BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

DẠY BÉ HỌC ĐẾM TIẾNG ANH: CÁCH ĐỌC SỐ VÀ GỢI Ý TRÒ CHƠI PHÙ HỢP

Mục lục [Hiện]

Chủ đề đếm số là một trong những bước đi đầu tiên và quan trọng nhất khi con bắt đầu làm quen với tiếng Anh. Thế nhưng, làm sao để những dãy số khô khan trở nên sinh động và giúp con ghi nhớ dễ dàng? Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ chia sẻ với ba mẹ từ cách đọc, cách viết số chuẩn xác đến những trò chơi thú vị dạy bé học đếm tiếng Anh. Hãy cùng khám phá ngay những mẹo hay để giúp bé chinh phục thế giới con số thật dễ dàng nhé!

1. Bảng từ vựng số đếm tiếng Anh cho bé từ 1 đến 1000

Để bắt đầu hành trình chinh phục những con số, trước hết ba mẹ hãy cùng bé xây dựng một nền tảng thật vững chắc. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các nhóm số đếm từ 1 đến 1000 mà ba mẹ có thể lưu lại để cùng học với con mỗi ngày:

Nhóm 1. Số từ 1 - 20

Đây là nhóm số cơ bản nhất mà bé cần học thuộc lòng vì chúng không theo quy luật chung:

  • Từ số 1 đến số 10: One, Two, Three, Four, Five, Six, Seven, Eight, Nine, Ten.
  • Số 11 và 12: Eleven, Twelve.
  • Từ số 13 đến số 19: Bé nhớ đuôi "-teen" (ví dụ: Thirteen, Fourteen, Fifteen...).
  • Số 20 chúng ta đọc là Twenty.

Số

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

one

/wʌn/

số một

2

two

/tuː/

số hai

3

three

/θriː/

số ba

4

four

/fɔːr/

số bốn

5

five

/faɪv/

số năm

6

six

/sɪks/

số sáu

7

seven

/ˈsev.ən/

số bảy

8

eight

/eɪt/

số tám

9

nine

/naɪn/

số chín

10

ten

/ten/

số mười

11

eleven

/ɪˈlev.ən/

số mười một

12

twelve

/twelv/

số mười hai

13

thirteen

/ˌθɜːˈtiːn/

số mười ba

14

fourteen

/ˌfɔːˈtiːn/

số mười bốn

15

fifteen

/ˌfɪfˈtiːn/

số mười lăm

16

sixteen

/ˌsɪksˈtiːn/

số mười sáu

17

seventeen

/ˌsev.ənˈtiːn/

số mười bảy

18

eighteen

/ˌeɪˈtiːn/

số mười tám

19

nineteen

/ˌnaɪnˈtiːn/

số mười chín

20

twenty

/ˈtwen.ti/

số hai mươi

Nhóm 2. Số đếm tiếng Anh từ 20 - 100

Khi đã thuộc nhóm 1, việc viết số từ 20 trở đi sẽ rất dễ dàng theo công thức: 

[Số hàng chục]  "-"  [Số hàng đơn vị].

Các số tròn chục: Twenty (20), Thirty (30), Forty (40), Fifty (50), Sixty (60), Seventy (70), Eighty (80), Ninety (90).

  • Ví dụ ghép: 21 là Twenty-one, 35 là Thirty-five, 48 là Forty-eight.
  • Số 100 đọc là One hundred.

Số

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

20

twenty

/ˈtwen.ti/

số hai mươi

21

twenty-one

/ˈtwen.ti wʌn/

số hai mươi mốt

25

twenty-five

/ˈtwen.ti faɪv/

số hai mươi lăm

30

thirty

/ˈθɜː.ti/

số ba mươi

32

thirty-two

/ˈθɜː.ti tuː/

số ba mươi hai

40

forty

/ˈfɔː.ti/

số bốn mươi

45

forty-five

/ˈfɔː.ti faɪv/

số bốn mươi lăm

50

fifty

/ˈfɪf.ti/

số năm mươi

58

fifty-eight

/ˈfɪf.ti eɪt/

số năm mươi tám

60

sixty

/ˈsɪks.ti/

số sáu mươi

67

sixty-seven

/ˈsɪks.ti ˈsev.ən/

số sáu mươi bảy

70

seventy

/ˈsev.ən.ti/

số bảy mươi

80

eighty

/ˈeɪ.ti/

số tám mươi

90

ninety

/ˈnaɪn.ti/

số chín mươi

99

ninety-nine

/ˈnaɪn.ti naɪn/

số chín mươi chín

Bé học đếm tiếng Anh: số từ 20 - 100
Bé học đếm tiếng Anh: số từ 20 - 100

>> Xem thêm: Làm chủ số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh trong vòng một nốt nhạc  

Nhóm 3. Số đếm tiếng Anh từ 101 - 999

Để viết các số lớn hơn, bé chỉ cần dùng số hàng trăm kết hợp với các số đã học phía sau.

[Số hàng trăm] + "hundred" + "and" + [Số hàng chục/đơn vị].

Ví dụ:

  • 101: One hundred and one.
  • 255: Two hundred and fifty-five.
  • 999: Nine hundred and ninety-nine.

(Lưu ý: Trong tiếng Anh - Anh, chữ "and" rất quan trọng để nối giữa hàng trăm và các số phía sau).

Số

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

101

one hundred and one

/wʌn ˈhʌn.drəd ænd wʌn/

một trăm lẻ một

115

one hundred and fifteen

/wʌn ˈhʌn.drəd ænd ˌfɪfˈtiːn/

một trăm mười lăm

120

one hundred and twenty

/wʌn ˈhʌn.drəd ænd ˈtwen.ti/

một trăm hai mươi

135

one hundred and thirty-five

/wʌn ˈhʌn.drəd ænd ˈθɜː.ti faɪv/

một trăm ba mươi lăm

200

two hundred

/tuː ˈhʌn.drəd/

hai trăm

256

two hundred and fifty-six

/tuː ˈhʌn.drəd ænd ˈfɪf.ti sɪks/

hai trăm năm mươi sáu

300

three hundred

/θriː ˈhʌn.drəd/

ba trăm

412

four hundred and twelve

/fɔːr ˈhʌn.drəd ænd twelv/

bốn trăm mười hai

500

five hundred

/faɪv ˈhʌn.drəd/

năm trăm

678

six hundred and seventy-eight

/sɪks ˈhʌn.drəd ænd ˈsev.ən.ti eɪt/

sáu trăm bảy mươi tám

700

seven hundred

/ˈsev.ən ˈhʌn.drəd/

bảy trăm

809

eight hundred and nine

/eɪt ˈhʌn.drəd ænd naɪn/

tám trăm lẻ chín

900

nine hundred

/naɪn ˈhʌn.drəd/

chín trăm

999

nine hundred and ninety-nine

/naɪn ˈhʌn.drəd ænd ˈnaɪn.ti naɪn/

chín trăm chín mươi chín

750

seven hundred and fifty

/ˈsev.ən ˈhʌn.drəd ænd ˈfɪf.ti/

bảy trăm năm mươi

Nhóm 4. Số đếm tiếng Anh cho bé 1000

Khi con số chạm mốc hàng nghìn, bé sẽ làm quen với một từ mới là "Thousand".

  • 1.000: One thousand.
  • Ba mẹ có thể dạy con cách mở rộng tương tự như hàng trăm, ví dụ 2.000 là Two thousand, 5.000 là Five thousand.

2. Cách đếm số tiếng Anh theo từng cấp độ

Sau khi đã cùng con làm quen với mặt chữ và cách viết, bước tiếp theo cũng quan trọng không kém chính là giúp bé biết cách đọc và sử dụng những con số này vào thực tế. Hãy cùng điểm qua những cấp độ đọc số thông dụng nhất để giúp con tự tin "bắn" tiếng Anh như người bản xứ:

2.1. Đọc số lượng (Cách cơ bản nhất)

Đây là cách đọc giống hệt số đếm thông thường. Ba mẹ chỉ cần lưu ý nhắc bé: nếu số lượng từ 2 trở lên, danh từ số nhiều đi kèm phải thêm đuôi "s"/”es” (số nhiều).

Ví dụ: 

  • 10 cuốn sách đọc là Ten books. 
  • 45 học sinh đọc là Forty-five pupils.

2.2 Cách đọc số điện thoại

Ba mẹ hãy dạy bé đọc từng số một, đừng đọc thành số trăm hay số nghìn sẽ rất khó nghe.

  • Tách nhóm: Đọc tách 3 hoặc 4 số một lần.
  • Số 0: Thường được đọc là "Zero" hoặc "Oh".
  • Hai số giống nhau: Đọc là "Double + số đó".

Ví dụ: 032.77... đọc là Zero-three-two, double seven...

2.3. Cách nói số tuổi

Đây là phần các bé rất hào hứng khi giới thiệu về bản thân. Công thức nói về số tuổi rất đơn giản:

Số tuổi + years old.

Ví dụ:

  • I’m eight years old (Con 8 tuổi ạ). 
  • My father is fifty-two years old (Bố con 52 tuổi ạ).

>> Xem thêm: How old are you: Cách hỏi, trả lời và bộ từ vựng tiếng Anh về độ tuổi 

2.4. Cách đọc năm (Năm sinh, năm hiện tại)

Số năm thường có 4 chữ số, ba mẹ hãy dạy bé cách "chia đôi" để đọc cho dễ:

  • Trước năm 2000: Chia đôi đọc 2 số đầu rồi đến 2 số cuối. 

Ví dụ: 1995 đọc là Nineteen (19) - Ninety-five (95).

  • Từ năm 2000 trở đi: Có thể đọc theo kiểu nghìn. 

Ví dụ: 2024 đọc là Twenty twenty-four hoặc Two thousand and twenty-four.

2.5. Đọc số thập phân (Có dấu chấm)

Trong tiếng Anh, dấu phẩy của mình được họ viết thành dấu chấm và đọc là "Point".

  • Ví dụ: 3.5 đọc là Three point five.
  • Nếu có số 0 sau dấu chấm, bé hãy đọc là Nought hoặc Zero.

2.6. Cách đọc phân số

Phần này hơi nâng cao một chút, ba mẹ có thể chỉ bé quy tắc đọc phân số

Tử số dùng số đếm, mẫu số dùng số thứ tự.

Ví dụ: 

  • 1/2 đọc là One half (Một nửa). 
  • 2/3 đọc là Two thirds (Vì tử số lớn hơn 1 nên mẫu số phải có "s").

2.7. Cách đọc hỗn số

Hỗn số là sự kết hợp giữa số nguyên và phân số. Ba mẹ chỉ cần dạy bé thêm chữ "And" vào giữa.

Ví dụ: 

  • 3 2/5 đọc là Three and two fifths.

2.8. Đọc số phần trăm (%)

Đây là phần dễ nhất! Bé chỉ cần đọc số đếm như bình thường rồi thêm chữ "Percent" ở cuối.

Ví dụ: 

  • 100% là One hundred percent. 
  • 50% là Fifty percent.
Cách đếm số tiếng Anh theo từng cấp độc
Cách đếm số tiếng Anh theo từng cấp độ

3. Trò chơi giúp bé học đếm số tiếng Anh hiệu quả 

3.1. Trò chơi đếm số tiếng Anh cho bé mới bắt đầu (Số từ 1 đến 20)

Ở tầm tuổi này, bé thích vận động và cầm nắm đồ vật. Ba mẹ hãy thử các trò chơi tiếng Anh:

  • Trò "Đếm đồ chơi" (Count the Toys): Ba mẹ gom hết gấu bông, ô tô hay khối gỗ lại. Sau đó hỏi con: "How many cars can you see?" (Con thấy có bao nhiêu chiếc ô tô nào?). Bé sẽ vừa đếm vừa trả lời: "One, two, three... Three cars!". Cách này giúp bé nhớ mặt số và lượng đồ vật cực nhanh.
  • Trò "Tìm số đúng": Ba mẹ bày các thẻ số ra sàn nhà. Khi ba mẹ đọc to một số bất kỳ bằng tiếng Anh, bé sẽ phải thật nhanh chân chạy đến và nhặt đúng thẻ số đó lên. Trò này giúp bé luyện phản xạ tai nghe rất tốt.

2. Trò chơi đếm số tiếng Anh cho bé đã quen mặt số (Số từ 21 đến 99)

Lúc này con bắt đầu học quy tắc ghép số, ba mẹ hãy tăng độ khó lên một chút:

  • Trò "Xúc xắc may mắn": Ba mẹ cần 2 viên xúc xắc. Một viên ba mẹ dán các số tròn chục (20, 30, 40...), viên còn lại là số lẻ (1-9). Bé tung cả hai viên rồi đọc to số vừa xuất hiện. Ví dụ: một viên ra 40, một viên ra 5, bé sẽ reo lên: "Forty-five!".
  • Trò "Ghép hình số": Ba mẹ cắt đôi một tờ giấy, một bên viết số (ví dụ: 64), một bên viết chữ (Sixty-four). Sau đó trộn lẫn lộn và đố bé tìm được các cặp "vợ chồng" ghép lại với nhau cho đúng.

>> Xem thêm: Top 10+ trò chơi tiếng Anh cho trẻ em online, bé học mọi lúc mọi nơi 

3. Trò chơi đếm số tiếng Anh cho bé thông thạo (Số từ 100 đến 1000)

Với những con số lớn, trò chơi cần kịch tính hơn để con không nản:

  • Trò "Bingo số": Ba mẹ vẽ một bảng 3x3 hoặc 4x4 ô vuông, điền các số ngẫu nhiên từ 100 đến 1000 vào đó. Ba mẹ đọc số tiếng Anh, bé tìm và gạch chéo vào ô tương ứng. Ai gạch đủ một hàng trước thì hô to "Bingo!" để nhận quà. Trò này cực kỳ hiệu quả để luyện nghe số lớn.
  • Trò "Ai nhanh hơn?": Ba mẹ đưa cho con 3-4 thẻ số lớn (ví dụ: 105, 450, 999) và đố con xếp chúng theo thứ tự từ nhỏ đến lớn trong vòng 10 giây. Vừa xếp bé vừa phải đọc to số đó lên nhé.

Lời kết:

Hy vọng với những chia sẻ về cách bé học đếm tiếng Anh và các trò chơi thú vị trên đây, ba mẹ sẽ có thêm nhiều ý tưởng để biến giờ học tại nhà thành những giây phút thư giãn quý giá. Chúc ba mẹ và các bé luôn có những giờ "vừa học vừa chơi" thật hiệu quả và đầy ắp tiếng cười!

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: