BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

500+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH TRẺ EM THEO CHỦ ĐỀ QUEN THUỘC, THÔNG DỤNG NHẤT

Mục lục [Hiện]

Ba mẹ muốn con giỏi tiếng Anh nhưng sợ con nhanh chán, hay lo lắng vốn ngoại ngữ của mình không đủ để dạy con? Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ mang đến cho ba mẹ trọn bộ 500+ từ vựng tiếng Anh trẻ em theo những chủ đề thông dụng nhất, đi kèm phiên âm chuẩn và các phương pháp "học mà chơi" cực kỳ đơn giản. Dù ba mẹ không thạo tiếng Anh vẫn có thể tự tin biến ngôi nhà thành môi trường ngôn ngữ diệu kỳ, giúp con tiến bộ và hứng thú khám phá mỗi ngày.

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề uen thuộc thông dụng nhất

1.1 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề các bộ phận cơ thể người

Để con hiểu và yêu thêm chính mình, ba mẹ hãy bắt đầu bài học bằng cách giúp bé gọi tên các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh. Việc vừa chỉ vào tay, mắt, môi vừa đọc to từ vựng sẽ giúp con hình thành phản xạ ngôn ngữ cực kỳ nhanh nhạy.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề các bộ phận trên cơ thể
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề các bộ phận trên cơ thể

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Head

/hed/

Đầu

Hair

/heə(r)/

Tóc

Face

/feɪs/

Khuôn mặt

Eye

/aɪ/

Mắt

Ear

/ɪə(r)/

Tai

Nose

/nəʊz/

Mũi

Mouth

/maʊθ/

Miệng

Tooth

/tuːθ/

Răng

Tongue

/tʌŋ/

Lưỡi

Neck

/nek/

Cổ

Shoulder

/ˈʃəʊldə(r)/

Vai

Arm

/ɑːm/

Cánh tay

Hand

/hænd/

Bàn tay

Finger

/ˈfɪŋɡə(r)/

Ngón tay

Chest

/tʃest/

Ngực

Back

/bæk/

Lưng

Stomach

/ˈstʌmək/

Bụng

Leg

/leɡ/

Chân

Knee

/niː/

Đầu gối

Foot

/fʊt/

Bàn chân

Toe

/təʊ/

Ngón chân

Skin

/skɪn/

Da

Lip

/lɪp/

Môi

Eyebrow

/ˈaɪbraʊ/

Lông mày

Eyelash

/ˈaɪlæʃ/

Lông mi

1.2 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề màu sắc 

Thế giới trong mắt con luôn rực rỡ sắc màu! Thông qua bảng từ vựng màu sắc sinh động này, ba mẹ có thể lồng ghép vào các trò chơi tô màu hoặc hỏi đáp về đồ vật xung quanh để giúp bé mở rộng vốn từ một cách hào hứng nhất.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề màu sắc
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề màu sắc

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Red

/red/

Màu đỏ

Blue

/bluː/

Màu xanh dương

Yellow

/ˈjeləʊ/

Màu vàng

Green

/ɡriːn/

Màu xanh lá

Black

/blæk/

Màu đen

White

/waɪt/

Màu trắng

Orange

/ˈɒrɪndʒ/

Màu cam

Pink

/pɪŋk/

Màu hồng

Purple

/ˈpɜːpl/

Màu tím

Brown

/braʊn/

Màu nâu

Grey

/ɡreɪ/

Màu xám

Light blue

/laɪt bluː/

Xanh dương nhạt

Dark blue

/dɑːk bluː/

Xanh dương đậm

Light green

/laɪt ɡriːn/

Xanh lá nhạt

Dark green

/dɑːk ɡriːn/

Xanh lá đậm

Gold

/ɡəʊld/

Màu vàng kim

Silver

/ˈsɪlvə(r)/

Màu bạc

Beige

/beɪʒ/

Màu be

Cream

/kriːm/

Màu kem

Navy

/ˈneɪvi/

Xanh than

Violet

/ˈvaɪələt/

Tím nhạt

Sky blue

/skaɪ bluː/

Xanh da trời

Lemon

/ˈlemən/

Vàng chanh

Peach

/piːtʃ/

Màu hồng đào

Turquoise

/ˈtɜːkwɔɪz/

Xanh ngọc

1.3 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề trường học

Mái trường là "ngôi nhà thứ hai", nơi có thầy cô, bạn bè và những món đồ dùng học tập gắn bó mỗi ngày. Bộ từ vựng tiếng Anh về trường học sẽ giúp con tự tin hơn khi gọi tên các vật dụng trong lớp và sẵn sàng cho những giờ học tiếng Anh đầy hứng khởi trên trường.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề học tập
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề học tập

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

School

/skuːl/

Trường học

Classroom

/ˈklɑːsruːm/

Lớp học

Teacher

/ˈtiːtʃə(r)/

Giáo viên

Student

/ˈstjuːdənt/

Học sinh

Book

/bʊk/

Sách

Notebook

/ˈnəʊtbʊk/

Vở

Pencil

/ˈpensl/

Bút chì

Pen

/pen/

Bút mực

Eraser

/ɪˈreɪsə(r)/

Cục tẩy

Ruler

/ˈruːlə(r)/

Thước kẻ

Bag

/bæɡ/

Cặp sách

Desk

/desk/

Bàn học

Chair

/tʃeə(r)/

Ghế

Board

/bɔːd/

Bảng

Chalk

/tʃɔːk/

Phấn

Marker

/ˈmɑːkə(r)/

Bút dạ

Crayon

/ˈkreɪɒn/

Bút sáp màu

Scissors

/ˈsɪzəz/

Kéo

Glue

/ɡluː/

Keo dán

Paper

/ˈpeɪpə(r)/

Giấy

Homework

/ˈhəʊmwɜːk/

Bài tập về nhà

Lesson

/ˈlesn/

Bài học

Break time

/breɪk taɪm/

Giờ ra chơi

Playground

/ˈpleɪɡraʊnd/

Sân trường

Library

/ˈlaɪbrəri/

Thư viện

1.4 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề đồ ăn

Bữa ăn hàng ngày sẽ trở nên thú vị hơn bao giờ hết khi con có thể tự tin nói tên món ăn mình muốn bằng tiếng Anh. Ba mẹ hãy thử đố con trong mỗi bữa cơm để bé ghi nhớ nhanh hơn nhé!

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề đồ ăn
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề đồ ăn

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Rice

/raɪs/

Cơm

Bread

/bred/

Bánh mì

Noodles

/ˈnuːdlz/

Soup

/suːp/

Súp

Egg

/eɡ/

Trứng

Meat

/miːt/

Thịt

Chicken

/ˈtʃɪkɪn/

Thịt gà

Fish

/fɪʃ/

Sausage

/ˈsɒsɪdʒ/

Xúc xích

Pizza

/ˈpiːtsə/

Pizza

Hamburger

/ˈhæmbɜːɡə(r)/

Bánh hamburger

Sandwich

/ˈsænwɪdʒ/

Bánh mì kẹp

Cheese

/tʃiːz/

Phô mai

Milk

/mɪlk/

Sữa

Water

/ˈwɔːtə(r)/

Nước

Juice

/dʒuːs/

Nước ép

Cake

/keɪk/

Bánh ngọt

Candy

/ˈkændi/

Kẹo

Ice cream

/ˌaɪs ˈkriːm/

Kem

Chocolate

/ˈtʃɒklət/

Sô cô la

Yogurt

/ˈjɒɡət/

Sữa chua

Salad

/ˈsæləd/

Sa lát

Fries

/fraɪz/

Khoai tây chiên

Honey

/ˈhʌni/

Mật ong

Sugar

/ˈʃʊɡə(r)/

Đường

1.5 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề trái cây

Màu sắc rực rỡ cùng hương vị ngọt ngào của các loại trái cây luôn thu hút các bạn nhỏ. Với bảng từ vựng này, mỗi khi đi siêu thị hay ăn tráng miệng, con sẽ vô cùng hào hứng khi được làm "chuyên gia" gọi tên các loại quả đấy ạ!

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề trái cây
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề trái cây

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Apple

/ˈæpl/

Táo

Banana

/bəˈnɑːnə/

Chuối

Orange

/ˈɒrɪndʒ/

Cam

Mango

/ˈmæŋɡəʊ/

Xoài

Pineapple

/ˈpaɪnæpl/

Dứa

Watermelon

/ˈwɔːtəmelən/

Dưa hấu

Grape

/ɡreɪp/

Nho

Strawberry

/ˈstrɔːbəri/

Dâu tây

Lemon

/ˈlemən/

Chanh

Peach

/piːtʃ/

Đào

Pear

/peə(r)/

Papaya

/pəˈpaɪə/

Đu đủ

Coconut

/ˈkəʊkənʌt/

Dừa

Cherry

/ˈtʃeri/

Anh đào

Kiwi

/ˈkiːwiː/

Kiwi

Lychee

/ˈlaɪtʃiː/

Vải

Dragon fruit

/ˈdræɡən fruːt/

Thanh long

Guava

/ˈɡwɑːvə/

Ổi

Plum

/plʌm/

Mận

Apricot

/ˈeɪprɪkɒt/

Blueberry

/ˈbluːberi/

Việt quất

Raspberry

/ˈrɑːzbəri/

Mâm xôi

Grapefruit

/ˈɡreɪpfruːt/

Bưởi

Durian

/ˈdʊəriən/

Sầu riêng

Jackfruit

/ˈdʒækfruːt/

Mít

1.6 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề hoạt động hằng ngày

Để con mô tả những việc mình làm từ khi thức dậy đến lúc đi ngủ là cách tuyệt vời để rèn luyện tư duy ngôn ngữ logic. Ba mẹ hãy cùng con vừa thực hiện hành động vừa gọi tên tiếng Anh để tạo thói quen phản xạ nhé!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Wake up

/weɪk ʌp/

Thức dậy

Get up

/ɡet ʌp/

Ra khỏi giường

Brush teeth

/brʌʃ tiːθ/

Đánh răng

Wash face

/wɒʃ feɪs/

Rửa mặt

Take a bath

/teɪk ə bɑːθ/

Tắm

Get dressed

/ɡet drest/

Mặc quần áo

Have breakfast

/hæv ˈbrekfəst/

Ăn sáng

Go to school

/ɡəʊ tuː skuːl/

Đi học

Study

/ˈstʌdi/

Học bài

Read a book

/riːd ə bʊk/

Đọc sách

Write

/raɪt/

Viết

Draw

/drɔː/

Vẽ

Play

/pleɪ/

Chơi

Listen to music

/ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/

Nghe nhạc

Watch TV

/wɒtʃ tiːviː/

Xem tivi

Eat lunch

/iːt lʌntʃ/

Ăn trưa

Take a nap

/teɪk ə næp/

Ngủ trưa

Do homework

/duː ˈhəʊmwɜːk/

Làm bài tập

Help parents

/help ˈpeərənts/

Giúp bố mẹ

Go home

/ɡəʊ həʊm/

Về nhà

Eat dinner

/iːt ˈdɪnə(r)/

Ăn tối

Take a shower

/teɪk ə ˈʃaʊə(r)/

Tắm

Go to bed

/ɡəʊ tuː bed/

Đi ngủ

Sleep

/sliːp/

Ngủ

Clean up

/kliːn ʌp/

Dọn dẹp

1.7 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề gia đình

Gia đình là tổ ấm thân thương của bé. Khi bé bi bô gọi tên những người thân yêu bằng tiếng Anh sẽ giúp bé cảm thấy ngôn ngữ này thật gần gũi. Ba mẹ hãy cùng con xem lại album ảnh gia đình và đố bé gọi tên từng người nhé!

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề gia đình
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề gia đình

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Family

/ˈfæməli/

Gia đình

Father

/ˈfɑːðə(r)/

Bố

Mother

/ˈmʌðə(r)/

Mẹ

Dad

/dæd/

Ba

Mom

/mɒm/

Mẹ

Parents

/ˈpeərənts/

Bố mẹ

Brother

/ˈbrʌðə(r)/

Anh/em trai

Sister

/ˈsɪstə(r)/

Chị/em gái

Grandfather

/ˈɡrænˌfɑːðə(r)/

Ông

Grandmother

/ˈɡrænˌmʌðə(r)/

Grandpa

/ˈɡrænpɑː/

Ông

Grandma

/ˈɡrænmɑː/

Uncle

/ˈʌŋkl/

Chú/Bác/Cậu

Aunt

/ɑːnt/

Cô/Dì/Bác gái

Cousin

/ˈkʌzn/

Anh chị em họ

Baby

/ˈbeɪbi/

Em bé

Child

/tʃaɪld/

Trẻ em

Son

/sʌn/

Con trai

Daughter

/ˈdɔːtə(r)/

Con gái

Husband

/ˈhʌzbənd/

Chồng

Wife

/waɪf/

Vợ

Relative

/ˈrelətɪv/

Họ hàng

Member

/ˈmembə(r)/

Thành viên

Home

/həʊm/

Nhà

Love

/lʌv/

Yêu thương

1.8 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề nghề nghiệp

"Lớn lên bé muốn làm gì nhỉ?" – Đây là chủ đề tuyệt vời để ba mẹ khơi gợi ước mơ và đam mê cho con. Bảng từ vựng nghề nghiệp sẽ giúp bé tự tin kể về mong ước của mình với mọi người.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Teacher

/ˈtiːtʃə(r)/

Giáo viên

Doctor

/ˈdɒktə(r)/

Bác sĩ

Nurse

/nɜːs/

Y tá

Student

/ˈstjuːdənt/

Học sinh

Farmer

/ˈfɑːmə(r)/

Nông dân

Driver

/ˈdraɪvə(r)/

Tài xế

Police officer

/pəˈliːs ˈɒfɪsə(r)/

Cảnh sát

Firefighter

/ˈfaɪəfaɪtə(r)/

Lính cứu hỏa

Cook

/kʊk/

Đầu bếp

Chef

/ʃef/

Bếp trưởng

Singer

/ˈsɪŋə(r)/

Ca sĩ

Dancer

/ˈdɑːnsə(r)/

Vũ công

Artist

/ˈɑːtɪst/

Họa sĩ

Worker

/ˈwɜːkə(r)/

Công nhân

Builder

/ˈbɪldə(r)/

Thợ xây

Engineer

/ˌendʒɪˈnɪə(r)/

Kỹ sư

Pilot

/ˈpaɪlət/

Phi công

Sailor

/ˈseɪlə(r)/

Thủy thủ

Baker

/ˈbeɪkə(r)/

Thợ làm bánh

Shop assistant

/ʃɒp əˈsɪstənt/

Nhân viên bán hàng

Waiter

/ˈweɪtə(r)/

Bồi bàn nam

Waitress

/ˈweɪtrəs/

Bồi bàn nữ

Dentist

/ˈdentɪst/

Nha sĩ

Vet

/vet/

Bác sĩ thú y

Photographer

/fəˈtɒɡrəfə(r)/

Nhiếp ảnh gia

1.9 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề thời tiết

Mỗi sáng thức dậy, ba mẹ hãy cùng con nhìn ra cửa sổ và hỏi: "How is the weather today?" (Thời tiết hôm nay thế nào?). Làm quen với các từ vựng thời tiết sẽ giúp bé hình thành phản xạ quan sát và giao tiếp tự nhiên.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề thời tiết
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề thời tiết

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Weather

/ˈweðə(r)/

Thời tiết

Sunny

/ˈsʌni/

Nắng

Rainy

/ˈreɪni/

Mưa

Windy

/ˈwɪndi/

Có gió

Cloudy

/ˈklaʊdi/

Nhiều mây

Stormy

/ˈstɔːmi/

Có bão

Snowy

/ˈsnəʊi/

Có tuyết

Hot

/hɒt/

Nóng

Cold

/kəʊld/

Lạnh

Warm

/wɔːm/

Ấm

Cool

/kuːl/

Mát

Dry

/draɪ/

Khô

Wet

/wet/

Ướt

Sun

/sʌn/

Mặt trời

Rain

/reɪn/

Mưa

Wind

/wɪnd/

Gió

Cloud

/klaʊd/

Mây

Storm

/stɔːm/

Bão

Rainbow

/ˈreɪnbəʊ/

Cầu vồng

Lightning

/ˈlaɪtnɪŋ/

Tia chớp

Thunder

/ˈθʌndə(r)/

Sấm

Fog

/fɒɡ/

Sương mù

Season

/ˈsiːzn/

Mùa

Summer

/ˈsʌmə(r)/

Mùa hè

Winter

/ˈwɪntə(r)/

Mùa đông

1.10 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề con vật

Thế giới động vật luôn là chủ đề  thu hút các bạn nhỏ nhất. Ba mẹ có thể cùng con xem các chương trình thế giới động vật hoặc đi vườn bách thú để giúp con nhận diện và gọi tên các bạn thú bằng tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề con vật
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề con vật

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Dog

/dɒɡ/

Con chó

Cat

/kæt/

Con mèo

Bird

/bɜːd/

Con chim

Fish

/fɪʃ/

Con cá

Rabbit

/ˈræbɪt/

Con thỏ

Duck

/dʌk/

Con vịt

Chicken

/ˈtʃɪkɪn/

Con gà

Cow

/kaʊ/

Con bò

Pig

/pɪɡ/

Con lợn

Horse

/hɔːs/

Con ngựa

Sheep

/ʃiːp/

Con cừu

Goat

/ɡəʊt/

Con dê

Elephant

/ˈelɪfənt/

Con voi

Tiger

/ˈtaɪɡə(r)/

Con hổ

Lion

/ˈlaɪən/

Con sư tử

Monkey

/ˈmʌŋki/

Con khỉ

Bear

/beə(r)/

Con gấu

Panda

/ˈpændə/

Gấu trúc

Giraffe

/dʒɪˈrɑːf/

Hươu cao cổ

Zebra

/ˈzebrə/

Ngựa vằn

Frog

/frɒɡ/

Con ếch

Turtle

/ˈtɜːtl/

Con rùa

Snake

/sneɪk/

Con rắn

Butterfly

/ˈbʌtəflaɪ/

Con bướm

Bee

/biː/

Con ong

>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về con vật và cách dạy bé 

1.11 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề hình khối

Nhận biết hình khối giúp con phát triển tư duy logic và khả năng quan sát không gian. Ba mẹ hãy thử đố con tìm các món đồ vật trong nhà có hình dáng tương ứng với những từ vựng này nhé!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Shape

/ʃeɪp/

Hình dạng

Circle

/ˈsɜːkl/

Hình tròn

Square

/skweə(r)/

Hình vuông

Triangle

/ˈtraɪæŋɡl/

Hình tam giác

Rectangle

/ˈrek.tæŋ.ɡl/

Hình chữ nhật

Oval

/ˈəʊvl/

Hình bầu dục

Star

/stɑː(r)/

Hình ngôi sao

Heart

/hɑːt/

Hình trái tim

Diamond

/ˈdaɪəmənd/

Hình thoi

Cube

/kjuːb/

Hình lập phương

Ball

/bɔːl/

Hình cầu

Cylinder

/ˈsɪlɪndə(r)/

Hình trụ

Cone

/kəʊn/

Hình nón

Pyramid

/ˈpɪrəmɪd/

Hình chóp

Line

/laɪn/

Đường thẳng

Curve

/kɜːv/

Đường cong

Edge

/edʒ/

Cạnh

Corner

/ˈkɔːnə(r)/

Góc

Side

/saɪd/

Mặt/cạnh

Flat

/flæt/

Phẳng

Round

/raʊnd/

Tròn

Big circle

/bɪɡ ˈsɜːkl/

Hình tròn lớn

Small square

/smɔːl skweə(r)/

Hình vuông nhỏ

Long rectangle

/lɒŋ ˈrek.tæŋ.ɡl/

Hình chữ nhật dài

Short line

/ʃɔːt laɪn/

Đường ngắn

1.12 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề phương tiện giao thông

Những chuyến đi chơi hay lúc đi học hàng ngày là cơ hội tuyệt vời để bé học tên các phương tiện giao thông. Việc gọi tên chính xác loại xe đang đi trên đường sẽ khiến con vô cùng tự hào về vốn tiếng Anh của mình đấy ạ!

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề phương tiện giao thông
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề phương tiện giao thông

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Car

/kɑː(r)/

Ô tô

Bus

/bʌs/

Xe buýt

Bicycle

/ˈbaɪsɪkl/

Xe đạp

Motorbike

/ˈməʊtəbaɪk/

Xe máy

Truck

/trʌk/

Xe tải

Taxi

/ˈtæksi/

Taxi

Train

/treɪn/

Tàu hỏa

Airplane

/ˈeəpleɪn/

Máy bay

Boat

/bəʊt/

Thuyền

Ship

/ʃɪp/

Tàu thủy

Helicopter

/ˈhelɪkɒptə(r)/

Trực thăng

Subway

/ˈsʌbweɪ/

Tàu điện ngầm

Tram

/træm/

Xe điện

Van

/væn/

Xe tải nhỏ

Scooter

/ˈskuːtə(r)/

Xe tay ga

Fire truck

/ˈfaɪə trʌk/

Xe cứu hỏa

Police car

/pəˈliːs kɑː(r)/

Xe cảnh sát

Ambulance

/ˈæmbjələns/

Xe cứu thương

School bus

/skuːl bʌs/

Xe buýt trường học

Rocket

/ˈrɒkɪt/

Tên lửa

Hot air balloon

/hɒt eə bəˈluːn/

Khinh khí cầu

Ferry

/ˈferi/

Phà

Canoe

/kəˈnuː/

Xuồng

Skateboard

/ˈskeɪtbɔːd/

Ván trượt

Roller skates

/ˈrəʊlə skeɪts/

Giày trượt patin

1.13 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề nhà cửa

Ngôi nhà là nơi con gắn bó nhất. Ba mẹ hãy cùng con dạo quanh các phòng, vừa đi vừa đố con gọi tên các đồ vật quen thuộc. Đây là cách tuyệt vời để "tắm" ngôn ngữ cho con ngay trong không gian sống của mình.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

House

/haʊs/

Ngôi nhà

Home

/həʊm/

Nhà

Room

/ruːm/

Phòng

Living room

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

Phòng khách

Bedroom

/ˈbedruːm/

Phòng ngủ

Kitchen

/ˈkɪtʃɪn/

Nhà bếp

Bathroom

/ˈbɑːθruːm/

Phòng tắm

Door

/dɔː(r)/

Cửa ra vào

Window

/ˈwɪndəʊ/

Cửa sổ

Floor

/flɔː(r)/

Sàn nhà

Wall

/wɔːl/

Tường

Roof

/ruːf/

Mái nhà

Table

/ˈteɪbl/

Bàn

Chair

/tʃeə(r)/

Ghế

Bed

/bed/

Giường

Sofa

/ˈsəʊfə/

Ghế sofa

Lamp

/læmp/

Đèn

Fan

/fæn/

Quạt

Television

/ˈtelɪvɪʒn/

Tivi

Fridge

/frɪdʒ/

Tủ lạnh

Sink

/sɪŋk/

Bồn rửa

Mirror

/ˈmɪrə(r)/

Gương

Closet

/ˈklɒzɪt/

Tủ quần áo

Stairs

/steəz/

Cầu thang

Garden

/ˈɡɑːdn/

Vườn

>> Xem thêm: Những tính từ miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh mà ai cũng biết 

1.14 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề quần áo

Mỗi sáng khi chuẩn bị đồ cho con đi học hay lúc con tự mặc quần áo, ba mẹ hãy thử hỏi bé về tên gọi, màu sắc của bộ đồ đó. Việc lồng ghép này giúp con nhớ từ vựng rất nhanh mà không hề cảm thấy bị ép buộc.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề quần áo
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề quần áo

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Clothes

/kləʊðz/

Quần áo

Shirt

/ʃɜːt/

Áo sơ mi

T-shirt

/ˈtiː ʃɜːt/

Áo phông

Dress

/dres/

Váy

Skirt

/skɜːt/

Chân váy

Pants

/pænts/

Quần dài

Shorts

/ʃɔːts/

Quần đùi

Jeans

/dʒiːnz/

Quần bò

Jacket

/ˈdʒækɪt/

Áo khoác

Coat

/kəʊt/

Áo măng tô

Sweater

/ˈswetə(r)/

Áo len

Socks

/sɒks/

Tất

Shoes

/ʃuːz/

Giày

Sandals

/ˈsændlz/

Dép xăng đan

Boots

/buːts/

Ủng

Hat

/hæt/

Cap

/kæp/

Mũ lưỡi trai

Scarf

/skɑːf/

Khăn quàng

Gloves

/ɡlʌvz/

Găng tay

Belt

/belt/

Thắt lưng

Pajamas

/pəˈdʒɑːməz/

Đồ ngủ

Uniform

/ˈjuːnɪfɔːm/

Đồng phục

Raincoat

/ˈreɪnkəʊt/

Áo mưa

Pocket

/ˈpɒkɪt/

Túi áo/quần

Button

/ˈbʌtn/

Cúc áo

1.15 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề các môn thể thao

Thể thao không chỉ giúp con khỏe mạnh mà còn là chủ đề giao tiếp rất sôi nổi. Con sẽ rất hào hứng khi kể về môn bóng đá yêu thích hay những buổi đi bơi cùng ba mẹ bằng những từ vựng tiếng Anh chuẩn xác.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Sport

/spɔːt/

Thể thao

Football

/ˈfʊtbɔːl/

Bóng đá

Basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

Bóng rổ

Volleyball

/ˈvɒlibɔːl/

Bóng chuyền

Tennis

/ˈtenɪs/

Quần vợt

Badminton

/ˈbædmɪntən/

Cầu lông

Table tennis

/ˈteɪbl tenɪs/

Bóng bàn

Swimming

/ˈswɪmɪŋ/

Bơi lội

Running

/ˈrʌnɪŋ/

Chạy bộ

Cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

Đạp xe

Skating

/ˈskeɪtɪŋ/

Trượt băng/trượt patin

Baseball

/ˈbeɪsbɔːl/

Bóng chày

Golf

/ɡɒlf/

Đánh gôn

Boxing

/ˈbɒksɪŋ/

Quyền anh

Karate

/kəˈrɑːti/

Võ karate

Judo

/ˈdʒuːdəʊ/

Võ judo

Gymnastics

/dʒɪmˈnæstɪks/

Thể dục dụng cụ

Yoga

/ˈjəʊɡə/

Yoga

Skiing

/ˈskiːɪŋ/

Trượt tuyết

Surfing

/ˈsɜːfɪŋ/

Lướt sóng

Jump rope

/dʒʌmp rəʊp/

Nhảy dây

Tug of war

/tʌɡ əv wɔː/

Kéo co

Hide and seek

/haɪd ənd siːk/

Trốn tìm

Hopscotch

/ˈhɒpskɒtʃ/

Nhảy lò cò

Chess

/tʃes/

Cờ vua

2. Phương pháp dạy bé học tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả

Để tiếng Anh không còn là một môn học áp lực mà trở thành niềm vui mỗi ngày, ba mẹ cần những "bí kíp" riêng để khơi gợi sự tò mò và yêu thích của bé.

  • Tạo thói quen học từ vựng đều đặn mỗi ngày: Trong việc học ngoại ngữ, sự đều đặn quan trọng hơn cường độ. Ba mẹ hãy dành ra chỉ 10-15 phút mỗi ngày cùng con. Lặp đi lặp lại một cách nhẹ nhàng sẽ giúp từ vựng ghi vào sâu trong trí nhớ của bé. Ba mẹ hãy chọn một khung giờ cố định, như sau giờ ăn tối hoặc trước khi đi ngủ để ôn luyện cùng con.
  • Biến việc học thành trò chơi thú vị: Trẻ em luôn học tốt nhất khi đang vui vẻ. Ba mẹ hãy thử tổ chức các trò chơi nhỏ như: Bingo: Tìm từ vựng trên bảng hay Simon Says: Con thực hiện hành động theo từ vựng (ví dụ: "Simon says: Touch your nose"), Trốn tìm từ vựng: Ba mẹ giấu các thẻ từ (flashcards) quanh nhà và đố con tìm thấy.
  • Học từ vựng qua tình huống thực tế: Ba mẹ đừng chỉ dạy bé từ "Apple" qua hình vẽ, hãy dạy con khi cùng con cùng ăn táo. Hãy dạy từ "Clothes" khi con đang mặc quần áo đi học. Gắn liền từ vựng với đồ vật thật và trải nghiệm thực tế giúp não bộ của bé liên kết thông tin cực nhanh và nhớ rất lâu.
  • Học từ qua sách ảnh và truyện tranh: Những cuốn truyện tranh màu sắc (Picture Books) luôn có sức hút kỳ lạ với trẻ nhỏ. Hình ảnh minh họa sinh động sẽ giúp con hiểu nghĩa của từ mà không cần ba mẹ phải dịch sang tiếng Việt. Ba mẹ hãy cùng con chỉ tay vào hình và đọc to tên các nhân vật, đồ vật.
  • Học từ vựng qua bài hát tiếng Anh: Âm nhạc là con đường ngắn nhất để đi vào trí nhớ. Những bài hát tiếng Anh có giai điệu vui tươi, ca từ lặp đi lặp lại như "Head, Shoulders, Knees and Toes" hay "The Finger Family" sẽ giúp con học phát âm và ngữ điệu cực kỳ chuẩn xác.

Lời kết:

Hy vọng với trọn bộ 500+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và những phương pháp học tập thú vị trên, ba mẹ đã có trong tay một lộ trình rõ ràng để đồng hành cùng con ngay tại nhà. Ba mẹ hãy nhớ rằng, sự tiến bộ của bé không đo bằng số lượng từ vựng con học thuộc mà nằm ở niềm vui và sự tự tin khi con được khám phá một ngôn ngữ mới cùng những người thân yêu nhất.

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: