[Lưu lại ngay] 40 Cách nói đồng ý bằng tiếng Anh như người bản xứ

Đưa ra quan điểm đồng tình là một phần không thể thiếu trong mọi cuộc hội thoại. Dưới đây là 40 cách nói đồng ý bằng tiếng Anh như người bản xứ bạn nên lưu lại. Tuy đơn giản, dễ nhớ nhưng lại vô cùng cần thiết.

Tổng hợp 40 cách nói đồng ý bằng tiếng Anh
Tổng hợp 40 cách nói đồng ý bằng tiếng Anh

1. Đồng ý bằng tiếng Anh chuyên nghiệp, rõ ràng

Sử dụng cách nói đồng ý trang trọng, chuyên nghiệp
Sử dụng cách nói đồng ý trang trọng, chuyên nghiệp

Khi ở trong một môi trường trang trọng, chuyên nghiệp như trường học, văn phòng, cơ quan nhà nước…bạn có thể sử dụng cách nói này. 

  1. Agreed: Đồng ý
  2. All right: Được rồi
  3. By all means: Chắc chắn (làm bằng mọi giá)
  4. Certainly : Chắc chắn rồi
  5. Absolutely: Chắc chắn rồi
  6. Consider it done: Coi như đã xong
  7. Definitely: Chắc chắn rồi
  8. Gladly: Rất hân hạnh
  9. I’m on it: Tôi đang làm rồi
  10. Of course: Tất nhiên rồi
  11. Sounds good: Nghe hay quá
  12. Very well: Rất tuyệt
  13. Consider it done: Xong ngay đây (Sử dụng khi nói về một công việc có thể hoàn thành ngay lập tức)

2. Đồng ý bằng tiếng Anh một cách thân mật

Khi nói chuyện với bạn bè, người thân thay vì sử dụng những câu đồng ý trang trọng, bạn hãy sử dụng cách nói thân mật.

Một số cách thể hiện sự đồng ý bằng tiếng Anh giúp cuộc nói chuyện trở nên gần gũi hơn. 

  1. Yes, sure: Vâng, chắc chắn.
  2. No problem!: Không vấn đề gì
  3. Yep: Chuẩn luôn.
  4. Cool: Tuyệt.
  5. You got it: Đồng ý (sự nhờ vả của một đấy)/ Bạn đã hiểu đúng ý rồi đấy.
  6. Okey: Đồng ý.
  7. Alright: Đúng rồi/ Ổn rồi.
  8. For sure: chắc chắn.
  9. Sure thing: Điều chắc chắn rồi.

Không chỉ có trò chuyện trực tiếp ngoài đời, trò chuyện trên mạng xã hội là một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Hầu hết, các cuộc trò chuyện đều diễn ra rất gần gũi. 

Thậm chí có nhiều cách nói đồng ý bằng tiếng Anh chỉ được sử dụng trong các đoạn hội thoại tin nhắn.

  1. YAAAAAS: Đồng ý.
  2. Yeah: Đồng ý.
  3. Fo sho!: Ôi trời (từ lóng thể hiện sự thân mật - có nghĩa là chắc chắn).
  4. Okie dokie: Cách đồng ý thể hiện sự trẻ trung, đùa nghịch.
  5. K: viết tắt của OK - Đồng ý

3. Thể hiện sự đồng ý theo cách hài hước

Nói đồng ý một cách hài hước giúp cuộc trò chuyện vui vẻ hơn rất nhiều
Nói đồng ý một cách hài hước giúp cuộc trò chuyện vui vẻ hơn rất nhiều

Lối nói chuyện hài hước chắc chắn sẽ để lại nhiều thiện cảm cho người đối diện. Vì thế, thay vì nói đồng ý bằng tiếng Anh một cách thông thường. Bạn có thể bỏ túi một số cách “say yes” thú vị dưới đây.

  1. As long as I’m alive: Miễn là tôi còn sống.
  2. Just be sure that we won’t get caught: Chỉ cần chắc chắn chúng mình không bị bắt.
  3. Life’s too short to be saying no: Cuộc sống quá ngắn để nói không.
  4. Have you forgotten? I’m a yes-man!: Bạn đã quên rồi sao. Tôi là người luôn nói đồng ý.
  5. Even my dog is saying yes: Thậm chí cả con chó của tôi cũng sẽ nói đồng ý.

4. Nói đồng ý kết hợp sử dụng ngôn ngữ cơ thể

Bạn cũng có thể sử dụng ngôn ngữ cơ thể để thể hiện sự đồng tình
Bạn cũng có thể sử dụng ngôn ngữ cơ thể để thể hiện sự đồng tình

Việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể để bày tỏ sự đồng ý ở Việt Nam rất giống với các nước nói tiếng Anh.

  1. Mhmm: Sử dụng âm thanh trong cổ, không cần mở miệng cũng có thể thể hiện sự đồng ý.
  2. Uh-huh: Tương tự với Mhmm
  3. Thumbs up: giơ ngón cái.
  4. Okey sign: Làm dấu tay Ok.

Cách này có thể sử dụng cách đồng ý bằng tiếng Anh này khi đang có một cuộc trò chuyện khác. Hoặc đang ăn uống dở chẳng hạn. Bạn cũng có thể kết hợp sử dụng ngôn ngữ nói và ngôn ngữ cơ thể hiện sự hào hứng của bạn với cuộc trò chuyện.

5. Nói đồng ý bằng tiếng Anh theo văn cổ

Cách nói đồng ý bằng tiếng Anh theo văn cổ hiện nay không còn được sử dụng nữa. Và bạn cũng chỉ nên sử dụng nó trong một số trường hợp cụ thể. Như viết một thứ gì đó liên quan đến những vấn đề cổ. Hoặc trò chuyện với người đặc biệt thích ngôn ngữ này.

  1. Aye: luôn luôn/ mãi mãi/ đồng ý trong mọi trường hợp.
  2. Forsooth: Chính xác, không còn nghi ngờ gì nữa.
  3. Verily: (từ cổ đồng nghĩa với truly, certainly) Chính xác.
  4. Surely: Chắc chắn rồi

6. Cấu trúc thể hiện sự đồng ý bằng tiếng Anh

Ngoài việc sử dụng từ mang nghĩa đồng ý, bạn có thể sử dụng cấu trúc thể hiện sự đồng ý bằng tiếng Anh.

Các cấu trúc câu thể hiện sự đồng ý trong tiếng Anh
Các cấu trúc câu thể hiện sự đồng ý trong tiếng Anh
  1. Agree with sth: Đồng thuận/ đồng tình (với gì đó).

Ví dụ: I agree with most of what you said: Tôi đồng tình với hầu hết những điều mà bạn nói. 

  • Agree that + Mệnh đề

Ví dụ: I agreed that the shop treated you very badly. Tôi đồng tình rằng cửa hàng đã cư xử rất tồi tệ với bạn.

  1. Buy into sth: Thể hiện sự đồng tình với một kế hoạch, dự án, ý tưởng

Ví dụ: I bought into his dream: Tôi đồng tình với mong muốn/ ước mơ của anh ấy.

  1. Go with sb/ sth: Đồng tình với ai đó/ việc gì đó. Cấu trúc này chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Ví dụ: I go with you: Tôi đồng tình với bạn.

7. Kết luận

Trên đây là 40 cách nói đồng ý bằng tiếng Anh trong từng trường hợp cụ thể. Hy vọng, thông qua những mẫu câu này có thể giúp các bạn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

Bên cạnh đồng ý, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về các mẹo nói lời từ chối bằng tiếng Anh nữa nhé.

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay