Nhiều ba mẹ muốn cho con học tiếng Anh từ sớm nhưng lại băn khoăn không biết nên bắt đầu từ chủ đề nào để bé dễ hiểu và không nhanh chán. Thực tế, lựa chọn đúng đề tài sẽ giúp trẻ tiếp thu tự nhiên hơn, ghi nhớ từ vựng nhanh và tự tin sử dụng tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc hằng ngày. Trong bài viết này, BingGo Leaders tổng hợp top 10+ chủ đề dạy bé học tiếng Anh cơ bản thông dụng nhất hiện nay, giúp ba mẹ dễ dàng áp dụng để đồng hành cùng con ngay tại nhà.
1. Chủ đề dạy bé học tiếng Anh cơ bản thông dụng
Khi mới bắt đầu học tiếng Anh, ba mẹ nên cho trẻ tiếp cận với những chủ đề quen thuộc và gần gũi trong cuộc sống hằng ngày của con. Dưới đây là những chủ đề dạy bé học tiếng Anh cơ bản thông dụng mà ba mẹ có thể áp dụng để giúp con xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay tại nhà.
1.1. Chủ đề giới thiệu bản thân
Giới thiệu bản thân là một trong những chủ đề cơ bản nhất, giúp bé làm quen với tiếng Anh ngay từ những bài học đầu tiên. Thông qua các mẫu câu và từ vựng, bé có thể học cách nói tên, tuổi hoặc những thông tin đơn giản về bản thân.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
name |
/neɪm/ |
tên |
|
hello |
/həˈləʊ/ |
xin chào |
|
hi |
/haɪ/ |
chào |
|
I am |
/aɪ æm/ |
tôi là |
|
my |
/maɪ/ |
của tôi |
|
friend |
/frend/ |
bạn |
|
boy |
/bɔɪ/ |
bé trai |
|
girl |
/ɡɜːl/ |
bé gái |
|
age |
/eɪdʒ/ |
tuổi |
|
years old |
/jɪəz əʊld/ |
... tuổi |
|
like |
/laɪk/ |
thích |
|
hobby |
/ˈhɒbi/ |
sở thích |
Mẫu câu cơ bản cho bé luyện nói tiếng Anh:
- Hello, my name is _____. (Xin chào, tên của con là _____.)
- I am _____ years old. (Con _____ tuổi.)
- I am a boy/girl. (Con là bé trai/bé gái.)
- Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
- I like cats. (Con thích mèo.)
- My favourite color is blue. (Màu yêu thích của con là màu xanh dương.)
1.2. Chủ đề gia đình
Gia đình là tổ ấm của mỗi đứa trẻ, là nơi bé cảm thấy thân thuộc và an toàn nhất. Bởi vậy mà đây cũng là chủ đề rất dễ tiếp cận khi bé bắt đầu học tiếng Anh. Những từ vựng như bố, mẹ, anh chị em sẽ trở nên gần gũi hơn, bé dễ dàng ghi nhớ và sử dụng trong các câu nói đơn giản hằng ngày.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
family |
/ˈfæməli/ |
gia đình |
|
father |
/ˈfɑːðə/ |
bố |
|
mother |
/ˈmʌðə/ |
mẹ |
|
parents |
/ˈpeərənts/ |
bố mẹ |
|
brother |
/ˈbrʌðə/ |
anh/em trai |
|
sister |
/ˈsɪstə/ |
chị/em gái |
|
grandfather |
/ˈɡrænˌfɑːðə/ |
ông |
|
grandmother |
/ˈɡrænˌmʌðə/ |
bà |
|
baby |
/ˈbeɪbi/ |
em bé |
|
home |
/həʊm/ |
nhà |
|
love |
/lʌv/ |
yêu thương |
|
together |
/təˈɡeðə/ |
cùng nhau |
Mẫu câu cơ bản cho bé luyện nói tiếng Anh:
- This is my family. (Đây là gia đình của con.)
- This is my father. (Đây là bố của con.)
- This is my mother. (Đây là mẹ của con.)
- I love my family. (Con yêu gia đình của con.)
- There are ____ people in my family. (Nhà con có ____ thành viên)
- I have a brother. (Con có một anh/em trai.)
- We are happy together. (Gia đình con rất vui vẻ bên nhau.)
1.3. Chủ đề lớp học
Mái trường là “ngôi nhà thứ hai”, nơi có thầy cô, bạn bè và những món đồ dùng học tập gắn bó mỗi ngày. Bộ từ vựng tiếng Anh về lớp học sẽ giúp con tự tin hơn khi gọi tên sách vở, bút thước hay bảng lớp, từ đó sẵn sàng cho những giờ học tiếng Anh đầy hứng khởi.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
school |
/skuːl/ |
trường học |
|
classroom |
/ˈklɑːsruːm/ |
lớp học |
|
teacher |
/ˈtiːtʃə/ |
giáo viên |
|
student |
/ˈstjuːdənt/ |
học sinh |
|
book |
/bʊk/ |
sách |
|
notebook |
/ˈnəʊtbʊk/ |
vở |
|
pen |
/pen/ |
bút mực |
|
pencil |
/ˈpensl/ |
bút chì |
|
ruler |
/ˈruːlə/ |
thước |
|
desk |
/desk/ |
bàn học |
|
chair |
/tʃeə/ |
ghế |
|
board |
/bɔːd/ |
bảng |
Mẫu câu cơ bản cho bé luyện nói tiếng Anh:
- This is my classroom. (Đây là lớp học của con.)
- This is my teacher. (Đây là cô/thầy giáo của con.)
- I have a book. (Con có một quyển sách.)
- This is my pencil. (Đây là bút chì của con.)
- I sit on a chair. (Con ngồi trên ghế.)
- I like my school. (Con thích trường học của con.)
1.4. Chủ đề động vật
Thế giới động vật luôn khiến trẻ nhỏ tò mò và thích thú. Khi học tên các con vật quen thuộc bằng tiếng Anh, bé sẽ cảm thấy việc học trở nên sinh động hơn và dễ dàng ghi nhớ từ vựng thông qua hình ảnh các loài động vật đáng yêu.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
animal |
/ˈænɪml/ |
động vật |
|
dog |
/dɒɡ/ |
con chó |
|
cat |
/kæt/ |
con mèo |
|
bird |
/bɜːd/ |
con chim |
|
fish |
/fɪʃ/ |
con cá |
|
rabbit |
/ˈræbɪt/ |
con thỏ |
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
con gà |
|
duck |
/dʌk/ |
con vịt |
|
cow |
/kaʊ/ |
con bò |
|
pig |
/pɪɡ/ |
con lợn |
|
elephant |
/ˈelɪfənt/ |
con voi |
|
monkey |
/ˈmʌŋki/ |
con khỉ |
Mẫu câu cơ bản cho bé luyện nói tiếng Anh:
- This is a dog. (Đây là con chó.)
- This is a cat. (Đây là con mèo.)
- I like rabbits. (Con thích thỏ.)
- The bird can fly. (Con chim có thể bay.)
- The fish can swim. (Con cá có thể bơi.)
- The elephant is big. (Con voi rất to.)
1.5. Chủ đề phương tiện giao thông
Những chiếc xe bé nhìn thấy mỗi ngày như xe đạp, ô tô hay xe buýt đều có thể trở thành bài học tiếng Anh thú vị. Chủ đề phương tiện giao thông giúp bé vừa quan sát thế giới xung quanh vừa học cách gọi tên mọi thứ bằng tiếng Anh.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
transport |
/ˈtrænspɔːt/ |
phương tiện giao thông |
|
car |
/kɑː/ |
ô tô |
|
bus |
/bʌs/ |
xe buýt |
|
bike |
/baɪk/ |
xe đạp |
|
motorbike |
/ˈməʊtəbaɪk/ |
xe máy |
|
train |
/treɪn/ |
tàu hỏa |
|
plane |
/pleɪn/ |
máy bay |
|
boat |
/bəʊt/ |
thuyền |
|
ship |
/ʃɪp/ |
tàu |
|
truck |
/trʌk/ |
xe tải |
|
taxi |
/ˈtæksi/ |
taxi |
|
go |
/ɡəʊ/ |
đi |
Mẫu câu cơ bản cho bé luyện nói tiếng Anh:
- This is a car. (Đây là ô tô.)
- I go to school by bus. (Con đi học bằng xe buýt.)
- This is a bike. (Đây là xe đạp.)
- The train is long. (Tàu hỏa rất dài.)
- I see a plane. (Con nhìn thấy máy bay.)
- The bus is big. (Xe buýt rất to.)
1.6. Chủ đề màu sắc và hình khối
Màu sắc và hình khối là những khái niệm cơ bản mà bé có thể dễ dàng nhận biết trong cuộc sống hằng ngày. Khi học tiếng Anh qua chủ đề này, bé sẽ học được cách quan sát thế giới xung quanh và gọi tên màu sắc, hình dạng của từng đồ vật quen thuộc.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
red |
/red/ |
màu đỏ |
|
blue |
/bluː/ |
màu xanh dương |
|
yellow |
/ˈjeləʊ/ |
màu vàng |
|
green |
/ɡriːn/ |
màu xanh lá |
|
black |
/blæk/ |
màu đen |
|
white |
/waɪt/ |
màu trắng |
|
circle |
/ˈsɜːkl/ |
hình tròn |
|
square |
/skweə/ |
hình vuông |
|
triangle |
/ˈtraɪæŋɡl/ |
hình tam giác |
|
rectangle |
/ˈrek.tæŋ.ɡl/ |
hình chữ nhật |
|
star |
/stɑː/ |
hình ngôi sao |
|
heart |
/hɑːt/ |
hình trái tim |
Mẫu câu cơ bản cho bé luyện nói tiếng Anh:
- It is red. (Nó màu đỏ.)
- The ball is blue. (Quả bóng màu xanh dương.)
- I like yellow. (Con thích màu vàng.)
- This is a circle. (Đây là hình tròn.)
- This is a square. (Đây là hình vuông.)
- The star is yellow. (Ngôi sao màu vàng.)
1.7. Chủ đề trang phục
Bé nào mà không thích được mặc những bộ trang phục đẹp. Chủ đề trang phục giúp bé học cách gọi tên các loại quần áo quen thuộc bằng tiếng Anh, từ đó tự tin hơn khi nói về những gì mình đang mặc hoặc yêu thích.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
clothes |
/kləʊðz/ |
quần áo |
|
shirt |
/ʃɜːt/ |
áo sơ mi |
|
T-shirt |
/ˈtiː ʃɜːt/ |
áo phông |
|
dress |
/dres/ |
váy |
|
pants |
/pænts/ |
quần dài |
|
shorts |
/ʃɔːts/ |
quần ngắn |
|
skirt |
/skɜːt/ |
váy ngắn |
|
jacket |
/ˈdʒækɪt/ |
áo khoác |
|
hat |
/hæt/ |
mũ |
|
shoes |
/ʃuːz/ |
giày |
|
socks |
/sɒks/ |
tất |
|
wear |
/weə/ |
mặc |
Mẫu câu cơ bản cho bé luyện nói tiếng Anh:
- I wear a T-shirt. (Con mặc áo phông.)
- This is my shirt. (Đây là áo của con.)
- I have new shoes. (Con có đôi giày mới.)
- She wears a dress. (Bạn ấy mặc váy.)
- My hat is red. (Mũ của con màu đỏ.)
- I wear socks every day. (Con đi tất mỗi ngày.)
1.8. Chủ đề thời tiết
Thời tiết là chủ đề gần gũi mà bé có thể quan sát mỗi ngày như trời nắng, trời mưa hay trời nhiều mây. Học tiếng Anh qua chủ đề thời tiết giúp bé biết cách diễn đạt những điều mình nhìn thấy xung quanh bằng những câu đơn giản và dễ nhớ.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
weather |
/ˈweðə/ |
thời tiết |
|
sunny |
/ˈsʌni/ |
trời nắng |
|
rainy |
/ˈreɪni/ |
trời mưa |
|
cloudy |
/ˈklaʊdi/ |
nhiều mây |
|
windy |
/ˈwɪndi/ |
có gió |
|
hot |
/hɒt/ |
nóng |
|
cold |
/kəʊld/ |
lạnh |
|
warm |
/wɔːm/ |
ấm |
|
cool |
/kuːl/ |
mát |
|
snow |
/snəʊ/ |
tuyết |
|
storm |
/stɔːm/ |
bão |
|
sky |
/skaɪ/ |
bầu trời |
Mẫu câu cơ bản cho bé luyện nói tiếng Anh:
- It is sunny today.(Hôm nay trời nắng.)
- It is rainy today. (Hôm nay trời mưa.)
- The weather is hot. (Thời tiết nóng.)
- The weather is cold. (Thời tiết lạnh.)
- It is windy. (Trời có gió.)
- I like sunny days. (Con thích những ngày nắng.)
>> Xem thêm: Bật mí 50+ bài luyện nghe tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề thông dụng
1.9. Chủ đề đồ ăn thức uống
Bữa ăn hằng ngày là khoảng thời gian thân thương với mỗi gia đình. Chủ đề đồ ăn và thức uống giúp bé học cách gọi tên những món ăn yêu thích bằng tiếng Anh, từ đó tạo hứng thú học tập và giúp bé dễ dàng ghi nhớ từ vựng hơn.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
food |
/fuːd/ |
đồ ăn |
|
drink |
/drɪŋk/ |
đồ uống |
|
rice |
/raɪs/ |
cơm |
|
bread |
/bred/ |
bánh mì |
|
milk |
/mɪlk/ |
sữa |
|
water |
/ˈwɔːtə/ |
nước |
|
juice |
/dʒuːs/ |
nước ép |
|
apple |
/ˈæpl/ |
táo |
|
banana |
/bəˈnɑːnə/ |
chuối |
|
egg |
/eɡ/ |
trứng |
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
thịt gà |
|
cake |
/keɪk/ |
bánh ngọt |
Mẫu câu cơ bản cho bé luyện nói tiếng Anh:
- I like apples. (Con thích táo.)
- I like milk. (Con thích sữa.)
- I drink water. (Con uống nước.)
- I eat rice. (Con ăn cơm.)
- This is a banana. (Đây là quả chuối.)
- The cake is sweet. (Bánh rất ngọt.)
1.10. Chủ đề số đếm và thời gian
Số đếm và thời gian là nền tảng quan trọng giúp bé làm quen với những kiến thức cơ bản trong cả tiếng Anh và cuộc sống. Thông qua chủ đề này, bé có thể học cách đếm số, nói giờ giấc hoặc nhắc đến các thời điểm quen thuộc trong ngày.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
one |
/wʌn/ |
số một |
|
two |
/tuː/ |
số hai |
|
three |
/θriː/ |
số ba |
|
four |
/fɔː/ |
số bốn |
|
five |
/faɪv/ |
số năm |
|
six |
/sɪks/ |
số sáu |
|
seven |
/ˈsevən/ |
số bảy |
|
eight |
/eɪt/ |
số tám |
|
nine |
/naɪn/ |
số chín |
|
ten |
/ten/ |
số mười |
|
clock |
/klɒk/ |
đồng hồ |
|
time |
/taɪm/ |
thời gian |
Mẫu câu cơ bản cho bé luyện nói tiếng Anh:
- I have two books. (Con có hai quyển sách.)
- I am six years old. (Con 6 tuổi.)
- It is seven o’clock. (Bây giờ là 7 giờ.)
- I wake up at six. (Con thức dậy lúc 6 giờ.)
- Today is Monday. (Hôm nay là thứ Hai.)
- It is time to go to school. (Đã đến giờ đi học.)
2. Lợi ích khi dạy bé học tiếng Anh cơ bản theo các chủ đề thông dụng
Ba mẹ cho trẻ học tiếng Anh theo từng chủ đề quen thuộc sẽ giúp quá trình tiếp thu của con trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn. Khi nội dung học gắn liền với những điều con thường gặp trong cuộc sống như gia đình, trường học hay động vật, bé sẽ hứng thú hơn, dễ dàng tiếp thu kiến thức. Đây cũng là phương pháp giúp trẻ xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ những bước đầu.
Giúp bé ghi nhớ từ vựng và mẫu câu hiệu quả hơn
- Một trong những ưu điểm nổi bật của việc học tiếng Anh theo chủ đề là giúp trẻ ghi nhớ từ mới và các mẫu câu dễ dàng hơn. Thay vì học rời rạc từng từ riêng lẻ, bé được tiếp cận nhóm từ vựng có liên quan với nhau trong cùng một chủ đề như “Gia đình” hoặc “Động vật”.
- Lặp lại từ vựng trong nhiều tình huống khác nhau giúp trẻ nhớ lâu hơn và hiểu rõ cách sử dụng. Nhờ đó, bé có thể vận dụng từ và câu linh hoạt, tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
Giúp trẻ phát triển khả năng giao tiếp tự nhiên
- Học tiếng Anh theo chủ đề tạo cơ hội cho trẻ làm quen với các tình huống giao tiếp gần gũi trong cuộc sống. Bé không chỉ học từ vựng mà còn biết cách sử dụng chúng để diễn đạt ý tưởng của mình.
- Khi thường xuyên thực hành với các ngữ cảnh cụ thể, trẻ sẽ hình thành phản xạ ngôn ngữ nhanh hơn và tự tin hơn khi nói tiếng Anh. Điều này giúp việc giao tiếp trở nên tự nhiên thay vì học thuộc máy móc.
>> Xem thêm: Gợi ý 10+ cách dạy bé học tiếng Anh nâng cao trình độ nhanh chóng
3. BingGo Leaders đồng hành cùng bé trên hành trình chinh phục tiếng Anh
Hành trình học tiếng Anh của bé sẽ trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn khi có phương pháp phù hợp và sự đồng hành đúng cách. Tại BingGo Leaders, bé được tiếp cận tiếng Anh thông qua các chủ đề quen thuộc, bài học sinh động và hoạt động tương tác thú vị, giúp con tự tin sử dụng tiếng Anh ngay từ những bước đầu.
- Khác với các buổi học truyền thống khô khan, BingGo Leaders áp dụng phương pháp học tập hiện đại x6 hiệu quả, giúp trẻ tiếp thu tiếng Anh tự nhiên: TPR - giúp bé học qua vận động, ELC - cho trẻ học từ trải nghiệm thực tế, PBL - phát triển tư duy thông qua các dự án học tập sinh động. Nhờ đó, các bé luôn hứng thú học, chủ động giao tiếp và ghi nhớ kiến thức lâu hơn.
- Đội ngũ giáo viên tại BingGo Leaders là sự kết hợp hài hòa giữa giáo viên bản ngữ và giáo viên Việt Nam được đào tạo bài bản, sở hữu các chứng chỉ quốc tế uy tín như IELTS 7.0+, TOEIC 900+, CELTA.
- Bên cạnh giờ học chính khóa, trẻ còn được tham gia các hoạt động ngoại khóa theo chủ đề hàng tháng, tạo môi trường thực hành tiếng Anh tự nhiên, rèn luyện kỹ năng thuyết trình, làm việc nhóm và tư duy phản biện – những năng lực quan trọng cho hành trình học tập lâu dài.
- Lộ trình cá nhân hóa cho từng bé: BingGo Leaders xây dựng lộ trình học dựa trên độ tuổi và khả năng tiếp thu của từng trẻ. Bé được phát triển cả ngôn ngữ, tư duy và tính tự lập trong môi trường học tập thân thiện, vui vẻ - nơi mỗi buổi học đều là một hành trình khám phá mới đầy hứng khởi.
Hiện nay, BingGo Leaders triển khai các khóa học phù hợp theo từng độ tuổi:
- Khóa học Kindergarten cho bé 3–5 tuổi
- Khóa học Starters cho bé 6–7 tuổi
- Khóa học Movers cho bé 8–9 tuổi
- Khóa học Flyers cho bé 10–11 tuổi
Để đồng hành cùng ba mẹ trong việc dạy bé học tiếng Anh cơ bản tại nhà hiệu quả hơn, BingGo Leaders xin gửi tặng miễn phí bộ tài liệu học tiếng Anh kèm cẩm nang hướng dẫn chi tiết. Ba mẹ chỉ cần đăng ký nhanh để nhận trọn bộ tài liệu và bắt đầu hỗ trợ con chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay.
[form]









