BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

TỔNG HỢP 100 TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 3 GLOBAL SUCCESS THEO TỪNG UNIT

Mục lục [Hiện]

Bước vào lớp 3, lượng kiến thức tiếng Anh bắt đầu tăng lên khiến không ít ba mẹ lo lắng bé nhà mình sẽ bị “ngợp”. Thấu hiểu điều đó, BingGo Leaders đã tổng hợp 100 từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global Success theo từng Unit một cách bài bản và khoa học nhất. Đây chính là 'cuốn sổ tay' đắc lực để ba mẹ có thể dễ dàng đồng hành và ôn tập cùng con mỗi ngày tại nhà.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kỳ I Global Success

Học kỳ I lớp 3 chính là những viên gạch đầu tiên giúp các con xây dựng "tòa lâu đài" ngôn ngữ. Không còn là những chữ cái rời rạc, các bạn nhỏ sẽ được bước vào những câu chuyện đời thường cực kỳ thú vị. Hãy cùng BingGo Leaders điểm qua những từ vựng thần kỳ trong 10 Unit bài học đầu tiên nhé!

1.1. Unit 1: Hello 

Mọi tình bạn đẹp đều bắt đầu từ một lời chào! Trong bài học này, các con sẽ cùng học cách "mở lời" thật tự tin để làm quen với thầy cô và bạn bè mới. Những từ vựng và mẫu câu về lời chào không chỉ là kiến thức, mà còn là chiếc chìa khóa giúp chúng mình kết nối với cả thế giới đấy.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 1
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 1

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

hello

/həˈloʊ/

xin chào

hi

/haɪ/

chào (thân mật)

goodbye

/ˌɡʊdˈbaɪ/

tạm biệt

bye

/baɪ/

tạm biệt

fine

/faɪn/

ổn, tốt

how

/haʊ/

như thế nào

I

/aɪ/

tôi

you

/juː/

bạn

thank you

/θæŋk juː/

cảm ơn

thanks

/θæŋks/

cảm ơn (thân mật)

1.2. Unit 2: Our name?

Các con có biết tên mình trong tiếng Anh viết như thế nào và phát âm sao cho "chuẩn" không? Unit 2 sẽ đưa các bạn nhỏ bước vào thế giới của những cái tên. Chúng mình sẽ học cách hỏi thăm và giới thiệu bản thân thật dõng dạc.

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

name

/neɪm/

tên

old

/oʊld/

(bao nhiêu) tuổi, cũ

what

/wʌt/

cái gì

my

/maɪ/

của tôi

your

/jʊr/

của bạn

year

/jɪr/

năm

birthday cake

/ˈbɜːrθdeɪ keɪk/

bánh sinh nhật

1.3. Unit 3: Our friends

Mỗi ngày đi học sẽ vui hơn biết bao khi chúng mình có những người bạn đồng hành. Ở Unit 3, các con sẽ được làm quen với bộ từ vựng về tình bạn. Chúng mình sẽ cùng học cách giới thiệu "đây là ai", "kia là bạn nào" để gắn kết sợi dây tình cảm với những người bạn xung quanh mình.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 3
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 3

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

friend

/frend/

bạn

teacher

/ˈtiːtʃər/

giáo viên

it

/ɪt/

nó (chỉ đồ vật, con vật)

this

/ðɪs/

cái này

that

/ðæt/

cái kia

yes

/jes/

vâng, có

no

/noʊ/

không

Mr (Mister)

/ˈmɪstər/

thầy, ông (cách xưng hô)

Miss

/mɪs/

cô (cách xưng hô)

>> Xem thêm: Ôn tập bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 3 theo từng Unit  

1.4. Unit 4: Our bodies 

Bé có bao giờ tò mò đôi mắt, cái mũi hay đôi bàn tay xinh xắn của mình gọi tên tiếng Anh là gì không? Hãy cùng hóa thân thành những "bác sĩ nhí" trong Unit 4 để khám phá từng bộ phận trên cơ thể. Đây là bài học siêu thú vị giúp chúng mình thêm yêu thương và chăm sóc bản thân mỗi ngày đấy!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

ear

/ɪr/

tai

hair

/her/

tóc

eye

/aɪ/

mắt

face

/feɪs/

khuôn mặt

hand

/hænd/

bàn tay

mouth

/maʊθ/

miệng

nose

/noʊz/

mũi

open

/ˈoʊpən/

mở

touch

/tʌtʃ/

chạm, sờ

1.5. Unit 5: My hobbies

Lúc rảnh rỗi, bạn thích làm gì nhất nhỉ? Vẽ tranh, hát ca hay đá bóng cùng bạn bè? Unit 5 chính là nơi để các bạn nhỏ thỏa sức chia sẻ về niềm đam mê của mình. Học từ vựng về sở thích sẽ giúp chúng mình hiểu nhau hơn và tìm thấy những "cạ cứng" có cùng đam mê với mình nữa đó!

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 5
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 5

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

cook

/kʊk/

nấu ăn

dance

/dæns/

nhảy, múa

draw

/drɔː/

vẽ

paint

/peɪnt/

tô màu, vẽ

run

/rʌn/

chạy

sing

/sɪŋ/

hát

swim

/swɪm/

bơi

walk

/wɔːk/

đi bộ

hobby

/ˈhɑːbi/

sở thích

1.6. Unit 6: Our school

Trường học là ngôi nhà thứ hai của các bé, nơi có cô giáo hiền hậu và sân chơi rộng thênh thang. Trong Unit 6, chúng mình sẽ cùng nhau đi tham quan một vòng quanh trường bằng tiếng Anh nhé! Từ phòng máy tính hiện đại đến thư viện đầy ắp sách hay, các con sẽ biết cách giới thiệu về ngôi trường của mình với mọi người.

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

art room

/ɑːrt ruːm/

phòng mỹ thuật

school

/skuːl/

trường học

classroom

/ˈklæsruːm/

lớp học

computer room

/kəmˈpjuːtər ruːm/

phòng máy tính

gym

/dʒɪm/

phòng tập thể dục

library

/ˈlaɪbreri/

thư viện

music room

/ˈmjuːzɪk ruːm/

phòng âm nhạc

playground

/ˈpleɪɡraʊnd/

sân chơi

like

/laɪk/

thích

poster

/ˈpoʊstər/

áp phích, tranh dán

1.7. Unit 7: Classroom instructions

"Stand up!", "Sit down!"... Bé có thấy những câu nói này quen thuộc không? Unit 7 sẽ giúp chúng mình hiểu hết những "mật mã" mà thầy cô thường dùng trong giờ học. Việc thuộc lòng các hiệu lệnh này không chỉ giúp chúng mình trở thành những học sinh gương mẫu, mà còn làm cho tiết học tiếng Anh trở nên nhộn nhịp và hào hứng hơn bao giờ hết!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

close

/kloʊz/

đóng

go

/ɡoʊ/

đi

come

/kʌm/

đến

come in

/kʌm ɪn/

vào

go out

/ɡoʊ aʊt/

ra ngoài

sit

/sɪt/

ngồi

sit down

/sɪt daʊn/

ngồi xuống

speak

/spiːk/

nói

stand

/stænd/

đứng

stand up

/stænd ʌp/

đứng lên

open

/ˈoʊpən/

mở

read

/riːd/

đọc

aloud

/əˈlaʊd/

to, thành tiếng

>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập bổ trợ tiếng Anh lớp 3 Global Success kèm đáp án 

1.8. Unit 8: My school things

Nào là bút chì, thước kẻ, cặp sách... đây chính là những người bạn nhỏ luôn sát cánh cùng các con mỗi ngày. Ở bài học này, chúng mình sẽ cùng gọi tên "biệt đội" đồ dùng học tập bằng tiếng Anh. Chắc chắn sau Unit 8, bạn sẽ biết cách sắp xếp đồ dùng ngăn nắp và tự tin mượn bạn một chiếc gọt bút chì thật lịch sự đấy!

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 8
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 8

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

book

/bʊk/

sách

eraser

/ɪˈreɪsər/

cục tẩy

notebook

/ˈnoʊtbʊk/

vở

pen

/pen/

bút mực

pencil

/ˈpensl/

bút chì

pencil case

/ˈpensl keɪs/

hộp bút

ruler

/ˈruːlər/

thước kẻ

school bag

/skuːl bæɡ/

cặp sách

have

/hæv/

1.9. Unit 9: Colours

Nếu thế giới này chỉ có hai màu đen trắng thì thật buồn chán đúng không nào? Unit 9 sẽ mang đến một "bảng pha màu" rực rỡ để chúng mình tha hồ tô điểm cho vốn từ vựng của mình. Từ màu đỏ của hoa hồng đến màu xanh của bầu trời, các con sẽ được học cách gọi tên và miêu tả mọi vật xung quanh bằng những gam màu sinh động nhất.

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

black

/blæk/

màu đen

blue

/bluː/

màu xanh dương

brown

/braʊn/

màu nâu

colour

/ˈkʌlər/

màu sắc

green

/ɡriːn/

màu xanh lá

orange

/ˈɒrɪndʒ/

màu cam

red

/red/

màu đỏ

they

/ðeɪ/

họ, chúng

white

/waɪt/

màu trắng

yellow

/ˈjeloʊ/

màu vàng

1.10. Unit 10: Break time activities

Tùng! Tùng! Tùng! Tiếng trống trường báo hiệu giờ giải lao đến rồi! Đây chính là Unit mà bạn nhỏ nào cũng yêu thích. Chúng mình sẽ được học cách kể về những trò chơi thú vị dưới sân trường như đá cầu, nhảy dây hay trốn tìm. Học từ vựng về giờ ra chơi sẽ giúp bé dễ dàng rủ rê các bạn khác cùng tham gia vào những trận đấu "nảy lửa" đấy!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

break time

/breɪk taɪm/

giờ giải lao

chat

/tʃæt/

trò chuyện, tán gẫu

play

/pleɪ/

chơi

badminton

/ˈbæd.mɪn.tən/

chơi cầu lông

basketball

/ˈbæs.kət.bɔːl/

chơi bóng rổ

chess

/tʃes/

chơi cờ vua

football

/ˈfʊt.bɔːl/

chơi bóng đá

table tennis

/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/

chơi bóng bàn

volleyball

/ˈvɑː.li.bɔːl/

chơi bóng chuyền

word puzzles

/wɝːd ˈpʌz.əlz/

trò chơi ô chữ (đố chữ)

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kỳ II Global Success

Chào đón học kỳ II với những chủ đề gần gũi với con hơn bao giờ hết! Đây là lúc chúng mình mang tiếng Anh về nhà, kể về những người thân yêu và cả những món ăn ngon tuyệt trên bàn đại gia đình nữa. Hãy cùng khám phá xem có điều gì đang chờ đợi nhé!

2.1. Unit 11 - My family 

Gia đình là nơi tuyệt vời nhất, nơi có ông bà, ba mẹ và anh chị em luôn yêu thương chúng mình. Trong Unit 11, các bé sẽ học cách giới thiệu về những "người hùng" trong gia đình bằng tiếng Anh. Thật tự hào khi có thể chỉ vào bức ảnh gia đình và giới thiệu dõng dạc với bạn bè về từng thành viên thân yêu đúng không nào?

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 11
Từ vựng tiếng Anh cho bé chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

father

/ˈfɑːðər/

bố

mother

/ˈmʌðər/

mẹ

brother

/ˈbrʌðər/

anh/em trai

sister

/ˈsɪstər/

chị/em gái

sure

/ʃʊr/

chắc chắn, đồng ý

eleven

/ɪˈlevn/

mười một

twelve

/twelv/

mười hai

thirteen

/ˌθɜːrˈtiːn/

mười ba

fourteen

/ˌfɔːrˈtiːn/

mười bốn

fifteen

/ˌfɪfˈtiːn/

mười lăm

sixteen

/ˌsɪksˈtiːn/

mười sáu

seventeen

/ˌsevənˈtiːn/

mười bảy

eighteen

/ˌeɪˈtiːn/

mười tám

nineteen

/ˌnaɪnˈtiːn/

mười chín

twenty

/ˈtwenti/

hai mươi

>> Xem thêm: Trọn bộ từ vựng về gia đình trong tiếng Anh chi tiết nhất  

2.2. Unit 12 - Jobs 

Lớn lên bé muốn làm gì? Ở Unit 12, chúng mình sẽ cùng khám phá thế giới nghề nghiệp rộng lớn, từ bác sĩ chữa bệnh, thầy cô giáo tận tâm đến các chú cảnh sát dũng cảm. Bài học này sẽ giúp con biết cách gọi tên ước mơ của mình và hiểu thêm về công việc bận rộn mỗi ngày của ba mẹ đấy!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

job

/dʒɑːb/

nghề nghiệp

cook

/kʊk/

đầu bếp

doctor

/ˈdɑːktər/

bác sĩ

driver

/ˈdraɪvər/

tài xế

farmer

/ˈfɑːrmər/

nông dân

nurse

/nɜːrs/

y tá

singer

/ˈsɪŋər/

ca sĩ

teacher

/ˈtiːtʃər/

giáo viên

worker

/ˈwɜːrkər/

công nhân, người lao động

2.3. Unit 13 - My house

Mỗi ngôi nhà đều có những góc nhỏ thân quen. Unit 13 sẽ dẫn các bé dạo quanh các phòng, từ phòng khách ấm cúng đến khoảng sân vườn rợp bóng cây. Chúng mình sẽ học cách gọi tên từng không gian trong nhà, để mỗi khi có khách đến chơi, bạn có thể tự tin làm một "hướng dẫn viên nhí" giới thiệu ngôi nhà mình bằng tiếng Anh nhé!

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 13
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 13

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

bathroom

/ˈbæθruːm/

nhà tắm

bedroom

/ˈbedruːm/

phòng ngủ

chair

/tʃer/

ghế

house

/haʊs/

ngôi nhà

lamp

/læmp/

đèn

living room

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

phòng khách

table

/ˈteɪbəl/

bàn

here

/hɪr/

ở đây

there

/ðer/

ở kia

in

/ɪn/

trong

on

/ɑːn/

trên

2.4. Unit 14: My bedroom

Phòng ngủ chính là nơi chứa đựng bao nhiêu bí mật, đồ chơi và những giấc mơ đẹp. Trong Unit 14, các con sẽ cùng gọi tên những món đồ quen thuộc như chiếc giường êm ái, cái bàn học xinh xắn hay tủ quần áo nhỏ xinh. Học xong bài này, con nhớ thực hành ngay bằng cách sắp xếp "vương quốc" của mình thật ngăn nắp và gọi tên chúng nhé!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

bed

/bed/

giường

big

/bɪɡ/

to, lớn

desk

/desk/

bàn học

door

/dɔːr/

cửa

new

/njuː/

mới

old

/oʊld/

room

/ruːm/

phòng

small

/smɔːl/

nhỏ

window

/ˈwɪndoʊ/

cửa sổ

memory

/ˈmeməri/

trí nhớ

2.5. Unit 15: At the dining table? 

Bé có ngửi thấy mùi thơm nức mũi từ gian bếp của mẹ không? Unit 15 sẽ đưa con đến bàn ăn, nơi cả nhà cùng quây quần bên những món ăn ngon. Chúng mình sẽ học cách hỏi mượn đồ dùng trên bàn hay mời mọi người dùng bữa thật lịch sự. 

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 15
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 15

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

bean

/biːn/

đậu

bread

/bred/

bánh mì

chicken

/ˈtʃɪkɪn/

thịt gà

fish

/fɪʃ/

juice

/dʒuːs/

nước ép

meat

/miːt/

thịt

milk

/mɪlk/

sữa

rice

/raɪs/

cơm, gạo

water

/ˈwɔːtər/

nước

dining table

/ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/

bàn ăn

healthy

/ˈhelθi/

khỏe mạnh

food

/fuːd/

đồ ăn

drink

/drɪŋk/

đồ uống

>> Xem thêm: Điểm danh 50+ từ vựng tiếng Anh về món ăn cho bé 

2.6. Unit 16: My pets

Bé có nuôi một chú mèo lười hay một chú cún tinh nghịch không? Trong Unit 16, chúng mình sẽ được học cách gọi tên và kể về những người bạn nhỏ siêu đáng yêu trong nhà. Việc học từ vựng về thú cưng không chỉ giúp con biết cách giới thiệu về "người bạn thân" của mình, mà còn dạy con cách yêu thương và chăm sóc các bạn động vật nhỏ bé nữa đấy!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

bird

/bɜːrd/

chim

cat

/kæt/

mèo

dog

/dɔːɡ/

chó

goldfish

/ˈɡoʊldfɪʃ/

cá vàng

parrot

/ˈpærət/

vẹt

rabbit

/ˈræbɪt/

thỏ

many

/ˈmeni/

nhiều

some

/sʌm/

một vài

pet

/pet/

thú cưng

2.7. Unit 17: Our toys

Dù là búp bê xinh xắn, ô tô tốc độ hay những khối rubik đầy thử thách, đồ chơi luôn là những "người bạn" gắn liền với tuổi thơ của con. Unit 17 sẽ dẫn các bạn nhỏ vào một nhà kho đồ chơi khổng lồ bằng tiếng Anh. Chúng mình sẽ cùng học cách mô tả món đồ chơi yêu thích và cả cách chia sẻ đồ chơi cùng bạn bè.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 17
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 17

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

bus

/bʌs/

xe buýt

car

/kɑːr/

ô tô

kite

/kaɪt/

diều

plane

/pleɪn/

máy bay

ship

/ʃɪp/

tàu thủy

teddy bear

/ˈtedi ber/

gấu bông

toy

/tɔɪ/

đồ chơi

train

/treɪn/

tàu hỏa

truck

/trʌk/

xe tải

doll

/dɑːl/

búp bê

game

/ɡeɪm/

trò chơi

bike

/baɪk/

xe đạp

2.8. Unit 18 - Playing and doing

Chúng mình không bao giờ ngồi yên một chỗ đúng không nào? Unit 18 sẽ mang đến một loạt các động từ chỉ hoạt động cực kỳ sôi nổi. Bé sẽ biết cách nói về những việc mình đang làm, từ việc vẽ tranh, đọc sách đến nhảy múa. Hãy chuẩn bị tinh thần để vừa học vừa vận động với bài học này nhé!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

dancing

/ˈdænsɪŋ/

nhảy múa

drawing a picture

/ˈdrɔːɪŋ ə ˈpɪktʃər/

vẽ tranh

listening to music

/ˈlɪsənɪŋ tuː ˈmjuːzɪk/

nghe nhạc

playing basketball

/ˈpleɪɪŋ ˈbæskɪtbɔːl/

chơi bóng rổ

reading

/ˈriːdɪŋ/

đọc sách

singing

/ˈsɪŋɪŋ/

hát

watching TV

/ˈwɑːtʃɪŋ ˌtiːˈviː/

xem tivi

where

/wer/

ở đâu

writing

/ˈraɪtɪŋ/

viết

activities

/ækˈtɪvɪtiz/

các hoạt động

2.9. Unit 19: Outdoor activities

Tạm biệt căn phòng nhỏ, chúng mình cùng bước ra ngoài trời để tận hưởng không khí trong lành thôi! Unit 19 sẽ giới thiệu cho các bạn nhỏ những hoạt động ngoài trời siêu "chất" như đi dã ngoại, thả diều hay đạp xe trong công viên. Học từ vựng chủ đề này sẽ giúp bé dễ dàng rủ rê cả nhà cùng tham gia những chuyến đi chơi cuối tuần đấy!

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 19
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 19

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

outdoor activity

/ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvɪti/

hoạt động ngoài trời

cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

đạp xe

flying a kite

/ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/

thả diều

painting

/ˈpeɪntɪŋ/

vẽ, tô màu

play badminton

/pleɪ ˈbædmɪntən/

chơi cầu lông

running

/ˈrʌnɪŋ/

chạy

skating

/ˈskeɪtɪŋ/

trượt patin

skipping

/ˈskɪpɪŋ/

nhảy dây

walking

/ˈwɔːkɪŋ/

đi bộ

park

/pɑːrk/

công viên

whisper

/ˈwɪspər/

thì thầm

2.10. Unit 20: At the zoo

Chào mừng các bạn nhỏ đến với trạm dừng chân cuối cùng của lớp 3: Vườn bách thú! Unit 20 là một chuyến thám hiểm đầy kịch tính, nơi bạn gặp gỡ từ những chú hổ dũng mãnh, các bạn khỉ tinh nghịch đến những chú hươu cao cổ hiền lành.

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

climbing

/ˈklaɪmɪŋ/

leo trèo

counting

/ˈkaʊntɪŋ/

đếm

elephant

/ˈelɪfənt/

voi

horse

/hɔːrs/

ngựa

monkey

/ˈmʌŋki/

khỉ

peacock

/ˈpiːkɑːk/

công

swinging

/ˈswɪŋɪŋ/

đu đưa

tiger

/ˈtaɪɡər/

hổ

zoo

/zuː/

sở thú

animal

/ˈænɪməl/

động vật

>> Xem thêm: Gọi tên 101 con vật bằng tiếng Anh kèm phiên âm chi tiết  

3. Làm sao để bé học từ vựng tiếng Anh lớp 3 dễ nhớ và hiệu quả?

Bước vào lớp 3, lượng từ vựng bắt đầu nhiều và khó hơn một chút, dễ khiến các bạn nhỏ cảm thấy "ngợp". Tuy nhiên, nếu biết cách biến những con chữ khô khan thành những trải nghiệm vui vẻ, ba mẹ sẽ thấy con tiến bộ một cách bất ngờ. Dưới đây là những "tuyệt chiêu" để việc học từ mới không còn là áp lực:

  • Biến góc học tập thành "sân chơi" ngôn ngữ: Thay vì bắt con ngồi vào bàn và viết đi viết lại, ba mẹ hãy thử "đổi gió" bằng những giai điệu bắt tai hoặc các trò chơi tương tác. Những tấm thẻ hình ảnh (flashcards) rực rỡ hay một trò chơi đố vui nho nhỏ sẽ giúp não bộ của bé hào hứng tiếp nhận từ mới.
  • Lồng ghép từ vựng vào đời sống thực tế: Đừng để từ vựng chỉ nằm trên trang giấy. Hãy cùng con tạo ra những câu chuyện ngắn từ những gì con học. Ví dụ, khi con học về chủ đề dã ngoại, ba mẹ hãy cùng con tưởng tượng về một chuyến đi chơi và hỏi con: "What's in your bag?" (Trong túi con có gì nào?). Khi từ vựng gắn liền với kỷ niệm và cảm xúc, bé sẽ nhớ rất sâu.
  • Rèn luyện thói quen "mưa dầm thấm lâu": Tiếng Anh cần sự bền bỉ hơn là nhồi nhét. Một kế hoạch ôn tập nhẹ nhàng mỗi ngày thông qua các trò chơi nhanh hay việc khuyến khích con đọc to các từ vựng sẽ giúp con ghi nhớ một cách tự nhiên. Ba mẹ nhớ dành cho con những lời khen khi con phát âm đúng nhé!
Làm sao để bé nhớ từ vựng lớp 3 đơn giản tại nhà
Làm sao để bé nhớ từ vựng lớp 3 đơn giản tại nhà?

Dù vậy, học từ vựng lớp 3 là một hành trình dài cần sự kiên nhẫn. Chỉ cần có phương pháp đúng và sự đồng hành khích lệ từ ba mẹ, con chắc chắn sẽ tự tin giao tiếp và yêu thích môn học này hơn mỗi ngày.

Lời kết:

Hy vọng danh sách tổng hợp 100 từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global Success theo từng unit sẽ là bộ tài liệu hữu ích giúp các em ôn tập kiến thức hiệu quả. Nắm vững vốn từ vựng căn bản là chìa khóa quan trọng để các em tự tin chinh phục các bài kiểm tra và giao tiếp tự nhiên hơn. Đừng quên ghé thăm BingGo Leaders thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài học thú vị khác nhé!

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: