Chủ đề đếm số là một trong những bước đi đầu tiên và quan trọng nhất khi con bắt đầu làm quen với tiếng Anh. Thế nhưng, làm sao để những dãy số khô khan trở nên sinh động và giúp con ghi nhớ dễ dàng? Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ chia sẻ với ba mẹ từ cách đọc, cách viết số chuẩn xác đến những trò chơi thú vị dạy bé học đếm tiếng Anh. Hãy cùng khám phá ngay những mẹo hay để giúp bé chinh phục thế giới con số thật dễ dàng nhé!
1. Bảng từ vựng số đếm tiếng Anh cho bé từ 1 đến 1000
Để bắt đầu hành trình chinh phục những con số, trước hết ba mẹ hãy cùng bé xây dựng một nền tảng thật vững chắc. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các nhóm số đếm từ 1 đến 1000 mà ba mẹ có thể lưu lại để cùng học với con mỗi ngày:
Nhóm 1. Số từ 1 - 20
Đây là nhóm số cơ bản nhất mà bé cần học thuộc lòng vì chúng không theo quy luật chung:
- Từ số 1 đến số 10: One, Two, Three, Four, Five, Six, Seven, Eight, Nine, Ten.
- Số 11 và 12: Eleven, Twelve.
- Từ số 13 đến số 19: Bé nhớ đuôi "-teen" (ví dụ: Thirteen, Fourteen, Fifteen...).
- Số 20 chúng ta đọc là Twenty.
|
Số |
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
1 |
one |
/wʌn/ |
số một |
|
2 |
two |
/tuː/ |
số hai |
|
3 |
three |
/θriː/ |
số ba |
|
4 |
four |
/fɔːr/ |
số bốn |
|
5 |
five |
/faɪv/ |
số năm |
|
6 |
six |
/sɪks/ |
số sáu |
|
7 |
seven |
/ˈsev.ən/ |
số bảy |
|
8 |
eight |
/eɪt/ |
số tám |
|
9 |
nine |
/naɪn/ |
số chín |
|
10 |
ten |
/ten/ |
số mười |
|
11 |
eleven |
/ɪˈlev.ən/ |
số mười một |
|
12 |
twelve |
/twelv/ |
số mười hai |
|
13 |
thirteen |
/ˌθɜːˈtiːn/ |
số mười ba |
|
14 |
fourteen |
/ˌfɔːˈtiːn/ |
số mười bốn |
|
15 |
fifteen |
/ˌfɪfˈtiːn/ |
số mười lăm |
|
16 |
sixteen |
/ˌsɪksˈtiːn/ |
số mười sáu |
|
17 |
seventeen |
/ˌsev.ənˈtiːn/ |
số mười bảy |
|
18 |
eighteen |
/ˌeɪˈtiːn/ |
số mười tám |
|
19 |
nineteen |
/ˌnaɪnˈtiːn/ |
số mười chín |
|
20 |
twenty |
/ˈtwen.ti/ |
số hai mươi |
Nhóm 2. Số đếm tiếng Anh từ 20 - 100
Khi đã thuộc nhóm 1, việc viết số từ 20 trở đi sẽ rất dễ dàng theo công thức:
|
[Số hàng chục] "-" [Số hàng đơn vị]. |
Các số tròn chục: Twenty (20), Thirty (30), Forty (40), Fifty (50), Sixty (60), Seventy (70), Eighty (80), Ninety (90).
- Ví dụ ghép: 21 là Twenty-one, 35 là Thirty-five, 48 là Forty-eight.
- Số 100 đọc là One hundred.
|
Số |
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
20 |
twenty |
/ˈtwen.ti/ |
số hai mươi |
|
21 |
twenty-one |
/ˈtwen.ti wʌn/ |
số hai mươi mốt |
|
25 |
twenty-five |
/ˈtwen.ti faɪv/ |
số hai mươi lăm |
|
30 |
thirty |
/ˈθɜː.ti/ |
số ba mươi |
|
32 |
thirty-two |
/ˈθɜː.ti tuː/ |
số ba mươi hai |
|
40 |
forty |
/ˈfɔː.ti/ |
số bốn mươi |
|
45 |
forty-five |
/ˈfɔː.ti faɪv/ |
số bốn mươi lăm |
|
50 |
fifty |
/ˈfɪf.ti/ |
số năm mươi |
|
58 |
fifty-eight |
/ˈfɪf.ti eɪt/ |
số năm mươi tám |
|
60 |
sixty |
/ˈsɪks.ti/ |
số sáu mươi |
|
67 |
sixty-seven |
/ˈsɪks.ti ˈsev.ən/ |
số sáu mươi bảy |
|
70 |
seventy |
/ˈsev.ən.ti/ |
số bảy mươi |
|
80 |
eighty |
/ˈeɪ.ti/ |
số tám mươi |
|
90 |
ninety |
/ˈnaɪn.ti/ |
số chín mươi |
|
99 |
ninety-nine |
/ˈnaɪn.ti naɪn/ |
số chín mươi chín |
>> Xem thêm: Làm chủ số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh trong vòng một nốt nhạc
Nhóm 3. Số đếm tiếng Anh từ 101 - 999
Để viết các số lớn hơn, bé chỉ cần dùng số hàng trăm kết hợp với các số đã học phía sau.
|
[Số hàng trăm] + "hundred" + "and" + [Số hàng chục/đơn vị]. |
Ví dụ:
- 101: One hundred and one.
- 255: Two hundred and fifty-five.
- 999: Nine hundred and ninety-nine.
(Lưu ý: Trong tiếng Anh - Anh, chữ "and" rất quan trọng để nối giữa hàng trăm và các số phía sau).
|
Số |
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
101 |
one hundred and one |
/wʌn ˈhʌn.drəd ænd wʌn/ |
một trăm lẻ một |
|
115 |
one hundred and fifteen |
/wʌn ˈhʌn.drəd ænd ˌfɪfˈtiːn/ |
một trăm mười lăm |
|
120 |
one hundred and twenty |
/wʌn ˈhʌn.drəd ænd ˈtwen.ti/ |
một trăm hai mươi |
|
135 |
one hundred and thirty-five |
/wʌn ˈhʌn.drəd ænd ˈθɜː.ti faɪv/ |
một trăm ba mươi lăm |
|
200 |
two hundred |
/tuː ˈhʌn.drəd/ |
hai trăm |
|
256 |
two hundred and fifty-six |
/tuː ˈhʌn.drəd ænd ˈfɪf.ti sɪks/ |
hai trăm năm mươi sáu |
|
300 |
three hundred |
/θriː ˈhʌn.drəd/ |
ba trăm |
|
412 |
four hundred and twelve |
/fɔːr ˈhʌn.drəd ænd twelv/ |
bốn trăm mười hai |
|
500 |
five hundred |
/faɪv ˈhʌn.drəd/ |
năm trăm |
|
678 |
six hundred and seventy-eight |
/sɪks ˈhʌn.drəd ænd ˈsev.ən.ti eɪt/ |
sáu trăm bảy mươi tám |
|
700 |
seven hundred |
/ˈsev.ən ˈhʌn.drəd/ |
bảy trăm |
|
809 |
eight hundred and nine |
/eɪt ˈhʌn.drəd ænd naɪn/ |
tám trăm lẻ chín |
|
900 |
nine hundred |
/naɪn ˈhʌn.drəd/ |
chín trăm |
|
999 |
nine hundred and ninety-nine |
/naɪn ˈhʌn.drəd ænd ˈnaɪn.ti naɪn/ |
chín trăm chín mươi chín |
|
750 |
seven hundred and fifty |
/ˈsev.ən ˈhʌn.drəd ænd ˈfɪf.ti/ |
bảy trăm năm mươi |
Nhóm 4. Số đếm tiếng Anh cho bé 1000
Khi con số chạm mốc hàng nghìn, bé sẽ làm quen với một từ mới là "Thousand".
- 1.000: One thousand.
- Ba mẹ có thể dạy con cách mở rộng tương tự như hàng trăm, ví dụ 2.000 là Two thousand, 5.000 là Five thousand.
2. Cách đếm số tiếng Anh theo từng cấp độ
Sau khi đã cùng con làm quen với mặt chữ và cách viết, bước tiếp theo cũng quan trọng không kém chính là giúp bé biết cách đọc và sử dụng những con số này vào thực tế. Hãy cùng điểm qua những cấp độ đọc số thông dụng nhất để giúp con tự tin "bắn" tiếng Anh như người bản xứ:
2.1. Đọc số lượng (Cách cơ bản nhất)
Đây là cách đọc giống hệt số đếm thông thường. Ba mẹ chỉ cần lưu ý nhắc bé: nếu số lượng từ 2 trở lên, danh từ số nhiều đi kèm phải thêm đuôi "s"/”es” (số nhiều).
Ví dụ:
- 10 cuốn sách đọc là Ten books.
- 45 học sinh đọc là Forty-five pupils.
2.2 Cách đọc số điện thoại
Ba mẹ hãy dạy bé đọc từng số một, đừng đọc thành số trăm hay số nghìn sẽ rất khó nghe.
- Tách nhóm: Đọc tách 3 hoặc 4 số một lần.
- Số 0: Thường được đọc là "Zero" hoặc "Oh".
- Hai số giống nhau: Đọc là "Double + số đó".
Ví dụ: 032.77... đọc là Zero-three-two, double seven...
2.3. Cách nói số tuổi
Đây là phần các bé rất hào hứng khi giới thiệu về bản thân. Công thức nói về số tuổi rất đơn giản:
|
Số tuổi + years old. |
Ví dụ:
- I’m eight years old (Con 8 tuổi ạ).
- My father is fifty-two years old (Bố con 52 tuổi ạ).
>> Xem thêm: How old are you: Cách hỏi, trả lời và bộ từ vựng tiếng Anh về độ tuổi
2.4. Cách đọc năm (Năm sinh, năm hiện tại)
Số năm thường có 4 chữ số, ba mẹ hãy dạy bé cách "chia đôi" để đọc cho dễ:
- Trước năm 2000: Chia đôi đọc 2 số đầu rồi đến 2 số cuối.
Ví dụ: 1995 đọc là Nineteen (19) - Ninety-five (95).
- Từ năm 2000 trở đi: Có thể đọc theo kiểu nghìn.
Ví dụ: 2024 đọc là Twenty twenty-four hoặc Two thousand and twenty-four.
2.5. Đọc số thập phân (Có dấu chấm)
Trong tiếng Anh, dấu phẩy của mình được họ viết thành dấu chấm và đọc là "Point".
- Ví dụ: 3.5 đọc là Three point five.
- Nếu có số 0 sau dấu chấm, bé hãy đọc là Nought hoặc Zero.
2.6. Cách đọc phân số
Phần này hơi nâng cao một chút, ba mẹ có thể chỉ bé quy tắc đọc phân số:
|
Tử số dùng số đếm, mẫu số dùng số thứ tự. |
Ví dụ:
- 1/2 đọc là One half (Một nửa).
- 2/3 đọc là Two thirds (Vì tử số lớn hơn 1 nên mẫu số phải có "s").
2.7. Cách đọc hỗn số
Hỗn số là sự kết hợp giữa số nguyên và phân số. Ba mẹ chỉ cần dạy bé thêm chữ "And" vào giữa.
Ví dụ:
- 3 2/5 đọc là Three and two fifths.
2.8. Đọc số phần trăm (%)
Đây là phần dễ nhất! Bé chỉ cần đọc số đếm như bình thường rồi thêm chữ "Percent" ở cuối.
Ví dụ:
- 100% là One hundred percent.
- 50% là Fifty percent.
3. Trò chơi giúp bé học đếm số tiếng Anh hiệu quả
3.1. Trò chơi đếm số tiếng Anh cho bé mới bắt đầu (Số từ 1 đến 20)
Ở tầm tuổi này, bé thích vận động và cầm nắm đồ vật. Ba mẹ hãy thử các trò chơi tiếng Anh:
- Trò "Đếm đồ chơi" (Count the Toys): Ba mẹ gom hết gấu bông, ô tô hay khối gỗ lại. Sau đó hỏi con: "How many cars can you see?" (Con thấy có bao nhiêu chiếc ô tô nào?). Bé sẽ vừa đếm vừa trả lời: "One, two, three... Three cars!". Cách này giúp bé nhớ mặt số và lượng đồ vật cực nhanh.
- Trò "Tìm số đúng": Ba mẹ bày các thẻ số ra sàn nhà. Khi ba mẹ đọc to một số bất kỳ bằng tiếng Anh, bé sẽ phải thật nhanh chân chạy đến và nhặt đúng thẻ số đó lên. Trò này giúp bé luyện phản xạ tai nghe rất tốt.
2. Trò chơi đếm số tiếng Anh cho bé đã quen mặt số (Số từ 21 đến 99)
Lúc này con bắt đầu học quy tắc ghép số, ba mẹ hãy tăng độ khó lên một chút:
- Trò "Xúc xắc may mắn": Ba mẹ cần 2 viên xúc xắc. Một viên ba mẹ dán các số tròn chục (20, 30, 40...), viên còn lại là số lẻ (1-9). Bé tung cả hai viên rồi đọc to số vừa xuất hiện. Ví dụ: một viên ra 40, một viên ra 5, bé sẽ reo lên: "Forty-five!".
- Trò "Ghép hình số": Ba mẹ cắt đôi một tờ giấy, một bên viết số (ví dụ: 64), một bên viết chữ (Sixty-four). Sau đó trộn lẫn lộn và đố bé tìm được các cặp "vợ chồng" ghép lại với nhau cho đúng.
>> Xem thêm: Top 10+ trò chơi tiếng Anh cho trẻ em online, bé học mọi lúc mọi nơi
3. Trò chơi đếm số tiếng Anh cho bé thông thạo (Số từ 100 đến 1000)
Với những con số lớn, trò chơi cần kịch tính hơn để con không nản:
- Trò "Bingo số": Ba mẹ vẽ một bảng 3x3 hoặc 4x4 ô vuông, điền các số ngẫu nhiên từ 100 đến 1000 vào đó. Ba mẹ đọc số tiếng Anh, bé tìm và gạch chéo vào ô tương ứng. Ai gạch đủ một hàng trước thì hô to "Bingo!" để nhận quà. Trò này cực kỳ hiệu quả để luyện nghe số lớn.
- Trò "Ai nhanh hơn?": Ba mẹ đưa cho con 3-4 thẻ số lớn (ví dụ: 105, 450, 999) và đố con xếp chúng theo thứ tự từ nhỏ đến lớn trong vòng 10 giây. Vừa xếp bé vừa phải đọc to số đó lên nhé.
Lời kết:
Hy vọng với những chia sẻ về cách bé học đếm tiếng Anh và các trò chơi thú vị trên đây, ba mẹ sẽ có thêm nhiều ý tưởng để biến giờ học tại nhà thành những giây phút thư giãn quý giá. Chúc ba mẹ và các bé luôn có những giờ "vừa học vừa chơi" thật hiệu quả và đầy ắp tiếng cười!