NGUYÊN ÂM VÀ PHỤ ÂM TRONG TIẾNG ANH | ĐỊNH NGHĨA & TIP GHI NHỚ

Nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh là nền tảng giúp trẻ phát âm chính xác, nói hay và rõ ràng hơn. Việc ghi nhớ các nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh sẽ giúp trẻ phát âm tiếng Anh chuẩn ngay từ đầu. BingGo Leaders sẽ giới thiệu và chia sẻ cho phụ huynh các tips học để bé nhớ tất tần tật nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh chỉ với vài phút mỗi ngày. Cùng khám phá bí kíp đó trong bài viết dưới đây nhé

1. Nguyên âm trong tiếng Anh

Nguyên âm là những âm được tạo thành khi các bạn phát âm và luồng khí sẽ đi từ phổi qua thanh quản nhưng không bị ngăn cản bởi lưỡi, môi hoặc các bộ phận khác trong khoang miệng. Khi phát âm các nguyên âm trong tiếng Anh, bạn có thể cảm nhận được sự rung động của dây thanh quản trong cổ họng của mình

Nguyên âm trong tiếng Anh bao gồm 2 loại:

  • Nguyên âm đơn: Ví dụ: /i/, /e/, /ʊ/, /ʌ/, /ɒ/, /ə/.
  • Nguyên âm đôi: Ví dụ: /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/, /aʊ/, /eʊ/, /ɪʊ/.

>> Xem thêm: TẤT TẦN TẬT CẤU TRÚC HOWEVER - CÁCH SỬ DỤNG KÈM BÀI TẬP

1.1. Nguyên âm đơn trong tiếng Anh

Nguyên âm đơn là những nguyên âm được phát âm riêng biệt, không kết hợp với nguyên âm khác. Trong tiếng Anh, có 12 nguyên âm đơn, được chia thành hai loại chính:

  • Nguyên âm đơn ngắn: Có thời gian phát âm ngắn, thường xuất hiện trong các âm tiết không nhấn. 

Ví dụ: /i/, /e/, /ʊ/, /ʌ/, /ɒ/, /ə/.

  • Nguyên âm đơn dài: Có thời gian phát âm dài hơn, thường xuất hiện trong các âm tiết nhấn. 

Ví dụ: /i:/, /æ/, /u:/, /a:/, /ɔ:/, /ɜ:/.

Nguyên âm trong tiếng Anh

Nguyên âm trong tiếng Anh

Cách phát âm nguyên âm đơn tiếng Anh phụ thuộc vào vị trí của lưỡi, môi và hình dạng của khoang miệng. Để phát âm chuẩn xác các nguyên âm đơn, bạn cần luyện tập thường xuyên và chú ý đến các yếu tố như vị trí của lưỡi, hình dạng của môi, hình dạng của khoang miệng

Dưới đây là cách phát âm cụ thể các nguyên âm đơn, các bạn lưu lại và luyện tập thường xuyên tại nhà:

Nguyên âm

Phiên âm IPA

Cách phát âm

Ví dụ

i

/ɪ/

Miệng mím hờ, lưỡi nâng cao và tiến về phía trước.

ship (tàu), it (nó), sit (ngồi)

e

/e/

Miệng mở rộng hơn so với /i/, lưỡi thấp hơn và tiến về phía trước.

bed (giường), pen (bút), set (đặt)

u

/ʊ/

Môi tròn, lưỡi thấp và tiến về phía sau.

book (sách), put (đặt), good (tốt)

ʌ

/ʌ/

Miệng mở rộng, lưỡi hơi thấp và tập trung ở phần sau khoang miệng.

cup (cốc), but (nhưng), run (chạy)

ɒ

/ɒ/

Môi tròn, lưỡi thấp và tiến về phía sau, mở rộng miệng hơn so với /ʊ/.

hot (nóng), not (không), dog (chó)

ə

/ə/

Âm mờ, không rõ ràng, thường xuất hiện trong các âm tiết không trọng âm.

about (về), a (một), the (cái)

/iː/

Giống như /i/ nhưng kéo dài âm thanh.

see (nhìn), key (chìa khóa), machine (máy móc)

æ

/æ/

Miệng mở rộng, lưỡi thấp và tiến về phía trước.

cat (mèo), man (đàn ông), hat (mũ)

/uː/

Giống như /u/ nhưng kéo dài âm thanh.

boot (ủng), food (thức ăn), school (trường học)

/aː/

Miệng mở rộng nhất, lưỡi thấp và nằm phẳng ở đáy miệng.

father (cha), car (xe), start (bắt đầu)

ɔː

/ɔː/

Môi tròn, lưỡi thấp và tiến về phía sau, mở rộng miệng hơn so với /uː/.

saw (cưa), thought (tưởng), for (cho)

ɜː

/ɜː/

Miệng mở rộng, lưỡi hơi thấp và tập trung ở phần sau khoang miệng.

bird (chim), work (công việc), world (thế giới)

>> Xem thêm: CÂU ĐƠN VÀ CÂU GHÉP TRONG TIẾNG ANH - CÁCH SỬ DỤNG VÀ PHÂN LOẠI

1.2. Nguyên âm đôi trong tiếng Anh

Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm đơn tạo thành một âm tiết. Trong tiếng Anh, có 8 nguyên âm đôi chính, được chia thành 3 nhóm:

  • Nhóm 1: Kết thúc bằng /ə/: /ɪə/, /eə/, /ʊə/.
  • Nhóm 2: Kết thúc bằng /ɪ/: /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/.
  • Nhóm 3: Kết thúc bằng /ʊ/: /əʊ/, /aʊ/.

Để phát âm chuẩn xác các nguyên âm đôi, bạn cần luyện tập thường xuyên và chú ý đến các yếu tố như sự chuyển đổi linh hoạt (Khi phát âm nguyên âm đôi, lưỡi và môi cần di chuyển linh hoạt từ vị trí của nguyên âm thứ nhất sang vị trí của nguyên âm thứ hai), độ dài âm tiết (Nguyên âm đôi thường được phát âm trong một âm tiết dài hơn so với nguyên âm đơn)

Nguyên âm đôi trong tiếng Anh

Nguyên âm đôi trong tiếng Anh

Dưới đây là cách phát âm các nguyên âm đôi chi tiết, các bạn thử luyện tập theo:

Nguyên âm đôi

Cách phát âm

Ví dụ

Ghi chú

/eɪ/

Mở rộng miệng, lưỡi thấp, phát âm /e/ rồi chuyển sang /ɪ/.

eight, neighbor, veil

Giống âm "ia" trong tiếng Việt nhưng không kéo dài

/ɪə/

Mở rộng miệng, lưỡi cao, phát âm /ɪ/ rồi chuyển sang /ə/.

feel, teach, cheer

Giống âm "iơ" trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn

/eə/

Mở rộng miệng, lưỡi thấp, phát âm /e/ rồi chuyển sang /ə/.

hear, fear, near

Giống âm "e" trong tiếng Việt nhưng kéo dài

/aɪ/

Mở rộng miệng, lưỡi thấp, phát âm /a/ rồi chuyển sang /ɪ/.

ice, eye, lie

Giống âm "ai" trong tiếng Việt

/ɔɪ/

Mở rộng miệng, môi tròn, lưỡi thấp, phát âm /ɔ/ rồi chuyển sang /ɪ/.

boy, toy, joy

Giống âm "oi" trong tiếng Việt nhưng không kéo dài

/əʊ/

Mở rộng miệng, lưỡi thấp, phát âm /ə/ rồi chuyển sang /ʊ/.

bow, slow, low

Giống âm "ơ" trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn

/aʊ/

Mở rộng miệng, môi tròn, lưỡi thấp, phát âm /a/ rồi chuyển sang /ʊ/.

cow, house, now

Giống âm "âu" trong tiếng Việt

/ʊə/

Mở rộng miệng, môi tròn, lưỡi thấp, phát âm /ʊ/ rồi chuyển sang /ə/.

fool, moon, rule

Giống âm "uơ" trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn

>> Xem thêm: CÂU CHẺ TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ? CẤU TRÚC VÀ CÁCH SỬ DỤNG NHƯ THẾ NÀO?

2. Phụ âm trong tiếng Anh

Phụ âm là những âm được tạo thành khi bạn phát âm và luồng khí đi từ phổi qua thanh quản nhưng bị cản trở bởi lưỡi, môi hoặc các bộ phận khác trong khoang miệng. Khi phát âm các phụ âm, bạn sẽ cảm thấy được sự rung của các bộ phận trong cuống họng của mình

Trong tiếng Anh, phụ âm được chia thành hai loại chính:

  • Phụ âm hữu thanh: Ví dụ: /b/, /g/, /v/, /z/, /d/, /dʒ/, /ð/, /ʒ/.
  • Phụ âm vô thanh: Ví dụ: /p/, /k/, /f/, /s/, /t/, /tʃ/, /θ/, /ʃ/.

2.1. Phụ âm vô thanh trong tiếng Anh

Phụ âm vô thanh là những phụ âm mà khi phát âm, các bạn sẽ cảm thấy sự cản trở của luồng khí bởi các bộ phận trong khoang miệng, luồng khí đi qua thanh quản nhưng không rung động dây thanh quản

Để phát âm chuẩn xác các phụ âm vô thanh, bạn cần luyện tập thường xuyên và chú ý đến các yếu tố như khi phát âm phụ âm vô thanh, luồng khí sẽ đi qua thanh quản mà không rung động dây thanh quản. Vị trí của lưỡi và môi sẽ thay đổi tùy theo từng âm tiết để tạo ra âm thanh chính xác. Dùng hơi thở để đẩy luồng khí ra khỏi khoang miệng, tạo ra âm thanh rõ ràng.

Phụ âm vô thanh trong tiếng Anh

Phụ âm vô thanh trong tiếng Anh

Dưới đây là cách phát âm chi tiết của các phụ âm vô thanh, các bạn hãy thử luyện tập theo nhé

Âm tiết

Phiên âm IPA

Ví dụ

Cách phát âm

p

/p/

pen, pin, park

Môi khép lại, dùng hơi đẩy ra

k

/k/

cat, kite, king

Lưỡi chạm vào vòm miệng mềm, dùng hơi đẩy ra

f

/f/

fan, fish, face

Môi trên và răng dưới khẽ cọ xát, dùng hơi đẩy ra

t

/t/

ten, time, table

Lưỡi chạm vào phần nón răng trên, dùng hơi đẩy ra

s

/s/

sun, sing, sister

Lưỡi chạm vào phần nón răng trên, dùng hơi đẩy ra

θ

/θ/

think, thank, thumb

Lưỡi thò ra khỏi miệng, dùng hơi đẩy ra

ʃ

/ʃ/

ship, she, shoe

Lưỡi chạm vào phần nón răng trên, vòm miệng, dùng hơi đẩy ra

/tʃ/

chin, chip, chair

Lưỡi chạm vào phần nón răng trên, vòm miệng, dùng hơi đẩy ra

h

/h/

hat, hot, house

Dùng hơi đẩy ra qua cổ họng

>> Xem thêm: TẤT TẦN TẬT VỀ CHỦ NGỮ GIẢ TRONG TIẾNG ANH - CẤU TRÚC VÀ CÁC DẠNG BÀI TẬP

2.2. Phụ âm hữu thanh trong tiếng Anh

Phụ âm hữu thanh là những âm khi phát âm, luồng khí từ phổi đi qua thanh quản và làm rung động dây thanh quản. Bạn hoàn toàn có thể cảm nhận được sự rung động của cổ họng khi đọc những phụ âm hữu thanh này

Trong tiếng Anh, phụ âm hữu thanh được chia thành hai loại chính:

  • Phụ âm mũi: Là những phụ âm được tạo ra khi luồng khí đi qua khoang mũi

Ví dụ: /m/, /n/, /ŋ/.

  • Phụ âm tiếp xúc: Là những phụ âm được tạo ra khi hai bộ phận trong khoang miệng chạm vào nhau

Ví dụ: /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /z/, /dʒ/, /ʒ/.

Để phát âm chuẩn xác các phụ âm hữu thanh, khi luyện tập các bạn nên chú ý đến các điều sau: Khi phát âm phụ âm hữu thanh, luồng khí sẽ đi qua thanh quản và rung động dây thanh quản. Dùng hơi thở để đẩy luồng khí ra khỏi khoang miệng, tạo ra âm thanh rõ ràng.

Phụ âm hữu thanh trong tiếng Anh

Phụ âm hữu thanh trong tiếng Anh

Cách phát âm một số phụ âm hữu thanh trong tiếng Anh, các bạn thử luyện tập ở nhà nhé

Âm tiết

Phiên âm IPA

Ví dụ

Cách phát âm

b

/b/

boy, bad, bag

Môi khép lại, dùng hơi đẩy ra và rung động dây thanh quản

d

/d/

dog, door, day

Lưỡi chạm vào phần nón răng trên, dùng hơi đẩy ra và rung động dây thanh quản

g

/g/

girl, good, game

Lưỡi chạm vào vòm miệng mềm, dùng hơi đẩy ra và rung động dây thanh quản

v

/v/

van, voice, vote

Môi trên và răng dưới khẽ cọ xát, dùng hơi đẩy ra và rung động dây thanh quản

z

/z/

zoo, zebra, zip

Lưỡi chạm vào phần nón răng trên, dùng hơi đẩy ra và rung động dây thanh quản

ð

/ð/

this, that, those

Lưỡi thò ra khỏi miệng, dùng hơi đẩy ra và rung động dây thanh quản

ʒ

/ʒ/

pleasure, measure, vision

Lưỡi chạm vào phần nón răng trên, vòm miệng, dùng hơi đẩy ra và rung động dây thanh quản

/dʒ/

job, joy, judge

Lưỡi chạm vào phần nón răng trên, vòm miệng, dùng hơi đẩy ra và rung động dây thanh quản

m

/m/

man, map, milk

Môi khép lại, dùng hơi đẩy ra qua mũi và rung động dây thanh quản

n

/n/

net, nose, night

Lưỡi chạm vào phần nón răng trên, dùng hơi đẩy ra qua mũi và rung động dây thanh quản

ŋ

/ŋ/

sing, song, bank

Lưỡi chạm vào vòm miệng mềm, dùng hơi đẩy ra qua mũi và rung động dây thanh quản

l

/l/

lamp, let, leg

Lưỡi chạm vào phần nón răng trên, dùng hơi đẩy ra bên cạnh lưỡi và rung động dây thanh quản

r

/r/

run, red, rain

Lưỡi chạm vào phần nón răng trên hoặc vòm miệng, dùng hơi đẩy ra và rung động dây thanh quản

w

/w/

wet, well, window

Môi tròn lại, dùng hơi đẩy ra và rung động dây thanh quản

j

/j/

yes, you, yard

Lưỡi chạm vào vòm miệng, dùng hơi đẩy ra và rung động dây thanh quản

>> Xem thêm: ĐẠI TỪ TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ? GHI NHỚ NHANH TOÀN BỘ KIẾN THỨC

3. Quy tắc phát âm nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, một số nguyên âm và phụ âm không phải lúc nào cũng được phát âm theo quy tắc chữ cái. Một số trường hợp ngoại lệ có thể thường xuyên gặp khi luyện nói và phát âm tiếng Anh, chẳng hạn như:

Nguyên âm "i":

  • Phát âm là /ɪ/ trong các từ như "big" (/bɪg/): "i" đứng sau phụ âm và không tạo thành âm tiết đôi.
  • Phát âm là /aɪ/ trong các từ như "time" (/taɪm/): "i" tạo thành âm tiết đôi với nguyên âm "e".

Nguyên âm "o":

  • Phát âm là /ɒ/ trong các từ như "not" (/nɒt/): "o" đứng sau phụ âm và không tạo thành âm tiết đôi.
  • Phát âm là /əʊ/ trong các từ như "go" (/ɡəʊ/): "o" tạo thành âm tiết đôi với nguyên âm "u".

Nguyên âm "u":

  • Phát âm là /ʌ/ trong các từ như "cup" (/kʌp/): "u" đứng sau phụ âm và không tạo thành âm tiết đôi.
  • Phát âm là /juː/ trong các từ như "music" (/ˈmjuː.zɪk/): "u" tạo thành âm tiết đôi với nguyên âm "i".

Phụ âm "c":

  • Phát âm là /k/ trước các nguyên âm "a", "o", "u": "cat" (/kæt/), "cot" (/kɒt/), "cup" (/kʌp/).
  • Phát âm là /s/ trước các nguyên âm "e", "i": "city" (/ˈsɪ.ti/), "police" (/pəˈliːs/).

Phụ âm "g":

  • Phát âm là /ɡ/ trước các nguyên âm "a", "o", "u": "game" (/ɡeɪm/), "go" (/ɡəʊ/), "gun" (/ɡʌn/).
  • Phát âm là /dʒ/ trước các nguyên âm "e", "i": "giant" (/ˈdʒaɪ.ənt/), "gem" (/dʒem/).

Phụ âm "s":

  • Phát âm là /s/ trong hầu hết các trường hợp: "sun" (/sʌn/), "school" (/skuːl/).
  • Phát âm là /z/ giữa hai nguyên âm: "easy" (/ˈiː.zi/), "reason" (/ˈriː.zən/).

Phụ âm "x":

  • Phát âm là /ks/: "box" (/bɒks/), "fix" (/fɪks/).
  • Phát âm là /ɡz/: "exam" (/ˈek.səm/), "exist" (/ɪɡˈzɪst/).
Quy tắc phát âm nguyên âm và phụ âm

Quy tắc phát âm nguyên âm và phụ âm

4. Một số quy tắc ghép nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh

Trong việc thực hành tiếng Anh giao tiếp có rất nhiều người có xu hướng ghép nguyên âm với phụ âm hoặc âm cuối của từ trước với âm đầu của từ tiếp theo. Vậy để ghép nguyên âm và phụ âm thì người dùng cần chú ý những quy tắc gì? 

Ghép phụ âm + nguyên âm 

  • Ví dụ: "deep end" (/diːpend/), "Look at that!" (/lʊ kæt ðæt/), "pencil" (/ˈpen.sɪl/).

Ghép phụ âm + âm /h/

  • Khi "h" đứng sau phụ âm khác, ta coi "h" và phụ âm trước đó là một nhóm.
  • Ví dụ: "This is her sister" (/ðɪz ɪz hɜr ˈsɪstər/), "white" (/waɪt/), "who" (/huː/).

Ghép nguyên âm + nguyên âm

  • Trường hợp nối nguyên âm: Xảy ra khi hai từ có kết thúc bằng nguyên âm và bắt đầu bằng nguyên âm. Nguyên âm cuối của từ đầu tiên được nối với nguyên âm đầu của từ sau.

Ví dụ: "I am a student" (/aɪ æm ə stuː.dənt/), "The book is interesting" (/ði buːk ɪz ˈɪn.trɪ.ɡɪŋ/).

  • Trường hợp nguyên âm câm: Một số nguyên âm cuối cùng trong từ có thể trở thành nguyên âm câm khi đứng sau phụ âm và trước nguyên âm khác.

Ví dụ: "cure" (/kjʊər/), "care" (/keər/), "site" (/saɪt/).

>> Xem thêm: ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC TRONG TIẾNG ANH LỚP 6 

5. Tips ghi nhớ nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh 

Nhận biết, phát âm đúng các nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh là điều hết sức quan trọng khi mới bắt đầu học tiếng Anh bởi vì đây là nền tảng giúp trẻ nói chuẩn và nghe chính xác tiếng Anh hơn. Tuy nhiên, việc ghi nhớ nguyên âm và phụ âm tiếng Anh có thể khiến trẻ luôn cảm thấy khó khăn. Một số mẹo sau có thể giúp các bé ghi nhớ các nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh dễ dàng hơn: 

Như ba mẹ đã biết, "u, e, o, a, i" là các nguyên âm trong tiếng Anh, đặc biệt khi chúng đứng đầu các từ. Cách dễ nhớ các nguyên âm trên là ghép chúng thành "uể oải" trong tiếng Việt. 

Ví dụ:

  • u: "umbrella" (/ʌm.ˈbrelə/)
  • e: "elephant" (/ˈel.ə.fənt/)
  • o: "octopus" (/ˈɒk.tə.pəs/)
  • a: "apple" (/ˈæp.əl/)
  • i: "island" (/ˈaɪ.lənd/)

Tuy nhiên, lưu ý một số trường hợp ngoại lệ mặc dù nguyên âm trên đứng đầu từ nhưng không được phát âm như nguyên âm. Chẳng hạn như: 

  • "o" trong "orange" (/ˈɒr.ɪndʒ/): "o" được phát âm là /ɒ/, khác với quy tắc thông thường. 
  • "u" trong "uniform" (/ˈjuː.nɪ.fɔːm/): "u" không phải là nguyên âm mà là một phần của âm tiết đôi "/juː/".

Ngoài ra, các em nên sử dụng bảng phiên âm IPA. Bảng phiên âm IPA là công cụ hữu ích giúp bạn phân biệt và ghi nhớ nguyên âm một cách chính xác. Mỗi nguyên âm trong tiếng Anh được biểu thị bằng một ký hiệu riêng biệt trên bảng phiên âm.

bảng phiên âm IPA

Bảng phiên âm IPA.

Học theo nhóm: Phân chia nguyên âm thành các nhóm dựa trên vị trí lưỡi khi phát âm (phía trước, trung tâm, phía sau) và độ mở của miệng (hẹp, rộng). Ví dụ: nguyên âm phía trước, nguyên âm trung tâm, nguyên âm phía sau, nguyên âm ngắn, nguyên âm dài.

Các bạn nên luyện nghe và bắt chước, nghe cách người bản ngữ phát âm và cố gắng bắt chước họ. Đọc to các bài tập phát âm và ghi âm lại giọng nói của bạn để so sánh với cách phát âm của người bản ngữ. Các bạn cũng có thể tham khảo các công cụ hỗ trợ học phát âm tiếng Anh hiệu quả như video, phần mềm, ứng dụng di động để chỉnh sửa phát âm chuẩn hơn

>> Xem thêm: LIÊN TỪ TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ? CÁCH SỬ DỤNG VÀ CẤU TRÚC ĐẦY ĐỦ

6. Lời kết

Chỉ dành ra 2-3 phút mỗi ngày, bạn hoàn toàn có thể ghi nhớ 26 nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh bằng những bí kíp đơn giản được chia sẻ trong bài viết này. Hãy kiên trì luyện tập và đừng quên chia sẻ bí kíp này với bạn bè để cùng nhau chinh phục tiếng Anh nhé. Ngoài ra, để học tiếng Anh không nhàm chán và dễ tiếp thu hơn các bạn có thể download tài liệu, video và bài tập “xịn xò” tại website tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders nhé

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay