Giai đoạn lớp 3, khi các con bắt đầu làm quen với những chủ đề Tiếng Anh gần gũi, việc đồng hành cùng con học bài tại nhà là cách tuyệt vời nhất để bồi đắp tình cảm và giúp con tự tin hơn. Chắc hẳn ba mẹ đôi lúc vẫn băn khoăn không biết hướng dẫn con giải bài tập trong sách i-Learn Smart Start sao cho chuẩn mà vẫn nhẹ nhàng?
Trong bài viết này, BingGo Leaders xin chia sẻ chi tiết cách giải và giải thích nội dung sách bài tập Tiếng Anh lớp 3 Smart Start Unit 2 để ba mẹ có thể cùng con vừa học vừa chơi, nắm vững từ vựng về các thành viên trong gia đình cũng như các cấu trúc hỏi thăm cơ bản.
1. Giải sách bài tập Tiếng Anh lớp 3 Smart Start Unit 2 Lesson 1 trang 18, 19
A. Complete the words. (Hoàn thành các từ.)
Ở hoạt động đầu tiên, em sẽ nhìn vào 4 hình ảnh về các thành viên trong gia đình. Nhiệm vụ của em là điền các chữ cái còn thiếu để hoàn thành các từ vựng tiếng Anh chỉ gia đình phù hợp với từng hình.
Đáp án:
- mother: mẹ
- sister: chị/em gái
- father: bố
- brother: anh/em trai
B. Look, circle and write. (Nhìn, khoanh tròn và viết.)
Trong phần B, mỗi câu sẽ có nhiều chữ cái cho sẵn. Em hãy:
- Quan sát kỹ các chữ cái
- Khoanh tròn những chữ cái đúng
- Sau đó ghép lại thành từ vựng tiếng Anh chỉ người thân giống ví dụ ở câu đầu tiên.
Đáp án:
- mother - father - sister
- brother - sister - father
- sister - brother - mother
- mother - sister - father
C. Listen and number. (Nghe và đánh số.)
Để hoàn thành hoạt động C, em cần: Mở file audio và nghe thật kỹ, xác định từ vựng em nghe được, sau đó đánh số thứ tự từ 1 đến 4 vào các hình ảnh tương ứng
Đáp án và nội dung bài nghe:
|
Đáp án |
Nội dung bài nghe |
|
a - 1 |
1. -This is my family. (Đây là gia đình của tôi.) - Hello, I’m Nick. (Chào, tôi là Nick.) |
|
b - 4 |
2. - This is my mother. (Đây là mẹ của tôi.) - Hi, I’m Ann. (Xin chào, cô là Ann.) - Hi. (Cháu chào cô ạ.) |
|
c - 2 |
3. - Who’s this? (Đây là ai?) - This is my brother. His name’s Ben. (Đây là anh của tôi. Anh ấy tên Ben.) - Hi, Ben. (Chào Ben.) |
|
d - 3 |
4. - This is my father. (Đây là bố của tôi.) - Hello. I’m Sam. (Chào cháu, chú là Sam.) |
D. Look and write. (Nhìn và viết.)
Phần D gồm 4 hình ảnh và 4 đoạn hội thoại chưa hoàn chỉnh.
Em hãy:
- Quan sát hình ảnh gợi ý
- Điền các từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành các đoạn hội thoại một cách chính xác.
Lời giải:
1
Tom: This is my father. (Đây là bố của tôi.)
Alfie: Hi, I’m Alfie. (Xin chào, cháu là Alfie.)
Mr.Brown: Hi, I’m Sam (Chào cháu, chú là Sam.)
2
Tom: This is my mother. (Đây là mẹ của tôi.)
Alfie: Hi, I’m Alfie. (Chào cô ạ, cháu là Alfie.)
Mrs.Brown: Hello, I’m Mrs.Brown (Chào cháu, cô là Brown.)
3
Tom: This is my sister. (Đây là em gái của tôi.)
Alfie: Hi, I’m Alfie. (Chào, tôi là Alfie.)
Lucy: Hello, I’m Lucy. (Chào, tôi là Lucy.)
4
Tom: This is my brother. (Đây là anh trai của tôi.)
Alfie: Hi, I’m Alfie. (Chào, Tôi là Alfie.)
Ben: Hello, I’m Ben (Chào, tôi là Ben.)
>> Xem thêm: Giải sách bài tập Tiếng Anh lớp 3 Smart Start Unit 1: My Friends
2. Giải sách bài tập Tiếng Anh lớp 3 Smart Start Unit 2 Lesson 2 trang 20, 21
A. Look and write. (Nhìn và viết.)
Trong hoạt động này, em sẽ thấy 5 hình ảnh về các thành viên trong gia đình. Dưới mỗi hình là một chỗ trống mà em cần hoàn thiện. Em hãy quan sát hình ảnh và viết từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống bên dưới nhé!
Đáp án:
1 - aunt
2 - grandfather: ông
3 - uncle: cậu
4 - grandmother: bà
5 - cousin: anh, chị, em họ
B. Unscramble and write. (Sắp xếp và viết.)
Các từ vựng trong phần này đều là từ chỉ thành viên trong gia đình, nhưng có vẻ như chúng đã bị xáo trộn chữ cái.
Nhiệm vụ của em là:
- Sắp xếp lại các chữ cái đúng thứ tự
- Viết thành từ hoàn chỉnh
Đáp án:
- cousin: anh, chị, em họ
- uncle: cậu
- aunt: dì/cô
- grandmother: bà
C. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)
Ở mỗi câu hỏi, em sẽ có 2 phương án để lựa chọn (gồm hình ảnh và từ vựng).
Em hãy nghe thật kỹ đoạn hội thoại, sau đó khoanh tròn đáp án đúng là người mà em nghe được nhé!
Đáp án và nội dung bài nghe:
|
Đáp án |
Nội dung bài nghe |
|
1 - Uncle Tony |
1 That is my picture. (Kia là bức ảnh của tôi.) Who’s he? (Anh ấy là ai?) He’s my uncle. (Anh ấy là cậu của tôi.) What’s his name? (Anh ấy tên gì?) His name’s Tony. (Anh ấy là Tony.) |
|
2 - Aunt May |
2 Who’s she? (Cô ấy là ai?) She’s my aunt. Her name’s May. (Cô ấy là dì của tôi. Cô ấy tên là May.) |
|
3 - Cousin Bin |
3 That's a funny picture. (Kia là một bức ảnh hài hước.) Who’s she? (Cô ấy là ai?) That’s my cousin. (Kia là em họ của tôi.) What’s his name? (Anh ấy tên gì?) His name’s Bill. (Anh ấy là Bill.) |
|
4 - Grandma Grace |
4 Who’s that? (Kia là ai?) That’s my grandmother, Grace. (Đó là bà của tôi, Grace.) She looks nice. (Bà ấy trông rất đẹp.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập Tiếng Anh lớp 3 Smart Start có đáp án
D. Look and write. (Nhìn và viết.)
Em hãy quan sát các hình ảnh gợi ý, sau đó điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các đoạn hội thoại.
Đáp án chi tiết:
1
A: Who's he? (Anh ấy là ai vậy?)
B: He's my uncle. (Chú ấy là chú của tôi.)
2
A: What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)
B: His name’s Bill. (Anh ấy là Bill.)
3
A: Who’s he? (Anh ấy là ai?)
B: He’s my grandfather. (Anh ấy là ông của tôi.)
4.
A: What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
B: Her name’s Lucy. (Cô ấy là Lucy.)
3. Giải sách bài tập Tiếng Anh lớp 3 Smart Start Unit 2 Lesson 3 trang 22, 23
A. Look and write. (Nhìn và viết.)
Dựa vào các cụm từ gợi ý phía trên cùng với hình ảnh minh họa, em hãy điền các động từ tiếng Anh hoặc cụm động từ phù hợp vào chỗ trống.
Đáp án:
1 - wake up: tỉnh dậy
2 - do your homework: làm bài tập về nhà
3 - clean your room: dọn phòng của bạn
4 - go to bed: đi ngủ
B. Read and draw lines. (Đọc và vẽ các dòng.)
Ở hoạt động này, em cần:
- Đọc các cụm động từ bên dưới
- Nối mỗi bức tranh với cụm động từ tương ứng chỉ các hoạt động thường làm ở nhà
Đáp án:
1 - clean your room: dọn phòng của bạn
2 - go to bed: đi ngủ
3 - do your homework: làm bài tập về nhà
4 - wake up: tỉnh dậy
C. Listen and tick the box. (Nghe và đánh dấu.)
Mỗi câu hỏi 1, 2, 3 đều có 2 phương án lựa chọn là các hình minh họa cho cụm động từ. Dựa vào đó, em hãy nghe thật kỹ và đánh dấu (✔) vào cụm động từ đúng mà em nghe được nhé!
Nội dung bài nghe và đáp án:
1 - Go to bed
You look tired. (Con trông rất mệt mỏi.)
Oh, yes. (Vâng ạ.)
Go to bed. (Hãy đi ngủ đi.)
Good night, mom. (Chúc mẹ ngủ ngon.)
2 - Clean your room
It is so messy. (Nó rất lộn xộn.)
Sorry mom. (Con xin lỗi mẹ.)
Clean your room. (Hãy dọn dẹp phòng của con nhé.)
Ok. (Vâng ạ.)
3 - Do your homework
Do your homework. (Hãy làm bài tập về nhà của con đi.)
Ok. (Vâng ạ.)
D. Look and write. (Nhìn và viết.)
Đây là phần giúp em ôn tập lại các cụm động từ đã học. Dựa vào 4 hình ảnh gợi ý, em hãy điền cụm động từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành bài.
Đáp án:
- do your homework!: làm bài tập về nhà của bạn đi!
- wake up: tỉnh dậy
- clean your room: dọn phòng
- go to bed: đi ngủ
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập đọc hiểu Tiếng Anh lớp 3 có đáp án đi kèm
4. Giải sách bài tập Tiếng Anh lớp 3 Smart Start Unit 2 Culture trang 24, 25
A. Look, read and tick the box. (Nhìn, đọc và đánh dấu.)
Ở hoạt động này, em sẽ có 4 câu hỏi, mỗi câu gồm: 1 hình ảnh và 2 từ vựng tiếng Anh chỉ con vật. Em hãy:
- Quan sát kỹ hình ảnh
- Chọn và đánh dấu (✔) vào từ vựng phù hợp với hình
Đáp án:
1 - fish: con cá
2 - dog: con chó
3 - bird: con chim
4 - cat: con mèo
B. Look and circle True or False. (Nhìn và khoanh tròn Đúng hoặc Sai.)
Em sẽ đọc một đoạn văn giới thiệu về bạn Donna và gia đình của bạn ấy. Sau đó, chú ý thật kỹ 4 câu bên dưới, đánh T (True) nếu câu đúng hoặc F (False) nếu câu sai.
Tạm dịch:
Tôi tên là Donna. Tôi sống với mẹ, bố và bà ở Hà Nội, Việt Nam. Thú cưng nhà tôi là 1 con chim. Cô ấy tên là Pecks. Cô ấy 4 tuổi, Cô ấy màu đỏ, vàng và trắng. Cô ấy là một chú chim rất tuyệt.
- Donna có một người chị gái.
- Cô ấy có một con chim là thú cưng.
- Pecks 5 tuổi.
- Pecks có màu vàng, đỏ và trắng.
Đáp án:
|
1 - F |
2 - T |
3 - F |
4 - T |
C. Listen and draw lines. (Nghe và vẽ các dòng.)
Ở phần này, em sẽ nghe 4 đoạn giới thiệu của các bạn nhỏ. Em hãy:
- Nghe thật kỹ xem mỗi bạn nuôi con vật gì
- Chú ý đặc điểm của con vật
- Sau đó nối hình ảnh của các bạn với con vật tương ứng
Đáp án và nội dung bài nghe:
|
Đáp án |
Nội dung bài nghe: |
|
1 - brown dog (chú chó màu nâu) |
1 My name’s Bradley. My family pet is a dog. His name ‘s Grass.He’s 4 years old. He’s brown. (Tên tôi là Bradley. Thú cưng của nhà tôi là một con chó. Anh ấy tên là Grass. Anh ấy 4 tuổi. Anh ấy có màu nâu.) |
|
2 - white, black and brown cat (con mèo màu trắng, đen và nâu) |
2 My name’s Nancy. My family pet is a cat. He’s 6 years old. He’s white, black and brown. (Tên tôi là Nancy. Thú cưng của nhà tôi là một con mèo. Anh ấy 6 tuổi. Anh ấy có màu trắng, đen và màu nâu.) |
|
3 - white cat (con mèo trắng) |
3 My name’s Cris. My family pet is a cat. Her name’s Bella. She’s 3 years old. She’s white. (Tên tôi là Cris. Thú cưng của nhà tôi là một con mèo. Cô ấy tên là Bella. Cô ấy 3 tuổi. Cô ấy có màu trắng.) |
|
4 - black and white dog (chú chó màu trắng đen) |
4 My name’s Jenny. My family pet is a dog. His name’s Bill. He’s 5 years old. He’s black and white. (Tên tôi là Jenny. Thú cưng của nhà tôi là một con chó. Anh ấy 5 tuổi. Anh ấy có màu trắng, đen.) |
D. Look and write. (Nhìn và viết.)
Dựa vào 4 hình ảnh gợi ý bên phải, em hãy điền các từ còn thiếu vào chỗ trống và hoàn thành các đoạn văn cho đúng nghĩa.
Đáp án:
1
My family pet is a fish. He’s blue.
(Thú cưng nhà tôi là một chú cá. Anh có màu xanh.)
2
Her name is Vicky. She’s black and white.
(Cô ấy là Vicky. Cô ấy có màu đen và trắng.)
3
My family pet is a bird. He’s yellow.
(Thú cưng nhà tôi là một chú chim. Anh ấy có màu vàng.)
4
Her name is Barks. She’s white, black and brown.
(Cô ấy là Barks. Cô ấy có màu trắng, đen và nâu.)
>> Xem thêm: Danh sách bộ từ vựng và ngữ pháp, bài tập luyện thi IOE lớp 3
5. Giải sách bài tập Tiếng Anh lớp 3 Smart Start Unit 2 Review and practice trang 26, 27
A. Look at the table and pictures. Look at the numbers. Write the words and draw lines. (Nhìn vào bảng và bức tranh. Nhìn vào các số. Viết các từ và vẽ các dòng.)
- grandmother: bà
- cousin: em họ
- aunt : dì
- uncle: cậu
- brother: anh trai
- grandfather: ông
B. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)
Đáp án và nội dung bài nghe:
- brother / David
- Who’s he? (Anh ấy là ai?)
- He’s my brother. (Anh ấy là anh trai tôi.)
- What’s his name? (Anh ấy tên gì?)
- His name is David. (Anh ấy là David.)
- uncle / Paul
- This is my uncle. (Đây là cậu của tôi.)
Hello. My name is Paul. (Chào. Tôi là Paul.)
- grandmother / Mary
- Who’s she? (Bà ấy là ai?)
- She’s my grandmother. (Bà ấy là bà của tôi.)
- What’s your name? (Bạn tên gì?)
- My name’s Mary. (Tôi tên Mary.)
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 3 có đáp án chi tiết nhất
C. Look and write. (Nhìn và viết.)
Đáp án
1
Tom: This is my mother. (Đây là mẹ của tớ.)
Alfie: Hi, I'm Alfie. (Cháu chào cô. Cháu là Alfie.)
Mrs. Brown: Hi, Alfie. (Chào cháu, Alfie.)
2
Alfie: Who’s he? (Anh ấy là ai?)
Tom: He’s my uncle. (Anh ấy là cậu của tôi.)
Alfie: What’s his name? (Anh ấy tên là gì?)
Tom: His name’s Tony. (Anh ấy là Tony.)
3
Go to bed! (Đi ngủ thôi!)
4
Do your homework! (Hãy làm bài tập về nhà!)
Lời kết:
Hy vọng rằng những gợi ý và hướng dẫn giải nội dung sách bài tập Tiếng Anh lớp 3 Smart Start Unit 2 trên đây sẽ giúp ba mẹ và các con có những giờ học thật vui vẻ và hiệu quả tại nhà. Chúc ba mẹ và các bạn nhỏ có những trải nghiệm học tập thật thú vị!








