Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3 và cấu trúc quan trọng

Cần chuẩn bị gì cho một bài học tiếng Anh mới? Câu trả lời đó chính là từ vựng. Từ vựng là một phần quan trọng giúp em có thể nắm vững toàn bộ bài một cách nhanh chóng cũng như hiểu được bài học. Vậy hôm nay hãy cùng BingGo Leaders chuẩn bị nền tảng cho bài học mới bằng cách tìm hiểu toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3 ngay bài viết dưới đây!

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3

  • friends (n): bạn bè
  • this is: đây là
  • that’s: đó/ kia là 
  • Mr.: Ông (Giới tính nam)
  • Ms.: Bà (Giới tính nữ, chưa kết hôn)
  • find (v): tìm kiếm
  • teacher (n): giáo viên
Từ vựng Unit 3
Học ngày từ vựng Unit 3
  • not: không 
  • no: không
  • project (n): dự án

2. Cấu trúc câu về từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3

2.1. Cấu trúc câu khẳng định về This/ That

“This” và “That” được sử dụng đề nói, đề cập hoặc giới thiệu đến con người, sự vật. Trong bài học về cấu trúc liên quan đến từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3 này em sẽ được học cách để đề cập đến con người.

Cấu trúc This/That

Cách sử dụng các cấu trúc
Cách sử dụng các cấu trúc

Cách sử dụng cấu trúc This

“This” được dùng trong cấu trúc khi đề cập đến người đang ở khoảng cách gần, chỉ có một người được đề cập đến trong dạng câu này. Cấu trúc câu

This is + my/ tên người

Ví dụ: 

  • This is my teacher, Ms Lan. (Đây là cô của mình, cô Lan)
  • This is my mom. (Đây là mẹ của mình)

Cấu trúc That

“That” dùng để đề cập đến người đang ở khoảng cách xa với người nói, em chỉ được dùng cấu trúc “that” khi đề cập đến một người:

That is my/ tên người

Ví dụ: 

  • That is Minh. (Kia/ đó là Minh)
  • That is my sister, Lucy. (Đó là chị của mình, chị Lucy)

Cấu trúc mở rộng These/ Those

Cấu trúc These

Để giúp các em học được nhiều cấu trúc hơn, BingGo Leaders sẽ đem đến cấu trúc câu với “These” cũng được dùng để giới thiệu người ở khoảng cách gần. Điểm khác biệt là “These” là dạng số nhiều của “This” nên sẽ dùng để giới thiệu 2 người trở lên.

These are + my/ tên người

Ví dụ:

  • These are my friends. (Đây là những người bạn của mình)
  • These are my family members. (Đây là những thành viên trong nhà của mình)

Cấu trúc mở rộng “Those”

Tương tự như “These”, “Those” là dạng số nhiều của “That”. Nó được dùng để đề cập đến những người đang ở khoảng cách cách xa với người nói.

Those are + my/ tên người

Ví dụ: 

  • Those are my school teachers. (Kia là những giáo viên ở trường của mình)
  • Those are my friends. (Đó là những người bạn của mình)
Luyện tập các cấu trúc với đồ vật
Luyện tập các cấu trúc với đồ vật

Cấu trúc mở rộng để nói về đồ vật

Cấu trúc This/ These

Các em cũng có thể dùng cấu trúc này để đề cập đến đồ vật xung quanh mình:

This is + my/tên đồ vật

These are + my/ tên đồ vật 

Ví dụ: 

  • This is my pen. (Đây là cây bút của mình)
  • This is a ball. (Đây là một quả bóng)
  • These are my shoes (Đây là giày của mình)
  • These are my rulers (Đây là những cây thước của mình)

Cấu trúc That/ Those

Để đề cập đến những đồ vật đang ở khoảng cách xa với người nói, em có thể dùng cấu trúc sau:

That is + (my)/ tên đồ vật

Those are + (my)/ tên đồ vật

Ví dụ:

  • That is my table. (Đó là bàn của mình)
  • Those are my crayons. (Đó là màu của mình)

2.2. Cấu trúc câu nghi vấn về This/ That/These/Those

Cấu trúc câu This

Is this + (your)/ tên người?

Ví dụ:

  • Is this Mai? (Đây có phải là Mai không?)
  • Is this your father? (Đây có phải là bố của cậu không?)

Cấu trúc câu That

Is that + (your)/ tên người?

Ví dụ: 

  • Is that your brother? (Đó có phải là anh trai của cậu không?)
  • Is that Lucy? (Đó có phải là Lucy không?)

Cấu trúc câu với These

Are these + (your)/ tên người?

Ví dụ:

  • Are these your siblings? (Đây có phải là anh chị em của cậu không?)
  • Are these your grandparents? (Đây có phải là ông bà của cậu không?)
Cấu trúc These/ Those
Cấu trúc These/ Those

Cấu trúc câu với Those

Are those + (your)/ tên người?

Ví dụ:

  • Are those your sisters? (Đó có phải là những người em của cậu không?)
  • Are those your parents? (Đó có phải là bố mẹ của bạn không?

Cấu trúc mở rộng để nói về đồ vật

Is this + (your)/ tên đồ vật?

Is that + (your)/ tên đồ vật?

Are those + (your)/tên đồ vật?

Are these + (your)/ tên đồ vật?

Ví dụ:

  • Is this your jacket? (Đây có phải là áo khoác của bạn không?)
  • Is that your pencil case? (Đó có phải là hộp bút của bạn không?
  • Are these your books? (Đây có phải là sách của bạn không?)
  • Are those your papers? (Đó có phải là giấy của bạn không?)

2.3. Cấu trúc câu trả lời câu hỏi This/That/These//Those

Để áp dụng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3, em cũng cần học cấu trúc để đáp lại những câu hỏi bắt đầu bằng những từ This/That/These/Those.

Cấu trúc câu trả lời This/That

  • Câu khẳng định: Yes, it is. (Đúng vậy)
  • Câu phủ định: No, it isn’t. (Không phải)

Cấu trúc câu trả lời These/ Those

  • Câu khẳng định: Yes, they are. (Đúng vậy)
  • Câu phủ định: No, they aren’t. (Không phải)

3. Lời kết

Như vậy là chúng ta đã cùng tìm hiểu thêm một bài học mới trong chương trình tiếng Anh lớp 3. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3 cũng như các cấu trúc không hề khó. Tuy nhiên, em cần luyện tập thường xuyên để dần quen với các cấu trúc và tự tin giao tiếp với mọi người.

Tham khảo thêm:

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?