Nhiều bé học tiếng Anh rất chăm nhưng vẫn hay bối rối mỗi khi gặp các mạo từ a, an, the. Những mạo từ nhỏ xíu này xuất hiện ở khắp mọi câu nói, câu viết, nhưng chỉ cần dùng sai một chút là câu văn đã không còn tự nhiên. Để giúp bé hiểu đúng và dùng đúng ngay từ đầu, BingGo Leaders đã tổng hợp toàn bộ kiến thức về mạo từ trong tiếng Anh ngắn gọn, trực quan, kết hợp bài tập thực hành có đáp án chi tiết cho bé luyện tập.
1. Mạo từ là gì?
Mạo từ trong tiếng Anh (article) là những từ thường đứng trước danh từ, giúp người đọc hoặc người nghe nhận biết danh từ đó đang nói đến đối tượng xác định hay đối tượng không xác định. Trên thực tế, mạo từ không được xem là một từ loại độc lập, mà được xếp vào nhóm từ bổ nghĩa cho danh từ, có chức năng làm rõ ý nghĩa của danh từ trong câu.
Trong tiếng Anh, các mạo từ thường gặp là a, an, the. Nhờ có mạo từ, câu tiếng Anh sẽ rõ ràng hơn và người nghe dễ hiểu hơn đó các bé!
Một số ví dụ về mạo từ cho bé:
- I have a cat.
(Tớ có một con mèo.) - There is an apple on the table.
(Có một quả táo trên bàn.) - The cat is sleeping.
(Con mèo đó đang ngủ.) - Please open the window.
(Làm ơn mở cái cửa sổ đó.)
>> Xem thêm:
- Tomorrow là thì gì? Ý nghĩa và cách dùng đúng trong tiếng Anh
- Need đi với to V hay V-ing? Cách dùng đúng của động từ Need
2. Phân loại mạo từ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, mạo từ được chia thành 3 loại chính. Mỗi loại có cách dùng riêng, các bé chỉ cần nhớ thật đơn giản nhé!
|
Mạo từ xác định (Definite article) |
The |
|
|
Mạo từ không xác định (Indefinite article) |
A, An |
|
|
Mạo từ rỗng (Zero article) |
Là những danh từ không có mạo từ đứng trước, thường áp dụng với các danh từ không đếm được và danh từ tồn tại ở dạng số nhiều như: rice, people, tea,… |
|
3. Cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh
3.1. Cách sử dụng mạo từ “A” và “An”
A và an là mạo từ không xác định, dùng khi nói về một đồ vật bất kỳ, người nghe chưa biết rõ đó là gì. Hai mạo từ này chỉ đi với danh từ đếm được ở số ít. Dưới đây là những cách dùng phổ biến của a / an để các bé cùng học nhé!
|
STT |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
1 |
“A” và “an” chỉ được dùng khi danh từ đếm được ở số ít. |
|
|
2 |
“A” đứng trước những từ phát âm là phụ âm “An” đứng trước những từ phát âm là nguyên âm hoặc chữ “h” không đọc. |
|
|
3 |
“A” và “an” vẫn có thể dùng trước những từ viết bằng nguyên âm nhưng phát âm như phụ âm. |
|
|
4 |
“A” và “an” không dùng với những danh từ không đếm được. |
|
|
5 |
“A” và “the” không dùng trước danh từ số nhiều và tên riêng. |
|
>> Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
3.2. Cách sử dụng mạo từ “the”
“The” được sử dụng cho những danh từ chỉ đối tượng, sự vật mà các nhân vật trong đoạn hội thoại đều xác định rõ đối tượng đó là gì. Bé hãy cùng BingGo Leaders học cách sử dụng mạo từ này nhé!
|
STT |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
1 |
Dùng “the” khi nói về người hoặc vật cụ thể |
I saw an ice cream man. The ice cream man was wearing a red shirt. (Tớ thấy một người bán kem. Người bán kem đó mặc áo sơ mi màu đỏ.) |
|
2 |
Dùng “the” với danh từ số ít để nói về cả một nhóm/loài |
The cat is a useful animal. (Con mèo là một loài động vật hữu ích.) |
|
3 |
Dùng “the” với dạng so sánh nhất |
She is the tallest girl in my classroom. (Cô ấy là cô gái cao nhất trong lớp của tớ.) |
|
4 |
Dùng “the” trước tên một số địa danh và sự vật đặc biệt: đại dương, biển, sông, vịnh, quần đảo, báo chí, dãy núi, kinh sách, v.v. |
|
|
5 |
Dùng “the” với danh từ chỉ sự vật duy nhất |
The sun sets in the west. (Mặt trời lặn ở phía Tây.) |
Bé hãy lưu ý, mạo từ “the” không được sử dụng trước danh từ riêng và danh từ trừu tượng, tên kim loại hoặc chất dùng để chế tạo đồ vật, tên ngôn ngữ, tên trò chơi và tên món ăn,...
Ví dụ: Vietnam, India, Rahul, silver, football, water, v.v.
4. Lỗi sai thường gặp khi sử dụng mạo từ
Khi mới học tiếng Anh, mạo từ giống như “từ đệm nhỏ” nên các bé rất hay quên hoặc dùng nhầm. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất khi sử dụng mạo từ A, An, The:
4.1. Nhầm lẫn giữa cách sử dụng mạo từ A, An
Nhiều bé nghĩ: từ bắt đầu bằng chữ a, e, i, o, u thì dùng an. Điều này chưa đúng đâu nhé! Em cần phân biệt rõ cách sử dụng dựa trên cách phát âm của danh từ chứ không phải chữ cái đầu tiên của danh từ trong tiếng Anh đó.
Ví dụ:
- Danh từ “umbrella” được phát âm là /ʌmˈbrel.ə/. Với dan từ này, /ʌ/ là nguyên âm nên phải dùng an umbrella, không phải là a umbrella.
- Danh từ “university” được phát âm là /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/. Âm /j/ là phụ âm nên phải dùng a university, không phải là an university.
4.2. Quên thêm mạo từ trước các danh từ có tính từ đi kèm
Trong tiếng Anh, khi nói một người hay đồ vật có kèm tính từ, ta vẫn phải có mạo từ đứng trước. Thường đối với các cụm từ quá dài, nhiều bé sẽ quên sử dụng mạo từ.
Ví dụ:
- Hang is a beautiful girl ⇒ Đúng
- Hang is beautiful girl ⇒ Sai vì thiếu mạo từ the
4.3. Quên dùng mạo từ “The” trước địa điểm công cộng
Các địa điểm như công viên, rạp phim, thư viện là những nơi bé nào cũng biết. Khi nói đến những nơi này, ta thường sử dụng mạo từ the.
Ví dụ:
- He is at the park. ⇒ Đúng
- He is at park. ⇒ Sai vì thiếu mạo từ the
4.4. Dùng mạo từ “The” trong câu nhận xét chung
Nếu em chỉ nói chung về một loại đồ vật, không chỉ rõ là cái nào, không đề cập đến vấn đề, sự vật, sự việc cụ thể, thì không dùng the.
Ví dụ:
- I like the orange. ⇒ Sai
- I like orange. ⇒ Đúng.
5. Bài tập về mạo từ trong tiếng Anh có đáp án
5.1. Bài tập
Bài 1. Em hãy điền mạo từ “a” hoặc “an” vào chỗ trống:
|
1. _______ apple |
2. _______orange. |
3. _______ banana |
4. _______ monkey |
|
5. _______ elephant |
6. _______ dog |
7. _______ cat |
8. _______ rat |
|
9. _______ mouse |
10. _______ fish |
11. _______ tiger |
12. _______ lion |
Bài 2. Em hãy khoanh tròn vào đáp án đúng
Câu 1. She has got _________ red apple.
A. a
B. an
Câu 2. I see _________ small elephant.
A. a
B. an
Câu 3. He is _________ honest boy.
A. a
B. an
Câu 4. There is _________ yellow bus.
A. a
B. an
Câu 5. My sister wants _________ ice cream.
A. a
B. an
Câu 6. We have _________ big umbrella.
A. a
B. an
Câu 7. It is _________ funny story.
A. a
B. an
Câu 8. Give me _________ orange, please!
A. a
B. an
>> Xem thêm: Cách thêm s/es trong thì hiện tại đơn “hạ gục” dạng bài chia động từ
Bài 3. Em hãy hoàn thành các câu sau với mạo từ “a” hoặc “an”
Câu 1. There is ___________ orange on the desk.
Câu 2. He has ___________ interesting story.
Câu 3. ___________ elephant is ___________ big animal.
Câu 4. I would like ___________ ice cream.
Câu 5. Give me ___________ eraser, please.
Câu 6. She bought ___________ hat for her sister.
Câu 7. My brother has ___________ pet cat.
Câu 8. The wizard had ___________ old book.
Bài 4. Em hãy tạo câu với mỗi từ dưới đây và sử dụng đúng mạo từ:
- Apple.
- doctor
- Elephant.
- Sun.
- Umbrella
5.2. Đáp án
Bài 1.
|
1. an |
2. an |
3. a |
4. a |
5. an |
6. a |
|
7. a |
8. a |
9. a |
10. a |
11. a |
12. a |
Bài 2.
|
1. B |
2. A |
3. B |
4. A |
|
5. A |
6. A |
7. B |
8. B |
Bài 3.
|
1. an |
2. an |
3. an / a |
4. an |
|
5. an |
6. a |
7. a |
8. an |
Bài 4. (Đáp án mang tính chất tham khảo cho bé)
- I eat an apple every day.
(Tớ ăn một quả táo mỗi ngày.) - My father is a doctor.
(Bố tớ là một bác sĩ.)
- An elephant is very big.
(Con voi rất to.)
- The sun is very hot.
(Mặt trời rất nóng.)
- She has an umbrella.
(Cô ấy có một cái ô.)
Lời kết:
Mạo từ tuy là kiến thức nhỏ nhưng lại đóng vai trò rất quan trọng trong việc hình thành câu tiếng Anh chuẩn ngữ pháp. Khi nắm vững cách dùng a, an, the, các bé sẽ tự tin hơn trong giao tiếp, đọc hiểu và viết tiếng Anh mỗi ngày. Hy vọng rằng với phần lý thuyết dễ hiểu cùng hệ thống bài tập kèm đáp án trong bài viết này, học mạo từ với con sẽ trở nên nhẹ nhàng và thú vị hơn.








