Khi muốn xin phép thầy cô hay bạn bè cho mình làm một việc gì một cách lịch sự, bé thường nói như thế nào nhỉ? Trong bài học tiếng Anh lớp 3 Unit 7 Lesson 2, BingGo Leaders sẽ hướng dẫn bé cách sử dụng mẫu câu “May I …?” thông qua các hoạt động nghe, nhìn, nói và bài hát vui nhộn, giúp bé biết xin phép đúng cách và tự tin áp dụng ngay trong lớp học.
Bài 1. Look, listen and repeat. (Nhìn tranh, nghe và đọc lại)
Quan sát bài tập thứ nhất, em có thể thấy hai bức tranh A và B minh họa các bạn học sinh đang xin phép thầy giáo để đi đến một phòng học. Nhiệm vụ của em là bật file audio, lắng nghe kỹ đoạn hội thoại, sau đó nghe và đọc lại theo để luyện phát âm cho chuẩn nhé!
Để xin phép ai đó cho mình làm gì một cách lịch sự, các em sử dụng cấu trúc:
|
May I + động từ nguyên thể? (Tôi có thể .... không?) |
Để đáp lại, các em sử dụng một trong các cấu trúc sau:
|
Yes, you can/may. (Được, bạn có thể.) |
No, you can’t/may not. (Không được, bạn không thể.) |
Bé hãy cùng BingGo Leaders dịch nội dung bài nghe đầu tiên:
a
May I open the book? (Em có thể mở sách được không?)
No, you can't. (Không được đâu.)
b
May I go out? (Em có thể ra ngoài được không?)
Yes, you can. (Em có thể)
>> Xem thêm: Giải tiếng Anh lớp 3 Unit 6 Lesson 2 Trang 46, 47 sách Global Success
Bài 2. Listen, look and say. (Nghe, nhìn vào tranh và nói)
Với hoạt động số 2, em sẽ tiếp tục được ôn tập mẫu câu xin phép “May I …?”. Quan sát trong sách giáo khoa, em có thể thấy bốn bức tranh a, b, c, d minh họa bốn hoạt động khác nhau. Dưới mỗi bức tranh đều có từ gợi ý về hoạt động và thái độ đồng ý hoặc không đồng ý.
Bây giờ, em hãy bật file audio, lắng nghe thật kỹ, sau đó nhìn vào tranh và nói theo mẫu câu cho phù hợp với từng tình huống nhé.
BingGo Leaders hướng dẫn bé hoàn thành bài tập:
1.
May I go out? (Em có thể đi chơi không ạ?)
Yes, you can (Được, em có thể.)
2.
May I speak Vietnamese? (Em có thể nói tiếng Việt không?)
Yes, you can (Được, em có thể.)
3.
May I open the book? (Em có thể mở quyển sách không ạ?)
No, you can’t (Không, em không thể.)
4.
May I sit down? (Em có thể ngồi xuống không ạ?)
No, you can’t (Không, em không thể.)
Bài 3. Let’s talk. (Cùng nói)
Trong phần này, em sẽ tiếp tục sử dụng mẫu câu hỏi “May I …?” và cách trả lời “Yes” hoặc “No” cho phù hợp với từng tình huống.
Em có thể thay đổi các cụm động từ dựa vào tranh minh họa hoặc tình huống trong bài, ví dụ như xin phép ra ngoài, xin phép lật sách,… Khi luyện nói, em hãy nói rõ ràng, tự tin và thực hành cùng bạn để nhớ bài lâu hơn nhé.
BingGo Leaders hướng dẫn em mẫu câu luyện nói với bạn:
|
Mẫu câu |
Bản dịch |
|
a. May I go out? Yes, you can b. May I speak Vietnamese? Yes, you can c. May I open the book? No, you can’t |
a. Em có thể đi chơi không ạ? Có, em có thể b. Em có thể nói tiếng Việt được không ạ? Có, em có thể c. Em có thể mở cuốn sách không? Không, em không thể |
>> Xem thêm: Giải tiếng Anh lớp 3 Unit 6 Lesson 1 sách Global Success Trang 44, 45
Bài 4. Listen and number. (Nghe và đánh số)
Ở bài tập số 4, nhiệm vụ của em là lắng nghe thật kỹ file audio và đánh số thứ tự cho các bức tranh đúng với nội dung nghe được.
Quan sát trong sách giáo khoa, em sẽ thấy bốn bức tranh A, B, C, D, mỗi bức tranh minh họa một hành động khác nhau diễn ra trong lớp học. Em hãy nghe cẩn thận từng lượt, sau đó điền số phù hợp vào mỗi bức tranh nhé.
Đáp án chính xác cho bài tập số 4:
|
1.b |
2.a |
3.d |
4.c |
BingGo Leaders hướng dẫn bé dịch nội dung bài nghe:
|
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn em dịch bài |
|
1. Nam: May I open the book? Ms Hoa: Yes, you can. 2. Minh: May I speak Vietnamese? Ms Hoa: No. you can't 3. Mai: May I sit down? Ms Hoa: Yes, you can. 4. Linh: May I go out? Ms Hoa: Yes, you can. |
1. Nam: Em có thể mở sách được không ạ? Ms Hoa: Được. 2. Minh: Em có thể nói tiếng Việt được không ạ? Ms Hoa: Không, em không thể. 3. Mai: Em có thể ngồi xuống được không? Ms Hoa: Được 4. Linh: Em có thể đi chơi không? Ms Hoa: Được. |
Bài 5. Look, complete and read. (Nhìn tranh, hoàn thành chỗ trống và đọc)
Ở hoạt động số 5, em hãy quan sát kỹ các bức tranh và hoàn thành chỗ trống trong bài. Bên trái là các đoạn hội thoại từ 1 đến 4, bên phải là những bức tranh minh họa tương ứng với từng đoạn hội thoại. Dựa vào nội dung tranh và các từ gợi ý, em hãy điền từ còn thiếu cho phù hợp, sau đó đọc lại toàn bộ các đoạn hội thoại để luyện phát âm và ghi nhớ mẫu câu nhé!
Đáp án chính xác cho bài tập số 5:
|
1. can |
2. Yes |
3. go out/ No |
4. sit down/ can |
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch bài:
A: Em có thể nói tiếng Việt được không ạ?
B: Được, em có thể
A: Em có thể vào không ạ?
B: Được, em có thể
A: Em có thể ra ngoài không?
B: Không, em không thể
A: Em có thể ngồi xuống không ạ?
B: Có, em có thể
Bài 6. Let’s sing. (Cùng hát)
Ở hoạt động số 6, các em sẽ cùng làm quen với bài hát tiếng Anh mang tên “May I come in and sit down?”. Em hãy bật file audio, lắng nghe giai điệu và lời bài hát, sau đó hát theo để ghi nhớ mẫu câu xin phép này nhé!
Lời kết:
Vậy là bé đã hoàn thành chương trình Tiếng Anh lớp 3 Unit 7 Lesson 2 (trang 52, 53) bộ sách Global Success. Thông qua bài học, bé đã biết cách xin phép bằng tiếng Anh lịch sự và luyện tập mẫu câu “May I …?” qua nhiều hoạt động thú vị. Chúc bé học tốt, nhớ bài lâu và ngày càng tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trên lớp!








