Bước vào lớp 3, các con bắt đầu làm quen với chương trình tiếng Anh Global Success với nhiều kiến thức mới lạ hơn. Không ít phụ huynh băn khoăn làm sao để con hiểu bài, nhớ lâu mà vẫn cảm thấy học tiếng Anh nhẹ nhàng, không áp lực. Sau đây, BingGo Leaders sẽ tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 3 Global Success dễ hiểu, phù hợp để ba mẹ đồng hành cùng con học mỗi ngày.
1. Ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh lớp 3 chương trình Global Success
Chương trình tiếng Anh lớp 3 Global Success được xây dựng xoay quanh các tình huống giao tiếp quen thuộc, gần gũi với đời sống hằng ngày của học sinh. Ở giai đoạn này, mục tiêu chưa phải là học ngữ pháp nâng cao, mà là giúp bé làm quen với những cấu trúc câu cơ bản, biết cách hỏi - đáp và giao tiếp đơn giản, giới thiệu bản thân và miêu tả thế giới xung quanh bằng tiếng Anh. Dưới đây là những cấu trúc ngữ pháp trọng tâm mà học sinh lớp 3 cần nắm vững.
|
Ngữ pháp |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Động từ “to be” (am, is, are) |
Động từ to be được sử dụng để giới thiệu bản thân, miêu tả người hoặc đồ vật, nói về tuổi và cảm xúc. |
I am a student. He is my friend. It is red. |
|
Hỏi và trả lời về tên, tuổi |
Học sinh được làm quen với các mẫu câu hỏi – đáp đơn giản để giới thiệu thông tin cá nhân |
What’s your name? (Tên bạn là gì?) How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?) He/She is… (Anh ấy/Cô ấy là…) |
|
Hỏi đáp về đồ vật và màu sắc |
Các mẫu câu giúp trẻ nhận biết và gọi tên đồ vật xung quanh |
What’s this/that? (Đây/Kia là cái gì?) It’s a… (Nó là một…) What colour is it? (Nó màu gì?) It’s [colour]. (Nó màu…) |
|
Hỏi đáp về vị trí |
Học sinh học cách mô tả vị trí thông qua các giới từ quen thuộc |
Where is the…? (Cái… ở đâu?) It’s on / in / under the… (Nó ở trên/trong/dưới…) |
|
Sở thích và hoạt động hằng ngày |
Chương trình giới thiệu thì Hiện tại đơn (Present Simple) để nói về sở thích và thói quen |
What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?) I like… (Tôi thích…) |
|
Hiện tại tiếp diễn |
Nói về hành động đang diễn ra |
What are you doing? (Bạn đang làm gì?) |
|
Câu mệnh lệnh và chỉ dẫn trong lớp học |
Các câu mệnh lệnh giúp trẻ hiểu và thực hiện yêu cầu của giáo viên |
Open your book. (Mở sách ra.) Stand up / Sit down. (Đứng lên / Ngồi xuống.) |
|
Giới thiệu người và đồ vật |
Học sinh học cách giới thiệu những người và sự vật quen thuộc |
This is my… (Đây là…) He/She is my… (Anh ấy/Cô ấy là…) |
>> Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh lớp 3 sách giáo khoa mới nhất
2. Bài tập bổ trợ tiếng Anh lớp 3 Global Success có kèm đáp án
Bài 1. Complete the sentence. (Hoàn thành các câu sau đây)
|
I’m |
Goodbye |
Hello |
you |
How |
Thank |
Ví dụ: 1. Hello, I'm Lucy.
- How are ___, Ben? - I’m fine, thank you.
- ___ Nam, I am Lan.
- Goodbye, Miss Hien. - ___, Mai.
- I’m fine, ___ you.
- Hi, Mai. ___ are you? - Fine, thanks.
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập đọc hiểu tiếng Anh lớp 3 có đáp án cụ thể nhất
Bài 2. Read and match (Hãy đọc và nối)
Bài 3. Rearrange the words to make the correct sentences. ( Sắp xếp lại các từ thành một câu hoàn chỉnh)
- I'm / Hello, / Lucy.
____________________________
- Mai / Hi, / Minh. / I'm
____________________________
- Minh. / Goodbye,
____________________________
- you, / are / How / Lan?
____________________________
- I’m / thank / fine, / you.
____________________________
- I / ten / old. / years / am
____________________________
- your / ears. / Touch
____________________________
- Open / eyes. / your
____________________________
- nose / It / a / is
____________________________
- painting / like / flowers. / I
____________________________
>> Xem thêm: Ôn tập bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 3 theo từng Unit
Bài 4. Write the missing letter (Hoàn thành các từ vựng sau)
Bài 5. Choose the correct answer to complete the dialogue. (Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành đoạn hội thoại sau)
Bill: Hi. I am Bill. What is (1) ____ name?
Nam: Hello, Bill. My (2) ____ is Nam.
Bill: How (3) ____ are you, Nam?
Nam: I am nine (4)___ old. And you?
Bill: I am (5) ___ years old, too.
|
1. |
A. Her |
B. His |
C. Your |
|
2. |
A. name |
B. old |
C. is |
|
3. |
A. name |
B. old |
C. fine |
|
4. |
A. years |
B. year |
C. am |
|
5. |
A. nine |
B. fine |
C. two |
Bài 6. Look and circle (Hãy nhìn và khoanh tròn)
>> Xem thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 3 - có đáp án chi tiết
3. Đáp án
Bài 1. Complete the sentence. (Hoàn thành các câu sau đây)
|
1. I’m |
2. you |
3. Hello |
4. Goodbye |
5. How |
Bài 2. Read and match (Hãy đọc và nối)
|
1. c |
2. b |
3. a |
Bài 3. Rearrange the words to make the correct sentences. ( Sắp xếp lại các từ thành một câu hoàn chỉnh)
- Hello, I’m Lucy.
- Hi Mai, I’m Minh.
- Goodbye, Minh.
- How are you, Lan?
- I’m fine. Thank you.
- I am ten years olds.
- Touch your ears.
- Open your eyes.
- It is a nose.
- I like painting flowers
Bài 4. Write the missing letter (Hoàn thành các từ vựng sau)
|
stand up |
sit down |
go out |
close |
book |
Bài 5. Choose the correct answer to complete the dialogue. (Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành đoạn hội thoại sau)
|
1. C |
2. A |
3. B |
4. A |
5. A |
Bài 6. Look and circle (Hãy nhìn và khoanh tròn)
|
pencil |
bag |
book |
notebook |
eraser |
school things |
Lời kết:
Hy vọng rằng bài viết Tổng hợp bài tập bổ trợ tiếng Anh lớp 3 Global Success trên đây sẽ trở thành tài liệu tham khảo hữu ích, giúp phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con trong quá trình học tại nhà, đồng thời hỗ trợ học sinh củng cố kiến thức và nâng cao kết quả học tập trên lớp. Chúc các em học tập thật vui và tiến bộ mỗi ngày!









