GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4 UNIT 9: OUR SPORTS DAY

Tiếng Anh lớp 4 unit 9 là bài học xoay quanh chủ đề ngày hội thể thao. Trong bài học này, các bạn sẽ được học các từ vựng, cấu trúc để hỏi và trả lời về thời gian diễn ra ngày hội thể thao. Nếu các bạn đang gặp khó khăn trong việc giải các bài tập trong sách giáo khoa Global Success. Đừng lo lắng, BingGo Leaders sẽ giúp các bạn giải quyết tất cả các dạng bài tập trong chương trình tiếng Anh lớp 4 unit 9 chỉ mất 5 phút để xem những chia sẻ dưới đây nhé

1. Đáp án tiếng Anh lớp 4 unit 9 lesson 1

Tiếng Anh lớp 4 unit 9: Our sports day bao gồm lesson 1,2,3. Các bài tập được phân bổ đồng đều 4 kỹ năng nghe - nói -  đọc - viết. Hãy bắt đầu giải bài tập cùng BingGo Leaders nào!

Bài tập 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Look, listen and repeat

Transcript:

a. Our sports day is in May. We play many sports and games. (Ngày thể thao của chúng tôi là vào tháng Năm. Chúng tôi chơi nhiều môn thể thao và trò chơi)

Great! I like sports. (Tuyệt. Tôi thích thể thao)

b. Is your sports day in May too? (Có phải ngày thể thao vào tháng 5 không?)

No, it isn’t. It’s in April. (Không. Nó vào tháng tư)

Bài tập 2: Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói)

Listen, point and say

Hướng dẫn giải: Để hỏi - đáp về thời gian diễn ra ngày hội thể thao, các em hãy sử dụng cấu trúc câu hỏi và cách trả lời sau nhé

 Is your sports day in + tháng? (Có phải ngày thể thao vào tháng … không?)

=> Yes, it is. (Đúng vậy) / No, it isn’t. It’s in + tháng. (Không. Nó vào tháng …..)

Đáp án:

a. Is your sports day in May? (Có phải ngày thể thao vào tháng 5 không?)

=> Yes, it is. (Đúng vậy)

b. Is your sports day in June? (Có phải ngày thể thao vào tháng 6 không?)

=> Yes, it is. (Đúng vậy)

c. Is your sports day in March? (Có phải ngày thể thao vào tháng 3 không?)

=> No, it isn’t. It’s in July. (Không. Nó vào tháng 7)

d. Is your sports day in April? (Có phải ngày thể thao vào tháng 4 không?)

=> No, it isn’t. It’s in August. (Không. Nó vào tháng 8)

>> Xem thêm: HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4 REVIEW 2 SÁCH GLOBAL SUCCESS 

Bài tập 3: Let’s talk. (Hãy nói)

Bài tập 3: Let’s talk

Đáp án: 

Is your sports day in April? (Có phải ngày thể thao vào tháng 4 không?)

=>  Yes, it is. (Đúng vậy)

Is your sports day in April? (Có phải ngày thể thao vào tháng 4 không?)

=> No, it isn’t. It’s in June. (Không. Nó vào tháng sáu)

Is your sports day in May? (Có phải ngày thể thao vào tháng 5 không?)

=> No, it isn’t. It’s in July. (Không. Nó vào tháng bảy)

Bài tập 4: Listen and match. (Nghe và nối)

Transcript: 

1. Nam: Is your sports day in June, Mary? (Ngày hội thể thao của bạn diễn ra vào tháng 6 phải không Mary?)

Mary: Yes, it is. (Đúng vậy)

2. Mai: Our sports day is in February. Is your sports day in February too, Ben? (Ngày hội thể thao của chúng tớ diễn ra vào tháng 2. Có phải ngày hội thể theo của cậu cũng diễn ra vào tháng 2 không Ben?)

Ben: No, it isn't. It's in May. (Không phải đâu. Nó vào tháng 5 cơ)

3. Nam: Is your sports day in July, Lucy? (Ngày hội thể thao của cậu diễn ra vào tháng bảy phải không Lucy?)

Lucy: No, it isn't. It's in August. (Không phải. Nó vào tháng 8 cơ)

Đáp án:

  1. b
  2. c
  3. a

Bài tập 5: Look, complete and read. (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read

Đáp án: 

  1. A: Is your sports day in June? (Có phải ngày thể thao của bạn vào tháng sáu không?)

B: Yes, it is. (Đúng vậy)

  1. A: Is your sports day in August? (Có phải ngày thể thao của bạn vào tháng 8 không?)

B: Yes, it is. (Đúng vậy)

  1. A: Is your sports day in February? (Có phải ngày thể thao của bạn vào tháng 2 không?)

B: No, it isn’t. It’s in May. (Không. Nó vào tháng năm)

  1. A: Is your sports day in July? (Có phải ngày thể thao vào tháng 7 không?)

No, it isn’t. It’s in March. (Không. Nó vào tháng ba)

Bài tập 6: Let’s sing. (Hãy hát)

Bài tập 6: Let’s sing.

Dịch nghĩa:

Ngày hội thể thao của chúng tôi

Ngày thể thao, ngày thể thao.

Ngày hội thể thao của bạn vào tháng 5 phải không?

Vâng, đúng vậy. Vâng, đúng vậy.

Nó vào tháng 5.

Ngày hội thể thao, ngày hội thể thao.

Ngày hội thể thao của bạn vào tháng 6 phải không?

Không, không phải vậy. Không, không phải vậy.

Nó vào tháng Bảy.

>> Xem thêm: TUYỂN TẬP BỘ ĐỀ THI OLYMPIC TIẾNG ANH LỚP 4 VÀ SÁCH THAM KHẢO

2. Đáp án tiếng Anh lớp 4 unit 9 lesson 2

Bài tập 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Look, listen and repeat

a. What’s that? (Kia là cái gì?)

=> It’s a picture of our sports day. (Đây là bức tranh về ngày hội thể thao của chúng tôi)

b. When’s your sports day? (Khi nào ngày hội thể thao của bạn diễn ra?) 

=> It’s in October. (Vào tháng mười) 

Bài tập 2: Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói)

Listen, point and say.

Hướng dẫn giải: Cấu trúc xuất hiện trong bài dùng để hỏi về ngày hội thể thao diễn ra khi nào: 

When’s your sports day? (Khi nào là ngày hội thể thao?)

=> It’s in + tháng. (Vào tháng ...)

Đáp án: 

a. When’s your sports day? (Khi nào là ngày hội thể thao?)

=> It’s in September. (Vào tháng chín)

b. When’s your sports day? (Khi nào là ngày hội thể thao?)

=> It’s in October. (Vào tháng mười)

c. When’s your sports day? (Khi nào là ngày hội thể thao?)

=> It’s in November. (Vào tháng mười một)

d. When’s your sports day? (Khi nào là ngày hội thể thao?)

=> It’s in December. (Vào tháng mười hai)

Bài tập 3: Let’s talk. (Hãy nói)

Đáp án: 

a. When’s your sports day? (Khi nào là ngày hội thể thao?)

=> It’s in September. (Vào tháng chín)

b. When’s your sports day? (Khi nào là ngày hội thể thao?)

=> It’s in October. (Vào tháng mười)

c. When’s your sports day? (Khi nào là ngày hội thể thao?)

=> It’s in November. (Vào tháng mười một)

d. When’s your sports day? (Khi nào là ngày hội thể thao?)

=> It’s in December. (Vào tháng mười hai)

>> Xem thêm: 50+ ĐỀ THI TIẾNG ANH LỚP 4 HỌC KÌ 1,2 CHO BÉ ÔN LUYỆN TẠI NHÀ

Bài tập 4: Listen and tick. (Nghe và tích)

Bài tập 4: Listen and tick.

Transcript: 

1. A: Is your sports day in December? (Ngày hội thể thao của bạn vào tháng 12 phải không?)

B: No, it isn't. (Không phải)

A: When's your sports day? (Thế ngày hội thể thao của bạn diễn ra và khi nào?)

B: It's in October. (Vào tháng 10)

2. A: When's your sports day? In November? (Khi nào ngày hội thể thao của bạn diễn ra vậy? Tháng 11 sao?)

B: No, it isn't. It's in September. (Không phải. Tháng 9 cơ)

A: Oh, it's soon. (Ồ, sớm thật đấy)

Đáp án:

  1. b       2. a

Bài tập 5: Look, complete and read. (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read

Đáp án: 

1. A: Is your sports day in September? (Ngày hội thể thao vào tháng 9 phải không?)

B: Yes, it is. When’s your sports day? (Đúng vậy. Khi nào là ngày thể thao của bạn?)

A: It’s in November. (Vào tháng 11)

2. A: Our sports day is in October. Is your sports day in October too? (Ngày thể thao của chúng tôi là vào tháng Mười. Ngày thể thao của bạn cũng trong tháng mười à?)

B: No, it isn’t. (Không phải)

A: When’s your sports day? (Khi nào là ngày hội thể thao?)

B: It’s in December. (Vào tháng 12)

Bài tập 6: Let’s play. (Hãy chơi)

Bài tập 6: Let’s play

Hướng dẫn giải: Các bạn tiến hành chia thành 2 đội. Đặt câu theo cấu trúc đã học như sau: Our sports day is in + tháng. (Ngày hội thể thao của chúng tớ là vào tháng ...). Đội nào hoàn thành câu xong trước sẽ là đội thắng.

>> Xem thêm: FREE DOWNLOAD 5 BỘ SÁCH TIẾNG ANH LỚP 4 PDF

3. Đáp án tiếng Anh lớp 4 unit 9 lesson 3

Bài tập 1: Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại)

Bài tập 1: Listen and repeat

y    February      Our sports day is in February.

y    July             My birthday is in July.

Đáp án: 

Our sports day is in February. (Ngày hội thể thao vào tháng hai)

My birthday is in July. (Sinh nhật tôi vào tháng bảy)

Bài tập 2: Listen and circle. (Nghe và khoanh) 

1. Is your sports day in _____? 

a. July 

b. February 

c. January 

2. I like ______. 

a. July 

b. January 

c. cycling 

Transcript:

  1. Is your sports day in July? (Ngày hội thể thao của bạn diễn ra vào tháng 7 đúng không?) 
  2. I like January. (Tôi thích tháng 1)

Đáp án:

  1. a       2. b 

>> Xem thêm: TỔNG HỢP MẪU ĐỀ THI TIẾNG ANH LỚP 4 HỌC KÌ 1,2 CÓ ĐÁP ÁN

Bài tập 3: Let’s chant. (Hãy hát theo)

Bài tập 3: Let’s chant

Dịch nghĩa:

Khi nào là ngày hội thể thao của bạn?

Vào tháng Một, tháng Hai hay tháng Năm?

Vào tháng Một, vào tháng Một.

Đó là vào tháng Một.

Khi nào là ngày hội thể thao của bạn?

Vào tháng Năm, tháng Sáu hay tháng Bảy?

Vào tháng bảy, vào tháng bảy.

Đó là vào tháng Bảy.

Bài tập 4: Read and tick True or False. (Đọc và tích vào True hoặc False)

Our sports day is in November. It is in the school playground. There are many pupils and teachers. We play different sports and games. The boys play badminton. The girls play football. The teachers play basketball. It is a lot of fun.

Read and tick True or False.

Dịch nghĩa: 

Ngày thể thao của chúng tôi là vào tháng mười một. Nó diễn ra trong sân chơi của trường. Có rất nhiều học sinh và giáo viên. Chúng tôi chơi các môn thể thao và trò chơi khác nhau. Các bạn nam chơi cầu lông. Các bạn nữ chơi bóng đá. Các giáo viên chơi bóng rổ. Thật là vui

  1. The sports day is in November. (Ngày thể thao là vào tháng 11)
  2. The sports day is in the school gym. (Ngày hội thể thao diễn ra trong phòng tập thể dục của trường)
  3. The boys play badminton. (Con trai chơi cầu lông)
  4. The girls play basketball. (Con gái chơi bóng rổ)

Đáp án:

  1. T
  2. F
  3. T
  4. F

Bài tập 5: Let’s write. (Hãy viết)

Bài tập 5: Let’s write

Đáp án:

Our sports day is in July. We play sports and games in the school playground. The girls play basketball. The boys play football. The teachers play volleyball. We all love our sports day.

Dịch nghĩa: 

Ngày thể thao của chúng tôi là vào tháng 7. Chúng tôi chơi thể thao và các trò chơi trong sân trường. Các bạn nữ chơi bóng rổ. Các bạn nam chơi bóng đá.. Các giáo viên chơi bóng bóng chuyền. Tất cả chúng tôi đều yêu thích ngày thể thao của mình.

>> Xem thêm: TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 4 UNIT 6

Bài tập 6: Project. (Dự án)

Project

Hướng dẫn giải: Các bạn hãy kể về ngày hội thể thao ở trường của em. 

Đáp án gợi ý: Our sports day is in October. We play sports and games in the school playground. The boys play badminton. The girls play football. The teachers play basketball. We all love our sports day.

Dịch nghĩa: 

Ngày thể thao của chúng tôi là vào tháng mười. Chúng tôi chơi thể thao và các trò chơi trong sân trường. Các chàng trai chơi cầu lông. Các cô gái chơi bóng đá. Các giáo viên chơi bóng rổ. Tất cả chúng ta đều yêu thích ngày thể thao của mình.

Ngoài ra, để ghi nhớ kiến thức lâu hơn và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới, các bạn có thể tham khảo thêm một số tài liệu như:

4. Lời kết

Chủ đề về ngày hội thể thao đã mang lại cho các bạn nhiều từ vựng, bài tập hay và bổ ích. Hy vọng các bạn dễ dàng chinh phục được tất cả các dạng bài tập tiếng Anh Lớp 4 Unit 9 trong sách Global Success. Nếu các bạn muốn luyện tập củng cố thêm kiến thức đã học tại nhà, hãy download tài liệu miễn phí tại website tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders về làm nhé. Chúc các bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra sắp tới!

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay