Trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Lesson 2, các em sẽ tiếp tục luyện tập từ vựng về đồ dùng học tập và các mẫu câu quen thuộc thông qua những hoạt động thú vị như nghe, nói, đọc và chơi trò chơi. Em hãy chuẩn bị giấy bút, vừa nghe vừa nói theo và ghi chép đầy đủ bài học vào vở nhé. Giờ thì em hãy cùng BingGo Leaders bắt đầu ngay buổi học Tiếng Anh hôm nay nào!
Bài 1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại.)
Ở hoạt động số 1, quan sát sách giáo khoa em sẽ thấy hai bức tranh A và B minh họa các đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh. Để hiểu rõ nội dung các bạn đang trao đổi điều gì, em hãy bật file audio, lắng nghe thật kỹ, sau đó nghe và lặp lại theo để luyện phát âm nhé!
BingGo Leaders cùng bé dịch các đoạn hội thoại trong sách:
|
STT |
Đoạn hội thoại |
Hướng dẫn dịch |
|
a |
Do you have a pen? Yes, I do. |
Bạn có bút mực không thế? Mình có. |
|
b |
Do you have a ruler? No, I don't. |
Bạn có thước kẻ không? Không, mình không có. |
Bài 2. Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói)
Hoạt động số 2 sẽ giúp em ôn lại cấu trúc vừa học ở bài trước. Quan sát trong sách giáo khoa, em sẽ thấy các hình ảnh A, B, C, D là những đồ dùng học tập, bên dưới mỗi hình đều có tên gọi tương ứng.
Nhiệm vụ của em là bật file audio, lắng nghe thật kỹ, chỉ vào bức tranh đúng với nội dung nghe được, sau đó nói lại thật to, rõ ràng nhé.
BingGo Leaders cùng em dịch nội dung bài nghe ở hoạt động số 2:
- Do you have a pencil? - Yes, I do.
- Do you have a pencil case? - No, I don't.
- Do you have a notebook? - Yes, I do.
- Do you have an eraser? - No, I don't.
Hướng dẫn dịch
- Bạn có bút chì không vậy? - Có, tớ có đấy.
- Bạn có hộp đựng bút chì không thế? - Không, tớ không có đâu.
- Bạn có sổ tay không vậy? - Có, tớ có.
- Bạn có cái tẩy không vậy? - Không, tớ không có.
>> Xem thêm:
- Giải bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 7 Lesson 2 sách Global Success trang 52, 53
- Giải bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 6 Lesson 2 sách Global Success trang 46, 47
Bài 3. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói nào.)
Giờ là lúc chúng mình cùng luyện nói mẫu câu hỏi - đáp về việc ai đó có đồ vật gì không. Quan sát tranh gợi ý trong sách giáo khoa, em sẽ thấy nhiều đồ dùng học tập quen thuộc.
Em hãy nhớ lại tên tiếng Anh của các đồ vật đó, sau đó luyện tập đặt câu hỏi và trả lời theo mẫu cùng bạn bè. Khi nói, bé nhớ phát âm rõ ràng và tự tin nhé!
Gợi ý các câu mẫu cho em luyện nói cùng bạn:
|
Mẫu câu |
Hướng dẫn dịch |
|
a. Do you have a pencil? - Yes, I do. b. Do you have a pencil case? - No, I don't. c. Do you have a notebook? - Yes, I do. d. Do you have an eraser? - No, I don't. |
a. Bạn có bút chì không vậy? – Có, tớ có. b. Bạn có hộp đựng bút chì không thế? - Không, tớ không có đâu. c. Bạn có số tay không? - Có, tớ có. d. Bạn có cái tẩy không vậy? - Không, tớ không có. |
Bài 4. Listen and number. (Nghe và đánh số.)
Ở hoạt động số 4, em hãy lắng nghe thật kỹ file audio và đánh số thứ tự từ 1 đến 4 cho các bức tranh A, B, C, D theo đúng nội dung nghe được. Quan sát trong sách giáo khoa, em có thể thấy các bức tranh đều minh họa những đồ dùng học tập quen thuộc. Hãy nghe cẩn thận nhiều lần để đánh số cho chính xác nhé!
Đáp án chính xác của bài tập số 4:
|
1.c |
2.d |
3.a |
4.b |
Nội dung bài nghe và hướng dẫn bé dịch:
|
Nội dung |
Dịch bài |
|
1 . A: Do you have a pencil case? B: Yes. I do. 2. A: Do you have a pen? B:No. I don't. I have a pencil. 3. A: Do you have a book? B: No, I don't. I have a notebook. 4. A: Do you have an eraser? B: Yes. I do. |
1. A: Bạn có hộp đựng bút chì không thế? B: Có, tớ có. 2. A: Do you have a pen? B: Không. Tớ không. Tớ có một cây bút chì thôi. 3. A: Bạn có một cuốn sách à? B: Không, tớ không. Tớ có một cuốn sổ thôi. 4. A: Bạn có cục tẩy không? B: Tớ có. |
>> Xem thêm: Giải bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 6 Lesson 1 sách Global Success trang 44, 45
Bài 5. Read and match. (Đọc và nối)
Ở hoạt động này, em hãy đọc kỹ các đoạn hội thoại từ 1 đến 4. Quan sát bên trái, em sẽ thấy các bức tranh A, B, C, D minh họa những đồ dùng học tập. Nhiệm vụ của em là đọc thật kỹ từng đoạn hội thoại, sau đó nối mỗi đoạn với bức tranh phù hợp tương ứng với đồ dùng học tập được nhắc đến nhé!
Đáp án chính xác của bài tập số 5
|
1.d |
2.c |
3.a |
4.b |
BingGo Leaders hướng dẫn bé dịch nội dung các đoạn hội thoại trong sách:
|
STT |
Nội dung các đoạn hội thoại |
Bản dịch tiếng Việt |
|
1 |
A: Do you have a notebook? B: Yes, I do. |
A: Bạn có vở không? B: Vâng, tôi có. |
|
2 |
A: Do you have a school bag? B: No, I don't. I have a pencil case. |
A: Bạn có cặp sách không? B: tôi không có. Tôi có hộp bút thôi. |
|
3 |
A: Do you have an eraser? B: Yes, I do. |
A: Bạn có cục tẩy không? B: Vâng, tôi có. |
|
4 |
A: Do you have a pen? B: No, I don't. I have a pencil. |
A: Bạn có bút mực không? B: Không, tôi không có. Tôi có bút chì thôi. |
Bài 6. Let’s play (chúng ta cùng chơi)
Trong Unit 8 Tiếng Anh lớp 3, Lesson 2, các em sẽ được tham gia trò chơi tiếng Anh mang tên “Matching game”. Trò chơi gồm các tấm thẻ, trong đó một số thẻ có chữ, một số thẻ có hình ảnh đồ dùng học tập. Tất cả các thẻ đều được úp xuống. Nhiệm vụ của em là lật các tấm thẻ lên, tìm và ghép thẻ chữ với thẻ hình ảnh phù hợp. Trò chơi giúp em ôn lại từ vựng, rèn trí nhớ và học tiếng Anh một cách vui nhộn hơn nhé!
Lời kết:
Vừa rồi, BingGo Leaders đã cùng các em hoàn thành toàn bộ nội dung của chương trình Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Lesson 2. Với bài học này, các em hãy kết hợp vừa luyện nghe vừa nói theo, đồng thời ghi chép đầy đủ để nắm chắc kiến thức và ghi nhớ bài học tốt hơn nhé!








