Sở hữu bộ từ vựng về hoa trong tiếng Anh giúp chinh phục mọi đề thi

Sắc màu rực rỡ của những loài hoa tạo nguồn cảm hứng cho một cuộc sống tươi đẹp. Hãy cùng BingGo Leaders bỏ túi bộ từ vựng về hoa trong tiếng Anh qua bài viết này để có thêm hứng khởi và đón nhận những điều tốt đẹp mỗi ngày nhé.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề các loài hoa
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề các loài hoa

1. Tên của 47 loài hoa quen thuộc trong tiếng Anh

Thế giới loài hoa đa dạng vô cùng. Mỗi loại hoa đều có màu sắc, hương thơm và ý nghĩa tượng trưng riêng của nó. Để giúp bạn ghi nhớ tên của các loài hoa trong tiếng Anh một cách dễ dàng nhất, BingGo Leaders đã tổng hợp 47 loài hoa quen thuộc nhất dưới đây:

Có rất nhiều loài hoa với màu sắc, hương thơm khác nhau
Có rất nhiều loài hoa với màu sắc, hương thơm khác nhau
  • daisy /ˈdeɪzi/ (n): hoa cúc
  • rose /rəʊz/ (n): hoa hồng
  • narcissus /nɑːrˈsɪsəs/ (n): hoa thuỷ tiên
  • orchid /ˈɔːkɪd/ (n): hoa phong lan
  • tulip /ˈtjuːlɪp/ (n): hoa tulip
  • sunflower /ˈsʌnflaʊər/ (n): hoa hướng dương
  • cyclamen /ˈsaɪkləmən/ (n): hoa anh thảo
  • carnation /kɑːˈneɪʃən/ (n): hoa cẩm chướng
  • poppy /ˈpɒpi/ (n): hoa anh túc
  • pansy /ˈpænzi/ (n): hoa păng-xê
  • violet /ˈvaɪələt/ (n): hoa vi-ô-lét
  • mimosa /mɪˈmoʊsə/ (n): hoa xấu hổ; hoa trinh nữ
  • lily /ˈlɪli/ (n): hoa loa kèn (hoa huệ tây)
  • gladiolus /ɡlædiˈoʊləs/ (n): hoa lay-ơn
  • forget-me-not /fɚˈɡet.mi.nɑːt/ (n): hoa lưu ly
  • bougainvillea /ˌbuːɡənˈvɪliə/ (n): hoa giấy
  • cactus flower /ˈkæktəs ˈflaʊər/ (n): hoa xương rồng
  • camellia /kəˈmiːliə / (n): hoa trà
  • chrysanthemum /krɪˈsænθəməm/ (n): cúc đại đóa
  • cockscomb /ˈkɒkskəʊm/ (n): hoa mào gà
  • daffodil /ˈdæfədɪl/ (n): hoa thủy tiên vàng
  • dahlia /ˈdæliə/ (n): hoa thược dược
  • flamboyant /flæmˈbɔɪənt/ (n): hoa phượng
  • frangipani /ˌfrændʒiˈpæni/ (n): hoa sứ
  • gerbera /ˈdʒəːb(ə)rə / (n): hoa đồng tiền
  • hibiscus /hɪˈbɪskəs/ (n): hoa dâm bụt
  • jasmine /ˈdʒæzmɪn/ (n): hoa nhài
  • lavender /ˈlævəndər/ (n): hoa oải hương
  • lilac /ˈlaɪlək/ (n): hoa tử đinh hương
  • lotus /ˈloʊtəs/ (n): hoa sen
  • magnolia /mæɡˈnoʊliə/ (n): hoa mộc lan
  • marigold /ˈmæriɡoʊld/ (n): hoa vạn thọ
  • tuberose /ˈtjuːbərəʊz/ (n): hoa huệ
  • apricot blossom /ˈæprɪkɑːt ˈblɑːsəm/ (n): hoa mai
  • cherry blossom /ˈtʃeri ˈblɑːsəm/ (n): hoa đào
  • dandelion /ˈdændɪlaɪən/ (n): hoa bồ công anh
  • moss rose /mɔːs roʊz/ (n): hoa mười giờ
  • hydrangea /haɪˈdreɪndʒə/ (n): cẩm tú cầu

2. Từ vựng về hoa: các bộ phận của một cây hoa

Học từ vựng về hoa không thể bỏ qua cách gọi tên các bộ phận của một cây hoa trong tiếng Anh. Thông thường, một cây hoa có một số bộ phận chính sau đây:

Gọi tên các bộ phận của cây hoa bằng tiếng Anh
Gọi tên các bộ phận của cây hoa bằng tiếng Anh
  • flower /flaʊər/ (n): bông hoa
  • leaf /liːf/(n):
  • root /ruːt/ (n): rễ
  • stem /stem/ (n): thân hoa
  • sepals /’sɛpəl/ (n): đài hoa
  • stamen /’steɪmən/ (n): nhị hoa
  • pistil /’pɪstɪl/ (n): nhụy hoa
  • petals /’pɛtəl/ (n): cánh hoa
  • anthers /’ænθər/ (n): bao phấn
  • pollen /’pɑlən/ (n): phấn hoa
  • pollination /,pɑlə’neɪʃən/ (n): thụ phấn
  • embryo /’ɛmbri,oʊ/ (n): phôi thai
  • spore /spoʊr/ (n): bào tử

3. Tính từ tiếng Anh thông dụng để miêu tả về hoa

Một trong những nhóm từ vựng về hoa cực kỳ quan trọng bạn không nên bỏ qua là cách miêu tả về hoa. Đây là cách khiến người nghe hình dung được bông hoa đó có màu sắc, trạng thái hay mùi hương thế nào.

3.1. Từ vựng về vẻ đẹp của hoa

Chỉ cần sử dụng những từ này, hình ảnh về hoa hiện lên trước mắt người nghe thật ấn tượng và đầy cảm hứng:

Một số tính từ miêu tả vẻ đẹp của các loài hoa
Một số tính từ miêu tả vẻ đẹp của các loài hoa
  • Abloom /ə’blum/ (adj): nở rộ
  • Abundant /ə’bəndənt/ (adj): phong phú
  • Amazing /ə’meɪzɪŋ/ (adj): ngạc nhiên
  • Aromatic /,ærə’mætɪk/(adj): thơm
  • Artful /’ɑrtfəl/ (adj): khéo léo
  • Artistic /ɑr’tɪstɪk/(adj): thuộc về nghệ thuật
  • Beautiful /’bjutəfəl/ (adj): xinh đẹp
  • Blooming /’blumɪŋ/ (adj): nở rộ
  • Bright /braɪt/ (adj): tươi sáng
  • Captivating /’kæptɪ,veɪtɪŋ/ (adj): quyến rũ
  • Charming /’ʧɑrmɪŋ/ (adj): duyên dáng
  • Dazzling /’dæzʌlɪŋ/ (adj): chói sáng
  • Elegant /’ɛləɡənt/ (adj): thanh lịch
  • Idyllic /aɪ’dɪlɪk/ (adj): đẹp một cách bình dị
  • Unforgettable /,ənfər’ɡɛtəbəl/(adj) : ấn tượng khó quên
  • Wonderful /’wəndərfəl/ (adj): tuyệt vời

3.2. Từ vựng về hương thơm của hoa

Điều tạo nên sự cuốn hút của những loài hoa là nhờ hương thơm của nó. Việc nắm bắt những tính từ miêu tả mùi hương hoa là tuyệt chiêu giúp bạn chinh phục các bài kiểm tra với số điểm cao. 

Gợi ý cách miêu tả hương thơm của hoa trong tiếng Anh
Gợi ý cách miêu tả hương thơm của hoa trong tiếng Anh
  • aroma /ə’roʊmə/ (adj): mùi thơm (hơi nồng nhưng dễ chịu)
  • comforting /’kʌmfɝrtɪŋ/ (adj): thoải mái, dễ chịu
  • delicate /’dɛləkɪt/ (adj): nhẹ nhàng
  • evocative /ɪ’vɑkətɪv/ : gợi nhớ, gây vương vấn
  • heady /’hɛdi/ : nồng nàn
  • intoxicating /ɪn’tɑksə,keɪtɪŋ/ : làm mê say
  • laden /’leɪdən/ : thơm nồng, xộc lên mũi
  • reek /rik/ : bốc lên
  • sweet /swit/ : ngọt ngào

4. Từ vựng về phân loại hoa

Nhóm từ vựng về hoa cuối cùng BingGo Leaders muốn giới thiệu đến các bạn là cách phân chia các loại hoa thường dùng. Cách chia này dựa vào mục đích, các dịp đặc biệt để sử dụng các loại hoa đó. 

  • fresh  /freʃ/ (adj): tươi
  • withered  /ˈwɪð.əd/ (adj): khô héo
  • dried flower  /draɪd/ (n): hoa khô
  • wildflowers /’waɪld,flaʊɝr/ (n): hoa dại
  • cut flower /kət/ (n): hoa cắt ra để bán
  • cut flowers in vase /veɪs/ (n): hoa được cắm trong lọ
  • flowers in pot or planter /pɑt/ , /’plæntər/ (n): cây hoa trong chậu
  • flower boxes /bɑks/ (n): hoa trang trí trong hộp
  • flower garden /’ɡɑrdən/ , Flower bed /bɛd/ (n): hoa trồng trên các mảnh đất, bồn cây.
  • Birthday flower /’bɜrθ,deɪ/ (n): hoa tặng sinh nhật
  • Housewarming flower /’haʊs,wɔrmɪŋ/ (n): hoa mừng tiệc tân gia
  • Graduation flower /,grædʒu’eɪʃən/ (n): hoa mừng lễ tốt nghiệp

5. Một số thành ngữ tiếng Anh liên quan đến các loài hoa

Trong tiếng Anh, từ vựng về hoa có thể kết hợp với nhiều từ khác nhau, tạo nên những thành ngữ có ý nghĩa rất hay và mới la. Cùng BingGo Leaders điểm qua những thành ngữ về hoa thông dụng nhất dưới đây nhé.

Thành ngữ tiếng Anh về loài hoa thược dược
Thành ngữ tiếng Anh về loài hoa thược dược
Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến cỏ bốn lá
Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến cỏ bốn lá
Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến hoa hồng
Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến hoa hồng
Thành ngữ tiếng Anh có đề cập đến hoa cúc
Thành ngữ tiếng Anh có đề cập đến hoa cúc
Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến loài hoa màu tím
Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến loài hoa màu tím
Thành ngữ tiếng Anh về loài hoa nguyệt quế
Thành ngữ tiếng Anh về loài hoa nguyệt quế
Thành ngữ tiếng Anh có đề cập đến loài hoa hồng
Thành ngữ tiếng Anh có đề cập đến loài hoa hồng

6. Khám phá ý nghĩa của một số loại hoa nổi tiếng trong tiếng Anh

Sau khi bỏ túi được những từ vựng về hoa, sẽ rất ý nghĩa nếu nhân dịp này bạn tìm hiểu thêm những kiến thức thú vị về hoa thông qua ý nghĩa của chúng. Dưới đây là tên của 5 loài hoa trong tiếng Anh mà BingGo Leaders cho rằng chúng mang ý nghĩa rất đặc biệt.

6.1. Sunflower - loài hoa hướng dương

Không quyến rũ kiêu sa, hoa hướng dương tỏa ra một nguồn năng lượng rực rỡ, ấm áp và tràn đầy động lực. Sunflower nghĩa là “hoa mặt trời”, mang biểu tượng của lòng trung thành và sự trường tồn, bất biến. 

Hoa hướng dương mang biểu tượng của sự trung thành, bất biến
Hoa hướng dương mang biểu tượng của sự trung thành, bất biến

Người ta thường tặng hoa hướng dương cho bạn bè, người thân khi họ đạt được nhiều thành tựu đáng ca ngợi. Vì vậy, hoa hướng dương cũng mang nghĩa cầu chúc cho mọi người những điều tốt đẹp.

6.2. Camellia - hoa trà

Hoa trà luôn được biết đến như là biểu tượng của lòng biết ơn và sự may mắn. Tùy từng màu sắc, hoa trà có một ý nghĩa khác nhau.

Hoa trà có dáng vẻ vô cùng giản dị
Hoa trà có dáng vẻ vô cùng giản dị

Mang sắc hồng dịu nhẹ, điệu đà, hoa trà giúp bày tỏ lòng ngưỡng mộ. Nếu hoa trà có màu đỏ, nó thể hiện sự khiêm nhường. Khoác lên mình chiếc áo màu trắng, hoa trà tượng trưng cho sự tinh khiết và niềm tự hào trong tình yêu.

6.3. Carnation - hoa cẩm chướng

Cũng tương tự như hoa trà, hoa cẩm chướng có rất nhiều màu sắc, mỗi màu hoa lại mang một ý nghĩa rất đặc biệt.

Hoa cẩm chướng có nhiều màu sắc và ý nghĩa đặc trưng riêng
Hoa cẩm chướng có nhiều màu sắc và ý nghĩa đặc trưng riêng

Nếu là cẩm chướng trắng, đó là biểu hiện của tình yêu trong sáng và sự may mắn. Màu đỏ sẫm của hoa cẩm chướng đại diện cho tình cảm sâu đậm trong tình yêu và màu đỏ nhạt thể hiện sự ngưỡng mộ. 

Nếu có màu tím, hoa cẩm chướng chỉ sự thất thường. Đặc biệt nhất là màu hồng, nó tượng trưng cho tình yêu cao cả của người mẹ. 

Vì sự đa dạng trong ý nghĩa của nó mà hoa cẩm chướng được sử dụng trong rất nhiều dịp khác nhau tại Việt Nam như ngày Tết, ngày gia đình…

6.4. Lavender - hoa oải hương

Hoa oải hương mang biểu tượng của tình yêu chung thủy
Hoa oải hương mang biểu tượng của tình yêu chung thủy

Với sắc tím nổi bật, kiêu sa có một chút bí ẩn và mùi hương nồng nàn, hoa oải hương luôn mang đến thông điệp của sự tận tâm. Khi được tặng hoa oải hương, người nhận sẽ cảm nhận được sự ấm áp, thư giãn và yêu thương.

6.5. Geranium - hoa phong lữ

Hoa phong lữ có vẻ đẹp mềm mại
Hoa phong lữ có vẻ đẹp mềm mại

Hoa phong lữ, hay được gọi với cái tên khác là thiên trúc quỳ rất được yêu thích bởi màu sắc rực rỡ vào mùa đông lạnh lẽo. Với vẻ ngoài mềm mại của lá và hương hoa dễ chịu, hoa phong lữ mang biểu tượng của sự ưu ái. 

Tham khảo thêm: Thành ngữ tiếng Anh về thời trang.

7. Tổng kết

Vậy là bài viết hôm nay không chỉ tổng hợp từ vựng về hoa trong tiếng Anh mà còn cung cấp những kiến thức thú vị về thành ngữ, ý nghĩa của một số loài hoa. Hy vọng những thông tin này mang đến cho bạn nguồn cảm hứng để học tiếng Anh tốt hơn.

Những bó hoa đẹp luôn xuất hiện trong những sự kiện hay lễ hội đặc biệt. Do đó, đừng quên tìm đọc ngay bài viết 50+ từ vựng tiếng Anh về lễ hội.

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay