Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh như in, on, at, before, after, until hay since thường khiến bé dễ nhầm lẫn vì mỗi từ lại đi với một mốc thời gian khác nhau. Vậy làm thế nào để phân biệt và sử dụng đúng các giới từ này trong từng trường hợp? Bài viết dưới đây sẽ giúp phụ huynh và học sinh hệ thống lại cách dùng đơn giản, dễ nhớ, kèm những ví dụ gần gũi để việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn.
1. Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh là gì?
Giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) là nhóm từ được sử dụng để xác định thời điểm, mốc thời gian hoặc khoảng thời gian mà một hành động hay sự việc diễn ra. Trong câu, giới từ thường đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, giúp làm rõ mối quan hệ giữa hành động và thời gian.
Một số giới từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Anh gồm at, on, in, during, for, since, until, by,... Trong đó, at, on và in là ba giới từ xuất hiện thường xuyên và cũng là những trường hợp người học dễ nhầm lẫn nhất.
Ví dụ:
- My mom gets up at 6 a.m. (Mẹ tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
- People often go swimming in the summer. (Mọi người thường đi bơi vào mùa hè.)
- We went to the library on Thursday. (Chúng tôi đến thư viện vào thứ Năm.)
- He visited his grandparents for a few minutes. (Anh ấy đến thăm ông bà trong vài phút.)
Có thể thấy, các cụm at 6 a.m., in the summer, on Thursday, for a few minutes đều cung cấp thông tin về thời gian cho hành động trong câu. Những từ at, in, on, during, for giữ vai trò là giới từ chỉ thời gian.
Điểm cần lưu ý là không có một giới từ duy nhất dùng cho mọi mốc thời gian. Mỗi giới từ có phạm vi sử dụng riêng và thường đi với những loại danh từ chỉ thời gian nhất định. Vì vậy, khi hướng dẫn trẻ học giới từ chỉ thời gian, phụ huynh không nên chỉ yêu cầu con ghi nhớ riêng lẻ từng từ. Quan trọng hơn là giúp trẻ xác định loại mốc thời gian trước khi lựa chọn giới từ.
>> Xem thêm: TỔNG HỢP CÁC GIỚI TỪ CHỈ NƠI CHỐN: CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP
2. Cách dùng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh
Mỗi giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh lại đi với một loại mốc thời gian khác nhau. Nếu nắm được quy tắc cơ bản, người học sẽ dễ dàng lựa chọn giới từ đúng mà không cần học thuộc quá nhiều. Hãy cùng tìm hiểu cách dùng từng giới từ qua những trường hợp và ví dụ đơn giản dưới đây.
2.1. Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh in
In thường được dùng trước những khoảng thời gian tương đối dài, chẳng hạn như buổi trong ngày, tháng, năm hoặc mùa. Đây là một trong những cách dùng cơ bản nhất mà người học cần ghi nhớ.
Dùng in với các buổi trong ngày
- in the morning – vào buổi sáng
- in the afternoon – vào buổi chiều
- in the evening – vào buổi tối
Dùng in với tháng: Khi nói một sự việc xảy ra vào một tháng cụ thể
- in January – vào tháng 1
- in March – vào tháng 3
- in August – vào tháng 8
- in December – vào tháng 12
Dùng in với năm: In cũng được dùng trước một năm cụ thể
- in 2020 – vào năm 2020
- in 2025 – vào năm 2025
- in 2026 – vào năm 2026
Dùng in với mùa: Khi nói một sự việc xảy ra vào một mùa trong năm
- in spring – vào mùa xuân
- in summer – vào mùa hè
- in autumn/fall – vào mùa thu
- in winter – vào mùa đông
Dùng in với một số khoảng thời gian dài:
- in the past – trong quá khứ
- in the future – trong tương lai
>> Xem thêm: GIẢI MÃ SAU GIỚI TỪ LÀ GÌ? LƯU LẠI ĐỂ TRÁNH MẤT ĐIỂM ĐÁNG TIẾC
2.2. Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh on
Nếu in thường đi với những khoảng thời gian dài thì on thường được dùng với ngày hoặc một ngày cụ thể. Đây là điểm khác biệt quan trọng mà người học cần ghi nhớ.
Dùng on với các ngày trong tuần
- on Monday – vào thứ Hai
- on Tuesday – vào thứ Ba
- on Friday – vào thứ Sáu
- on Sunday – vào Chủ nhật
Dùng on với ngày tháng cụ thể
- on May 15th – vào ngày 15 tháng 5
- on June 1st – vào ngày 1 tháng 6
- on December 25th – vào ngày 25 tháng 12
Dùng on với những ngày đặc biệt
Ví dụ:
We visit our grandparents on New Year's Day.
(Chúng tôi thăm ông bà vào ngày đầu năm mới.)
2.3. Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh at
Nếu in thường dùng với tháng, năm, mùa và on thường dùng với ngày, thì at thường được dùng khi nói về một thời điểm cụ thể, đặc biệt là giờ.
Dùng at với giờ cụ thể
- at 6 a.m. – lúc 6 giờ sáng
- at 2 p.m. – lúc 2 giờ chiều
- at 7 o'clock – lúc 7 giờ
- at noon – vào buổi trưa
- at midnight – vào lúc nửa đêm
Ngoài giờ cụ thể, at còn xuất hiện trong một số cụm từ chỉ thời điểm quen thuộc như:
- at night – vào ban đêm
- at the weekend – vào cuối tuần (thường gặp trong tiếng Anh-Anh)
- at the moment – vào lúc này
>> Xem thêm: TẤT TẦN TẬT KIẾN THỨC VỀ GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH
2.4. Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh before
Before có nghĩa là “trước”, được dùng để nói một hành động hoặc sự việc xảy ra trước một thời điểm, sự kiện hoặc hành động khác.
Khác với in, on, at, before không tập trung vào việc xác định một mốc thời gian cụ thể mà nhấn mạnh thứ tự trước – sau giữa hai sự việc.
Dùng before với một thời điểm
- before noon – trước buổi trưa
- before sunset – trước khi mặt trời lặn
- before midnight – trước nửa đêm
Dùng before với ngày lễ hoặc dịp đặc biệt
- before Christmas – trước Giáng sinh
- before New Year's Day – trước ngày đầu năm mới
- before my birthday – trước sinh nhật của tôi
Dùng before với một sự kiện
- before the meeting – trước cuộc họp
- before the game – trước trận đấu
- before the party – trước bữa tiệc
Dùng before + V-ing
Khi muốn nói một hành động xảy ra trước một hành động khác, before có thể đứng trước động từ thêm -ing.
- before going to bed – trước khi đi ngủ
- before leaving home – trước khi rời nhà
- before eating – trước khi ăn
2.5. Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh after
After có nghĩa là “sau”, được dùng khi muốn nói một hành động hoặc sự việc xảy ra sau một thời điểm, sự kiện hoặc hành động khác.
Đây là giới từ khá quen thuộc và thường xuất hiện trong những câu nói về các hoạt động hằng ngày. Phụ huynh có thể giúp trẻ ghi nhớ after = sau, sau đó cho trẻ luyện tập qua những tình huống gần gũi như sau giờ học, sau bữa ăn hoặc sau khi làm bài tập.
Dùng after với một thời điểm
- after noon – sau buổi trưa
- after sunset – sau khi mặt trời lặn
- after midnight – sau nửa đêm
Dùng after với ngày lễ hoặc dịp đặc biệt
After có thể đứng trước tên các ngày lễ, dịp đặc biệt để diễn tả một việc xảy ra sau dịp đó.
- after Christmas – sau Giáng sinh
- after New Year's Day – sau ngày đầu năm mới
- after Valentine's Day – sau ngày lễ Tình nhân
Dùng after với một sự kiện
Khi muốn nói một hành động xảy ra sau một sự kiện, có thể dùng:
- after the party – sau bữa tiệc
- after the meeting – sau cuộc họp
- after the game – sau trận đấu
- after school – sau giờ học
Dùng after với khoảng thời gian
After cũng có thể đứng trước một khoảng thời gian để nói một sự việc xảy ra sau bao lâu.
- after a few minutes – sau vài phút
- after an hour – sau một giờ
- after a week – sau một tuần
Dùng after + V-ing
Khi muốn nói một hành động xảy ra sau một hành động khác, after có thể đứng trước động từ thêm -ing.
- after eating – sau khi ăn
- after finishing homework – sau khi làm xong bài tập
- after getting home – sau khi về nhà
2.6. Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh until
Until có nghĩa là “cho đến” hoặc “cho đến khi”, được dùng để nói một hành động hoặc trạng thái tiếp tục diễn ra đến một thời điểm nhất định rồi dừng lại hoặc có sự thay đổi.
Ví dụ, khi nói I play outside until 6 p.m., câu này có nghĩa là “Tôi chơi bên ngoài cho đến 6 giờ”. Hành động chơi diễn ra từ trước đó và tiếp tục đến mốc 6 giờ.
Dùng until với một thời điểm cụ thể
Until có thể đứng trước các mốc thời gian như:
- until noon – cho đến buổi trưa
- until sunset – cho đến khi mặt trời lặn
- until midnight – cho đến nửa đêm
- until 6 p.m. – cho đến 6 giờ tối
Dùng until với ngày hoặc dịp cụ thể
Until cũng có thể đứng trước một ngày hoặc dịp cụ thể để nói một hành động kéo dài đến thời điểm đó.
- until Friday – cho đến thứ Sáu
- until next week – cho đến tuần sau
- until Christmas – cho đến Giáng sinh
Dùng until + một sự kiện
Khi một hành động tiếp tục cho đến khi một sự kiện xảy ra, chúng ta có thể dùng until + danh từ chỉ sự kiện.
- until the meeting – cho đến cuộc họp
- until the game ends – cho đến khi trận đấu kết thúc
- until the movie ends – cho đến khi bộ phim kết thúc
Dùng until + mệnh đề
Until thường được dùng trước một mệnh đề để nói một hành động tiếp tục cho đến khi một việc khác xảy ra.
Ví dụ:
I won't go to bed until I finish my homework.
→ Tôi sẽ không đi ngủ cho đến khi làm xong bài tập.
2.7. Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh Since
Since có nghĩa là “từ, kể từ”, được dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái. Điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ là since nói về một thời điểm bắt đầu cụ thể, không nói về khoảng thời gian kéo dài.
- since 2020 – từ năm 2020
- since Monday – từ thứ Hai
- since January – từ tháng 1
- since 8 a.m. – từ 8 giờ sáng
- since last week – từ tuần trước
Ví dụ:
- I have lived here since 2020. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.)
- I haven't seen her since Monday. (Tôi chưa gặp cô ấy kể từ thứ Hai.)
Since thường đi với những mốc thời gian nào?
Since có thể đứng trước nhiều loại mốc thời gian khác nhau, miễn là đó là một thời điểm xác định.
- since 7 o'clock – từ 7 giờ
- since Friday – từ thứ Sáu
- since June – từ tháng 6
- since 2025 – từ năm 2025
- since my birthday – từ sinh nhật của tôi
Since + mệnh đề
Ngoài một mốc thời gian, since còn có thể đứng trước một mệnh đề để chỉ thời điểm một sự việc bắt đầu.
Ví dụ:
- I have been happy since I moved here. (Tôi đã vui vẻ kể từ khi chuyển đến đây.)
- She hasn't called me since she left. (Cô ấy chưa gọi cho tôi kể từ khi rời đi.)
Trong những câu này, since đánh dấu thời điểm bắt đầu của một trạng thái hoặc hành động và cho thấy sự việc đó tiếp tục kéo dài đến một thời điểm khác.
>> Xem thêm: TRẠNG TỪ CHỈ THỜI GIAN TRONG TIẾNG ANH: CÁCH DÙNG, BÀI TẬP KÈM ĐÁP ÁN
3. Lỗi thường gặp khi sử dụng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh
Trong những câu này, since đánh dấu thời điểm bắt đầu của một trạng thái hoặc hành động và cho thấy sự việc đó tiếp tục kéo dài đến một thời điểm khác.
Khi học giới từ chỉ thời gian, trẻ thường nhầm lẫn giữa in, on, at hoặc sử dụng chưa đúng for, since. Phụ huynh có thể giúp con ghi nhớ một số lỗi cơ bản sau:
3.1. Nhầm lẫn in, on và at
- in + tháng, năm, mùa, buổi trong ngày: in July, in 2026, in summer, in the morning.
- on + ngày, thứ, ngày cụ thể: on Monday, on July 15th.
- at + giờ hoặc thời điểm cụ thể: at 7 o'clock, at night.
Ví dụ:
Câu đúng: I go to school at Monday.
Câu sai: I go to school on Monday.
3.2. Thêm giới từ trước this, next, last, every
Không dùng in, on, at trước các từ this, next, last, every.
- Câu sai: on next Monday → Câu đúng next Monday
- Câu sai: in last year → Câu đúng last year
- Câu sai: on every Sunday → Câu đúng every Sunday
3.3. Nhầm lẫn for và since
- for + khoảng thời gian: for three years, for two hours.
- since + mốc thời gian: since 2020, since Monday.
Ví dụ:
Câu sai: I have lived here since three years.
Câu đúng: I have lived here for three years.
Lời kết:
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu những giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh thường gặp như in, on, at, before, after, until và since. Mỗi giới từ có cách sử dụng riêng, vì vậy việc ghi nhớ mốc thời gian đi kèm sẽ giúp bé hạn chế nhầm lẫn khi làm bài tập và đặt câu. Ba mẹ có thể cho bé luyện tập qua những câu ngắn, tình huống quen thuộc hằng ngày để con ghi nhớ tự nhiên và sử dụng giới từ chính xác hơn.









