Nhiều ba mẹ nhận ra rằng dù con đã làm quen với tiếng Anh, nhưng khi cần nói thì bé vẫn còn rụt rè, lúng túng và chưa biết bắt đầu từ đâu. Thực ra, ở lứa tuổi lớp 2, điều bé cần nhất là những mẫu câu ngắn gọn, quen thuộc và dễ áp dụng trong sinh hoạt hằng ngày. Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ cùng ba mẹ tổng hợp 100+ mẫu câu và từ vựng thông dụng dạy tiếng Anh giao tiếp cho bé lớp 2, giúp bé luyện nói tự nhiên hơn mỗi ngày và ba mẹ yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình học tiếng Anh.
1. Lợi ích khi cho bé lớp 2 học tiếng Anh giao tiếp từ sớm
Bước vào lớp 2, các con đã quen với môi trường học tập ở bậc tiểu học, biết đọc, biết viết cơ bản và bắt đầu hình thành khả năng ghi nhớ có chủ đích. Đây cũng là giai đoạn vàng để ba mẹ cho bé tiếp cận tiếng Anh giao tiếp bài bản. Bên cạnh việc giúp con học tốt và nâng cao điểm số môn tiếng Anh trên trường, dạy tiếng Anh giao tiếp cho bé từ sớm còn góp phần xây dựng sự tự tin, khả năng phản xạ ngay từ những năm đầu tiểu học.
- Giúp bé giao tiếp hiệu quả, mạnh dạn đưa ra ý kiến của bản thân: Giao tiếp đóng vai trò quan trọng rèn luyện kỹ năng giao tiếp từ sớm không chỉ hỗ trợ việc học tiếng Anh mà còn giúp bé phát triển kỹ năng xã hội cần thiết cho tương lai.
- Kích thích tư duy và phát triển ngôn ngữ: Học các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp giúp bé mở rộng vốn từ vựng và làm quen với những cấu trúc câu cơ bản, từ đó thúc đẩy sự phát triển tư duy và ngôn ngữ.
- Tạo nền tảng cho việc học tiếng Anh lâu dài: Bé hình thành nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho các cấp học tiếp theo, tạo điều kiện thuận lợi cho việc học và ứng dụng ngôn ngữ trong học tập cũng như đời sống sau này.
- Mang lại niềm vui và hứng thú học tập cho bé: Khi bé được sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp và khám phá thế giới xung quanh, bé sẽ hình thành sự yêu thích và hứng thú với việc học, nuôi dưỡng tinh thần ham học hỏi, sáng tạo, tự tin.
>> Xem thêm: Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 2 tại nhà cực hiệu quả
2. 100+ mẫu câu và từ vựng thông dụng dạy tiếng Anh giao tiếp cho bé lớp 2
2.1. Giới thiệu bản thân (Introducing Oneself)
Giới thiệu về bản thân là kỹ năng quan trọng mà bé nên được làm quen và rèn luyện từ khi còn nhỏ. Khi con mạnh dạn, tự tin giới thiệu về bản thân mình, con sẽ dễ dàng hòa nhập với mọi người xung quanh.
BingGo Leaders xin gửi tới ba mẹ bộ từ vựng về chủ đề giới thiệu bản thân cho phụ huynh tham khảo để dạy giao tiếp tiếng Anh cho trẻ tại nhà:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
|
name |
/neɪm/ |
noun |
tên |
|
age |
/eɪdʒ/ |
noun |
tuổi |
|
live |
/laɪk/ |
verb |
sống |
|
hometown |
/ˈhəʊm.taʊn/ |
noun |
quê quán |
|
people |
/ˈpiː.pəl/ |
noun |
người |
|
family |
/ˈfæm.əl.i/ |
noun |
gia đình |
|
like |
/laɪk/ |
verb |
thích |
|
favorite |
/ˈfeɪ.vər.ɪt/ |
adjective, noun |
yêu thích |
|
hobby |
/ˈhɒb.i/ |
noun |
sở thích |
BingGo Leaders gợi ý cho ba mẹ một số mẫu câu luyện nói thông dụng trong tiếng Anh:
- Hello / Hi, my name is … (Xin chào, tên của tôi là… )
- What is your name? (Tên của bạn là gì vậy?)
- How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi rồi?)
⇒ I am … years old. (Tớ … tuổi.)
- Where are you from? (Bạn đến từ đâu thế?)
⇒ I am from … (Tớ đến từ …)
- Where do you live? (Cậu sống ở đâu vậy?)
⇒ I live in … (city) (Tớ sống ở … )
- How many people are there in your family? (Nhà cậu có bao nhiêu người thế?)
⇒ There are … people in my family. They are … (Nhà tớ có … người. Họ là … )
- I’m a student at … (Tớ là học sinh của trường.)
- My favorite subject is …(Môn học yêu thích của tớ là … )
2.2. Chủ đề Gia đình (Family)
Với bé, gia đình là tổ ấm có cha mẹ, ông bà, anh chị em luôn yêu thương, chở che vô điều kiện; là bến đỗ bình yên để về khi mệt mỏi, là nơi học những bài học đầu tiên về tình yêu thương, trách nhiệm.
|
Từ vựng |
Phiên âm tiếng Anh |
Nghĩa của từ |
|
parents |
/ˈpeərənt/ |
Ba mẹ |
|
father |
/ˈfɑː.ðər/ |
Ba |
|
mother |
/ˈmʌð.ər/ |
Mẹ |
|
grandfather |
/ˈɡræn.fɑː.ðər/ |
Ông |
|
grandmother |
/ˈɡræn.mʌð.ər/ |
Bà |
|
uncle |
/ˈʌŋ.kəl/ |
Bác, chú |
|
aunt |
/ɑːnt/ |
Dì, cô |
|
brother |
/ˈbrʌð.ər/ |
Anh trai/em trai |
|
sister |
/ˈsɪs.tər/ |
Chị gái/em gái |
|
sibling |
/ˈsɪblɪŋ/ |
Anh chị em ruột |
|
cousin |
/ˈkʌzn/ |
Anh chị em họ |
|
child/children |
/tʃaɪld/, /ˈtʃɪldrən/ |
Con cái |
|
daughter |
/ˈdɔːtə(r)/ |
Con gái |
|
son |
/sʌn/ |
Con trai |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói về chủ đề gia đình:
- This is my family. (Đây là gia đình của tớ)
- How many people are there in your family? (Nhà cậu có bao nhiêu người thế?)
- There are … people in my family. They are … (Nhà tớ có … người. Họ là … )
- My father’s name is … (Tên của ba tớ là … )
- What does your father do? (Ba bạn làm nghề gì vậy?)
- I have one sister and one brother. (Tớ có một chị gái và một anh trai.)
>> Xem thêm: Phương pháp học tiếng Anh về gia đình hiệu quả cho các bé
2.3. Yêu Cầu và Cảm Ơn (Requests and Thanking)
Biết đưa ra yêu cầu và nói lời cảm ơn đúng cách đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình hình thành nhân cách của bé. Khi bé học cách nói “làm ơn” để bày tỏ mong muốn và “cảm ơn” để ghi nhận sự giúp đỡ từ người khác, bé sẽ dần hiểu được giá trị của sự tôn trọng, lễ phép và biết ơn.
|
Từ vựng |
Phiên âm tiếng Anh |
Nghĩa của từ |
|
Help |
/help/ |
Giúp đỡ |
|
Thank you |
/ˈθæŋk ˌjuː/ |
Cảm ơn bạn |
|
You’re welcome |
/ˈwel.kəm/ |
Không có gì |
|
Excuse me |
/ɪkˈskjuːz/ |
Xin lỗi (Khi muốn làm phiền ai) |
|
Sorry |
/ˈsɒr.i/ |
Xin lỗi |
|
Problem |
/ˈprɒb.ləm/ |
Vấn đề |
|
Please |
/pliːz/ |
Làm ơn |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói yêu cầu và cảm ơn:
- Can you help me? – Bạn có thể giúp mình không?
- Please pass the salt. – Làm ơn đưa giúp mình muối.
- May I have some water? – Mình có thể xin một ít nước không?
- Thank you! – Cảm ơn!
- You’re welcome. – Không có gì.
- Excuse me. – Xin lỗi (khi muốn làm phiền ai).
- I’m sorry. – Mình xin lỗi.
- No problem. – Không sao đâu.
- Please. – Làm ơn.
- Yes, please. – Vâng, làm ơn.
2.4. Ở Nhà (At Home)
Giao tiếp ở nhà đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành thói quen và kỹ năng ứng xử của bé. Gia đình chính là môi trường đầu tiên và gần gũi nhất để bé học cách lắng nghe, bày tỏ mong muốn cũng như thể hiện cảm xúc của mình.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa của từ |
|
hungry |
/ˈhʌŋ.ɡri/ |
đói |
|
thirsty |
/ˈθɜː.sti/ |
khát |
|
tired |
/taɪəd/ |
mệt |
|
sleep |
/sliːp/ |
đi ngủ |
|
Let’s play |
Cùng chơi nào |
|
|
eat |
/iːt/ |
ăn |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói:
I’m hungry. – Con đói ạ.
I’m thirsty. – Con khát ạ.
I’m tired. – Con mệt ạ.
Let’s play a game. – Chúng ta hãy chơi trò chơi nào.
It’s time to sleep. – Đến giờ đi ngủ rồi.
Can I watch TV? – Mình có thể xem TV không?
Let’s read a book. – Chúng ta hãy đọc sách.
I love you. – Mình yêu bạn.
Goodnight! – Chúc ngủ ngon!
Sweet dreams! – Những giấc mơ đẹp nhé!
2.5. Chủ đề Sở thích (Hobbies)
Mỗi em bé đều có những sở thích riêng như vẽ tranh, chơi bóng, nghe nhạc hay đọc truyện. Dạy con học tiếng Anh qua chủ đề sở thích giúp bé cảm thấy hứng thú hơn, từ đó chủ động sử dụng tiếng Anh để chia sẻ về những điều mà em yêu thích.
Bảng từ vựng về sở thích trong tiếng Anh cho bé:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
play football |
/pleɪ ˈfʊt.bɔːl/ |
chơi đá bóng |
|
go swimming |
/ɡəʊ ˈswɪm.ɪŋ/ |
đi bơi |
|
play chess |
/pleɪ tʃes/ |
chơi cờ |
|
collect stamp |
/kəˈlekt stæmp/ |
sưu tập con tem |
|
walk the dog |
/wɔːk ðə dɒg/ |
dắt chó đi dạo |
|
play computer games |
/pleɪ kəmˈpjuːtə geɪmz/ |
chơi game |
|
play an instrument |
/pleɪ ən ˈɪnstrʊmənt/ |
chơi nhạc cụ |
|
watch television |
/wɒʧ ˈtɛlɪˌvɪʒən/ |
xem tivi |
|
listen to music |
/ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/ |
nghe nhạc |
|
sing |
/sɪŋ/ |
hát |
|
read books |
/riːd bʊks/ |
đọc sách |
|
jogging |
/ˈdʒɑː.ɡɪŋ/ |
chạy bộ |
|
go shopping |
/gəʊ ˈʃɒpɪŋ/ |
đi mua sắm |
|
go camping |
/gəʊ ˈkæmpɪŋ/ |
đi cắm trại |
|
travel |
/ˈtræv.əl/ |
du lịch |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói về chủ đề sở thích:
- What do you like to do? (Con thích làm gì?)
- What is your hobby? (Sở thích của con là gì?)
- Do you like to read/play/sing/draw? (Con thích đọc/chơi/hát/vẽ không?)
- What games do you like to play? (Con thích chơi trò chơi gì?)
- What sports do you like? (Con thích môn thể thao nào?)
- What do you like doing in your free time? (Con thích làm gì lúc rảnh rỗi?)
- I like playing football. (Con thích chơi đá bóng.)
- My hobby is reading books. (Sở thích của con là đọc sách.)
- I enjoy drawing pictures. (Con thích vẽ tranh.)
2.6. Với Bạn Bè (With Friends)
Thông qua những cuộc trò chuyện, vui chơi và học tập cùng bạn, bé học được cách chia sẻ, lắng nghe. Những tương tác nhỏ ấy giúp bé dễ hòa nhập, kết bạn và cảm thấy vui vẻ, tự tin hơn khi ở môi trường lớp học.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa của từ |
|
play |
/pleɪ/ |
chơi đùa |
|
game |
/ɡeɪm/ |
tro chơi |
|
friend |
/frend/ |
bạn bè |
|
funny |
/ˈfʌn.i/ |
vui vẻ |
|
hide and seek |
/ˌhaɪd.ənˈsiːk/ |
trò chơi trốn tìm |
|
favorite |
/ˈfeɪ.vər.ɪt/ |
sở thích |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói về chủ đề gia đình:
- Do you want to play? – Bạn có muốn chơi không?
- What’s your favorite game? – Trò chơi yêu thích của bạn là gì?
- Let’s be friends! – Chúng ta hãy làm bạn nhé!
- Do you like this? – Bạn có thích cái này không?
- That’s funny! – Thật buồn cười!
- Let’s share! – Chúng ta hãy chia sẻ nhé!
- Can I borrow your pen? – Mình có thể mượn bút của bạn không?
- You’re my best friend. – Bạn là bạn thân nhất của mình.
- Let’s play hide and seek. – Chúng ta hãy chơi trốn tìm nhé.
- Can you keep a secret? – Bạn có thể giữ bí mật không?
2.7. Chủ đề Động vật (Animals)
Khi con bắt đầu nhận thức rõ hơn về thế giới xung quanh, bé thường tò mò và thích thú với những con vật ngộ nghĩnh. Dạy tiếng Anh giao tiếp cho bé chủ đề động vật sẽ nuôi dưỡng tình yêu thương động vật, khơi gợi sự quan tâm và ý thức bảo vệ thế giới tự nhiên cho con.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
cat |
/kæt/ |
con mèo |
|
dog |
/dɔːɡ/ |
con chó |
|
bird |
/bɜːd/ |
con chim |
|
fish |
/fɪʃ/ |
con cá |
|
elephant |
/ˈel.ɪ.fənt/ |
con voi |
|
tiger |
/ˈtaɪɡə(r)/ |
con hổ |
|
lion |
/ˈlaɪ.ən/ |
con sư tử |
|
rabbit |
/ˈræbɪt/ |
con thỏ |
|
frog |
/frɑːɡ/ |
con ếch |
|
mouse |
/maʊs/ |
con chuột |
|
duck |
/dʌk/ |
con vịt |
|
chicken |
/ˈtʃɪk.ɪn/ |
gon gà |
|
pig |
/pɪɡ/ |
con heo |
|
forest |
/ˈfɒr.ɪst/ |
rừng |
|
water |
/ˈwɔː.tər/ |
nước |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói về chủ đề động vật:
- What animal is it? (Đây là con gì?)
- It's a dog/cat/fish. (Đó là con chó/mèo/cá.)
- What sound does it make? (Nó kêu như thế nào?)
- It says "Woof woof" / "Meow". (Nó kêu "gâu gâu" / "meo meo".)
- Do you like animals? (Con có thích động vật không?)
- What can it do? (Nó có thể làm gì?)
- It can jump/swim/fly. (Nó có thể nhảy/bơi/bay.)
- Do you have a pet? (Gia đình con có nuôi thú cưng không?)
- Yes, we have a hamster. (Dạ có, nhà con có một chú chuột hamster.)
- What's its name? (Tên của nó là gì?)
- Its name is... (Tên của nó là…)
2.8. Chủ đề Trường học (School)
Trường học là ngôi nhà thứ hai của con, nơi con học tập, vui chơi và hình thành những mối quan hệ đầu tiên với thầy cô, bạn bè. Học tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề trường học giúp trẻ làm quen với các từ vựng, mẫu câu quen thuộc trong môi trường học đường, từ đó tự tin hơn khi giao tiếp và hòa nhập trong các hoạt động học tập hằng ngày.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
school |
/ˈpen.səl/ |
trường học |
|
classroom |
/ˈklɑːs.ruːm/ |
lớp học |
|
teacher |
/bʊk/ |
giáo viên |
|
student |
/ˈnəʊt.bʊk/ |
học sinh |
|
library |
/ˈruː.lər/ |
thư viện |
|
computer room |
/ɪˈreɪ.zər/ |
phòng máy tính |
|
infirmary |
/ɪnˈfɜː.mər.i/ |
phòng y tế |
|
laboratory |
/ləˈbɒr.ə.tər.i/ |
phòng thí nghiệm |
|
playground |
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/ |
sân chơi |
|
schoolyard |
/ˈskuːl.jɑːd/ |
sân trường |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói về chủ đề trường học:
- How was school? (Trường học hôm nay thế nào?)
- What did you learn today? (Hôm nay con học gì?)
- Do you have homework? (Con có bài tập về nhà không?)
- Are you hungry/tired/happy? (Con có đói/mệt/vui không?)
- What's your favorite subject? (Môn học yêu thích của con là gì?)
- I like my teacher. (Con thích cô giáo của mình.)
- I go to school by bus. (Con đi học bằng xe buýt.)
- I have a new backpack. (Con có một cái ba lô mới.)
- I read books in the library. (Con đọc sách trong thư viện.)
- What is this? (Đây là cái gì vậy?)
- It's a pencil. (Đây là bút chì.)
>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về trường học cho bé
2.9. Chủ đề Đồ ăn và Thức uống (Food and Drinks)
Bữa cơm gia đình không chỉ là thời gian ăn uống mà còn là khoảnh khắc gắn kết các thành viên lại gần nhau hơn. Thông qua chủ đề đồ ăn và thức uống, bé có cơ hội học tiếng Anh từ những sự vật quen thuộc trong cuộc sống, đồng thời hình thành thói quen ăn uống lành mạnh và biết trân trọng những khoảnh khắc bên gia đình.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
rice |
/rais/ |
cơm |
|
noodles |
/’nʊ:dl/ |
bún, mì |
|
bread |
/bred/ |
bánh mì |
|
cake |
/keik/ |
bánh ngọt |
|
meat |
/ mi:t/ |
thịt |
|
pork |
/pɔ:k/ |
thịt heo |
|
beef |
/bi:f/ |
thịt bò |
|
chicken |
/’t∫ikin/ |
thịt gà |
|
egg |
/eg/ |
trứng |
|
fish |
/fi∫/ |
cá |
|
water |
/’wɔ:tə[r]/ |
nước |
|
milk |
/milk/ |
sữa |
|
tea |
/ti:/ |
trà |
|
coffee |
/’kɒfi/ |
cà phê |
|
fruit juice |
/fru:t dʒu:s/ |
nước ép trái cây |
|
orange juice |
/’ɒrindʒ dʒu:s/ |
nước cam |
|
lemonade |
/lemə’neid/ |
nước chanh |
|
soda |
/’səʊdə/ |
sô-đa |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói về chủ đề đồ ăn thức uống:
- I like ... (Con thích … ) "I like apples." (Con thích táo.)
- I want ... (Con muốn ...)
- I don't like … (Con không thích … )
- I want some milk/water. (Con muốn một chút sữa/nước.)
- Yummy!/ Delicious! (Ngon quá!)
- It's sweet/salty/spicy. (Nó có vị ngọt/mặn/cay.)
- What do you want to eat/drink? (Con muốn ăn/uống gì?)
- Would you like some [tên món]? (Con có muốn [tên món] không?)
- Ví dụ: "Would you like some juice?" (Con có muốn uống nước ép không?)
- Do you want an apple/banana? (Con có muốn quả táo/chuối không?)
- How does it taste? (Nó vị thế nào?)
- Is it yummy/good? (Nó ngon không?)
2.10. Tình Huống Đặc Biệt (Special Situations)
Trong những tình huống như cần giúp đỡ, bị lạc, không khỏe, gặp người lạ hay xảy ra mâu thuẫn với bạn bè, bé cần biết cách diễn đạt rõ ràng để bảo vệ bản thân và nhờ sự hỗ trợ kịp thời.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa của từ |
|
lost |
/lɒst/ |
uên mất, lạc (đường) |
|
sick |
/sɪk/ |
bị ốm |
|
careful |
/ˈkeə.fəl/ |
cẩn thận |
|
scared |
/skeəd/ |
sợ hãi |
|
fever |
/ˈfiː.vər/ |
sốt |
|
police |
/pəˈliːs/ |
cảnh sát |
|
doctor |
/ˈdɒk.tər/ |
bác sĩ |
|
feel |
/fiːl/ |
cảm thấy |
- Are you okay? – Bạn có ổn không?
- Do you feel sick? – Bạn có cảm thấy ốm không?
- I need to see a doctor. – Con cần đi khám bác sĩ.
- Where is the bathroom? – Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- How do I get to the library? – Làm sao để tới thư viện vậy ạ?
- Can you show me the way? – Bạn có thể chỉ đường cho mình không ạ?
- I lost my way. – Mình bị lạc.
- Be careful! – Cẩn thận!
- What time is it? – Bây giờ là mấy giờ?
- I’m scared. – Mình sợ.
- It’s raining. – Trời đang mưa.
- I have a fever. – Mình bị sốt.
- Call the police! – Gọi cảnh sát!
- I need help! – Mình cần giúp đỡ!
- Don’t touch that. – Đừng chạm vào cái đó.
- Let’s go home. – Chúng ta hãy về nhà.
- I’m lost - Con bị lạc ạ.
>> Xem thêm: 8 chủ đề dạy tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em cơ bản và thông dụng nhất
3. Đoạn hội thoại học giao tiếp tiếng Anh cho bé lớp 2
Ở độ tuổi lớp 2, bé học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả nhất thông qua những đoạn hội thoại ngắn, gần gũi và dễ hiểu. Thay vì học rời rạc từng từ hay từng mẫu câu, việc luyện nói theo hội thoại giúp bé hiểu cách sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc như chào hỏi, hỏi thăm bạn bè, nhờ giúp đỡ hay bày tỏ cảm xúc.
Ba mẹ có thể cùng con đọc vai, đóng vai nhân vật trong hội thoại hoặc lồng ghép vào sinh hoạt hằng ngày để bé vừa học vừa chơi, tạo cảm giác thoải mái và hứng thú khi học tiếng Anh.
3.1. Đoạn hội thoại mẫu 1: Gia đình
|
Hội thoại mẫu |
Bản dịch |
|
Mom: Good morning, Tom. Tom: Good morning, Mom. Mom: How are you today? Tom: I’m fine, thank you. Dad: What are you doing, Tom? Tom: I’m eating breakfast. Dad: Do you like eggs? Tom: Yes, I do. I like eggs very much. |
Mẹ: Chào buổi sáng, Tom. Tom: Con chào buổi sáng mẹ. Mẹ: Hôm nay con thấy thế nào? Tom: Con khỏe, con cảm ơn mẹ. Bố: Con đang làm gì vậy, Tom? Tom: Con đang ăn sáng ạ. Bố: Con có thích trứng không? Tom: Dạ có ạ. Con rất thích ăn trứng. |
3.2. Cuộc hội thoại khi bé bị lạc đường
|
Hội thoại mẫu |
Bản dịch |
|
A: Are you okay? B: No. I’m scared. A: What’s wrong? B: I lost my way. A: It’s okay. Do you feel sick? B: Yes. I have a fever. A: Don’t worry. Be careful. B: Thank you. |
A: Bạn có ổn không? B: Không. Mình sợ lắm. A: Có chuyện gì vậy? B: Mình bị lạc đường rồi. A: Không sao đâu. Bạn có cảm thấy ốm ư? B: Đúng vậy. Mình bị sốt. A: Đừng lo. Cẩn thận nhé. B: Cảm ơn bạn. |
3.3. Đoạn hội thoại mẫu giới thiệu về bản thân
|
Hội thoại mẫu |
Bản dịch |
|
A: Hello! What is your name? B: Hi! My name is Nam. A: How old are you? B: I am seven years old. A: Where are you from? B: I am from Ha Noi. A: Where do you live? B: I live in Ha Noi. A: How many people are there in your family? B: There are four people in my family. They are my father, my mother, my sister and me. A: Where do you study? B: I’m a student at Hoa Binh Primary School. A: What is your favorite subject? B: My favorite subject is English. |
A: Xin chào! Tên bạn là gì vậy? B: Chào bạn! Tên mình là Nam. A: Bạn bao nhiêu tuổi rồi? B: Mình 7 tuổi. A: Bạn đến từ đâu? B: Mình đến từ Hà Nội. A: Bạn sống ở đâu? B: Mình sống ở Hà Nội. A: Gia đình bạn có bao nhiêu người? B: Gia đình mình có bốn người. Đó là bố, mẹ, chị gái và mình. A: Bạn học ở đâu? B: Mình là học sinh của Trường Tiểu học Hòa Bình. A: Môn học yêu thích của bạn là gì? B: Môn học yêu thích của mình là Tiếng Anh. |
>> Xem thêm: Tổng hợp các đoạn hội thoại tiếng Anh trong lớp học thông dụng
3.4. Hội thoại trên bàn ăn
|
Hội thoại mẫu |
Bản dịch |
|
Mom: Are you hungry? Ben: Yes, I am. Mom: What do you want to eat? Ben: I want some rice and chicken. Mom: Do you like vegetables? Ben: Yes, I do. I like vegetables. Mom: Here you are. Ben: Thank you. Mom: Do you want some water? Ben: Yes, please. Mom: Is the food good? Ben: Yes, it’s very good. Mom: Are you full now? Ben: Yes, I am. Thank you very much. |
Mẹ: Con có đói không? Ben: Dạ có ạ. Mẹ: Con muốn ăn gì? Ben: Con muốn ăn cơm và thịt gà. Mẹ: Con có thích ăn rau không? Ben: Dạ có ạ. Con thích ăn rau. Mẹ: Của con đây. Ben: Con cảm ơn mẹ. Mẹ: Con có muốn uống nước không? Ben: Dạ có, làm ơn ạ. Mẹ: Đồ ăn có ngon không? Ben: Dạ ngon lắm ạ. Mẹ: Bây giờ con no chưa? Ben: Dạ rồi ạ. Con cảm ơn mẹ rất nhiều. |
Lời kết:
Trên đây là 100+ mẫu câu và từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho bé lớp 2, được chọn lọc theo những tình huống quen thuộc trong học tập và sinh hoạt hằng ngày. Khi được luyện tập đều đặn với các mẫu câu đơn giản, gần gũi, bé sẽ dần hình thành phản xạ nói tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn trong giao tiếp.




![[GIẢI ĐÁP] CHO TRẺ HỌC TIẾNG ANH LỚP 2 Ở ĐÂU TỐT NHẤT HIỆN NAY](/storage//images/2024/12/20/hoc-tieng-anh-lop-2-1-1734683370.png)




