CÁC CÁCH ĐẶT CÂU HỎI TRONG TIẾNG ANH ĐƠN GIẢN

Trong thực tế cuộc sống và học tập, kỹ năng đặt câu hỏi là một trong những nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của quá trình giao tiếp. Việc nắm bắt rõ ràng các cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh sẽ giúp người học hiểu hơn về bản chất của ngôn ngữ và biết cách áp dụng nó trong các trường hợp cụ thể. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết nội dung này thông qua bài viết dưới đây nhé! 

1. Vì sao phải nắm vững các cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh?

Trong giao tiếp thực tế, việc đặt câu hỏi là một hành động thường xuyên và liên tục, giúp bạn nắm rõ hơn những thông điệp mà đối phương muốn truyền tải. Điều này đồng thời thúc đẩy một cuộc thảo luận sôi nổi, tạo tâm thế đối thoại đa chiều, khuyến khích những người khác cùng tham gia và chia sẻ ý kiến của họ. Việc đặt câu hỏi đúng cũng giúp bạn thể hiện sự quan tâm đối với người khác và khả năng lắng nghe, từ đó giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn. 

Tuy nhiên, có rất nhiều trường hợp các cuộc hội thoại không đi đến đích đến mong muốn hoặc dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng. Do đó, để tránh những phiền toái không đáng có, đòi hỏi bạn phải sử dụng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng phù hợp để diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và chính xác. Ngoài ra, việc nắm bắt được các cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh sẽ giúp đỡ bạn trong cả quá trình nghiên cứu, làm việc và tra cứu các thông tin, tài liệu tiếng Anh một cách đơn giản và hiệu quả hơn. 

>>> Có thể bạn sẽ quan tâm: BỎ TÚI NHỮNG CÂU HỎI TIẾNG ANH VỀ BẢN THÂN XUẤT HIỆN TRONG MỌI HOÀN CẢNH

2. Hướng dẫn chi tiết ba cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh đơn giản và thông dụng nhất

Dưới đây là tổng hợp ba cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh chi tiết nhất, kèm theo các ví dụ cụ thể mà bạn có thể tham khảo: 

2.1. Cách đặt câu hỏi dạng Wh-question

Dạng câu hỏi Wh-question trong tiếng Anh là một dạng câu hỏi mở, được sử dụng khi bạn mong muốn biết thêm thông tin về đối phương. Người ta sử dụng các từ để hỏi để tạo nên câu hỏi Wh. Hầu hết các từ để hỏi này đều được bắt đầu bằng “wh”, do đó hình thành nên tên gọi câu hỏi wh hay wh question.

Trong tiếng Anh, bạn có thể sử dụng mô hình 5W1H (What - Who - When - Where - Why - How) để ghi nhớ các từ để hỏi trong dạng câu hỏi này. Có 2 cấu trúc chính cho dạng câu hỏi Wh-question như sau: 

  • Câu hỏi với động từ To be: Wh-Q + to be + S…?

Ví dụ: Who is your best friend? (Bạn thân của bạn là ai?)

           Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) 

  • Câu hỏi với động từ thường: Wh-Q + Aux.V + S + V + (O)….?

Ví dụ: What did you eat for breakfast? (Bạn đã ăn gì cho bữa sáng?)

           When does the bus arrive? (Khi nào thì xe buýt đến?)

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ để hỏi, ý nghĩa sử dụng và ví dụ minh hoạ cho dạng câu hỏi Wh-question: 

Từ để hỏi

Ý nghĩa sử dụng 

Ví dụ minh hoạ

Who (Người nào)

Dùng khi đặt câu hỏi về người thực hiện hành động nào đó. 

  • Who won the competition last year? (Ai là người đã chiến thắng cuộc thi năm ngoái?)
  • Who is coming to the party tonight? (Ai sẽ đến buổi tiệc tối nay?)

What (Cái gì)

Dùng khi đặt câu hỏi về thông tin, con vật, sự việc hành động hoặc hành động tình huống nào đó. 

  • What is your favorite book? (Quyến sách yêu thích của bạn là gì?)
  • What did you do last night? (Bạn đã làm gì tối qua?)

When (Khi nào)

Dùng khi đặt câu hỏi về thời gian hoặc lịch trình của sự việc.

  • When is your birthday? (Khi nào là sinh nhật của bạn?)
  • When did you arrive in London? (Bạn đến London khi nào?) 

Where (Ở đâu)

Dùng khi đặt câu hỏi về nơi chốn hoặc địa điểm.

  • Where is the nearest coffee shop? (Quán cà phê gần nhất ở đâu?)
  • Where did you go for vacation last year? (Năm ngoái bạn đã đi du lịch ở đâu?)

Why (Vì sao)

Dùng khi đặt câu hỏi về lý do, nguyên nhân của một sự việc. 

  • Why did you choose this career path? (Tại sao bạn lại chọn con đường sự nghiệp này?)
  • Why did you do that? (Vì sao bạn lại làm điều đó?) 

How (Như thế nào) 

Dùng khi đặt câu hỏi về cách thức hoặc phương pháp thực hiện. 

  • How did you learn to speak English so well? (Bạn đã học tiếng Anh như thế nào?)
  • How do you solve this math problem? (Bạn đã giải bài toán này như thế nào?)

How many/ How much (Bao nhiêu)

Dùng khi đặt câu hỏi về số lượng. 

  • How many dùng với danh từ đếm được (countable nouns). 
  • How much dùng với danh từ không đếm được (uncountable nouns) hoặc số lượng trừu tượng


  • How many students are in the class? (Lớp học có tất cả bao nhiêu học sinh?)
  • How much water is in the bottle? (Cái chai có bao nhiêu nước?)

How often (Bao nhiêu lần)

Dùng khi đặt câu hỏi liên quan đến tần suất thực hiện hành động. 

  • How often do you visit your family? (Bạn về thăm gia đình mình bao nhiêu lần?)
  • How often do you go to the gym? (Bạn thường đi tập gym bao nhiêu lần?)

How + Adj (Mức độ nào)

Dùng khi đặt câu hỏi về mức độ của tính từ đi kèm.

Ví dụ:

  • How tall (Cao bao nhiêu?)
  • How old (Bao nhiêu tuổi?)
  • How far (Bao xa?) 

  • How tall are you? (Bạn cao bao nhiêu?)
  • How old is your brother? (Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi?)
  • How far is the airport from here (Sân bay cách đây bao xa?)
Cách đặt câu hỏi dạng Wh-question

Cách đặt câu hỏi dạng Wh-question

>>> Tham khảo thêm: TOP 3 HIỂU NHẦM KINH ĐIỂM KHI DẠY NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CHO TRẺ EM

2.2. Cách đặt câu hỏi dạng Yes/No question

Khác với dạng câu hỏi Wh-question, câu hỏi Yes/No thường được biết đến là câu hỏi đóng. Đối phương thường chỉ cần trả lời đơn giản là "Yes" (Có/Đồng ý) hoặc "No" (Không/Không đồng ý), có thể kèm theo giải thích ngắn gọn ở sau. Cấu trúc của loại câu hỏi này thường là đảo ngược vị trí của trợ động từ (auxiliary verb – viết tắt: Aux.V) lên đầu câu để tạo thành.

Dưới đây là 2 cấu trúc phổ biến cho dạng câu hỏi Yes/No question: 

  • Đảo động từ To be lên đầu câu: 

Cấu trúc hiện tại đơn: Am/is/are + S + O?

  • Is he ready for the meeting? (Anh ấy có sẵn sàng cho cuộc họp không?)
  • Is she our class president? (Cô ấy có phải lớp trưởng lớp mình không?)

Cấu trúc quá khứ đơn: Was/were + S + O?

  • Was it raining this morning? (Sáng nay có mưa không?)
  • Was it a good movie? (Đó có phải là một bộ phim hay không?)

Cấu trúc tương lai đơn: Will + S + O?

  • Will she be at the event tomorrow? (Ngày mai cô ấy có tham dự sự kiện không?)
  • Đảo trợ động từ lên đầu câu: 

Khi trong câu chỉ có động từ thường thì sẽ phải mượn trợ động từ ở bên ngoài và tùy thuộc vào thì, chủ ngữ của câu để chọn trợ động từ phù hợp. Một vài trợ động từ ngoài động từ To be có thể kể đến như: do, does, did, has và động từ khuyết thiếu. 

Ví dụ: 

  • Are you coming to the party tonight? (Bạn có đến dự tiệc tối nay không?)
  • Did you finish your homework? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)
  • Can you swim? (Bạn có thể bơi không?)

Lưu ý:

Nếu đại từ nhân xưng là: He, she, it -> Sử dụng trợ động từ “does”

Những đại từ nhân xưng còn lại -> Sử dụng trợ động từ “do”

Trong thì quá khứ đơn -> Tất cả đại từ nhân xưng đều dùng trợ động từ “did”

Cách đặt câu hỏi dạng Yes/No question

Cách đặt câu hỏi dạng Yes/No question

>>> Bạn nên biết: TOP 5 APP LUYỆN NÓI TIẾNG ANH CHO BÉ TĂNG TRÌNH ĐỘ NGÔN NGỮ NHANH CHÓNG

2.3. Cách đặt câu hỏi đuôi (Tag question)

Câu hỏi đuôi thường dùng để xác nhận những gì bạn nghĩ có đúng hay không hoặc khi bạn muốn sự đồng ý, chấp thuận từ người đối diện. Cách đặt câu hỏi đuôi thường dựa trên hình thức của câu chính. Mệnh đề chính và phần hỏi đuôi phải cùng thì, cùng chủ ngữ.

  • Nếu câu chính là khẳng định, từ hỏi đuôi sẽ là phủ định (don't you?, isn't it?, aren't they?, etc.).
  • Our daughter is feeling happy today,isn’t she? (Con gái của chúng ta cảm thấy vui ngày hôm nay, đúng chứ?)
  • They can swim, can't they? (Họ có thể bơi, đúng không?)
  • Nếu câu chính là phủ định, từ hỏi đuôi sẽ là khẳng định (do you?, is she?, will they?, etc.).
  • She isn't coming, is she? (Cô ấy không đến, phải không?)
  • He won't be late, will he? (Anh ấy sẽ không muộn, phải không?)
Nguyên tắc chung dạng câu hỏi đuôi (Tag Questions)

Nguyên tắc chung dạng câu hỏi đuôi (Tag Questions)

Lưu ý: 

  • Trường hợp đặc biệt với động từ To be: Nếu đằng trước câu khẳng định với động từ to be “am”, áp dụng cấu trúc sau: I + am + O,are + NOT + I? 

Ví dụ: I am annoying, aren’t I? (Tôi phiền lắm, phải không?)

  • Nếu mệnh đề chính chỉ có động từ thường, cần phải thêm trợ động từ ở bên ngoài vào và phải phù hợp với thì của câu gốc. 

Ví dụ: We have a microwave, don’t we? (Chúng ta có lò vi sóng, phải không?)

  • ​Mệnh đề sử dụng từ phủ định như never, rarely, seldom, nobody, nothing,… thi câu hỏi đuôi phải ở dạng khẳng định.

Ví dụ: John rarely goes to parties, does he? (John hiếm khi đi dự tiệc phải không?)

  • Nếu chủ ngữ của câu là: Anyone, someone, no one, everyone, everybody, anybody, nobody, somebody thì câu hỏi đuôi chuyển thành “they”.

Ví dụ: No one knows the answer, do they? (Không ai biết câu trả lời, phải không?)

  • Nếu chủ ngữ của câu là: Something, anything, nothing, everything, that, this thi câu hỏi đuôi chuyển thành “it”.

Ví dụ: Nothing can stop him from reaching the finish line, isn’t it? (Không điều gì có thể cản bước anh ấy về đích, đúng không?)

  • Một số câu hỏi đuôi khi đã xác định được ngữ cảnh và mục đích giao tiếp thì sẽ sử dụng các cấu trúc đặc biệt

Ví dụ: 

  • Let's go for a walk, shall we? (Chúng ta đi dạo, phải không?) - Câu hỏi mang mục đích rủ rê dùng câu hỏi đuôi “Shall we?”.
  • Open the door, will you? (Mở cửa ra được không?) - Câu hỏi mang mục đích ra lệnh dùng câu hỏi đuôi “Will you?”.
  • Let me help you wash the clothes, may I? (Tôi có thể giúp bạn giặt quần áo, được không?) - Câu hỏi mang mục đích xin phép dùng câu hỏi đuôi: “May I?”.
Nguyên tắc chung dạng câu hỏi đuôi (Tag Questions)

Cách đặt câu hỏi đuôi (Tag question)

>>> Mách bạn: BÍ KÍP TOÀN TẬP GIÚP TRẺ LUYỆN NÓI TIẾNG ANH NHƯ NGƯỜI BẢN NGỮ

3. Bài tập vận dụng cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh

Dưới đây là một số bài tập mà bạn có thể luyện tập để kiểm tra xem bạn đã hiểu được bao nhiêu kiến thức ở phía trên. Hãy làm thật nghiêm túc và kiểm tra đáp án ở bên dưới xem mình làm đúng được bao nhiêu, từ đó có thể bổ sung những kiến thức mình còn thiếu nhé! 

Bài 1: Hãy đặt câu hỏi Wh-question với những thông tin đã cho sẵn

  1. She is going to the concert tonight. (Where)
  2. They visited Paris last summer. (Where)
  3. He works as a software engineer. (What)
  4. The party starts at 7 PM. (When)
  5. She bought three books at the bookstore. (How)

Bài 2: Hãy đặt câu hỏi dạng Yes/No question với những thông tin sau

  1. You have finished your homework.
  2. She will arrive on time.
  3. They didn't go to the beach yesterday.
  4. He can speak French fluently.
  5. The movie wasn't interesting.

Bài 3: Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách thêm câu hỏi đuôi thích hợp

  1. She's your sister,...?
  2. He won't forget to call you,...?
  3. We've met before,...?
  4. They can't swim,...?
  5. You like coffee,...?

ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1. Where is she going tonight?
  2. Where did they visit last summer?
  3. What does he do?
  4. When does the party start?
  5. How many books did she buy?

Bài 2: 

  1. Have you finished your homework?
  2. Will she arrive on time?
  3. Didn't they go to the beach yesterday?
  4. Can he speak French fluently?
  5. Wasn't the movie interesting?

Bài 3: 

  1. She's your sister, isn't she?
  2. He won't forget to call you, will he?
  3. We've met before, haven't we?
  4. They can't swim, can they?
  5. You like coffee, don't you?
Bài tập vận dụng cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh

>>> Đọc thêm bài viết bổ ích: HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO BÉ HIỆU QUẢ THÔNG QUA 50+ MẪU CÂU CƠ BẢN

4. Kết luận

Trên đây là tổng hợp 3 cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh thông dụng chi tiết nhất mà BingGo Leaders muốn gửi đến bạn đọc. Hi vọng những kiến thức, ví dụ và bài tập phía trên sẽ phần nào giúp bạn có thêm những hiểu biết cần thiết, đảm bảo cho việc sử dụng ngôn ngữ của bạn đọc trở nên đầy thú vị, mới mẻ và hiệu quả hơn! 

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay