Thế giới loài vật luôn có sức hút kỳ lạ đối với trẻ nhỏ. Bên cạnh lợi ích giúp con mở rộng vốn từ, dạy bé học tiếng Anh về con vật còn kích thích trí tưởng tượng và tình yêu thiên nhiên của con. Tuy nhiên, làm sao để con không bị 'ngợp' trước lượng từ vựng khổng lồ? Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ cung cấp danh sách 100+ từ vựng chọn lọc kèm theo những mẹo học tập thú vị giúp ba mẹ biến giờ học thành những chuyến phiêu lưu đầy niềm vui!
1. Lợi ích của việc dạy từ vựng Tiếng Anh về động vật cho bé
Không phải ngẫu nhiên mà chủ đề “Động vật” luôn xuất hiện ở những bài học tiếng Anh đầu tiên trong hầu hết các giáo trình trẻ em trên thế giới. Với trẻ nhỏ, đây không chỉ là một nhóm từ vựng dễ học, mà còn là cánh cửa đầu tiên giúp con bước vào thế giới ngôn ngữ tự nhiên và đầy hứng thú.
Việc dạy bé học tiếng Anh qua từ vựng động vật mang lại 4 lợi ích cốt lõi, tác động đồng thời đến khả năng ngôn ngữ, tư duy và cảm xúc của trẻ:
- Khơi dậy sự tò mò và hứng thú học tiếng Anh: Trẻ em luôn có một mối liên kết bản năng với thế giới tự nhiên. Những chú chó trung thành, chú mèo đáng yêu hay con voi to lớn luôn dễ dàng thu hút sự chú ý của bé hơn bất kỳ chủ đề trừu tượng nào.
- Tối ưu khả năng ghi nhớ nhờ phương pháp học trực quan (Visual Learning): Từ vựng động vật là một trong những chủ đề dễ minh họa và dễ tiếp cận nhất đối với trẻ nhỏ. Ba mẹ có thể cho bé học qua nhiều kênh khác nhau: sách tranh, flashcard, phim hoạt hình, hoặc những chuyến đi vườn thú ngoài đời thực
- Mở rộng vốn từ và xây dựng nền tảng giao tiếp cơ bản: Chủ đề động vật không đứng riêng lẻ, mà còn là “bàn đạp” để bé tiếp cận nhiều mảng ngôn ngữ khác trong tiếng Anh: màu sắc, hình dáng, cấu trúc hỏi và trả lời,...
- Nuôi dưỡng lòng yêu thương và phát triển trí tuệ cảm xúc (EQ): Học tiếng Anh qua chủ đề động vật còn góp phần xây dựng nhân cách của trẻ. Khi tìm hiểu về tập tính, môi trường sống của các loài vật, bé học được cách yêu thương và bảo vệ động vật, ý thức gìn giữ môi trường tự nhiên và sự đồng cảm với các sinh vật xung quanh.
2. 50+ từ vựng học tiếng Anh chủ đề động vật cho bé
Thay vì dạy từ vựng một cách rời rạc, ba mẹ nên phân loại từ vựng theo môi trường sống của từng loài. Dưới đây là hơn 50 từ vựng tiếng Anh chủ đề động vật thông dụng nhất, được chia thành các nhóm gần gũi, phù hợp cho bé học từng chút mỗi ngày mà không bị quá tải.
2.1. Từ vựng về các loài thú cưng
Thú cưng thường là những “người bạn đầu tiên” mà bé tiếp xúc trong cuộc sống hằng ngày. Chính vì sự quen thuộc đó, nhóm từ vựng thú cưng là điểm khởi đầu lý tưởng cho bé học tiếng Anh.
|
Từ vựng về thú cưng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Cat |
/kæt/ |
mèo |
|
Kitten |
/ˈkɪt.ən/ |
mèo con |
|
Dog |
/dɒg/ |
chó |
|
Puppy |
/ˈpʌp.i/ |
chó con |
|
Rabbit |
/’ræbit/ |
thỏ |
|
Bird |
/bə:d/ |
chim |
|
Goldfish |
/ˈɡəʊld.fɪʃ/ |
Cá vàng |
|
Parrot |
/ˈpær.ət/ |
Con vẹt |
2.2. Bé học tiếng Anh qua các loài chim
Hãy cùng bé ngước nhìn bầu trời và khám phá thế giới của những đôi cánh đầy màu sắc! Chủ đề từ vựng về các loài chim sẽ giúp em biết thêm tên gọi và là cơ hội tuyệt vời để mở rộng vốn động từ.
|
Từ vựng về các loài chim |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Swallow |
chim én |
|
Canary |
chim hoàng yến |
|
Pigeon |
chim bồ câu |
|
Sparrow |
chim sẻ |
|
Peacock |
công |
|
Parrot |
vẹt |
|
Penguin |
chim cánh cụt |
|
Owl |
chim cú |
|
Ostrich |
đà điểu |
|
Seagull |
chim mòng biển |
|
Eagle |
đại bàng |
|
Feather |
Lông vũ (từ liên quan) |
|
Wing |
Cái cánh (từ liên quan) |
2.3. Từ vựng tiếng Anh cho bé về các loài động vật dưới nước
“Dưới đại dương xanh thẳm có những loài động vật nào nhỉ?” – chỉ một câu hỏi nhỏ cũng đủ khiến bé hào hứng bước vào bài học.
Từ những chú cá nhỏ xinh cho đến những sinh vật biển khổng lồ, thế giới đại dương luôn kích thích trí tưởng tượng của trẻ. Nhóm từ vựng này giúp bé mở rộng hiểu biết về môi trường sống, đồng thời làm quen với những từ vựng mới mẻ.
|
Từ vựng về động vật dưới nước |
Phát âm |
Nghĩa của từ |
|
Crab |
/kræb/ |
cua |
|
Seal |
/siːl/ |
hải cẩu |
|
Octopus |
/ˈɒktəpəs/ |
bạch tuộc |
|
Shark |
/ʃɑːk/ |
cá mập |
|
Seahorse |
/ˈsiːhɔːs/ |
cá ngựa |
|
Starfish |
/ˈstɑːfɪʃ/ |
sao biển |
|
Whale |
/weɪl/ |
cá voi |
|
Dolphin |
/ˈdɒlfɪn/ |
cá heo |
|
Tench |
/tentʃ/ |
cá mè |
|
Tilapia |
/tɪˈlɑːpiə/ |
cá rô |
|
Pufferfish |
/ˈpʌfəfɪʃ/ |
cá nóc |
|
Walrus |
/ˈwɔːl.rəs/ |
Hải mã |
|
Seagull |
/ˈsiː.ɡʌl/ |
Mòng biển |
|
Clam |
/klæm/ |
Nghêu/Sò |
|
Oyster |
/ˈɔɪ.stər/ |
Hàu |
|
Coral |
/ˈkɒr.əl/ |
San hô |
|
Albatross |
/ˈæl.bə.trɒs/ |
Hải âu |
>> Xem thêm: Nhận biết và ghi nhớ các con vật cho bé 3 tuổi sáng tạo và thú vị nhất
2.4. Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật nuôi (trang trại)
Chào mừng bé đến với trang trại vui nhộn, nơi có những “người bạn” cung cấp trứng, sữa và giúp đỡ bác nông dân mỗi ngày. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện rất thường xuyên trong các bài hát thiếu nhi như Old MacDonald Had a Farm.
|
Từ vựng về động vật trang trại |
Phát âm |
Nghĩa của từ |
|
Sheep |
/ʃiːp/ |
cừu |
|
Goat |
/gəʊt/ |
dê |
|
Cow |
/kaʊ/ |
bò |
|
Buffalo |
/ˈbʌfələʊ/ |
trâu |
|
Donkey |
/ˈdɒŋki/ |
lừa |
|
Horse |
/hɔːs/ |
ngựa |
|
Dalf |
/kæf/ |
bê con |
|
Duck |
/dʌk/ |
vịt |
|
Goose |
/guːs/ |
ngỗng |
|
Duckling |
/ˈdʌklɪŋ/ |
vịt con |
|
Chicken |
/ˈʧɪkɪn/ |
gà |
|
Rooster |
/ˈruːstə/ |
gà trống |
|
Hen |
/hɛn/ |
gà mái |
|
Turkey |
/ˈtɜːki/ |
gà tây |
|
Bull |
/bʊl/ |
Bò đực |
|
Tractor |
/ˈtræk.tər/ |
Máy kéo (từ vựng liên quan) |
|
Barn |
/bɑːrn/ |
Nhà kho |
2.5. Bé học tiếng Anh qua các loài động vật hoang dã
Đã đến lúc cùng bé thực hiện một chuyến “thám hiểm rừng xanh” để gặp gỡ những loài vật mạnh mẽ và oai vệ. Nhóm từ vựng động vật hoang dã thường đặc biệt thu hút các bé, nhất là bé trai.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Lion |
/ˈlaɪ.ən/ |
Sư tử |
|
Tiger |
/ˈtaɪ.ɡər/ |
Hổ |
|
Elephant |
/ˈel.ɪ.fənt/ |
Voi |
|
Monkey |
/ˈmʌŋ.ki/ |
Khỉ |
|
Giraffe |
/dʒɪˈræf/ |
Hươu cao cổ |
|
Zebra |
/ˈziː.brə/ |
Ngựa vằn |
|
Bear |
/beər/ |
Gấu |
|
Wolf |
/wʊlf/ |
Sói |
|
Fox |
/fɒks/ |
Cáo |
|
Snake |
/sneɪk/ |
Rắn |
|
Crocodile |
/ˈkrɒk.ə.daɪl/ |
Cá sấu |
|
Kangaroo |
/ˌkæŋ.ɡəˈruː/ |
Chuột túi |
|
Gorilla |
/ɡəˈrɪl.ə/ |
Khỉ đột |
|
Cheetah |
/ˈtʃiː.tə/ |
Báo đốm |
|
Rhinoceros |
/raɪˈnɒs.ər.əs/ |
Tê giác |
|
Hippopotamus |
/ˌhɪp.əˈpɒt.ə.məs/ |
Hà mã |
|
Panda |
/ˈpæn.də/ |
Gấu trúc |
|
Cobra |
/ˈkəʊ.brə/ |
Rắn hổ mang |
|
Leopard |
/ˈlep.əd/ |
Báo |
|
Chimpanzee |
/ˌtʃɪm.pænˈziː/ |
Tinh tinh |
|
Squirrel |
/ˈskwɪr.əl/ |
Sóc |
|
Hyena |
/haɪˈiː.nə/ |
Linh cẩu |
2.6. Từ vựng tiếng Anh về các loài côn trùng
Đừng quên những “cư dân tí hon” của thế giới tự nhiên! Dù có kích thước nhỏ bé, nhưng các loài côn trùng lại sở hữu hình dáng và màu sắc vô cùng đa dạng, rất phù hợp để bé rèn luyện khả năng quan sát.
|
Từ vựng về côn trùng |
Phát âm |
Nghĩa của từ |
|
Dragonfly |
/ˈdrægən flaɪ/ |
chuồn chuồn |
|
ant |
/ænt/ |
con kiến |
|
Bee |
/biː/ |
con ong |
|
Wasp |
/wɒsp/ |
ong bắp cày |
|
Firefly |
/ˈfaɪə flaɪ/ |
đom đóm |
|
Millipede |
/ˈmɪləpiːd/ |
con cuốn chiếu |
|
Spider |
/ˈspaɪ.dəʳ/ |
nhện |
|
Cocoon |
/kəˈkuːn/ |
kén |
|
Centipede |
/ˈsen.tɪ.piːd/ |
con rết |
|
Scorpion |
/ˈskɔː.pi.ən/ |
bọ cạp |
|
Cicada |
/səˈkɑːdə/ |
ve sầu |
|
Butterfly |
/ˈbʌt.ə.flaɪ/ |
bướm |
2.7. Từ vựng về các loài vật sống ở sa mạc và những nơi khô hạn
Nhóm từ vựng này mở ra cho bé cơ hội khám phá những loài vật có khả năng thích nghi và sinh tồn phi thường trong điều kiện môi trường khắc nghiệt như nắng nóng, khô cằn và thiếu nước.
Thông qua việc học tên gọi và đặc điểm của các loài động vật sa mạc, bé không chỉ mở rộng vốn từ tiếng Anh mà còn dần hiểu được khái niệm thích nghi với môi trường sống, từ đó nuôi dưỡng sự tò mò, tinh thần học hỏi và khả năng quan sát thế giới xung quanh một cách sâu sắc hơn.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Camel |
/ˈkæm.əl/ |
Lạc đà |
|
Fennec fox |
/ˈfen.ek fɒks/ |
Cáo sa mạc |
|
Scorpion |
/ˈskɔː.pi.ən/ |
Bọ cạp |
|
Lizard |
/ˈlɪz.əd/ |
Thằn lằn |
|
Snake |
/sneɪk/ |
Rắn |
|
Meerkat |
/ˈmɪə.kæt/ |
Chồn đất |
|
Vulture |
/ˈvʌl.tʃər/ |
Kền kền |
|
Desert tortoise |
/ˈdez.ət ˈtɔː.təs/ |
Rùa sa mạc |
|
Kangaroo rat |
/ˌkæŋ.ɡəˈruː ræt/ |
Chuột túi sa mạc |
|
Horned lizard |
/hɔːnd ˈlɪz.əd/ |
Thằn lằn sừng |
|
Jackal |
/ˈdʒæk.əl/ |
Chó rừng |
|
Oryx |
/ˈɒr.ɪks/ |
Linh dương sừng thẳng |
|
Sand cat |
/sænd kæt/ |
Mèo cát |
3. Mẹo học từ vựng tiếng Anh về động vật cho bé
Tại sao trẻ em có thể nhớ tên hàng chục loài khủng long phức tạp nhưng lại gặp khó khăn với những từ vựng tiếng Anh cơ bản? Chìa khóa nằm ở sự hứng thú và phương pháp tiếp cận. Thế giới động vật luôn có sức hút kỳ lạ, là "cánh cửa" tuyệt vời nhất để trẻ bước vào thế giới ngôn ngữ. Để bé học tập và ghi nhớ lâu, BingGo Leaders sẽ gợi ý cho ba mẹ một số mẹo cực hiệu quả sau đây:
- Kết hợp hình ảnh và âm thanh khi dạy từ vựng: Trẻ nhỏ ghi nhớ rất tốt khi được nhìn thấy hình ảnh rõ ràng và nghe những âm thanh quen thuộc. Ví dụ, khi dạy từ dog, ba mẹ có thể chỉ vào hình chú chó, bắt chước tiếng “gâu gâu” và gọi tên con vật bằng tiếng Anh.
- Chia nhỏ số lượng từ vựng mỗi ngày: Với trẻ nhỏ, chỉ cần khoảng ba đến năm từ mỗi ngày là đủ. Quan trọng không phải học nhiều, mà là lặp lại thường xuyên. Ba mẹ có thể nhắc lại những từ này vào ngày hôm sau, rồi mới thêm từ mới, giúp bé ghi nhớ sâu mà không bị quá tải.
- Lồng ghép từ vựng vào các hoạt động sinh hoạt hằng ngày: Khi đi công viên, ba mẹ có thể chỉ cho bé thấy một chú chim và nói: “Look, a bird!”. Khi xem phim hoạt hình, chỉ cần một câu đơn giản như “The cat is sleeping” cũng đủ để bé dần quen với cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế.
- Học qua trò chơi và nhập vai: Ba mẹ có thể cùng con đóng giả làm các con vật, bắt chước cách chúng di chuyển hoặc phát ra âm thanh. Khi bé vừa chơi vừa nói tiếng Anh, con sẽ cảm thấy hào hứng và tự tin hơn, thay vì sợ nói sai.
4. Đoạn văn mẫu miêu tả động vật bằng tiếng Anh cho bé
Đoạn văn mẫu 1: My dog
|
This is my dog. Its name is Max. It is small and brown. My dog is very friendly. I love my dog. |
Đây là con chó của em. Tên nó là Max. Nó nhỏ và màu nâu. Con chó của em rất thân thiện. Em yêu con chó của mình. |
Đoạn văn mẫu 2: A cute cat
|
I have a cat. It is white. The cat is very cute. It likes milk and fish. I like my cat very much. |
(Em có một con mèo. Nó màu trắng. Con mèo rất dễ thương. Nó thích sữa và cá. Em rất thích con mèo của mình.) |
Đoạn văn mẫu 3: A bird
|
Look at the bird. It is small and colorful. The bird can fly. It sings in the morning. I like the bird. |
Hãy nhìn chú chim. Nó nhỏ và nhiều màu sắc. Con chim có thể bay. Nó hót vào buổi sáng. Em thích con chim này. |
>> Xem thêm: Tuyển tập 10 đoạn văn mẫu về chủ đề lớp học bằng tiếng Anh cực hay
Đoạn văn mẫu 4 (mức độ nâng cao):
|
My favorite animal is the dog. Dogs are very friendly and loyal animals. I have a small dog at home, and its name is Max. It has brown fur and big round eyes. Max likes playing with me in the garden every afternoon. It can run very fast and always waits for me at the door when I come home. I love my dog because it is not only a pet but also my best friend. |
Con vật yêu thích của em là con chó. Chó là loài vật rất thân thiện và trung thành. Em có một chú chó nhỏ ở nhà, tên của nó là Max. Nó có bộ lông màu nâu và đôi mắt to tròn. Max thích chơi với em trong vườn vào mỗi buổi chiều. Nó có thể chạy rất nhanh và luôn đợi em ở cửa khi em đi học về. Em yêu chú chó của mình vì nó không chỉ là thú cưng mà còn là người bạn thân nhất của em. |
Đoạn văn mẫu 5: Miêu tả con sư tử (mức độ nâng cao)
|
The lion is called the king of animals. It lives in the forest and grasslands. A lion has strong legs, sharp teeth and a loud roar. Lions are brave and powerful, but they also live and hunt in groups. I admire lions because they are strong and protect their family very well. |
Sư tử được gọi là chúa tể của muôn loài. Nó sống trong rừng và đồng cỏ. Sư tử có đôi chân khỏe, hàm răng sắc nhọn và tiếng gầm rất to. Sư tử dũng cảm và mạnh mẽ, nhưng chúng cũng sống và săn mồi theo bầy đàn. Em ngưỡng mộ sư tử vì chúng rất mạnh và luôn bảo vệ gia đình của mình. |
Đoạn văn mẫu 6: Miêu tả con voi (mức độ nâng cao)
|
The elephant is one of the biggest animals in the world. It has a large body, long legs and a long trunk. Elephants usually live in forests and grasslands. Although elephants are very big, they are gentle and friendly. They use their trunks to drink water and pick up food. I like elephants because they are smart and strong animals. |
Con voi là một trong những loài động vật lớn nhất trên thế giới. Nó có thân hình to lớn, đôi chân dài và chiếc vòi dài. Voi thường sống trong rừng và đồng cỏ. Mặc dù voi rất to lớn, nhưng chúng lại hiền lành và thân thiện. Chúng dùng vòi để uống nước và lấy thức ăn. Em thích voi vì chúng rất thông minh và khỏe mạnh. |
Lời kết:
Hành trình giúp con khám phá thế giới động vật bằng tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng những cái tên, mà còn mở ra cánh cửa tò mò, nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên và sự tự tin giao tiếp cho bé ngay từ nhỏ. Hy vọng danh sách 100+ từ vựng và những mẹo nhỏ trong bài viết này sẽ giúp giờ học tiếng Anh tại nhà của bé luôn tràn ngập tiếng cười. Ba mẹ đừng quên ghé thăm BingGo Leaders thường xuyên để cập nhật thêm nhiều chủ đề học tập thú vị khác cho bé yêu nhé!\







