Bật Mí Những Cách Giới Thiệu Bản Thân Bằng tiếng Anh Siêu Đơn Giản Dành Cho Bé Yêu

Khi học ngôn ngữ, hầu như bài học vỡ lòng đầu tiên chính là giới thiệu bản thân bằng ngôn ngữ đó. Tiếng Anh cũng vậy. Song giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đối với các bé sẽ là bài tập khá khó khi con không có đủ từ vựng cơ bản và phát âm chưa tốt. Có những cách giới thiệu bản thân siêu đơn giản nào, hãy cùng BingGo Leaders khám phá nhé! 

I, Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh - bài học vỡ lòng đầu tiên

Giới thiệu bản thân là bài học vỡ lòng đầu tiên của các bé
Giới thiệu bản thân là bài học vỡ lòng đầu tiên của các bé

Trong tất cả các kỹ năng tiếng Anh, giao tiếp được coi là kỹ năng tổng hợp và khó nhất. Bởi để có thể đạt được khả năng giao tiếp tiếng Anh trôi chảy, bản thân người học phải tích lũy một vốn từ vựng đủ tối thiểu, khả năng phản xạ và khả năng phát âm đủ tốt. 

Đối với những người mới học ngoại ngữ và các bạn nhỏ, giới thiệu về mình là bài học căn bản nhất nên - và cần phải làm được. Các bạn nhỏ sẽ không thể giao tiếp nếu thiếu vốn từ về chủ đề đang nói hoặc những chủ đề đó quá khó với con. 

Vậy thì nói và giới thiệu về mình chính là chủ đề đơn giản nhất. Những thông tin cơ bản về bản thân như tên tuổi, lớp, sở thích cá nhân, người thân trong gia đình các bé đều có thể chuyển thành ngôn ngữ. 

II, Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cần học những gì?

Để các bé tiểu học có thể giới thiệu bản thân một cách đơn giản nhất, các con cần ghi nhớ các từ vựng và ngữ pháp cơ bản.

Bé có thể giới thiệu bản thân bắt đầu với những yếu tố cơ bản
Bé có thể giới thiệu bản thân bắt đầu với những yếu tố cơ bản

1, Từ vựng

  • Lời chào đầu:

Thông thường, “Hello” và “Hi” là cách chào hỏi đơn giản và ngắn gọn nhất để mở đầu cho một cuộc trò chuyện. 

Hoặc có thể kết hợp Hello và Hi với “everybody”, “everyone” để chào hỏi: “Hello everybody!”, “Hi everyone!”...

Ngoài ra còn rất rất nhiều cách để giúp bé bắt đầu một bài giới thiệu bản thân và gây được cảm tình tốt với mọi người:

  • Sử dụng “Good morning” (chào buổi sáng), “Good afternoon” (chào buổi chiều), “Good evening" (chào buổi tối) và thêm một danh từ/đại từ nào đó.

Ví dụ: “Good morning, teacher!”, “Good afternoon, everyone!”...

  • Cao hơn một chút, bé có thể sử dụng các câu như: “Nice to meet you”, “Good to meet you”, “Great to meet you”, nghĩa là: “Rất vui vì được gặp bạn” để cho bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh của mình thêm hấp dẫn.
  • Một bài nói chia sẻ về bản thân đa số sẽ có những thông tin cơ bản sau: 

Tên khai sinh (Birth Name), tên thường gọi (Nick name):

  • “I am”/ “I’m” + tên của bé: nghĩa là Tôi là… (VD: “I am Linh”  hoặc  “I’m Linh”)
  • “My name is” + tên của bé: nghĩa là Tên của mình là… (VD: “My name is Linh”)
  • “You can call me” + tên: nghĩa là Bạn có thể gọi tôi là… (VD: “You can call me Linh”

Tuổi (Age): 

  • “I am”/ “I’m” + tuổi của bé + “years old”: nghĩa là Tôi… tuổi  (VD: “I am 8 years old”  hoặc  “I’m 8 years old”)

Nơi sinh sống (City):

  • “I live in” + nơi ở của bé: nghĩa là Tôi sống ở… (VD: “I live in Ho Chi Minh City, Vietnam”)
  • “I'm from” + quê quán của bé: nghĩa là Tôi đến từ… (VD: “I'm from Vietnam”)
  • “My address is” + địa chỉ nhà bé: nghĩa là Địa chỉ của tôi là… (VD: “My address is 222 Nam Ky Khoi Nghia, Precinct 6, District 3, Ho Chi Minh City” 
  • Thông tin về thói quen, sở thích:

Sở thích cá nhân (Habit): 

  • Listening to music (nghe nhạc)
  • Reading books (đọc sách)
  • Playing game (chơi game)
  • Playing football (bóng đá)
  • Taking photographs (chụp ảnh)

Điều con thích nhất (Like): sử dụng mẫu câu “I like …” (VD: “I like reading book in the library”)

Điều con ghét nhất (Hate): sử dụng mẫu câu “I hate…”  (VD: “I hate playing football”)

  • Thông tin về gia đình:

Số thành viên trong gia đình (Members)

  • “My family has” + số thành viên + “members” / “There are” + số thành viên + “members in my family”: nghĩa là Gia đình tôi gồm….thành viên. (VD: “My family has 4 members”)

Thành phần gia đình gồm những ai (Dad, Mom, Grandfather, Grandmother, Sister, Brother,...) và tuổi của các thành viên với mẫu câu: “My father/my mother/my brother/my sister is:” + tuổi của người đó.

Công việc hiện tại của các thành viên (nhất là của bố mẹ và anh/chị):

  • “My father/my mother is” + nghề nghiệp: nghĩa là Bố/mẹ tôi hiện tại là… (VD: “My father is teacher”, “My mom is doctor”)
  • “My father/my mother works in” + ngành nghề của thành viên gia đình: nghĩa là Bố/mẹ tôi hiện làm tại… (VD: “My father works in office”)

2, Ngữ pháp cơ bản nhất

Ngữ pháp cơ bản nhất được sử dụng khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đó là các mẫu câu và các thì đơn giản. 

  • Có 3 thì cơ bản cốt lõi được dùng nhiều nhất để nói về bản thân:
  • Hiện tại đơn: S + V(s/ es)  với S là chủ ngữ, V là động từ (được chia theo chủ ngữ)

Lưu ý: 

Nếu: S là I/ You/ We/ They hoặc Danh từ số nhiều → V phải nguyên mẫu (tức không chia)

Nếu: S là He/ She/ It hoặc Danh từ số ít → V bắt buộc phải thêm “S” hoặc “ES”.

  • Quá khứ đơn: S + V2/ed  với S là chủ ngữ, V2/ed là động từ chia thì quá khứ đơn
  • Tương lai đơn: S + will/shall + V  với S là chủ ngữ, V là động từ nguyên thể (không chia)
  • Các mẫu câu giao tiếp cơ bản đơn giản bé có thể áp dụng ngay:

“I like…”: Tôi thích…

“I love …”: Tôi yêu…

“I hate…”: Tôi ghét…

“There are/ There is…”: Đó là/Họ là… (đối với con người) Chúng là… (đối với đồ vật, sự việc)

“I study…”: Tôi học…

III, Cách giới thiệu bản thân đơn giản nhất

Mẫu giới thiệu bản thân cho bé. Nguồn: Blendspace
Mẫu giới thiệu bản thân cho bé. Nguồn: Blendspace

1, Các bé từ lớp 1 đến lớp 4

Ở mức độ cơ bản nhất, các bé có thể giới thiệu bản thân theo trình tự như sau:

Thông tin cá nhân - thông tin lớp học - thông tin gia đình

Đây là cách giúp bé giới thiệu ngắn gọn, đầy đủ ý và không vướng quá nhiều từ vựng khó. Một số ví dụ giúp bé giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh với các thông tin trên:

Ví dụ 1:

“Hello. My name is Trong,  my other name is Cu Ti. I study at BingGo Leaders. My family lives in Hanoi.”

“Xin chào. Con tên là Trọng. Tên gọi khác của con là Cu Tí. Con học tại BingGo Leaders. Gia đình con đang sống tại Hà Nội ạ.” 

Ví dụ 2:

“Hi everyone. I'm Linh. My friend calls me Candie. I’m 6 years old and now I live and study in Ho Chi Minh city with my family. There are 4 people in my family: my mom, my dad, my brother and me.”

“Xin chào mọi người. Con tên là Linh. Các bạn thường gọi con là Cadie. Con 6 tuổi và hiện tại con sống và học ở TP Hồ Chí Minh cùng gia đình. Gia đình con có 4 người gồm có mẹ con, bố con, anh trai con và con.”

Để mở rộng thông tin hơn, nâng độ khó hơn, các bé có thể thêm các thông tin về sở thích vào bài nói giúp phần giới thiệu của con trở nên lôi cuốn hơn. Một số cụm từ về sở thích các bé có thể áp dụng là:

  • reading books (đọc sách)
  • play game (chơi game)
  • watch TV (xem tivi)
  • do exercise (tập thể dục)
  • play football (chơi đá bóng)
  • listen to the radio/music (nghe radio/nghe nhạc)

Lưu ý:

Các động từ phía sau LIKE/LOVE đều ở dạng có thêm đuôi -ing

Ví dụ:

“In my free time, I love watching cartoons with my brother. I like going shopping with my mom.” 

(Vào lúc rảnh, con thích được xem phim hoạt hình với anh trai và đi mua đồ cùng với mẹ.)

2, Các bé lớp 5 trở lên

Đối với các bé lớn, các con có thể vừa nói và viết thành đoạn văn. Ngoài việc giao tiếp, các con nên được rèn luyện thêm khả năng viết để chuẩn bị cho việc hoàn thiện các kỹ năng tiếng Anh sau này. 

Luyện viết cho bé cần được áp dụng theo từng bước: viết từ - cụm từ - câu hoàn chỉnh - đoạn văn. Viết cũng là một kỹ năng khó và để rèn luyện, bé cần sự kiên trì và chăm chỉ. 

Có nhiều trường hợp con có thể nói đúng từ đó nhưng viết sao cho đúng thì nhiều khi con còn viết sai chính tả. Viết đoạn văn giới thiệu bản thân trong tiếng Anh là cách giúp bé vừa luyện viết, vừa luyện từ.

Bước đầu tiên để viết đó chính là con cần quen mặt chữ, viết đúng chính tả các từ cơ bản. Tiếp theo, con cần viết được các cụm từ cơ bản và hiểu các nguyên tắc ngữ pháp cơ bản của các thì. Và cuối cùng, con cần luyện tập cách viết lại những điều mình nói. 

Sau khi con đã có ý trong đầu, phụ huynh hãy khuyến khích bé đọc thật to từng câu. Tương ứng với mỗi câu, con sẽ viết ra những gì mình vừa đọc và từ đó con hoàn thành đoạn văn miêu tả bản thân bằng tiếng Anh. 

LỜI KẾT

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh là bài học sơ khai dành cho các bé tiểu học. Từ bài tập này, con rèn luyện kỹ năng nói, viết để tiến tới việc hoàn thiện cả 4 kỹ năng: nói-nghe-đọc-viết. Áp dụng các mẫu câu cơ bản là cách siêu dễ để bé giới thiệu bản thân.

Ngoài ra bố mẹ có thể cho con tham gia các chương trình học tiếng Anh bên ngoài tương ứng với năng lực của con để vừa giúp con củng cố lại kiến thức tại trường lớp vừa bổ sung, trau dồi và nuôi dưỡng thêm năng lực học ngoại ngữ của con thêm vượt bậc.

Để tìm hiểu thêm về các trung tâm tiếng Anh trẻ em tốt nhất, xin mời bố mẹ tham khảo ngay Top 10 trung tâm tiếng Anh trẻ em tốt nhất hiện nay để sớm lựa chọn được môi trường học tốt nhất cho con.

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay