Bên cạnh câu khẳng định, câu phủ định hay câu tường thuật, câu nghi vấn cũng là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt với các bạn nhỏ mới bắt đầu học giao tiếp. Vậy bé đã biết có những cách nào để đặt câu hỏi trong tiếng Anh chưa nhỉ? Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ cùng bé khám phá các cách đặt câu hỏi đơn giản, dễ nhớ, dễ dùng, giúp bé tự tin hỏi chuyện thầy cô, bạn bè!
1. Câu nghi vấn là gì?
Câu nghi vấn là loại câu ngữ pháp dùng để đặt câu hỏi hỏi, giúp bé tìm hiểu thông tin hoặc trò chuyện với người khác trong tiếng Anh. Khi nghe câu nghi vấn, người được hỏi sẽ trả lời lại bằng “có/không” hoặc cung cấp thông tin cụ thể. Câu nghi vấn thường có dấu hỏi (?) ở cuối câu, có nhiều cấu trúc khác nhau
Trong tiếng Anh, có 4 loại câu hỏi rất hay gặp:
|
Loại câu nghi vấn |
Đặc điểm |
Ví dụ |
|
Yes/No Questions |
Người nghe chỉ cần trả lời Yes (Có) hoặc No (Không). |
Hỏi: Are you happy? (Bạn có vui không?) Đáp: Yes, I am. / No, I’m not. |
|
Wh-Questions - Câu hỏi có từ để hỏi |
Bắt đầu bằng các từ như: What (cái gì), Who (ai), When (khi nào), Where (ở đâu), Why (tại sao), How (như thế nào). |
What is your name? (Tên bạn là gì?), How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?) |
|
Choice Questions - Câu hỏi lựa chọn |
Cho người nghe chọn một trong hai (hoặc nhiều) đáp án. |
Do you like milk or juice? (Bạn thích sữa hay nước ép?) |
|
Tag Questions - câu hỏi đuôi |
Gồm một câu nói + một câu hỏi ngắn ở cuối, dùng để hỏi lại cho chắc chắn. |
You like English, don’t you? (Bạn thích tiếng Anh mà, đúng không?) |
>> Xem thêm: Trọn bộ câu hỏi tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề thông dụng nhất
2. Tổng hợp các cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh
Sau khi đã hiểu câu nghi vấn là gì, bây giờ bé hãy cùng BingGo Leaders tìm hiểu những cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh đơn giản và thường gặp nhất. Chỉ cần nắm vững các mẫu dưới đây, bé đã có thể tự tin hỏi - đáp trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
2.1. Câu hỏi Có - Không (Yes/No questions)
Đây là dạng câu hỏi đơn giản nhất, người nghe chỉ cần trả lời Yes hoặc No. Loại câu này thường dùng để hỏi và xác nhận thông tin.
- Với động từ to be: Khi trong câu có động từ to be (am, is, are, was, were…), bé chỉ cần đưa động từ này lên đầu câu là được.
Ví dụ:
She is a student. → Is she a student?
They are happy. → Are they happy?
- Với động từ thường: Khi câu có động từ thường, bé cần dùng do / does / did để đặt câu hỏi. Động từ chính giữ nguyên dạng.
Ví dụ:
She likes milk. → Does she like milk?
They play football. → Do they play football?
He went to school yesterday. → Did he go to school yesterday?
- Với động từ khuyết thiếu: Nếu trong câu có các động từ như can, will, should, must…, bé chỉ cần đưa động từ này lên trước chủ ngữ.
Ví dụ:
She can swim. → Can she swim?
We will go to the park. → Will we go to the park?
2.2. Câu hỏi với các từ để hỏi Wh-question
Câu hỏi Wh- dùng khi bé muốn hỏi thông tin cụ thể như tên, tuổi, nơi chốn, thời gian hay lý do.
- Đặt câu hỏi với When (Khi nào), Where (Ở đâu), Why (Tại sao)
Ví dụ:
- When is your birthday? (Sinh nhật bạn khi nào?)
- Where is your school? (Trường bạn ở đâu?)
- Why are you happy? (Tại sao bạn vui?)
- Đặt câu hỏi với Who (Ai đó)
Ví dụ:
- Who is your best friend? (Ai là bạn thân của bạn?)
- Who is calling you? (Ai đang gọi cho bạn?)
- Đặt câu hỏi với Whose: dùng để hỏi đồ vật thuộc về ai.
Ví dụ:
- Whose bag is this? (Cặp này của ai?)
- Whose book are you reading? (Bạn đang đọc sách của ai?)
- Đặt câu hỏi với What: What dùng để hỏi về sự vật, sự việc hoặc thông tin cụ thể.
Ví dụ:
- What is your name? (Tên bạn là gì?)
- What color do you like? (Bạn thích màu gì?)
- Đặt câu hỏi với Which: Which dùng khi có nhiều lựa chọn rõ ràng.
Ví dụ:
- Which fruit do you like, apples or bananas? (Bạn thích táo hay chuối?)
- Đặt câu hỏi với How: How dùng để hỏi về cách thức, trạng thái hoặc số lượng.
Ví dụ:
- How are you? (Bạn khỏe không?)
- How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
- How many students are in your class? (Lớp bạn có bao nhiêu bạn?)
>> Xem thêm: Who Whom Whose Who's: Phân biệt và cách dùng
2.3. Câu hỏi lựa chọn
Câu hỏi lựa chọn là loại câu trong đó người hỏi đưa ra một danh sách hoặc các nhóm tùy chọn cho người nghe chọn 1 trong 2 (hoặc nhiều) đáp án.
Dấu hiệu nhận biết: có từ "or" trong câu hỏi. Loại câu hỏi này cũng thường bắt đầu bằng một trợ động từ, động từ khuyết thiếu hoặc to be.
Ví dụ:
- Do you like milk or juice? (Con thích sữa hay nước ép?)
- Are you going by bus or bike? (Con đi xe buýt hay xe đạp?)
2.4. Câu hỏi đuôi
Câu hỏi đuôi là dạng câu hỏi ngắn được thêm vào cuối một câu nói để hỏi lại hoặc xác nhận xem người nghe có đồng ý hay không. Thông thường, người nói sẽ nói một câu gần như hoàn chỉnh trước, sau đó thêm một phần hỏi ngắn ở cuối, giống như cách chúng ta hỏi “đúng không?” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
- You like ice cream, don’t you? (Bạn thích ăn kem đúng không?)
- It’s sunny today, isn’t it?. (Hôm nay trời nắng đúng không?)
Với dạng câu hỏi này, các con chỉ cần nhớ một mẹo nhỏ là câu đầu dùng để nói, câu sau dùng để hỏi lại, rất tự nhiên và dễ áp dụng trong giao tiếp hằng ngày.
3. Bài tập về cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh có đáp án
3.1. Bài tập
Bài số 1. Bé hãy đặt câu hỏi Yes/No question cho các câu sau đây:
|
1. She is a doctor. |
8. The red car belongs to Tom. |
|
2. They are studying English. |
9. He is studying English. |
|
3. I am not tired. |
10. The concert starts at 7 PM. |
|
4. The movie was interesting. |
11. He has three dogs. |
|
5. We were at the park. |
12. They bought two books. |
|
6. She is reading a book. |
13. We need some sugar. |
|
7. They went to the cinema last night. |
14. She can speak three languages. |
Bài số 2. Bé hãy điền từ để hỏi Wh- thích hợp vào chỗ trống
- … is your favorite color?
- … did you go yesterday?
- … old is your brother?
- … is that restaurant?
- … did you meet your spouse?
- … are you going on vacation?
- … does this book belong to?
- … is your best friend?
Bài số 3. Bé hãy điền vào các chỗ trống thích hợp ở cuối câu hỏi có đuôi
- You can swim, … ?
- He doesn't like coffee, … ?
- They were at the party, … ?
- She is coming with us, … ?
- We should leave now, … ?
3.2. Đáp án
Bài số 1.
|
1. Is she a doctor? |
8. Does the red car belong to Tom? |
|
2. Are they studying English? |
9. Is he studying English? |
|
3. Are you tired? |
10. Does the concert start at 7 PM? |
|
4. Was the movie interesting? |
11. Does he have three dogs? |
|
5. Were you at the park? |
12. Did they buy two books? |
|
6. Is she reading a book? |
13. Do we need some sugar? |
|
7. Did they go to the cinema last night? |
14. Can she speak three languages? |
Bài số 2.
|
1. What |
2.Where |
3. How |
4. What |
|
5. Where |
6. Where |
7. Who |
8. Who |
Bài số 3.
|
1. can’t you |
2. does he |
3. weren’t they |
4. isn’t she |
5. shouldn’t we |
Kết luận:
Vậy là bé đã làm quen và ghi nhớ những cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh rồi đấy! Chỉ cần nắm vững vài mẫu câu cơ bản, bé đã có thể tự tin hỏi chuyện, trò chuyện và giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày! Bé hãy luyện tập thường xuyên qua các bài tập và hội thoại ngắn để nhớ lâu hơn nhé. BingGo Leaders luôn đồng hành cùng bé trên hành trình học tiếng Anh vui vẻ, nhẹ nhàng và hiệu quả!








