Bước vào lớp 3, lượng kiến thức tiếng Anh bắt đầu tăng lên khiến không ít ba mẹ lo lắng bé nhà mình sẽ bị “ngợp”. Thấu hiểu điều đó, BingGo Leaders đã tổng hợp 100 từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global Success theo từng Unit một cách bài bản và khoa học nhất. Đây chính là 'cuốn sổ tay' đắc lực để ba mẹ có thể dễ dàng đồng hành và ôn tập cùng con mỗi ngày tại nhà.
1. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kỳ I Global Success
Học kỳ I lớp 3 chính là những viên gạch đầu tiên giúp các con xây dựng "tòa lâu đài" ngôn ngữ. Không còn là những chữ cái rời rạc, các bạn nhỏ sẽ được bước vào những câu chuyện đời thường cực kỳ thú vị. Hãy cùng BingGo Leaders điểm qua những từ vựng thần kỳ trong 10 Unit bài học đầu tiên nhé!
1.1. Unit 1: Hello
Mọi tình bạn đẹp đều bắt đầu từ một lời chào! Trong bài học này, các con sẽ cùng học cách "mở lời" thật tự tin để làm quen với thầy cô và bạn bè mới. Những từ vựng và mẫu câu về lời chào không chỉ là kiến thức, mà còn là chiếc chìa khóa giúp chúng mình kết nối với cả thế giới đấy.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
hello |
/həˈloʊ/ |
xin chào |
|
hi |
/haɪ/ |
chào (thân mật) |
|
goodbye |
/ˌɡʊdˈbaɪ/ |
tạm biệt |
|
bye |
/baɪ/ |
tạm biệt |
|
fine |
/faɪn/ |
ổn, tốt |
|
how |
/haʊ/ |
như thế nào |
|
I |
/aɪ/ |
tôi |
|
you |
/juː/ |
bạn |
|
thank you |
/θæŋk juː/ |
cảm ơn |
|
thanks |
/θæŋks/ |
cảm ơn (thân mật) |
1.2. Unit 2: Our name?
Các con có biết tên mình trong tiếng Anh viết như thế nào và phát âm sao cho "chuẩn" không? Unit 2 sẽ đưa các bạn nhỏ bước vào thế giới của những cái tên. Chúng mình sẽ học cách hỏi thăm và giới thiệu bản thân thật dõng dạc.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
name |
/neɪm/ |
tên |
|
old |
/oʊld/ |
(bao nhiêu) tuổi, cũ |
|
what |
/wʌt/ |
cái gì |
|
my |
/maɪ/ |
của tôi |
|
your |
/jʊr/ |
của bạn |
|
year |
/jɪr/ |
năm |
|
birthday cake |
/ˈbɜːrθdeɪ keɪk/ |
bánh sinh nhật |
1.3. Unit 3: Our friends
Mỗi ngày đi học sẽ vui hơn biết bao khi chúng mình có những người bạn đồng hành. Ở Unit 3, các con sẽ được làm quen với bộ từ vựng về tình bạn. Chúng mình sẽ cùng học cách giới thiệu "đây là ai", "kia là bạn nào" để gắn kết sợi dây tình cảm với những người bạn xung quanh mình.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
friend |
/frend/ |
bạn |
|
teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
giáo viên |
|
it |
/ɪt/ |
nó (chỉ đồ vật, con vật) |
|
this |
/ðɪs/ |
cái này |
|
that |
/ðæt/ |
cái kia |
|
yes |
/jes/ |
vâng, có |
|
no |
/noʊ/ |
không |
|
Mr (Mister) |
/ˈmɪstər/ |
thầy, ông (cách xưng hô) |
|
Miss |
/mɪs/ |
cô (cách xưng hô) |
>> Xem thêm: Ôn tập bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 3 theo từng Unit
1.4. Unit 4: Our bodies
Bé có bao giờ tò mò đôi mắt, cái mũi hay đôi bàn tay xinh xắn của mình gọi tên tiếng Anh là gì không? Hãy cùng hóa thân thành những "bác sĩ nhí" trong Unit 4 để khám phá từng bộ phận trên cơ thể. Đây là bài học siêu thú vị giúp chúng mình thêm yêu thương và chăm sóc bản thân mỗi ngày đấy!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
ear |
/ɪr/ |
tai |
|
hair |
/her/ |
tóc |
|
eye |
/aɪ/ |
mắt |
|
face |
/feɪs/ |
khuôn mặt |
|
hand |
/hænd/ |
bàn tay |
|
mouth |
/maʊθ/ |
miệng |
|
nose |
/noʊz/ |
mũi |
|
open |
/ˈoʊpən/ |
mở |
|
touch |
/tʌtʃ/ |
chạm, sờ |
1.5. Unit 5: My hobbies
Lúc rảnh rỗi, bạn thích làm gì nhất nhỉ? Vẽ tranh, hát ca hay đá bóng cùng bạn bè? Unit 5 chính là nơi để các bạn nhỏ thỏa sức chia sẻ về niềm đam mê của mình. Học từ vựng về sở thích sẽ giúp chúng mình hiểu nhau hơn và tìm thấy những "cạ cứng" có cùng đam mê với mình nữa đó!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
cook |
/kʊk/ |
nấu ăn |
|
dance |
/dæns/ |
nhảy, múa |
|
draw |
/drɔː/ |
vẽ |
|
paint |
/peɪnt/ |
tô màu, vẽ |
|
run |
/rʌn/ |
chạy |
|
sing |
/sɪŋ/ |
hát |
|
swim |
/swɪm/ |
bơi |
|
walk |
/wɔːk/ |
đi bộ |
|
hobby |
/ˈhɑːbi/ |
sở thích |
1.6. Unit 6: Our school
Trường học là ngôi nhà thứ hai của các bé, nơi có cô giáo hiền hậu và sân chơi rộng thênh thang. Trong Unit 6, chúng mình sẽ cùng nhau đi tham quan một vòng quanh trường bằng tiếng Anh nhé! Từ phòng máy tính hiện đại đến thư viện đầy ắp sách hay, các con sẽ biết cách giới thiệu về ngôi trường của mình với mọi người.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
art room |
/ɑːrt ruːm/ |
phòng mỹ thuật |
|
school |
/skuːl/ |
trường học |
|
classroom |
/ˈklæsruːm/ |
lớp học |
|
computer room |
/kəmˈpjuːtər ruːm/ |
phòng máy tính |
|
gym |
/dʒɪm/ |
phòng tập thể dục |
|
library |
/ˈlaɪbreri/ |
thư viện |
|
music room |
/ˈmjuːzɪk ruːm/ |
phòng âm nhạc |
|
playground |
/ˈpleɪɡraʊnd/ |
sân chơi |
|
like |
/laɪk/ |
thích |
|
poster |
/ˈpoʊstər/ |
áp phích, tranh dán |
1.7. Unit 7: Classroom instructions
"Stand up!", "Sit down!"... Bé có thấy những câu nói này quen thuộc không? Unit 7 sẽ giúp chúng mình hiểu hết những "mật mã" mà thầy cô thường dùng trong giờ học. Việc thuộc lòng các hiệu lệnh này không chỉ giúp chúng mình trở thành những học sinh gương mẫu, mà còn làm cho tiết học tiếng Anh trở nên nhộn nhịp và hào hứng hơn bao giờ hết!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
close |
/kloʊz/ |
đóng |
|
go |
/ɡoʊ/ |
đi |
|
come |
/kʌm/ |
đến |
|
come in |
/kʌm ɪn/ |
vào |
|
go out |
/ɡoʊ aʊt/ |
ra ngoài |
|
sit |
/sɪt/ |
ngồi |
|
sit down |
/sɪt daʊn/ |
ngồi xuống |
|
speak |
/spiːk/ |
nói |
|
stand |
/stænd/ |
đứng |
|
stand up |
/stænd ʌp/ |
đứng lên |
|
open |
/ˈoʊpən/ |
mở |
|
read |
/riːd/ |
đọc |
|
aloud |
/əˈlaʊd/ |
to, thành tiếng |
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập bổ trợ tiếng Anh lớp 3 Global Success kèm đáp án
1.8. Unit 8: My school things
Nào là bút chì, thước kẻ, cặp sách... đây chính là những người bạn nhỏ luôn sát cánh cùng các con mỗi ngày. Ở bài học này, chúng mình sẽ cùng gọi tên "biệt đội" đồ dùng học tập bằng tiếng Anh. Chắc chắn sau Unit 8, bạn sẽ biết cách sắp xếp đồ dùng ngăn nắp và tự tin mượn bạn một chiếc gọt bút chì thật lịch sự đấy!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
book |
/bʊk/ |
sách |
|
eraser |
/ɪˈreɪsər/ |
cục tẩy |
|
notebook |
/ˈnoʊtbʊk/ |
vở |
|
pen |
/pen/ |
bút mực |
|
pencil |
/ˈpensl/ |
bút chì |
|
pencil case |
/ˈpensl keɪs/ |
hộp bút |
|
ruler |
/ˈruːlər/ |
thước kẻ |
|
school bag |
/skuːl bæɡ/ |
cặp sách |
|
have |
/hæv/ |
có |
1.9. Unit 9: Colours
Nếu thế giới này chỉ có hai màu đen trắng thì thật buồn chán đúng không nào? Unit 9 sẽ mang đến một "bảng pha màu" rực rỡ để chúng mình tha hồ tô điểm cho vốn từ vựng của mình. Từ màu đỏ của hoa hồng đến màu xanh của bầu trời, các con sẽ được học cách gọi tên và miêu tả mọi vật xung quanh bằng những gam màu sinh động nhất.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
black |
/blæk/ |
màu đen |
|
blue |
/bluː/ |
màu xanh dương |
|
brown |
/braʊn/ |
màu nâu |
|
colour |
/ˈkʌlər/ |
màu sắc |
|
green |
/ɡriːn/ |
màu xanh lá |
|
orange |
/ˈɒrɪndʒ/ |
màu cam |
|
red |
/red/ |
màu đỏ |
|
they |
/ðeɪ/ |
họ, chúng |
|
white |
/waɪt/ |
màu trắng |
|
yellow |
/ˈjeloʊ/ |
màu vàng |
1.10. Unit 10: Break time activities
Tùng! Tùng! Tùng! Tiếng trống trường báo hiệu giờ giải lao đến rồi! Đây chính là Unit mà bạn nhỏ nào cũng yêu thích. Chúng mình sẽ được học cách kể về những trò chơi thú vị dưới sân trường như đá cầu, nhảy dây hay trốn tìm. Học từ vựng về giờ ra chơi sẽ giúp bé dễ dàng rủ rê các bạn khác cùng tham gia vào những trận đấu "nảy lửa" đấy!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
break time |
/breɪk taɪm/ |
giờ giải lao |
|
chat |
/tʃæt/ |
trò chuyện, tán gẫu |
|
play |
/pleɪ/ |
chơi |
|
badminton |
/ˈbæd.mɪn.tən/ |
chơi cầu lông |
|
basketball |
/ˈbæs.kət.bɔːl/ |
chơi bóng rổ |
|
chess |
/tʃes/ |
chơi cờ vua |
|
football |
/ˈfʊt.bɔːl/ |
chơi bóng đá |
|
table tennis |
/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/ |
chơi bóng bàn |
|
volleyball |
/ˈvɑː.li.bɔːl/ |
chơi bóng chuyền |
|
word puzzles |
/wɝːd ˈpʌz.əlz/ |
trò chơi ô chữ (đố chữ) |
2. Từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kỳ II Global Success
Chào đón học kỳ II với những chủ đề gần gũi với con hơn bao giờ hết! Đây là lúc chúng mình mang tiếng Anh về nhà, kể về những người thân yêu và cả những món ăn ngon tuyệt trên bàn đại gia đình nữa. Hãy cùng khám phá xem có điều gì đang chờ đợi nhé!
2.1. Unit 11 - My family
Gia đình là nơi tuyệt vời nhất, nơi có ông bà, ba mẹ và anh chị em luôn yêu thương chúng mình. Trong Unit 11, các bé sẽ học cách giới thiệu về những "người hùng" trong gia đình bằng tiếng Anh. Thật tự hào khi có thể chỉ vào bức ảnh gia đình và giới thiệu dõng dạc với bạn bè về từng thành viên thân yêu đúng không nào?
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
father |
/ˈfɑːðər/ |
bố |
|
mother |
/ˈmʌðər/ |
mẹ |
|
brother |
/ˈbrʌðər/ |
anh/em trai |
|
sister |
/ˈsɪstər/ |
chị/em gái |
|
sure |
/ʃʊr/ |
chắc chắn, đồng ý |
|
eleven |
/ɪˈlevn/ |
mười một |
|
twelve |
/twelv/ |
mười hai |
|
thirteen |
/ˌθɜːrˈtiːn/ |
mười ba |
|
fourteen |
/ˌfɔːrˈtiːn/ |
mười bốn |
|
fifteen |
/ˌfɪfˈtiːn/ |
mười lăm |
|
sixteen |
/ˌsɪksˈtiːn/ |
mười sáu |
|
seventeen |
/ˌsevənˈtiːn/ |
mười bảy |
|
eighteen |
/ˌeɪˈtiːn/ |
mười tám |
|
nineteen |
/ˌnaɪnˈtiːn/ |
mười chín |
|
twenty |
/ˈtwenti/ |
hai mươi |
>> Xem thêm: Trọn bộ từ vựng về gia đình trong tiếng Anh chi tiết nhất
2.2. Unit 12 - Jobs
Lớn lên bé muốn làm gì? Ở Unit 12, chúng mình sẽ cùng khám phá thế giới nghề nghiệp rộng lớn, từ bác sĩ chữa bệnh, thầy cô giáo tận tâm đến các chú cảnh sát dũng cảm. Bài học này sẽ giúp con biết cách gọi tên ước mơ của mình và hiểu thêm về công việc bận rộn mỗi ngày của ba mẹ đấy!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
job |
/dʒɑːb/ |
nghề nghiệp |
|
cook |
/kʊk/ |
đầu bếp |
|
doctor |
/ˈdɑːktər/ |
bác sĩ |
|
driver |
/ˈdraɪvər/ |
tài xế |
|
farmer |
/ˈfɑːrmər/ |
nông dân |
|
nurse |
/nɜːrs/ |
y tá |
|
singer |
/ˈsɪŋər/ |
ca sĩ |
|
teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
giáo viên |
|
worker |
/ˈwɜːrkər/ |
công nhân, người lao động |
2.3. Unit 13 - My house
Mỗi ngôi nhà đều có những góc nhỏ thân quen. Unit 13 sẽ dẫn các bé dạo quanh các phòng, từ phòng khách ấm cúng đến khoảng sân vườn rợp bóng cây. Chúng mình sẽ học cách gọi tên từng không gian trong nhà, để mỗi khi có khách đến chơi, bạn có thể tự tin làm một "hướng dẫn viên nhí" giới thiệu ngôi nhà mình bằng tiếng Anh nhé!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
bathroom |
/ˈbæθruːm/ |
nhà tắm |
|
bedroom |
/ˈbedruːm/ |
phòng ngủ |
|
chair |
/tʃer/ |
ghế |
|
house |
/haʊs/ |
ngôi nhà |
|
lamp |
/læmp/ |
đèn |
|
living room |
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ |
phòng khách |
|
table |
/ˈteɪbəl/ |
bàn |
|
here |
/hɪr/ |
ở đây |
|
there |
/ðer/ |
ở kia |
|
in |
/ɪn/ |
trong |
|
on |
/ɑːn/ |
trên |
2.4. Unit 14: My bedroom
Phòng ngủ chính là nơi chứa đựng bao nhiêu bí mật, đồ chơi và những giấc mơ đẹp. Trong Unit 14, các con sẽ cùng gọi tên những món đồ quen thuộc như chiếc giường êm ái, cái bàn học xinh xắn hay tủ quần áo nhỏ xinh. Học xong bài này, con nhớ thực hành ngay bằng cách sắp xếp "vương quốc" của mình thật ngăn nắp và gọi tên chúng nhé!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
bed |
/bed/ |
giường |
|
big |
/bɪɡ/ |
to, lớn |
|
desk |
/desk/ |
bàn học |
|
door |
/dɔːr/ |
cửa |
|
new |
/njuː/ |
mới |
|
old |
/oʊld/ |
cũ |
|
room |
/ruːm/ |
phòng |
|
small |
/smɔːl/ |
nhỏ |
|
window |
/ˈwɪndoʊ/ |
cửa sổ |
|
memory |
/ˈmeməri/ |
trí nhớ |
2.5. Unit 15: At the dining table?
Bé có ngửi thấy mùi thơm nức mũi từ gian bếp của mẹ không? Unit 15 sẽ đưa con đến bàn ăn, nơi cả nhà cùng quây quần bên những món ăn ngon. Chúng mình sẽ học cách hỏi mượn đồ dùng trên bàn hay mời mọi người dùng bữa thật lịch sự.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
bean |
/biːn/ |
đậu |
|
bread |
/bred/ |
bánh mì |
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
thịt gà |
|
fish |
/fɪʃ/ |
cá |
|
juice |
/dʒuːs/ |
nước ép |
|
meat |
/miːt/ |
thịt |
|
milk |
/mɪlk/ |
sữa |
|
rice |
/raɪs/ |
cơm, gạo |
|
water |
/ˈwɔːtər/ |
nước |
|
dining table |
/ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/ |
bàn ăn |
|
healthy |
/ˈhelθi/ |
khỏe mạnh |
|
food |
/fuːd/ |
đồ ăn |
|
drink |
/drɪŋk/ |
đồ uống |
>> Xem thêm: Điểm danh 50+ từ vựng tiếng Anh về món ăn cho bé
2.6. Unit 16: My pets
Bé có nuôi một chú mèo lười hay một chú cún tinh nghịch không? Trong Unit 16, chúng mình sẽ được học cách gọi tên và kể về những người bạn nhỏ siêu đáng yêu trong nhà. Việc học từ vựng về thú cưng không chỉ giúp con biết cách giới thiệu về "người bạn thân" của mình, mà còn dạy con cách yêu thương và chăm sóc các bạn động vật nhỏ bé nữa đấy!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
bird |
/bɜːrd/ |
chim |
|
cat |
/kæt/ |
mèo |
|
dog |
/dɔːɡ/ |
chó |
|
goldfish |
/ˈɡoʊldfɪʃ/ |
cá vàng |
|
parrot |
/ˈpærət/ |
vẹt |
|
rabbit |
/ˈræbɪt/ |
thỏ |
|
many |
/ˈmeni/ |
nhiều |
|
some |
/sʌm/ |
một vài |
|
pet |
/pet/ |
thú cưng |
2.7. Unit 17: Our toys
Dù là búp bê xinh xắn, ô tô tốc độ hay những khối rubik đầy thử thách, đồ chơi luôn là những "người bạn" gắn liền với tuổi thơ của con. Unit 17 sẽ dẫn các bạn nhỏ vào một nhà kho đồ chơi khổng lồ bằng tiếng Anh. Chúng mình sẽ cùng học cách mô tả món đồ chơi yêu thích và cả cách chia sẻ đồ chơi cùng bạn bè.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
bus |
/bʌs/ |
xe buýt |
|
car |
/kɑːr/ |
ô tô |
|
kite |
/kaɪt/ |
diều |
|
plane |
/pleɪn/ |
máy bay |
|
ship |
/ʃɪp/ |
tàu thủy |
|
teddy bear |
/ˈtedi ber/ |
gấu bông |
|
toy |
/tɔɪ/ |
đồ chơi |
|
train |
/treɪn/ |
tàu hỏa |
|
truck |
/trʌk/ |
xe tải |
|
doll |
/dɑːl/ |
búp bê |
|
game |
/ɡeɪm/ |
trò chơi |
|
bike |
/baɪk/ |
xe đạp |
2.8. Unit 18 - Playing and doing
Chúng mình không bao giờ ngồi yên một chỗ đúng không nào? Unit 18 sẽ mang đến một loạt các động từ chỉ hoạt động cực kỳ sôi nổi. Bé sẽ biết cách nói về những việc mình đang làm, từ việc vẽ tranh, đọc sách đến nhảy múa. Hãy chuẩn bị tinh thần để vừa học vừa vận động với bài học này nhé!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
dancing |
/ˈdænsɪŋ/ |
nhảy múa |
|
drawing a picture |
/ˈdrɔːɪŋ ə ˈpɪktʃər/ |
vẽ tranh |
|
listening to music |
/ˈlɪsənɪŋ tuː ˈmjuːzɪk/ |
nghe nhạc |
|
playing basketball |
/ˈpleɪɪŋ ˈbæskɪtbɔːl/ |
chơi bóng rổ |
|
reading |
/ˈriːdɪŋ/ |
đọc sách |
|
singing |
/ˈsɪŋɪŋ/ |
hát |
|
watching TV |
/ˈwɑːtʃɪŋ ˌtiːˈviː/ |
xem tivi |
|
where |
/wer/ |
ở đâu |
|
writing |
/ˈraɪtɪŋ/ |
viết |
|
activities |
/ækˈtɪvɪtiz/ |
các hoạt động |
2.9. Unit 19: Outdoor activities
Tạm biệt căn phòng nhỏ, chúng mình cùng bước ra ngoài trời để tận hưởng không khí trong lành thôi! Unit 19 sẽ giới thiệu cho các bạn nhỏ những hoạt động ngoài trời siêu "chất" như đi dã ngoại, thả diều hay đạp xe trong công viên. Học từ vựng chủ đề này sẽ giúp bé dễ dàng rủ rê cả nhà cùng tham gia những chuyến đi chơi cuối tuần đấy!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
outdoor activity |
/ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvɪti/ |
hoạt động ngoài trời |
|
cycling |
/ˈsaɪklɪŋ/ |
đạp xe |
|
flying a kite |
/ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/ |
thả diều |
|
painting |
/ˈpeɪntɪŋ/ |
vẽ, tô màu |
|
play badminton |
/pleɪ ˈbædmɪntən/ |
chơi cầu lông |
|
running |
/ˈrʌnɪŋ/ |
chạy |
|
skating |
/ˈskeɪtɪŋ/ |
trượt patin |
|
skipping |
/ˈskɪpɪŋ/ |
nhảy dây |
|
walking |
/ˈwɔːkɪŋ/ |
đi bộ |
|
park |
/pɑːrk/ |
công viên |
|
whisper |
/ˈwɪspər/ |
thì thầm |
2.10. Unit 20: At the zoo
Chào mừng các bạn nhỏ đến với trạm dừng chân cuối cùng của lớp 3: Vườn bách thú! Unit 20 là một chuyến thám hiểm đầy kịch tính, nơi bạn gặp gỡ từ những chú hổ dũng mãnh, các bạn khỉ tinh nghịch đến những chú hươu cao cổ hiền lành.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
climbing |
/ˈklaɪmɪŋ/ |
leo trèo |
|
counting |
/ˈkaʊntɪŋ/ |
đếm |
|
elephant |
/ˈelɪfənt/ |
voi |
|
horse |
/hɔːrs/ |
ngựa |
|
monkey |
/ˈmʌŋki/ |
khỉ |
|
peacock |
/ˈpiːkɑːk/ |
công |
|
swinging |
/ˈswɪŋɪŋ/ |
đu đưa |
|
tiger |
/ˈtaɪɡər/ |
hổ |
|
zoo |
/zuː/ |
sở thú |
|
animal |
/ˈænɪməl/ |
động vật |
>> Xem thêm: Gọi tên 101 con vật bằng tiếng Anh kèm phiên âm chi tiết
3. Làm sao để bé học từ vựng tiếng Anh lớp 3 dễ nhớ và hiệu quả?
Bước vào lớp 3, lượng từ vựng bắt đầu nhiều và khó hơn một chút, dễ khiến các bạn nhỏ cảm thấy "ngợp". Tuy nhiên, nếu biết cách biến những con chữ khô khan thành những trải nghiệm vui vẻ, ba mẹ sẽ thấy con tiến bộ một cách bất ngờ. Dưới đây là những "tuyệt chiêu" để việc học từ mới không còn là áp lực:
- Biến góc học tập thành "sân chơi" ngôn ngữ: Thay vì bắt con ngồi vào bàn và viết đi viết lại, ba mẹ hãy thử "đổi gió" bằng những giai điệu bắt tai hoặc các trò chơi tương tác. Những tấm thẻ hình ảnh (flashcards) rực rỡ hay một trò chơi đố vui nho nhỏ sẽ giúp não bộ của bé hào hứng tiếp nhận từ mới.
- Lồng ghép từ vựng vào đời sống thực tế: Đừng để từ vựng chỉ nằm trên trang giấy. Hãy cùng con tạo ra những câu chuyện ngắn từ những gì con học. Ví dụ, khi con học về chủ đề dã ngoại, ba mẹ hãy cùng con tưởng tượng về một chuyến đi chơi và hỏi con: "What's in your bag?" (Trong túi con có gì nào?). Khi từ vựng gắn liền với kỷ niệm và cảm xúc, bé sẽ nhớ rất sâu.
- Rèn luyện thói quen "mưa dầm thấm lâu": Tiếng Anh cần sự bền bỉ hơn là nhồi nhét. Một kế hoạch ôn tập nhẹ nhàng mỗi ngày thông qua các trò chơi nhanh hay việc khuyến khích con đọc to các từ vựng sẽ giúp con ghi nhớ một cách tự nhiên. Ba mẹ nhớ dành cho con những lời khen khi con phát âm đúng nhé!
Dù vậy, học từ vựng lớp 3 là một hành trình dài cần sự kiên nhẫn. Chỉ cần có phương pháp đúng và sự đồng hành khích lệ từ ba mẹ, con chắc chắn sẽ tự tin giao tiếp và yêu thích môn học này hơn mỗi ngày.
Lời kết:
Hy vọng danh sách tổng hợp 100 từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global Success theo từng unit sẽ là bộ tài liệu hữu ích giúp các em ôn tập kiến thức hiệu quả. Nắm vững vốn từ vựng căn bản là chìa khóa quan trọng để các em tự tin chinh phục các bài kiểm tra và giao tiếp tự nhiên hơn. Đừng quên ghé thăm BingGo Leaders thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài học thú vị khác nhé!









