BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

CÁCH DÙNG WOULD TRONG TIẾNG ANH CƠ BẢN VÀ DỄ HIỂU

Mục lục [Hiện]

Cách dùng would trong tiếng Anh có thể khiến bé bối rối vì từ này xuất hiện trong nhiều cấu trúc và mang ý nghĩa khác nhau tùy từng ngữ cảnh. Không chỉ được dùng để nói về tình huống giả định, would còn thường xuất hiện trong lời mời, lời đề nghị lịch sự, thói quen trong quá khứ hay câu tường thuật. Vậy would được dùng như thế nào và làm sao để bé dễ dàng phân biệt với will? Cùng tìm hiểu các cấu trúc và cách dùng would cơ bản dưới đây để ba mẹ có thể hướng dẫn bé học và ghi nhớ hiệu quả hơn.

1. Would trong tiếng Anh là gì?

Would là một động từ khuyết thiếu (modal verb), thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc có tính giả định, nói về tương lai nhìn từ quá khứ, thói quen trong quá khứ hoặc thể hiện lời mời, đề nghị và cách nói lịch sự. Vì ý nghĩa của would thay đổi tùy vào ngữ cảnh nên từ này không có một cách dịch cố định sang tiếng Việt.

Would thường đứng trước động từ nguyên mẫu không có “to”. Dạng phủ định của would là would not, thường viết tắt là wouldn’t. Trong văn nói và văn viết thông thường, dạng viết tắt này được sử dụng khá phổ biến.

Các cách dùng phổ biến của would

  • Diễn tả “sẽ” trong tương lai nhìn từ quá khứ: Would được dùng khi kể lại một hành động hoặc sự việc được dự đoán, dự định sẽ xảy ra từ một thời điểm trong quá khứ.
  • Dùng trong câu điều kiện: Would thường xuất hiện trong mệnh đề chính của câu điều kiện để diễn tả kết quả giả định, đặc biệt với những tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại.
  • Dùng để đưa ra lời mời, đề nghị hoặc yêu cầu lịch sự: Would giúp câu nói trở nên nhẹ nhàng và lịch sự hơn, thường gặp trong những mẫu câu như Would you like...? hoặc Would you... ?
  • Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ: Would có thể được dùng để nói về một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ, nhất là khi kể lại những kỷ niệm hoặc thói quen trước đây.

Như vậy, tùy vào từng câu, would có thể được hiểu là “sẽ”, “sẽ... nếu”, “muốn”, “có muốn...” hoặc “thường...”. Ba mẹ và bé nên dựa vào ngữ cảnh của câu để hiểu và sử dụng would chính xác thay vì cố gắng ghi nhớ một nghĩa tiếng Việt duy nhất.

Would trong tiếng Anh là gì?
Would trong tiếng Anh là gì?

>> Xem thêm: [HỌC BÀI] CẤU TRÚC WOULD YOU MIND DỄ HIỂU NHẤT KÈM BÀI TẬP 

2. Cấu trúc và cách dùng would trong tiếng Anh dễ hiểu cho bé

2.1. Cấu trúc Would cơ bản

Would luôn đứng trước động từ nguyên mẫu không có “to”. Bé chỉ cần nhớ công thức đơn giản:

  • Câu khẳng định: S + would + V nguyên mẫu

Ví dụ: I would help you. → Tôi sẽ giúp bạn.

  • Câu phủ định: S + would not + V nguyên mẫu

Ví dụ: I wouldn’t do that. → Tôi sẽ không làm điều đó.

  • Câu hỏi: Would + S + V nguyên mẫu?

Ví dụ: Would you help me? → Bạn có thể giúp tôi được không?

Would cũng có thể kết hợp với đại từ dưới dạng viết tắt:

  • I’d = I would 
  • You’d = You would 
  • He’d = He would
  • She’d = She would 
  • We’d = We would 
  • They’d = They would
Cấu trúc Would cơ bản
Cấu trúc Would cơ bản trong tiếng Anh

>> Xem thêm: AS LONG AS LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP ÁP DỤNG 

2.2. Cách dùng would nói về điều mình muốn một cách lịch sự

Khi bé muốn nói mình muốn một món đồ, món ăn hoặc điều gì đó, would like là cách diễn đạt lịch sự và tự nhiên.

Cấu trúc:

S + would like + danh từ

Ví dụ:

  • I would like an ice cream, please. → Con muốn một que kem ạ.
  • I’d like some juice, please. → Con muốn một ít nước ép ạ.

2.3. Dùng Would dưới dạng câu hỏi

Would you like...? thường được dùng khi bé muốn mời ai đó hoặc hỏi họ có muốn một món đồ, thức ăn, đồ uống hay tham gia một hoạt động nào đó không.

Cấu trúc:

Would you like + danh từ/to V...?

Ví dụ:

  • Would you like some milk? → Bạn có muốn uống một chút sữa không?
  • Would you like to play with me? → Bạn có muốn chơi cùng mình không?

2.4. Nhờ ai đó giúp đỡ một cách lịch sự

Would cũng có thể dùng trong câu hỏi để đưa ra lời nhờ vả nhẹ nhàng, lịch sự.

Cấu trúc:

Would you + V nguyên mẫu...?

Ví dụ:

  • Would you help me, please? → Bạn có thể giúp mình được không?
  • Would you open the door, please? → Bạn có thể mở cửa giúp mình được không?
Cách dùng would trong tiếng Anh
Cách dùng would trong tiếng Anh

2.5. Kể về thói quen trong quá khứ

Khi kể lại một hành động thường xuyên lặp lại trong quá khứ, bé có thể dùng would + V nguyên mẫu. Cách dùng này thường xuất hiện khi kể chuyện hoặc hồi tưởng về những việc mình hay làm trước đây.

Ví dụ:

  • When I was small, I would play with my teddy bear every night. (Khi còn nhỏ, tôi thường chơi với gấu bông mỗi tối.)

Khi gặp would, bé hãy nhìn vào cả câu để xác định ý nghĩa. Nếu đi với like, thường là “muốn”; nếu dùng trong câu hỏi Would you like...?, thường là lời mời; còn khi kể về những việc lặp lại trong quá khứ, would có thể mang nghĩa “thường”.

>> Xem thêm: PREVENT ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? TRỌN BỘ CẤU TRÚC VÀ BÀI TẬP VẬN DỤNG CÓ ĐÁP ÁN 

3. Lỗi sai thường mắc và lưu ý cần nắm khi dùng would

Would là một từ khá quen thuộc nhưng lại có nhiều cách sử dụng khác nhau, vì vậy bé rất dễ nhầm khi đặt câu. Chỉ cần nhớ đúng vị trí của would, cách dùng động từ theo sau và xác định được ngữ cảnh, con sẽ hạn chế được những lỗi sai thường gặp. Ba mẹ có thể giúp bé ghi nhớ những lưu ý quan trọng sau:

  • Không chia động từ sau would: Sau would, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu không có “to”. Bé không thêm -s, -es, -ed hay tự ý thêm to vào động từ sau would.
  • Không nhầm would với will: Would có thể được dùng như dạng quá khứ của will trong một số trường hợp, chẳng hạn khi thuật lại lời nói hoặc dự định từ một thời điểm trong quá khứ. Vì vậy, bé cần dựa vào ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp.
  • Chú ý từng cấu trúc đi với would: Không phải lúc nào sau would cũng áp dụng một công thức duy nhất. Với những mẫu câu quen thuộc như would like + danh từ/to V hoặc Would you like + danh từ/to V...?, bé nên ghi nhớ cả cụm để sử dụng chính xác và tự nhiên hơn.
  • Không dùng would một cách tùy ý: Would chỉ phù hợp với những ngữ cảnh nhất định như nói về mong muốn, lời mời lịch sự, tình huống giả định, tương lai trong quá khứ hoặc thói quen trong quá khứ. Việc lạm dụng would có thể khiến câu nói thiếu tự nhiên hoặc diễn đạt sai ý.
  • Luôn đọc cả câu để xác định ý nghĩa: Would có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy trường hợp. Khi gặp từ này, bé không nên cố gắng dịch would thành một từ tiếng Việt duy nhất mà hãy xem xét toàn bộ câu để hiểu đúng ý người nói.
Lỗi sai thường mắc và lưu ý cần nắm khi dùng would
Lỗi sai thường mắc và lưu ý cần nắm khi dùng would

>> Xem thêm: CẤU TRÚC NO LONGER LÀ GÌ? CÁCH DÙNG KÈM VÍ DỤ MINH HỌA DỄ HIỂU 

4. So sánh will và would trong tiếng Anh

Will và would có nhiều điểm tương đồng nên người học, đặc biệt là các bé mới làm quen với hai từ này, rất dễ nhầm lẫn. Tuy nhiên, chỉ cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích sử dụng, bé có thể phân biệt được khi nào dùng will và khi nào dùng would. Dưới đây là những điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai từ mà ba mẹ có thể hướng dẫn bé ghi nhớ.

Trường hợp

Will

Would

Trong lời yêu cầu

Thường dùng để đưa ra yêu cầu trực tiếp, rõ ràng. 

Ví dụ: Will you open the door? – Bạn sẽ mở cửa chứ?

Dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu theo cách nhẹ nhàng, lịch sự hơn. 

Ví dụ: Would you open the door? – Bạn có thể mở cửa giúp tôi được không?

Trong câu điều kiện

Thường xuất hiện trong câu điều kiện loại 1, diễn tả một việc có khả năng xảy ra trong tương lai. 

Ví dụ: If it rains tomorrow, we will cancel the picnic. – Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy chuyến dã ngoại.

Thường dùng trong câu điều kiện loại 2 và loại 3 để nói về tình huống giả định, không có thật ở hiện tại hoặc đã không xảy ra trong quá khứ. 

Ví dụ: If you practiced regularly, you would improve your skills. – Nếu bạn luyện tập thường xuyên, bạn sẽ cải thiện kỹ năng.

Trong câu tường thuật

Dùng will khi thuật lại lời nói trực tiếp có ý nghĩa về tương lai. 

Ví dụ: “I will buy a car,” Tom said. – Tom nói: “Tôi sẽ mua một chiếc ô tô.”

Khi chuyển câu trực tiếp có will sang câu tường thuật trong bối cảnh quá khứ, will thường được lùi thành would. 

Ví dụ: Tom said that he would buy a car. – Tom nói rằng anh ấy sẽ mua một chiếc ô tô.

Bé có thể nhớ đơn giản rằng will thường gắn với điều sẽ xảy ra hoặc được dự định trong tương lai, còn would thường xuất hiện khi nói về tình huống giả định, lời nói lịch sự hoặc tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Tuy nhiên, để dùng chính xác, bé vẫn cần nhìn vào toàn bộ câu và ngữ cảnh thay vì chỉ dịch will và would thành một nghĩa cố định.

Lời kết:

Nắm được cách dùng would trong tiếng Anh sẽ giúp bé tự tin hơn khi gặp các câu điều kiện, lời đề nghị lịch sự, câu tường thuật hay những tình huống giả định. Thay vì cố ghi nhớ would với một nghĩa duy nhất, ba mẹ nên hướng dẫn bé học theo từng cấu trúc và đặt câu trong ngữ cảnh cụ thể. Khi đã phân biệt được would với will và luyện tập thường xuyên qua những câu đơn giản, bé sẽ dễ dàng sử dụng would chính xác, tự nhiên hơn trong cả giao tiếp và bài tập tiếng Anh.

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: