Đom đóm tiếng Anh là gì? Bí quyết nhớ tên các loài côn trùng hiệu quả

Khi học từ vựng liên quan đến chủ đề côn trùng, không ít người thắc mắc Đom đóm tiếng Anh là gì? Đây là một côn trùng rất quen thuộc nhưng có nhiều đặc điểm lạ làm nhiều người tò mò. Hãy cùng BingGo Leaders giải đáp các thắc mắc qua bài viết dưới đây nhé. 

1. Đom đóm tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, đom đóm có nghĩa là Firefly, phát âm chính xác là /ˈfaɪə.flaɪ/. 

Đom đóm tiếng Anh là firefly
Đom đóm tiếng Anh là firefly

Từ điển Cambridge trả lời câu hỏi Đom đóm tiếng Anh là gì như sau: “Firefly is an insect that is active during the night and whose tail produces light. Nghĩa là “Đom đóm là một loài côn trùng hoạt động vào ban đêm và có đuôi phát ra ánh sáng”.

2. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến loài đom đóm

Sau khi đã thỏa mãn thắc mắc Đom đóm tiếng Anh là gì, bạn đọc đừng bỏ lỡ những thông tin rất bổ ích liên quan đến từ vựng về đom đóm trong tiếng Anh nhé. Những kiến thức này giúp mở rộng vốn từ vựng của chúng ta thêm phong phú hơn.

2.1. Tên gọi về nguồn gốc, họ hàng nhà đom đóm bằng tiếng Anh

Bất kỳ loài động vật nào cũng có nguồn gốc, cụ thể là giới, ngành, lớp, bộ, họ… Dưới đây là những thông tin về họ hàng của đom đóm bằng tiếng Anh.

Những thông tin về họ hàng của loài đom đóm bằng tiếng Anh
Những thông tin về họ hàng của loài đom đóm bằng tiếng Anh

Phân cấp họ hàng

Tên gọi họ hàng

Tên tiếng Anh

Giới

Động vật

Amimalia 

Ngành

Động vật chân khớp

Arthropoda

Lớp

Côn trùng

Insecta

Bộ

Bộ cánh cứng

Coleoptera

Họ

Đom đóm

Lampyridae

2.2. Từ vựng tiếng Anh về các loài côn trùng khác

Đom đóm là một loài côn trùng. Vì vậy, tìm hiểu đom đóm tiếng Anh là gì không thể bỏ qua cách gọi tên các con vật khác trong tiếng Anh. Dưới đây là tên tiếng Anh của đầy đủ các loại côn trùng.

Từ vựng tiếng Anh về các loài côn trùng
Từ vựng tiếng Anh về các loài côn trùng
  • ant /ænt/: con kiến
  • bed bug /bed bʌɡ/: con rệp
  • bee /biː/: con ong
  • beetle /ˈbiːtl/: con bọ cánh cứng
  • butterfly /ˈbʌtərflaɪ/: con bướm
  • centipede /ˈsentɪpiːd/: con rết
  • cicada /sɪˈkeɪdə/: con ve sầu
  • cockroach /ˈkɑːkroʊtʃ/: con gián
  • louse /laʊs/: con chí
  • cricket /ˈkrɪkɪt/: con dế
  • dragonfly /ˈdræɡənflaɪ/: con chuồn chuồn
  • earthworm /ˈɜːrθwɜːrm/: con giun đất
  • firefly /ˈfaɪərflaɪ/: con đom đóm
  • flea /fliː/: con bọ chét
  • fly /flaɪ/: con ruồi
  • grasshopper /ˈɡræshɑːpər/: con cào cào
  • ladybug /ˈleɪdibʌɡ/: con bọ cánh cam
  • locust /ˈloʊkəst/: con châu chấu
  • longhorn beetle /ˈlɑːŋhɔːrn ˈbiːtl/: con xén tóc
  • millipede /ˈmɪlɪpiːd/: con cuốn chiếu
  • moth /mɔːθ/: ngài, bướm đêm
  • mosquito /məˈskiːtoʊ/: con muỗi
  • praying mantis /ˈpreɪɪŋ ˈmæntɪs/: con bọ ngựa
  • pupa /ˈpjuːpə/: con nhộng
  • rice weevil /raɪs ˈwiːvl/: con mọt gạo
  • scorpion /ˈskɔːrpiən/: con bọ cạp
  • silkworm /ˈsɪlkwɜːrm/: con tằm
  • snail /sneɪl/: ốc sên
  • spider /ˈspaɪdər/: con nhện
  • stick bug /stɪk bʌɡ/: con bọ que
  • termite /ˈtɜːrmaɪt/: con mối
  • wasp /wɑːsp/: con ong bắp cày
  • bumblebee /’bʌmbl,bi:/: con ong nghệ
  • ladybird / ˈleidibə:d/: con bọ rùa
  • worm /’wɜrm/: con sâu
  • glowworm /’glou,wɜm/: sâu phát sáng
  • louse /laos/: con rận
  • looper /’lu:pə/: con sâu đo
  • earwig /’iəwig/: con sâu tai
  • leaf-miner /,li:f’mainə/: con sâu ăn lá
  • horse-fly /’hɔ:s,flai/: con mòng
  • mayfly /’meiflai/: con phù du
  • midge /midʒ/: con muỗi vằn
  • cocoon /kəˈkuːn/: kén

Khi nhắc đến từ vựng về các loài côn trùng, ta cũng không nên bỏ lỡ nhóm từ vựng cùng chủ đề là tên gọi của 101 con vật khác bằng tiếng Anh. Chắc chắn phương pháp học từ vựng theo chủ đề này sẽ giúp bạn ghi nhớ từ mới nhanh và hiệu quả hơn.

3. Bí kíp học từ vựng tiếng Anh về đom đóm qua truyện tranh cho bé

Dành cho những bố mẹ muốn tìm câu trả lời chính xác nhất khi bé hỏi đom đóm tiếng Anh là gì, BingGo Leaders còn mong muốn bố mẹ bỏ túi thêm những bí kíp giúp việc tiếp thu từ vựng về đom đóm một cách dễ dàng.

Một tuyệt chiêu vừa giúp bé nhớ từ vựng lâu, vừa giúp con khám phá thế giới động vật xung quanh là đọc truyện tranh cho con trước khi đi ngủ. Cụ thể, có hai cuốn sách nói về loài đom đóm rất thú vị cho bé là: 

Đọc sách trước khi đi ngủ giúp bé mở rộng kiến thức bổ ích về loài đom đóm
Đọc sách trước khi đi ngủ giúp bé mở rộng kiến thức bổ ích về loài đom đóm
  • It’s Firefly Night (Đêm Đom Đóm): Đây là cuốn truyện ehon song ngữ dành cho trẻ từ 2-6 tuổi. Câu chuyện về hành trình khám phá thiên nhiên kỳ diệu của một bé gái dưới sự hướng dẫn của bố.
  • Bí kíp sinh tồn của loài đom đóm thực thụ: dành cho các bé lớn hơn từ 5-9 tuổi; giúp con khám phá chân trời khoa học độc đáo về các loài sinh vật qua hình ảnh và lời thoại rất hóm hỉnh. Bé sẽ rất hứng khởi và thông minh hơn nếu được tìm hiểu cuốn sách này.

4. Tổng kết

Chỉ một thắc mắc nhỏ Đom đóm tiếng Anh là gì thôi mà chúng ta đã được khám phá vô vàn kiến thức bổ ích về thế giới loài vật rồi nhỉ. Hy vọng bạn đọc có được khoảng thời gian bổ ích và lý thú cùng BingGo Leaders. Đừng quên theo dõi những bài viết thú vị khác trên Blog cùng con học tiếng Anh của BingGo Leaders nhé.

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay