Unit 1 trong sách bài tập Tiếng Anh lớp 4 Family and Friends giúp học sinh làm quen với những từ vựng và mẫu câu cơ bản về chủ đề nghề nghiệp. Để hỗ trợ các em học tốt hơn, BingGo Leaders sẽ đồng hành cùng em giải chi tiết các bài tập trong Unit 1, giúp học sinh hiểu rõ cách làm bài, ôn luyện từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc - viết.
1. Giải SBT Tiếng Anh lớp 4 Family and Friends Unit 1 Lesson 1 trang 10
Bài 1. Find and circle the words. (Tìm và khoanh các từ.)
Ở bài tập này, em sẽ thấy hình ảnh một chú lính cứu hỏa đang xịt vòi nước. Trong dòng nước có nhiều chữ cái khác nhau được sắp xếp lẫn lộn.
Em hãy quan sát thật kỹ các chữ cái, sau đó tìm những từ vựng tiếng Anh ẩn trong dòng nước và khoanh tròn các chữ cái để tạo thành từ hoàn chỉnh. Hãy kiểm tra lại để đảm bảo em đã tìm đúng các từ nhé.
Đáp án của bài tập số 1:
- firefighter: lính cứu hỏa
- doctor: bác sĩ
- pilot: phi công
- student: học sinh
Bài 2. Fill in the correct circle. (Tô vào các vòng tròn đúng.)
Ở bài tập này, em sẽ thấy 4 câu hỏi, mỗi câu có một hình ảnh gợi ý và ba phương án lựa chọn là các từ vựng chỉ nghề nghiệp. Em hãy quan sát kỹ hình ảnh, sau đó chọn từ vựng phù hợp với nghề nghiệp trong hình và tô vào vòng tròn tương ứng với đáp án đúng. Hãy đọc lại các lựa chọn trước khi tô để đảm bảo em chọn đúng nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn em làm bài tập:
|
1 - B |
2 - B |
3 - C |
4 - A |
Hướng dẫn dịch:
- teacher (n): giáo viên
- doctor (n): bác sĩ
- firefighter (n): lính cứu hoả
- pilot (n): phi công
- student (n): học sinh, sinh viên
2. Giải SBT Tiếng Anh lớp 4 Family and Friends Unit 1 Lesson 2 trang 11
Bài 1. Look and write. Use we or they.(Nhìn và viết. Sử dụng we hoặc they.)
Ở bài tập này, em sẽ thấy 4 bức hình tương ứng với 4 câu nói trong sách giáo khoa. Tuy nhiên, các câu đều đang bị thiếu chủ ngữ và động từ to be. Dựa vào hình ảnh gợi ý, em hãy chọn chủ ngữ phù hợp là we hoặc they, sau đó viết lại câu hoàn chỉnh với động từ are.
BingGo Leaders hướng dẫn em làm bài tập:
|
Đáp án |
Hướng dẫn dịch |
|
1. They're pilots. |
1. Họ là phi công. |
|
2. We’re firefighters. |
2. Chúng tôi là lính cứu hỏa. |
|
3. We’re doctors. |
3. Chúng tôi là bác sĩ. |
|
4. They’re students. |
4. Họ là sinh viên. |
>> Xem thêm: Gợi ý 8 tips học tiếng Anh cho trẻ lớp 4 hiệu quả, dễ hiểu
Bài 2. Listen and fill in the correct circle. (Nghe và tô vào ô đúng).
Ở bài tập này, em hãy bật đoạn audio và lắng nghe thật kỹ nội dung. Bài tập gồm 3 câu hỏi, mỗi câu có một hình ảnh gợi ý về nghề nghiệp và 3 phương án lựa chọn. Sau khi nghe, em hãy chọn đáp án đúng với nội dung mình nghe được và tô vào ô tròn tương ứng. Nếu chưa chắc chắn, em có thể nghe lại đoạn ghi âm để chọn đáp án chính xác nhé!
Đáp án chính xác:
|
1 - B |
2 - B |
3 - C |
1
- Woman: They teach students. (Họ dạy học sinh.)
- Woman: They fight fires. (Họ chữa đám cháy.)
- Woman: They study. (Họ học tập.)
2
- Woman: They help sick people. (Họ chữa bệnh cho mọi người.)
- Woman: They fly planes. (Họ lái máy bay.)
- Woman: They fight fires. (Họ chữa đám cháy.)
3
- Woman: They fly planes. (Họ lái máy bay.)
- Woman: They teach students. (Họ dạy học sinh.)
- Woman: They study. (Họ học tập.)
Bài 3. Look at the pictures in 2 again. Write. (Nhìn lại các bức tranh trong bài 2. Viết.)
Ở bài tập này, em hãy quan sát lại các bức tranh ở Bài 2. Bên dưới có ba từ vựng gợi ý: fly, study, fight. Dựa vào hình ảnh và các từ vựng đã cho, em hãy điền từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu bên dưới. Hãy đọc lại câu sau khi viết để kiểm tra xem câu đã đúng nghĩa và phù hợp với hình ảnh chưa nhé!
Đáp án:
- They fight fires. (Họ chữa đám cháy)
- They fly planes. (Họ lái máy bay.)
- They study. (Họ học tập.)
3. Giải SBT Tiếng Anh lớp 4 Family and Friends Unit 1 Lesson 3 trang 12
Bài 1. Look and write. (Nhìn và viết.)
Ở bài tập này, em hãy quan sát các hình ảnh gợi ý và 4 từ vựng đã cho. Dựa vào nội dung của từng hình, em chọn từ vựng phù hợp và điền vào chỗ trống để hoàn thành các câu. Sau khi điền xong, em hãy đọc lại các câu để kiểm tra xem từ đã đúng với hình ảnh và câu có nghĩa hay chưa nhé.
Đáp án:
- They’re farmers. They grow food. (Họ là nông dân. Họ trồng lương thực.)
- They’re police officers. They help everyone. (Họ là cảnh sát. Họ giúp đỡ tất cả mọi người.)
Bài 2. Look and read. Write. (Nhìn và đọc. Viết.)
Ở bài tập này, em sẽ thấy 6 hình ảnh gợi ý cùng với các từ vựng chỉ nghề nghiệp ở bên dưới.
Em hãy quan sát các hình ảnh, sau đó đọc các câu mô tả nghề nghiệp của từng người. Dựa vào nội dung câu và hình ảnh gợi ý, em hãy chọn từ vựng chỉ nghề nghiệp phù hợp và điền vào chỗ trống để hoàn thành các câu nhé!
Đáp án:
|
2. doctors |
3. farmers |
4. firefighters |
5. pilots |
6. students |
Hướng dẫn dịch:
- doctors: bác sĩ
- farmers: nông dân
- firefighters: lính cứu hỏa
- pilots: phi công
- students: học sinh
>> Xem thêm: Tuyển tập bộ đề luyện thi violympic tiếng Anh lớp 4 và sách tham khảo
4. Giải SBT Tiếng Anh lớp 4 Family and Friends Unit 1 Lesson 4 trang 13
Bài 1. Check (✔) the correct stress. Listen and check. (Kiểm tra trọng âm đúng. Nghe và kiểm lại.)
Ở bài tập này, em sẽ được ôn lại các từ vựng chỉ nghề nghiệp. Trong mỗi câu hỏi, em có thể thấy hình ảnh gợi ý và từ vựng nghề nghiệp tương ứng ở bên dưới. Mỗi từ sẽ có hai cách đánh dấu trọng âm:
- Trọng âm ở âm tiết thứ nhất
- Trọng âm ở âm tiết thứ hai
Em hãy chọn vị trí trọng âm đúng và đánh dấu ✔ vào ô phù hợp. Sau đó, em bật file audio để nghe và kiểm tra lại đáp án của mình nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn bé giải bài tập:
|
Đáp án |
Hướng dẫn dịch |
|
1. b |
1. teacher:giáo viên |
|
2. a |
2. office worker: nhân viên văn phòng |
|
3. a |
3. doctor: bác sĩ |
|
4. b |
4. firefighter = lính cứu hỏa |
Bài 2. Write. Listen and chant. (Viết. Nghe và hát.)
Ở bài tập này, em sẽ thấy một bài chant (bài hát tiếng Anh ngắn) có các chỗ trống cần điền từ. Bên dưới bài có 6 từ vựng gợi ý. Em hãy dựa vào các từ vựng đã cho để điền vào các chỗ trống phù hợp và hoàn thành bài chant. Sau khi viết xong, em hãy bật file audio để nghe và đọc theo nhịp của bài chant.
Đáp án:
|
2. workers |
3. every |
4. pilots |
5. firefghters |
6. many |
Bài 3. Write the missing letters with schwa. Listen and check. (Viết các chữ cái còn thiếu với schwa. Nghe và kiểm tra.)
Ở bài tập này, em sẽ thấy 6 từ vựng chỉ nghề nghiệp, tuy nhiên các từ này đang bị thiếu một số chữ cái.
Em hãy quan sát các từ đã cho và điền các chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ vựng. Những chữ cái cần điền có liên quan đến âm schwa /ə/ – một âm nhẹ thường xuất hiện trong cách phát âm của nhiều từ tiếng Anh.
Đáp án:
|
2. office worker |
3. doctor |
4. firefighter |
5. teacher |
6. pilot |
5. Giải SBT Tiếng Anh lớp 4 Family and Friends Unit 1 Lesson 5 trang 14
Bài 1. Match the pictures with the sentences. There are two extra sentences. (Nối tranh với các câu. Có 2 câu thêm.)
Ở bài tập này, em hãy quan sát các bức tranh trong sách giáo khoa và đọc các câu được cho sẵn. Nhiệm vụ của em là nối mỗi bức tranh với câu phù hợp nhất.
Tuy nhiên, em cần chú ý rằng chỉ có 6 bức tranh nhưng có nhiều câu hơn, vì vậy sẽ có 2 câu không được sử dụng. Hãy đọc kỹ nội dung các câu và quan sát hình ảnh thật cẩn thận để chọn đúng đáp án nhé!
Đáp án chính xác:
- My name's Milly. I'm nine. (Tên tôi là Milly. Tôi 9 tuổi.)
- This is my mom. She’s an office worker. (Đây là mẹ tôi. Bà ấy là một nhân viên văn phòng.)
- This is my brother, Harry. He’s thirteen. (Đây là anh trai tôi, Harry. Anh ấy mười ba tuổi.)
- This is my dad. He’s a firefighter. (Đây là bố tôi. Ông ấy là một người lính cứu hoả.)
- This is my grandpa. He’s a doctor. (Đây là ông của tôi. Ông ấy là bác sĩ.)
- We’re a happy family. (Chúng tôi là một gia đình hạnh phúc.)
Bài 2. Listen and number. (Nghe và đánh số.)
Ở bài tập này, em hãy bật file audio và lắng nghe các đoạn hội thoại. Trong sách có 4 bức tranh minh họa, mỗi bức tranh tương ứng với một nội dung trong bài nghe.
Sau khi nghe, em hãy đánh số thứ tự từ 1 đến 4 vào các bức tranh theo đúng thứ tự nội dung mà em nghe được. Nếu chưa chắc chắn, em có thể nghe lại đoạn ghi âm để sắp xếp chính xác hơn nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn em làm bài:
|
Thứ tự tranh |
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn dịch |
|
3 |
This is my mom. She’s an office worker. She uses a computer. |
Đây là mẹ tôi. Bà ấy là một nhân viên văn phòng. Bà ấy sử dụng máy tính. |
|
1 |
My name’s Milly. I’m nine. I’m a student. |
Tên tôi là Milly. Tôi chín tuổi. Tôi là một học sinh. |
|
2 |
This is my grandpa. He’s a doctor. He helps sick people. |
Đây là ông của tôi. Ông ấy là bác sĩ. Ông ấy giúp đỡ những người bị bệnh. |
|
4 |
This is my dad. He’s a firefighter. He fights fires. |
Đây là bố tôi. Ông ấy là một người lính cứu hoả. Anh ấy chiến đấu với lửa. |
Bài 3. Write the words in the correct box. (Viết các từ vào đúng hộp.)
Ở bài tập này, em sẽ thấy một số từ vựng được cho sẵn và 4 cột khác nhau trong bảng. Nhiệm vụ của em là phân loại và viết các từ vào đúng cột phù hợp.
Bốn cột trong bảng gồm:
- Family (Gia đình)
- Jobs (Nghề nghiệp)
- Numbers (Số đếm)
- Names (Tên riêng)
Em hãy đọc kỹ từng từ vựng, sau đó xác định nghĩa của từ và viết vào cột đúng để hoàn thành bảng nhé!
Đáp án chính xác:
|
Family |
Jobs |
Numbers |
Names |
|
mom, grandpa |
firefighter, doctor |
thirteen, nine |
Harry, Milly |
>> Xem thêm: 50+ đề thi tiếng Anh lớp 1 học kỳ 1, 2 cho bé ôn luyện tại nhà
6. Giải SBT Tiếng Anh lớp 4 Family and Friends Unit 1 Lesson 6 trang 15
Bài 1. Write the sentence with a capital letter and a period. (Viết câu có in hoa, có dấu chấm.)
Ở bài tập này, em sẽ thấy các câu đã được cho sẵn nhưng chưa viết đúng quy tắc. Nhiệm vụ của em là viết lại các câu đó cho đúng.
Khi viết lại, em cần chú ý:
- Chữ cái đầu câu phải viết hoa.
- Cuối câu phải có dấu chấm (.).
Sau khi viết xong, em hãy đọc lại câu để kiểm tra xem đã viết đúng chính tả và đúng quy tắc chưa nhé!
Bài 2. Write the names of people in your family and their jobs. (Viết tên của những người trong gia đình bạn và công việc của họ.)
Ở bài tập này, em hãy viết giới thiệu về gia đình mình và công việc của họ vào các chỗ trống. Em có thể viết về bố, mẹ, ông, bà, anh, chị hoặc những người thân khác trong gia đình. Hãy viết đầy đủ tên và nghề nghiệp của từng người, đồng thời chú ý viết hoa tên riêng và viết câu đầy đủ, rõ ràng nhé!
BingGo Leaders gợi ý cho bé luyện viết tiếng Anh:
Đáp án:
- My mother: teacher
- My father: soldier
- My grandma: nurse
- My grandpa: farmer
Bài 3. Stick a photo of you and your family. Write about their jobs. (Dán một bức ảnh của bạn và gia đình của bạn. Viết về công việc của họ.)
Ở bài tập này, em hãy dán một bức ảnh của em và gia đình mình vào vị trí được yêu cầu trong sách. Sau đó, em viết vài câu ngắn để giới thiệu về các thành viên trong gia đình và công việc của họ.
Khi viết, em hãy nêu tên từng người và nghề nghiệp của họ, đồng thời chú ý viết hoa tên riêng và kết thúc câu bằng dấu chấm nhé!
BingGo Leaders gợi ý cho bé luyện viết tiếng Anh:
My name is Minh. I am a student. There are five people in my family. My mother is a teacher. She works at Viet Duc High School. My father is a doctor and my grandma is a nurse. They works in a hospital. My grandpa is a farmer. He works on a farm.
Hướng dẫn dịch:
Tên tôi là Minh. Tôi là một học sinh. Gia đình tôi có năm người. Mẹ tôi là một giáo viên. Mẹ làm việc tại trường Trung học Việt Đức. Bố tôi là bác sĩ và bà tôi là y tá. Họ làm việc ở bệnh viện. Ông tôi là một nông dân. Ông làm việc ở trang trại.
Lời kết:
Hy vọng rằng phần lời giải sách bài tập Tiếng Anh lớp 4 Family and Friends Unit 1 trong bài viết đã giúp các em hiểu rõ cách làm từng dạng bài và củng cố tốt hơn những kiến thức quan trọng. Ba mẹ và các em có thể tiếp tục theo dõi những bài giải tiếp theo để ôn luyện đầy đủ các Unit trong chương trình, từ đó xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ bậc tiểu học.








