Có bao giờ ba mẹ tự hỏi làm thế nào để con học tiếng Anh mà không thấy "ngộp" giữa hàng nghìn từ mới chưa? Thực ra, bí quyết đơn giản nhất chính là bắt đầu từ những thứ gần gũi nhất trong thế giới của con. Trong bài viết này, BingGo Leaders đã tổng hợp lại các bộ từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo những chủ đề quen thuộc và dễ học nhất. Hãy cùng xem những chủ đề "vàng" nào sẽ giúp con yêu của ba mẹ bứt phá nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề thông dụng
Khi dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ em, thay vì bắt bé học những danh sách từ dài dằng dặc, ba mẹ nên chia nhỏ từ vựng thành từng chủ đề quen thuộc và khoa học. Dưới đây là những nhóm từ vựng mà ba mẹ có thể cùng con khám phá mỗi ngày:
2.1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình
Gia đình là cái nôi nuôi dưỡng tâm hồn của mỗi đứa trẻ. Làm quen với các danh từ chỉ thành viên trong gia đình giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng, giúp con tự tin giới thiệu về những người thân yêu bằng tiếng Anh.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Father |
/ˈfɑːðər/ |
Bố |
|
2 |
Mother |
/ˈmʌðər/ |
Mẹ |
|
3 |
Parents |
/ˈpeərənts/ |
Bố mẹ |
|
4 |
Brother |
/ˈbrʌðər/ |
Anh/em trai |
|
5 |
Sister |
/ˈsɪstər/ |
Chị/em gái |
|
6 |
Grandfather |
/ˈɡrændˌfɑːðər/ |
Ông |
|
7 |
Grandmother |
/ˈɡrændˌmʌðər/ |
Bà |
|
8 |
Uncle |
/ˈʌŋkl/ |
Chú/bác/cậu |
|
9 |
Aunt |
/ænt/ |
Cô/dì |
|
10 |
Cousin |
/ˈkʌzn/ |
Anh/chị/em họ |
|
11 |
Family |
/ˈfæməli/ |
Gia đình |
|
12 |
Baby |
/ˈbeɪbi/ |
Em bé |
|
13 |
Son |
/sʌn/ |
Con trai |
|
14 |
Daughter |
/ˈdɔːtər/ |
Con gái |
|
15 |
Husband |
/ˈhʌzbənd/ |
Chồng |
2.2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường lớp
Mỗi ngày đến trường là một ngày vui. Khi bé biết tên gọi của thầy cô, bạn bè hay các khu vực trong trường học bằng tiếng Anh sẽ giúp con cảm thấy tự tin sử dụng tiếng Anh giao tiếp với bạn bè. Đây cũng là cách để con hào hứng chia sẻ về một ngày đi học của mình với cả nhà.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
School |
/skuːl/ |
Trường học |
|
2 |
Classroom |
/ˈklɑːsruːm/ |
Lớp học |
|
3 |
Teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
Giáo viên |
|
4 |
Student |
/ˈstuːdənt/ |
Học sinh |
|
5 |
Principal |
/ˈprɪnsəpəl/ |
Hiệu trưởng |
|
6 |
Lesson |
/ˈlesən/ |
Bài học |
|
7 |
Homework |
/ˈhəʊmwɜːk/ |
Bài tập về nhà |
|
8 |
Break time |
/breɪk taɪm/ |
Giờ ra chơi |
|
9 |
Library |
/ˈlaɪbrəri/ |
Thư viện |
|
10 |
Playground |
/ˈpleɪɡraʊnd/ |
Sân chơi |
|
11 |
Blackboard |
/ˈblækbɔːd/ |
Bảng đen |
|
12 |
Desk |
/desk/ |
Bàn học |
|
13 |
Chair |
/tʃeər/ |
Ghế |
|
14 |
Exam |
/ɪɡˈzæm/ |
Bài kiểm tra |
|
15 |
Subject |
/ˈsʌbdʒɪkt/ |
Môn học |
2.3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ dùng học tập
Cây bút chì, quyển vở hay chiếc cặp sách xinh xắn... đều là những món đồ dùng học tập quen thuộc con dùng hàng ngày. Khi con có thể gọi tên "pencil" hay "book" mỗi khi soạn bài, tiếng Anh sẽ dần trở thành một phần tự nhiên trong con.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Pen |
/pen/ |
Bút mực |
|
2 |
Pencil |
/ˈpensəl/ |
Bút chì |
|
3 |
Eraser |
/ɪˈreɪsər/ |
Cục tẩy |
|
4 |
Ruler |
/ˈruːlər/ |
Thước kẻ |
|
5 |
Notebook |
/ˈnəʊtbʊk/ |
Vở |
|
6 |
Book |
/bʊk/ |
Sách |
|
7 |
School bag |
/skuːl bæɡ/ |
Cặp sách |
|
8 |
Pencil case |
/ˈpensəl keɪs/ |
Hộp bút |
|
9 |
Sharpener |
/ˈʃɑːpənər/ |
Gọt bút chì |
|
10 |
Crayon |
/ˈkreɪɒn/ |
Bút sáp |
|
11 |
Marker |
/ˈmɑːkər/ |
Bút dạ |
|
12 |
Glue |
/ɡluː/ |
Keo dán |
|
13 |
Scissors |
/ˈsɪzəz/ |
Kéo |
|
14 |
Calculator |
/ˈkælkjəleɪtər/ |
Máy tính |
|
15 |
Dictionary |
/ˈdɪkʃənəri/ |
Từ điển |
>> Xem thêm: Bé học từ vựng về đồ dùng học tập trong tiếng Anh
2.4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề con vật
Đa số các bé đều cực kỳ yêu thích động vật. Những câu chuyện về chú cún con "dog", chú mèo lười "cat" hay bạn voi "elephant" to lớn luôn có sức hút kỳ lạ, giúp buổi học trở nên sôi động và đầy ắp tiếng cười.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Dog |
/dɒɡ/ |
Con chó |
|
2 |
Cat |
/kæt/ |
Con mèo |
|
3 |
Bird |
/bɜːd/ |
Con chim |
|
4 |
Fish |
/fɪʃ/ |
Con cá |
|
5 |
Rabbit |
/ˈræbɪt/ |
Con thỏ |
|
6 |
Cow |
/kaʊ/ |
Con bò |
|
7 |
Pig |
/pɪɡ/ |
Con lợn |
|
8 |
Chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
Con gà |
|
9 |
Duck |
/dʌk/ |
Con vịt |
|
10 |
Horse |
/hɔːs/ |
Con ngựa |
|
11 |
Elephant |
/ˈelɪfənt/ |
Con voi |
|
12 |
Tiger |
/ˈtaɪɡər/ |
Con hổ |
|
13 |
Lion |
/ˈlaɪən/ |
Con sư tử |
|
14 |
Monkey |
/ˈmʌŋki/ |
Con khỉ |
|
15 |
Bear |
/beər/ |
Con gấu |
2.5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề màu sắc
Thế giới trong mắt trẻ thơ luôn rực rỡ sắc màu. Con nhận diện màu xanh của lá (green), màu đỏ của táo (red) hay màu vàng của nắng (yellow). Khi nắm vững các từ vựng tiếng Anh chủ đề màu sắc, con sẽ phát triển khả năng quan sát và miêu tả mọi thứ xung quanh sinh động hơn.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Red |
/red/ |
Màu đỏ |
|
2 |
Blue |
/bluː/ |
Màu xanh dương |
|
3 |
Yellow |
/ˈjeləʊ/ |
Màu vàng |
|
4 |
Green |
/ɡriːn/ |
Màu xanh lá |
|
5 |
Orange |
/ˈɒrɪndʒ/ |
Màu cam |
|
6 |
Pink |
/pɪŋk/ |
Màu hồng |
|
7 |
Purple |
/ˈpɜːpl/ |
Màu tím |
|
8 |
Brown |
/braʊn/ |
Màu nâu |
|
9 |
Black |
/blæk/ |
Màu đen |
|
10 |
White |
/waɪt/ |
Màu trắng |
|
11 |
Gray |
/ɡreɪ/ |
Màu xám |
|
12 |
Gold |
/ɡəʊld/ |
Màu vàng ánh kim |
|
13 |
Silver |
/ˈsɪlvər/ |
Màu bạc |
|
14 |
Beige |
/beɪʒ/ |
Màu be |
|
15 |
Light blue |
/laɪt bluː/ |
Xanh da trời nhạt |
2.6. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết
"Hôm nay trời nắng hay mưa nhỉ?" là câu hỏi tuyệt vời để bắt đầu một ngày mới cùng con. Học về thời tiết như "sunny" (nắng), "rainy" (mưa) hay "windy" (gió) giúp con làm quen với các hiện tượng tự nhiên và biết cách diễn đạt cảm nhận về không gian quanh mình.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Sunny |
/ˈsʌni/ |
Có nắng |
|
2 |
Rainy |
/ˈreɪni/ |
Có mưa |
|
3 |
Windy |
/ˈwɪndi/ |
Có gió |
|
4 |
Cloudy |
/ˈklaʊdi/ |
Nhiều mây |
|
5 |
Stormy |
/ˈstɔːmi/ |
Có bão |
|
6 |
Snowy |
/ˈsnəʊi/ |
Có tuyết |
|
7 |
Hot |
/hɒt/ |
Nóng |
|
8 |
Cold |
/kəʊld/ |
Lạnh |
|
9 |
Warm |
/wɔːm/ |
Ấm |
|
10 |
Cool |
/kuːl/ |
Mát |
|
11 |
Foggy |
/ˈfɒɡi/ |
Có sương mù |
|
12 |
Lightning |
/ˈlaɪtnɪŋ/ |
Tia chớp |
|
13 |
Thunder |
/ˈθʌndər/ |
Sấm |
|
14 |
Rainbow |
/ˈreɪnbəʊ/ |
Cầu vồng |
|
15 |
Weather |
/ˈweðər/ |
Thời tiết |
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thời tiết cho trẻ em
2.7. Từ vựng tiếng Anh chủ đề hình khối
Những hình khối đơn giản như hình tròn (circle), hình vuông (square) hay hình trái tim (heart) hiện diện ở khắp mọi nơi. Nhận diện hình khối bằng tiếng Anh không chỉ tăng vốn từ mà còn kích thích tư duy logic và khả năng quan sát chi tiết của con.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Circle |
/ˈsɜːkl/ |
Hình tròn |
|
2 |
Square |
/skweər/ |
Hình vuông |
|
3 |
Triangle |
/ˈtraɪæŋɡl/ |
Hình tam giác |
|
4 |
Rectangle |
/ˈrek.tæŋ.ɡl/ |
Hình chữ nhật |
|
5 |
Oval |
/ˈəʊvl/ |
Hình bầu dục |
|
6 |
Star |
/stɑːr/ |
Hình ngôi sao |
|
7 |
Heart |
/hɑːt/ |
Hình trái tim |
|
8 |
Cube |
/kjuːb/ |
Hình lập phương |
|
9 |
Sphere |
/sfɪər/ |
Hình cầu |
|
10 |
Cylinder |
/ˈsɪlɪndər/ |
Hình trụ |
|
11 |
Cone |
/kəʊn/ |
Hình nón |
|
12 |
Diamond |
/ˈdaɪəmənd/ |
Hình kim cương |
|
13 |
Pentagon |
/ˈpentəɡən/ |
Hình ngũ giác |
|
14 |
Hexagon |
/ˈheksəɡən/ |
Hình lục giác |
|
15 |
Shape |
/ʃeɪp/ |
Hình dạng |
2.8. Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ chơi
Học tiếng Anh qua những món đồ chơi yêu thích như "doll" (búp bê), "car" (ô tô đồ chơi) hay "ball" (quả bóng) là cách nhanh nhất để con tiếp thu mà không hề cảm thấy áp lực. Đây cũng là chủ đề mà con thường hào hứng nhất khi được "vừa học vừa chơi" cùng ba mẹ.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Toy |
/tɔɪ/ |
Đồ chơi |
|
2 |
Doll |
/dɒl/ |
Búp bê |
|
3 |
Teddy bear |
/ˈtedi beər/ |
Gấu bông |
|
4 |
Ball |
/bɔːl/ |
Quả bóng |
|
5 |
Robot |
/ˈrəʊbɒt/ |
Người máy |
|
6 |
Toy car |
/tɔɪ kɑːr/ |
Ô tô đồ chơi |
|
7 |
Kite |
/kaɪt/ |
Con diều |
|
8 |
Puzzle |
/ˈpʌzl/ |
Trò xếp hình |
|
9 |
Blocks |
/blɒks/ |
Khối xếp hình |
|
10 |
Yo-yo |
/ˈjəʊ jəʊ/ |
Con quay yo-yo |
|
11 |
Toy train |
/tɔɪ treɪn/ |
Tàu hỏa đồ chơi |
|
12 |
Toy plane |
/tɔɪ pleɪn/ |
Máy bay đồ chơi |
|
13 |
Drum |
/drʌm/ |
Trống |
|
14 |
Lego |
/ˈleɡəʊ/ |
Đồ chơi Lego |
|
15 |
Boat |
/bəʊt/ |
Thuyền đồ chơi |
2.9. Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa
Bắt đầu từ những góc nhỏ quen thuộc như "bedroom" (phòng ngủ), "kitchen" (phòng bếp) hay những đồ vật như "table" (cái bàn), "chair" (cái ghế). Khi con có thể gọi tên các đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh, ngôi nhà sẽ trở thành một "lớp học” đầy thú vị mỗi ngày.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
House |
/haʊs/ |
Ngôi nhà |
|
2 |
Room |
/ruːm/ |
Căn phòng |
|
3 |
Living room |
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ |
Phòng khách |
|
4 |
Bedroom |
/ˈbedruːm/ |
Phòng ngủ |
|
5 |
Kitchen |
/ˈkɪtʃɪn/ |
Nhà bếp |
|
6 |
Bathroom |
/ˈbɑːθruːm/ |
Phòng tắm |
|
7 |
Door |
/dɔːr/ |
Cửa ra vào |
|
8 |
Window |
/ˈwɪndəʊ/ |
Cửa sổ |
|
9 |
Table |
/ˈteɪbl/ |
Bàn |
|
10 |
Sofa |
/ˈsəʊfə/ |
Ghế sofa |
|
11 |
Bed |
/bed/ |
Giường |
|
12 |
Lamp |
/læmp/ |
Đèn |
|
13 |
Floor |
/flɔːr/ |
Sàn nhà |
|
14 |
Wall |
/wɔːl/ |
Tường |
|
15 |
Roof |
/ruːf/ |
Mái nhà |
2.10. Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông
Mỗi khi ra phố, con sẽ vô cùng phấn khích khi nhận ra và gọi tên "bus" (xe buýt), "bicycle" (xe đạp) hay "airplane" (máy bay) trên bầu trời. Chủ đề giao thông giúp con mở rộng vốn từ về các loại phương tiện và còn là cơ hội để con học thêm về an toàn giao thông.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Car |
/kɑːr/ |
Ô tô |
|
2 |
Bus |
/bʌs/ |
Xe buýt |
|
3 |
Bike |
/baɪk/ |
Xe đạp |
|
4 |
Motorbike |
/ˈməʊtəbaɪk/ |
Xe máy |
|
5 |
Train |
/treɪn/ |
Tàu hỏa |
|
6 |
Plane |
/pleɪn/ |
Máy bay |
|
7 |
Ship |
/ʃɪp/ |
Tàu thủy |
|
8 |
Truck |
/trʌk/ |
Xe tải |
|
9 |
Taxi |
/ˈtæksi/ |
Taxi |
|
10 |
Traffic light |
/ˈtræfɪk laɪt/ |
Đèn giao thông |
|
11 |
Road |
/rəʊd/ |
Con đường |
|
12 |
Street |
/striːt/ |
Phố |
|
13 |
Bridge |
/brɪdʒ/ |
Cây cầu |
|
14 |
Crosswalk |
/ˈkrɒswɔːk/ |
Vạch qua đường |
|
15 |
Helmet |
/ˈhelmɪt/ |
Mũ bảo hiểm |
2.11. Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp
Con muốn trở thành một bác sĩ cứu người, một chú cảnh sát dũng cảm hay một cô giáo dịu dàng? Học về các nghề nghiệp không chỉ giúp con có thêm từ vựng mà còn là cách để con thủ thỉ cùng ba mẹ về những ước mơ tương lai của mình.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
Giáo viên |
|
2 |
Doctor |
/ˈdɒktər/ |
Bác sĩ |
|
3 |
Nurse |
/nɜːs/ |
Y tá |
|
4 |
Engineer |
/ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư |
|
5 |
Farmer |
/ˈfɑːmər/ |
Nông dân |
|
6 |
Police officer |
/pəˈliːs ˌɒfɪsər/ |
Cảnh sát |
|
7 |
Firefighter |
/ˈfaɪəˌfaɪtər/ |
Lính cứu hỏa |
|
8 |
Driver |
/ˈdraɪvər/ |
Tài xế |
|
9 |
Chef |
/ʃef/ |
Đầu bếp |
|
10 |
Pilot |
/ˈpaɪlət/ |
Phi công |
|
11 |
Singer |
/ˈsɪŋər/ |
Ca sĩ |
|
12 |
Actor |
/ˈæktər/ |
Diễn viên nam |
|
13 |
Actress |
/ˈæktrəs/ |
Diễn viên nữ |
|
14 |
Dentist |
/ˈdentɪst/ |
Nha sĩ |
|
15 |
Worker |
/ˈwɜːkər/ |
Công nhân |
2.12. Từ vựng tiếng Anh chủ đề cảm xúc
Khi con biết diễn đạt mình đang cảm thấy vui, buồn hay đang lo lắng bằng tiếng Anh, con sẽ học được cách thấu hiểu bản thân hơn. Đây là chủ đề tuyệt vời để ba mẹ kết nối và lắng nghe tâm tư của con mỗi ngày.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Happy |
/ˈhæpi/ |
Vui |
|
2 |
Sad |
/sæd/ |
Buồn |
|
3 |
Angry |
/ˈæŋɡri/ |
Tức giận |
|
4 |
Excited |
/ɪkˈsaɪtɪd/ |
Hào hứng |
|
5 |
Scared |
/skeəd/ |
Sợ hãi |
|
6 |
Tired |
/ˈtaɪəd/ |
Mệt |
|
7 |
Hungry |
/ˈhʌŋɡri/ |
Đói |
|
8 |
Thirsty |
/ˈθɜːsti/ |
Khát |
|
9 |
Bored |
/bɔːd/ |
Chán |
|
10 |
Surprised |
/səˈpraɪzd/ |
Ngạc nhiên |
|
11 |
Nervous |
/ˈnɜːvəs/ |
Lo lắng |
|
12 |
Proud |
/praʊd/ |
Tự hào |
|
13 |
Shy |
/ʃaɪ/ |
Nhút nhát |
|
14 |
Calm |
/kɑːm/ |
Bình tĩnh |
|
15 |
Worried |
/ˈwʌrid/ |
Lo lắng |
>> Xem thêm: Bỏ túi từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh thông dụng
2.13. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời gian
Sáng, trưa, chiều, tối hay các thứ trong tuần nghe có vẻ hơi trừu tượng một chút, nhưng nếu lồng ghép vào sinh hoạt thì lại cực kỳ dễ nhớ. Học về thời gian giúp con hình thành tính kỷ luật và thói quen sắp xếp công việc cá nhân từ sớm.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Time |
/taɪm/ |
Thời gian |
|
2 |
Day |
/deɪ/ |
Ngày |
|
3 |
Week |
/wiːk/ |
Tuần |
|
4 |
Month |
/mʌnθ/ |
Tháng |
|
5 |
Year |
/jɪər/ |
Năm |
|
6 |
Morning |
/ˈmɔːnɪŋ/ |
Buổi sáng |
|
7 |
Afternoon |
/ˌɑːftəˈnuːn/ |
Buổi chiều |
|
8 |
Evening |
/ˈiːvnɪŋ/ |
Buổi tối |
|
9 |
Night |
/naɪt/ |
Đêm |
|
10 |
Today |
/təˈdeɪ/ |
Hôm nay |
|
11 |
Tomorrow |
/təˈmɒrəʊ/ |
Ngày mai |
|
12 |
Yesterday |
/ˈjestədeɪ/ |
Hôm qua |
|
13 |
Hour |
/ˈaʊər/ |
Giờ |
|
14 |
Minute |
/ˈmɪnɪt/ |
Phút |
|
15 |
Second |
/ˈsekənd/ |
Giây |
2.14. Từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo
Bằng cách gọi tên các trang phục hằng ngày, con sẽ thấy tiếng Anh thật gần gũi và thực tế, giúp con tự tin hơn khi tự mình lựa chọn quần áo đi chơi hay đi học.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Shirt |
/ʃɜːt/ |
Áo sơ mi |
|
2 |
T-shirt |
/ˈtiː ʃɜːt/ |
Áo phông |
|
3 |
Dress |
/dres/ |
Váy |
|
4 |
Skirt |
/skɜːt/ |
Chân váy |
|
5 |
Pants |
/pænts/ |
Quần dài |
|
6 |
Shorts |
/ʃɔːts/ |
Quần ngắn |
|
7 |
Jacket |
/ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác |
|
8 |
Coat |
/kəʊt/ |
Áo măng tô |
|
9 |
Sweater |
/ˈswetər/ |
Áo len |
|
10 |
Hat |
/hæt/ |
Mũ |
|
11 |
Cap |
/kæp/ |
Mũ lưỡi trai |
|
12 |
Shoes |
/ʃuːz/ |
Giày |
|
13 |
Socks |
/sɒks/ |
Tất |
|
14 |
Gloves |
/ɡlʌvz/ |
Găng tay |
|
15 |
Scarf |
/skɑːf/ |
Khăn quàng |
2.15. Từ vựng tiếng Anh chủ đề số đếm
Số đếm là nền tảng quan trọng giúp con làm quen với toán học và khả năng tư duy định lượng. Từ việc đếm số kẹo đến số bậc cầu thang, những con số "one, two, three..." sẽ trở thành những giai điệu vui nhộn giúp con tính toán nhanh nhẹn hơn.
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
One |
/wʌn/ |
Số 1 |
|
2 |
Two |
/tuː/ |
Số 2 |
|
3 |
Three |
/θriː/ |
Số 3 |
|
4 |
Four |
/fɔːr/ |
Số 4 |
|
5 |
Five |
/faɪv/ |
Số 5 |
|
6 |
Six |
/sɪks/ |
Số 6 |
|
7 |
Seven |
/ˈsevən/ |
Số 7 |
|
8 |
Eight |
/eɪt/ |
Số 8 |
|
9 |
Nine |
/naɪn/ |
Số 9 |
|
10 |
Ten |
/ten/ |
Số 10 |
|
11 |
Eleven |
/ɪˈlevən/ |
Số 11 |
|
12 |
Twelve |
/twelv/ |
Số 12 |
|
13 |
Thirteen |
/ˌθɜːˈtiːn/ |
Số 13 |
|
14 |
Twenty |
/ˈtwenti/ |
Số 20 |
|
15 |
Hundred |
/ˈhʌndrəd/ |
Số 100 |
>> Xem thêm: Dạy bé học đếm tiếng Anh: Các đọc số và gợi ý trò chơi phù hợp
2.16. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bộ phận cơ thể
Tìm hiểu về chính cơ thể mình là bài học vỡ lòng của mỗi đứa trẻ. Ba mẹ có thể vừa chỉ vào từng bộ phận vừa cùng con đọc tên, chắc chắn con sẽ cực kỳ hào hứng cho mà xem!
|
STT |
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Head |
/hed/ |
Đầu |
|
2 |
Face |
/feɪs/ |
Khuôn mặt |
|
3 |
Eye |
/aɪ/ |
Mắt |
|
4 |
Ear |
/ɪər/ |
Tai |
|
5 |
Nose |
/nəʊz/ |
Mũi |
|
6 |
Mouth |
/maʊθ/ |
Miệng |
|
7 |
Tooth |
/tuːθ/ |
Răng |
|
8 |
Hand |
/hænd/ |
Bàn tay |
|
9 |
Arm |
/ɑːm/ |
Cánh tay |
|
10 |
Leg |
/leɡ/ |
Chân |
|
11 |
Foot |
/fʊt/ |
Bàn chân |
|
12 |
Finger |
/ˈfɪŋɡər/ |
Ngón tay |
|
13 |
Hair |
/heər/ |
Tóc |
|
14 |
Neck |
/nek/ |
Cổ |
|
15 |
Shoulder |
/ˈʃəʊldər/ |
Vai |
2. Phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề
Học từ vựng không nên là một “cuộc chiến” giữa con và cuốn sách. Nếu ba mẹ biết cách, mỗi giờ học đều có thể trở thành một khoảng thời gian vui vẻ, nhẹ nhàng mà hiệu quả vẫn tăng lên rõ rệt. Dưới đây là những cách đơn giản nhưng rất dễ áp dụng tại nhà:
- Học qua hình ảnh và Flashcards: Thay vì giải thích ý nghĩa từ vựng bằng lời, ba mẹ hãy cho con nhìn tận mắt qua những tấm thẻ hình ảnh sinh động. Cách này giúp não bộ của bé tạo ra một sợi dây liên kết tức thì giữa vật thể và tên gọi tiếng Anh.
- Biến giờ học thành trò chơi tương tác: Bé nào mà không ham vui, phải không ba mẹ? Những trò chơi như "Truy tìm kho báu" bằng thẻ hình hay thử thách "Simon bảo" (Simon Says) sẽ khiến con hào hứng vận động và ghi nhớ từ vựng.
- Sử dụng bài hát và phim hoạt hình: Đừng đánh giá thấp sức mạnh của những giai điệu vui nhộn hay các bộ phim hoạt hình ngắn. Những từ ngữ được lặp đi lặp lại theo nhịp điệu sẽ "ngấm" vào tâm trí con.
- Đưa tiếng Anh vào nhịp sống hằng ngày: Đây là cách "học mà như không học" hiệu quả nhất. Khi cùng con vào bếp, đi siêu thị hay dọn dẹp nhà cửa, ba mẹ hãy tranh thủ gọi tên các loại rau củ, đồ vật bằng tiếng Anh.
- Học tiếng Anh qua các ứng dụng giáo dục: Trong thời đại công nghệ, điện thoại hay máy tính bảng có thể trở thành những "người thầy" tận tâm nếu ba mẹ biết cách lựa chọn. Ba mẹ chỉ cần dành chút thời gian giám sát và cổ vũ để con sử dụng thiết bị điện tử một cách hữu ích và lành mạnh nhất.
Lời kết:
Hy vọng với bảng tổng hợp từ vựng Tiếng Anh cho trẻ em và những phương pháp nhỏ mà BingGo Leaders vừa chia sẻ, ba mẹ sẽ có thêm cảm hứng để cùng con đồng hành mỗi ngày. Đừng quên rằng, sự kiên trì và những lời động viên ngọt ngào của ba mẹ chính là động lực lớn nhất để bé yêu thêm yêu thích ngôn ngữ mới.








