜːrn/

34

One-way street

đường một chiều

/wʌn/ /weɪ/ /striːt/

35

passenger

hành khách

/ˈpæs.ən.dʒər/

36

plane

Máy bay

/pleɪn/

37

platform

sân ga

/ˈplæt.fɔːrm/

38

Police car

Xe cảnh sát

/pəˈliːs kɑːr/

39

racing car

xe ô tô đua

/ˈreɪ.sɪŋ ˌkɑːr/

40

Railway train

tàu hoả

/ˈreɪlweɪ/ /treɪn/

41

Ring road

đường vành đai

/ˈrɪŋ rəʊd/

42

Road

đường

/rəʊd/

43

Road goes right

đường rẽ phải

/rəʊd/ /ɡəʊ//raɪt/

44

Road narrows

đường hẹp

/rəʊd/ /ˈnærəʊ/

45

Road widens

đường trở nên rộng hơn

/rəʊd/ /ˈwaɪdn/

46

Roadside

lề đường

/rəʊd//saɪd/

47

rocket

tên lửa

/ˈrɒk.ɪt/

48

Roundabout

bùng binh

/ˈraʊndəbaʊt/

49

Rowing boat

thuyền có mái chèo

/ˈrəʊɪŋ bəʊt/

50

Sailboat

Thuyền buồm

/ˈseɪlbəʊt/

51

Scooter

xe tay ga

/ˈskuːtər/

52

ship

Con tàu

/ʃɪp/

53

Sidewalk

vỉa hè

/ˈsaɪdwɔːk/

54

Signpost

biển báo

/ˈsaɪnpəʊst/

55

Slippery road

đường trơn

/ˈslɪpəri/ /rəʊd/

56

Slow down

giảm tốc độ

/sləʊ/ /daʊn/

57

spaceship

phi thuyền

/ˈspeɪs.ʃɪp/

58

Speed limit

giới hạn tốc độ

/ˈspiːd lɪmɪt/

59

Speedboat

tàu cao tốc

/ˈspiːdbəʊt/

60

Submarine

tàu ngầm lặn dưới mặt nước

/ˌsʌbməˈriːn/

61

Subway

tàu điện ngầm

/ˈsʌb.weɪ/

62

Taxi

Xe taxi

/ˈtæksi/

63

Traffic

giao thông

/ˈtræfɪk/

64

Traffic jam

tắc đường

/ˈtræfɪk dʒæm/

65

Traffic light

đèn giao thông

/ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/

66

train

Tàu hỏa

/treɪn/

67

Tram

Xe điện

/træm/

68

truck (UK lorry)

Xe tải

/trʌk/ (ˈlɒri)

69

Two way traffic

đường hai chiều

/tuː/ /wei/ /ˈtræfɪk/

70

underground

Tàu điện ngầm

/ˌʌndərˈɡraʊnd/

71

Uneven road

đường mấp mô

/ʌnˌiːvn/ /rəʊd/

72

Yacht

thuyền buồm

/jɑːt/

73

Vehicle

phương tiện

/ˈviːəkl/

74

Van

Xe tải nhỏ

/væn/

75

Your priority

được ưu tiên

/jʊr/ /praɪˈɔːrəti/

Phiên âm chuẩn của từng từ được tra cứu trên hệ thống từ điển Oxford mang tên: Oxford Learner's Dictionary. Vì vậy, phụ huynh có thể an tâm áp dụng bảng phiên âm trên để dạy bé phát âm tại nhà.

3. Làm sao để bé ghi nhớ được các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh

3.1 Bé học các phương tiện giao thông tiếng Anh qua hình ảnh

Việc học quá nhiều từ vựng bằng cách nói miệng khô khan đôi khi không mang lại kết quả cao. Đôi khi nó còn phản tác dụng khiến trẻ hoàn toàn không hứng thú với việc học tiếng Anh và từ bỏ ngôn ngữ này.

Các bé có khả năng ghi nhớ hình ảnh tốt hơn rất nhiều
Các bé có khả năng ghi nhớ hình ảnh tốt hơn rất nhiều

Thông thường, trẻ sẽ có khả năng ghi nhớ thông tin thông qua hình ảnh rất nhanh. Do đó, phụ huynh nên đưa ra một số hình ảnh liên quan đến các loại phương tiện giao thông và có chú thích tiếng Anh và tiếng Việt bên dưới để hướng dẫn. 

Khi con đã nhớ những từ vựng tiếng Anh về các loại phương tiện giao thông cũng như tiếng Việt, ta có thể che tiếng Anh và đặt câu hỏi cho bé về loại phương tiện đó bằng tiếng Việt để bé đưa ra câu trả lời.

Lâu dần, bé sẽ cảm thấy quá quen thuộc với những từ vựng đó. Các bạn có thể nâng cấp độ khó lên bằng cách đưa ra hình ảnh và đặt câu hỏi về loại phương tiện đó cho bé đưa ra đáp án.

>> Bố mẹ đọc thêm để biết cách dạy con tiếng Anh qua hình ảnh.

3.2 Cho bé tham quan trực tiếp các loại phương tiện bên ngoài

Để tạo cảm hứng thích thú, phụ huynh có thể để bé quan sát trực tiếp các phương tiện giao thông bên ngoài. Vừa quan sát cùng bé, bố mẹ vừa đọc phương tiện đó lên bằng tiếng Anh, chắc chắn bé sẽ đọc theo và ghi nhớ được rất nhanh. 

Nhưng phụ huynh cũng nên lưu ý, khi cho các bé ra bên ngoài chơi thì nên dõi sát theo để đảm bảo an toàn.

3.3 Vui chơi cùng các câu đố liên quan đến các phương tiện giao thông

Một cách ghi nhớ các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh rất thú vị đó chính là chơi các trò chơi về câu đố. Bố mẹ có thể sử dụng hình ảnh xe cộ để hỏi bé về cách đọc của tiếng Anh. 

Ví dụ, khi bố mẹ cầm hình ảnh của xe cứu hỏa thì sẽ hỏi các bé: Đây là xe gì? Xe có màu gì? Xe này để làm gì? Con hãy đọc nó bằng tiếng Anh…. Có thể các bé sẽ đọc sai nên bố mẹ hãy kiên nhẫn để phân tích cho bé hiểu rõ hơn. 

Một số từ vựng nâng cao mà bố mẹ có thể hỏi bé
Một số từ vựng nâng cao mà bố mẹ có thể hỏi bé

Khi được vui chơi theo cách đúng sai như vậy bé sẽ có cảm hứng hơn. Đồng thời, nếu như bé trả lời đúng thì bố mẹ nên khen bé để có động lực hơn và để bé hiểu được câu trả lời của mình rất tốt.

3.4 Phân tích ý nghĩa của các loại phương tiện giao thông

Các bé thường có tính tò mò về các loại xe, các bé thường có câu hỏi: “Làm gì?”. Ở độ tuổi từ 1 đến 6 tuổi là thời điểm các bé rất quan tâm đến sự vật sự việc xung quanh mình. Các bé có hàng nghìn câu hỏi bất ngờ mà đôi khi bố mẹ không thể trả lời hết được.

Với việc giúp bé ghi nhớ phương tiện giao thông bằng tiếng Anh bố mẹ cũng cần nắm bắt được cách đọc đúng và hiểu đúng nghĩa để khi giải thích cho bé hợp lý hơn.

Mỗi loại phương tiện giao thông cũng sẽ mang một ý nghĩa về công dụng của nó. Vì thế mẹo giúp bé ghi nhớ tốt là bố mẹ nên phân tích ý nghĩa của từng loại xe. 

Ví dụ: Xe cứu thương để làm gì? Xe cảnh sát để làm gì? Xe máy để làm gì?...

Sau khi hiểu được công dụng của mỗi loại phương tiện, bé sẽ các cách suy luận riêng của mình. Bố mẹ hãy nhắc con đọc lại bằng tiếng Anh cũng như thường xuyên hỏi lại để bé không bị quên.

Giúp bé hiểu về ý nghĩa của phương tiện giao thông
Giúp bé hiểu về ý nghĩa của phương tiện giao thông

3.5 Học các phương tiện giao thông bằng tiếng anh qua bài hát

Thông qua các giai điệu của bài hát vui nhộn các bé cũng sẽ có hứng thú hơn và ghi nhớ được lâu hơn. Việc bố mẹ cần làm đó là phân chia thời gian xem hàng ngày cũng như lựa chọn loại bài hát phù hợp có liên quan đến các loại phương tiện giao thông. 

3.6 Hãy cùng bé suy luận các đáp án, không nên nóng vội

Đừng nóng vội khi bắt ép các bé phải ghi nhớ từng tên gọi của phương tiện giao thông. Thay vào dó,  hãy cùng con vừa vui chơi vừa học thì sẽ giúp con thích thú hơn. 

Khi muốn bé đọc một loại phương tiện nào đó bằng tiếng Anh mà bé chưa kịp nghĩ ra thì bố mẹ nên gợi ý các vấn đề liên quan đến loại xe đó. Đừng quên để con có thời gian để suy nghĩ. 

3.7 Tạo môi trường học tập thú vị 

Đối với các trẻ nhỏ, tiếng Anh vẫn là thứ ngôn ngữ gì đó vô cùng lạ lẫm, tất cả chỉ dừng lại ở mức độ nghe và “nhại” lại. Còn để gọi là phát âm chính xác, chuyên nghiệp và đúng ý nghĩa thì điều đó hoàn toàn không thể.

Chính vì vậy, để các bé thật sự hứng thú với môn học này, phụ huynh cần tạo môi trường học thật sinh động và hấp dẫn cho các bé.

Tạo dựng một môi trường học thú vị cho bé
Tạo dựng một môi trường học thú vị cho bé

3.8 Thường xuyên ôn tập từ vựng bất cứ lúc nào

Nếu áp dụng từ vựng về các loại phương tiện giao thông trong tiếng Anh đã được học vào đời sống, chắc chắn bé sẽ nhớ từ lâu hơn. Bên cạnh đó, cách học này cũng hình thành thói quen và phản xạ sử dụng tiếng Anh của trẻ bất kỳ lúc nào. 

Theo nhiều trường hợp thực tế cũng chỉ ra rằng, bé có khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Anh của các loại phương tiện giao thông bằng hình ảnh trong đời sống nhanh và lâu hơn so với thông tin dưới dạng chữ đơn thuần.

Chính vì điều đó, các bậc phụ huynh nên thường xuyên đưa ra một số từ vựng về các loại phương tiện giao thông bằng tiếng Anh để ôn luyện cùng bé bất kể ở đâu hay làm gì.

Cùng bé luyện tập từ vựng bất kể ở đâu
Cùng bé luyện tập từ vựng bất kể ở đâu

Ghi nhớ nguyên tắc để học từ vựng tiếng Anh nói chung và từ vựng về các loại phương tiện giao thông bằng tiếng Anh là chìa khóa để trẻ biết cách học nhiều thứ ngôn ngữ một cách dễ dàng hơn sau này. 

4. Lời kết

Trên đây là bài chia sẻ về từ vựng các loại phương tiện giao thông bằng tiếng Anh. Chúc bé có thể áp dụng tốt những phương pháp đã được BingGo Leaders đưa ra để làm chủ bộ từng vựng này một cách nhanh chóng.

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay