40 tính từ miêu tả quần áo trong tiếng Anh người học cần phải biết

Nếu bị bất ngờ hỏi về các tính từ miêu tả quần áo trong tiếng Anh, bạn liệt kê được bao nhiêu trong số chúng. Là một tín đồ thời trang, bạn có biết cách phát âm các thương hiệu thời trang nổi tiếng bằng tiếng Anh? Hãy cùng xem trong bài viết sau đây.

Tính từ miêu tả quần áo trong tiếng Anh
Tính từ miêu tả quần áo trong tiếng Anh

1. Các tính từ miêu tả quần áo trong tiếng Anh

1.1. Tính từ miêu tả kích thước

  • A-line: thẳng, suông 
  • baggy: phình ra 
  • brief: bó sát
  • clingy: bó       
  • close-fitting: vừa sát người       
  • extra-large (XL): cỡ đại       
  • fit: vừa  
  • full-length: dài bằng thân
  • knee-length: dài đến đầu gối    
  • large (L): lớn       
  • long: dài       
  • loose: rộng       
  • medium (M): vừa   
  • scanty: chật
  • short: ngắn       
  • small (S): nhỏ       
  • suit: phù hợp      
  • tight: chật        

1.2. Tính từ miêu tả họa tiết

Tính từ miêu tả họa tiết quần áo tiếng Anh
Tính từ miêu tả họa tiết quần áo tiếng Anh
  • checkered: kẻ caro       
  • flowered/ floral: hình hoa       
  • paisley: họa tiết đường cong hình cánh hoa       
  • patterned/ print: in hình, họa tiết       
  • plaid: họa tiết kẻ ô (khác kẻ caro)       
  • polka-dotted: chấm bi      
  • solid: đồng màu       
  • striped: kẻ sọc   

1.3. Tính từ miêu tả chất liệu

  • corduroy: vải to sợi
  • cotton: bông
  • fabric: vải
  • flame-retardant: chất liệu làm chậm cháy
  • lace: ren
  • leather: da
  • silk: lụa
  • velvet: nhung
  • waterproof material: chất liệu chống nước

1.4. Tính từ miêu tả phong cách thời trang

Tính từ miêu tả phong cách thời trang
Tính từ miêu tả phong cách thời trang
  • casual: phong cách bình thường, không trang trọng 
  • chic: sang trọng       
  • classic: cổ điển       
  • in fashion: mốt mới       
  • out of fashion/ out of style/ old-fashioned: lỗi thời, hết mốt       
  • pretty: đáng yêu       
  • sexy: quyến rũ       
  • sporty: thể thao, khỏe khoắn       
  • style: phong cách       
  • stylish/ fashionable: thời trang       
  • traditional: truyền thống       
  • trendy: thời thượng      

1.5. Các từ/cụm từ miêu tả quần áo thường gặp

  • button-down: cổ áo cài bằng nút chặt  
  • comfortable: thoải mái 
  • cool: mát mẻ 
  • double-breasted: áo hai hàng khuy 
  • flirty: quần áo sexy
  • formal: sang trọng
  • homespun: giản dị
  • hooded: có mũ trùm đầu
  • informal: tính từ đi kèm với quần áo mặc nhà, không trang trọng
  • itchy: bẩn, ngứa 
  • lined: nhăn nheo
  • machine washable: có thể giặt máy
  • non-iron: không cần là
  • one-piece: một mảnh
  • open-necked: hở cổ
  • oversized: quá khổ
Oversized clothes - Quần áo quá khổ
Oversized clothes - Quần áo quá khổ
  • on the catwalk: trên sàn diễn thời trang 
  • seamless: không có đường may 
  • single-breasted: một hàng khuy
  • sleeveless: không có tay áo
  • slimming: mỏng manh
  • sloppy: nhếch nhác
  • smart clothes: dạng quần áo dễ mặc                                       
  • the height of fashion: cực kỳ hợp thời trang                                       
  • timeless: không bao giờ lỗi mốt                                       
  • to be on trend: đang có xu hướng, hợp thời trang                                       
  • to dress for the occasion: mặc quần áo phù hợp với sự kiện                                       
  • to get dressed up: mặc đồ đẹp (thường là đi đâu đó đặc biệt)                                       
  • to go out of fashion: lỗi thời, không còn hợp thời trang                                       
  • to have a sense of style: có gu thẩm mỹ thời trang                                       
  • to have an eye for (fashion): có gu thời trang, có nhận xét tốt về thời trang                                       
  • to keep up with the latest fashion: mặc theo phong cách thời trang mới nhất                                       
  • to look good in: mặc quần áo hợp với mình                                       
  • to mix and match: mặc lộn xộn, có vẻ chắp vá                                       
  • to suit someone: phù hợp, đẹp với ai đó                                       
  • to take pride in someone’s appearance: chú ý vào trang phục của ai đó                                       
  • vintage clothes: trang phục cổ điển      
  • washable: có thể giặt được
  • wearable: có thể mặc được         
  • well-dressed: ăn mặc đẹp đẽ        

2. Các từ vựng cơ bản về quần áo tiếng Anh

2.1. Các từ vựng về quần áo thông dụng nhất

  • anorak: áo khoác có mũ
  • bathrobe: áo choàng tắm
  • belt: thắt lưng
  • blazer: áo khoác nam dạng vét
  • blouse: áo sơ mi nữ
  • bow tie: nơ thắt cổ áo nam
  • boxer shorts: quần đùi
  • bra: áo lót nữ
  • cardigan: áo len cài đằng trước
  • dinner jacket: com lê đi dự tiệc
  • dress: váy liền
  • dressing gown: áo choàng tắm
  • gloves: găng tay
  • jacket: áo khoác ngắn
  • jeans: quần bò
Jeans - Quần bò
Jeans - Quần bò
  • jumper: áo len
  • knickers: quần lót nữ
  • leather jacket: áo khoác da
  • miniskirt: váy ngắn
  • nightie (nightdress): váy ngủ
  • overalls: quần yếm
  • overcoat: áo măng tô
  • pants: quần Âu

2.2. Đo kích thước quần áo

  • chest size: vòng ngực       
  • hip size: vòng hông       
  • length: chiều dài       
  • measurement: đo lường       
  • waist size: vòng eo       
  • width: chiều rộng       

3. Cách phát âm các thương hiệu nổi tiếng

Các thương hiệu thời trang nổi tiếng có cách phát âm như thế nào? Liệu có như bạn vẫn thường nghĩ? Sau đây là cách đọc chuẩn một số thương hiệu nổi bật:

  • Adidas /aˈdi:d əs/ - ah-Dee-das
  • Hermes /ɛərˈmɛz/ - Air-mes
  • Louis Vuittion /ˈlu:i vəˈta:n/ - Loo-ee Vwee-tahn
  • Nike /ˈnaɪki/ - Nai-key
  • Yves Saint Laurent - Eve San Lo-ron (Ivi-son lơ-ron)

Ngoài ra, bạn còn có thể tìm hiểu kĩ hơn về cách phát âm hơn 30 thương hiệu khác nhau.

4. Lời kết

Các tính từ miêu tả quần áo trong tiếng Anh đều không quá khó nhớ và dễ vận dụng hàng ngày. Các bạn hãy thường xuyên luyện tập để trau dồi kỹ năng nói và viết với các từ vựng nêu trên nhé!

Tham khảo thêm: Những tính từ miêu tả ngoại hình trong tiếng Anh mà ta thường bắt gặp.

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay