BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

SAU DANH TỪ LÀ GÌ? CÁCH XÁC ĐỊNH LOẠI TỪ ĐỨNG SAU DANH TỪ

Mục lục [Hiện]

Trong tiếng Anh, danh từ có thể đứng ở nhiều vị trí và đảm nhiệm những vai trò khác nhau trong câu. Vì vậy, thành phần đứng sau danh từ cũng không cố định mà có thể là động từ, danh từ khác, cụm phân từ, mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề that. Vậy sau danh từ là gì và làm thế nào để xác định đúng loại từ đứng sau danh từ? Bài viết dưới đây sẽ giúp ba mẹ và bé hiểu rõ từng trường hợp và cách nhận biết thông qua cấu trúc, ví dụ cụ thể.

1. Sau danh từ là gì? 

Danh từ (noun) là từ dùng để gọi tên người, sự vật, địa điểm, sự việc, ý tưởng hoặc khái niệm. Trong câu tiếng Anh, danh từ có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau như chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc là thành phần trung tâm của một cụm danh từ.

Vì vậy, không có một từ loại cố định nào luôn đứng sau danh từ. Thành phần theo sau danh từ sẽ phụ thuộc vào vị trí, chức năng và cấu trúc của câu. Trong tiếng Anh, sau danh từ có thể xuất hiện động từ, danh từ khác, giới từ hoặc cụm giới từ, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ... Mỗi thành phần đảm nhiệm một chức năng riêng, có thể tạo thành cấu trúc hoàn chỉnh của câu hoặc bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước.

Các thành phần thường đứng sau danh từ:

  • Động từ (Verb): Khi danh từ đóng vai trò chủ ngữ, thành phần theo sau thường là động từ chính hoặc động từ to be. Động từ cho biết hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ thể.
  • Danh từ khác (Noun): Trong một số cấu trúc, một danh từ có thể đứng sau danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, thường nhằm bổ sung hoặc xác định rõ hơn về đối tượng được nhắc đến.
  • Giới từ hoặc cụm giới từ (Preposition / Prepositional phrase): Thành phần này thường được dùng để bổ sung thông tin về vị trí, thời gian, mối quan hệ hoặc đặc điểm liên quan đến danh từ.
  • Mệnh đề quan hệ (Relative clause): Mệnh đề quan hệ đứng sau danh từ để bổ sung thông tin, giải thích hoặc xác định rõ người, vật hay sự việc mà danh từ đề cập đến. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, whom, which, that hoặc trạng từ quan hệ như where, when.
  • Cụm phân từ (Participle phrase): Cụm phân từ cũng có thể đứng sau danh từ để bổ sung thông tin hoặc mô tả đặc điểm của người, vật hoặc sự việc. Cụm này thường sử dụng V-ing hoặc V-ed/V3.
Các thành phần thường đứng sau danh từ
Các thành phần thường đứng sau danh từ

>> Xem thêm: CÁCH NHẬN BIẾT CÁC ĐUÔI DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH 

2. Cách xác định loại từ đứng sau danh từ trong tiếng Anh

Xác định thành phần đứng sau danh từ là gì giúp người học hiểu rõ cấu trúc câu và sử dụng từ loại chính xác hơn. Tuy nhiên, danh từ không phải lúc nào cũng đi kèm với một loại từ cố định. Tùy vào vai trò của danh từ và ý nghĩa muốn diễn đạt, phía sau danh từ có thể là động từ, động từ nguyên mẫu có to, mệnh đề quan hệ hoặc các thành phần bổ nghĩa khác. Dưới đây là những trường hợp phổ biến giúp bạn dễ dàng nhận diện và phân biệt:

2.1. Trường hợp sau danh từ là Động từ

Động từ có thể đứng ngay sau danh từ khi danh từ hoặc cụm danh từ đó đóng vai trò chủ ngữ (subject) của câu. Khi đó, động từ thường diễn tả hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ thể. Đây là một trong những cấu trúc cơ bản và thường gặp nhất trong tiếng Anh.

  • Động từ thường (Verb): Dùng để diễn tả hành động hoặc hoạt động của chủ ngữ.

Ví dụ: The dog barked at the cat.

  • Động từ to be (is/am/are/was/were): Được sử dụng để nối chủ ngữ với danh từ, tính từ hoặc một thành phần bổ sung khác nhằm diễn tả trạng thái, đặc điểm hoặc sự việc.

Ví dụ: The weather is very nice today.

  • Động từ khuyết thiếu (Modal verbs): Các động từ như can, could, may, might, must, should, will... có thể đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính để diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc dự đoán.

Ví dụ: Students must submit their homework.

2.2. Trường hợp sau danh từ là Động từ nguyên mẫu có to

Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) có thể đứng sau danh từ để bổ sung ý nghĩa cho danh từ đó. Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn tả mục đích, hành động cần thực hiện, khả năng, kế hoạch hoặc một hành động liên quan đến danh từ.

Một số trường hợp thường gặp gồm:

  • Sau đại từ bất định: something, anything, nothing, someone, somebody, nobody... có thể đi kèm với to-infinitive để nói về một hành động liên quan đến người hoặc vật được đề cập.

Ví dụ: I have nothing to do today.

  • Sau danh từ chỉ mục đích hoặc công dụng: To-infinitive có thể đứng sau danh từ để cho biết người hoặc vật đó được dùng để làm gì hoặc hành động nào cần thực hiện.

Ví dụ: I need a pen to write a letter.

  • Sau một số danh từ trừu tượng hoặc danh từ chỉ cơ hội, khả năng, kế hoạch, mong muốn: Một số danh từ như chance, ability, wish, plan, time, way, need, desire thường có thể kết hợp với to-infinitive để diễn tả hành động liên quan.

Ví dụ: This is your chance to win.

Ví dụ: It is time to go.

  • Sau các cấu trúc có the first, the second, the last, the only: To-infinitive thường được sử dụng để nói về người hoặc vật đứng đầu, đứng cuối, duy nhất hoặc một vị trí cụ thể trong một hành động.

Ví dụ: She was the first person to arrive.

Trường hợp sau danh từ là Động từ nguyên mẫu có to
Trường hợp sau danh từ là Động từ nguyên mẫu có to

>> Xem thêm: DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC VÀ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC TRONG TIẾNG ANH

2.3. Trường hợp Sau danh từ là Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ thường đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ để bổ sung thông tin, giải thích hoặc xác định rõ đối tượng được nhắc đến. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt khi người nói muốn cung cấp thêm thông tin về một người, sự vật, địa điểm hoặc sự việc mà không cần tách thành câu mới.

Các đại từ và trạng từ quan hệ thường gặp:

  • Who: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và thường giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Ví dụ: The girl who is singing is my sister.

  • Whom: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và giữ vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng.

Ví dụ: The man whom you met yesterday is our boss.

  • Which: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc.

Ví dụ: This is the car which I bought last week.

  • That: Có thể thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật, thường được sử dụng trong mệnh đề quan hệ xác định.

Ví dụ: The book that is on the table belongs to me.

  • Whose: Dùng để diễn tả sự sở hữu đối với người hoặc vật và thường đi trước một danh từ.

Ví dụ: I know the boy whose bicycle was stolen.

  • Where: Dùng để chỉ nơi chốn.

Ví dụ: This is the house where I was born.

  • When: Dùng để chỉ thời gian.

Ví dụ: I remember the day when we first met.

  • Why: Thường dùng sau danh từ reason để chỉ lý do.

Ví dụ: I don't know the reason why she left.

2.4. Trường hợp sau danh từ là: Mệnh đề "that" - The fact that…

Trong tiếng Anh, một số danh từ trừu tượng có thể được theo sau bởi mệnh đề bắt đầu bằng “that” để giải thích cụ thể nội dung hoặc thông tin mà danh từ đó đề cập đến. Cấu trúc này thường được gọi là mệnh đề đồng cách (appositive/content clause). Một số danh từ thường gặp trong cấu trúc này gồm fact, idea, belief, news, rumor, hope, possibility...

Vì vậy, khi thấy cấu trúc danh từ + that + mệnh đề, người học nên xem xét ý nghĩa của danh từ đứng trước. Nếu mệnh đề that dùng để giải thích nội dung của danh từ trừu tượng, đây thường là mệnh đề đồng cách; nếu that thay thế cho danh từ và giữ một vai trò ngữ pháp trong mệnh đề sau, đó mới là đại từ quan hệ “that”.

>> Xem thêm: 4 TRỌNG TÂM KIẾN THỨC VỀ DANH TỪ GHÉP TRONG TIẾNG ANH CÁC BÉ NÊN BIẾT 

2.5. Trường hợp sau danh từ là cụm phân từ

Cụm phân từ (Participle Phrase) có thể đứng ngay sau danh từ để bổ sung thông tin và làm rõ đặc điểm, trạng thái hoặc hành động liên quan đến danh từ đó. Trong nhiều trường hợp, cụm phân từ được sử dụng như một thành phần bổ nghĩa tương tự tính từ và có thể là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ. Tùy vào việc danh từ chủ động thực hiện hay bị tác động bởi hành động, người học có thể sử dụng cụm hiện tại phân từ hoặc cụm quá khứ phân từ.

  • Cụm hiện tại phân từ (Present Participle Phrase – V-ing): Được sử dụng khi danh từ đứng trước là chủ thể chủ động thực hiện hành động được diễn tả trong cụm phân từ.

Ví dụ: The man standing at the door is my boss.

  • Cụm quá khứ phân từ (Past Participle Phrase – V-ed/V3): Được sử dụng khi danh từ đứng trước chịu tác động của hành động hoặc ở trong một trạng thái do hành động đó tạo ra. 

Ví dụ: The book written by a famous author is a bestseller.

Như vậy, khi gặp cụm V-ing hoặc V-ed/V3 đứng sau danh từ, ba mẹ có thể dạy bé kiểm tra mối quan hệ giữa danh từ và hành động được diễn tả. Nếu danh từ chủ động thực hiện hành động, thường dùng V-ing; nếu danh từ chịu tác động của hành động, thường dùng V-ed/V3.

Trường hợp sau danh từ là cụm phân từ
Trường hợp sau danh từ là cụm phân từ

2.6. Trường hợp sau danh từ có thể là một danh từ khác (Tạo cụm danh từ ghép)

Trong tiếng Anh, một danh từ có thể đứng trước một danh từ khác để tạo thành danh từ ghép (compound noun). Trong cấu trúc này, danh từ đứng trước thường có chức năng bổ nghĩa, giúp xác định loại, mục đích hoặc đặc điểm của danh từ đứng sau.

 Thông thường, danh từ đứng sau là thành phần chính và quyết định ý nghĩa cơ bản của cả cụm. Ví dụ, trong water tank, từ tank là danh từ chính, còn water cho biết đây là loại bể dùng để chứa nước.

Danh từ ghép có thể được viết theo nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào từng từ và cách sử dụng trong tiếng Anh:

  • Danh từ ghép mở (Open compound nouns): Các từ được viết tách rời bằng khoảng trắng nhưng khi kết hợp lại tạo thành một đơn vị có ý nghĩa riêng.

Ví dụ: water tank (bể nước), police station (đồn cảnh sát), school bus (xe buýt trường học).

  • Danh từ ghép có dấu gạch ngang (Hyphenated compound nouns): Các thành phần được nối với nhau bằng dấu gạch ngang để tạo thành một danh từ ghép.

Ví dụ: editor-in-chief (tổng biên tập), mother-in-law (mẹ chồng/mẹ vợ), check-in (việc làm thủ tục nhận phòng/đăng ký).

  • Danh từ ghép đóng (Closed compound nouns): Các từ được viết liền thành một từ duy nhất.

Ví dụ: football (bóng đá), toothbrush (bàn chải đánh răng), bedroom (phòng ngủ).

Khi gặp cấu trúc Danh từ + Danh từ, ba mẹ cần dạy bé xác định đâu là danh từ chính để hiểu đúng nghĩa của cả cụm. Thông thường, danh từ đứng sau là thành phần chính, còn danh từ đứng trước có tác dụng bổ nghĩa cho danh từ đó. Cách nhận diện này giúp co dễ dàng hiểu và sử dụng đúng các cụm danh từ ghép trong tiếng Anh.

Lời kết:

Hiểu rõ sau danh từ là gì sẽ giúp con dễ dàng phân tích cấu trúc câu và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn. Tùy vào từng trường hợp, phía sau danh từ có thể là động từ, danh từ khác, động từ nguyên mẫu có to, cụm phân từ, mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề that. Thay vì học thuộc máy móc, ba mẹ nên dạy bé dựa vào vị trí, chức năng và mối quan hệ giữa các thành phần trong câu để xác định đúng loại từ. Hy vọng những kiến thức và ví dụ trong bài viết đã giúp bé nắm chắc cách nhận biết thành phần đứng sau danh từ và vận dụng hiệu quả trong quá trình học tiếng Anh.

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: