Kỳ thi cuối kì 1 đang đến gần nhưng nhiều học sinh lớp 3 vẫn loay hoay không biết ôn tập từ đâu cho hiệu quả. Đặc biệt với chương trình Global Success, đề thi thường kết hợp nhiều dạng bài như từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và sắp xếp câu, đòi hỏi các em phải luyện tập toàn diện. Hiểu được điều đó, BingGo Leaders đã tổng hợp các đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success có đáp án đi kèm, bám sát nội dung sách học và cấu trúc đề thực tế.
1. Cấu trúc chi tiết Đề thi cuối kì 1 tiếng Anh 3 Global Success
Để giúp các em học sinh bứt phá điểm số, việc nắm vững cấu trúc, ma trận của đề thi là bước đi chiến lược đầu tiên và cực kỳ quan trọng. Cấu trúc đề thi học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success được thiết kế bám sát khung năng lực ngoại ngữ của Bộ Giáo dục, tập trung đánh giá toàn diện 4 kỹ năng thông qua các phần thi trọng tâm sau:
1.1. Kỹ năng Nghe (Listening)
Phần thi Nghe thường chiếm tỷ trọng từ 30% đến 40% tổng điểm, đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá khả năng nhận diện âm thanh và ngữ cảnh của trẻ. Các dạng bài phổ biến bao gồm:
- Nghe và xác nhận thông tin (Tick the box): Học sinh cần phân biệt các chi tiết nhỏ trong tranh để chọn đáp án mô tả nhân vật hoặc tình huống chính xác nhất.
- Kết nối nhân vật và hành động (Matching): Thử thách khả năng liên kết giữa tên riêng và các hoạt động hoặc vị trí tương ứng trong bài nghe.
- Sắp xếp trình tự tư duy (Numbering): Yêu cầu học sinh nghe hiểu cốt truyện hoặc quy trình để đánh số thứ tự tranh minh họa một cách logic.
- Kiểm tra chi tiết (Yes/No questions): Dạng bài này rèn luyện cho trẻ kỹ năng tập trung vào các từ khóa then chốt để xác nhận tính đúng đắn của thông tin.
1.2. Kỹ năng Đọc & Viết (Reading & Writing)
Đây là phần thi chiếm khối lượng kiến thức lớn nhất, yêu cầu sự tỉ mỉ và nắm vững cấu trúc câu của học sinh. Nội dung tập trung vào:
- Nhận diện ngữ cảnh giao tiếp: Thông qua các câu hỏi trắc nghiệm, học sinh cần lựa chọn lời chào, cách hỏi tuổi (How old...) hay giới thiệu nhân vật (Who is...) sao cho tự nhiên và đúng ngữ pháp.
- Logic kết nối (Matching sentences): Rèn luyện khả năng tương tác bằng cách nối các cặp câu hỏi - câu trả lời tương ứng ở hai cột A và B.
- Hoàn thiện văn bản: Thử thách khả năng ghi nhớ từ vựng và số đếm để điền vào đoạn hội thoại ngắn, giúp trẻ làm quen với việc sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
- Cấu trúc câu hoàn chỉnh: Đây là dạng bài phân loại học sinh, yêu cầu các em phải nắm chắc trật tự từ để sắp xếp các mảnh ghép ngôn ngữ thành câu có nghĩa.
2. Top 4+ đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 3 chương trình Global Success
2.1. Đề số 1
I - Choose the odd one out
(Chọn từ khác loại)
1 -
- red
- green
- teacher
- yellow
2 -
- pencil case
- notebook
- library
- ruler
3 -
- volleyball
- badminton
- teacher
- tennis
4 -
- ear
- nose
- mouth
- table
II - Look at the pictures and complete the words
III - Choose the correct answer
(Chọn đáp án đúng)
1 - My friends ________ skipping rope at break time
- like
- likes
- liking
2 - She ________ a new school bag
- have
- has
- having
3 - We ________ English on Monday
- learns
- learning
- learn
4 - What ________ you do at lunchtime?
- does
- do
- doing
5 - May I go ________, please?
- out
- in
- up
IV - Read and write T (True) or F (False)
(Đọc và viết T/F)
Hello! My name is Minh. This is my school. It is big and beautiful. My classroom is on the second floor. It is clean and bright. I have many books and pens in my school bag. I like my teachers and my friends very much
1 - Minh’s school is small → ______
2 - His classroom is clean → ______
3 - His classroom is on the first floor → ______
4 - He has many school things → ______
5 - He likes his friends → ______
V - Reorder the words
(Sắp xếp câu)
1 - is/ this/ my/ classroom
__________________________________________?
2 - your/ where/ is/ school
__________________________________________?
3 - I/ friends/ my/ like
__________________________________________?
4 - have/ I/ books/ many
__________________________________________?
5 - you/ do/ what/ at/ break time/ do
__________________________________________?
ĐÁP ÁN
I - Odd one out
1 - C
2 - C
3 - C
4 - D
II - Complete the words
1 - arm
2 - lion
3 - bird
4 - foot
5 - mouth
III - Choose the correct answer
1 - A
2 - B
3 - C
4 - B
5 - A
IV - True/False
1 - F
2 - T
3 - F
4 - T
5 - T
V - Rearrange sentences
1 - This is my classroom
2 - Where is your school?
3 - I like my friends
4 - I have many books
5 - What do you do at break time?
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập Tiếng Anh lớp 3 chương trình Smart Start có đáp án
2.2. Đề số 2
I - Read and match
(Nối câu)
|
A |
B |
|
|
1 - Can I come in? |
A - It’s on the first floor |
|
|
2 - What is your name? |
B - My name is Nam |
|
|
3 - Are those your books? |
C - Yes, you can |
|
|
4 - Where is your classroom? |
D - Yes, they are |
II - Choose the odd one out
(Chọn từ khác loại)
1 -
- big
- small
- desk
- tall
2 -
- ruler
- pen
- school
- pencil
3 -
- read
- write
- listen
- teacher
4 -
- football
- badminton
- classroom
- volleyball
5 -
- morning
- evening
- play
- afternoon
III - Choose the correct answer
(Chọn đáp án đúng)
1 - This is my brother. ________ is ten years old
- He
- She
- They
2 - What ________ is your school bag? – It’s blue
- name
- color
- time
3 - Sit ________, please
- up
- down
- on
4 - I read books in the ________
- playground
- library
- classroom
5 - Are these your pencils? – Yes, ________
- they are
- they aren’t
- it is
IV - Look at the picture and write
V - Read and write T (True) or F (False)
(Đọc và viết T/F)
My name is Tom. I have many school things. This is my pencil case. It is red. I have two pens and one pencil. That is my school bag. It is big and new. These are my books. I like reading very much
1 - Tom has a red pencil case → ______
2 - He has three pens → ______
3 - His school bag is old → ______
4 - He has some books → ______
5 - He likes reading → ______
VI - Reorder the words (Sắp xếp câu)
1 - play/ I/ football/ after school
__________________________________________?
2 - your/ is/ where/ classroom
__________________________________________?
3 - books/ are/ these/ my
__________________________________________?
ĐÁP ÁN
I - Read and match
1 - C
2 - B
3 - D
4 - A
II - Odd one out
1 - C
2 - C
3 - D
4 - C
5 - C
III - Choose the correct answer
1 - A
2 - B
3 - B
4 - B
5 - A
IV - Look at the picture and write
1 - rain
2 - stormy
3 - snowy
V - True/False
1 - T
2 - F
3 - F
4 - T
5 - T
VI - Rearrange sentences
1 - I play football after school
2 - Where is your classroom?
3 - These are my books
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập There is There are lớp 3 cực hay kèm đáp án chi tiết
2.3. Đề số 3
I - Odd one out
(Chọn từ khác loại)
1 -
- football
- badminton
- volleyball
- classroom
2 -
- library
- classroom
- teacher
- computer room
3 -
- read
- write
- listen
- student
4 -
- red
- blue
- bag
- yellow
5 -
- swimming
- running
- playing
- evening
II - Choose the correct answer
(Chọn đáp án đúng)
1 - May I ________ out, please?
- go
- do
- make
- play
2 - This is my new ________
- football
- classroom
- badminton
- tennis
3 - What do you ________ after school?
- doing
- does
- do
- did
4 - What ________ is your pen? – It’s black
- name
- colour
- time
- class
5 - ________ these your books?
- Is
- Are
- Do
- Have
III - Read and write Yes or No
(Đọc và viết Yes/No)
Hello. My name is Nam. This is Le Loi Primary School. It is my school. It is big and beautiful. This is my classroom. It is small but clean. That is my playground. It is large. These are my books. They are new and interesting
1 - His name is Nam → ________
2 - His school is small → ________
3 - His classroom is clean → ________
4 - The playground is small → ________
5 - His books are new → ________
IV - Look at the pictures and complete the words
ĐÁP ÁN
I - Odd one out
1 - D
2 - C
3 - D
4 - C
5 - D
II - Choose the correct answer
1 - A. go
2 - B. classroom
3 - C. do
4 - B. colour
5 - B. Are
III - Yes/No
1 - Yes
2 - No
3 - Yes
4 - No
5 - Yes
IV - Look at the pictures and complete the words
1 - Cooking
2 - Dancing
3 - Drawing
4 - Running
5 - Singing
>> Xem thêm: Tổng hợp trọn bộ bài tập Tiếng Anh lớp 3 có đáp án chi tiết
2.4. Đề số 4
I - Odd one out
(Chọn từ khác loại)
1 - A. English
- Math
- Music
- book
2 - A. pen
- ruler
- eraser
- classroom
3 - A. jump
- run
- swim
- teacher
4 - A. pink
- orange
- black
- desk
5 - A. morning
- afternoon
- evening
- play
II - Choose the correct answer
(Chọn đáp án đúng)
1 - May I ________ the door, please?
- open
- opens
- opening
- opened
2 - That is my ________
- classroom
- football
- badminton
- skipping
3 - What do you ________ in the morning?
- doing
- do
- does
- did
4 - What ________ is your ruler? – It’s yellow
- time
- class
- colour
- name
5 - ________ this your school bag?
- Are
- Do
- Is
- Have
III - Read and write Yes or No
(Đọc và viết Yes/No)
Hello. My name is Hoa. This is my school. It is not big, but it is very nice. That is my classroom. It is clean and bright. This is my school bag. It is pink. These are my pencils. They are new. I like my school very much
1 - Her name is Hoa → ________
2 - Her school is very big → ________
3 - Her classroom is clean → ________
4 - Her school bag is blue → ________
5 - She likes her school → ________
IV - Fill in the missing letters
(Điền chữ còn thiếu)
1 - Op _ n your book → ________
2 - This is my cl _ ssroom → ________
3 - My bag is bl _ e → ________
V - Reorder the words
(Sắp xếp câu)
1 - is/ my/ this/ school
__________________________________________?
2 - what/ do/ you/ do/ morning/ the/ in
__________________________________________?
3 - are/ these/ my/ pencils
__________________________________________?
ĐÁP ÁN
I - Odd one out
1 - D
2 - D
3 - D
4 - D
5 - D
II - Choose the correct answer
1 - A. open
2 - A. classroom
3 - B. do
4 - C. colour
5 - C. Is
III - Yes/No
1 - Yes
2 - No
3 - Yes
4 - No
5 - Yes
IV - Fill in the missing letters
1 - Open
2 - classroom
3 - blue
V - Rearrange sentences
1 - This is my school
2 - What do you do in the morning?
3 - These are my pencils
>> Xem thêm: 30+ bài luyện nghe Tiếng Anh cho bé lớp 3 thú vị nhất
Lời kết:
Hy vọng bộ đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success sẽ giúp các em lớp 3 ôn tập hiệu quả và nắm vững kiến thức trọng tâm trước kỳ thi cuối kì 1. Hãy dành thời gian luyện tập mỗi ngày, kiểm tra lại đáp án và rút kinh nghiệm từ những lỗi sai để tiến bộ rõ rệt. Chúc các em đạt kết quả thật tốt và có một kỳ thi thật thành công!







