HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 REVIEW 1 GLOBAL SUCCESS

Tiếng Anh lớp 3 Review 1 là bài học tổng hợp kiến thức trọng tâm từ các bài học trước, giúp các bạn củng cố và ôn tập hiệu quả trước khi bước sang giai đoạn tiếp theo. Với nội dung chi tiết và cụ thể, trong bài viết này BingGo Leaders sẽ hướng dẫn các bạn chinh phục tất tần tật các bài tập trong tiếng Anh lớp 3 review 1 nhanh chóng. Hãy cùng bắt đầu ôn tập nhé

1. Giải bài tập tiếng Anh lớp 3 review 1 Global success

Bài tập tiếng Anh lớp 3 review 1 sẽ bao gồm phần Review 1 và Fun time. Mỗi phần sẽ tổng hợp các bài tập về kỹ năng nghe, nói, đọc, viết giúp các bạn ôn tập đầy đủ 4 kỹ năng.

1.1. Bài tập tiếng Anh lớp 3 review 1

Bài tập 1: Listen and tick. (Nghe và đánh dấu)

Listen and tick

Transcript

1. Lucy: Hi. I'm Lucy. (Xin chào, mình là Lucy) 

    Mai: Hello, Lucy. I'm Mai. (Xin chào. Lucy. Mình là Mai) 

2. Mai: Hi, I'm Mai. What's your name? (Xin chào, mình là Mai. Bạn tên là gì?)

    Lucy: I'm Lucy. (Mình là Lucy) 

    Mai: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

    Lucy: I'm eight years old. (Mình 8 tuổi) 

3. Lucy: Touch your face, please! (Chạm vào khuôn mặt của bạn nhé!)

4. Mai: Is that Ben? (Kia có phải Ben không?)

    Lucy: No, it isn't. It's Bill. (Không, không phải. Đó là Bill) 

5. Mai: What's your hobby? (Sở thích của bạn là gì?) 

    Ben: It's singing. (Mình thích hát) 

Đáp án:

  1. b    2. b   3. a   4. b   5. b  

Bài tập 2: Listen and number. (Nghe và đánh số)

Bài tập 2: Listen and number.

Transcript: 

  1. Dentist: Open your mouth, please! (Mở miệng của bạn ra nào!)
  2. Linh: What's your hobby? (Sở thích của bạn là gì?) 

    Ben: I like swimming. (Mình thích bơi lội) 

  1. Lucy: What's this? (Cái gì đây?) 

    Minh: It's an eye. (Đây là con mắt) 

  1. Linh: Is that Bill? (Đó có phải là Bill không?) 

    Mary: No, it isn't. It's Ben. (Không, không phải. Đó là Ben)

Đáp án:

  1. b    2. c    3. d    4. a

>> Xem thêm: ÔN TẬP TỔNG HỢP CÙNG BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 UNIT 1 2 3

Bài tập 3: Read and match. (Đọc và nối)

Bài tập 3: Read and match

Đáp án:  1 - e 2 - a 3 - b 4 - c 5 - d

1 - e: Hi, Nam. How are you? - Fine, thank you. (Xin chào, Nam. Bạn có khỏe không? - Mình khỏe, cám ơn)

2 - a: What’s your hobby? - It’s singing. (Sở thích của bạn là gì? - Nó là ca hát)

3 - b: How old are you? - I’m eight years old. (Bạn bao nhiêu tuổi? - Mình 8 tuổi)

4 - c: Is that Mr Long? - Yes, it is (Đó có phải thầy Long không? - Vâng, là thầy Long)

5 - d: What’s this? - It’s a hand. (Đây là cái gì? - Đây là bàn tay)

Bài tập 4: Read and complete. (Đọc và hoàn thành)

Bài tập 4: Read and complete

Đáp án: 

  1. name 2. Hello 3. eight 4. hobby 5. singing

Minh: Hi. My name’s Minh. What’s your (1) name? (Xin chào. Mình tên là Minh. Bạn tên gì?)

Mary: (2) Hello, Minh. My name’s Mary.  (Xin chào, Minh. Mình tên là Mary)

Minh: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

Mary: I’m (3) eight years old. (Mình 8 tuổi)

Minh: What’s your (4) hobby, Mary? (Sở thích của bạn là gì vậy, Mary?)

Mary: I like (5) singing. And you? (Mình thích hát. Còn bạn?)

Minh: It’s drawing. (Đó là vẽ)

Bài tập 5: Ask and answer. (Hỏi và trả lời)

  1. How are you? (Bạn có khỏe không?)
  2. What’s your name? (Bạn tên gì?)
  3. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  4. What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)

Đáp án: 

  1. I’m fine. Thank you. (Tôi khỏe. Cám ơn)
  2. My name’s Lan. (Tôi tên là Lan)
  3. I’m eight years old. (Tôi 8 tuổi)
  4. I like walking. (Tôi thích đi bộ)

>> Xem thêm: BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 - CÓ ĐÁP ÁN CHI TIẾT

1.2. Bài tập tiếng Anh lớp 3 Fun Time

Bài tập 1: Find, circle and match. (Tìm, khoanh tròn, và nối)

Bài tập 1: Find, circle and match.

Đáp án:

  • ear: tai
  • cook: nấu ăn
  • hand: bàn tay
  • nine: số 9
  • drawing: vẽ
Bài tập 1: Find, circle and match.

Bài tập 2: Quiz time. (Thời gian giải câu đố)

Hướng dẫn cách chơi: Hai bạn điều khiển trò chơi, 1 bạn sẽ hỏi và 1 bạn trả lời, (ví dụ; “What’s this? It’s an ear.”). Các bạn tham gia chơi sẽ chia làm 2 đội, lần lượt mỗi đội 1 bạn sẽ phải nghe câu hỏi và câu trả lời từ 2 bạn điều khiển trò chơi, tìm mẩu giấy có chứa nội dung được đọc (ví dụ: tìm mẩu giấy có “What’s this? It’s an ear.”), rồi bỏ vào hộp bên đội của mình. Đội nào hoàn thành nhanh hơn đội đó thắng 

Bài tập 2: Quiz time.

Bài tập 3: Look and match. (Nhìn và nối)

Bài tập 3: Look and match

Đáp án: 

Bài tập 3: Look and match

1 - c: eye (con mắt) - see (nhìn)

2 - d: ear (cái tai) - heard (nghe) 

3 - b: nose (cái mũi) - smell (ngửi)

4 - e: hand (bàn tay) - touch (chạm vào)

5 - a: mouth (cái miệng) - taste (nếm)

>> Xem thêm: TIẾNG ANH LỚP 3 UNIT 3 LESSON 1 - HỌC VÀ GIẢI BÀI TẬP DỄ HIỂU

2. Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 review 1 

Tổng hợp ngữ pháp từ Unit 1 đến Unit 5 của chương trình tiếng Anh lớp 3, các bạn cần ghi nhớ các kiến thức chính sau:

2.1 Đại từ nhân xưng:

I, you, he, she, it, we, they: Đại từ nhân xưng dùng để thay thế cho danh từ, giúp câu văn ngắn gọn và trôi chảy hơn.

Cách sử dụng

Ví dụ

I: dùng để chỉ bản thân người nói.

I am a student. (Tôi là học sinh)

You: dùng để chỉ người nghe.

You are my friend. (Bạn là bạn của tôi)

He, she, it: dùng để chỉ người thứ ba, số ít.

He: dùng cho nam giới.

She: dùng cho nữ giới.

It: dùng cho vật nuôi, đồ vật, ...

He is playing football. (Anh ấy đang chơi bóng đá)

She is singing a song. (Cô ấy đang hát một bài hát)

It is a cat. (Nó là một con mèo)

We: dùng để chỉ nhóm người bao gồm bản thân người nói và người nghe.

We are going to the park. (Chúng ta đang đi công viên)

They: dùng để chỉ nhóm người thứ ba, số nhiều.

They are playing games. (Họ đang chơi trò chơi)

2.2 Động từ "to be"

"To be" là động từ bất quy tắc, được chia theo chủ ngữ như sau:

  • I: am
  • You: are
  • He, she, it: is
  • We: are
  • They: are

Ví dụ:

  • I am fine. (Tôi khỏe)
  • You are not my friend. (Bạn không phải là bạn của tôi)
  • Is he a teacher? (Anh ấy là giáo viên ư?)

>> Xem thêm: TỔNG HỢP BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 UNIT 5 VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI

2.3 Mẫu câu chào hỏi và tạm biệt

Mẫu câu chào hỏi:

  • Hello! (Xin chào!)
  • Hi! (Chào bạn!)
  • Good morning! (Chào buổi sáng!)
  • Good afternoon! (Chào buổi chiều!)
  • Good evening! (Chào buổi tối!)

Mẫu câu tạm biệt:

  • Goodbye! (Tạm biệt!)
  • See you later! (Hẹn gặp lại sau!)
  • Bye! (Tạm biệt!)
  • See you tomorrow! (Hẹn gặp lại ngày mai!)
  • Good night! (Chúc ngủ ngon!)

>> Xem thêm: DOWNLOAD TRỌN BỘ 20+ ĐỀ THI TIẾNG ANH LỚP 3 MỚI NHẤT

2.4 Mẫu câu hỏi đơn giản

Cấu trúc:

Wh-question word + be/do/have + subject + verb?

Yes/No question: Do/Does/Did + subject + verb?

Ví dụ:

What is your name? (Tên bạn là gì?)

How are you? (Bạn khỏe không?)

Where do you live? (Bạn ở đâu?)

Do you like English? (Bạn có thích tiếng Anh không?)

Are you a student? (Bạn là học sinh ư?)

2.5 Một số mẫu câu bổ sung

Is this/that + noun? (Đây/đó có phải là + danh từ?): Dùng để hỏi về một vật thể cụ thể.

Can you + verb? (Bạn có thể + động từ?): Dùng để hỏi khả năng làm gì đó.

>> Xem thêm: TOP 5 TRÒ CHƠI TIẾNG ANH LỚP 3 GIÚP TRẺ HỌC TIẾNG ANH HIỆU QUẢ

3. Tổng hợp bài tập luyện tập tiếng Anh lớp 3 review 1

Bài tập 1: Read and match ( Đọc và nối)

  1. Hello
  2. Hi
  3. How
  4. I’m fine,
  5. Nice

a. are you?

b. Thanks

c. I’m Nam

d. To meet you

e. Mai. I’m Quan.

Đáp án:

  1. d. Hello - Xin chào
  2. c. I’m Nam - Tôi tên là Nam
  3. a. How are you? - Bạn khỏe không?
  4. e. I’m fine, Thanks - Tôi khỏe, cảm ơn
  5. b. Nice to meet you - Rất vui được gặp bạn

Bài tập 2: Put the words in order (Sắp xếp các từ sau)

  1. you/ meet/ nice/ to.     ………………………………………………………………………….
  2. Nam/ you/ hi/ are/ you   ………………………………………………………………………..?
  3. thanks/ fine / I’m   ……………………………………………………………………………….
  4. Zen/ bye      

……………………………………………………………………………….

Đáp án:

  1. Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn)
  2. Hi, Nam. Are you you? (Xin chào Nam. Bạn khỏe không?) (There is a typo in the question. It should be "How are you?" instead of "Are you you?")
  3. I'm fine, thanks. (Tôi khỏe, cảm ơn)
  4. Bye, Zen. (Tạm biệt, Zen)

Bài tập 3: Read and complete ( Hoàn thành câu dùng từ trong ngoặc)

        Fine             how          hello               fine 

Quan : (1)………………., Miss Hien. (2)……………are you?

Miss Hien: Hello, Quan. (3)…………, thanks. And you?

Quan: I’m (4)…………….., thank you . Goodbye, Miss Hien.

Miss Hien: Goodbye,Quan.

Đáp án: 

  1. Hello (Xin chào)
  2. How (Bạn)
  3. I'm fine (Tôi khỏe)
  4. Fine (Khỏe)

Dịch bài:

Quân: Chào cô Hiền. Bạn có khỏe không?

Cô Hiền: Chào bạn Quân. Tôi khỏe cảm ơn. Và bạn?

Quân: Tôi ổn, cảm ơn bạn. Tạm biệt cô Hiền.

Cô Hiền: Tạm biệt Quân.

>> Xem thêm: HỌC TIẾNG ANH LỚP 3 UNIT 1  LESSON 2 KÈM BÀI TẬP CHI TIẾT

Bài tập 4: Give the correct form of Tobe ( am / is / are ) (Hãy cho dạng đúng của động từ To be để hoàn thành câu)

  1. This ……………..his friend. 
  2. His name …………. Tony. 
  3. He ………….seven years old.
  4. She………….Lan.
  5. They ………Mai and Linda.
  6. ……..they Phong and Peter?
  7. I ……….Trang.
  8. I …….eight years old.
  9. ….......you Tony?
  10. We ……………..Long and Thai
  11. It……….my dog. 

Đáp án: 

  1. This is his friend.
  2. His name is Tony.
  3. He is seven years old.
  4. She is Lan.
  5. They are Mai and Linda.
  6. Are they Phong and Peter?
  7. I am Trang.
  8. I am eight years old.
  9. Are you Tony? 
  10. We are Long and Thai.
  11. It is my dog.

Bài tập 5: Read and match (Đọc và nối)

1. Is this Linda?

2. Is that Tony?

3. Who are they?

4. Are they your friends?

a. Yes, they are.

b. They’re Peter and Mary.

c. Yes, it is Linda.

d. No, It isn’t. It is Peter.

Đáp án:

  1. Is this Linda? - c. Yes, it is Linda.
  2. Is that Tony? - d. No, It isn’t. It is Peter.
  3. Who are they? - b. They’re Peter and Mary.
  4. Are they your friends? - a. Yes, they are.

Bài tập 6: Read and complete (Đọc và hoàn thành câu dùng từ đã cho)

 meet       that             name’s      is             and            his 

  1. Hi, My ………………….Nam.
  2. . ……………is Phong.
  3. …………this is Quan.
  4. Look at that boy.  …………..name is Tony.
  5. And that girl ……………Linda.
  6. Nice to …………..you , Peter and Linda!

Đáp án:

  1. Hi, My name's Nam. (Xin chào, tên tôi là Nam)
  2. That is Phong. (Kia là Phong)
  3. And this is Quan. (Và đây là Quan)
  4. Look at that boy. His name is Tony. (Nhìn kìa cậu bé đó. Tên của cậu ấy là Tony)
  5. And that girl is Linda. (Và cô gái đó là Linda)
  6. Nice to meet you, Peter and Linda! (Rất vui được gặp bạn, Peter và Linda!)

>> Xem thêm: BỘ TỪ VỰNG TIẾNG ANH 3 UNIT 3 KÈM BÀI TẬP ÔN LUYỆN

Bài tập 7: Read and complete ( Hoàn thành câu dùng từ trong ngoặc)

Spell              my              P-H-O-N-G        name’s         how

Phong:   Hi, (1)……..name’s Phong.

Linda: Hello, Phong. My (2)…………………Linda.(3)…………………do you spell your name?

Phong: (4)……………………     How do you (5)……………….your name?

Linda: L-I-N-D-A.

Answer Questions:

  1. What’s your name?    ……………………………………………………………………..
  2. How do you spell your name?  …………………………………………………………

Đáp án:

Phong: Hi, (1) my name's Phong. (Xin chào, tên tôi là Phong)

Linda: Hello, Phong. My (2) name is Linda. (Xin chào Phong, tên tôi là Linda). (3) How do you spell your name? (Tên bạn được đánh vần như thế nào?)

Phong: (4) P-H-O-N-G. How do you (5) spell your name? (Tên bạn được đánh vần như thế nào?)

Linda: L-I-N-D-A.

Answer Questions (Trả lời câu hỏi):

What's your name?=> My name is Linda" or "I'm Linda".

How do you spell your name? => "L-I-N-D-A"

4. Lời kết

Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách giải bài tập tiếng Anh lớp 3 Review 1 Global Success. Hãy dành thời gian mỗi ngày để luyện tập bài tập tiếng Anh lớp 3 Review 1 Global Success. Ngoài sách giáo khoa, các bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu khác như sách bài tập,, video bài giảng,... tại tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders để củng cố kiến thức. Chúc các bạn học tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong học tập.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay