Trong giai đoạn đầu đời, mỗi lời nói, mỗi câu hỏi đều góp phần hình thành tư duy và sự tự tin của con trẻ. Khi sớm được làm quen với tiếng Anh, bé sẽ học thêm một ngôn ngữ mới, rèn luyện khả năng phản xạ, mạnh dạn thể hiện bản thân và mở rộng thế giới quan. Hiểu được điều đó, BingGo Leaders sẽ gợi ý cho ba mẹ 8 chủ đề dạy tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em cơ bản và thông dụng nhất, giúp phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con trên hành trình học tiếng Anh ngay từ những năm tháng đầu đời.
1. 8 chủ đề thông dụng dạy tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em
Các chủ đề tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em thường xoay quanh cuộc sống hàng ngày, giúp bé dễ hiểu, dễ nhớ và mạnh dạn sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp thường ngày. Dưới đây là những chủ đề thông dụng nhất, được nhiều phụ huynh lựa chọn khi cho con làm quen với tiếng Anh.
1.1. Chủ đề giới thiệu bản thân (Introducing Oneself)
Giới thiệu về bản thân là chủ đề tiếng Anh mà trẻ nên được học ngay từ khi mới tiếp cận với ngôn ngữ mới. Thông qua những mẫu câu đơn giản như chào hỏi, nói tên, tuổi hay sở thích, bé sẽ hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Đây cũng là nền tảng quan trọng giúp bé mạnh dạn trò chuyện nói chuyện cùng thầy cô, bạn bè và những người xung quanh.
Bộ từ vựng về chủ đề giới thiệu bản thân cho phụ huynh tham khảo để dạy giao tiếp tiếng Anh cho trẻ tại nhà:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
|
name |
/neɪm/ |
noun |
tên |
|
age |
/eɪdʒ/ |
noun |
tuổi |
|
live |
/laɪk/ |
verb |
sống |
|
hometown |
/ˈhəʊm.taʊn/ |
noun |
quê quán |
|
people |
/ˈpiː.pəl/ |
noun |
người |
|
family |
/ˈfæm.əl.i/ |
noun |
gia đình |
|
like |
/laɪk/ |
verb |
thích |
|
favorite |
/ˈfeɪ.vər.ɪt/ |
adjective, noun |
yêu thích |
|
hobby |
/ˈhɒb.i/ |
noun |
sở thích |
BingGo Leaders gợi ý cho ba mẹ một số mẫu câu luyện nói thông dụng trong tiếng Anh:
- Hello / Hi, my name is … (Xin chào, tên của tôi là… )
- What is your name? (Tên của bạn là gì vậy?)
- How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi rồi?)
- I am … years old. (Tớ … tuổi.)
- Where are you from? (Bạn đến từ đâu thế?)
- I am from … (Tớ đến từ …)
- Where do you live? (Cậu sống ở đâu vậy?)
- I live in … (city) (Tớ sống ở … )
- How many people are there in your family? (Nhà cậu có bao nhiêu người thế?)
- There are … people in my family. They are … (Nhà tớ có … người. Họ là … )
- I’m a student at … (Tớ là học sinh của trường.)
- My favorite subject is …(Môn học yêu thích của tớ là … )
1.2. Chủ đề Gia đình (Family)
Gia đình là "cái nôi" đầu tiên nơi trẻ được yêu thương, che chở; là nơi có tình cảm thiêng liêng và cũng là bệ phóng cho những ước mơ của con. Bên cạnh lợi ích bé học và ghi nhớ được nhiều từ vựng mới, học tiếng Anh giao tiếp về chủ đề gia đình còn giúp bé có trách nhiệm hiếu thảo, vâng lời ông bà, cha mẹ.
|
Từ vựng |
Phiên âm tiếng Anh |
Nghĩa của từ |
|
parents |
/ˈpeərənt/ |
Ba mẹ |
|
father |
/ˈfɑː.ðər/ |
Ba |
|
mother |
/ˈmʌð.ər/ |
Mẹ |
|
grandfather |
/ˈɡræn.fɑː.ðər/ |
Ông |
|
grandmother |
/ˈɡræn.mʌð.ər/ |
Bà |
|
uncle |
/ˈʌŋ.kəl/ |
Bác, chú |
|
aunt |
/ɑːnt/ |
Dì, cô |
|
brother |
/ˈbrʌð.ər/ |
Anh trai/em trai |
|
sister |
/ˈsɪs.tər/ |
Chị gái/em gái |
|
sibling |
/ˈsɪblɪŋ/ |
Anh chị em ruột |
|
cousin |
/ˈkʌzn/ |
Anh chị em họ |
|
child/children |
/tʃaɪld/, /ˈtʃɪldrən/ |
Con cái |
|
daughter |
/ˈdɔːtə(r)/ |
Con gái |
|
son |
/sʌn/ |
Con trai |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói về chủ đề gia đình:
- This is my family. (Đây là gia đình của tớ)
- How many people are there in your family? (Nhà cậu có bao nhiêu người thế?)
- There are … people in my family. They are … (Nhà tớ có … người. Họ là … )
- My father’s name is … (Tên của ba tớ là … )
- What does your father do? (Ba bạn làm nghề gì vậy?)
- I have one sister and one brother. (Tớ có một chị gái và một anh trai.)
>> Xem thêm: 10 PHƯƠNG PHÁP HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO BÉ LỚP 3 HIỆU QUẢ NHẤT
1.3. Chủ đề Sở thích (Hobbies)
Mỗi em bé đều có những sở thích riêng như vẽ tranh, chơi bóng, nghe nhạc hay đọc truyện. Dạy con học tiếng Anh qua chủ đề sở thích giúp bé cảm thấy hứng thú hơn, từ đó chủ động sử dụng tiếng Anh để chia sẻ về những điều mà em yêu thích.
Bảng từ vựng về sở thích trong tiếng Anh cho bé:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
play football |
/pleɪ ˈfʊt.bɔːl/ |
chơi đá bóng |
|
go swimming |
/ɡəʊ ˈswɪm.ɪŋ/ |
đi bơi |
|
play chess |
/pleɪ tʃes/ |
chơi cờ |
|
collect stamp |
/kəˈlekt stæmp/ |
sưu tập con tem |
|
walk the dog |
/wɔːk ðə dɒg/ |
dắt chó đi dạo |
|
play computer games |
/pleɪ kəmˈpjuːtə geɪmz/ |
chơi game |
|
play an instrument |
/pleɪ ən ˈɪnstrʊmənt/ |
chơi nhạc cụ |
|
watch television |
/wɒʧ ˈtɛlɪˌvɪʒən/ |
xem tivi |
|
listen to music |
/ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/ |
nghe nhạc |
|
sing |
/sɪŋ/ |
hát |
|
read books |
/riːd bʊks/ |
đọc sách |
|
jogging |
/ˈdʒɑː.ɡɪŋ/ |
chạy bộ |
|
go shopping |
/gəʊ ˈʃɒpɪŋ/ |
đi mua sắm |
|
go camping |
/gəʊ ˈkæmpɪŋ/ |
đi cắm trại |
|
travel |
/ˈtræv.əl/ |
du lịch |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói về chủ đề sở thích:
- What do you like to do? (Con thích làm gì?)
- What is your hobby? (Sở thích của con là gì?)
- Do you like to read/play/sing/draw? (Con thích đọc/chơi/hát/vẽ không?)
- What games do you like to play? (Con thích chơi trò chơi gì?)
- What sports do you like? (Con thích môn thể thao nào?)
- What do you like doing in your free time? (Con thích làm gì lúc rảnh rỗi?)
- I like playing football. (Con thích chơi đá bóng.)
- My hobby is reading books. (Sở thích của con là đọc sách.)
- I enjoy drawing pictures. (Con thích vẽ tranh.)
1.4. Chủ đề Động vật (Animals)
Khi con bắt đầu nhận thức rõ hơn về thế giới xung quanh, bé thường tò mò và thích thú với những con vật ngộ nghĩnh. Dạy tiếng Anh giao tiếp cho bé chủ đề động vật sẽ nuôi dưỡng tình yêu thương động vật, khơi gợi sự quan tâm và ý thức bảo vệ thế giới tự nhiên cho con.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
cat |
/kæt/ |
con mèo |
|
dog |
/dɔːɡ/ |
con chó |
|
bird |
/bɜːd/ |
con chim |
|
fish |
/fɪʃ/ |
con cá |
|
elephant |
/ˈel.ɪ.fənt/ |
con voi |
|
tiger |
/ˈtaɪɡə(r)/ |
con hổ |
|
lion |
/ˈlaɪ.ən/ |
con sư tử |
|
rabbit |
/ˈræbɪt/ |
con thỏ |
|
frog |
/frɑːɡ/ |
con ếch |
|
mouse |
/maʊs/ |
con chuột |
|
duck |
/dʌk/ |
con vịt |
|
chicken |
/ˈtʃɪk.ɪn/ |
gon gà |
|
pig |
/pɪɡ/ |
con heo |
|
forest |
/ˈfɒr.ɪst/ |
rừng |
|
water |
/ˈwɔː.tər/ |
nước |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói về chủ đề động vật:
- What animal is it? (Đây là con gì?)
- It's a dog/cat/fish. (Đó là con chó/mèo/cá.)
- What sound does it make? (Nó kêu như thế nào?)
- It says "Woof woof" / "Meow". (Nó kêu "gâu gâu" / "meo meo".)
- Do you like animals? (Con có thích động vật không?)
- What can it do? (Nó có thể làm gì?)
- It can jump/swim/fly. (Nó có thể nhảy/bơi/bay.)
- Do you have a pet? (Gia đình con có nuôi thú cưng không?)
- Yes, we have a hamster. (Dạ có, nhà con có một chú chuột hamster.)
- What's its name? (Tên của nó là gì?)
- Its name is... (Tên của nó là…)
1.5. Chủ đề Màu sắc và Hình dạng (Colors and Shapes)
Ba mẹ có nhận thấy bé yêu nhà mình bắt đầu gọi tên các sự vật bằng màu sắc như xanh, đỏ, dù cách phát âm còn chưa chuẩn? Đó chính là dấu hiệu cho thấy bé đã sẵn sàng làm quen với những bài học đầu tiên về màu sắc, và đây cũng là thời điểm thích hợp để phụ huynh bắt đầu dạy con học tiếng Anh thông qua các sắc màu quen thuộc hằng ngày.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
red |
/red/ |
màu đỏ |
|
yellow |
/ˈjel.əʊ/ |
màu vàng |
|
orange |
/ˈɒr.ɪndʒ/ |
màu cam |
|
blue |
/bluː/ |
màu xanh da trời |
|
green |
/griːn/ |
màu xanh lá cây |
|
pink |
/pɪŋk/ |
màu hồng |
|
brown |
/braʊn/ |
màu nâu |
|
purple |
/ˈpɜː(ɹ).pəl/ |
màu tím |
|
white |
/waɪt/ |
màu trắng |
|
black |
/blæk/ |
màu đen |
|
circle |
/ˈsɜːkl/ |
hình tròn |
|
oval |
/ˈəʊvəl/ |
hình bầu dục |
|
square |
/skweər/ |
hình vuông |
|
rectangle |
/ˈrek.tæŋ.ɡəl/ |
hình chữ nhật |
|
triangle |
/ˈtraɪæŋɡl/ |
hình tam giác |
|
star |
/stɑːr/ |
hình ngôi sao |
|
heart |
/hɑːrt/ |
hình trái tim |
|
diamond |
/ˈdaɪə.mənd/ |
hình kim cương |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói về chủ đề màu sắc và hình dáng:
- What color is it? (Nó có màu gì?)
- It's + màu sắc. "It's red." (Nó màu đỏ.)
- What color is this? (Đây là màu gì?
- This is a blue car. (Đây là một chiếc xe màu xanh).
- Is it green? (Nó màu xanh lá phải không?)
- What's your favorite color? (Bạn thích màu gì nhất?)
- I like + màu sắc. (Mình thích màu.)
- My favorite color is yellow. (Màu yêu thích của mình là màu vàng.)
- She likes pink. (Cô ấy thích màu hồng.)
>> Xem thêm: 100 MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO HỌC SINH TIỂU HỌC THÔNG DỤNG - DỄ ÁP DỤNG
1.6. Chủ đề Đồ dùng học tập (School Supplies)
Đồ dùng học tập không chỉ đơn thuần là những công cụ giúp con ghi chép, mà còn là người bạn đồng hành, khơi nguồn cảm hứng và góp phần hình thành thói quen học tập khoa học cho trẻ ngay từ những năm tháng đầu đời.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
pencil |
/ˈpen.səl/ |
cây bút chì |
|
pen |
/pen/ |
cây bút |
|
book |
/bʊk/ |
sách |
|
notebook |
/ˈnəʊt.bʊk/ |
vở |
|
ruler |
/ˈruː.lər/ |
cây thước |
|
eraser |
/ɪˈreɪ.zər/ |
cục tẩy, cục gôm |
|
board |
/ˈtʃɔːk.bɔːd/ |
bảng viết |
|
chalk |
/tʃɔːk/ |
phấn |
|
bag |
/bæɡ/ |
cặp sách |
|
chair |
/tʃeər/ |
cái ghế |
|
desk |
/desk/ |
cái bàn |
1.7. Chủ đề Trường học (School)
Trường học là ngôi nhà thứ hai của con, nơi con học tập, vui chơi và hình thành những mối quan hệ đầu tiên với thầy cô, bạn bè. Học tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề trường học giúp trẻ làm quen với các từ vựng, mẫu câu quen thuộc trong môi trường học đường, từ đó tự tin hơn khi giao tiếp và hòa nhập trong các hoạt động học tập hằng ngày.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
school |
/ˈpen.səl/ |
trường học |
|
classroom |
/ˈklɑːs.ruːm/ |
lớp học |
|
teacher |
/bʊk/ |
giáo viên |
|
student |
/ˈnəʊt.bʊk/ |
học sinh |
|
library |
/ˈruː.lər/ |
thư viện |
|
computer room |
/ɪˈreɪ.zər/ |
phòng máy tính |
|
infirmary |
/ɪnˈfɜː.mər.i/ |
phòng y tế |
|
laboratory |
/ləˈbɒr.ə.tər.i/ |
phòng thí nghiệm |
|
playground |
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/ |
sân chơi |
|
schoolyard |
/ˈskuːl.jɑːd/ |
sân trường |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói về chủ đề trường học:
- How was school? (Trường học hôm nay thế nào?)
- What did you learn today? (Hôm nay con học gì?)
- Do you have homework? (Con có bài tập về nhà không?)
- Are you hungry/tired/happy? (Con có đói/mệt/vui không?)
- What's your favorite subject? (Môn học yêu thích của con là gì?)
- I like my teacher. (Con thích cô giáo của mình.)
- I go to school by bus. (Con đi học bằng xe buýt.)
- I have a new backpack. (Con có một cái ba lô mới.)
- I read books in the library. (Con đọc sách trong thư viện.)
- What is this? (Đây là cái gì vậy?)
- It's a pencil. (Đây là bút chì.)
1.8. Chủ đề Đồ ăn và Thức uống (Food and Drinks)
Bữa cơm gia đình không chỉ là thời gian ăn uống mà còn là khoảnh khắc gắn kết các thành viên lại gần nhau hơn. Thông qua chủ đề đồ ăn và thức uống, bé có cơ hội học tiếng Anh từ những sự vật quen thuộc trong cuộc sống, đồng thời hình thành thói quen ăn uống lành mạnh và biết trân trọng những khoảnh khắc bên gia đình.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
rice |
/rais/ |
cơm |
|
noodles |
/’nʊ:dl/ |
bún, mì |
|
bread |
/bred/ |
bánh mì |
|
cake |
/keik/ |
bánh ngọt |
|
meat |
/ mi:t/ |
thịt |
|
pork |
/pɔ:k/ |
thịt heo |
|
beef |
/bi:f/ |
thịt bò |
|
chicken |
/’t∫ikin/ |
thịt gà |
|
egg |
/eg/ |
trứng |
|
fish |
/fi∫/ |
cá |
|
water |
/’wɔ:tə[r]/ |
nước |
|
milk |
/milk/ |
sữa |
|
tea |
/ti:/ |
trà |
|
coffee |
/’kɒfi/ |
cà phê |
|
fruit juice |
/fru:t dʒu:s/ |
nước ép trái cây |
|
orange juice |
/’ɒrindʒ dʒu:s/ |
nước cam |
|
lemonade |
/lemə’neid/ |
nước chanh |
|
soda |
/’səʊdə/ |
sô-đa |
BingGo Leaders gợi ý em một số mẫu câu luyện nói về chủ đề đồ ăn thức uống:
- I like ... (Con thích … ) "I like apples." (Con thích táo.)
- I want ... (Con muốn ...)
- I don't like … (Con không thích … )
- I want some milk/water. (Con muốn một chút sữa/nước.)
- Yummy!/ Delicious! (Ngon quá!)
- It's sweet/salty/spicy. (Nó có vị ngọt/mặn/cay.)
- What do you want to eat/drink? (Con muốn ăn/uống gì?)
- Would you like some [tên món]? (Con có muốn [tên món] không?)
- Ví dụ: "Would you like some juice?" (Con có muốn uống nước ép không?)
- Do you want an apple/banana? (Con có muốn quả táo/chuối không?)
- How does it taste? (Nó vị thế nào?)
- Is it yummy/good? (Nó ngon không?)
2. Lợi ích của việc dạy tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em theo chủ đề.
Dạy tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em theo chủ đề quen thuộc là phương pháp học hiện đại, phù hợp với tâm lý và khả năng tiếp thu của trẻ nhỏ. Thông qua những nội dung gần gũi trong đời sống hằng ngày, bé không chỉ tiếp thu tiếng Anh một cách tự nhiên mà còn hình thành thói quen sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp, tạo nền tảng vững chắc cho hành trình học tập sau này.
- Giúp trẻ ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu hiệu quả: thông qua từng chủ đề cụ thể, trẻ được tiếp xúc với các từ vựng và mẫu câu liên quan trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, giúp bé dễ liên tưởng, ghi nhớ lâu hơn và biết cách vận dụng tiếng Anh một cách linh hoạt.
- Hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên: Học theo chủ đề đặt trẻ vào những tình huống giao tiếp quen thuộc, từ đó giúp bé dần hình thành phản xạ nghe – nói bằng tiếng Anh.
- Tạo hứng thú và niềm yêu thích học tiếng Anh: Các chủ đề học gần gũi, sinh động giúp trẻ cảm thấy học tiếng Anh không còn khô khan mà trở nên thú vị.
- Gắn kết việc học tiếng Anh với đời sống hằng ngày: Học theo chủ đề giúp phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con thông qua các hoạt động quen thuộc như ăn uống, vui chơi hay trò chuyện tại nhà. Nhờ đó, tiếng Anh trở thành một phần tự nhiên trong cuộc sống của trẻ, thay vì chỉ xuất hiện trong giờ học.
3. BingGo Leaders đồng hành cùng bé trong hành trình học tiếng Anh giao tiếp
BingGo Leaders xây dựng chương trình học xoay quanh các chủ đề gần gũi như gia đình, trường học, màu sắc, thời tiết, đồ ăn hay sở thích, giúp trẻ dễ tiếp thu và chủ động sử dụng tiếng Anh trong đời sống hằng ngày.
Không chỉ dừng lại ở việc học từ vựng và mẫu câu, BingGo Leaders chú trọng rèn luyện khả năng trả lời câu hỏi tiếng Anh theo từng chủ đề, giúp bé phản xạ nhanh, nói đúng ngữ cảnh và mạnh dạn thể hiện suy nghĩ của mình
- Chương trình học tại BingGo Leaders được thiết kế bài bản, giúp trẻ phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Trung tâm áp dụng đồng thời 3 phương pháp hiện đại:
- TPR (Total Physical Response – Phản xạ toàn thân): Giúp trẻ ghi nhớ từ vựng và mẫu câu qua vận động tự nhiên.
- PBL (Project-Based Learning – Học qua dự án): Trẻ được tham gia thuyết trình, làm việc nhóm và trải nghiệm các dự án nhỏ, phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề.
- ELC (Experiential Learning – Học qua trải nghiệm): Học tập thông qua hoạt động thực tế, giúp trẻ tự tin sử dụng tiếng Anh trong đời sống.
- BingGo Leaders còn tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa thú vị, từ tham quan bảo tàng, khám phá làng nghề truyền thống đến các trải nghiệm thực tế sinh động, giúp trẻ học tiếng Anh một cách tự nhiên và hứng thú.
- Đội ngũ giáo viên tại BingGo Leaders là sự kết hợp hài hòa giữa giáo viên bản ngữ và giáo viên Việt Nam được đào tạo bài bản, sở hữu các chứng chỉ quốc tế uy tín như IELTS 7.0+, TOEIC 900+, CELTA.
Hiện nay, BingGo Leaders triển khai các khóa học phù hợp theo từng độ tuổi:
- Khóa học Kindergarten cho bé 3–5 tuổi
- Khóa học Starters cho bé 6–7 tuổi
- Khóa học Movers cho bé 8–9 tuổi
- Khóa học Flyers cho bé 10–11 tuổi
Để đồng hành cùng ba mẹ trong việc dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 1 tại nhà hiệu quả hơn, BingGo Leaders gửi tặng miễn phí bộ tài liệu học tiếng Anh kèm cẩm nang hướng dẫn chi tiết. Ba mẹ chỉ cần đăng ký nhanh để nhận trọn bộ tài liệu và bắt đầu hỗ trợ con chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay.
[form]









