BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

MẠO TỪ TRONG TIẾNG ANH: TỔNG HỢP LÝ THUYẾT CÙNG BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN

Mục lục [Hiện]

Nhiều bé học tiếng Anh rất chăm nhưng vẫn hay bối rối mỗi khi gặp các mạo từ a, an, the. Những mạo từ nhỏ xíu này xuất hiện ở khắp mọi câu nói, câu viết, nhưng chỉ cần dùng sai một chút là câu văn đã không còn tự nhiên. Để giúp bé hiểu đúng và dùng đúng ngay từ đầu, BingGo Leaders đã tổng hợp toàn bộ kiến thức về mạo từ trong tiếng Anh ngắn gọn, trực quan, kết hợp bài tập thực hành có đáp án chi tiết cho bé luyện tập.

1. Mạo từ là gì? 

Mạo từ trong tiếng Anh (article) là những từ thường đứng trước danh từ, giúp người đọc hoặc người nghe nhận biết danh từ đó đang nói đến đối tượng xác định hay đối tượng không xác định. Trên thực tế, mạo từ không được xem là một từ loại độc lập, mà được xếp vào nhóm từ bổ nghĩa cho danh từ, có chức năng làm rõ ý nghĩa của danh từ trong câu.

Trong tiếng Anh, các mạo từ thường gặp là a, an, the. Nhờ có mạo từ, câu tiếng Anh sẽ rõ ràng hơn và người nghe dễ hiểu hơn đó các bé!

Một số ví dụ về mạo từ cho bé:

  • I have a cat.
    (Tớ có một con mèo.)
  • There is an apple on the table.
    (Có một quả táo trên bàn.)
  • The cat is sleeping.
    (Con mèo đó đang ngủ.)
  • Please open the window.
    (Làm ơn mở cái cửa sổ đó.)
Mạo từ trong tiếng Anh
Mạo từ trong tiếng Anh là gì?

>> Xem thêm:

2. Phân loại mạo từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, mạo từ được chia thành 3 loại chính. Mỗi loại có cách dùng riêng, các bé chỉ cần nhớ thật đơn giản nhé!

Mạo từ xác định (Definite article)

The

  • the dog (chú chó đó)
  • the book on the table (quyển sách trên bàn)

Mạo từ không xác định (Indefinite article)

A, An

  • a dog (một chú chó)
  • an egg (một quả trứng)

Mạo từ rỗng (Zero article)

Là những danh từ không có mạo từ đứng trước, thường áp dụng với các danh từ không đếm được và danh từ tồn tại ở dạng số nhiều như: rice, people, tea,…

  • Rice is very important in Vietnam. (Cơm rất quan trọng ở Việt Nam.)
Phân loại mạo từ trong tiếng Anh
Phân loại mạo từ trong tiếng Anh

3. Cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh

3.1. Cách sử dụng mạo từ “A” và “An”

A và an là mạo từ không xác định, dùng khi nói về một đồ vật bất kỳ, người nghe chưa biết rõ đó là gì. Hai mạo từ này chỉ đi với danh từ đếm được ở số ít. Dưới đây là những cách dùng phổ biến của a / an để các bé cùng học nhé!

STT

Cách dùng

Ví dụ

1

“A” và “an” chỉ được dùng khi danh từ đếm được ở số ít.

  • a cup (một cái cốc), 
  • an umbrella (một cái ô).

2

“A” đứng trước những từ phát âm là phụ âm

“An” đứng trước những từ phát âm là nguyên âm hoặc chữ “h” không đọc.

  • a glass (một cái ly),
  • an honest girl (một cô nàng trung thực)

3

“A” và “an” vẫn có thể dùng trước những từ viết bằng nguyên âm nhưng phát âm như phụ âm.

  • a university

4

“A” và “an” không dùng với những danh từ không đếm được.

  • water, milk,...

5

“A” và “the” không dùng trước danh từ số nhiều và tên riêng.

  • oranges, Vietnam,..

>> Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh 

3.2. Cách sử dụng mạo từ “the”

“The” được sử dụng cho những danh từ chỉ đối tượng, sự vật mà các nhân vật trong đoạn hội thoại đều xác định rõ đối tượng đó là gì. Bé hãy cùng BingGo Leaders học cách sử dụng mạo từ này nhé!

STT

Cách dùng

Ví dụ

1

Dùng “the” khi nói về người hoặc vật cụ thể

I saw an ice cream man. The ice cream man was wearing a red shirt.

(Tớ thấy một người bán kem. Người bán kem đó mặc áo sơ mi màu đỏ.)

2

Dùng “the” với danh từ số ít để nói về cả một nhóm/loài

The cat is a useful animal.

(Con mèo là một loài động vật hữu ích.)

3

Dùng “the” với dạng so sánh nhất

She is the tallest girl in my classroom.

(Cô ấy là cô gái cao nhất trong lớp của tớ.)

4

Dùng “the” trước tên một số địa danh và sự vật đặc biệt: đại dương, biển, sông, vịnh, quần đảo, báo chí, dãy núi, kinh sách, v.v.

  • The Arabian Sea (Biển Ả Rập)
  • The Himalayas (Dãy Himalaya)
  • The Times of India

5

Dùng “the” với danh từ chỉ sự vật duy nhất

The sun sets in the west.

(Mặt trời lặn ở phía Tây.)

Bé hãy lưu ý, mạo từ “the” không được sử dụng trước danh từ riêng và danh từ trừu tượng, tên kim loại hoặc chất dùng để chế tạo đồ vật, tên ngôn ngữ, tên trò chơi và tên món ăn,...

Ví dụ: Vietnam, India, Rahul, silver, football, water, v.v.

Cách sử dụng mạo từ
Cách sử dụng mạo từ "the" trong tiếng Anh

4. Lỗi sai thường gặp khi sử dụng mạo từ 

Khi mới học tiếng Anh, mạo từ giống như “từ đệm nhỏ” nên các bé rất hay quên hoặc dùng nhầm. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất khi sử dụng mạo từ A, An, The:

4.1. Nhầm lẫn giữa cách sử dụng mạo từ A, An

Nhiều bé nghĩ: từ bắt đầu bằng chữ a, e, i, o, u thì dùng an. Điều này chưa đúng đâu nhé! Em cần phân biệt rõ cách sử dụng dựa trên cách phát âm của danh từ chứ không phải chữ cái đầu tiên của danh từ trong tiếng Anh đó.

Ví dụ: 

  • Danh từ “umbrella” được phát âm là /ʌmˈbrel.ə/. Với dan từ này, /ʌ/ là nguyên âm nên phải dùng an umbrella, không phải là a umbrella. 
  • Danh từ “university” được phát âm là /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/. Âm /j/ là phụ âm nên phải dùng a university, không phải là an university.

4.2. Quên thêm mạo từ trước các danh từ có tính từ đi kèm

Trong tiếng Anh, khi nói một người hay đồ vật có kèm tính từ, ta vẫn phải có mạo từ đứng trước. Thường đối với các cụm từ quá dài, nhiều bé sẽ quên sử dụng mạo từ.

Ví dụ:

  • Hang is a beautiful girl ⇒ Đúng
  • Hang is beautiful girl ⇒ Sai vì thiếu mạo từ the

4.3. Quên dùng mạo từ “The” trước địa điểm công cộng

Các địa điểm như công viên, rạp phim, thư viện là những nơi bé nào cũng biết. Khi nói đến những nơi này, ta thường sử dụng mạo từ the.

Ví dụ:

  • He is at the park. ⇒ Đúng
  • He is at park. ⇒ Sai vì thiếu mạo từ the

4.4. Dùng mạo từ “The” trong câu nhận xét chung

Nếu em chỉ nói chung về một loại đồ vật, không chỉ rõ là cái nào, không đề cập đến vấn đề, sự vật, sự việc cụ thể, thì không dùng the.

Ví dụ:

  • I like the orange. ⇒ Sai
  • I like orange. ⇒ Đúng. 
Lỗi sai thường gặp khi sử dụng mạo từ trong tiếng Anh
Lỗi sai thường gặp khi sử dụng mạo từ trong tiếng Anh

5. Bài tập về mạo từ trong tiếng Anh có đáp án

5.1. Bài tập

Bài 1. Em hãy điền mạo từ “a” hoặc “an” vào chỗ trống:

1. _______ apple

2. _______orange.

3. _______ banana

4. _______ monkey

5. _______ elephant

6. _______ dog

7. _______ cat

8. _______ rat

9. _______ mouse

10. _______ fish

11. _______ tiger

12. _______ lion

Bài 2. Em hãy khoanh tròn vào đáp án đúng

Câu 1. She has got _________ red apple.

A. a

B. an

Câu 2. I see _________ small elephant.

A. a

B. an

Câu 3. He is _________ honest boy.

A. a

B. an

Câu 4. There is _________ yellow bus.

A. a

B. an

Câu 5. My sister wants _________ ice cream.

A. a

B. an

Câu 6. We have _________ big umbrella.

A. a

B. an

Câu 7. It is _________ funny story.

A. a

B. an

Câu 8. Give me _________ orange, please!

A. a

B. an

>> Xem thêm: Cách thêm s/es trong thì hiện tại đơn “hạ gục” dạng bài chia động từ

Bài 3. Em hãy hoàn thành các câu sau với mạo từ “a” hoặc “an”

Câu 1. There is ___________ orange on the desk.

Câu 2. He has ___________ interesting story.

Câu 3. ___________ elephant is ___________ big animal.

Câu 4. I would like ___________ ice cream.

Câu 5. Give me ___________ eraser, please.

Câu 6. She bought ___________ hat for her sister.

Câu 7. My brother has ___________ pet cat.

Câu 8. The wizard had ___________ old book.

Bài 4. Em hãy tạo câu với mỗi từ dưới đây và sử dụng đúng mạo từ:

  1. Apple.
  2. doctor
  3. Elephant.
  4. Sun.
  5. Umbrella 

5.2. Đáp án

Bài 1.

1. an

2. an

3. a

4. a

5. an

6. a

7. a

8. a

9. a

10. a

11. a

12. a

Bài 2.

1. B

2. A

3. B

4. A

5. A

6. A 

7. B

8. B

Bài 3. 

1. an

2. an

3. an / a

4. an

5. an

6. a

7. a

8. an

Bài 4. (Đáp án mang tính chất tham khảo cho bé)

  1. I eat an apple every day.
    (Tớ ăn một quả táo mỗi ngày.)
  2. My father is a doctor.

(Bố tớ là một bác sĩ.)

  1. An elephant is very big.

(Con voi rất to.)

  1. The sun is very hot.

(Mặt trời rất nóng.)

  1. She has an umbrella.

(Cô ấy có một cái ô.)

Lời kết: 

Mạo từ tuy là kiến thức nhỏ nhưng lại đóng vai trò rất quan trọng trong việc hình thành câu tiếng Anh chuẩn ngữ pháp. Khi nắm vững cách dùng a, an, the, các bé sẽ tự tin hơn trong giao tiếp, đọc hiểu và viết tiếng Anh mỗi ngày. Hy vọng rằng với phần lý thuyết dễ hiểu cùng hệ thống bài tập kèm đáp án trong bài viết này, học mạo từ với con sẽ trở nên nhẹ nhàng và thú vị hơn.

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: