GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 5 REVIEW 2 TRANG 70 72 SGK GLOBAL SUCCESS

Trong hành trình học tập Tiếng Anh của học sinh lớp 5, bài tập Review 2 trang 70-72 trong sách giáo khoa Global Success là một phần không thể thiếu. Đây là cơ hội để các em củng cố, ôn tập và kiểm tra lại những kiến thức đã học qua các bài học trước đó. 

Với những bài tập đa dạng và phong phú, Review 2 lớp 5 giúp học sinh rèn luyện các kỹ năng ngôn ngữ cần thiết như nghe, nói, đọc và viết, đồng thời phát triển khả năng tư duy ngôn ngữ một cách toàn diện. Hãy cùng Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders khám phá và giải quyết những bài tập này để nâng cao trình độ Tiếng Anh của các em nhé!

1. Hướng dẫn chi tiết bài tập tiếng Anh lớp 5 review 2 SGK Global success

Để có thể làm tốt các dạng bài tập dưới đây, ngoài ngữ pháp các em cũng phải trang bị cho mình bộ từ vựng tiếng Anh lớp 5. Điều này giúp các em có thể nắm vững và ghi nhớ lâu trong việc áp dụng vào thực tế.

1. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu chọn  (✓).) 

Bài tập nghe tiếng Anh review 2 lớp 5

Bài tập nghe tiếng Anh review 2 lớp 5

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. Tom: How many lessons do you have today, Quan?

Quan: I have four: Maths, Vietnamese, English and IT.

2. Akiko: You are very good at speaking English, Nam!

Nam: Thank you, Akiko.

Akiko: How do you practise speaking?

Nam: I speak English with my friends every day.

Tạm dịch:

1. Tom: Hôm nay bạn có bao nhiêu môn học hả Quân?

Quân: Mình có 4 môn: toán, tiếng Việt, tiếng Anh và công nghệ thông tin.

2. Akiko: Bạn nói tiếng Anh rất tốt, Nam à!

Nam: Cảm ơn bạn, Akiko.

Akiko: Bạn luyện nói như thế nào?

Nam: Mình nói tiếng Anh với bạn mình hàng ngày.

Lời giải chi tiết:

  1. c                    2. b

2. Listen and number. (Nghe và điền số.)

Bài tập nghe tiếng Anh review 2 lớp 5

Bài tập nghe tiếng Anh review 2 lớp 5

1. Tony: How do you practise listening?

Mai: I often watch English cartoons on TV.

Tony: Great! Let's watch cartoons together.

2. Linda: What are you going to do on Sports Day?

Mai: I'm going to play badminton.

Linda: I like badminton, too. Let's play together.

Mai: OK.

3. Tom: What subject do you like best, Nam?

Nam: English. It's my favourite subject.

Tom: How often do you have English?

Nam: I have it four times a week.

4. Linda: What are you reading, Tom?

Tom: Snow White and the Seven Dwarfs.

Linda: What do you think of the main character?

Tom: Snow White is very kind.

Tạm dịch:

1. Tony: Bạn luyện nói như thế nào?

Mai: Mình thường xem hoạt hình tiếng Anh trên tivi.

Tony: Tuyệt vời! Chúng mình cùng xem đi.

2. Linda: Bạn dự định làm gì vào ngày Thể thao?

Mai: Mình dự định chơi cầu lông.

Linda: Mình cũng thích chơi cầu lông. Chúng mình cùng chơi đi.

Mai: Được.

3. Tom: Môn học nào cậu thích nhất hả Nam?

Nam: Tiếng Anh. Đó là môn học yêu thích của mình.

Tom: Bạn thường học tiếng Anh với tần suất như thế nào?

Nam: Mình học Tiếng Anh 4 lần một tuần.

4. Linda: Bạn đang đọc gì thế, Tom?

Tom: Nàng Bạch Tuyết và bày chú lùn.

Linda: Bạn nghĩ gì về nhân vật chính?

Tom: Nàng Bạch Tuyết rất tốt bụng.

Lời giải chi tiết:

a.3

b.4

c.1

d.2

>> Xem thêm: Các dạng bài tiếng Anh thường gặp trong đề thi kiểm tra lớp 5 kỳ I

3. Listen and tick Yes (Y) or No (N). (Nghe và đánh dấu chọn (✓) vào ô Có (Y) hoặc vào ô Không (N).)

  1. Tom saw some gorrilas at the zoo yesterday. (Hôm qua Tom đã nhìn thấy một số con khỉ đột ở sở thú.)
  2. Nam's going to play football on Sports Day. (Vào Ngày hội Thể thao Nam định chơi đá bóng.)

Phương pháp giải:

1. Akiko: Where did you go yesterday?

Tom: I went to the zoo.

Akiko: What did you see at the zoo?

Tom: I saw a big elephant and some other animals.

Akiko: Did you see any gorillas?

Tom: Yes, I did. I saw some gorillas. They were really funny.

2. Tony: Where will Sports Day be, Nam?

Nam: It'll be at my school.

Tony: What are you going to do on that day?

Nam: I'm going to play table tennis. Do you like playing table tennis, Tony?

Tony: No, I don't. I like playing football.

Tạm dịch:

1. Akiko: Hôm qua, bạn đã đi đâu vậy?

Tom: Mình đi sở thú.

Akiko: Bạn đã thấy gì ở sở thú?

Tom: Mình thấy một chú voi to lớn và một vài động vật khác.

2. Tony: Ngày hội Thể thao sẽ diễn ra ở đâu, Nam?

Nam: Nó sẽ diễn ra ở trường của mình.

Tony: Bạn dự định làm gì vào ngày đó?

Nam: Mình dự định chơi bóng bàn. Bạn có thích chơi bóng bàn không, Tony?

Tony: Không. Mình thích chơi bóng đá.

Lời giải chi tiết:

1.Y         2. N

4. Read and write. (Đọc và viết.) 

  1. How often does Nam have English? (Nam thường có môn Tiếng Anh mấy lần?)
  2. What storybook can he read in English? (Sách truyện bằng tiếng Anh cậu ấy có thể đọc là gì?)
  3. How does he practise speaking? (Cậu ấy luyện nói thế nào?)
  4. How does he practise writing? (Cậu ấy luyện viết thế nào?)
  5. Why does he learn English? (Tại sao cậu ấy học tiếng Anh?)

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Tôi tên là Nam. Tôi đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu. Tối có môn Toán và Tiếng Việt mỗi ngày. Tôi có môn Tiếng Anh bốn lần một tuần. Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi. Tôi luyện đọc bằng cách đọc nhiều truyện tranh tiếng Anh và những sách truyện. Bây giờ tôi có thể đọc A-la-đin và cây đèn thần bằng tiếng Anh. Tôi luyện nói bằng cách nói với những người bạn nước ngoài của tôi. Mỗi ngày, tôi luyện viết tiếng Anh bàng cách gửi nhiều thư điện tử đến bạn tôi Hakin ở Ma-lai-xi-a. Tôi học tiếng Anh bởi vì tôi muốn xem nhiều phim hoạt hình tiếng Anh trên ti vi.

Lời giải chi tiết:

  1. He has it four times a week. (Cậu ấy có nó bốn lần một tuần.)
  2. He can read Aladdin and the Magic Lamp in English. (Cậu ấy có thể đọc truyện A-la-đin và cây đèn thần.)
  3. He practises speaking by talking to his foreign friends. (Cậu ấy luyện nói bằng cách nói với những người bạn nước ngoài của cậu ấy.)
  4. He practises writing by sending emails to his friend Hakim in Malaysia. (Cậu ấy luyện viết bằng cách gửi nhiều thư điện tử đến bạn cậu ấy là Hakim ở Ma-lai-xi-a.)
  5. Because he wants to watch English cartoons on TV. (Bởi vì cậu ấy muốn xem nhiều phim hoạt hình bằng tiếng Anh trên ti vi.)

5. Write about you. Then tell the class about it. (Viết về em. Sau đó nói với lớp về nó.)

Bài tập viết tiếng Anh review 2 lớp 5

Bài tập viết tiếng Anh review 2 lớp 5

1. How often do you have English? _____________

(Bạn thường có môn Tiếng Anh mấy lần?)

2. How do you learn English? _____________

(Bạn học tiếng Anh như thế nào?)

3. What is your favourite book? Who's the main character in your favourite book? What's he/she like? _____________

(Quyển sách yêu thích của bạn là gì? Nhân vật chính trong quyển sách yêu thích của bạn là ai? Cậu/Cô ấy như thế nào?)

4. What did you see at the zoo last time? _____________

(Bạn đã nhìn thấy gì ở sở thú vào thời gian trước?)

5. What are you going to on Sports Day? _____________

(Bạn sẽ làm gì vào ngày Hội thao?)

Lời giải chi tiết:

1. I have English every day except Saturday and Sunday. (Tôi có môn Tiếng Anh mỗi ngày trừ thứ Bảy và Chủ nhật.)

2. I learn to listen English by watching English cartoons on TV. (Tôi học nghe tiếng Anh bằng cách xem phim hoạt hình tiếng Anh trên TV.)

I learn vocabulary by writing new words on my notebook and read them aloud. (Tôi học từ vựng bằng cách viết những từ mới vào tập và đọc to chúng.)

I learn to speak English by talking to my foreign friends. (Tôi học nói tiếng Anh bằng cách nói chuyện với những người bạn nước ngoài của tôi.)

I learn to read English by reading English comic books and short English story. (Tôi học đọc tiếng Anh bằng cách đọc nhiều sách truyện tranh tiếng Anh và truyện ngắn tiếng Anh.)

3. My favourite book is Snow White and the Seven Dwarfs. (Quyển sách yêu thích của tôi là Bạch Tuyết và bảy chú lùn.)

The main character in my favourite book is Snow White. (Nhân vật chính trong quyển sách yêu thích của tôi là Bạch Tuyết.)

She is very beautiful and so kind. (Cô ấy rất xinh đẹp và tốt bụng.)

4. I saw the tigers, the elephants, the lions, the monkeys, the peacocks, the bears… (Tôi đã thấy những con hổ, những con voi, những con sư tử, những con khỉ, những con công, những con gấu,...)

5. I'm going to play in a football match. (Tôi sẽ chơi trong một trận đấu bóng đá.)

>> Xem thêm: Khám phá 5 bí quyết học tiếng Anh cho trẻ lớp 5 "Siêu hiệu quả"

2. Lời giải bài tập trong Short story Cat and Mouse 2 tiếng Anh lớp 5 review 2 trang 72

Bài tập trong phần Short story Cat and Mouse 2 cũng đóng phần vai trò rất quan trọng để các em có thể nói và đọc tiếng Anh dễ dàng hơn, ghi nhớ bài lâu hơn vì nội dung khác vui nhộn. Bên cạnh đó, các em cũng có thể tham khảo thêm tổng hợp các bài tập tiếng Anh lớp 5 để rèn luyện thêm trong thời gian rảnh.

1. Read and listen to the story. (Đọc và lắng nghe câu chuyện.)

Bài tập đọc tiếng Anh review 2 lớp 5

Bài tập đọc tiếng Anh review 2 lớp 5

Bài tập đọc tiếng Anh review 2 lớp 5

Bài tập đọc tiếng Anh review 2 lớp 5

Miu: Hello, Chit. What are you doing? (Xin chào Chit. Bạn đang làm gì vậy?)

Chit: We're practising for Mouse Sports Day. (Tớ đang luyện tập cho ngày Hội thể thao Chuột.)

Miu: Mouse Sports Day? When will it be? (Ngày Hội thao Chuột ư? Nó sẽ diễn ra khi nào?)

Chit: On Saturday. (Vào thứ Bảy.)                                                 

Miu: What are you going to do? (Bạn sẽ làm gì?)                      

Chit: I'm going to run a hundred metres. (Tớ sẽ chạy 100m.)

Miu: Mimi is going to play badminton. (Mimi sẽ chơi cầu lông.)

Chit: Nini is going to play table tennis. (Nini sẽ chơi bóng bàn.)

Miu: And what are you going to do, Jack? (Và bạn sẽ làm gì vậy Jack?)

Jack: I'm going to watch them! (Tớ sẽ đến xem họ.)                      

2. Answer the questions. (Trả lời những câu hỏi.)

  1. What are the mice doing? (Những chú chuột đang làm gì?) 
  2. What is Chit going to do at Mouse Sports Day? (Chit sẽ làm gì tại ngày Hội thể thao Chuột?)
  3. What is Mimi going to do at Mouse Sports Day? (Mimi sẽ làm gì tại ngày Hội thể thao Chuột?)
  4. What is Nini going to do at Mouse Sports Day? (Nini sẽ làm gì tại ngày Hội thể thao Chuột?)
  5. Is Jack going to take part in Mouse Sports Day? (Jack có tham gia vào ngày Hội thể thao Chuột không?)

Lời giải chi tiết:

  1. They’re practising for Mouse Sports Day. (Họ đang luyện tập cho ngày Hội thao Chuột.)
  2. He’s going to run a hundred metres. (Cậu ấy sẽ chạỵ 100m.)
  3. She’s going to play badminton. (Cô ấy sẽ chơi cầu lông.)
  4. She’s going to play table tennis. (Cô ấy sẽ chơi bóng bàn.)
  5. No, he isn’t. He’s going to watch. (Không, cậu không tham gia. Cậu ấy sẽ đến xem.)

>> Xem thêm: Tiếng Anh lớp 5 unit 1 lesson 2 - Giải bài tập chi tiết

3. Unscramble these words from the story. (Sắp xếp lại những từ trong câu truyện.)

Bài tập sắp xếp tiếng Anh review 2 lớp 5

Lời giải chi tiết:

  1. hundred (một trăm)
  2. Saturday (thứ Bảy)
  3. watch (xem)
  4. badminton (cầu lông)
  5. practising (tập luyện)

4. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành.)

Lời giải chi tiết:

  1. will
  2. going
  3. am
  4. run
  5. not

 A: Will there be Sports Day at your school?

B: Yes, there (1) will.

A: Are you (2) going to take part?

B: Yes, I (3) am.

A: What are you going to do?

B: I’m going to (4) run a hundred metres.

A: Are you going to win?

B: No, I’m (5) not!

Tạm dịch:

A: Trường bạn có tổ chức ngày Thể thao không?

B: Có chứ.

A: Bạn có định tham gia không?

B: Có.

A: Bạn định tham gia môn gì?

B: Mình định tham gia môn chạy 100 mét.

A: Bạn có nghĩ mình sẽ thắng không?

B: Không, tôi không nghĩ vậy!

5. Work in pair. (Thực hành theo cặp.)

Nói về ngày Hội thể thao của trường bạn.

Lời giải chi tiết:

My school organizes Sports Day every year. Every student and teacher can take part in many activities and sports: football, badminton, table tennis,... I am very happy to join. I often play football with my classmates and try to win the competition. This festival helps me practise sports and improve health.

Tạm dịch:

Trường tôi tổ chức Ngày hội thể thao hàng năm. Mỗi học sinh và giáo viên có thể tham gia nhiều hoạt động và thể thao: bóng đá, cầu lông, bóng bàn, ... Tôi rất vui khi tham gia. Tôi thường chơi bóng với các bạn cùng lớp và cố gắng giành chiến thắng trong cuộc thi. Ngày hội này giúp tôi rèn luyện thể thao và nâng cao sức khỏe.

6. Read and match. (Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:

  1. What are you going to do on Saturday? - I’m going to practise for Sports Day. (Bạn sẽ làm gì vào thứ Bảy? - Tớ sẽ tập luyện cho ngày Hội thao.)
  2. Where are you going to do that? -  In the park. (Bạn sẽ làm việc đó ở đâu? - Trong công viên.)
  3. Are you going to practise with anyone? - Yes, with my friend. (Bạn sẽ tập luyện với mọi người phải không? – Có chứ, với bạn tớ.)
  4. When is Sports Day? - On Wednesday. (Ngày Hội thao khi nào? - Vào thứ Tư.)
  5. Are you going to run? - No, I’m going to play basketball. (Bạn sẽ chạy phải không? - Không, tớ sẽ chơi bóng rổ.)

>> Xem thêm: Hướng dẫn giải bài tập tiếng Anh lớp 5 nâng cao cho bé tại nhà

3. Lời kết

Việc hoàn thành bài tập khi áp dụng ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm lớp 5 không chỉ giúp các em học sinh củng cố lại kiến thức đã học mà còn nâng cao kỹ năng làm bài, khả năng tư duy và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh. Thông qua những bài tập này, các em sẽ có cơ hội thực hành, rèn luyện và phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ. Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao trong môn Tiếng Anh lớp 5 Review 2!

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay