Bảng chữ cái tiếng Anh Alphabet và 3 cách học “siêu đỉnh” cho bé

Trong bất cứ ngôn ngữ nào, bảng chữ cái luôn được xem là bài học đầu tiên, và tiếng Anh cũng không phải là một ngoại lệ.

Trong bài viết hôm nay, Bingo Leaders sẽ cùng phụ huynh và bé tìm hiểu về bảng chữ cái tiếng Anh Alphabet. Bên cạnh đó còn là 3 phương pháp học giúp bé dễ dàng làm chủ lượng kiến thức thú vị này.

Cùng BingGo Leaders khám phá bảng chữ cái tiếng Anh
Cùng BingGo Leaders khám phá bảng chữ cái tiếng Anh

1. Giới thiệu về bảng chữ cái tiếng Anh Alphabet

1.1. Bảng chữ cái tiếng Anh sinh động cho bé

Việc học bảng chữ cái của bé sẽ đạt hiệu quả cao hơn khi được học cùng những hình ảnh thú vị và hấp dẫn. Dưới đây mà bảng chữ cái “made in BingGo” hoàn toàn độc quyền dành cho các bạn nhỏ:

Bảng chữ cái tiếng Anh
Bảng chữ cái tiếng Anh

Trong bảng chữ cái tiếng Anh sẽ có 5 nguyên âm a, e, o, i, u và 21 phụ âm là b, c, d, f, g, h, j, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, w, x, y, z. Để dễ dàng ghi nhớ, BingGo xin chia sẻ đến bé một tips nhỏ:

  • Nguyên âm bao gồm những chữ tạo thành 2 từ “UỂ OẢI”
  • Trừ 5 chữ trong “UỂ OẢI”, ta còn lại 21 chữ còn lại trong bảng chính là phụ âm

Ngoài ra, trẻ phải được học theo cách phát âm chuẩn của IPA (International Phonetic Alphabet) - Bảng ký hiệu các ngữ âm quốc tế. 

Bảng phiên âm chuẩn IPA
Bảng phiên âm chuẩn IPA

1.2. Phiên âm và cách đọc

Bé đang không biết phát âm các chữ cái trong tiếng Anh như thế nào? Thử tham khảo cách đọc theo tiếng Việt nhé.

STT

CHỮ CÁI

PHIÊN ÂM

CÁCH ĐỌC (TIẾNG VIỆT)

1

A

/eɪ/

Ây

2

B

/biː/

Bi

3

C

/siː/

Si

4

D

/diː/

Đi

5

E

/iː/

I

6

F

/ɛf/

Ép

7

G

/dʒiː/

Dzi

8

H

/eɪtʃ/

Ét’s

9

I

/aɪ/

Ai

10

J

/dʒeɪ/

Dzei

11

K

/keɪ/

Kêy

12

L

/ɛl/

Eo

13

M

/ɛm/

Em

14

N

/ɛn/

En

15

O

/oʊ/

Âu

16

P

/piː/

Pi

17

Q

/kjuː/

Kiu

18

R

/ɑr/

A

19

S

/ɛs/

Ét

20

T

/tiː/

Ti

21

U

/juː/

Diu

22

V

/viː/

Vi

23

W

/ˈdʌbəl.juː/

Đắp liu

24

X

/ɛks/

Éc s

25

Y

/waɪ/

Goai

26

Z

/z/

Zét

1.3. Cách đọc các nguyên âm

Nguyên âm trong tiếng Anh là những âm mà khi ta phát âm ra sẽ có luồng khí đi từ thanh quản đến môi không bị chặn lại để tạo ra âm. Tiếng Anh có 20 nguyên âm, được chia cụ thể thành 12 nguyên âm đơn và 8 nguyên âm đôi.

Dưới đây là mô tả hướng dẫn chi tiết cách đọc các nguyên âm trong tiếng Anh:

CÁC NGUYÊN ÂM

CÁCH ĐỌC

/ ɪ /

Đọc nhanh, độ dài hơi ngắn, hạ lưỡi xuống và hơi mở rộng môi sang hai bên, đọc như chữ i trong tiếng Việt.

/i:/

Kéo dài âm khi đọc, nâng lưỡi lên và mở rộng mồm căng về 2 phía như đang cười thật tươi, kéo dài âm i trong miệng, không bật ra hơi.

/ ʊ /

Đọc nhanh, lấy hơi ngắn, môi hơi chu về phía trước, đọc gần như chữ ư trong tiếng Việt.

/u:/

Kéo dài âm khi đọc, chu môi ra phía trước, khẩu hình môi tròn, đọc “u” kéo dài, phát âm trong miệng và không thổi hay bật hơi ra.

/ e /

Mở môi về 2 bên rộng hơn khi phát âm / ɪ /, đọc tương tự như chữ e trong tiếng Việt.

/ ə /

Lưỡi thả lỏng, môi hơi mở, phát âm như chữ ơ trong tiếng Việt.

/ɜ:/

Cách phát âm tương tự như / ə / nhưng kéo dài hơi, cong lưỡi lên cho tới khi chạm vòm miệng và khi kết thúc âm

/ ɒ /

Hạ lưỡi, môi tạo thành hình tròn, phát âm như chữ o trong tiếng Việt nhưng cần nói nhanh, ngắn, không kéo dài.

/ɔ:/

Cách phát âm tương tự như âm / ɒ / nhưng lưỡi cần cong lên, chạm vòm miệng khi kết thúc và kéo dài âm khi đọc.

/æ/

Đây là âm a bẹt nên khi kết thúc cần hạ lưỡi rất thấp, môi kéo xuống phía dưới, đọc a rồi đến e thật nhanh, nghe thì có cảm giác 2 âm này như bị lẫn vào nhau.

/ ʌ /

Miệng mở theo chiều dọc, lưỡi hơi nâng lên, đọc tương tự như chữ ă trong tiếng việt, khi đọc phải bật hơi ra.

/ɑ:/

Âm này đọc tương tự chữ a trong tiếng Việt nhưng cần kéo dài, miệng mở rộng hơn và lưỡi hạ thấp hơn so với khi đọc âm / ʌ /

/ɪə/

Khẩu hình môi chuyển từ hình dẹt về hình tròn, lưỡi dần đẩy về phía sau vì cần phát âm /i/ rồi chuyển dần sang /e/.

/ʊə/

Môi dần mở rộng từ phía trước rồi thu về mở rộng sang hai bên, đọc hết âm /ʊ/ rồi đến /ə/.

/eə/

Môi dần thu hẹp lại, từ 2 bên ra phía trước, đọc hết âm /e/ rồi đến  /ə/.

/eɪ/

Đọc âm / e / rồi chuyển nhanh sang âm / ɪ /, lưỡi dần đẩy từ dưới lên trên theo khẩu hình miệng.

/ɔɪ/

Đọc tương tự như “oi” khi đọc tiếng Việt, lưỡi nâng dần và đẩy dần về phía trước

/aɪ/

Đọc tương tự như “ai” khi nói tiếng Việt, lưỡi dần nâng lên và đẩy hơi ra phía trước.

/əʊ/

Đọc âm / ə/ rồi nhanh sang âm / ʊ /, môi mở nhỏ rồi dần chu về phía trước để tròn mồm hơn.

/aʊ/

Khẩu hình môi tròn dần, đọc như “au” khi nói tiếng Việt.

Vì luồng khí đi từ thanh quản đến môi không bị chặn lại, các nguyên âm khi đọc đều được phát ra thành tiếng. Dây thanh quản sẽ rung và các nguyên âm này được gọi là các âm hữu thanh.

1.4. Cách đọc các phụ âm

Phụ âm là những âm mà khi phát ra từ thanh quản đến miệng sẽ bị chặn lại do lưỡi chạm môi hay răng chạm môi, 2 môi chạm nhau,....Các phụ âm khi phát âm đều là vô thanh, chỉ tạo thành tiếng khi nó được kết hợp với các nguyên âm.

Có tất cả 24 phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Anh, trong đó có 8 phụ âm hữu thanh, 8 phụ âm vô thanh và 8 phụ âm còn lại. Dưới đây là thống kê chi tiết các phụ âm trong tiếng Anh:

PHỤ ÂM VÔ THANH

PHỤ ÂM HỮU THANH

MỘT SỐ PHỤ ÂM KHÁC

/θ/

/ð/

/m/

/tʃ/

/dʒ/

/η/

/t/

/d/

/l/

/k/

/z/

/j/

/f/

/v/

/n/

/p/

/g/

/h/

/s/

/b/

/r/

/ʃ/

/ʒ/

/w/

2. 3 cách học bảng chữ cái tiếng Anh “siêu đỉnh” cho bé

Để bé yêu có thể nhận biết, phân biệt và phát âm chuẩn hết các âm trong tiếng Anh, ba mẹ nên lựa chọn phương pháp khoa học để bé hứng thú học và ghi nhớ nhanh hơn. 

Cùng Bingo Leader tham khảo 3 mẹo để bé yêu học bảng chữ cái tiếng Anh một cách dễ dàng.

2.1. Học bảng chữ cái tiếng Anh qua bài hát

Có lẽ tất cả các bé hay ba mẹ bắt đầu tiếp cận với tiếng Anh đều biết đến hai bài hát vô cùng nổi tiếng “ABC Song” và “Phonics Song”. Cả 2 ca khúc đều cùng nói về chủ đề bảng chữ cái tiếng Anh bằng giai điệu bắt tay, dễ thuộc rất phù hợp cho các bạn nhỏ.

Do đó, đây chính là phương pháp đầu tiên cũng như hiệu quả nhất mà ba mẹ bắt buộc phải sử dụng.

Học bảng chữ cái tiếng Anh qua bài hát vui nhộn

Tham khảo thêm: Top 10 bài hát tiếng Anh tốt nhất cho việc luyện nghe của bé

2.2. Học bảng chữ cái tiếng Anh qua hình ảnh

Học tiếng Anh qua hình ảnh là phương pháp không chỉ phù hợp khi học từ vựng, ngữ pháp, ngữ âm,... mà cũng vô cùng hiệu quả phụ huynh áp dụng cho bé học chữ cái.

Hình ảnh sinh động, bắt mắt sẽ kích thích sự hứng thú của bé
Hình ảnh sinh động, bắt mắt sẽ kích thích sự hứng thú của bé

Các hình ảnh minh họa bắt mắt, cuốn hút đi kèm đồ vật, con vật minh họa. Bé sẽ bị kích thích thị giác, được liên tưởng đến những sự vật xung quanh để ghi nhớ bảng chữ cái dễ hơn.

2.3. Tận dụng các đồ vật quen thuộc

Trong sinh hoạt mỗi ngày, trẻ thường hay chú ý và tò mò đến mọi thứ quanh mình, trong quá trình giải đáp thắc mắc của bé, hãy khéo léo lồng ghép các nội dung bài học để gợi nhớ kiến thức cho con.

Học chữ cái A thông qua quả táo “Apple”
Học chữ cái A thông qua quả táo “Apple”

Ví dụ khi đi chợ nhìn thấy quả táo, bố mẹ có thể chỉ cho con thấy và nói ra từ tiếng Anh của quả táo là “Apple”, bắt đầu bằng chữ cái “A /ei/”.

Dần dần bé sẽ dần hình thành thói quen ghi nhớ kiến thức học được bằng các quan sát và gắn nó với mọi vật xung quanh. Hiệu suất nạp kiến thức bài học về bảng chữ cái tiếng Anh cũng nhờ đó mà tăng một cách chóng mặt.

3. Lời kết

Bé chắc hẳn đã có một bài học vô cùng đáng giá về bảng chữ cái tiếng Anh Alphabet. Ba mẹ hãy lưu ngay cuốn cẩm nang này lại vào áp dụng vào việc học tập cùng con ngay tại nhà thôi nào. Chúc ba mẹ thành công. 

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?