BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

DANH TỪ SỐ NHIỀU BẤT QUY TẮC LÀ GÌ? 30 DANH TỪ BẠN CẦN GHI NHỚ

Mục lục [Hiện]

Danh từ số nhiều bất quy tắc là gì? Vì sao có những danh từ khi chuyển sang số nhiều lại không thể chỉ thêm -s hoặc -es như thông thường? Đây là phần kiến thức khiến nhiều bé dễ nhầm khi học ngữ pháp tiếng Anh. Để giúp con ghi nhớ dễ dàng hơn, bài viết sẽ giải thích rõ danh từ số nhiều bất quy tắc là gì, tổng hợp các danh từ số nhiều bất quy tắc thường gặp kèm ví dụ đơn giản và gợi ý cách học hiệu quả. Ba mẹ có thể cùng bé ôn tập từng nhóm từ để con vừa nhớ lâu, vừa sử dụng đúng trong câu.

1. Danh từ số nhiều bất quy tắc là gì? Các dạng phổ biến

Danh từ số nhiều bất quy tắc là những danh từ không chuyển sang số nhiều bằng cách thêm -s hoặc -es như thông thường. Khi chuyển sang số nhiều, các từ này có thể thay đổi hoàn toàn hình thức, biến đổi nguyên âm bên trong hoặc giữ nguyên dạng ban đầu. Vì không có một công thức chung, bé cần ghi nhớ từng từ và luyện tập thường xuyên để sử dụng chính xác.

Các dạng danh từ số nhiều bất quy tắc thường gặp

1 - Thay đổi nguyên âm hoặc phần đuôi

Một số danh từ thay đổi cách viết khi chuyển sang số nhiều:

  • man (người đàn ông) → men (những người đàn ông)
  • woman (người phụ nữ) → women (những người phụ nữ)
  • child (đứa trẻ) → children (những đứa trẻ)
  • tooth (cái răng) → teeth (những cái răng)

2 - Giữ nguyên hình thức

Một số danh từ có dạng số ít và số nhiều giống nhau, không cần thay đổi cách viết:

  • sheep (con cừu) → sheep
  • fish (con cá) → fish
  • deer (con hươu) → deer

Với những từ này, bé cần dựa vào ngữ cảnh và từ đi kèm để xác định danh từ đang được dùng ở số ít hay số nhiều.

3 - Có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc Hy Lạp

Một số danh từ trong tiếng Anh có nguồn gốc nước ngoài nên cách chuyển sang số nhiều cũng khác với quy tắc thông thường:

  • analysis (sự phân tích) → analyses (những sự phân tích)
  • datum (một dữ liệu) → data (dữ liệu)
  • crisis (cuộc khủng hoảng) → crises (những cuộc khủng hoảng)

Nhóm từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết hoặc các chủ đề học thuật. Bé nên học theo từng cặp số ít – số nhiều để ghi nhớ nhanh và hạn chế nhầm lẫn khi làm bài.

Danh từ số nhiều bất quy tắc là gì?
Danh từ số nhiều bất quy tắc là gì?

>> Xem thêm: SAU DANH TỪ LÀ GÌ? CÁCH XÁC ĐỊNH LOẠI TỪ ĐỨNG SAU DANH TỪ 

2. Các danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh thường gặp

Danh từ số nhiều bất quy tắc xuất hiện khá thường xuyên trong giao tiếp và các bài tập tiếng Anh. Điểm khó là những từ này không chuyển sang số nhiều theo một công thức duy nhất. Có từ thay đổi phần đuôi, có từ biến đổi nguyên âm, có từ giữ nguyên hình thức, thậm chí một số danh từ chỉ được dùng ở dạng số nhiều.

Để bé dễ ghi nhớ, ba mẹ có thể hướng dẫn con học theo từng nhóm dưới đây và đặt câu với mỗi từ thay vì chỉ học thuộc riêng lẻ.

2.1. Danh từ chỉ có dạng số nhiều

Một số danh từ thường được dùng ở dạng số nhiều và không có dạng số ít thông dụng khi mang nghĩa thông thường. Nhóm từ này chủ yếu chỉ các vật có hai phần, đồ dùng hoặc một số khái niệm được biểu đạt bằng hình thức số nhiều.

Nhóm

Từ vựng

Nghĩa

Trang phục

pants

quần dài

jeans

quần bò

trousers

quần dài

pyjamas

đồ ngủ

Dụng cụ, vật dụng

scissors

cái kéo

tongs

cái kẹp gắp

binoculars

ống nhòm

Một số từ khác

goods

hàng hóa

savings

tiền tiết kiệm

stairs

cầu thang

Ví dụ:

  • These scissors are very sharp.
    → Chiếc kéo này rất sắc.
  • My jeans are too long.
    → Quần bò của tôi quá dài.

Khi sử dụng những danh từ này, bé thường gặp động từ ở dạng số nhiều như are, were, have.

Danh từ số nhiều bất quy tắc
Danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh

2.2. Danh từ kết thúc bằng “f” hoặc “fe”

Một số danh từ tận cùng bằng -f hoặc -fe chuyển sang số nhiều bằng cách đổi thành -ves. Đây là nhóm khá phổ biến nhưng không phải tất cả danh từ có đuôi này đều tuân theo quy tắc trên, vì vậy bé vẫn cần ghi nhớ từng trường hợp.

  • knife → knives: con dao → những con dao
  • wife → wives: người vợ → những người vợ
  • life → lives: cuộc sống → những cuộc sống
  • half → halves: một nửa → những nửa phần

Ví dụ:
She bought two new knives for the kitchen. (Cô ấy mua hai con dao mới cho nhà bếp.)

>> Xem thêm: CẤU TRÚC CỤM DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH VÀ BÀI TẬP RÈN LUYỆN TỪ A - Z  

2.3. Danh từ có đuôi “us”

Một số danh từ có nguồn gốc Latin kết thúc bằng -us có thể chuyển sang dạng số nhiều bằng cách đổi thành -i.

  • cactus → cacti: cây xương rồng
  • fungus → fungi: nấm
  • stimulus → stimuli: tác nhân kích thích

Ví dụ:
The garden has many beautiful cacti. (Khu vườn có nhiều cây xương rồng đẹp.)

Lưu ý, không phải mọi danh từ kết thúc bằng -us đều đổi thành -i. Vì vậy, bé nên học theo từng từ thay vì áp dụng máy móc.

Danh từ có đuôi “us”
Danh từ có đuôi “us”

2.4. Danh từ có đuôi “is”

Một số danh từ kết thúc bằng -is chuyển sang số nhiều bằng cách đổi thành -es.

Ví dụ:

  • analysis → analyses: sự phân tích → những sự phân tích
  • crisis → crises: cuộc khủng hoảng → những cuộc khủng hoảng
  • thesis → theses: luận văn → những luận văn

Ví dụ:
The students compared several analyses before writing their report. (Các học sinh so sánh một số bản phân tích trước khi viết báo cáo.)

>> Xem thêm: GIẢI ĐÁP BỔ NGHĨA CHO DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH GỒM NHỮNG LOẠI NÀO? 

2.5. Danh từ có đuôi “um”

Một số danh từ có nguồn gốc Latin kết thúc bằng -um có dạng số nhiều kết thúc bằng -a.

  • datum → data: dữ liệu → các dữ liệu
  • medium → media: phương tiện → các phương tiện
  • curriculum → curricula: chương trình học → các chương trình học

Ví dụ:
The teacher used different media in the lesson. (Giáo viên sử dụng nhiều phương tiện khác nhau trong bài học.)

Nhóm từ này thường xuất hiện trong văn viết, học thuật hoặc các chủ đề chuyên môn nên bé có thể gặp nhiều hơn khi học tiếng Anh nâng cao.

2.6. Danh từ kết thúc bằng “-ix” hoặc “-ex”

Một số danh từ có đuôi -ix hoặc -ex có thể thay đổi thành -ices khi chuyển sang số nhiều. Trong một số trường hợp, dạng số nhiều kết thúc bằng -xes cũng được sử dụng.

  • index → indices/indexes: chỉ mục
  • appendix → appendices/appendixes: phụ lục
  • matrix → matrices/matrixes: ma trận

Ví dụ:
The book contains several useful appendices. (Cuốn sách có một số phụ lục hữu ích.)

2.7. Danh từ thay đổi hoàn toàn khi chuyển sang số nhiều

Đây là nhóm bé rất dễ gặp trong tiếng Anh nhưng không thể dựa vào phần đuôi để đoán dạng số nhiều. Cách tốt nhất là học từng cặp số ít – số nhiều và luyện đặt câu thường xuyên.

Một số ví dụ:

  • child → children: đứa trẻ → những đứa trẻ
  • person → people: người → mọi người
  • tooth → teeth: cái răng → những chiếc răng
  • foot → feet: bàn chân → những bàn chân
  • mouse → mice: con chuột → những con chuột
  • goose → geese: con ngỗng → những con ngỗng
Danh từ số nhiều bất quy tắc là gì?
Danh từ số nhiều bất quy tắc là gì?

2.8. Danh từ giữ nguyên hình thức ở số nhiều

Một số danh từ có cách viết giống nhau ở cả số ít và số nhiều. Khi đó, bé cần dựa vào số lượng hoặc ngữ cảnh để xác định danh từ đang được dùng ở dạng nào.

Ví dụ:

  • sheep → sheep: con cừu → những con cừu
  • deer → deer: con hươu → những con hươu
  • fish → fish: con cá → những con cá
  • species → species: loài → các loài

2.9. Danh từ thay đổi nguyên âm bên trong

Một số danh từ chuyển sang số nhiều bằng cách thay đổi nguyên âm bên trong từ thay vì thêm -s hoặc -es. Đây là những từ bé cần đặc biệt ghi nhớ vì cách viết và cách phát âm đều có sự thay đổi.

Ví dụ:

  • man → men: người đàn ông → những người đàn ông
  • woman → women: người phụ nữ → những người phụ nữ
  • tooth → teeth: cái răng → những chiếc răng
  • foot → feet: bàn chân → những bàn chân

Với nhóm này, ba mẹ nên cho bé học đồng thời mặt chữ, cách phát âm và câu ví dụ. Khi thường xuyên gặp lại trong các tình huống quen thuộc, bé sẽ dễ ghi nhớ dạng số nhiều hơn thay vì phải học thuộc một danh sách dài.

Các danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh thường gặp
Các danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh thường gặp

>> Xem thêm: DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC VÀ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC TRONG TIẾNG ANH 

3. Cách dạy bé học danh từ số nhiều bất quy tắc

Danh từ số nhiều bất quy tắc có khá nhiều dạng khác nhau nên nếu chỉ học thuộc lòng, bé rất dễ nhầm hoặc quên sau một thời gian. Ba mẹ có thể hướng dẫn bé học thông qua câu ví dụ, chủ đề quen thuộc, tình huống thực tế và ôn tập định kỳ. Khi được gặp lại từ vựng nhiều lần trong những ngữ cảnh khác nhau, bé sẽ ghi nhớ tự nhiên và biết cách sử dụng chính xác hơn.

3.1. Đặt câu và luyện phát âm

Khi học một danh từ số nhiều bất quy tắc, bé không nên chỉ nhìn mặt chữ rồi cố gắng ghi nhớ. Hãy kết hợp nhận diện cách viết, phát âm và đặt câu để từ mới được lưu lại lâu hơn.

Ba mẹ có thể hướng dẫn bé thực hiện theo các bước:

  • Nhìn và đọc từ: Quan sát cách viết của từ, chú ý phần thay đổi giữa dạng số ít và số nhiều.
  • Luyện phát âm: Nghe cách đọc chuẩn từ từ điển hoặc nguồn học tiếng Anh phù hợp, sau đó đọc lại nhiều lần.
  • Viết lại từ: Cho bé viết từ số ít và số nhiều cạnh nhau để nhận ra điểm khác biệt.
  • Đặt câu: Sử dụng từ vừa học trong một câu ngắn, gần gũi với trình độ của bé.

3.2. Gắn từ vựng với chủ đề yêu thích

Nếu bé gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ mới, ba mẹ có thể đưa các danh từ số nhiều bất quy tắc vào những chủ đề mà con quan tâm như gia đình, trường học, động vật, đồ ăn, thể thao hoặc nhân vật yêu thích.

Thay vì học riêng lẻ từng từ, hãy khuyến khích bé tự đặt những câu có nội dung gần với cuộc sống của mình. Những thông tin quen thuộc thường giúp trẻ dễ liên tưởng và nhớ từ lâu hơn.

Ví dụ: Khi học từ men (số nhiều của man), bé có thể đặt câu:

  • The men are playing football. (Những người đàn ông đang chơi bóng đá.)

Ba mẹ cũng có thể cho bé tự chọn một nhân vật, con vật hoặc chủ đề mà mình yêu thích rồi đặt câu với các từ vừa học. Đây là cách biến việc học từ vựng thành một hoạt động gần gũi và thú vị hơn.

3.3. Học từ qua tình huống thực tế

Một từ vựng sẽ dễ được ghi nhớ hơn nếu bé biết khi nào và trong hoàn cảnh nào mình có thể sử dụng từ đó. Vì vậy, sau khi học một số danh từ số nhiều bất quy tắc, ba mẹ có thể cùng con tìm những tình huống quen thuộc trong cuộc sống để thực hành.

Chẳng hạn, với từ feet – số nhiều của foot, bé có thể liên tưởng đến các hoạt động như đi bộ, chạy bộ hoặc chơi thể thao.

Ví dụ:

  • My feet are tired. (Chân của tôi bị mỏi.)
  • Wash your feet before going to bed. (Hãy rửa chân trước khi đi ngủ.)

Ba mẹ có thể yêu cầu bé tự tìm thêm một vài tình huống mà con có thể sử dụng từ đó. Cách học này giúp bé chuyển từ việc “nhớ từ” sang “biết dùng từ”, từ đó hạn chế tình trạng học xong nhưng không biết áp dụng.

3.4. Ôn tập thường xuyên

Dù học bằng phương pháp nào, bé vẫn có thể quên từ nếu không được ôn lại. Đặc biệt, với danh từ số nhiều bất quy tắc, việc ôn tập càng quan trọng vì nhiều từ có dạng số nhiều khác hoàn toàn dạng số ít.

Ba mẹ không nhất thiết phải yêu cầu con học lại toàn bộ danh sách trong một lần. Thay vào đó, hãy chia nhỏ lượng từ và cho bé ôn theo từng khoảng thời gian.

Có thể áp dụng cách ôn đơn giản như:

  • Lần 1: Ôn lại ngay sau khi học.
  • Lần 2: Kiểm tra lại sau một khoảng thời gian ngắn.
  • Lần 3: Ôn vào những ngày tiếp theo.
  • Lần 4: Kiểm tra lại sau một khoảng thời gian dài hơn.

Mỗi lần ôn, ba mẹ có thể thay đổi hình thức để bé không cảm thấy nhàm chán. Chẳng hạn, lần đầu cho con nhìn từ và đọc thành tiếng; lần sau che dạng số nhiều để bé tự nhớ; lần khác yêu cầu đặt câu hoặc chọn từ đúng trong một tình huống.

Cách dạy bé học danh từ số nhiều bất quy tắc
Cách dạy bé học danh từ số nhiều bất quy tắc

Lời kết:

Danh từ số nhiều bất quy tắc là phần kiến thức quan trọng mà bé cần ghi nhớ để sử dụng tiếng Anh chính xác hơn, đặc biệt khi nói về nhiều người, nhiều đồ vật hoặc sự vật. Thay vì yêu cầu con học thuộc máy móc, ba mẹ nên giúp bé ghi nhớ 30 danh từ thường gặp thông qua câu ví dụ, hình ảnh và những tình huống quen thuộc trong cuộc sống. Khi được ôn tập thường xuyên và sử dụng đúng ngữ cảnh, bé sẽ dần nhớ cách chuyển sang số nhiều một cách tự nhiên, đồng thời tự tin hơn khi làm bài tập và giao tiếp bằng tiếng Anh.

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: