BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

TRỌN BỘ 5+ ĐỀ THI TIẾNG ANH LỚP 4 HỌC KÌ 2 CÓ ĐÁP ÁN CHO BÉ ÔN LUYỆN

Mục lục [Hiện]

Kỳ thi học kỳ 2 dần kết thúc, đây là thời điểm các bạn nhỏ lớp 4 cần tập trung hệ thống lại toàn bộ kiến thức của cả năm học. So với học kỳ 1, chương trình học kỳ 2 mang đến nhiều chủ đề thú vị nhưng cũng đầy thử thách. Để giúp các con giảm bớt áp lực và có tâm thế tự tin nhất, BingGo Leaders đã tổng hợp trọn bộ 5+ đề thi Tiếng Anh lớp 4 học kỳ 2. Bộ đề thi này được thiết kế dựa trên cấu trúc chuẩn, kết hợp với nhiều hình ảnh minh họa sinh động, giúp con ôn luyện tại nhà. Hãy cùng khám phá ngay bộ đề này nhé!

1. Đề thi Tiếng Anh lớp 4 học kì 2 chương trình Global Success

I - Odd one out (Chọn từ khác loại)

Câu 1:

A - this

B - that

C - expensive

D - these

Câu 2:

A - beef

B - chicken

C - apple

D - pork

Câu 3:

A - beautiful

B - big

C - weather

D - small

Câu 4:

A - would

B - bread

C - rice

D - noodles

Câu 5:

A - animal

B - tiger

C - elephant

D - monkey

II - Read and match (Đọc và nối)

1 - What are you going to do this weekend?

a - It’s in June.

2 - Why do you go to the supermarket?

b - Because they are cute.

3 - Why does she like cats?

c - I’m going to visit my grandparents.

4 - When is your birthday?

d - Because I want to buy some food.

5 - Let’s go to the cinema.

e - That’s a good idea.

III - Choose the best answer 

(Chọn đáp án đúng nhất)

Câu 1:

 It takes place on the 25th of December. It’s ___________.

A - New Year

B - Christmas

C - Halloween

D - Children’s Day

Câu 2: I’m going to the _______ to buy some cakes.

A - bakery

B - library

C - cinema

D - park

Câu 3: Would you like some milk? – _________________.

A - Yes, I’d love to.

B - It’s 5 o’clock.

C - No, I am.

D - I like milk.

Câu 4: What __________ you do last night?

A - do

B - did

C - does

D - are

Câu 5: I want _______ some monkeys.

A - see

B - to see

C - seeing

D - sees

IV - Reorder the given words to make correct sentences 

(Sắp xếp từ thành câu đúng)

1 - is/ a/ It’s/ day/ beautiful

________________________________________________________.

2 - going/ Where/ you/ are/ tomorrow/?

________________________________________________________?

3 - because/ stay/ I/ home/ sick/ am/ I

________________________________________________________.

4 - is/ going/ She/ to/ Hanoi

________________________________________________________.

5 - much/ these/ How/ shoes/ are/?

________________________________________________________?

V - Read and decide if each sentence is True or False 

(Đọc và chọn Đúng/Sai)

Hello, I’m Tom. Yesterday was Saturday. It was sunny and warm. I got up early and went to the park. I played football with my friends. In the afternoon, I helped my mom clean the house. In the evening, I watched TV with my family. It was a great day.

Câu 1 - Yesterday was Saturday. ______

Câu 2 - The weather was rainy. ______

Câu 3 - Tom played football with his friends. ______

Câu 4 - He didn’t help his mom. ______

Câu 5 - He watched TV in the evening. ______

VI - Look at the picture and write

(Nhìn vào tranh và viết.)

Đề thi Tiếng Anh lớp 4 học kì II
Đề thi Tiếng Anh lớp 4 học kì II

Đáp án:

I -

1 - C

2 - C

3 - C

4 - A

5 - A

II -

1 - c

2 - d

3 - b

4 - a

5 - e

III -

1 - B

2 - A

3 - A

4 - B

5 - B

IV -

1 - It’s a beautiful day.

2 - Where are you going tomorrow?

3 - I stay home because I am sick.

4 - She is going to Hanoi.

5 - How much are these shoes?

V -

1 - T

2 - F

3 - T

4 - F

5 - T

VI -

1 - football 

2 - volleyball

3 - badminton

4 - tennis

>> Xem thêm: Tổng hợp kiến thức và bài tập Tiếng Anh lớp 4 hay nhất kèm đáp án 

2. Đề thi Tiếng Anh lớp 4 học kì 2 chương trình i-Learn Smart Start

I - Choose the answer whose underlined part is pronounced differently from the others.

(Chọn từ mà phần gạch dưới phát âm khác với các từ còn lại)

Câu 1:

A - cat

B - bag

C - cake

D - map

Câu 2:

A - sit

B - hit

C - like

D - bit

Câu 3:

A - phone

B - photo

C - fun

D - top

Câu 4:

A - tree

B - three

C - try

D - frog

Câu 5:

A - house

B - mouse

C - horse

D - home

II - Fill in the blanks with suitable letters to form a complete word.

(Điền các chữ cái thích hợp để tạo thành từ hoàn chỉnh)

1 - c _ _ r (car) - xe ô tô

2 - b _ _ k (book) - sách

3 - s _ _ o l (school) - trường học

4 - t _ _ c _ t (ticket) - vé

5 - p _ _ k _ t (pocket) - túi quần

III - Choose the correct answer.

(Chọn đáp án đúng)

Câu 1: Where _______ your brother live? – In Hanoi.

A - do

B - does

C - is

Câu 2: My father _______ a new car.

A - has

B - have

C - haves

Câu 3: When _______ you get up every day? – At 6 a.m.

A - do

B - does

C - are

Câu 4: _______ she at the park yesterday? – Yes, she was.

A - Was

B - Is

C - Do

Câu 5: I am very _______ because I got a present.

A - happy

B - happiness

C - happily

IV - Read and tick True or False.

Đọc đoạn văn và đánh dấu đúng hoặc sai)

Look at the picture of my sister. Her name is Lan. She has long, black hair and small brown eyes. She is short but very smart. She goes to school by bike every day. She has a pet cat. She likes reading books and playing badminton in the garden.

1 - Lan has long, black hair and small brown eyes.

2 - She is tall and smart.

3 - She goes to school by bike.

4 - She has a pet dog.

5 - She likes reading books and playing badminton.

V - Reorder the words to make a complete sentence.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh)

1 - go / to / How / you / school / do / ?

→ _____________________________________________?

2 - teacher / What / does / your / look / like / English / ?

→ _____________________________________________?

3 - the / Did / movie / watch / you / last / weekend / ?

→ _____________________________________________?

4 - work / mom / Where / your / does / ?

→ _____________________________________________?

5 - the / floor / sweeps / Who / ?

→ _____________________________________________?

ĐÁP ÁN:

I -

1 - C

2 - C

3 - C

4 - D

5 - C

II -

1 - car

2 - book

3 - school

4 - ticket

5 - pocket

III -

1 - B

2 - A

3 - A

4 - A

5 - A

IV -

1 - T

2 - F

3 - T

4 - F

5 - T

V -

1 - How do you go to school?

2 - What does your English teacher look like?

3 - Did you watch the movie last weekend?

4 - Where does your mom work?

5 - Who sweeps the floor?

>> Xem thêm: 

3. Đề thi Tiếng Anh lớp 4 học kì 2 chương trình Family and Friends

I - Odd one out. 

(Tìm từ khác loại)

Câu 1: 

A - cat

B - dog

C - table

D - rabbit

Câu 2: A - milk

B - juice

C - water

D - pencil

Câu 3: A - Monday

B - Tuesday

C - summer

D - Wednesday

Câu 4: A - father

B - mother

C - uncle

D - banana

Câu 5: A - run

B - jump

C - swim

D - chair

II- Choose the correct answer.

(Chọn đáp án đúng)

Câu 1 How ________ your mother go to work?

A - do

B - does

C - is

Câu 2: The school is ________ the library.

A - next to

B - between

C - in

Câu 3: My sister ________ breakfast at 7 a.m. every day.

A - have

B - has

C - having

Câu 4: His hair is ________ black.

A - are

B - is

C - am

Câu 5: I like ________ soccer with my friends.

A - to play

B - playing

C - plays

III - Read and complete the sentences.

(Đọc đoạn văn và điền vào chỗ trống)

Hi, my name is Mai. I’m a pupil at Le Loi Primary School. Every day I get up at 6.15 a.m. I go to school at 6.50 a.m. with my brother because we’re at the same school. School starts at 7.30 a.m. and finishes at 4.30 p.m. I go home at 4.45 p.m. I have dinner with my family at 7 p.m. After that, I do my homework and go to bed at 9.30 p.m.

1 - Mai studies at ________.

2 - Every day she ________ at 6.15 a.m.

3 - She ________ with her brother at 6.50 a.m.

4 - School ________ at 7.30 a.m. and ________ at 4.30 p.m.

5 - She ________ with her family at 7 p.m. and ________ at 9.30 p.m.

V - Rearrange the words to make a meaningful sentence.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh)

1 - like / Dad / reading / doesn’t / books / .

→ __________________________________________.

2 - have / What / lunch / you / time / do / ?

→ __________________________________________?

3 - do / What / your / friends / like / ?

→ __________________________________________?

4 - scarf / put / Don’t / it’s / on / because / sunny / your / .

→ __________________________________________.

5 - birthday / We / party / last / weekend / at / Nam’s / were / .

→ __________________________________________.

VI - Choose the correct word.

(Chọn từ chính xác)

Đề thi Tiếng Anh lớp 4 học kì II
Đề thi Tiếng Anh lớp 4 học kì II

ĐÁP ÁN:

I -

1 - C

2 - D

3 - C

4 - D

5 - D

II -

1 - B

2 - A

3 - B

4 - B

5 - B

III-

1 - Le Loi Primary School

2 - gets up

3 - goes to school

4 - starts / finishes

5 - has dinner / goes to bed

IV -

1 - Dad doesn’t like reading books.

2 - What time do you have lunch?

3 - What do your friends like?

4 - Don’t put on your scarf because it’s sunny.

5 - We were at Nam’s birthday party last weekend.

>> Xem thêm: Bộ 99+ từ vựng Tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit chương trình SGK 

4. Đề thi Tiếng Anh lớp 4 học kì 2 chương trình Explore our world

I - Odd one out

(Tìm từ khác loại)

Câu 1:

A - snake

B - zebra

C - horn

Câu 2: 

A - calm

B - concert

C - excited

Câu 3: 

A - museum

B - market

C - hamster

Câu 4: 

A - hippo

B - duck

C - rabbit

Câu 5: 

A - sniff

B - guitar

C - swim

II - Choose the correct answer

(Chọn đáp án đúng)

Câu 1:  ______ does a kangaroo look like? - It has a big tail.

A - How

B - What

C - Who

Câu 2: _______ you at the party yesterday?

A - Was

B - Are

C - Were

Câu 3: What’s the duck _______? - It’s swimming.

A - doing

B - do

C - does

Câu 4: She likes ________ photos.

A - takes

B - take

C - taking

Câu 5: Would you like ________ badminton with me?

A - to play

B - playing

C - plays

III - Read and complete. Use the given words

(Đọc và điền vào chỗ trống, sử dụng các từ đã cho)

tiger

sharp

animal

stripes

wings

My favourite (1) ..... is the largest of the cats. It has black or brown (2) ..... on their body. It has a long tail but it doesn’t have big (3) ..... . It also has (4) ..... claws, which help it hunt preys. It can roar loudly, but I am not scared of it, I think it’s very cool! Can you guess my favourite animal? Yes, it’s a (5) ..... .

IV - Rearrange the words to make correct sentences

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh)

1 - play / I’d / chess. / to / like

→ __________________________________________

2 - were / yesterday? / Eddie and Mia / Where

→ __________________________________________

3 - because / I / they / big / like / rhinos / horns. / have

→ __________________________________________

4 - are / doing? / the / What / rabbits

→ __________________________________________

5 - like / Does / going / Jane / fishing?

→ __________________________________________

ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

I - Odd one out

1 - C → horn (là bộ phận, còn lại là động vật)

2 - B → concert (là danh từ, còn lại là tính từ)

3 - C → hamster (là động vật, còn lại là nơi chốn)

4 - A → hippo (động vật hoang dã, còn lại là vật nuôi)

5 - B → guitar (danh từ, còn lại là động từ)

II - Choose the correct answer

1 - B → What (hỏi ngoại hình: What does a kangaroo look like?)

2 - C → Were (quá khứ đơn với you)

3 - A → doing (thì hiện tại tiếp diễn: What’s the duck doing?)

4 - C → taking (like + V-ing)

5 - A → to play (Would you like + to V)

III - Read and complete

1 - animal

2 - stripes

3 - wings

4 - sharp

5 - tiger

Tạm dịch: Con vật yêu thích của tôi to lớn nhất trong họ nhà mèo. Nó có sọc đen hoặc nâu trên cơ thể. Nó có đuôi dài nhưng không có đôi cánh lớn. Nó còn có móng vuốt sắc nhọn giúp săn mồi. Nó có thể gầm to nhưng tôi không sợ, tôi nghĩ thật ngầu! Đúng, đó là con hổ.

IV - Rearrange the words

1 - I’d like to play chess. (Tớ muốn chơi cờ.)

2 - Where were Eddie and Mia yesterday? (Hôm qua Eddie và Mia ở đâu?)

3 - I like rhinos because they have big horns. (Tớ thích tê giác vì chúng có sừng to.)

4 - What are the rabbits doing? (Những chú thỏ đang làm gì vậy?)

5 - Does Jane like going fishing? (Jane có thích đi câu cá không?)

>> Xem thêm: How much is the t-shirt? Ngữ pháp Unit 17 - Tiếng Anh lớp 4 

Lời kết: 

Hy vọng rằng trọn bộ 5+ đề thi Tiếng Anh lớp 4 học kì 2 trên đây sẽ là "trợ thủ đắc lực" giúp các con bước vào kỳ thi cuối năm với tâm thế tự tin và thoải mái nhất. Khép lại một năm học với bao nỗ lực, đây để gặt hái những điểm số cao và nhìn lại sự trưởng thành của mình trong năm học vừa rồi. Chúc các bạn nhỏ đạt thành tích thật tốt và sẵn sàng đón một kỳ nghỉ hè rực rỡ phía trước!



Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: