Unit 1: My Friends trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 i-Learn Smart Start giúp các bạn nhỏ làm quen với những từ vựng và mẫu câu cơ bản để trò chuyện với bạn bè. Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ hướng dẫn giải chi tiết các bài tập trong Unit 1, giúp các em dễ dàng hiểu bài, luyện tập từ vựng, phát âm và mẫu câu quan trọng. Hãy cùng khám phá ngay nhé!
1. Hướng dẫn giải Lesson 1 trang 8, 9 SBT Tiếng Anh lớp 3
A: Write the missing letters to complete the alphabet. (Viết các chữ cái còn thiếu để hoàn thành bảng chữ cái.)
Hoạt động đầu tiên của Lesson 1 cho em một bảng chữ cái tiếng Anh chưa được hoàn chỉnh. Dựa vào những chữ cái đã học trước đó, em hãy điền các chữ cái còn thiếu vào đúng vị trí để hoàn thành bảng chữ cái.
Hãy viết các chữ cái theo đúng thứ tự từ A đến Z và kiểm tra lại sau khi hoàn thành để đảm bảo không bị thiếu hoặc sai thứ tự nhé!
B: Unscramble and write. (Sắp xếp và viết.)
Bài tập này giúp em ôn lại mẫu câu hỏi và trả lời về cách đánh vần tiếng Anh về tên của một ai đó với cấu trúc: “How do you spell …?”.
Trong bài, em sẽ thấy hai đoạn hội thoại, tuy nhiên các câu hỏi và câu trả lời đang bị tráo đổi lộn xộn. Nhiệm vụ của em là sắp xếp lại các từ theo đúng thứ tự để tạo thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh và có nghĩa, sau đó viết lại vào chỗ trống nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn em giải bài tập:
1
- How do you spell “Lucy”? (Bạn đánh vần “Lucy” như thế nào?)
- L-U-C-Y. (L-U-C-Y.)
2
- How do you spell “Tom”? (Bạn đánh vần “Tom” như thế nào?)
- T-O-M. (T-O-M.)
C: Listen and write. (Nghe và viết.)
Ở hoạt động C, em sẽ được nghe bốn đoạn hội thoại ngắn. Mỗi đoạn hội thoại đều là câu hỏi và câu trả lời về cách đánh vần tên của một người.
Dựa vào nội dung em nghe được, em hãy viết đúng tên của bốn bạn vào chỗ trống trong bốn câu hỏi. Hãy nghe thật kỹ cách đánh vần từng chữ cái để viết chính xác tên nhé!
Đáp án bài tập:
|
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn dịch |
|
1. How do you spell “Alfie”? – A-L-F-I-E. |
1. Bạn đánh vần “Alfie” như thế nào? - A-L-F-I-E. |
|
2. How do you spell “Nick”? – N-I-C-K. |
2. Bạn đánh vần “Nick” như thế nào? – N-I-C-K. |
|
3. How do you spell “Ella”? – E-L-L-A. |
3. Bạn đánh vần “Ella” như thế nào? – E-L-L-A. |
2. Hướng dẫn giải Lesson 2 trang 10, 11 SBT Tiếng Anh lớp 3
A. Look and write. (Nhìn và viết.)
Bài tập đầu tiên mở đầu cho Lesson 2 - Unit 1 cung cấp cho em hình ảnh của sáu lá cờ tượng trưng cho các quốc gia hoặc tổ chức khác nhau. Dựa vào hình ảnh lá cờ gợi ý và những từ vựng đã học, em hãy viết tên tiếng Anh của các quốc gia hoặc tổ chức tương ứng vào chỗ trống.
Đáp án của bài tập A:
- the UK: nước Anh
- the USA: nước Mỹ
- Alpha: đội đặc nhiệm
- Italy: nước Ý
- India: nước Ấn Độ
- Japan: nước Nhật Bản
B. Look and read. Put a tick or a cross. (Nhìn và đọc. Đánh dấu ✔ hoặc dấu ✗).)
Ở bài tập này, em sẽ thấy 5 câu hỏi, mỗi câu gồm một đoạn hội thoại ngắn. Bên cạnh mỗi đoạn hội thoại sẽ có một hình ảnh minh họa. Em hãy đọc kỹ nội dung đoạn hội thoại, sau đó quan sát hình ảnh bên trái và xem hình có đúng với nội dung hội thoại hay không.
- Nếu đúng, em hãy đánh dấu ✔ (tick).
- Nếu không đúng, em hãy đánh dấu ✗ (cross).
Đáp án bài tập:
- ✗
- ✔
- ✗
- ✔
- ✔
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 3 chương trình Smart Start có đáp án
C. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)
Đáp án và nội dung bài nghe:
|
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn dịch |
|
1 A: Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) B: I’m from the UK. (Tôi đến từ nước Anh.) |
1 A: Bạn đến từ đâu? B: Tôi đến từ nước Anh. |
|
2 A: Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) B: I’m from India. (Tôi đến từ Ấn Độ.) |
2 A: Bạn đến từ đâu? B: Tôi đến từ Ấn Độ. |
|
3 A: Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) B: He’s from the USA. (Anh ấy đến từ nước Mỹ.) |
3 A: Bạn đến từ đâu? B: Anh ấy đến từ nước Mỹ. |
|
4 A: Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) B: He’s from Italy. (Anh ấy đến từ nước Ý.) |
4 A: đến từ đâu? B: Anh ấy đến từ nước Ý. |
|
5 A: Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) B: He’s from Alpha. (Anh ấy đến từ hành tinh An-pha.) |
5 A: Bạn đến từ đâu? B: Anh ấy đến từ hành tinh An-pha. |
3. Hướng dẫn giải Lesson 3 trang 12, 13 SBT Tiếng Anh lớp 3
A. Draw lines. (Vẽ các dòng.)
Ở bài tập này, em hãy quan sát 5 hình ảnh trong sách. Sau đó, em nối mỗi hình ảnh với từ vựng chỉ hoạt động tương ứng ở bên dưới. Hãy đọc kỹ các từ vựng và quan sát hình thật cẩn thận để nối đúng hoạt động với hình ảnh phù hợp nhé!
Đáp án:
|
Đáp án |
Hướng dẫn dịch |
|
1 - reading |
đọc (sách/truyện/…) |
|
2 - singing |
hát |
|
3 - drawing |
vẽ |
|
4 - dancing |
nhảy múa |
|
5 - painting |
tô màu |
B. Look and write. (Nhìn và viết.)
Dựa vào các hình ảnh gợi ý, em hãy viết các từ vựng tương ứng vào các ô trống trong bảng. Hãy điền từ vào đúng cột hoặc hàng phù hợp, có thể theo chiều ngang hoặc chiều dọc để hoàn thành các từ vựng.
Đáp án bài tập:
1. Painting
2. Drawing
3. Reading
4. Dancing
5. Singing
C. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)
Ở bài tập này, em sẽ thấy 4 câu hỏi, mỗi câu có hai hình ảnh minh họa cho hai hoạt động khác nhau. Em hãy bật file audio và lắng nghe thật kỹ nội dung. Sau khi nghe, em chọn hình ảnh phù hợp với nội dung mình nghe được và khoanh tròn vào hình đó.
BingGo Leaders hướng dẫn em làm bài:
|
Đáp án |
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn dịch |
|
1 - Yes, they do. |
1 Do your friends like dancing? Yes, they do. |
1 Bạn của bạn có thích nhảy không? Họ có thích. |
|
2 - No, they don’t. |
2 Do your friends like reading? No, they don’t. |
2 Bạn của bạn có thích đọc sách không? Họ không thích. |
|
3 - No, they don’t. |
3 Do your friends like drawing? No, they don’t. |
3 Bạn của bạn có thích vẽ không? Họ không thích. |
|
4 - Yes, they do. |
4 Do your friends like singing? Yes, they do. |
Bạn của bạn có thích hát không? Họ thích. |
>> Xem thêm: Luyện tập các dạng bài thi IOE tiếng Anh lớp 3 mới nhất có đáp án đi kèm
D. Look and write. (Nhìn và viết.)
Ở bài tập này, em hãy quan sát các hình ảnh gợi ý ở bên trái. Dựa vào nội dung của từng hình, em điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành các đoạn hội thoại ở bên phải. Hãy đọc kỹ câu hỏi và câu trả lời trong hội thoại, sau đó chọn từ vựng phù hợp với hình ảnh để điền cho đúng nhé!
Lời giải chi tiết:
1
Do you friends like drawing? (Bạn của bạn có thích vẽ không?)
Yes, they do. (Có, họ thích.)
2
Do your friends like reading? (Bạn của bạn có thích đọc sách không?)
No, they don’t. (Họ không thích.)
3
Do your friends like singing? (Bạn của bạn có thích hát không?)
Yes, they do. (Họ có thích.)
2
Do your friends like painting? (Bạn của bạn có thích tô màu không?)
No, they don’t. (Họ không thích.)
4. Hướng dẫn giải Unit 1 - Ethics trang 14, 15 SBT Tiếng Anh lớp 3
A. Complete the words. (Hoàn thành các từ.)
Ở bài tập này, em sẽ thấy 3 câu hỏi, mỗi câu gồm một hình ảnh minh họa và một từ vựng chưa được viết đầy đủ. Dựa vào hình ảnh gợi ý và các chữ cái đã cho sẵn, em hãy điền các chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ vựng tiếng Anh cho đúng.
Lời giải chi tiết:
- hi: xin chào
- good: tốt
- great: tuyệt vời
B. Read and write. (Đọc và viết.)
Ở bài tập này, em sẽ thấy Alex và Bill đang trò chuyện với nhau về vấn đề nào đó. Tuy nhiên đoạn hội thoại này vẫn chưa được hoàn chỉnh. Dựa vào các từ vựng gợi ý, em hãy điền từ phù hợp vào 4 chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại. Sau khi điền xong, em hãy đọc lại toàn bộ đoạn hội thoại để kiểm tra xem các câu đã hợp lý và đúng nghĩa chưa nhé!
Lời giải chi tiết:
Alex: Hi, I’m Alex. What’s your name?
(Chào, tớ là Alex. Bạn tên là gì?)
Bill: Hi, Alex. I’m Bill. How are you?
(Chào, Alex. Tớ là Bill. Bạn thế nào?)
Alex: I’m good, and you?
(Tôi tốt, còn bạn?)
Bill: I’m great.
(Tôi khỏe.)
C. Listen and put a tick or a cross. (Nghe và đánh dấu ✔ hoặc dấu ✗)
Ở bài tập này, em hãy lắng nghe 4 đoạn hội thoại trong file audio. Mỗi đoạn hội thoại sẽ tương ứng với một hình ảnh trong sách giáo khoa. Sau khi nghe, em hãy quan sát các hình ảnh và đánh dấu ✔ nếu hình ảnh đúng với nội dung em nghe được, hoặc đánh dấu ✗ nếu hình ảnh không đúng.
BingGo Leaders hướng dẫn em làm bài:
|
Đáp án |
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn dịch |
|
1 - ✗ |
1 Thank you. You’re welcome. |
1 Cảm ơn. Không có gì. |
|
2 - ✔ |
2 Hi, I’m Kate. Hi, Kate. I’m Tom. |
2 Chào, Tôi là Kate. Chào Kate. Tôi là Tom. |
|
3 - ✔ |
3 How are you, Dad? I’m good, and you? |
3 Bố khỏe không ạ Bố khỏe, còn con? |
|
4 - ✔ |
4 Thank you. You’re welcome. |
4 Cảm ơn. Không có gì. |
Lời kết:
Vậy là em đã cùng BingGo Leaders hoàn thành giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 i-Learn Smart Start Unit 1: My Friends. Hy vọng những gợi ý và giải thích trong bài sẽ giúp các em hiểu rõ từ vựng, mẫu câu cũng như cách làm các dạng bài tập trong unit này. Chúc các em học tốt và ngày càng yêu thích môn tiếng Anh!







