Giáo trình Family and Friends đã trở thành người bạn quen thuộc của rất nhiều bạn học sinh tiểu học trong hành trình làm quen với tiếng Anh. Để bé ghi nhớ kiến thức thật lâu và sử dụng tiếng Anh ngày càng tự tin hơn, việc luyện tập thêm tại nhà là vô cùng quan trọng. Hiểu được điều đó, BingGo Leaders đã tổng hợp bộ bài tập tiếng Anh lớp 3 Family and Friends có đáp án đi kèm, giúp bé ôn luyện từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng làm bài.
1. Ngữ pháp trọng tâm chương trình tiếng Anh lớp 3 family and friends
Theo chương trình tiếng Anh lớp 3 mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo, bộ sách Family and Friends có kiến thức ngữ pháp được xây dựng xoay quanh những chủ điểm giao tiếp cơ bản, gần gũi với đời sống hằng ngày của học sinh. Mục tiêu chính là giúp các em hình thành nền tảng ngôn ngữ vững chắc, biết cách đặt câu đơn giản, hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên trong các tình huống quen thuộc.
Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 được hệ thống và chia thành 8 nhóm kiến thức trọng tâm như sau:
|
STT |
Chủ điểm ngữ pháp |
Kiến thức trọng tâm |
|
1 |
Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) |
Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật, giúp tránh lặp từ trong câu (I, you, he, she, it, we, they). |
|
2 |
Động từ “to be” (am / is / are) |
Dùng để diễn tả trạng thái, nghề nghiệp, đặc điểm hoặc vị trí của người và vật. |
|
3 |
Danh từ số ít và số nhiều (Singular & Plural Nouns) |
Giúp học sinh phân biệt danh từ chỉ một hay nhiều, làm quen với các quy tắc thêm -s, -es, -ies và một số dạng bất quy tắc. |
|
4 |
Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) |
Dùng để chỉ sự sở hữu, luôn đứng trước danh từ như my, your, his, her, its, our, their. |
|
5 |
Sở hữu cách (Possessive ’s) |
Diễn tả đồ vật thuộc về ai hoặc mối quan hệ giữa người với người, người với vật. |
|
6 |
Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) |
Dùng để nói về thói quen, hành động lặp lại hằng ngày hoặc những sự thật hiển nhiên. |
|
7 |
Câu hỏi Yes/No và Wh-questions |
Câu nghi vấn Yes/No dùng để hỏi và trả lời có/không. Wh-questions dùng để hỏi thông tin chi tiết với what, where, when, who, why, how. |
|
8 |
Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place) |
Dùng để diễn tả vị trí của người, con vật hoặc đồ vật trong không gian như in, on, under, next to… |
2. Bài tập tiếng Anh lớp 3 chương trình Family and friends
Bài 1. Reorder the word. (Hãy sắp xếp lại câu.)
- color / is / What / it?
……………………………..
- What / favorite / your / is / color?
……………………………..
- my / This / doll. / is
……………………………..
- old / you? / How / are
……………………………..
- purple. / It / is
……………………………..
- is / my / toy. / favorite / This
……………………………..
- The / yellow. / bag / is
……………………………..
- sister. / This / my /is
>> Xem thêm: Ôn tập bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 3 theo từng Unit
Bài 2. Write the missing letter. (Điền từ còn thiếu.)
Bài 3. Write words in the correct column. (Viết chữ vào cột chính xác.)
|
eraser |
kite |
teddy bear |
book |
train |
|
orange |
purple |
pencil case |
black |
pink |
|
School things |
Color |
Toys |
|
eraser |
black |
|
Bài 4. Look and circle. (Hãy nhìn và khoanh tròn vào đáp án đúng)
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập đọc hiểu tiếng Anh lớp 3 có đáp án cụ thể nhất
Bài 5. Read and write Yes or No
|
Hello! I'm Long. I'm eight. This is my favorite toy. It's a car and it's blue. This is my sister, Nga. That is her bag. It's yellow. |
- Long is seven years old.
- Long’s favorite toy is a car.
- His car is green.
- Long’s bag is yellow.
- His sister’s name is Nga.
Bài 6. Choose the correct word. (Chọn từ đúng.)
Bài 7. Read and match (Hãy đọc và nối)
|
1. brush |
a. TV |
|
|
2. wash |
b. cookies |
|
|
3. watch |
c. apple juice |
|
|
4. eat |
d. boots |
|
|
5. drink |
e. photos |
|
|
6. wear |
f. his hair |
|
|
7. take |
g. the guitar |
|
|
8. play |
h. the oranges |
>> Xem thêm: Bài tập there is there are tiếng Anh lớp 3 cực hay (kèm đáp án)
3. Đáp án
Bài 1. Reorder the word. (Hãy sắp xếp lại câu.)
1. What color is it?
2. What is your favorite color?
3. This is my doll.
4. How old are you?
5. It is purple.
6. This is my favorite toy.
7. The bag is yellow.
8. This is my sister.
Bài 2. Write the missing letter. (Điền từ còn thiếu.)
|
monkey |
elephant |
kitten |
fish |
giraffe |
Bài 3. Write words in correct column (Viết từ vào cột chính xác.)
|
School things |
Color |
Toys |
|
eraser |
black |
train |
|
pencil case |
pink |
teddy bear |
|
book |
purple |
kite |
|
orange |
Bài 4. Look and circle. (Hãy nhìn và khoanh tròn vào đáp án đúng)
|
1. pencil |
2. bag |
3. window |
4. book |
|
5. pencil case |
6. eraser |
7. door |
Bài 5. Read and write Yes or No (Hãy đọc và viết Yes hoặc No)
|
1. No |
2. Yes |
3. No |
4. No |
5. Yes |
Bài 6. Choose the correct word. (Chọn từ đúng.)
|
1 - a |
4 - a |
|
2 - b |
5 - a |
|
3 - a |
6 - a |
Bài 7. Read and match (Hãy đọc và nối)
|
1 - f |
2 - h |
3 - a |
4 - b |
|
5 - c |
6 - d |
7 - e |
8 - g |
Lời kết:
Hy vọng rằng bộ tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 3 Family and Friends sẽ trở thành người bạn đồng hành cùng bé ôn bài mỗi ngày thật nhẹ nhàng và hiệu quả. Bé hãy chăm chỉ luyện tập, làm lại những bài còn chưa chắc để ngày càng tự tin hơn khi học tiếng Anh nhé. Chúc bé luôn học vui, tiến bộ từng ngày và có thật nhiều niềm vui cùng tiếng Anh!








