Bật mí ngay thành ngữ tiếng Anh về thời trang hay nhất mọi thời đại

Thành ngữ tiếng Anh về thời trang thật ra không khó học như chúng ta vẫn nghĩ. Bởi những từ ngữ xuất hiện trong đó đều liên quan đến trang phục hằng ngày bạn mặc. 

Nhờ vậy mà việc bạn có thuần thục được những câu thành ngữ thời trang trong tiếng Anh hay không hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ siêng năng của bản thân.

Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ tiết lộ kho tàng từ vựng phổ biến về ngành thời trang. Đồng thời mách bạn các câu thành ngữ thời trang hay nhất mọi thời đại.

1. Thời trang trong tiếng Anh là gì?

Thời trang luôn là chủ đề có nhiều sức hút với tất cả mọi người, đặc biệt là phái nữ. Trong tiếng Anh, thời trang được viết là fashion và có phiên âm là  /ˈfæʃ.ən/. 

Thành ngữ tiếng Anh về thời trang
Thành ngữ tiếng Anh về thời trang

Từ thời xa xưa, thời trang đã được chú ý không chỉ bởi thường dân mà ngay cả giới quý tộc, vua chúa. Càng có chức tước cao, thời trang của con người lại càng trau chuốt và phức tạp hơn về hình thức lẫn chất liệu cấu tạo.

Thời trang không chỉ phản ánh địa vị, gia cảnh mà còn mang nét đẹp của các nền văn minh. Thời trang có tính lịch sử, nó phát triển qua từng giai đoạn. Các quốc gia hay dân tộc đều sẽ có quốc phục riêng để khẳng định chủ quyền của mình.

2. Những nghề nghiệp liên quan đến thời trang

Trong lĩnh vực thời trang hiện nay có rất nhiều ngành nghề. Những người bước ra từ các nghề này đều có tài năng và đam mê mãnh liệt. Hãy cùng tìm hiểu một số từ vựng liên quan đến nghề nghiệp trong ngành thời trang bằng tiếng Anh bạn nhé!

Từ vựng về nghề nghiệp trong ngành thời trang
Từ vựng về nghề nghiệp trong ngành thời trang

3. Từ vựng thời trang dành cho nữ

Phái nữ luôn dành sự quan tâm vô cùng đặc biệt cho thời trang. Sẽ không hề quá khi nói rằng đa số sản phẩm thời trang được làm ra để hài lòng tất cả những người phụ nữ trên thế gian này.

Sau đây sẽ là một số từ vựng phổ biến về thời trang dành cho nữ giới bằng tiếng Anh.

Từ vựng về thời trang của phái nữ
Từ vựng về thời trang của phái nữ

4. Từ vựng thời trang dành cho nam

Đâu chỉ có phụ nữ mới cần đến thời trang, nam giới cũng rất có nhu cầu ăn mặc không kém cạnh. Tuy nhiên, trang phục của họ sẽ lịch lãm và đơn giản hơn so với phụ nữ.

Sau đây là một số từ vựng liên quan đến thời trang nam giới thường gặp nhất.

Từ vựng về thời trang của phái nam
Từ vựng về thời trang của phái nam

5. Cách đọc tên một số thương hiệu thời trang

Các thương hiệu thời trang nổi tiếng trên thế giới luôn là niềm ao ước của bao người. Nhưng trước khi muốn có được sản phẩm đến từ họ, đầu tiên bạn hãy tìm hiểu sơ lược cách phát âm tên thương hiệu thời trang sao cho sang và chuẩn xác nhất.

5.1. Thương hiệu Hermes

Thương hiệu Hermes được nhiều người săn đón vì sở hữu những mẫu túi xách thuộc hàng “độc nhất vô nhị”. Ngoài ra, hiện nay hãng thời trang Pháp này còn kinh doanh nước hoa, phụ kiện, quần áo may sẵn. Điểm chung của tất cả các sản phẩm này là vô cùng xa xỉ.

Cách phát âm thương hiệu Hermes chuẩn nhất
Cách phát âm thương hiệu Hermes chuẩn nhất

5.2. Thương hiệu Lacoste

Với logo là một chú cá sấu màu xanh, thương hiệu Lacoste nổi tiếng trên toàn thế giới nhờ những sản phẩm may mặc. Hãng thời trang đến từ Pháp này đã có tới gần 90 năm hình thành và phát triển. Ngày nay, Lacoste kinh doanh nước hoa, đồng hồ, giày dép, áo thun thể thao, kính mát,...

Thương hiệu Lacoste gây khó khăn cho nhiều người khi đọc tên
Thương hiệu Lacoste gây khó khăn cho nhiều người khi đọc tên

5.3. Thương hiệu Balenciaga

Balenciaga là thương hiệu được đặt theo tên của chính người sáng lập vĩ đại Cristobal Balenciaga. Hiện nay, nhãn hiệu thời trang đa quốc gia này đang tập trung chủ yếu vào việc thiết kế trang phục cho giới thượng lưu.

Phiên âm cách đọc tên thương hiệu Balenciaga
Phiên âm cách đọc tên thương hiệu Balenciaga

5.4. Thương hiệu Versace

Tập đoàn Versace liên tục gặt hái được nhiều thành công và hiện nay đang nằm trong top các thương hiệu xa xỉ được yêu thích nhất. Được thành lập vào năm 1978 tại ý, giờ đây chúng ta đã có thể tìm thấy nước hoa, trang phục, phụ kiện, đồ trang điểm của Versace trên toàn thế giới.

Đọc tên thương hiệu Versace chuẩn tiếng Ý
Đọc tên thương hiệu Versace chuẩn tiếng Ý

5.5. Thương hiệu Adidas

Nhắc đến Adidas là nhắc đến thể thao. Bên cạnh sản xuất dụng cụ dành cho các môn thể thao thì thương hiệu này còn kinh doanh sản phẩm về quần áo, giày đá bóng, nón, balo, áo khoác,... 

Thương hiệu Adidas có tên khá dễ đọc
Thương hiệu Adidas có tên khá dễ đọc

6. Thành ngữ tiếng Anh về thời trang

Thành ngữ này thường được dùng để đốc thúc tinh thần
Thành ngữ này thường được dùng để đốc thúc tinh thần

Ex: Please roll up your sleeves and finish today's work.

→ Anh em hãy xắn tay áo lên mà làm cho xong công việc ngày hôm nay thôi.

Thành ngữ có nguồn gốc từ môn quyền anh và tượng trưng cho sự bất công
Thành ngữ có nguồn gốc từ môn quyền anh và tượng trưng cho sự bất công

Ex: Your boss's assessment at today's meeting is below the belt.

→ Đánh giá của sếp bạn tại cuộc họp hôm nay thật bất công.

Được dùng để chỉ lợi thế của ai đó trong việc gì
Được dùng để chỉ lợi thế của ai đó trong việc gì

Ex: In the Running Man gameshow, actress Song Ji Hyo is always considered an ace up your sleeve.

→ Trong chương trình Running Man, nữ diễn viên Song Ji Hyo luôn được coi là con át chủ bài.

Thành ngữ này mang ý nghĩa bất ngờ khi bị phát hiện đang làm gì đó
Thành ngữ này mang ý nghĩa bất ngờ khi bị phát hiện đang làm gì đó

Ex: He was caught with his pants down by his wife when dating his mistress.

→ Anh ta bị vợ bắt quả tang đang hẹn hò với nhân tình.

Dùng để bảo ai đó diện trang phục lộng lẫy cho dịp trang trọng
Dùng để bảo ai đó diện trang phục lộng lẫy cho dịp trang trọng

Ex: Everyone should dress to kill to attend the Year-End Party tonight.

→ Mọi người nên mặc đồ đẹp để tham gia bữa tiệc tất niên tối nay.

Xem xét sự vật, sự việc một cách vô cùng cẩn thận
Xem xét sự vật, sự việc một cách vô cùng cẩn thận

Ex: The police examine the crime scene with a fine-tooth comb.

→ Cảnh sát xem xét hiện trường vụ án một cách cực kỳ cẩn thận.

Diễn tả sự nhẹ nhàng của ai đó dành cho đối phương
Diễn tả sự nhẹ nhàng của ai đó dành cho đối phương

Ex: He always treats his lover with kid gloves.

→ Anh ấy luôn đối xử nhẹ nhàng với người mình yêu.

Diễn tả sự thay thế vị trí của ai đó
Diễn tả sự thay thế vị trí của ai đó

Ex: I will step down next month, but two colleagues are ready to fill my shoes.

→ Cuối năm nay tôi mới từ chức nhưng đã có 2 đồng nghiệp sẵn sàng thay thế vị trí của tôi.

Trở nên tức giận hay xấu hổ vì điều gì đó
Trở nên tức giận hay xấu hổ vì điều gì đó

Ex: She is hot under the collar to talk to her crush.

→ Cô ấy xấu hổ khi nói chuyện với crush.

Thành ngữ đồng nghĩa với cụm “keep calm”
Thành ngữ đồng nghĩa với cụm “keep calm”

Ex: Keep your shirt on right now! Anger doesn't solve anything.

→ Bình tĩnh lại ngay đi! Tức giận không giải quyết vấn đề gì đâu.

Thành ngữ ám chỉ sự hạn hẹp về mặt kinh phí
Thành ngữ ám chỉ sự hạn hẹp về mặt kinh phí

Ex: I think this Marketing plan will not succeed when we run on a shoestring.

→ Tôi nghĩ kế hoạch Marketing này sẽ không thành công khi có quá ít kinh phí.

Thành ngữ được dùng để chỉ những người “cổ lỗ sĩ”
Thành ngữ được dùng để chỉ những người “cổ lỗ sĩ”

Ex: Last week, I went on a date with a stuffed shirt guy.

→ Tuần trước, tôi vừa hẹn hò với một anh chàng quê mùa và lỗi thời.

7. Một số câu nói kinh điển về thời trang

Thời trang chỉ là tạm thời, phong cách mới là mãi mãi
Thời trang chỉ là tạm thời, phong cách mới là mãi mãi
Nếu bạn không thể giỏi hơn đối thủ, hãy ăn diện đẹp hơn họ
Nếu bạn không thể giỏi hơn đối thủ, hãy ăn diện đẹp hơn họ
Tôi không thiết kế quần áo, tôi hoạch định những ước mơ
Tôi không thiết kế quần áo, tôi hoạch định những ước mơ
Quần áo chỉ là vật vô tri cho tới khi gặp người phù hợp mặc nó
Quần áo chỉ là vật vô tri cho tới khi gặp người phù hợp mặc nó
Thắt cà vạt cho chuẩn đi rồi hãy bàn luận nghiêm túc về cuộc đời
Thắt cà vạt cho chuẩn đi rồi hãy bàn luận nghiêm túc về cuộc đời
Ăn mặc đẹp cũng là một đức tính tốt
Ăn mặc đẹp cũng là một đức tính tốt

8. Dùng thành ngữ tiếng Anh về thời trang đúng cách

Thành ngữ chủ đề thời trang trong tiếng Anh có phải chỉ được dùng trong ngành này? Đừng nhầm lẫn nhé! Trên thực tế, thành ngữ chỉ mượn hình ảnh quần áo để ẩn dụ ý nghĩa sâu xa. 

Chính vì vậy, chúng ta học thành ngữ tiếng Anh về thời trang để sử dụng trong nhiều trường hợp đời thường. Cụ thể như:

  • Dùng để nhắc nhở ai đó lấy lại bình tĩnh để hoàn thành công việc đang dang dở.
  • Dùng để khích lệ mọi người cùng nhau làm việc vì lợi ích chung của tập thể.
  • Dùng thành ngữ liên quan đến thời trang để tạo sự thú vị trong văn nói và văn viết, gây ấn tượng mạnh mẽ với đối phương.
  • Dùng thành ngữ đã được học chủ đề thời trang để nói giảm nói tránh về một vấn đề nào đó.

9. Lời kết

Thành ngữ tiếng Anh về thời trang ẩn chứa nhiều kiến thức thú vị. Việc thành thạo những thành ngữ thuộc chủ đề này sẽ giúp bạn xuất sắc hơn trong cả văn nói và văn viết. Hãy tham khảo bài viết thành ngữ tiếng Anh là gì để tích lũy thêm một số câu thành ngữ thông dụng nhất hiện nay.

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay