Bước sang lớp 2, các bạn nhỏ đã bắt đầu có những nền tảng cơ bản và đây chính là giai đoạn quan trọng để trẻ củng cố vốn từ cũng như hình thành tư duy ghép câu hoàn chỉnh. Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ cùng ba mẹ hệ thống lại toàn bộ kiến thức tiếng Anh trọng tâm cho trẻ em lớp 2, bao gồm các nhóm từ vựng sinh động và những cấu trúc ngữ pháp then chốt.
1. Kiến thức từ vựng tiếng Anh cho trẻ em lớp 2 theo chủ đề
Trong chương trình học tiếng Anh lớp 2, các bạn nhỏ sẽ được tiếp cận với các nhóm từ vựng thuộc các chủ đề gần gũi với đời sống hàng ngày. Mỗi nhóm từ vựng đều được chọn lọc kỹ lưỡng để phù hợp với tâm lý và khả năng tiếp thu của trẻ em lứa tuổi tiểu học.
1.1. Từ vựng chủ đề gia đình
Gia đình là nhóm chủ đề đầu tiên và gần gũi nhất mà các bé nên tiếp cận. Qua các từ vựng về thành viên trong nhà như ông bà, bố mẹ hay anh chị em, trẻ sẽ học được cách giới thiệu về những người thân yêu xung quanh mình. Hãy cùng điểm qua danh sách từ vựng cơ bản để giúp bé tự tin hơn khi nói về tổ ấm của mình nhé!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
father |
/ˈfɑːðər/ |
bố |
|
mother |
/ˈmʌðər/ |
mẹ |
|
parents |
/ˈpeərənts/ |
bố mẹ |
|
brother |
/ˈbrʌðər/ |
anh/em trai |
|
sister |
/ˈsɪstər/ |
chị/em gái |
|
grandfather |
/ˈɡrænˌfɑːðər/ |
ông |
|
grandmother |
/ˈɡrænˌmʌðər/ |
bà |
|
family |
/ˈfæməli/ |
gia đình |
1.2. Từ vựng chủ đề đồ ăn
Đồ ăn là nhóm từ vựng có tính ứng dụng cao nhất vì xuất hiện trong mọi bữa ăn hằng ngày của bé. Ba mẹ có thể cùng con vẽ một "Menu" nhỏ cho bữa tối với tên các món bằng tiếng Anh và dán lên tủ lạnh.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
rice |
/raɪs/ |
cơm |
|
bread |
/bred/ |
bánh mì |
|
noodle |
/ˈnuːdl/ |
mì |
|
meat |
/miːt/ |
thịt |
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
thịt gà |
|
fish |
/fɪʃ/ |
cá |
|
egg |
/eɡ/ |
trứng |
|
soup |
/suːp/ |
canh, súp |
1.3. Từ vựng chủ đề động vật
Động vật luôn là chủ đề khơi gợi được sự tò mò và yêu thích đặc biệt của các bé. Ba mẹ hãy cùng theo dõi các từ vựng về thế giới động vật dưới đây để dạy cho bé nhà mình nhé!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
dog |
/dɒɡ/ |
chó |
|
cat |
/kæt/ |
mèo |
|
bird |
/bɜːd/ |
chim |
|
fish |
/fɪʃ/ |
cá |
|
cow |
/kaʊ/ |
bò |
|
pig |
/pɪɡ/ |
lợn |
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
gà |
|
elephant |
/ˈelɪfənt/ |
voi |
1.4. Từ vựng chủ đề thời tiết
Làm quen với các hiện tượng thời tiết như nắng, mưa, gió hay mây giúp trẻ phát triển khả năng quan sát môi trường xung quanh. Mời ba mẹ tham khảo những từ vựng phổ biến về thời tiết dành cho các bé lớp 2.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
sunny |
/ˈsʌni/ |
nắng |
|
rainy |
/ˈreɪni/ |
mưa |
|
cloudy |
/ˈklaʊdi/ |
nhiều mây |
|
windy |
/ˈwɪndi/ |
nhiều gió |
|
hot |
/hɒt/ |
nóng |
|
cold |
/kəʊld/ |
lạnh |
|
weather |
/ˈweðər/ |
thời tiết |
|
storm |
/stɔːm/ |
bão |
1.5. Từ vựng chủ đề trường học
Để bé cảm thấy hào hứng hơn khi tới lớp, việc trang bị các từ vựng về đồ dùng học tập và các khu vực trong trường là điều rất cần thiết. Hãy cùng khám phá xem chủ đề trường học gồm những từ ngữ thú vị nào!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
school |
/skuːl/ |
trường học |
|
classroom |
/ˈklɑːsruːm/ |
lớp học |
|
teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
giáo viên |
|
student |
/ˈstjuːdənt/ |
học sinh |
|
book |
/bʊk/ |
sách |
|
pen |
/pen/ |
bút mực |
|
pencil |
/ˈpensl/ |
bút chì |
|
bag |
/bæɡ/ |
cặp sách |
1.6. Từ vựng chủ đề trái cây
Trái cây không chỉ có màu sắc rực rỡ mà còn là nhóm từ vựng rất dễ học thông qua các hoạt động ăn uống hằng ngày. Dưới đây là danh sách các loại trái cây quen thuộc nhất mà trẻ lớp 2 nên biết.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
apple |
/ˈæpl/ |
táo |
|
banana |
/bəˈnɑːnə/ |
chuối |
|
orange |
/ˈɒrɪndʒ/ |
cam |
|
mango |
/ˈmæŋɡəʊ/ |
xoài |
|
grape |
/ɡreɪp/ |
nho |
|
watermelon |
/ˈwɔːtəmelən/ |
dưa hấu |
|
pineapple |
/ˈpaɪnˌæpl/ |
dứa |
|
fruit |
/fruːt/ |
trái cây |
>> Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp cho bé lớp 2: 100+ mẫu câu và từ vựng thông dụng
1.7. Từ vựng chủ đề màu sắc
Màu sắc là một trong những khái niệm đầu tiên giúp trẻ nhận biết và phân loại thế giới xung quanh. Ba mẹ hãy cùng điểm qua những gam màu cơ bản và rực rỡ nhất trong bảng từ vựng dưới đây nhé!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
red |
/red/ |
màu đỏ |
|
blue |
/bluː/ |
màu xanh dương |
|
yellow |
/ˈjeləʊ/ |
màu vàng |
|
green |
/ɡriːn/ |
màu xanh lá |
|
orange |
/ˈɒrɪndʒ/ |
màu cam |
|
pink |
/pɪŋk/ |
màu hồng |
|
black |
/blæk/ |
màu đen |
|
white |
/waɪt/ |
màu trắng |
2. Kiến thức ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh cho trẻ em lớp 2
2.1. Mẫu câu hỏi tuổi
Hỏi và trả lời về số tuổi là một trong những kỹ năng giao tiếp cơ bản đầu tiên trẻ được học. Mẫu câu này không chỉ giúp bé làm quen với cấu trúc câu hỏi mà còn là dịp để ôn tập lại hệ thống số đếm đã học.
|
How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?) → I’m … years old. (Tôi … tuổi.) |
Ví dụ:
How old are you?
→ I’m five years old.
2.2. Mẫu câu hỏi sở thích
Để giúp trẻ biết cách chia sẻ về bản thân, mẫu câu hỏi về sở thích được đưa vào chương trình học rất sớm. Qua cấu trúc này, bé có thể dễ dàng nói về những món đồ chơi, màu sắc hay hoạt động mà mình yêu thích với bạn bè.
|
What is your favorite food/animal/color…? (Món ăn/con vật/màu sắc… bạn yêu thích là gì?) → I like + … (Tôi thích…) |
Ví dụ:
What is your favorite food?
→ I like pizza. (Tôi thích bánh pizza.)
2.3. Mẫu câu nói ai đó đang làm gì
Đây là bước đầu để trẻ làm quen với thì hiện tại tiếp diễn thông qua các hoạt động đang diễn ra xung quanh. Nắm vững mẫu câu này sẽ giúp bé mô tả lại những hành động của người thân và bạn bè xung quanh.
|
She/He + is + V-ing. (Cô ấy/ Anh ấy đang…) |
Ví dụ:
- He is playing badminton. (Anh ấy đang chơi cầu lông.)
- She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.)
2.4. Mẫu câu chỉ vị trí
Các giới từ chỉ vị trí (in, on, under,...) là kiến thức quan trọng giúp trẻ xác định được không gian của đồ vật. Việc học mẫu câu này giúp bé tăng khả năng tư duy logic và sắp xếp đồ đạc một cách khoa học thông qua tiếng Anh.
|
N + am/ is/ are + in/on/at + vị trí |
Ví dụ:
- The apple is on the table. (Quả táo ở trên bàn.)
- The cat is in the box. (Con búp bê ở trong hộp.)
2.5. Tính từ sở hữu và đại từ nhân xưng
Để câu nói rõ ràng và mạch lạc, trẻ cần hiểu rõ cách sử dụng các đại từ nhân xưng (I, You, We, They,...) và tính từ sở hữu (My, Your, His, Her,...). Đây là nền tảng cốt lõi giúp bé xác định đúng đối tượng đang được nhắc đến trong giao tiếp.
- I → My (của tôi)
- You → Your (của bạn, của các bạn)
- She → Her (của cô ấy)
- He → His (của anh ấy)
- It → Its (của nó)
- We → Our (của chúng tôi)
- They → Their (của họ)
2.6. Mạo từ a / an
Việc phân biệt khi nào dùng "a" và khi nào dùng "an" là một quy tắc ngữ pháp thú vị cho học sinh lớp 2. Nắm vững quy tắc này giúp bé phát âm chuẩn xác hơn và hình thành thói quen sử dụng ngữ pháp đúng ngay từ đầu.
- a đứng trước một danh từ số ít đếm được và bắt đầu bằng phụ âm (là những âm không phải u,e,o,a,i)
- an đứng trước danh từ số ít đếm được và bắt đầu bằng các nguyên âm u/ e/ o/ a/ i
2.7. Động từ tobe
Động từ "tobe" (am/is/are) xuất hiện trong hầu hết các câu giới thiệu và mô tả cơ bản. Đây là thành phần không thể thiếu giúp bé xây dựng các câu đơn giản về tên, tuổi, nghề nghiệp hoặc đặc điểm của một sự vật nào đó.
|
Câu khẳng định: S + am/ is/ are + N/ Adj |
Ví dụ: She is my best friend. (Cô ấy là bạn thân của tôi.) |
|
Câu phủ định: S + am/ is/ are + not + N/ Adj |
Ví dụ: He is not lazy. (Anh ấy không hề lười biếng.) |
|
Câu hỏi (câu nghi vấn): Am/ Is/ Are + S + N/ Adj? → Yes, S + am/ is/ are Hoặc No, S + am/ is/ are + not |
Ví dụ: Are you hungry? (Bạn có đói không?) → Yes, I am / No, I am not |
3. BingGo Leaders đồng hành cùng các bạn nhỏ lớp 2 trong hành trình chinh phục tiếng Anh
Nếu ba mẹ muốn con phát triển kỹ năng tiếng Anh từ sớm, tự tin giao tiếp và khám phá thế giới ngôn ngữ một cách tự nhiên, hãy đăng ký ngay khóa học Starter tại BingGo Leaders. Chương trình dành riêng cho trẻ 5 đến 6 tuổi, kết hợp giáo trình chuẩn Cambridge, phương pháp học hiện đại và đội ngũ giáo viên chất lượng.
- x6 hiệu quả học tập 3 phương pháp vàng: Kết hợp TPR (vận động), PBL (dự án) và ELC (trải nghiệm). Con không còn ngồi yên một chỗ thụ động mà được tương tác, thuyết trình và làm chủ lớp học.
- Hành trình "Kép": Giỏi trường, chuẩn Quốc tế: Giáo trình bám sát khung Cambridge đồng thời bổ trợ sát sao chương trình của Bộ GD&ĐT. Con vừa tự tin giao tiếp, vừa đạt điểm cao trên lớp.
- Mô hình 3T chăm sóc con toàn diện: Mỗi lớp học có sự đồng hành của Giáo viên nước ngoài (chuẩn phát âm), Giáo viên Việt Nam (vững ngữ pháp) và Giáo viên chủ nhiệm (sát sao tiến độ tới từng phụ huynh).
- Cá nhân hóa lộ trình: Mỗi bé là một cá thể riêng biệt. BingGo thiết kế lộ trình dựa trên đúng năng lực và tâm lý của con, giúp con học không áp lực, luôn tràn đầy cảm hứng.
Ngoài cung cấp lộ trình khóa học Starters, BingGo Leaders còn thiết kế các khóa học phù hợp với từng độ tuổi và mục tiêu học tập của các bé. Ba mẹ có thể tham khảo:
Ba mẹ ơi, đừng bỏ lỡ "giai đoạn vàng" để con bứt phá tiếng Anh! Hãy để con trải nghiệm môi trường học tập chuẩn quốc tế và nhận ngay bản đánh giá năng lực ngôn ngữ miễn phí cho bé.


![[GIẢI ĐÁP] CHO TRẺ HỌC TIẾNG ANH LỚP 2 Ở ĐÂU TỐT NHẤT HIỆN NAY](/storage//images/2024/12/20/hoc-tieng-anh-lop-2-1-1734683370.png)






