HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 UNIT 11 LESSON 1 2 3

Tiếng Anh lớp 3 đóng một vai trò rất quan trọng bởi các bài tập được lồng ghép trong chương trình SGK và SBT được áp dụng thực tế dựa trên những kiến thức lý thuyết đã học.

Nhận thức được tầm quan trọng của việc này, Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders đã tổng hợp chi tiết các hướng dẫn giải và đáp án tiếng Anh lớp 3 Unit 11 lesson 1 2 3. Điều này giúp các em dễ dàng ôn tập và củng cố kiến thức ngay tại nhà. Nhờ vậy, học sinh có thể tiếp thu bài học một cách hiệu quả và đạt được kết quả học tập tốt hơn.

1. Giải chi tiết bài tập trong SGK tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1 2 3

Trong phần này, các em sẽ được cung cấp hướng dẫn chi tiết cho từng bài tập, bao gồm giải thích từ vựng, ngữ pháp, và kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh lớp 3. Hướng dẫn này sẽ giúp các em nắm vững những kiến thức cần thiết và phát triển các kỹ năng cần thiết để hoàn thành bài tập một cách hiệu quả nhất.

1.1 Bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1

1. Look, listen and repeat.

(Nhìn, nghe và lặp lại.)

Bài tập nghe tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1

Bài tập nghe tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1 

Lời giải chi tiết:

Bài nghe:

a. Who’s this? (Đây là ai vậy?)

    It’s my sister. (Đây là em gái của tôi.)

b. Who’s that? (Đó là ai vậy?)

   It’s my brother. (Đó là em trai của tôi.)

2. Listen, point and say.

(Nghe, chỉ và nói.) 

Bài tập nói tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1

Bài tập nói tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1 

Phương pháp giải:

Who’s this? (Đây là ai?)

It’s my ___. (Đây là ___ của tôi.)

Who’s that? (Đó là ai?)

It’s my ___. (Đây là ___ của tôi.)

Lời giải chi tiết:

Bài nghe:

a. Who’s that? (Kia là ai?)

    It’s my mother. (Đó là mẹ tôi.)

b. Who’s this? (Đây là ai?)

    It’s my father. (Đó là bố tôi.)

c. Who’s this? (Đây là ai?)

    It’s my brother. (Đó là anh trai tôi.)

d. Who’s that? (Kia là ai?)

    It’s my sister. (Đó là em gái tôi.)

3. Let’s talk.

(Hãy nói.)

Bài tập nhóm tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1

Bài tập nhóm tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1 

Phương pháp giải:

Who’s this? (Đây là ai?)

It’s my ___. (Đây là ___ của tôi.)

Who’s that? (Kia là ai?)

It’s my ___. (Đây là ___ của tôi.)

Lời giải chi tiết:

Who’s that? (Đó là ai?)

It’s my sister. (Đó là mẹ của tôi.)

Who’s that? (Đó là ai?)

It’s my father. (Đó là bố của tôi.)

Who’s this? (Đây là ai?)

It’s my brother. (Đây là em trai của tôi.)

Who’s this? (Đây là ai?)

It’s my sister. (Đây là em trai của tôi.)

4. Listen and tick.

(Nghe và đánh dấu.) 

Bài tập đánh dấu vào câu đúng tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1

Bài tập đánh dấu vào câu đúng tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1 

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

  1. Who's this? (Đây là ai?) 

    It's my father. (Đó là bố tôi.) 

  1. Who's that? (Kia là ai?) 

    It's my sister. (Đó là em gái tôi.) 

Lời giải chi tiết:

Bài tập đánh dấu vào câu đúng tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1

5. Look, complete and read.

(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Bài tập đọc tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1

Bài tập đọc tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1 

Lời giải chi tiết:

  1. Who's this? (Đây là ai?)  

    It’s my mother. (Là mẹ của tôi.)

  1. Who's that? (Kia là ai?) 

    It’s my brother. (Là anh trai của tôi.)

  1. A: Who’s this? (Đây là ai?)

    B: It’s my sister. (Là em gái của tôi.)

  1. A: Who’s that? (Kia là ai?)

    B: It’s my father. (Là bố của tôi.)

6. Let’s sing.

(Hãy hát.)

Bài tập hát tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1

Bài tập hát tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 1 

My family (Gia đình của tôi.)

Who’s this? (Đây là ai vậy?)

It’s my brother. (Đây là em trai của tôi.)

Who’s this? (Đây là ai vậy?)

It’s my sister. (Đây là chị gái của tôi.)

My brother and my sister. (Em trai tôi và chị gái tôi.)

Who’s that? (Đó là ai vậy?)

It’s my mother. (Đó là mẹ của tôi.)

Who’s that? (Đó là ai vậy?)

It’s my father. (Đó là bố của tôi.)

My mother and my father. (Mẹ tôi và bố tôi.)

1.2 Bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 2

1. Look, listen and repeat.

(Nhìn, nghe  và lặp lại.) 

Bài tập nghe tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 2

Bài tập nghe tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 2

Bài nghe:

a. This is my sister. (Đây là chị gái mình.)

    How old is she? (Chị ấy bao nhiêu tuổi rồi?) 

    She’s thirteen years old. (Chị ấy 13 tuổi rồi.) 

b. How old is your brother? (Anh trai bạn bao nhiêu tuôi rồi?)

    He’s twenty years old. (Anh ấy 20 tuổi.)

    Are you sure? (Cậu chắc không?)

2. Listen, point and say.

(Nghe, chỉ và nói.) 

Bài tập nói tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 2

Bài tập nói tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 2

Phương pháp giải:

How old he/she? (Anh ấy/Cô ấy bao nhiêu tuổi?)

He’s/She’s ___. (Anh ấy/Cô ấy ____.)

Lời giải chi tiết:

a. How old is she? (Cô bấy bao nhiêu tuổi?)

    She's twelve. (Cô ấy 12 tuổi.)

b. How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi ?) 

    He’s fourteen. (Anh ấy 14 tuổi.)

c. How old is she? (Cô bấy bao nhiêu tuổi?)

   She’s eighteen. (Cô ấy 18 tuổi.)

d. How old is he? (Anh bấy bao nhiêu tuổi?)

    He’s nineteen. (Anh ấy 19 tuổi.)

3. Let’s talk.

(Hãy nói)

Bài tập nhóm tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 2

Bài tập nhóm tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 2

Phương pháp giải:

How old he/she? (Anh ấy/Cô ấy bao nhiêu tuổi?)

He’s/She’s ___. (Anh ấy/Cô ấy ____.)

Lời giải chi tiết:

- How old is she? (Em ấy mấy tuổi?) 

  She’s six years old. (Em ấy 6 tuổi.) 

- How old is he? (Anh ây sbao nhiêu tuổi?)

   He’s twenty. (Anh ấy 20 tuổi.) 

4. Listen and number.

(Nghe và đánh số.) 

Bài tập đánh số tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 2

Bài tập đánh số tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 2

Phương pháp giải:

Bài nghe:

  1. How old is she? (Cô ấy bao nhiêu tuổi?) 

    She's thirteen. (Cô ấy 13 tuổi.) 

  1. How old is your brother? (Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?) 

    He's twenty. (Anh ấy 20 tuổi.)

  1. How old is your sister? (Chị gái bạn bao nhiêu tuôi?) 

    She's eighteen. (Chị ấy 18 tuổi.) 

  1. How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi?) 

    He's fourteen. (Anh ấy 14 tuổi.) 

Lời giải chi tiết:

a - 1 

b - 3 

c - 4 

d - 2

5. Look, complete and read.

(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Bài tập đọc tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 2

Bài tập đọc tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 2

Lời giải chi tiết:

1. A: How old is your sister? (Em gái bạn bao nhiêu tuổi?)

    B: She’s eleven years old. (Em ấy ấy 11 tuổi.)

2. A: How old is your brother? (Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?)

    B: He’s twelve years old. (Anh ấy ấy 12 tuổi.)

3. A: How old is your sister? (Chị gái bạn bao nhiêu tuổi?)

    B: She’s eighteen years old. (Chị ấy 18 tuổi.)

4. A: How old is your brother? (Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?)

    B: He’s fifteen years old. (Anh ấy ấy 15 tuổi.)

6. Let’s play.

(Hãy chơi.)

null

Bài tập chơi cùng bạn tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 2

Board race 

Cách chơi: Giáo viên sẽ chia lớp thành 2 đội (có thể 3, 4 đội tùy số lượng học sinh), mỗi đội chơi sẽ đứng xếp thành hàng. Sau đó giáo viên sẽ chia bảng làm 2 và viết chủ đề lên đầu bảng mỗi nhóm. Khi trò chơi bắt đầu, mỗi lần một người chơi chỉ được viết 1 từ, sau đó chạy về chuyền phấn cho người tiếp theo và đứng xuốn cuối hàng. Cứ lần lượt như vậy cho đến khi hoàn thành hoặc giáo viên hô hết thời gian.

>> Xem thêm: Hướng dẫn giải chi tiết bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 1 cho bé tại nhà

1.3 Bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 3

1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.) 

How old is your brother? (Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?)

Are you sure? (Bạn có chắc không?)

2. Listen and circle.

(Nghe và khoanh tròn.)

  1. a. I’m ten years old.
  2. I’m sure.
  3. Are you sure?
  4. a. Are you sure?
  5. I’m eight years old.
  6. I’m twelve years old.

Lời giải chi tiết:

  1. a. I’m ten years old. (Tôi 10 tuổi.)
  2. a. Are you sure? (Cậu chắc không?)

3. Let’s chant.

(Hãy đọc theo nhịp.) 

Bài tập đọc tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 3

Bài tập đọc tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 3

How old is your brother?

He’s sixteen. He’s sixteen.

Are you sure? 

Are you sure?

How old is your sister?

She’s fifteen. She’s fifteen.

Are you sure? 

Are you sure?

Tạm dịch: 

Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?

Anh ấy 16 tuổi. Anh ấy 16 tuổi.

Bạn có chắc không?

Bạn có chắc không?

Chị gái bạn bao nhiêu tuổi?

Chị ấy 15 tuổi. Chị ấy 15 tuổi.

Bạn có chắc không?

Bạn có chắc không?

4. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành.)

Bài tập đọc tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 3

Bài tập đọc tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 3

Lời giải chi tiết:

Look at the photo. This is (1) my brother. He’s (2) seventeen years old. This is my (3) sister. She’s twenty years (4) old. And this is me. (5) I’m eight years old.

Dịch:

Nhìn vào tấm hình nào. Đây là anh trai tôi. Anh ấy 17 tuổi. Đây là chị gái tôi. Chị ấy 20 tuổi. Và đây là tôi. Tôi 8 tuổi.

5. Let’s write.

(Hãy viết.)

My name is  ________. I am ________ years old. 

My brother/sister is _______. 

He/She is _______ years old. 

Lời giải chi tiết:

My name is Lan. I’m eight years old. (Tôi tên là Lan. Tôi 8 tuổi.)

My sister is Linh. (Chị gái tôi là Linh.)

She’s fifteen years old. (Chị ấy 15 tuổi.)

6. Project.

(Dự án.)

Bài tập nhóm tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 3

Bài tập nhóm tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 3

My family photo (Bức ảnh gia đình tôi)

Phương pháp giải:

Nói cho các bạn trong lớp nghe về tấm hình gia đình của bạn.

Lời giải chi tiết:

Look at my family photo. These are my parents. This is my brother. He’s ten years old. This is my younger sister. She’s four years old.

Tạm dịch:

Nhìn vào tấm hình gia đình của tôi nào. Đây là bố mẹ của tôi. Đây là anh trai tôi. Anh ấy 10 tuổi. Đây là em gái của tôi. Em ấy 4 tuổi.

2. Giải bài tập sách bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 11 My family

Ngoài việc thực hành các bài tập trong sách giáo khoa, các em cũng nên dành thời gian luyện tập thêm các bài tập trong sách bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 11. Việc làm bài tập bổ sung này không chỉ giúp các em củng cố kiến thức đã được học trên lớp mà còn giúp mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh lớp 3 cơ bản.

2.1 SBT tiếng Anh 3 Unit 11 My family - Phần A

1. Complete and say.

(Hoàn thành và nói.)

1. Complete and say.

Lời giải chi tiết:

  1. Sure (Chắc chắn)
  2. Old (Già)

2. Look, write and read.

(Nhìn, viết và đọc.)

2. Look, write and read.

Lời giải chi tiết:

  1. morther (mẹ)
  2. sister (chị, em gái)
  3. brother (anh, em trai)
  4. father (bố

3. Look, complete and read.

(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

3. Look, complete and read.

Lời giải chi tiết:

  1. My brother is 20 years old. (Anh trai của tôi 20 tuổi.)
  2. My sister is 12 years old. (Em gái của tôi 12 tuổi.)
  3. My friend is 14 years old. (Bạn của tôi của tôi 14 tuổi.)
  4. I’m 14 years old. (Tôi 14 tuổi.)

>> Xem thêm: Học tiếng Anh lớp 3 Unit 1 lesson 2 kèm bài tập chi tiết

2.2 SBT tiếng Anh 3 Unit 11 My family - Phần B

1. Read and match.

(Đọc và nối.)

1. Read and match.

Lời giải chi tiết:

1 - d It’s my sister. (Đó là chị gái của tôi.)

2 - a Who’s that? (Kia là ai?)

3 - e How old is your brother? (Em trai của bạn bao nhiêu tuổi)

4 - b He’s twelve years old. (Anh ấy 12 tuổi.)

5 - c She’s fourteen years old. (Chị ấy 14 tuổi.)

2. Read and circle.

(Đọc và khoanh tròn.)

1. _____ old is your sister? 

A. What 

B. How 

2. She ____ thirteen. 

A. is 

B. are 

3. How old are _____? 

A. you 

B. your 

4. He's fifteen _____. 

A. years 

B. years old 

Lời giải chi tiết:

  1. B How old is your sister? (Chị gái của bạn bao nhiêu tuổi?)
  2. A She is thirteen. (Chị ấy 13 tuổi.)
  3. A How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  4. B He’s fifteen years old. (Anh ấy 15 tuổi.)

3. Make sentences.

(Đặt câu.)

3. Make sentences.

Lời giải chi tiết:

  1. Who’s this ? (Đây là ai?)
  2. It’s my father. (Đây là bố của tôi.)
  3. How old is your brother ? (Anh trai của bạn bao nhiêu? )
  4. My sister is fourteen years old. (Chị gái của tôi 14 tuổi.)

2.3 SBT tiếng Anh 3 Unit 11 My family - Phần C

Ask and answer.

(Hỏi và trả lời.)

Ask and answer.

Lời giải chi tiết:

a. Who's this? (Đây là ai vậy?) 

    It's my brother. (Đó là anh trai mình.) 

b. How old is your brother? (Anh trai cậu bao nhiêu tuổi?) 

    He's twenty years old. (Anh ấy 20 tuổi.) 

2.4 SBT tiếng Anh 3 Unit 11 My family - Phần D

1. Read and match.

(Đọc và nối.)

1. Read and match.

Lời giải chi tiết:

1 – c

A: Who’s that? (Kia là ai?)

B: It’s my mother. (Đó là mẹ của tôi.)

2 – d

A: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

B: I’m thirteen. (Tôi 13 tuổi.)

3 – a

A: How old is your sister? (Chị gái của bạn bao nhiêu tuổi?)

B: She’s sixteen. (Chị ấy 16 tuổi.)

4 – b

A: How old is your brother? (Anh của bạn bao nhiêu tuổi? )

B:  He’s eleven. (Anh ấy 11 tuổi.)

2. Read and complete.

(Đọc và hoàn thiện.)

brother

eleven

sister

years

My name is Nam. This is my (1) _____. She is sixteen (2) _____ old. This is my (3) _____ He is (4) _____ years old. And look! This is me. I am eight years old.

Lời giải chi tiết:

  1. sister
  2. years
  3. brother
  4. eleven  

My name is Nam. This is my sister. She is sixteen years old. This is my brother. He is eleven years old. And look! This is me. I am eight years old.

Tạm dịch: Tên tôi là Nam. Đây là chị gái của tôi. Chị ấy 16 tuổi. Còn đây là anh trai của tôi. Anh ấy 11 tuổi. Và nhìn này! Đây là tôi. Tôi 8 tuổi.

3. Look and write. 

(Nhìn và viết.)

3. Look and write.

Lời giải chi tiết:

  1. this
  2. sister
  3. She’s six years old.
  4. that
  5. That’s my brother.
  6. twenty years old.

Mai: Who’s this? (Đây là ai?)

Ben: It’s my sister. (Đây là em gái của tôi. )

Mai: How old is she? (Em ấy bao nhiêu tuổi?)

Ben: She’s six years old. (Em ấy 6 tuổi.)

Mai: Who’s that? (Kia là ai?)

Linh: That’s my brother. (Đó là anh trai của tôi.)

Mai: How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi?)

Linh: He’s twenty years old. (Anh ấy 20 tuổi.)

4. Write about you and a family member.

(Viết về bạn và một thành viên trong gia đình.)

I am _______.

I am _______ years old. 

This is my _______. He/She _______ years old. 

Lời giải chi tiết:

I am Lucas. I am eight years old. This is my sister. She is ten years old.

(Tôi tên là Lucas. Tôi 8 tuổi. Còn đay là chị gái tôi. Chị ấy 10 tuổi.)

>> Xem thêm: Bài học tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 1 dễ hiểu cho học sinh

3. Lời kết

Bài chi tiết về hướng dẫn giải bài tập SGK và SBT tiếng Anh lớp 3 Unit 8 lesson 1, 2, 3 trên website Tiếng Anh trẻ em BingGo Hy vọng sẽ giúp các em học sinh hiểu được các bài học một cách sâu sắc và mạch lạc hơn thông qua những bước làm bài chi tiết và các kim tự tháo được đưa ra. Các bài tập bằng hình ảnh và trò chơi tương tác cũng giúp việc ghi nhớ thuận tiện và dễ dàng hơn.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

(Đặc biệt TRẢI NGHIỆM HỌC THỬ MIỄN PHÍ tại cơ sở)