How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?) là câu hỏi quen thuộc mà các bạn nhỏ thường gặp khi trò chuyện hằng ngày với bạn bè. Trong bài viết này, bé sẽ cùng BingGo Leaders khám phá cách hỏi tuổi bằng tiếng Anh, cách trả lời dễ nhớ, làm quen với từ vựng tiếng Anh về độ tuổi và luyện nói qua những đoạn hội thoại vui nhộn nhé!
1. “How old are you?” nghĩa là gì?
“How old are you?” là câu hỏi tiếng Anh có nghĩa là “Bạn bao nhiêu tuổi?”. Đây là một trong những câu hỏi rất quen thuộc và quan trọng khi các bạn nhỏ mới bắt đầu học giao tiếp tiếng Anh.
Câu hỏi này thường được dùng khi:
- Bé muốn làm quen với bạn mới và hỏi tuổi của bạn
- Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
- Trò chuyện, thảo luận cùng mọi người
Khi nghe câu “How old are you?”, các bạn nhỏ hãy nhớ rằng người đối diện đang muốn biết tuổi của mình. Vì vậy, hãy trả lời rõ ràng và tự tin nhé! Khi bé hiểu đúng ý nghĩa câu “How old are you?”, bé sẽ tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh, đồng thời tạo nền tảng để học thêm cách trả lời và từ vựng về độ tuổi trong các phần tiếp theo.
2. Cách trả lời câu hỏi “How old are you?” trong tiếng Anh
Khi nghe ai đó hỏi “How old are you?”, nghĩa là người ta đang muốn biết em bao nhiêu tuổi rồi. Lúc này, các bạn nhỏ chỉ cần nói đúng số tuổi của mình, rõ ràng và tự tin. Có một vài cách trả lời đơn giản, dễ nhớ, hay được dùng nhất như sau:
Cách 1: I’m + số tuổi
Đây là cách trả lời phổ biến nhất, các bạn nhỏ có thể dùng trong hầu hết mọi tình huống.
Ví dụ:
- I’m five. (Mình 5 tuổi.)
- I’m nine. (Mình 9 tuổi.)
Cách 2: I’m + số tuổi + years old
Cách nói này đầy đủ hơn, thường được dùng trong lớp học hoặc khi nói chuyện với thầy cô.
Ví dụ:
- I’m seven years old. (Mình 7 tuổi.)
- I’m ten years old. (Mình 10 tuổi.)
>> Xem thêm: Bỏ túi những câu hỏi tiếng Anh về bản thân thông dụng
3. Cách hỏi tuổi trong tiếng Anh cho bé
Ngoài câu hỏi quen thuộc “How old are you?”, các bạn nhỏ còn có thể dùng một số cách hỏi tuổi khác trong tiếng Anh. Mỗi câu sẽ phù hợp với từng đối tượng và tình huống khác nhau. Cùng BingGo Leaders học nhé!
Câu hỏi: What’s your age?
Đây cũng là một cách hỏi tuổi, nhưng ít dùng hơn với các bạn nhỏ. Bé có thể biết để hiểu khi nghe người lớn hoặc thầy cô nói.
Ví dụ:
- What’s your age? (Tuổi của bạn là bao nhiêu?)
Câu hỏi: May I know your age? (Mình có thể biết tuổi của bạn không ạ?)
Đây là cách hỏi lịch sự và trang trọng hơn, thường dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi, hỏi thầy cô, cô chú và cần thể hiện sự lễ phép.
Ví dụ:
- May I know your age, please? (Cháu có thể biết tuổi của cô/chú không ạ?)
Câu hỏi: What year were you born? (Bạn sinh năm nào?)
Câu hỏi này không hỏi trực tiếp tuổi, nhưng khi biết năm sinh, người nghe có thể tính được tuổi.
Câu này thường dùng trong các cuộc trò chuyện lịch sự.
Ví dụ:
- What year were you born? (Bạn sinh năm nào?)
- I was born in 2016. (Mình sinh năm 2016.)
>> Xem thêm: Trọn bộ câu hỏi tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề thông dụng nhất
3. Bộ từ vựng tiếng Anh về tuổi tác
Để trả lời và hỏi tuổi bằng tiếng Anh, các bạn nhỏ cần làm quen với một số từ vựng cơ bản về tuổi tác. Những từ này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại, trả lời cho các câu hỏi như “How old are you” hay “What year were you born?”. Cùng học qua bảng dưới đây để nhớ nhanh hơn nhé!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
age |
/eɪdʒ/ |
tuổi |
|
year |
/jɪə(r)/ |
năm |
|
years old |
/jɪəz oʊld/ |
… tuổi |
|
born |
/bɔːn/ |
được sinh ra |
|
birthday |
/ˈbɜːθ.deɪ/ |
ngày sinh |
|
old |
/oʊld/ |
lớn tuổi |
|
young |
/jʌŋ/ |
trẻ |
|
number |
/ˈnʌm.bə(r)/ |
con số |
|
how old |
/haʊ oʊld/ |
bao nhiêu tuổi |
4. Đoạn hội thoại sử dụng câu hỏi “How old are you?”
Học tiếng Anh sẽ vui hơn rất nhiều khi các bạn nhỏ được thực hành qua hội thoại. Dưới đây là những đoạn nói chuyện ngắn, gần gũi, giúp bé tập hỏi tuổi và trả lời tuổi bằng tiếng Anh một cách tự nhiên.
Hội thoại 1: Gặp bạn mới ở sân chơi
Ben: Hi! What’s your name? (Chào bạn! Bạn tên là gì?)
Anna: My name is Anna. (Tên mình là Anna.)
Ben: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
Anna: I’m six. (Mình 6 tuổi.)
Hội thoại 2: Hỏi tuổi các bạn trên lớp bằng tiếng Anh
Teacher: How old are you, Tom? (Cô hỏi: Tom bao nhiêu tuổi?)
Tom: I’m nine years old. (Con 9 tuổi.)
Teacher: Great job! (Tốt lắm!)
Hội thoại 3: Nói chuyện lịch sự
A: May I know your age, please? (Mình có thể biết tuổi của bạn không?)
B: Sure. I’m eight. (Tất nhiên rồi. Mình 8 tuổi.)
>> Xem thêm: Tổng hợp các đoạn hội thoại tiếng Anh trong lớp học phổ biến nhất
5. Thành ngữ về tuổi tác trong tiếng Anh cho bé
Ngoài những câu hỏi và từ vựng về tuổi, tiếng Anh còn có một số thành ngữ thú vị liên quan đến tuổi tác. Những thành ngữ này giúp câu nói sinh động hơn, nhưng các bạn nhỏ chỉ cần hiểu nghĩa, chưa cần dùng quá nhiều đâu nhé!
Act your age: Hãy cư xử đúng với độ tuổi của mình
Ví dụ:
Act your age!
(Hãy cư xử đúng với tuổi của con nhé!)
As old as the hills: Rất rất lâu rồi / rất cũ
Ví dụ: This story is as old as the hills.
(Câu chuyện này cũ lắm rồi.)
Young at heart: Tuy lớn tuổi nhưng vẫn trẻ trung, vui vẻ
Ví dụ: My grandma is young at heart.
(Bà của mình tuy lớn tuổi nhưng rất vui vẻ.)
Over the hill: Đã lớn tuổi hơn trước (cách nói vui)
Ví dụ: My dad says he is over the hill.
(Bố mình nói đùa là bố đã lớn tuổi rồi.)
Lời kết:
Trên đây là những hướng dẫn giúp các bạn nhỏ hiểu rõ câu hỏi “How old are you?”, biết cách hỏi - đáp về tuổi tác và làm quen với từ vựng tiếng Anh về độ tuổi thông qua các ví dụ và hội thoại vui nhộn. Hy vọng sau bài viết này, bé có thể tự tin nói tiếng Anh khi trò chuyện với bạn bè và thầy cô trong cuộc sống hằng ngày.









