HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP SGK TIẾNG ANH LỚP 5 UNIT 13

Tiếng Anh lớp 5 Unit 13 - "What do you do in your free time?" trong sách giáo khoa chương trình mới sẽ hướng dẫn bạn tìm hiểu về các hoạt động giải trí và thư giãn trong thời gian rảnh rỗi. Nếu các bạn vẫn đang gặp khó khăn trong việc giải các bài tập, BingGo Leaders sẽ giúp các bạn giải quyết nhanh chóng và dễ hiểu hơn. Hãy cùng khám phá nhé!

1. Hướng dẫn giải bài tập tiếng Anh lớp 5 unit 13

Bài tập tiếng Anh lớp 5 unit 13 sẽ được chia thành 3 đơn vị bài học bao gồm lesson 1, lesson 2 và lesson 3. Mỗi lesson sẽ tổng hợp các bài tập liên quan đến các từ vựng, ngữ pháp về chủ đề các hoạt động trong thời gian rảnh.

1.1. Bài tập tiếng Anh lớp 5 unit 13 lesson 1

Bài tập 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại)

a) Hi, Nam! (Chào Nam!)

Hi, Tom. Come in (Chào Tom. Mời vào)

b) What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)

I'm watching The World of Animals. (Mình đang xem Thế giới động vật)

c) Do you like watching animal programmes? (Bạn có thích xem những chương trình về động vật không?)

Yes. I often watch them in my free time. (Có. Mình thường xem chúng vào thời gian rảnh)

d) What about you? What do you do in your free time? (Còn bạn thì sao? Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn?)

I ride my bike in the park. (Mình đi xe đạp trong công viên)

Bài tập 2: Point and say. (Chỉ và nói)

Bài tập 2: Point and say. (Chỉ và nói)

Đáp án: 

a) What do you do in your free time? (Bạn làm gì trong thời gian rảnh?)

I surf the Internet. (Mình truy cập Internet. / Mình lướt Internet)

b) What do you do in your free time? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn?)

I go to the cinema. (Mình đi xem phim)

c) What do you do in your free time? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn?)

I clean the house. (Mình lau dọn nhà)

d) What do you do in your free time? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn?)

I do karate. (Mình tập võ ka-ra-te)

Bài tập 3: Let's talk. (Chúng ta cùng nói)

Hỏi và trả lời những câu hỏi về em và bạn em làm gì trong thời gian rảnh. Các bạn có thể sử dụng cấu trúc sau để hỏi và thực hành cùng bạn của mình nhé.

Bài tập 3: Let's talk.

Do you like...? (Bạn có thích...?)

=> Yes, I do. / No, I don't. (Vâng, tôi thích. / Không, tôi không thích)

What do you do in your free time? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh?)

>> Xem thêm: GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 5 UNIT 14 CẢ BA LESSON 

Bài tập 4: Listen and tick (Nghe và đánh dấu chọn (√))

Listen and tick

Transcript:

  1. Mary: Do you like my new picture, Nam?

    Nam: Yes! It's so nice! How often do you draw pictures, Mary?

    Mary: I usually draw pictures in my free time.

  1. Nam: What do you do in your free time, Linda?

    Linda: I often go to the cinema.

    Nam: Do you go to the zoo?

    Linda: Not very often.

  1. Nam: Where were you yesterday, Phong?

    Phong: I was at the karate club.

    Nam: Oh, can you do karate?

    Phong: Yes, of course. I usually do karate in my free time.

Dịch nghĩa: 

  1. Mary: Cậu thích bức tranh mới của mình chứ, Nam?

    Nam: Có chứ! Nó đẹp lắm. Cậu vẽ tranh thường xuyên như thế nào vậy Mary?

    Mary: Mình thường vẽ tranh trong thời gian rảnh.

  1. Nam: Cậu thường gì vào thời gian rảnh vậy Linda?

    Linda: Mình thường đến rạp chiếu phim.

    Nam: Cậu hay đến sở thú chứ?

    Linda: Không thường xuyên lắm.

  1. Nam: Cậu đã ở đâu ngày hôm qua vậy, Phong?

    Phong: Mình đã ở câu lạc bộ Karate.

    Nam: Ồ cậu có thể tập võ Karate sao?

    Phong: Tất nhiên rồi. Mình thường tập Karate trong thời gian rảnh mà.

Đáp án:  1. b     2. a      3. b

Bài tập 5: Read and complete. (Đọc và hoàn thành)

1. watch 2. free 3. songs 4. go 5. twice

Hoa: What do you do in your (1) _________ time, Quan?

Quan: I often (2) ________ sports programmes on TV. What about you, Hoa?

Hoa: I (3) ________ to music club with my friends.

Quan: How often do you go to the music club?

Hoa: (4) ______ a week.

Quan: What do you do there?

Hoa: I dance and sing (5) _________.

Đáp án: 

  1. free
  2. watch
  3. go
  4. twice
  5. songs

Hoa: What do you do in your free time, Quan?

Quan: I often watch sports programmes on TV. What about you, Hoa?

Hoa: I go to music club with my friends.

Quan: How often do you go to the music club?

Hoa: Twice a week.

Quan: What do you do there?

Hoa: I dance and sing songs.

Dịch nghĩa: 

Hoa: Bạn làm gì vào thời gian rảnh của mình vậy Quân?

Quân: Tôi thường xem những chương trình thể thao trên tivi. Còn bạn thì sao Hoa?

Hoa: Tôi đi câu lạc bộ âm nhạc với những người bạn tôi.

Quân: Bạn có thường đi câu lạc bộ âm nhạc không?

Hoa: Hai lần một tuần.

Quân: Bạn làm gì ở đó?

Hoa: Tôi nhảy múa và hát.

Bài tập 6: Let's play. (Chúng ta cùng chơi)

A matching game (Trò chơi kết hợp)

A matching game (Trò chơi kết hợp)

>> Xem thêm: TỔNG HỢP BỘ SÁCH LỚP 5 CHO BÉ HỌC TẠI NHÀ

1.2. Bài tập tiếng Anh lớp 5 unit 13 lesson 2

Bài tập 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại)

A matching game (Trò chơi kết hợp)

Transcript:

a) Hello, Akiko. May I ask you some questions for my survey? (Xin chào Akiko. Bạn có thể cho mình hỏi một vài câu hỏi cho cuộc khảo sát của mình nhé?)

Sure. (Được chứ)

b) What do you do in your free time? (Bạn làm gì trong thời gian rảnh?)

I watch cartoons on TV. (Mình xem nhiều phim hoạt hình trên tivi)

c) OK, watching cartoons. How about your mother? What does she do in her free time? (Được, xem những phim hoạt hình. Còn mẹ cậu thì sao? Bà ấy làm gì vào thời gian rảnh?)

She goes shopping. (Bà ấy đi mua sắm)

d) OK. Thank you very much. (Được. Cảm ơn bạn rất nhiều)

You're welcome. (Không có chi)

Bài tập 2: Point and say. (Chỉ và nói)

Bài tập 2: Point and say.

Đáp án: 

a) What does your father do in his free time? (Bố của bạn làm gì vào thời gian rảnh?)

He goes fishing. (Ông ấy đi câu cá)

b) What does your mother do in her free time? (Mẹ của bạn làm gì vào thời gian rảnh?)

She goes swimming. (Bà ấy đi bơi)

c) What does your brother do in his free time? (Anh/Em trai của bạn làm gì vào thời gian rảnh?)

He goes skating. (Anh / em ấy đi trượt pa-tanh)

d) What does your sister do in her free time? (Chị/Em gái của bạn làm gì vào thời gian rảnh?)

She goes camping.Chị / Em ấy đi cắm trại)

Bài tập 3: Let's talk. (Chúng ta cùng nói)

Bài tập 3: Let's talk

Hỏi và trả lời những câu hỏi về những thành viên trong gia đình bạn làm gì vào thời gian rảnh của họ.

What does your... do in his/her free time? (...làm gì vào thời gian rảnh của cậu/cô ấy?)

He/She usually....(Cậu/Cô ấy thường xuyên... )

How often does he/she...? (Cậu/Cô ấy có thường...?)

... every day/once/twice a week/month. (... mỗi ngày/một/hai lần một tuần/tháng)

Bài tập 4: Listen and circle a or b. (Nghe và khoanh tròn a hoặc b)

Bài tập 2: Point and say.

Transcript:

Hi! My name is Phong. In my free time, I often go skating with my friends because I like sports very much. My father likes sports, too. He does karate twice a week. My mother doesn't like sports. She likes shopping. She often goes shopping on weekends. And my sister likes housework. She often cleans our house in her free time.

Dịch nghĩa: 

Xin chào!  Mình là Phong. Khi rảnh, mình thường đi trượt patin với bạn bè của mình bởi vì mình rất thích thể thao. Bố của mình cũng thích thể thao lắm.  Ông ấy tập karate 2 lần  mỗi tuần. Mẹ của mình thì không thích thể thao lắm. BÀ ấy thường đi mua sắm vào cuối tuần. Và chị mình thì thích lắm việc nhà. Chị ấy thường lau dọn nhà khi rảnh.

Đáp án:

  1. Phong often goes skating in his free time. (Phong thường đi trượt pa-tanh vào thời gian rảnh)
  2. His father does karate twice a week. (Cha cậu ấy tập ka-ra-te hai lần một tuần)
  3. His mother goes shopping at weekends. (Mẹ cậu ấy đi mua sắm vào những cuối tuần)
  4. His sister cleans the house in her free time. (Chị/Em gái cậu ấy lau dọn nhà vào thời gian rảnh)

Bài tập 5: Write about you. (Viết về em)

Đáp án: 

  1. What do you do in your free time? 

=> I often play football in my free time.

  1. How often do you do it? 

=> Twice a week.

  1. What does your father do in his free time? 

=> My father often goes on walks in his free time.

  1. What does your mother do in her free time? 

=> My mother often goes to the supermarket in her free time.

Dịch nghĩa: 

  1. Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

=> Tôi thường chơi bóng đá vào thời gian rảnh.

  1. Bạn thường làm nó thế nào?

=> Hai lần một tuần.

  1. Ba của bạn làm gì vào thời gian rảnh?

=> Bố của tôi thường đi dạo vào thời gian rảnh.

  1. Mẹ của bạn làm gì vào thời gian rảnh?

=> Mẹ của tôi thường đi đến siêu thị vào thời gian rảnh.

Bài tập 6: Let's sing. (Chúng ta cùng hát)

Bài tập 6: Let's sing

What do you do in your free time? 

Hello, my friend, how are you?

What do you do in your free time?

In my free time, I go camping.

I go camping with my friends.

Hello, my friend, how are you?

What do you do in your free time?

In my free time, I go fishing.

I go fishing with my friends.

Dịch nghĩa:

Xin chào bạn của tôi, bạn khỏe không?

Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

Vào thời gian rảnh của tôi, tôi đi cắm trại.

Tôi đi cắm trại với những người bạn.

Xin chào bạn của tôi, bạn khỏe không?

Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

Vào thời gian rảnh của tôi, tôi đi câu cá.

Tôi đi câu cá với những người bạn.

>> Xem thêm: CHÌA KHÓA GIẢI MÃ BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 5 UNIT 12 LESSON 1,2,3

1.3. Bài tập tiếng Anh lớp 5 unit 13 lesson 3

Bài tập 1: Listen and repeat. (Nghe và lặp lại)

Listen and repeat

Transcript: 

  1. What do you do in your free time? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh của mình?)

I surf the Internet. (Tôi truy cập Internet. / Tôi lướt Internet)

  1. What does he do in his free time? (Cậu ấy làm gì vào thời gian rảnh của cậu ấy?)

He listens to music. (Cậu ấy nghe nhạc)

  1. What does she do in her free time? (Cô ấy làm gì vào thời gian rảnh của cô ấy?)

She goes shopping. (Cô ấy đi mua sắm)

  1. What do they do in their free time? (Họ làm gì vào thời gian rảnh của họ?)

They go camping.(Họ đi cắm trại)

Bài tập 2: Listen and circle a or b. Then say the sentences aloud. (Nghe và khoanh tròn a hoặc b. Sau đó đọc lớn những câu sau)

1. What do you do in your free time? I ________.

A. clean the house

B. watch cartoons

2. What does she do in her free time? She ______.

A. goes skating

B. goes fishing

3. What does he do in his free time? He ________.

A. does karate

B. goes to the cinema

4. What do they do in their free time? They ________.

A. work in the garden

B. go shopping

Transcript:

  1. What do you do in your free time? - I clean the house. (Bạn làm gì vào thời gian rảnh? - Tôi dọn dẹp nhà cửa)
  2. What does she do in her free time? - She goes skating. (Cô ấy làm gì vào thời gian rảnh? - Cô ấy đi trượt pa-tanh)
  3. What does he do in his free time? - He goes to the cinema. (Cậu ấy làm gì vào thời gian rảnh? - Cậu ấy đi đến rạp chiếu phim)
  4. What do they do in their free time? - They work in the garden.

(Họ làm gì vào thời gian rảnh của họ? - Họ làm việc trong vườn)

Đáp án:

  1. a
  2. a
  3. b
  4. a

>> Xem thêm: TỔNG HỢP BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 5 CHO HỌC SINH ÔN TẬP CUỐI KỲ

Bài tập 3: Let's chant. (Chúng ta cùng ca hát)

Bài tập 3: Let's chant

What do you do?

What do you do in your free time?

I watch cartoons.

I watch cartoons.

What does he do in his free time?

He goes fishing.

He goes fishing.

What does she do in her free time?

She goes shopping.

She goes shopping.

Dịch nghĩa: 

Bạn làm gì?

Bạn làm gì

Vào thời gian rảnh?

Tôi xem những phim hoạt hình.

Tôi xem những phim hoạt hình.

Cậu ấy làm gì vào thời gian rảnh của cậu ta?

Cậu ấy đi câu cá.

Cậu ấy đi câu cá. 

Cô ấy làm gì vào thời gian rảnh của cô ta?

Cô ấy đi mua sắm.

Cô ấy đi mua sắm.

Bài tập 4: Read and draw lines to match. (Đọc và nối) 

My name is Lien. In my free time, I often go camping with my family. The camp is in the forest near the Red River. We go there by bus in the morning. My father likes fishing in the river. My mother likes drawing. She often draws pictures of the camp. I often go hiking in the forest because I like sports. We returned home late in the evening. We enjoy camping very much.

Bài tập 4: Read and draw lines to match.

Dịch nghĩa: 

Tên của tôi là Liên. Vào thời gian rảnh, tôi thường đi cắm trại với gia đình. Chỗ cắm trại ở trong rừng gần sông Hồng. Chúng tôi đi đến đó bằng xe buýt vào buổi sáng. Ba tôi thích câu cá trên sông. Mẹ tôi thì thích vẽ. Mẹ thường vẽ những bức tranh ở điểm cắm trại. Tôi thường đi bộ trong rừng bởi vì tôi thích thể thao. Chúng tôi trở về nhà trễ vào buổi tối. Chúng tôi thích cắm trại lắm.

Đáp án: 

  1. c
  2. a
  3. b

>> Xem thêm: GỢI Ý BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 5 THEO TỪNG UNIT [CÓ ĐÁP ÁN]

Bài tập 5:  Write about what your family do at weekends. (Viết về gia đình bạn làm gì vào những cuối tuần)

Write about what your family do at weekends

Đáp án:

My name is Trinh. (Tôi của tôi là Trinh)

At weekends, I often go to the music club. (Vào những cuối tuần, tôi thường đi đến câu lạc bộ âm nhạc)

My father goes to drink coffee with his friends. (Ba tôi uống cà phê với những người bạn của ông ấy)

My mother goes to the supermarket. (Mẹ tôi đi siêu thị)

My brother goes to the sports centre. (Em trai tôi đi đến trung tâm thể thao)

Bài tập 6: Project. (Dự án)

Phỏng vấn hai bạn học về họ làm gì vào thời gian rảnh của họ.

Bài tập 6: Project. (Dự án)

Bài tập 7: Colour the stars.(Tô màu những ngôi sao)

Bây giờ tôi có thể...

- hỏi và trả lời những câu hỏi về những hoạt động giải trí.

- nghe và gạch dưới những đoạn văn về những hoạt động giải trí.

- đọc và gạch dưới những đoạn văn về những hoạt động giải trí.

- viết về gia đình tôi làm gì vào cuối tuần.

>> Xem thêm: GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 5 REVIEW 3 TRANG 36 37 SGK GLOBAL SUCCESS

2. Bài tập luyện tập tiếng Anh lớp 5 unit 13 có đáp án

Bài tập 1: Fill in the blank with suitable word (Điền từ thích hợp vào chỗ trống)

  1. What do you __________ in your ______time ? I __________ cartoons on TV.
  2. What ___ you doing? – I’m __________chess.
  3. Hoa and I_______ to the music club and _______ many songs.
  4. Do you like ________ sport programmes? – No, I ______. I like _________books.
  5. What do you do in your free ______? – I often ride a ______ in the park.
  6. What ____ your father do in _____ free time? - _______ goes fishing.
  7. My sister __________ to music and _______ the Internet in her free time.
  8. His mother_______________ shopping _____weekends.
  9. I _____ my house every day.
  10. My friends often______ karate in the evening.

Đáp án:

  1. What do you ____do______ in your __free____ time ? I ____watch______ cartoons on TV.
  2. What _are__ you doing? – I’m _____playing_____ chess.
  3. Hoa and I ___listen____ to the music club and __sing_____ many songs.
  4. Do you like____watching____ sport programmes? – No, I ___don't___. I like ____reading_____books.
  5. What do you do in your free__time____? – I often ride a ___bike___in the park.
  6. What __does__ your father do in __hss___ free time? - ___He____ goes fishing.
  7. My sister ____listens______ to music and __surfs_____ the Internet in her free time.
  8. His mother _______goes________ shopping ___at__ weekends.
  9. I __clean___ my house every day.
  10. My friends often____do__ karate in the evening.

Bài tập 2: Make sentences from given words (Tạo câu với những từ cho sẵn)

Ex: Father/ go fishing. 

=> What does your father do in your free time? – He goes fishing.

  1. mother/ go to the cinema.

……………………………………………………………………………

  1. you / surf the Internet.

……………………………………………………………………………

  1. sister / camping.

……………………………………………………………………………

  1. brother/play chess?

……………………………………………………………………………

  1. parents/read books.

……………………………………………………………………………

  1. Lan / go skating.

……………………………………………………………………………

  1. brother and sister/go to the zoo.

……………………………………………………………………………

  1. you/ music

……………………………………………………………………………

  1. friends/football

……………………………………………………………………………

  1. Hoa/ draw/picture

……………………………………………………………………………

Đáp án:

1 - What does your mother do in her free time? - She goes to the cinema.

2 - What do you do in your free time? - I surf the internet.

3 - What does your sister do in her free time? - She goes camping.

4 - Does your brother play chess in his free time?

5 - What do your parents do in their free time? - They read books.

6 - What does Lan do in her free time? - She goes skating.

7 - What do your brother and sister do in their free time? - They go to the zoo.

8 - What do you do in your free time? - I listen to music.

9 - What do your friends do in their free time? - They play football.

10 - What does Hoa do in her free time? - She draws the picture.

>> Xem thêm: BÀI TẬP CHINH PHỤC KỲ THI TIẾNG ANH LỚP 5 HỌC KỲ 2

Bài tập 3: Read and answer the question. (Đọc và trả lời câu hỏi)

Hi, My name's Jackson. I'm from China. I am a singer. I listen to music in my free time. 

Hello, my name is Lisa. I am from Thailand. I am a dancer. I dance very well. In my free time, I go shopping. 

Hi, my name is Son Tung. I'm from Vietnam. I am a song writer. I surf the Internet in my free time.

  1. Where is Jackson from?

________________________

  1. What does Jackson do in his free time?

________________________

  1. What does Lisa do?

________________________

  1. Does Lisa go shopping in her free time?

________________________

  1. Who is from Vietnam?

_______________________

  1. What does Son Tung do in his free time?

_______________________

Đáp án: 

1 - He is from China.

2 - He listens to music in his free time.

3 - She is a dancer.

4 - Yes, she does.

5 - Son Tung is from Vietnam.

6 - He surfs the Internet in his free time.

Bài tập 4: Write questions for the underlined parts (Đặt câu hỏi cho phần gạch chân)

  1. My father often reads newspapers in his free time.

____________________________________________

  1. I usually play football because I want to stay healthy and keep fit.

____________________________________________

  1. His father likes playing football.

____________________________________________

  1. They go to the zoo once a week.

____________________________________________

  1. Yes. She often watches cartoons in the evening.

____________________________________________

Đáp án:

  1. What does your father do in his free time?
  2. Why do you usually play football?
  3. What does his father like doing?
  4. How often do they go to the zoo?
  5. Does she often watch cartoons in the evening?

>> Xem thêm: 5 PHÚT CÔNG PHÁ DẠNG BÀI TẬP SẮP XẾP TỪ TIẾNG ANH LỚP 5 

Bài tập 5: Fill in the blank (Điền chữ cái thích hợp vào chỗ trống)

  1. S_RF T_E IN_E_NE_
  2. C_NE_A
  3. _L_AN
  4. K_R_TE
  5. W_T_H
  6. DR_W
  7. FR_E T_M_
  8. PL_Y C_ES_
  9. P_RK
  10. SP_RT
  11. PR_GR_M_E
  12. D_N_E
  13. S_RVEY
  14. CA_T_ _N

Đáp án:

  1. SURF THE INTERNET
  2. CINEMA
  3. CLEAN
  4. KARATE
  5. WATCH
  6. DRAW
  7. FREE TIME
  8. PLAY CHESS
  9. PARK
  10. SPORT
  11. PROGRAMME
  12. DANCE
  13. SURVEY
  14. CARTOON

3. Lời kết

Bài viết trên đã cung cấp cho các bạn đáp án chi tiết cho bài tập tiếng Anh lớp 5 Unit 13: What do you do in your free time? Hy vọng những thông tin này sẽ giúp ích cho các bạn trong việc học tập và ôn luyện. Ngoài ra, các bạn cũng có thể tham khảo thêm các tài liệu tiếng Anh khác để nâng cao kiến thức của mình tại website tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders. Chúc các bạn học tập tốt!

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay