Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một trong những phương pháp hiệu quả giúp các bạn nhỏ mầm non tiếp cận ngôn ngữ mới tự nhiên và hứng thú. Thay vì học rời rạc từng từ đơn lẻ, con học theo nhóm chủ đề quen thuộc sẽ dễ ghi nhớ, dễ liên tưởng và vận dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp hằng ngày. Trong bài viết này, chúng tôi đã tổng hợp hơn 200 từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non theo các chủ đề thú vị cho ba mẹ tham khảo.
1. Tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề: Bảng chữ cái
Bảng chữ cái là nền tảng đầu tiên giúp trẻ làm quen với tiếng Anh một cách tự nhiên. Thông qua các chữ cái, bé không chỉ học phát âm chuẩn mà còn rèn khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ ngay từ sớm.
|
Chữ cái |
Phiên âm IPA |
|
A |
/eɪ/ |
|
B |
/biː/ |
|
C |
/siː/ |
|
D |
/diː/ |
|
E |
/iː/ |
|
F |
/ef/ |
|
G |
/dʒiː/ |
|
H |
/eɪtʃ/ |
|
I |
/aɪ/ |
|
J |
/dʒeɪ/ |
|
K |
/keɪ/ |
|
L |
/el/ |
|
M |
/em/ |
|
N |
/en/ |
|
O |
/əʊ/ (Anh–Anh) /oʊ/ (Anh–Mỹ) |
|
P |
/piː/ |
|
Q |
/kjuː/ |
|
R |
/ɑː/ (Anh–Anh) /ɑr/ (Anh–Mỹ) |
|
S |
/es/ |
|
T |
/tiː/ |
|
U |
/juː/ |
|
V |
/viː/ |
|
W |
/ˈdʌbljuː/ |
|
X |
/eks/ |
|
Y |
/waɪ/ |
|
Z |
/zed/ (Anh–Anh) /ziː/ (Anh–Mỹ) |
2. Tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề: Gia đình
Với các bạn nhỏ mầm non, chủ đề gia đình giúp bé làm quen với các từ vựng chỉ thành viên và mối quan hệ trong gia đình. Thông qua đó, bé dần học cách giới thiệu thông tin cơ bản như tên, tuổi, sở thích hay nghề nghiệp của bố mẹ, ông bà, anh chị em của mình.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm IPA |
|
family |
gia đình |
/ˈfæm.əl.i/ |
|
father / dad |
bố |
/ˈfɑː.ðər/ |
|
mother / mom |
mẹ |
/ˈmʌð.ər/ |
|
parents |
bố mẹ |
/ˈpeə.rənts/ |
|
grandfather / grandpa |
ông |
/ˈɡræn.fɑː.ðər/ |
|
grandmother / grandma |
bà |
/ˈɡræn.mʌð.ər/ |
|
brother |
anh / em trai |
/ˈbrʌð.ər/ |
|
sister |
chị / em gái |
/ˈsɪs.tər/ |
|
baby |
em bé |
/ˈbeɪ.bi/ |
|
son |
con trai |
/sʌn/ |
|
daughter |
con gái |
/ˈdɔː.tər/ |
Xem thêm: Những bài hát tiếng Anh cho trẻ em chủ đề gia đình hay nhất
3. Tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề: Động vật
Bên cạnh gia đình, động vật là chủ đề tiếng Anh mầm non được rất nhiều bé yêu thích. Khi học chủ đề này, trẻ sẽ biết cách gọi tên các con vật xung quanh mình bằng tiếng Anh và từng bước khám phá thế giới động vật đa dạng, từ loài sống trên cạn, dưới nước cho đến những loài bay trên bầu trời.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm IPA |
|
animal |
động vật |
/ˈæn.ɪ.məl/ |
|
dog |
chó |
/dɒɡ/ |
|
cat |
mèo |
/kæt/ |
|
bird |
chim |
/bɜːd/ |
|
fish |
cá |
/fɪʃ/ |
|
duck |
vịt |
/dʌk/ |
|
chicken |
gà |
/ˈtʃɪk.ɪn/ |
|
cow |
bò |
/kaʊ/ |
|
pig |
lợn / heo |
/pɪɡ/ |
|
horse |
ngựa |
/hɔːs/ |
|
elephant |
voi |
/ˈel.ɪ.fənt/ |
|
lion |
sư tử |
/ˈlaɪ.ən/ |
4. Tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề: Màu sắc
Với trẻ mầm non, màu sắc luôn là thế giới đầy hứng thú và kích thích trí tò mò. Khi học tiếng Anh qua chủ đề màu sắc, bé có thể ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn thông qua hình ảnh, thẻ flashcard hoặc các đồ vật quen thuộc xung quanh nhà.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm IPA |
|
color / colour |
màu sắc |
/ˈkʌl.ər/ |
|
red |
đỏ |
/red/ |
|
blue |
xanh dương |
/bluː/ |
|
yellow |
vàng |
/ˈjel.əʊ/ |
|
green |
xanh lá |
/ɡriːn/ |
|
orange |
cam |
/ˈɒr.ɪndʒ/ |
|
pink |
hồng |
/pɪŋk/ |
|
purple |
tím |
/ˈpɜː.pəl/ |
|
brown |
nâu |
/braʊn/ |
|
black |
đen |
/blæk/ |
|
white |
trắng |
/waɪt/ |
5. Tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề: Hoa quả
Hoa quả là một trong những chủ đề tiếng Anh gần gũi và quen thuộc với các bé mầm non. Việc gọi tên các loại trái cây mà bé thường ăn hằng ngày bằng tiếng Anh sẽ giúp con học từ mới một cách tự nhiên và hào hứng hơn.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm IPA |
|
fruit |
hoa quả / trái cây |
/fruːt/ |
|
apple |
táo |
/ˈæp.əl/ |
|
banana |
chuối |
/bəˈnɑː.nə/ |
|
orange |
cam |
/ˈɒr.ɪndʒ/ |
|
mango |
xoài |
/ˈmæŋ.ɡəʊ/ |
|
grape |
nho |
/ɡreɪp/ |
|
watermelon |
dưa hấu |
/ˈwɔː.təˌmel.ən/ |
|
pineapple |
dứa / thơm |
/ˈpaɪnˌæp.əl/ |
|
strawberry |
dâu tây |
/ˈstrɔː.bər.i/ |
|
lemon |
chanh |
/ˈlem.ən/ |
|
peach |
đào |
/piːtʃ/ |
6. Tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề: Đồ chơi
Đồ chơi luôn là người bạn thân thiết của trẻ nhỏ và cũng là “kho tài liệu từ vựng” cho con học tiếng Anh rất hiệu quả. Thông qua việc gọi tên các món đồ chơi quen thuộc, bé vừa được chơi vừa học, từ đó ghi nhớ từ vựng và luyện phát âm.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm IPA |
|
toy |
đồ chơi |
/tɔɪ/ |
|
ball |
bóng |
/bɔːl/ |
|
doll |
búp bê |
/dɒl/ |
|
teddy bear |
gấu bông |
/ˈted.i ˌbeər/ |
|
car |
xe ô tô đồ chơi |
/kɑːr/ |
|
train |
tàu hỏa đồ chơi |
/treɪn/ |
|
robot |
rô-bốt |
/ˈrəʊ.bɒt/ |
|
kite |
diều |
/kaɪt/ |
|
puzzle |
trò xếp hình |
/ˈpʌz.əl/ |
|
blocks |
khối xếp hình |
/blɒks/ |
|
yo-yo |
yo-yo |
/ˈjəʊ.jəʊ/ |
7. Tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề: Nhà cửa
Những sự vật xung quanh ngôi nhà thân quen của bé là chất liệu học tiếng Anh vô cùng lý tưởng. Khi làm quen với từ vựng về các phòng trong nhà và đồ nội thất, bé sẽ dần biết cách sử dụng tiếng Anh để gọi tên, mô tả không gian sống của mình.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm IPA |
|
house |
ngôi nhà |
/haʊs/ |
|
home |
nhà (tổ ấm) |
/həʊm/ |
|
room |
phòng |
/ruːm/ |
|
living room |
phòng khách |
/ˈlɪv.ɪŋ ruːm/ |
|
bedroom |
phòng ngủ |
/ˈbed.ruːm/ |
|
kitchen |
nhà bếp |
/ˈkɪtʃ.ən/ |
|
bathroom |
phòng tắm |
/ˈbɑːθ.ruːm/ |
|
door |
cửa ra vào |
/dɔːr/ |
|
window |
cửa sổ |
/ˈwɪn.dəʊ/ |
|
table |
cái bàn |
/ˈteɪ.bəl/ |
|
chair |
cái ghế |
/tʃeər/ |
Xem thêm: Top 7+ giáo trình tiếng Anh cho trẻ mầm non được ưa chuộng nhất
8. Tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề: Giao thông
Các phương tiện giao thông xuất hiện hằng ngày trong cuộc sống của bé. Thông qua việc gọi tên xe đạp, ô tô, xe buýt hay tàu hỏa bằng tiếng Anh, bé sẽ mở rộng vốn từ và tăng khả năng quan sát thế giới xung quanh.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm IPA |
|
transport / transportation |
giao thông / phương tiện giao thông |
/ˈtræn.spɔːt/ |
|
car |
ô tô |
/kɑːr/ |
|
bike |
xe đạp |
/baɪk/ |
|
bus |
xe buýt |
/bʌs/ |
|
truck |
xe tải |
/trʌk/ |
|
motorbike |
xe máy |
/ˈməʊ.tə.baɪk/ |
|
train |
tàu hỏa |
/treɪn/ |
|
plane |
máy bay |
/pleɪn/ |
|
boat |
thuyền |
/bəʊt/ |
|
traffic light |
đèn giao thông |
/ˈtræf.ɪk laɪt/ |
|
road |
con đường |
/rəʊd/ |
9. Tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề: Thời tiết
Thời tiết là chủ đề gần gũi, giúp bé dễ dàng liên hệ với những gì đang diễn ra mỗi ngày. Khi học tiếng Anh về thời tiết, bé sẽ biết cách nói trời nắng, mưa, nóng hay lạnh,...
|
Từ vựng |
Phát âm |
Nghĩa của từ |
|
hot |
/hɒt |
nóng |
|
warm |
/wɔːm/ |
ấm |
|
cold |
/kəʊld/ |
lạnh |
|
dry |
/draɪ/ |
khô |
|
wet |
/wɛt/ |
ẩm ướt |
|
rainy |
/ˈreɪni/ |
mưa |
|
sunny |
/ˈsʌni/ |
nắng |
|
cloudy |
/ˈklaʊdi/ |
mây |
|
windy |
/ˈwɪndi/ |
gió |
|
drizzle |
/ˈdrɪzl/ |
mưa phùn |
|
shower |
/ˈʃaʊə/ |
mưa rào nhẹ |
|
freezing |
/ˈfriːzɪŋ/ |
đóng băng |
|
icy |
/ˈaɪsi/ |
băng giá |
|
tornado |
/tɔːˈneɪdəʊ/: |
lốc xoáy |
|
stormy |
/ˈstɔːmi/: |
bão |
|
thunder |
/ˈθʌndə/ |
sấm chớp |
10. Tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề: Chào hỏi
Chào hỏi là chủ đề tiếng Anh mầm non quan trọng, giúp bé làm quen với giao tiếp cơ bản hằng ngày. Thông qua những câu chào đơn giản như chào buổi sáng, cảm ơn hay tạm biệt, bé sẽ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc.
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm IPA |
|
hello |
xin chào |
/həˈləʊ/ |
|
hi |
chào |
/haɪ/ |
|
good morning |
chào buổi sáng |
/ɡʊd ˈmɔː.nɪŋ/ |
|
good afternoon |
chào buổi chiều |
/ɡʊd ˌɑːf.təˈnuːn/ |
|
good evening |
chào buổi tối |
/ɡʊd ˈiːv.nɪŋ/ |
|
goodbye |
tạm biệt |
/ˌɡʊdˈbaɪ/ |
|
bye |
tạm biệt |
/baɪ/ |
|
see you |
hẹn gặp lại |
/siː juː/ |
|
thank you |
cảm ơn |
/θæŋk juː/ |
|
please |
làm ơn |
/pliːz/ |
|
sorry |
xin lỗi |
/ˈsɒr.i/ |
>> Xem thêm: Bỏ túi 20+ mẫu câu chào hỏi tiếng Anh cho bé đơn giản, dễ nhớ
11. Tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề: Đồ ăn
Thực phẩm là chủ đề học tiếng Anh mầm non gắn liền với sinh hoạt hằng ngày của trẻ. Thông qua các món ăn quen thuộc như rau củ, thịt, cá, trứng, sữa…, bé không chỉ học thêm từ vựng mà còn biết cách nói về món ăn yêu thích của mình bằng tiếng Anh.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm IPA |
|
food |
đồ ăn / thức ăn |
/fuːd/ |
|
rice |
cơm / gạo |
/raɪs/ |
|
bread |
bánh mì |
/bred/ |
|
noodles |
mì |
/ˈnuː.dəlz/ |
|
soup |
canh / súp |
/suːp/ |
|
egg |
trứng |
/eɡ/ |
|
meat |
thịt |
/miːt/ |
|
fish |
cá |
/fɪʃ/ |
|
chicken |
thịt gà |
/ˈtʃɪk.ɪn/ |
|
milk |
sữa |
/mɪlk/ |
|
cake |
bánh ngọt |
/keɪk/ |
Lời kết:
Tiếng Anh với trẻ mầm non không cần bắt đầu từ những điều lớn lao, mà từ chính những từ ngữ quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Khi bé được tiếp xúc với tiếng Anh một cách tự nhiên và vui vẻ, ngôn ngữ sẽ dần trở thành người bạn thân thiết với con. Mong rằng bộ từ vựng theo chủ đề trong bài viết sẽ giúp bố mẹ và bé có thêm những khoảnh khắc học cùng nhau thật nhẹ nhàng, đầy hứng thú ngay tại nhà.




![[GIẢI MÃ] NHỮNG TÍNH CÁCH, KHẢ NĂNG CỦA TRẺ 5 TUỔI ÍT ĐƯỢC MẸ THẤU HIỂU](/storage//images/2022/09/20/tre-5-tuoi-phat-huy-tri-tuong-tuong-qua-tro-choi-dong-vai.webp)




