HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 UNIT 6: OUR SCHOOL CHI TIẾT

Các em đang gặp vấn đề với khối lượng bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 6: Our school khó và nhiều? Đừng lo lắng, BingGo Leaders sẽ hướng dẫn các em xử lý tất tần tật các bài tập trong sách Global Success một cách dễ dàng chỉ trong 5 phút. Hãy chuẩn bị sách vở và xem hướng dẫn dưới đây để giải bài tập chính xác và nhanh nhất nhé

1. Hướng dẫn giải bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 6 chi tiết

Nội dung sách tiếng Anh lớp 3 unit 6: Our school được chia thành 3 đơn vị bài học, trong đó sẽ bao gồm các bài tập liên quan đến ngữ pháp, từ vựng về chủ đề “Our school - Trường học” và bài tập tổng hợp để các em củng cố và luyện tập lại các kiến thức đã học.

1.1. Giải bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 6 lesson 1

Bài tập 1:  Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại)

Bài tập 1:  Look, listen and repeat

Đáp án:

a. Look at this picture. Is this our school? (Hãy nhìn vào bưc tranh này. Đây có phải trường của chúng ta không?)

 Yes, it is. It’s our school. (Vâng, đúng rồi ạ. Nó là trường của chúng ta)

b. Is this our school? (Đây có phải là trường của chúng ta không?)

 No, it isn’t. (Không, không phải ạ)

2. Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói)

2. Listen, point and say.

Hướng dẫn giải: Trong bài này, các em hãy sử dụng cấu trúc sau để hỏi về cái gì đó có phải của mình hay không?

Cấu trúc: Is this our ___? (Đây có phải ___ của chúng ta không?)

Cách trả lời: 

Yes, it is. (Vâng, đúng rồi)

No, it isn’t. (Không, không phải)

Đáp án:

 a. Is this our school? (Đây có phải trường của chúng ta không?)

 Yes, it is. (Vâng, đúng rồi)

  b. Is this our classroom? (Đây có phải lớp của chúng ta không?)

 No, it isn’t. (Không, không phải)

 c. Is this our library? (Đây có phải thư viện của chúng ta không?)

 Yes, it is. (Vâng, đúng rồi)

 d. Is this our playground? (Đây có phải sân chơi của chúng ta không?)

 No, it isn’t. (Không, không phải)

>> Xem thêm: BÍ QUYẾT GIÚP TRẺ HỌC GIỎI TIẾNG ANH LỚP 3 BỐ MẸ NÀO CŨNG CẦN PHẢI BIẾT

Bài tập 3: Let’s talk. (Hãy nói)

Các em tiếp tục sử dụng cấu trúc ở bài 2 để đặt câu hỏi và trả lời nhé

Is this our___? (Đây có phải ___ của chúng ta không?)

=> Yes, it is. (Vâng, đúng rồi)

=> No, it isn’t. (Không, không phải)

Đáp án:

- Is this our classroom? - No, it isn’t. (Đây có phải lớp của chúng ta không? - Không, không phải)

- Is this our library? - Yes, it is. (Đây có phải thư viện của chúng ta không? - Vâng, đúng rồi)

- Is this our school? - Yes, it is. (Đây có phải trường của chúng ta không? - Vâng, đúng rồi)

- Is this our playground? - No, it isn’t. (Đây có phải sân chơi của chúng ta không? - Không, không phải)

Bài tập 4: Listen and tick. (Nghe và đánh dấu)

Bài tập 4: Listen and tick.

Transcript: 

  1. A. Is this our playground? (Đây có phải sân chơi của chúng ta không?) 
  2. Yes, it is. (Vâng, đúng rồi) 
  3. A. Is this your classroom? (Đây có phải phòng học của bạn không?) 
  4. Yes, it is. It's my classroom. (Vâng, đúng rồi. Đây là phòng học của mình) 

Đáp án:

  1. b    2.a 

Bài tập 5: Look, complete and read. (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Bài tập 5: Look, complete and read.

Đáp án:

  1. A: Is this our library? (Đây có phải thư viện của chúng ta không?)

    B: Yes, it is. (Vâng, đúng rồi)

  1. A: That’s our playground. (Đó là sân chơi của chúng ta)

    B: Great! (Tuyệt vời!)

  1. A: Look! Is this your classroom? (Nhìn kìa! Đây có phải lớp của chúng ta không?)

    B: No, it isn’t. (Không, không phải)

  1. A: Is that our school? (Đây có phải trường của chúng ta không?)

    B: Yes, it is. (Vâng, đúng rồi)

Bài 6: Let’s sing. (Hãy hát)

Bài tập 5: Look, complete and read.

Transcript: 

Our school (Trường của chúng tôi) 

Is this your school? (Đây có phải trường của bạn không?) 

Yes, it is. Yes, it is. (Vâng, đúng rồi. Vâng, đúng rồi)

This is my school. (Đây là trường của tôi)

I like my school. (Tôi thích ngôi trường của tôi)

Is this our school? (Đây có phải trường của chúng ta không?)

Yes, it is. Yes, it is. (Vâng, đúng rồi. Vâng, đúng rồi)

This is our school. (Đây là trường của chúng tôi)

We like our school. (Chúng tôi thích ngôi trường của chúng tôi)

Xem thêm hướng dẫn giải bài tập sách giáo khoa tiếng Anh lớp 3 các unit khác.

1.2. Giải bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 6 lesson 2

Bài tập 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe  và lặp lại)

Bài tập 1: Look, listen and repeat.

Đáp án: 

a. Let’s go to the art room. (Chúng mình cùng đi đến phòng mỹ thuật nhé)

 OK, let’s go. (Được thôi, chúng ta cùng đi nào)

b. Let’s go to the music room. (Chúng mình cùng đi đến phòng âm nhạc nhé)

 OK, let’s go. (Được thôi, chúng ta cùng đi nào)

Bài tập 2: Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói)

Bài tập 2: Listen, point and say.

Hướng dẫn giải: Các em hãy sử dụng cấu trúc đề xuất hoạt động gì đó để luyện tập cho bài tập này nhé

Cấu trúc: Let’s go to the __.  (Chúng ta cùng đến __).

Trả lời: OK, let’s go. (Được thôi, chúng mình cùng đi nào)

Đáp án:

  1. Let’s go to the computer room. - OK, let’s go. (Hãy đi đến phòng tin học. - Được, đi thôi nào)
  2. Let’s go to the art room. - OK, let’s go. (Hãy đi đến phòng mỹ thuật. - Được, đi thôi nào)
  3. Let’s go to the music room. - OK, let’s go. (Hãy đi đến phòng nâm hạc. - Được, đi thôi nào)
  4. Let’s go to the gym. - OK, let’s go. (Hãy đi đến phòng thể chất. - Được, đi thôi nào)

Bài tập 3: Let’s talk. (Hãy nói)

Bài tập 3: Let’s talk.

Đáp án:

+ Let’s go to the art room. - OK, let’s go. (Hãy đi đến phòng mỹ thuật. - Được, đi thôi nào)

+ Let’s go to the computer room. - OK, let’s go. (Hãy đi đến phòng tin học. - Được, đi thôi nào)

+ Let’s go to the music room. - OK, let’s go. (Hãy đi đến phòng âm nhạc. - Được, đi thôi nào)

+ Let’s go to the gym. - OK, let’s go. (Hãy đi đến phòng  thể chất. - Được, đi thôi nào)

>> Xem thêm: TIẾNG ANH LỚP 3 UNIT 2 LESSON 2 - HƯỚNG DẪN HỌC VÀ LÀM BÀI TẬP

Bài tập 4: Listen and number. (Nghe và đánh số)

Bài tập 4: Listen and number.

Transcript:

1. A: Let's go to the gym. (Hãy cùng đến phòng tập gym nào)

    B: OK, let's go. (Được, hãy cùng đi nào)

2. A: I like drawing. (Mình thích vẽ) 

   B: Me too. Let's go to the art room. (Mình cũng thế. Hãy cùng đến phòng vẽ tranh nào) 

3. A: Is that the computer room? (Đây có phải phòng máy tính không?) 

    B: Yes, it is. (Vâng, đúng rồi) 

    A: Let's go. (Cùng đi thôi)

4. A: Let's go to the music room. (Hãy cùng đến phòng âm nhạc nào)

    B: OK, let's go. (Được, đi thôi) 

Đáp án:

1.c     2. b.    3. d     4. a

Bài tập 5: Read and match. (Đọc và nối)

Bài tập 5: Read and match. (Đọc và nối)

Đáp án:  1 - d 2- a 3 - b 4 - c

1 - d: Let’s go to the gym. (Hãy đi đến phòng thể chất)

2 - a: Let’s go to the computer room. (Hãy đi đến phòng tin học)

3 - b

A: Let’s go to the art room. (Hãy đi đến phòng mỹ thuật)

B: Ok, let’s go. I like drawing. (Được, đi thôi nào. Tôi thích vẽ)

4 - c

A: Let’s go to the music room. (Hãy đi đến phòng âm nhạc)

B: Ok, let’s go. (Được, đi thôi nào)

Bài tập 6: Let’s play. (Hãy chơi)

Guess the place (Trò chơi: Đoán địa điểm)

Bài tập 6: Let’s play.

Hướng dẫn cách chơi: Giáo viên sẽ đưa ra gợi ý để học sinh đoán đó là ở đâu. Ví dụ, giáo viên gợi ý là chúng ta thích đọc sách, chúng ta sẽ đi đến… “We like reading. Let’s go to the…”, các bạn sẽ đoán là thư viện “… the library.”. Bạn nào trả lời đúng thì giáo viên nói “Correct!”, sai thì “Incorrect”.

>> Xem thêm: BÀI HỌC TIẾNG ANH LỚP 3 UNIT 2 LESSON 3 - SGK GLOBAL SUCCESS

1.3. Giải bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 6 lesson 3

Bài tập 1: Listen and repeat. (Nghe và lặp lại)

Đáp án: 

pl -  playground (sân chơi)        

Let’s go to the playground. (Hãy đi đến sân chơi nào)

cl -  class (lớp học)                   

Is that your classroom? (Đây có phải lớp học của bạn không?)

Bài tập 2: Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn)

1. Let’s go to the ___. (Hãy đi đến ___)

A. library (thư viện)         

B. classroom (lớp học)      

C. playground (sân chơi)

2. Is that our ___? (Đó có phải ___ của chúng ta?)

A. classroom (lớp học)       

B. gym (phòng thể dục)               

C. playground (sân chơi)

Đáp án:

  1. B  Let's go to the classroom. (Hãy cùng đi đến phòng học nào)
  2. C Is that our playground? (Kia có phải sân chơi của chúng ta không?) 

>> Xem thêm: BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 CÓ ĐÁP ÁN CHI TIẾT

Bài tập 3: Let’s chant. (Hãy đọc theo nhịp)

Bài tập 3: Let’s chant. (Hãy đọc theo nhịp)

Transcript:

Classroom, classroom. (Lớp học, lớp học)

Is that your classroom? (Đó có phải lớp học của bạn không?)

Yes, it is. Yes, it is. (Vâng, đúng rồi. Vâng đúng rồi)

Let’s go to your classroom. (Hãy đi đến lớp học của bạn nào)

Playground, playground. (Sân chơi, sân chơi)

Is that our playground? (Đó có phải sân chơi của chúng ta không?)

Yes, it is. Yes, it is. (Vâng, đúng rồi. Vâng đúng rồi)

Let’s go to our playground. (Hãy đi đến sân chơi của chúng ta nào)

Bài tập 4: Read and complete. (Đọc và hoàn thành)

Bài tập 4: Read and complete
Bài tập 4: Read and complete
  1.  art: mĩ thuật, nghệ thuật 
  2.  classroom: phòng học
  3.  go: đi
  4.  our: của chúng tôi

Đáp án:

Hi. My name’s Minh. Welcome to our school! This is my (1) classroom. Now, let’s (2) go to the music room. Here is the (3) art room. We like (4) our school very much.

Dịch nghĩa: Xin chào. Mình tên Minh. Chào đón đến với ngôi trường của mình! Đây là lớp học của mình. Bây giờ, chúng ta hãy đi đến phòng âm nhạc. Đây là phòng mỹ thuật. Chúng tôi yêu quý ngôi trường của mình rất nhiều.

Bài tập 5: Let’s write. (Hãy viết)

Bài tập 5: Let’s write. (Hãy viết)

Đáp án: 

Welcome to my school! This is my classroom. (Chào đón đến với ngôi trường của tôi! Đây là lớp học của tôi)

This is our playground. Now, let’s go to the gym. (Đây là sân chơi của chúng tôi. Bây giờ, chúng ta hãy đi đến phòng thể chất)

Bài tập 6: Project. (Dự án)

Bài tập 6: Project.

Hướng dẫn: Treo ảnh ngôi trường của mình và trình bày cho các bạn nghe về ngôi trường của bạn.

Gợi ý: Hello. My name’s An. Welcome to my school – Nguyen Thai Hoc primary school! My school’s not large, but it’s new and clean. I like my school very much. (Xin chào. Mình tên An. Chào đón đến với ngôi trường của tôi – trường tiểu học Nguyễn Thái Học! Ngôi trường của tôi không rộng lắm, nhưng nó mới và sạch sẽ. Tôi yêu quý ngôi trường của mình rất nhiều)

>> Xem thêm: ÔN LUYỆN TỔNG HỢP CÙNG BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 UNIT 1 2 3

2. Ôn tập lại ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 unit 6 chủ đề Our school

Bên trên là lời giải chi tiết bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 6, mời các bé ôn tập lại ngữ pháp trong unit này để nắm vững kiến thức và áp dụng thực tế nhé!

Để hỏi về một địa điểm nào đó, các bạn sử dụng cấu trúc sau:

Is this + tính từ sở hữu + địa điểm? (Đây có phải là ... của ... không?)

Một số tính từ sở hữu thông dụng để đặt câu hỏi như:

  • Your: của bạn
  • His: của anh ấy
  • Her: của cô ấy
  • Our: của chúng ta
  • Their: của họ

Ví dụ:

Is this our classroom? (Đây có phải lớp học của chúng ta không?)

Is this their library? (Đây có phải thư viện của họ không?)

Trả lời:

Để trả lời cho câu hỏi về địa điểm, các bạn sử dụng cấu trúc sau:

  • Yes, it is. (Đúng vậy.)
  • No, it isn’t. (Không phải.)

Ví dụ:

Is this your classroom? (Đây có phải lớp học của bạn không?)

=> Yes, it is. (Đúng vậy.)

Is this the teacher’s office? (Đây có phải phòng giáo viên không?)

=> No, it isn’t. This is the computer lab. (Không phải. Đây là phòng máy tính.)

Ngoài ra, khi đưa ra và đáp lại lời đề nghị/rủ đi đến địa điểm nào đó, các bạn có thể sử dụng cấu trúc đơn giản sau: 

Let’s go to + địa điểm. (Hãy cùng đi đến … nào.)

Ví dụ:

Let’s go to the library. (Hãy cùng đi đến thư viện nào.)

Let’s go to the park. (Hãy cùng đi đến công viên nào.)

Let’s go to the museum. (Hãy cùng đi đến bảo tàng nào.)

Trả lời:

Có nhiều cách để các bạn đáp lại lời đề nghị đi đến một địa điểm nào đó, dưới đây là một số mẫu trả lời tham khảo:

Nếu các bạn muốn đồng ý với đề nghị đó: 

  • OK, let’s go. (Được, hãy cùng đi nào.)
  • Sounds good. (Nghe hay đấy.)
  • I’d love to. (Mình rất muốn đi.)
  • That’s a great idea. (Ý hay đấy.)

Nếu các bạn muốn từ chối lời đề nghị đó:

  • I can’t. I’m busy. (Mình không thể đi được. Mình bận rồi.)
  • Not really. I’m not interested. (Không được. Mình không hứng thú lắm.)
  • Thanks, but I have something else to do. (Cảm ơn, nhưng mình có việc khác phải làm.)
  • Another time? (Lần khác nhé?)

Các bạn có thể sử dụng thêm mẫu cấu trúc này để đề nghị lựa chọn địa điểm khác:

  • What about + địa điểm khác? (Thế còn … thì sao?)
  • I’d rather go to + địa điểm khác. (Mình thích đi đến … hơn.)
  • How about we go to + địa điểm khác instead? (Hay là chúng ta đi đến … thay thế nhé?)

Ví dụ:

A: Let’s go to the beach this weekend. (Cuối tuần này chúng ta đi biển nhé.)

B: Sounds good. What time? (Nghe hay đấy. Mấy giờ?)

A: How about 10 o’clock? (10 giờ nhé?)

B: OK, let’s go. (Được, hãy cùng đi nào.)

>> Xem thêm: TỔNG HỢP BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 UNIT 5 VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI

3. Lời kết

Bài viết trên đã hướng dẫn cho các em chi tiết cách giải bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 6: Our school. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp các em học sinh học tốt bài học và đạt được kết quả cao trong học tập. Ngoài ra, các em có thể tham khảo thêm các tài liệu ôn tập khác như sách bài tập, handouts, worksheet tại tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders để củng cố thêm kiến thức. Chúc các em học tập hiệu quả!

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

(Đặc biệt TRẢI NGHIỆM HỌC THỬ MIỄN PHÍ tại cơ sở)