Tính từ chỉ thái độ tiếng Anh - Tổng hợp, vị trí và bài tập

Tính từ trong tiếng Anh là những từ miêu tả tính chất của sự việc, sự vật. Tính từ chỉ thái độ là những từ chỉ cảm xúc, thái độ của một người đối với sự việc, sự vật nào đó.

Vậy tính từ chỉ thái độ có hình thức gì đặc biệt so với các tính từ khác? Cách sử dụng loại tính từ này sao cho đúng? Cùng BingGo Leaders tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

Khám phá chủ điểm tính từ chỉ thái độ cùng BingGo Leaders
Khám phá chủ điểm tính từ chỉ thái độ cùng BingGo Leaders

1. Khái quát về tính từ chỉ thái độ (Adjective of attitude)

1.1. Tính từ là gì?

Trước khi hiểu rõ tính từ chỉ thái độ (adjective attitude) là gì, ta cần nắm vững đặc điểm của một tính từ trong tiếng Anh (adjective). Tính từ trong tiếng Anh là những từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của sự việc, sự vật, hiện tượng. Tính từ còn có vai trò bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:

  • He is very intelligent (Anh ấy rất thông minh)

Tính từ được sử dụng trong câu này là “intelligent” (thông minh) với mục đích miêu tả rằng anh chàng này là một người rất thông minh.

  • Yesterday, we ate a delicious burger (Ngày hôm qua, chúng tôi đã ăn một chiếc bánh hăm-bơ-gơ tuyệt ngon)

Tính từ được sử dụng trong câu này là “delicious” (tuyệt ngon), nó đứng trước danh từ “burger” với mục đích bổ nghĩa. Hiểu đơn giản, từ “delicious” nhằm miêu tả cụ thể hơn về tính chất của chiếc bánh “burger”. Về vị trí trong câu, tính từ thường đứng sau động từ to be, đứng trước danh từ/cụm danh từ để bổ nghĩa cho danh từ/ cụm danh từ đó.

Tìm hiểu thêm: Tính từ trong tiếng Anh là gì? Những ngữ pháp liên quan đến tính từ

1.2. Tính từ chỉ thái độ là gì?

Khái niệm tính từ chỉ thái độ
Khái niệm tính từ chỉ thái độ

Tính từ chỉ thái độ (adjective of attitude) cũng có chức năng tương tự vậy, chỉ khác biệt ở chỗ là chúng dành riêng cho việc miêu tả cảm xúc của một người đối với sự vật, sự việc, hiện tượng.

Tính từ chỉ thái độ được thành lập bằng cách lấy verb (động từ) + ed hoặc verb (động từ) + ing. Cụ thể:

  • Present participle (verb + ing): dùng để diễn đạt một ý nghĩa chủ động, thường đi với danh từ chỉ vật. Ví dụ: This is an interesting film (Đây là một bộ phim thú vị), tính từ “interesting” thể hiện cảm xúc “thú vị” của người xem dành cho bộ phim.
  • Past participle (verb + ed): dùng để diễn đạt một ý nghĩa bị động, thường đi với danh từ chỉ người. Ví dụ: Linda is bored with her job (Linda chán nản với công việc của cô ấy), tính từ “bored” thể hiện cảm xúc “chán nản” của Linda đối với công việc của cô ấy.
Thành lập tính từ chỉ thái độ
Thành lập tính từ chỉ thái độ

2. Mẹo phân biệt tính từ đuôi “ing” và đuôi “ed”

Đều cùng là tính từ chỉ thái độ, vậy tính từ đuôi “ing” và đuôi “ed” có gì khác nhau và cách phân biệt như thế nào?

Làm sao phân biệt tính từ đuôi “ing” và đuôi “ed”?
Làm sao phân biệt tính từ đuôi “ing” và đuôi “ed”?
  • Tính từ có đuôi "ed" như "satisfied", "embarrassed",... được dùng để miêu tả ai cảm thấy như thế nào.

Ví dụ:

We were really excited during the flight. (Chúng cảm thấy rất hào hứng trong suốt chuyến bay)

Unbelievable! My dog is frightened of my neighbor’s cat. (Không thể tin được! Con chó nhà tôi lại sợ con mèo nhà hàng xóm)

  • Tính từ đuôi "ing" như "worrying", "charming", "depressing",... được dùng để miêu tả ai, cái gì mang lại cảm giác như thế nào cho đối tượng khác.

Ví dụ:

It was such a long, boring lesson. (Đó là một tiết học dài, chán - tiết học khiến tôi cảm thấy chán)

Jessie looked so fascinating when she was in that red dress with long black hair. (Jessie trông thật quyến rũ khi mặc chiếc đầm màu đỏ với bộ tóc đen dài - Jessie mang lại cảm giác quyến rũ cho người khác).

  • Mẹo phân biệt tính từ chỉ thái độ đuôi “ing” và đuôi “ed” khi làm bài tập

Phân biệt tính từ đuôi ing và ed là dạng đề thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Vậy mẹo để phân biệt 2 loại tính từ vốn dễ nhầm lẫn này là gì? Nắm rõ hơn quy tắc cách dùng 2 tính từ chỉ thái độ này, hãy theo dõi các ví dụ sau đây nhé:

Ví dụ 1: 

Peter is an ________ father. 

Hãy lưu ý luôn chọn tính từ đuôi ing để bổ nghĩa cho danh từ (father) ở sau chỗ trống

Ví dụ 2: 

Linda makes me _______. 

Câu trên xuất hiện 2 chủ thể khác nhau như “Linda” và “me” + “Linda” tác động vào “me” + xuất hiện động từ “make”. Với những dấu hiệu này thì hãy chọn tính từ đuôi ed nhé.

Ví dụ 3:

John is _____ in her. (interested/interesting)

Khi thấy xuất hiện dạng thức giới từ đi kèm như giới từ “in” trong câu trên thì hãy luôn chọn tính từ đuôi ed: interested.

3. Vị trí của tính từ chỉ thái độ trong câu

Để xác định được đúng đâu là tính từ chỉ thái độ trong câu thì ta cần biết vị trí của chúng trong câu là ở đâu.

Vị trí của tính từ chỉ thái độ
Vị trí của tính từ chỉ thái độ
  • Nằm trước cụm danh từ: Với vị trí này, tính từ chỉ thái độ có chức năng là bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ:
    • Falling flowers (những bông hoa rơi):  Sự rơi “Falling” bổ nghĩa cho danh từ “flowers”.
    • Broken glass cup (ly thủy tinh vỡ): Tính từ miêu tả sự bị vỡ “Broken” bổ nghĩa cho danh từ “ glass cup”.
  • Đứng sau to be hoặc các động từ liên kết: Với vị trí này, chúng có chức năng là bổ sung ý nghĩa cho câu. Ví dụ:
    • Jenny’s Chinese is amazing. (Tiếng Trung của Jenny đáng kinh ngạc.)
    • Peter became interested in playing badminton. (Peter trở nên hứng thú với việc chơi cầu lông.)
  • Tính từ đứng sau đại từ bất định: Với vị trí này, chúng có chức năng là bổ nghĩa cho đại từ không xác định. Ví dụ:
    • Harry told me something surprising about party. (Harry đã nói với tôi về điều gì đó đáng ngạc nhiên về bữa tiệc.)
  • Ngoài ra, còn có cấu trúc đặc biệt ngoại lệ như đứng sau một số từ như find/look,... Ví dụ: Kathy finds the book interesting. (Kathy tìm thấy quyển sách thú vị.)

4. Các cặp tính từ chỉ thái độ thường gặp

Đuôi “ing”

Đuôi “ed”

Nghĩa

annoying

annoyed

tức giận

worrying

worried

đáng lo lắng, đáng lo ngại

overwhelming

overwhelmed

choáng ngợp, quá mức

frightening

frightened

đáng sợ, khiếp đảm

embarrassing

embarrassed

ngượng ngùng, bối rối

disturbing

disturbed

lúng túng

disappointing

disappointed

thất vọng

disgusting

disgusted

bất mãn, không vừa lòng

thrilling

thrilled

hồi hộp

confusing

confused

bối rối, hoang mang

convincing

convinced

minh xác, chắc chắn

captivating

captivated

quyến rũ, thu hút

charming

charmed

duyên dáng, tinh tế

aggravating

aggravated

tăng nặng hơn

astounding

astounded

kinh hoàng, kinh hãi

astonishing

astonished

kinh ngạc, ngạc nhiên

exciting

excited

hứng khởi, hào hứng

discouraging

discouraged

thiếu tự tin, chán nản

entertaining

entertained

iải trí, tính giải trí

fascinating

fascinated

quyến rũ

satisfying

satisfied

hài lòng

depressing

depressed

suy sụp

surprising

surprised

ngạc nhiên

pleasing

pleased

vui lòng, vừa lòng

5. Luyện tập

Bài tập 1: Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. Linda looks really (tire) _______. She should take a rest. 
  2. I’m feeling (depress) _______, so I need to go home, take medicine, and go to bed early with (relax) _______ music.
  3. Jessie was (fascinating) _______ by John at the first time he learned languages. 
  4. Jack looked very (confuse) _______ when we told him our flight was delayed because of him.
  5. That book was so (depressed) _______! The author didn’t make happy ending for any of the characters.
  6. The speech is so (frustrated) _______! No matter how much I concentrated on her speech I couldn’t understand what she meant.
  7. The flight was (bore) _______! Four-teen hours by plane made us (exhaust) _______.
  8. Don’t show my baby photos to others, it’s so (embarrassing) _______!
  9. The little girl was (terrify) _______ when she saw a nude model in museum.
  10.  My mom got really (annoy) _______ yesterday because the neighbor's kids threw rubbish in front of our house.

Đáp án:

  1. tired
  2. depressed/relaxing
  3. fascinated
  4. confused
  5. depressing
  6. frustrating
  7. boring/exhausted
  8. embarrassing
  9. terrified
  10. annoyed

Bài tập 2: Viết lại câu 

  1. Junior is bored with his subjects this semester.

➔ _________________. (boring)

  1. This funny cartoon was entertaining me

➔ _________________. (entertained)

  1. My husband likes playing soccer every Sunday.

➔ _______________________. (interested)

  1. That basketball match was exciting for me yesterday.

➔ ________________________. (excited)

  1. My kids are interested in swimming in the morning every Sunday.

➔ _____________. (keen on)

Đáp án:

  1. Junior’s subjects are boring this semester.
  2. I was entertained by this funny cartoon.
  3. My husband is interested in playing soccer every Sunday.
  4. I was exciting about that basketball match yesterday.
  5. My children are keen on swimming in the morning every Sunday.

6. Lời kết

Trên đây là tổng hợp những kiến thức về tính từ chỉ thái độ, mong rằng qua bài viết này các bạn sẽ nắm vững và hiểu rõ về hơn về chủ điểm kiến thức này. Cảm ơn bạn đã nhấn đọc bài viết và đừng quên đón chờ những bài tổng hợp kiến thức của BingGo Leaders nhé!

Tham khảo thêm: 100+ tính từ chỉ kích thước tiếng Anh giúp “bứt phá” điểm số.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?