BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHO TRẺ EM THEO CHỦ ĐỀ CƠ BẢN, THÔNG DỤNG

Mục lục [Hiện]

Có bao giờ ba mẹ tự hỏi làm thế nào để con học tiếng Anh mà không thấy "ngộp" giữa hàng nghìn từ mới chưa? Thực ra, bí quyết đơn giản nhất chính là bắt đầu từ những thứ gần gũi nhất trong thế giới của con. Trong bài viết này, BingGo Leaders đã tổng hợp lại các bộ từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo những chủ đề quen thuộc và dễ học nhất. Hãy cùng xem những chủ đề "vàng" nào sẽ giúp con yêu của ba mẹ bứt phá nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề thông dụng

Khi dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ em, thay vì bắt bé học những danh sách từ dài dằng dặc, ba mẹ nên chia nhỏ từ vựng thành từng chủ đề quen thuộc và khoa học. Dưới đây là những nhóm từ vựng mà ba mẹ có thể cùng con khám phá mỗi ngày:

2.1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình

Gia đình là cái nôi nuôi dưỡng tâm hồn của mỗi đứa trẻ. Làm quen với các danh từ chỉ thành viên trong gia đình giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng, giúp con tự tin giới thiệu về những người thân yêu bằng tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề gia đình
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề gia đình

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Father

/ˈfɑːðər/

Bố

2

Mother

/ˈmʌðər/

Mẹ

3

Parents

/ˈpeərənts/

Bố mẹ

4

Brother

/ˈbrʌðər/

Anh/em trai

5

Sister

/ˈsɪstər/

Chị/em gái

6

Grandfather

/ˈɡrændˌfɑːðər/

Ông

7

Grandmother

/ˈɡrændˌmʌðər/

8

Uncle

/ˈʌŋkl/

Chú/bác/cậu

9

Aunt

/ænt/

Cô/dì

10

Cousin

/ˈkʌzn/

Anh/chị/em họ

11

Family

/ˈfæməli/

Gia đình

12

Baby

/ˈbeɪbi/

Em bé

13

Son

/sʌn/

Con trai

14

Daughter

/ˈdɔːtər/

Con gái

15

Husband

/ˈhʌzbənd/

Chồng

2.2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường lớp

Mỗi ngày đến trường là một ngày vui. Khi bé biết tên gọi của thầy cô, bạn bè hay các khu vực trong trường học bằng tiếng Anh sẽ giúp con cảm thấy tự tin sử dụng tiếng Anh giao tiếp với bạn bè. Đây cũng là cách để con hào hứng chia sẻ về một ngày đi học của mình với cả nhà.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề trường lớp
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề trường lớp

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

School

/skuːl/

Trường học

2

Classroom

/ˈklɑːsruːm/

Lớp học

3

Teacher

/ˈtiːtʃər/

Giáo viên

4

Student

/ˈstuːdənt/

Học sinh

5

Principal

/ˈprɪnsəpəl/

Hiệu trưởng

6

Lesson

/ˈlesən/

Bài học

7

Homework

/ˈhəʊmwɜːk/

Bài tập về nhà

8

Break time

/breɪk taɪm/

Giờ ra chơi

9

Library

/ˈlaɪbrəri/

Thư viện

10

Playground

/ˈpleɪɡraʊnd/

Sân chơi

11

Blackboard

/ˈblækbɔːd/

Bảng đen

12

Desk

/desk/

Bàn học

13

Chair

/tʃeər/

Ghế

14

Exam

/ɪɡˈzæm/

Bài kiểm tra

15

Subject

/ˈsʌbdʒɪkt/

Môn học

2.3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ dùng học tập

Cây bút chì, quyển vở hay chiếc cặp sách xinh xắn... đều là những món đồ dùng học tập quen thuộc con dùng hàng ngày. Khi con có thể gọi tên "pencil" hay "book" mỗi khi soạn bài, tiếng Anh sẽ dần trở thành một phần tự nhiên trong con.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề đồ dùng học tập
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề đồ dùng học tập

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Pen

/pen/

Bút mực

2

Pencil

/ˈpensəl/

Bút chì

3

Eraser

/ɪˈreɪsər/

Cục tẩy

4

Ruler

/ˈruːlər/

Thước kẻ

5

Notebook

/ˈnəʊtbʊk/

Vở

6

Book

/bʊk/

Sách

7

School bag

/skuːl bæɡ/

Cặp sách

8

Pencil case

/ˈpensəl keɪs/

Hộp bút

9

Sharpener

/ˈʃɑːpənər/

Gọt bút chì

10

Crayon

/ˈkreɪɒn/

Bút sáp

11

Marker

/ˈmɑːkər/

Bút dạ

12

Glue

/ɡluː/

Keo dán

13

Scissors

/ˈsɪzəz/

Kéo

14

Calculator

/ˈkælkjəleɪtər/

Máy tính

15

Dictionary

/ˈdɪkʃənəri/

Từ điển

>> Xem thêm: Bé học từ vựng về đồ dùng học tập trong tiếng Anh 

2.4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề con vật

Đa số các bé đều cực kỳ yêu thích động vật. Những câu chuyện về chú cún con "dog", chú mèo lười "cat" hay bạn voi "elephant" to lớn luôn có sức hút kỳ lạ, giúp buổi học trở nên sôi động và đầy ắp tiếng cười.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề con vật
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề con vật

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Dog

/dɒɡ/

Con chó

2

Cat

/kæt/

Con mèo

3

Bird

/bɜːd/

Con chim

4

Fish

/fɪʃ/

Con cá

5

Rabbit

/ˈræbɪt/

Con thỏ

6

Cow

/kaʊ/

Con bò

7

Pig

/pɪɡ/

Con lợn

8

Chicken

/ˈtʃɪkɪn/

Con gà

9

Duck

/dʌk/

Con vịt

10

Horse

/hɔːs/

Con ngựa

11

Elephant

/ˈelɪfənt/

Con voi

12

Tiger

/ˈtaɪɡər/

Con hổ

13

Lion

/ˈlaɪən/

Con sư tử

14

Monkey

/ˈmʌŋki/

Con khỉ

15

Bear

/beər/

Con gấu

2.5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề màu sắc

Thế giới trong mắt trẻ thơ luôn rực rỡ sắc màu. Con nhận diện màu xanh của lá (green), màu đỏ của táo (red) hay màu vàng của nắng (yellow). Khi nắm vững các từ vựng tiếng Anh chủ đề màu sắc, con sẽ phát triển khả năng quan sát và miêu tả mọi thứ xung quanh sinh động hơn.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề màu sắc
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề màu sắc

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Red

/red/

Màu đỏ

2

Blue

/bluː/

Màu xanh dương

3

Yellow

/ˈjeləʊ/

Màu vàng

4

Green

/ɡriːn/

Màu xanh lá

5

Orange

/ˈɒrɪndʒ/

Màu cam

6

Pink

/pɪŋk/

Màu hồng

7

Purple

/ˈpɜːpl/

Màu tím

8

Brown

/braʊn/

Màu nâu

9

Black

/blæk/

Màu đen

10

White

/waɪt/

Màu trắng

11

Gray

/ɡreɪ/

Màu xám

12

Gold

/ɡəʊld/

Màu vàng ánh kim

13

Silver

/ˈsɪlvər/

Màu bạc

14

Beige

/beɪʒ/

Màu be

15

Light blue

/laɪt bluː/

Xanh da trời nhạt

2.6. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết

"Hôm nay trời nắng hay mưa nhỉ?" là câu hỏi tuyệt vời để bắt đầu một ngày mới cùng con. Học về thời tiết như "sunny" (nắng), "rainy" (mưa) hay "windy" (gió) giúp con làm quen với các hiện tượng tự nhiên và biết cách diễn đạt cảm nhận về không gian quanh mình.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề thời tiết
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề thời tiết

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Sunny

/ˈsʌni/

Có nắng

2

Rainy

/ˈreɪni/

Có mưa

3

Windy

/ˈwɪndi/

Có gió

4

Cloudy

/ˈklaʊdi/

Nhiều mây

5

Stormy

/ˈstɔːmi/

Có bão

6

Snowy

/ˈsnəʊi/

Có tuyết

7

Hot

/hɒt/

Nóng

8

Cold

/kəʊld/

Lạnh

9

Warm

/wɔːm/

Ấm

10

Cool

/kuːl/

Mát

11

Foggy

/ˈfɒɡi/

Có sương mù

12

Lightning

/ˈlaɪtnɪŋ/

Tia chớp

13

Thunder

/ˈθʌndər/

Sấm

14

Rainbow

/ˈreɪnbəʊ/

Cầu vồng

15

Weather

/ˈweðər/

Thời tiết

>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thời tiết cho trẻ em 

2.7. Từ vựng tiếng Anh chủ đề hình khối

Những hình khối đơn giản như hình tròn (circle), hình vuông (square) hay hình trái tim (heart) hiện diện ở khắp mọi nơi. Nhận diện hình khối bằng tiếng Anh không chỉ tăng vốn từ mà còn kích thích tư duy logic và khả năng quan sát chi tiết của con.

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Circle

/ˈsɜːkl/

Hình tròn

2

Square

/skweər/

Hình vuông

3

Triangle

/ˈtraɪæŋɡl/

Hình tam giác

4

Rectangle

/ˈrek.tæŋ.ɡl/

Hình chữ nhật

5

Oval

/ˈəʊvl/

Hình bầu dục

6

Star

/stɑːr/

Hình ngôi sao

7

Heart

/hɑːt/

Hình trái tim

8

Cube

/kjuːb/

Hình lập phương

9

Sphere

/sfɪər/

Hình cầu

10

Cylinder

/ˈsɪlɪndər/

Hình trụ

11

Cone

/kəʊn/

Hình nón

12

Diamond

/ˈdaɪəmənd/

Hình kim cương

13

Pentagon

/ˈpentəɡən/

Hình ngũ giác

14

Hexagon

/ˈheksəɡən/

Hình lục giác

15

Shape

/ʃeɪp/

Hình dạng

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề hình khối
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề hình khối

2.8. Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ chơi

Học tiếng Anh qua những món đồ chơi yêu thích như "doll" (búp bê), "car" (ô tô đồ chơi) hay "ball" (quả bóng) là cách nhanh nhất để con tiếp thu mà không hề cảm thấy áp lực. Đây cũng là chủ đề mà con thường hào hứng nhất khi được "vừa học vừa chơi" cùng ba mẹ.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề đồ chơi
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề đồ chơi

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Toy

/tɔɪ/

Đồ chơi

2

Doll

/dɒl/

Búp bê

3

Teddy bear

/ˈtedi beər/

Gấu bông

4

Ball

/bɔːl/

Quả bóng

5

Robot

/ˈrəʊbɒt/

Người máy

6

Toy car

/tɔɪ kɑːr/

Ô tô đồ chơi

7

Kite

/kaɪt/

Con diều

8

Puzzle

/ˈpʌzl/

Trò xếp hình

9

Blocks

/blɒks/

Khối xếp hình

10

Yo-yo

/ˈjəʊ jəʊ/

Con quay yo-yo

11

Toy train

/tɔɪ treɪn/

Tàu hỏa đồ chơi

12

Toy plane

/tɔɪ pleɪn/

Máy bay đồ chơi

13

Drum

/drʌm/

Trống

14

Lego

/ˈleɡəʊ/

Đồ chơi Lego

15

Boat

/bəʊt/

Thuyền đồ chơi

2.9. Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Bắt đầu từ những góc nhỏ quen thuộc như "bedroom" (phòng ngủ), "kitchen" (phòng bếp) hay những đồ vật như "table" (cái bàn), "chair" (cái ghế). Khi con có thể gọi tên các đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh, ngôi nhà sẽ trở thành một "lớp học” đầy thú vị mỗi ngày.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề nhà cửa
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề nhà cửa

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

House

/haʊs/

Ngôi nhà

2

Room

/ruːm/

Căn phòng

3

Living room

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

Phòng khách

4

Bedroom

/ˈbedruːm/

Phòng ngủ

5

Kitchen

/ˈkɪtʃɪn/

Nhà bếp

6

Bathroom

/ˈbɑːθruːm/

Phòng tắm

7

Door

/dɔːr/

Cửa ra vào

8

Window

/ˈwɪndəʊ/

Cửa sổ

9

Table

/ˈteɪbl/

Bàn

10

Sofa

/ˈsəʊfə/

Ghế sofa

11

Bed

/bed/

Giường

12

Lamp

/læmp/

Đèn

13

Floor

/flɔːr/

Sàn nhà

14

Wall

/wɔːl/

Tường

15

Roof

/ruːf/

Mái nhà

2.10. Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông

Mỗi khi ra phố, con sẽ vô cùng phấn khích khi nhận ra và gọi tên "bus" (xe buýt), "bicycle" (xe đạp) hay "airplane" (máy bay) trên bầu trời. Chủ đề giao thông giúp con mở rộng vốn từ về các loại phương tiện và còn là cơ hội để con học thêm về an toàn giao thông.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề giao thông
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề giao thông

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Car

/kɑːr/

Ô tô

2

Bus

/bʌs/

Xe buýt

3

Bike

/baɪk/

Xe đạp

4

Motorbike

/ˈməʊtəbaɪk/

Xe máy

5

Train

/treɪn/

Tàu hỏa

6

Plane

/pleɪn/

Máy bay

7

Ship

/ʃɪp/

Tàu thủy

8

Truck

/trʌk/

Xe tải

9

Taxi

/ˈtæksi/

Taxi

10

Traffic light

/ˈtræfɪk laɪt/

Đèn giao thông

11

Road

/rəʊd/

Con đường

12

Street

/striːt/

Phố

13

Bridge

/brɪdʒ/

Cây cầu

14

Crosswalk

/ˈkrɒswɔːk/

Vạch qua đường

15

Helmet

/ˈhelmɪt/

Mũ bảo hiểm

2.11. Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp

Con muốn trở thành một bác sĩ cứu người, một chú cảnh sát dũng cảm hay một cô giáo dịu dàng? Học về các nghề nghiệp không chỉ giúp con có thêm từ vựng mà còn là cách để con thủ thỉ cùng ba mẹ về những ước mơ tương lai của mình.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề nghề nghiệp
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề nghề nghiệp

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Teacher

/ˈtiːtʃər/

Giáo viên

2

Doctor

/ˈdɒktər/

Bác sĩ

3

Nurse

/nɜːs/

Y tá

4

Engineer

/ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư

5

Farmer

/ˈfɑːmər/

Nông dân

6

Police officer

/pəˈliːs ˌɒfɪsər/

Cảnh sát

7

Firefighter

/ˈfaɪəˌfaɪtər/

Lính cứu hỏa

8

Driver

/ˈdraɪvər/

Tài xế

9

Chef

/ʃef/

Đầu bếp

10

Pilot

/ˈpaɪlət/

Phi công

11

Singer

/ˈsɪŋər/

Ca sĩ

12

Actor

/ˈæktər/

Diễn viên nam

13

Actress

/ˈæktrəs/

Diễn viên nữ

14

Dentist

/ˈdentɪst/

Nha sĩ

15

Worker

/ˈwɜːkər/

Công nhân

2.12. Từ vựng tiếng Anh chủ đề cảm xúc

Khi con biết diễn đạt mình đang cảm thấy vui, buồn hay đang lo lắng bằng tiếng Anh, con sẽ học được cách thấu hiểu bản thân hơn. Đây là chủ đề tuyệt vời để ba mẹ kết nối và lắng nghe tâm tư của con mỗi ngày.

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Happy

/ˈhæpi/

Vui

2

Sad

/sæd/

Buồn

3

Angry

/ˈæŋɡri/

Tức giận

4

Excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

Hào hứng

5

Scared

/skeəd/

Sợ hãi

6

Tired

/ˈtaɪəd/

Mệt

7

Hungry

/ˈhʌŋɡri/

Đói

8

Thirsty

/ˈθɜːsti/

Khát

9

Bored

/bɔːd/

Chán

10

Surprised

/səˈpraɪzd/

Ngạc nhiên

11

Nervous

/ˈnɜːvəs/

Lo lắng

12

Proud

/praʊd/

Tự hào

13

Shy

/ʃaɪ/

Nhút nhát

14

Calm

/kɑːm/

Bình tĩnh

15

Worried

/ˈwʌrid/

Lo lắng

>> Xem thêm: Bỏ túi từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh thông dụng 

2.13. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời gian

Sáng, trưa, chiều, tối hay các thứ trong tuần nghe có vẻ hơi trừu tượng một chút, nhưng nếu lồng ghép vào sinh hoạt thì lại cực kỳ dễ nhớ. Học về thời gian giúp con hình thành tính kỷ luật và thói quen sắp xếp công việc cá nhân từ sớm.

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Time

/taɪm/

Thời gian

2

Day

/deɪ/

Ngày

3

Week

/wiːk/

Tuần

4

Month

/mʌnθ/

Tháng

5

Year

/jɪər/

Năm

6

Morning

/ˈmɔːnɪŋ/

Buổi sáng

7

Afternoon

/ˌɑːftəˈnuːn/

Buổi chiều

8

Evening

/ˈiːvnɪŋ/

Buổi tối

9

Night

/naɪt/

Đêm

10

Today

/təˈdeɪ/

Hôm nay

11

Tomorrow

/təˈmɒrəʊ/

Ngày mai

12

Yesterday

/ˈjestədeɪ/

Hôm qua

13

Hour

/ˈaʊər/

Giờ

14

Minute

/ˈmɪnɪt/

Phút

15

Second

/ˈsekənd/

Giây

2.14. Từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo

Bằng cách gọi tên các trang phục hằng ngày, con sẽ thấy tiếng Anh thật gần gũi và thực tế, giúp con tự tin hơn khi tự mình lựa chọn quần áo đi chơi hay đi học.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề trang phục
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề trang phục

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Shirt

/ʃɜːt/

Áo sơ mi

2

T-shirt

/ˈtiː ʃɜːt/

Áo phông

3

Dress

/dres/

Váy

4

Skirt

/skɜːt/

Chân váy

5

Pants

/pænts/

Quần dài

6

Shorts

/ʃɔːts/

Quần ngắn

7

Jacket

/ˈdʒækɪt/

Áo khoác

8

Coat

/kəʊt/

Áo măng tô

9

Sweater

/ˈswetər/

Áo len

10

Hat

/hæt/

11

Cap

/kæp/

Mũ lưỡi trai

12

Shoes

/ʃuːz/

Giày

13

Socks

/sɒks/

Tất

14

Gloves

/ɡlʌvz/

Găng tay

15

Scarf

/skɑːf/

Khăn quàng

2.15. Từ vựng tiếng Anh chủ đề số đếm

Số đếm là nền tảng quan trọng giúp con làm quen với toán học và khả năng tư duy định lượng. Từ việc đếm số kẹo đến số bậc cầu thang, những con số "one, two, three..." sẽ trở thành những giai điệu vui nhộn giúp con tính toán nhanh nhẹn hơn.

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

One

/wʌn/

Số 1

2

Two

/tuː/

Số 2

3

Three

/θriː/

Số 3

4

Four

/fɔːr/

Số 4

5

Five

/faɪv/

Số 5

6

Six

/sɪks/

Số 6

7

Seven

/ˈsevən/

Số 7

8

Eight

/eɪt/

Số 8

9

Nine

/naɪn/

Số 9

10

Ten

/ten/

Số 10

11

Eleven

/ɪˈlevən/

Số 11

12

Twelve

/twelv/

Số 12

13

Thirteen

/ˌθɜːˈtiːn/

Số 13

14

Twenty

/ˈtwenti/

Số 20

15

Hundred

/ˈhʌndrəd/

Số 100

>> Xem thêm: Dạy bé học đếm tiếng Anh: Các đọc số và gợi ý trò chơi phù hợp

2.16. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bộ phận cơ thể

Tìm hiểu về chính cơ thể mình là bài học vỡ lòng của mỗi đứa trẻ. Ba mẹ có thể vừa chỉ vào từng bộ phận vừa cùng con đọc tên, chắc chắn con sẽ cực kỳ hào hứng cho mà xem!

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề bộ phận cơ thể
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề bộ phận cơ thể

STT

Từ vựng

Phát âm

Nghĩa tiếng Việt

1

Head

/hed/

Đầu

2

Face

/feɪs/

Khuôn mặt

3

Eye

/aɪ/

Mắt

4

Ear

/ɪər/

Tai

5

Nose

/nəʊz/

Mũi

6

Mouth

/maʊθ/

Miệng

7

Tooth

/tuːθ/

Răng

8

Hand

/hænd/

Bàn tay

9

Arm

/ɑːm/

Cánh tay

10

Leg

/leɡ/

Chân

11

Foot

/fʊt/

Bàn chân

12

Finger

/ˈfɪŋɡər/

Ngón tay

13

Hair

/heər/

Tóc

14

Neck

/nek/

Cổ

15

Shoulder

/ˈʃəʊldər/

Vai

2. Phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề

Học từ vựng không nên là một “cuộc chiến” giữa con và cuốn sách. Nếu ba mẹ biết cách, mỗi giờ học đều có thể trở thành một khoảng thời gian vui vẻ, nhẹ nhàng mà hiệu quả vẫn tăng lên rõ rệt. Dưới đây là những cách đơn giản nhưng rất dễ áp dụng tại nhà:

  • Học qua hình ảnh và Flashcards: Thay vì giải thích ý nghĩa từ vựng bằng lời, ba mẹ hãy cho con nhìn tận mắt qua những tấm thẻ hình ảnh sinh động. Cách này giúp não bộ của bé tạo ra một sợi dây liên kết tức thì giữa vật thể và tên gọi tiếng Anh. 
  • Biến giờ học thành trò chơi tương tác: Bé nào mà không ham vui, phải không ba mẹ? Những trò chơi như "Truy tìm kho báu" bằng thẻ hình hay thử thách "Simon bảo" (Simon Says) sẽ khiến con hào hứng vận động và ghi nhớ từ vựng.
  • Sử dụng bài hát và phim hoạt hình: Đừng đánh giá thấp sức mạnh của những giai điệu vui nhộn hay các bộ phim hoạt hình ngắn. Những từ ngữ được lặp đi lặp lại theo nhịp điệu sẽ "ngấm" vào tâm trí con. 
  • Đưa tiếng Anh vào nhịp sống hằng ngày: Đây là cách "học mà như không học" hiệu quả nhất. Khi cùng con vào bếp, đi siêu thị hay dọn dẹp nhà cửa, ba mẹ hãy tranh thủ gọi tên các loại rau củ, đồ vật bằng tiếng Anh. 
  • Học tiếng Anh qua các ứng dụng giáo dục: Trong thời đại công nghệ, điện thoại hay máy tính bảng có thể trở thành những "người thầy" tận tâm nếu ba mẹ biết cách lựa chọn. Ba mẹ chỉ cần dành chút thời gian giám sát và cổ vũ để con sử dụng thiết bị điện tử một cách hữu ích và lành mạnh nhất.
Phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề
Phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề

Lời kết: 

Hy vọng với bảng tổng hợp từ vựng Tiếng Anh cho trẻ em và những phương pháp nhỏ mà BingGo Leaders vừa chia sẻ, ba mẹ sẽ có thêm cảm hứng để cùng con đồng hành mỗi ngày. Đừng quên rằng, sự kiên trì và những lời động viên ngọt ngào của ba mẹ chính là động lực lớn nhất để bé yêu thêm yêu thích ngôn ngữ mới. 

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: