Dạy con học tiếng Anh qua chủ đề động vật luôn là “chìa khóa vàng” giúp bé hứng thú và ghi nhớ từ vựng. Thế nhưng, làm sao để con không bị rối giữa hàng trăm tên gọi của các loài vật khác nhau? Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ giúp ba mẹ tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh về con vật được phân loại khoa học theo từng môi trường sống: từ vật nuôi trong nhà, con vật trang trại đến sinh vật biển kỳ thú cùng cách dạy tại nhà hiệu quả.
1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề con vật cho bé
Từ vựng tiếng Anh chủ đề con vật giúp bé học nhanh, dễ nhớ nhờ hình ảnh quen thuộc và sinh động. Các con vật thường xuất hiện trong sách tranh, đồ chơi và đời sống hằng ngày nên bé có thể vừa học vừa liên tưởng, từ đó ghi nhớ từ mới một cách tự nhiên. Để bé không bị quá tải, BingGo Leaders sẽ chia từ vựng thành từng nhóm nhỏ, phù hợp với khả năng tiếp thu của các bé.
1.1. Từ vựng tiếng Anh về các loài chim
Bé có nghe thấy tiếng hót líu lo trên những vòm cây không? Đó chính là lời chào từ các bạn chim đấy! Trong phần này, chúng mình sẽ cùng "cất cánh" để tìm hiểu tên gọi của những loài chim từ thân thuộc từ bạn chim sẻ nhỏ đến oai vệ như đại bàng.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
bird |
/bɜːrd/ |
chim |
|
parrot |
/ˈpærət/ |
vẹt |
|
pigeon |
/ˈpɪdʒɪn/ |
bồ câu |
|
sparrow |
/ˈspæroʊ/ |
chim sẻ |
|
eagle |
/ˈiːɡəl/ |
đại bàng |
|
owl |
/aʊl/ |
cú mèo |
|
peacock |
/ˈpiːkɑːk/ |
chim công |
|
duck |
/dʌk/ |
vịt |
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
gà |
|
swan |
/swɑːn/ |
thiên nga |
|
crow |
/kroʊ/ |
quạ |
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng và idioms về các loài chim trong tiếng Anh
1.2. Từ vựng tiếng Anh về các loài thú cưng
Thú cưng không chỉ là vật nuôi mà còn là những người bạn trung thành, luôn ở bên cạnh chúng mình mỗi ngày. Hãy cùng học cách gọi tên và miêu tả những bạn cún tinh nghịch, bạn mèo lười hay chú thỏ tai dài bằng tiếng Anh. Đây là cơ hội tuyệt vời để bé tập cách bày tỏ tình cảm với những "thành viên bốn chân" của gia đình mình đấy!
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
pet |
/pet/ |
thú cưng |
|
dog |
/dɔːɡ/ |
chó |
|
cat |
/kæt/ |
mèo |
|
rabbit |
/ˈræbɪt/ |
thỏ |
|
hamster |
/ˈhæmstər/ |
chuột hamster |
|
goldfish |
/ˈɡoʊldfɪʃ/ |
cá vàng |
|
turtle |
/ˈtɜːrtl/ |
rùa |
|
parrot |
/ˈpærət/ |
vẹt |
|
puppy |
/ˈpʌpi/ |
chó con |
|
kitten |
/ˈkɪtn/ |
mèo con |
|
mouse |
/maʊs/ |
chuột |
1.3. Từ vựng tiếng Anh về động vật hoang dã
Rời xa thành phố, chúng mình cùng bước vào khu rừng rậm bí ẩn, nơi những bạn hổ dũng mãnh hay những chú hươu cao cổ đang sinh sống. Động vật hoang dã mang đến một luồng kiến thức mới mẻ và đầy kích thích. Bé sẽ được học cách gọi tên những loài thú quý hiếm, giúp con hiểu hơn về sự đa dạng của thiên nhiên và ý nghĩa của việc bảo vệ môi trường.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
wild animal |
/waɪld ˈænɪməl/ |
động vật hoang dã |
|
lion |
/ˈlaɪən/ |
sư tử |
|
tiger |
/ˈtaɪɡər/ |
hổ |
|
elephant |
/ˈelɪfənt/ |
voi |
|
monkey |
/ˈmʌŋki/ |
khỉ |
|
giraffe |
/dʒəˈræf/ |
hươu cao cổ |
|
zebra |
/ˈziːbrə/ |
ngựa vằn |
|
bear |
/ber/ |
gấu |
|
deer |
/dɪr/ |
hươu |
|
fox |
/fɑːks/ |
cáo |
|
wolf |
/wʊlf/ |
sói |
1.4. Từ vựng tiếng Anh về con vật trang trại
Cùng về thăm nông trại xanh ngát, nơi có bạn bò sữa bụng bự, bạn gà trống gáy vang mỗi sáng và những chú lợn hồng hào đáng yêu. Từ vựng về con vật trang trại cực kỳ dễ học vì chúng gắn liền với những âm thanh quen thuộc. Bé sẽ được hóa thân thành một bác nông dân nhí, vừa chăn nuôi vừa học tiếng Anh.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
farm animal |
/fɑːrm ˈænɪməl/ |
động vật trang trại |
|
cow |
/kaʊ/ |
bò |
|
pig |
/pɪɡ/ |
lợn |
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
gà |
|
duck |
/dʌk/ |
vịt |
|
horse |
/hɔːrs/ |
ngựa |
|
goat |
/ɡoʊt/ |
dê |
|
sheep |
/ʃiːp/ |
cừu |
|
donkey |
/ˈdɑːŋki/ |
lừa |
|
turkey |
/ˈtɜːrki/ |
gà tây |
|
calf |
/kæf/ |
bê |
1.5. Từ vựng tiếng Anh về côn trùng
Đừng coi thường những bạn nhỏ bé xíu này nhé, thế giới côn trùng ẩn chứa bao điều kỳ diệu đấy! Từ bạn bướm rực rỡ sắc màu đến chú kiến cần cù, chăm chỉ. Học về côn trùng giúp bé rèn luyện khả năng quan sát những chi tiết nhỏ nhất xung quanh mình. Hãy cùng khám phá xem các bạn "cư dân tí hon" này có tên tiếng Anh là gì nào!
Từ vựng tiếng Anh về động vật: các loài côn trùng
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
insect |
/ˈɪnsekt/ |
côn trùng |
|
ant |
/ænt/ |
kiến |
|
bee |
/biː/ |
ong |
|
butterfly |
/ˈbʌtərflaɪ/ |
bướm |
|
mosquito |
/məˈskiːtoʊ/ |
muỗi |
|
fly |
/flaɪ/ |
ruồi |
|
spider |
/ˈspaɪdər/ |
nhện |
|
ladybug |
/ˈleɪdibʌɡ/ |
bọ rùa |
|
grasshopper |
/ˈɡræsˌhɑːpər/ |
châu chấu |
|
beetle |
/ˈbiːtl/ |
bọ cánh cứng |
|
worm |
/wɜːrm/ |
giun |
1.6. Từ vựng tiếng Anh về động vật biển/dưới nước
Cuối cùng, bé hãy "lặn" xuống dòng nước xanh mát để gặp gỡ các bạn cá heo thông minh, bạn rùa biển chậm chạp hay những chú cá hề rực rỡ. Thế giới dưới nước luôn tràn đầy màu sắc và những điều bất ngờ. Bộ từ vựng về sinh vật biển sẽ giúp bé mở rộng trí tưởng tượng và cảm thấy yêu thêm đại dương bao la của chúng mình.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
sea animal |
/siː ˈænɪməl/ |
động vật biển |
|
fish |
/fɪʃ/ |
cá |
|
dolphin |
/ˈdɑːlfɪn/ |
cá heo |
|
whale |
/weɪl/ |
cá voi |
|
shark |
/ʃɑːrk/ |
cá mập |
|
octopus |
/ˈɑːktəpəs/ |
bạch tuộc |
|
crab |
/kræb/ |
cua |
|
starfish |
/ˈstɑːrfɪʃ/ |
sao biển |
|
jellyfish |
/ˈdʒelɪfɪʃ/ |
sứa |
|
seahorse |
/ˈsiːhɔːrs/ |
cá ngựa |
|
turtle |
/ˈtɜːrtl/ |
rùa biển |
>> Xem thêm: Bé học tiếng Anh con vật: 100+ từ vựng và mẹo học hiệu quả tại nhà
2. Cụm từ tiếng Anh về động vật cho bé
Ba mẹ biết không, tiếng Anh có một điều cực kỳ thú vị: khi tên các loài động vật được kết hợp với một từ khác, chúng sẽ tạo thành những cụm từ mang ý nghĩa hoàn toàn mới lạ! Học các cụm từ này, vốn từ của bé trở nên "xịn" hơn, cách diễn đạt cũng thêm phần sinh động, tự nhiên.
Dưới đây là những cụm từ về động vật rất phổ biến mà bé có thể gặp trong các câu chuyện hoặc phim hoạt hình:
- Duck out: Trốn việc gì đó hoặc có nghĩa là lẻn ra ngoài
- Ferret out: Tìm ra
- Chicken out: Khi không dám làm việc gì đó thì người ta chọn cách rút lui
- Beaver away: học tập, làm việc chăm chỉ
- Fish out: Lấy cái gì đó ra khỏi một cái gì đó
- Horse around: Giỡn chơi, đùa cợt
- Leech off: Bám lấy một ai đó vì lợi ích nào đó
- Wolf down: Ăn rất nhanh
- Pig out: Ăn rất nhiều
- Fish for: Thu thập các thông tin theo cách gián tiếp
3. Thành ngữ về động vật phổ biến trong tiếng Anh
Bên cạnh các cụm động từ, tiếng Anh còn có những cách ví von cực thú vị khi mượn hình ảnh các con vật để nói về tính cách hay thói quen của con người. Hãy cùng BingGo Leaders khám phá xem khi các loài động vật trong thành ngữ mang ý nghĩa gì nhé:
- Badger someone: mè nheo ai
- An eager beaver: người tham việc
- A busy bee: người làm việc lu bù
- A home bird: người thích ở nhà
- The bee’s knees: ngon lành nhất
- Lead a cat and dog life: sống như chó với mèo
- An early bird: người hay dậy sớm
- Alone bird/wolf: người hay ở nhà
- An odd bird/fish: người quái dị
- A rare bird: của hiếm
4. Tính từ mô tả động vật trong tiếng Anh cho bé
Để bài nói hoặc bài viết về con vật không bị nhàm chán, sử dụng các tính từ chính là "bí kíp" giúp bé diễn đạt rõ ràng và trôi chảy hơn. Ba mẹ hãy cùng bé bỏ túi ngay những từ vựng mô tả đặc điểm, tính cách và thói quen của các loài động vật dưới đây:
Mô tả ngoại hình:
- Tiny (/ˈtaɪni/): Bé xíu, tí hon
- Fluffy (/ˈflʌfi/): Mềm mại, xốp bông (như lông thú).
- Scaly (/ˈskeɪli/): Có vảy
- Slimy (/ˈslaɪmi/): Trơn nhớt (ốc sên/con lươn).
- Unique/Distinctive (/juˈniːk/ - /dɪˈstɪŋktɪv/): Độc đáo, dễ phân biệt.
Mô tả tính cách và đặc điểm:
- Loyal (/ˈlɔɪəl/): Rất trung thành
- Intelligent (/ɪnˈtelɪdʒənt/): Thông minh
- Energetic (/ˌenəˈdʒetɪk/): Lúc nào cũng tràn đầy năng lượng, hoạt bát.
- Docile (/ˈdəʊsaɪl/): Ngoan ngoãn, dễ bảo.
- Agile (/ˈædʒaɪl/): Nhanh nhẹn, thoăn thoắt
Mô tả tập tính tự nhiên:
- Wild (/waɪld/): Hoang dã (sống trong rừng tự nhiên).
- Domesticated (/dəˈmestɪkeɪtɪd/): Đã được con người thuần hóa
- Cold-blooded (/ˌkəʊld ˈblʌdɪd/): Động vật máu lạnh
- Ferocious (/fəˈrəʊʃəs/) / Aggressive (/əˈɡresɪv/): Hung dữ, dữ tợn
- Poisonous (/ˈpôiznəs/): Có chứa chất độc (như một số loài rắn).
5. Đoạn văn mẫu miêu tả động vật
Dưới đây là một vài đoạn văn ngắn, sử dụng những tính từ và cụm từ chúng mình vừa học ở trên. Ba mẹ hãy cùng bé tham khảo để tự viết nên câu chuyện về loài vật mình yêu thích nhé!
Mẫu 1: Miêu tả chú chó (Thú cưng)
"I have a puppy named Lucky. He is fluffy and very energetic. Lucky is a loyal friend who always waits for me at the door. He is not aggressive at all; in fact, he is very docile and loves to play with a ball in the garden."
(Tớ có một chú chó con tên là Lucky. Chú ta lông xù bông và cực kỳ hiếu động. Lucky là một người bạn trung thành luôn đợi tớ ở cửa. Chú ấy không hề hung dữ chút nào; thực tế là chú rất dễ bảo và thích chơi bóng trong vườn.)
Mẫu 2: Miêu tả con hổ (Động vật hoang dã)
"The tiger is a wild and ferocious animal. It is carnivorous and lives in the deep jungle. Tigers are very agile hunters with a distinctive orange coat and black stripes. They are dangerous but also very beautiful creatures."
(Hổ là một loài động vật hoang dã và dữ tợn. Nó là loài ăn thịt và sống trong rừng sâu. Những chú hổ là thợ săn rất nhanh nhẹn với bộ lông màu cam và vằn đen nổi bật. Chúng tuy nguy hiểm nhưng cũng là những sinh vật rất xinh đẹp.)
6. Cách dạy bé học từ vựng tiếng Anh về động vật cực hiệu quả tại nhà
Học tiếng Anh về thế giới động vật là một hành trình đầy thú vị, nhưng để bé nhớ được hàng chục, hàng trăm cái tên không phải là chuyện ngày một ngày hai. Thay vì ép con ngồi vào bàn học, ba mẹ hãy thử áp dụng những phương pháp dưới đây nhé:
6.1. Đánh thức thính giác của con: Học qua âm thanh và giai điệu
Giai điệu vui nhộn của các bài hát tiếng Anh và những liên tưởng sáng tạo luôn có sức mạnh ghi nhớ tuyệt vời đối với não bộ trẻ thơ. Ba mẹ hãy sử dụng:
- Phương pháp "Bắc cầu tạm": Hãy cùng bé sáng tạo những câu chuyện ngắn giữa cách đọc tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt. Ví dụ: Với từ Hippopotamus (Hà mã), ba mẹ có thể đố vui: "Bạn Hà mã đi bộ hít-po-po thật mạnh". Những liên tưởng ngộ nghĩnh này giúp con nhớ phát âm ngay lập tức.
- Giai điệu vui nhộn: Những bài hát kinh điển như "Old MacDonald Had a Farm" hay "Baby Shark" là kho tàng từ vựng khổng lồ. Việc vừa hát vừa bắt chước tiếng kêu của con vật giúp bé hình thành phản xạ ngôn ngữ cực kỳ nhanh.
6.2. Bé học từ vựng động vật qua hình ảnh: Trực quan và sinh động
Mắt thấy, tay chạm chính là cách ngắn nhất để từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn.
- Flashcards màu sắc: Sử dụng những tấm thẻ có hình ảnh minh họa chân thực giúp bé liên kết từ vựng với thực tế mà không cần qua bước dịch tiếng Việt.
- Thế giới mô hình: Ba mẹ có thể cùng bé sắp xếp một "sở thú mini" ngay trong phòng bằng các món đồ chơi mô hình. Khi bé cầm chú voi lên và nói "Elephant", bộ não sẽ ghi nhớ sâu sắc đặc điểm và tên gọi của con vật đó.
6.3. Học theo nhóm và chủ đề: Mở rộng bản đồ từ vựng
Thay vì học rời rạc, hãy giúp bé xây dựng một "cây từ vựng" cho các loài vật. Ba mẹ hãy dạy bé bằng cách:
- Phân loại môi trường sống của các loài động vật: Hãy bắt đầu từ những bạn thú cưng quen thuộc trong nhà, sau đó mở rộng ra nhóm động vật trang trại, rồi đến những bạn thú hoang dã hay sinh vật dưới đại dương.
- Liên tưởng có hệ thống: Khi học về chú Sư tử (Lion), ba mẹ hãy gợi ý cho bé học luôn các "hàng xóm" trong rừng xanh như Tiger (Hổ) hay Zebra (Ngựa vằn). Cách học này giúp bé tạo ra một mạng lưới từ vựng logic và dễ dàng ghi nhớ thông tin.
6.4. Tuân thủ nguyên tắc "Nghe trước, viết sau"
Hãy để bé học tiếng Anh như cách học tiếng mẹ đẻ: lắng nghe thật nhiều trước khi bắt đầu đọc và viết. Ba mẹ hãy cho bé nghe các đoạn audio, video ngắn về thế giới động vật để con quen với ngữ điệu và phát âm chuẩn bản xứ. Sau khi nghe rõ, hãy khuyến khích bé nhắc lại to và rõ ràng. Khi con đã quen với âm thanh, việc nhìn mặt chữ và viết lại từ đó sẽ trở nên vô cùng đơn giản và chuẩn xác.
Lời kết:
Hy vọng với bộ từ vựng tiếng Anh về con vật và những phương pháp dạy sáng tạo mà BingGo Leaders vừa chia sẻ, ba mẹ sẽ biến mỗi giờ học của con thành một chuyến thám hiểm đầy ắp tiếng cười. Hãy kiên nhẫn và luôn đồng hành, bởi sự khích lệ của ba mẹ chính là đôi cánh giúp con tự tin bay xa hơn trên con đường chinh phục tri thức tương lai!








