Top 20+ thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề chinh phục kỳ thi IELTS

Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức nhanh chóng và dễ ghi nhớ hơn. Đây cũng là cách học mà rất nhiều chuyên gia khuyến khích, nhất là đối với chủ điểm thành ngữ “khó nhằn”. 

Đến với bài viết này, bạn sẽ cùng BingGo Leaders tìm hiểu một loạt thành ngữ liên quan đến nhiều chủ đề trong cuộc sống. Từ đó dễ dàng chinh phục mọi đề thi học thuật tiếng Anh trong tương lai.

1. Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề kinh doanh

Trong tiếng Anh, danh từ chính dùng để chỉ về kinh doanh được viết là business /ˈbɪz.nɪs/. Những thành ngữ liên quan đến lĩnh vực này vô cùng đa dạng. Nếu thành thạo chúng, bạn có thể trao đổi một cách chuyên nghiệp với các đối tác nước ngoài.

Gần đây, đề thi TOEIC, IELTS & THPT Quốc gia đều có những câu thành ngữ nhắc đến chủ đề này. Sau đây là 4 thành ngữ thường gặp nhất kèm theo ví dụ minh họa.

Dùng để chỉ những hoạt động kinh doanh phi pháp
Dùng để chỉ những hoạt động kinh doanh phi pháp

Ex: Because Tom traded under the table, he was summoned by the police.

→ Vì Tom buôn bán phi pháp nên anh ta đã bị cảnh sát triệu tập.

Dùng để gọi người góp vốn đầu tư trong một hoặc nhiều phi vụ
Dùng để gọi người góp vốn đầu tư trong một hoặc nhiều phi vụ

Ex: My father is the investor, Henry is just one of the sleeping partners.

→ Bố tôi là chủ đầu tư, Henry chỉ là một trong những người góp vốn.

Phê phán những kẻ chỉ biết đến quyền lợi của bản thân
Phê phán những kẻ chỉ biết đến quyền lợi của bản thân

Ex: He often puts the cart before the horse. This is unfair to the junior staff.

→ Anh ta thường đặt lợi ích của mình lên trên hết. Điều này thật bất công với nhân viên cấp dưới.

Thành ngữ ám chỉ đến kế hoạch bất khả thi
Thành ngữ ám chỉ đến kế hoạch bất khả thi

Ex: Don't waste your time with this plan. I'm sure it is a dead duck.

→ Đừng tốn công với kế hoạch này nữa. Tôi chắc chắn nó không thành công đâu.

2. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề ẩm thực

Ẩm thực là chủ đề rất đa dạng và có nhiều từ vựng liên quan. Thành ngữ nhắc đến các món ăn cũng được sử dụng rất thường xuyên. Khi viết hoặc nói, việc lồng ghép những thành ngữ này vào sẽ giúp kỹ năng của bạn được trau dồi nhanh chóng.

4 thành ngữ tiếng Anh chủ đề ẩm thực phổ biến nhất hiện nay gồm:

Dùng để chỉ việc làm cho cái gì đó trở nên thú vị
Dùng để chỉ việc làm cho cái gì đó trở nên thú vị

Ex: Instead of just cooking simple noodles, you can add tomatoes to spice things up.

→ Thay vì chỉ nấu mì đơn giản, bạn có thể thêm cà chua để tăng sự thú vị.

Thành ngữ ám chỉ những việc dễ thực hiện
Thành ngữ ám chỉ những việc dễ thực hiện

Ex: Writing a 1500 word essay during 1 hour is a piece of cake.

→ Viết một bài văn dài 1500 chữ trong vòng 1 tiếng đối với tôi dễ như ăn bánh.

Dùng để khen ngợi những người có tính cách thoải mái
Dùng để khen ngợi những người có tính cách thoải mái

Ex: Do not worry! My parents are cool as a cucumber.

→ Đừng lo lắng. Bố mẹ em là người rất thoải mái.

Thành ngữ này chỉ việc ăn ít của ai đó
Thành ngữ này chỉ việc ăn ít của ai đó

Ex: Because she wants to lose weight quickly, she eats like a bird.

→ Vì muốn nhanh giảm cân nên cô ấy ăn rất ít.

3. Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề du lịch

Nếu bạn yêu thích những chuyến du lịch đến các vùng đất mới, đừng quên học thuộc những thành ngữ về chủ đề này. Chắc chắn chúng sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều.

Bỏ túi ngay 4 thành ngữ về du lịch bằng tiếng Anh vô cùng thú vị:

Chuyến du lịch đến những nơi ít người biết
Chuyến du lịch đến những nơi ít người biết

Ex: Do you know any place completely off the beaten track in Da Lat?

→ Bạn có biết địa điểm nào hoang sơ ở Đà Lạt không?

Dùng thay cho câu “I want to travel very much”
Dùng thay cho câu “I want to travel very much”

Ex: I have been to Vung Tau 5 times already, and now I get itchy feet.

→ Tôi đã đi Vũng Tàu 5 lần rồi, giờ hãy đi nơi khác.

Dùng để khuyến khích ai đó đi du lịch với sự chuẩn bị kỹ càng
Dùng để khuyến khích ai đó đi du lịch với sự chuẩn bị kỹ càng

Ex: If you have scuba diving skills, you will travel to the Maldives.

→ Nếu bạn có kỹ năng lặn biển hãy đi du lịch ở Maldives.

Tạm gác hết những âu lo lại và đi du lịch thôi
Tạm gác hết những âu lo lại và đi du lịch thôi

Ex: After a painful breakup with her first love, she decided to go hiking to get away from it all.

→ Sau thời gian đau khổ vì chia tay mối tình đầu, cô ấy quyết định đi leo núi để thư giãn.

4. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề công việc

Những thành ngữ liên quan đến công việc thường được dùng phổ biến trong môi trường văn phòng. Hãy học để biết chúng trước khi bạn bị vị sếp ngoại quốc phê bình vì không hiểu họ nói gì nhé!

Diễn tả hành động sa thải ai đó
Diễn tả hành động sa thải ai đó

Ex: Due to financial difficulties, A company has given many of their employees the sack.

→ Vì gặp khó khăn tài chính, công ty A đã sa thải nhiều nhân viên của họ.

Thành ngữ ám chỉ ai đó thành thạo công việc mới
Thành ngữ ám chỉ ai đó thành thạo công việc mới

Ex: I will guide you until you get your feet under the table in your new job.

→ Tôi sẽ hướng dẫn bạn đến khi thành thạo công việc mới.

Dùng để nói về ai đó tham công tiếc việc
Dùng để nói về ai đó tham công tiếc việc

Ex: I think she will get a big bonus at the end of the year because she burns the candle at both ends.

→ Tôi nghĩ cô ấy sẽ được thưởng lớn vào cuối năm vì làm việc quá chăm chỉ.

Dùng để khuyên ai đó nên nghỉ ngơi
Dùng để khuyên ai đó nên nghỉ ngơi

Ex: I see you seem tired. Let’s put your feet up to re-energize.

→ Tôi thấy bạn có vẻ mệt mỏi. Hãy thư giãn để tiếp thêm năng lượng.

5. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề sức khỏe

Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề sức khỏe sẽ khiến bạn cảm thấy thích thú. Chúng liên quan mật thiết đến cơ thể và bạn có thể sử dụng các thành ngữ này thường xuyên.

Dùng để thay thế cho từ phẫu thuật trong tiếng Anh
Dùng để thay thế cho từ phẫu thuật trong tiếng Anh

Ex: My body weakened after I was under the knife.

→ Cơ thể tôi yếu đi sau cuộc phẫu thuật.

Dùng để ám chỉ việc không đủ sức khỏe để làm gì đó
Dùng để ám chỉ việc không đủ sức khỏe để làm gì đó

Ex: I can't study in Canada because I'm out of shape.

→ Tôi không thể đi du học Canada vì không đủ sức khỏe.

Dùng để miêu tả sắc mặt của ai đó khi họ có dấu hiệu bị ốm
Dùng để miêu tả sắc mặt của ai đó khi họ có dấu hiệu bị ốm

Ex: I think you should see a doctor because you look as pale as a ghost.

→ Tôi nghĩ anh nên đi khám bác sĩ vì trông anh khá nhợt nhạt.

Dùng để chỉ ai đó bị vấn đề về cổ họng
Dùng để chỉ ai đó bị vấn đề về cổ họng

Ex: I have a frog in my throat so communication is a bit difficult.

→ Tôi bị viêm họng nên giao tiếp hơi khó khăn.

6. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề tiền bạc

Nhắc về chủ đề tiền bạc, trong tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ ví von tinh tế, dễ nhớ nhưng cực kì ấn tượng. Cùng khám phá ngay sau đây nhé!

Dùng để chỉ hành đồng tiết kiệm tiền phòng khi khó khăn
Dùng để chỉ hành đồng tiết kiệm tiền phòng khi khó khăn

Ex: After her marriage broke down, she started over with the money she saved for a rainy day.

→ Sau cuộc hôn nhân đổ vỡ, cô ấy làm lại từ đầu bằng số tiền đã dành dụm.

Câu này ý nói tiền đâu có tự nhiên rơi từ trên trời xuống
Câu này ý nói tiền đâu có tự nhiên rơi từ trên trời xuống

Ex: You should learn to live frugally because money doesn’t grow on trees.

→ Con nên học cách sống tiết kiệm vì tiền không dễ kiếm được đâu.

Thành ngữ này ý chỉ có tiền mua tiên cũng được
Thành ngữ này ý chỉ có tiền mua tiên cũng được

Ex: What can't be bought with money, can be bought with a lot of money. You know, money talks.

→ Cái gì không mua được bằng tiền, thì sẽ mua được bằng rất nhiều tiền. Bạn biết đấy, có tiền mua tiên cũng được.

Thành ngữ này muốn nhắc nhở chúng ta tiền không phải là tất cả
Thành ngữ này muốn nhắc nhở chúng ta tiền không phải là tất cả

Ex: Health and peace are the most important. The best things in life are free.

→ Sức khỏe và sự bình an mới là quan trọng nhất. Tiền không phải là tất cả.

7. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề gia đình

Dù có là bất kỳ ai, sử dụng ngôn ngữ gì, gia đình sẽ luôn là chủ đề quen thuộc khi bạn học tiếng Anh. Hãy tham khảo ngay những câu thành ngữ hay về gia đình cùng BingGo Leaders nhé.

Dùng để chỉ sự giống nhau giữa 2 cha con
Dùng để chỉ sự giống nhau giữa 2 cha con

Ex: Whenever my grandmother saw me smiling, she would say "like father, like son".

→ Mỗi khi thấy tôi cười, bà tôi lại nói “cha nào con nấy”.

Dùng để chỉ 2 người quá giống nhau về ngoại hình
Dùng để chỉ 2 người quá giống nhau về ngoại hình

Ex: We are just close friends but many people mistake us for sisters. The reason is that we like two peas in the same pot.

→  Chúng tôi chỉ là bạn thân nhưng nhiều người nhầm lẫn chúng tôi là chị em ruột. Lý do là vì chúng tôi giống nhau như đúc.

Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

Ex: His family members all do art. After graduating, he studied to be a doctor but still has a passion for singing. It is true that the apple doesn’t fall far from the tree.

→ Các thành viên trong gia đình anh ấy đều làm nghệ thuật. Sau khi tốt nghiệp, anh ấy học bác sĩ nhưng vẫn đam mê ca hát. Đúng là con nhà tông, không giống lông cũng giống cánh.

Dùng để nói về trụ cột gia đình
Dùng để nói về trụ cột gia đình

Ex: My father decides everything, but it’s my mother that wears the pants in the family.

→ Bố tôi là người quyết định mọi thứ nhưng mẹ tôi mới là trụ cột gia đình.

Lời kết

Những thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề vừa nêu trong bài viết hy vọng sẽ mang lại cho bạn những phút giây học ngoại ngữ thú vị. Hãy luyện tập thường xuyên để có được sự lưu loát trong văn viết lẫn văn nói.

Ngoài những chủ đề trên, bạn còn có thể tham khảo những thành ngữ tiếng Anh về tình yêu, sự thành công, thời trang,... trên blog của BingGo Leaders.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?