Ba mẹ muốn con giỏi tiếng Anh nhưng sợ con nhanh chán, hay lo lắng vốn ngoại ngữ của mình không đủ để dạy con? Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ mang đến cho ba mẹ trọn bộ 500+ từ vựng tiếng Anh trẻ em theo những chủ đề thông dụng nhất, đi kèm phiên âm chuẩn và các phương pháp "học mà chơi" cực kỳ đơn giản. Dù ba mẹ không thạo tiếng Anh vẫn có thể tự tin biến ngôi nhà thành môi trường ngôn ngữ diệu kỳ, giúp con tiến bộ và hứng thú khám phá mỗi ngày.
1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề uen thuộc thông dụng nhất
1.1 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề các bộ phận cơ thể người
Để con hiểu và yêu thêm chính mình, ba mẹ hãy bắt đầu bài học bằng cách giúp bé gọi tên các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh. Việc vừa chỉ vào tay, mắt, môi vừa đọc to từ vựng sẽ giúp con hình thành phản xạ ngôn ngữ cực kỳ nhanh nhạy.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Head |
/hed/ |
Đầu |
|
Hair |
/heə(r)/ |
Tóc |
|
Face |
/feɪs/ |
Khuôn mặt |
|
Eye |
/aɪ/ |
Mắt |
|
Ear |
/ɪə(r)/ |
Tai |
|
Nose |
/nəʊz/ |
Mũi |
|
Mouth |
/maʊθ/ |
Miệng |
|
Tooth |
/tuːθ/ |
Răng |
|
Tongue |
/tʌŋ/ |
Lưỡi |
|
Neck |
/nek/ |
Cổ |
|
Shoulder |
/ˈʃəʊldə(r)/ |
Vai |
|
Arm |
/ɑːm/ |
Cánh tay |
|
Hand |
/hænd/ |
Bàn tay |
|
Finger |
/ˈfɪŋɡə(r)/ |
Ngón tay |
|
Chest |
/tʃest/ |
Ngực |
|
Back |
/bæk/ |
Lưng |
|
Stomach |
/ˈstʌmək/ |
Bụng |
|
Leg |
/leɡ/ |
Chân |
|
Knee |
/niː/ |
Đầu gối |
|
Foot |
/fʊt/ |
Bàn chân |
|
Toe |
/təʊ/ |
Ngón chân |
|
Skin |
/skɪn/ |
Da |
|
Lip |
/lɪp/ |
Môi |
|
Eyebrow |
/ˈaɪbraʊ/ |
Lông mày |
|
Eyelash |
/ˈaɪlæʃ/ |
Lông mi |
1.2 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề màu sắc
Thế giới trong mắt con luôn rực rỡ sắc màu! Thông qua bảng từ vựng màu sắc sinh động này, ba mẹ có thể lồng ghép vào các trò chơi tô màu hoặc hỏi đáp về đồ vật xung quanh để giúp bé mở rộng vốn từ một cách hào hứng nhất.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Red |
/red/ |
Màu đỏ |
|
Blue |
/bluː/ |
Màu xanh dương |
|
Yellow |
/ˈjeləʊ/ |
Màu vàng |
|
Green |
/ɡriːn/ |
Màu xanh lá |
|
Black |
/blæk/ |
Màu đen |
|
White |
/waɪt/ |
Màu trắng |
|
Orange |
/ˈɒrɪndʒ/ |
Màu cam |
|
Pink |
/pɪŋk/ |
Màu hồng |
|
Purple |
/ˈpɜːpl/ |
Màu tím |
|
Brown |
/braʊn/ |
Màu nâu |
|
Grey |
/ɡreɪ/ |
Màu xám |
|
Light blue |
/laɪt bluː/ |
Xanh dương nhạt |
|
Dark blue |
/dɑːk bluː/ |
Xanh dương đậm |
|
Light green |
/laɪt ɡriːn/ |
Xanh lá nhạt |
|
Dark green |
/dɑːk ɡriːn/ |
Xanh lá đậm |
|
Gold |
/ɡəʊld/ |
Màu vàng kim |
|
Silver |
/ˈsɪlvə(r)/ |
Màu bạc |
|
Beige |
/beɪʒ/ |
Màu be |
|
Cream |
/kriːm/ |
Màu kem |
|
Navy |
/ˈneɪvi/ |
Xanh than |
|
Violet |
/ˈvaɪələt/ |
Tím nhạt |
|
Sky blue |
/skaɪ bluː/ |
Xanh da trời |
|
Lemon |
/ˈlemən/ |
Vàng chanh |
|
Peach |
/piːtʃ/ |
Màu hồng đào |
|
Turquoise |
/ˈtɜːkwɔɪz/ |
Xanh ngọc |
1.3 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề trường học
Mái trường là "ngôi nhà thứ hai", nơi có thầy cô, bạn bè và những món đồ dùng học tập gắn bó mỗi ngày. Bộ từ vựng tiếng Anh về trường học sẽ giúp con tự tin hơn khi gọi tên các vật dụng trong lớp và sẵn sàng cho những giờ học tiếng Anh đầy hứng khởi trên trường.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
School |
/skuːl/ |
Trường học |
|
Classroom |
/ˈklɑːsruːm/ |
Lớp học |
|
Teacher |
/ˈtiːtʃə(r)/ |
Giáo viên |
|
Student |
/ˈstjuːdənt/ |
Học sinh |
|
Book |
/bʊk/ |
Sách |
|
Notebook |
/ˈnəʊtbʊk/ |
Vở |
|
Pencil |
/ˈpensl/ |
Bút chì |
|
Pen |
/pen/ |
Bút mực |
|
Eraser |
/ɪˈreɪsə(r)/ |
Cục tẩy |
|
Ruler |
/ˈruːlə(r)/ |
Thước kẻ |
|
Bag |
/bæɡ/ |
Cặp sách |
|
Desk |
/desk/ |
Bàn học |
|
Chair |
/tʃeə(r)/ |
Ghế |
|
Board |
/bɔːd/ |
Bảng |
|
Chalk |
/tʃɔːk/ |
Phấn |
|
Marker |
/ˈmɑːkə(r)/ |
Bút dạ |
|
Crayon |
/ˈkreɪɒn/ |
Bút sáp màu |
|
Scissors |
/ˈsɪzəz/ |
Kéo |
|
Glue |
/ɡluː/ |
Keo dán |
|
Paper |
/ˈpeɪpə(r)/ |
Giấy |
|
Homework |
/ˈhəʊmwɜːk/ |
Bài tập về nhà |
|
Lesson |
/ˈlesn/ |
Bài học |
|
Break time |
/breɪk taɪm/ |
Giờ ra chơi |
|
Playground |
/ˈpleɪɡraʊnd/ |
Sân trường |
|
Library |
/ˈlaɪbrəri/ |
Thư viện |
1.4 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề đồ ăn
Bữa ăn hàng ngày sẽ trở nên thú vị hơn bao giờ hết khi con có thể tự tin nói tên món ăn mình muốn bằng tiếng Anh. Ba mẹ hãy thử đố con trong mỗi bữa cơm để bé ghi nhớ nhanh hơn nhé!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Rice |
/raɪs/ |
Cơm |
|
Bread |
/bred/ |
Bánh mì |
|
Noodles |
/ˈnuːdlz/ |
Mì |
|
Soup |
/suːp/ |
Súp |
|
Egg |
/eɡ/ |
Trứng |
|
Meat |
/miːt/ |
Thịt |
|
Chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
Thịt gà |
|
Fish |
/fɪʃ/ |
Cá |
|
Sausage |
/ˈsɒsɪdʒ/ |
Xúc xích |
|
Pizza |
/ˈpiːtsə/ |
Pizza |
|
Hamburger |
/ˈhæmbɜːɡə(r)/ |
Bánh hamburger |
|
Sandwich |
/ˈsænwɪdʒ/ |
Bánh mì kẹp |
|
Cheese |
/tʃiːz/ |
Phô mai |
|
Milk |
/mɪlk/ |
Sữa |
|
Water |
/ˈwɔːtə(r)/ |
Nước |
|
Juice |
/dʒuːs/ |
Nước ép |
|
Cake |
/keɪk/ |
Bánh ngọt |
|
Candy |
/ˈkændi/ |
Kẹo |
|
Ice cream |
/ˌaɪs ˈkriːm/ |
Kem |
|
Chocolate |
/ˈtʃɒklət/ |
Sô cô la |
|
Yogurt |
/ˈjɒɡət/ |
Sữa chua |
|
Salad |
/ˈsæləd/ |
Sa lát |
|
Fries |
/fraɪz/ |
Khoai tây chiên |
|
Honey |
/ˈhʌni/ |
Mật ong |
|
Sugar |
/ˈʃʊɡə(r)/ |
Đường |
1.5 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề trái cây
Màu sắc rực rỡ cùng hương vị ngọt ngào của các loại trái cây luôn thu hút các bạn nhỏ. Với bảng từ vựng này, mỗi khi đi siêu thị hay ăn tráng miệng, con sẽ vô cùng hào hứng khi được làm "chuyên gia" gọi tên các loại quả đấy ạ!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Apple |
/ˈæpl/ |
Táo |
|
Banana |
/bəˈnɑːnə/ |
Chuối |
|
Orange |
/ˈɒrɪndʒ/ |
Cam |
|
Mango |
/ˈmæŋɡəʊ/ |
Xoài |
|
Pineapple |
/ˈpaɪnæpl/ |
Dứa |
|
Watermelon |
/ˈwɔːtəmelən/ |
Dưa hấu |
|
Grape |
/ɡreɪp/ |
Nho |
|
Strawberry |
/ˈstrɔːbəri/ |
Dâu tây |
|
Lemon |
/ˈlemən/ |
Chanh |
|
Peach |
/piːtʃ/ |
Đào |
|
Pear |
/peə(r)/ |
Lê |
|
Papaya |
/pəˈpaɪə/ |
Đu đủ |
|
Coconut |
/ˈkəʊkənʌt/ |
Dừa |
|
Cherry |
/ˈtʃeri/ |
Anh đào |
|
Kiwi |
/ˈkiːwiː/ |
Kiwi |
|
Lychee |
/ˈlaɪtʃiː/ |
Vải |
|
Dragon fruit |
/ˈdræɡən fruːt/ |
Thanh long |
|
Guava |
/ˈɡwɑːvə/ |
Ổi |
|
Plum |
/plʌm/ |
Mận |
|
Apricot |
/ˈeɪprɪkɒt/ |
Mơ |
|
Blueberry |
/ˈbluːberi/ |
Việt quất |
|
Raspberry |
/ˈrɑːzbəri/ |
Mâm xôi |
|
Grapefruit |
/ˈɡreɪpfruːt/ |
Bưởi |
|
Durian |
/ˈdʊəriən/ |
Sầu riêng |
|
Jackfruit |
/ˈdʒækfruːt/ |
Mít |
1.6 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề hoạt động hằng ngày
Để con mô tả những việc mình làm từ khi thức dậy đến lúc đi ngủ là cách tuyệt vời để rèn luyện tư duy ngôn ngữ logic. Ba mẹ hãy cùng con vừa thực hiện hành động vừa gọi tên tiếng Anh để tạo thói quen phản xạ nhé!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Wake up |
/weɪk ʌp/ |
Thức dậy |
|
Get up |
/ɡet ʌp/ |
Ra khỏi giường |
|
Brush teeth |
/brʌʃ tiːθ/ |
Đánh răng |
|
Wash face |
/wɒʃ feɪs/ |
Rửa mặt |
|
Take a bath |
/teɪk ə bɑːθ/ |
Tắm |
|
Get dressed |
/ɡet drest/ |
Mặc quần áo |
|
Have breakfast |
/hæv ˈbrekfəst/ |
Ăn sáng |
|
Go to school |
/ɡəʊ tuː skuːl/ |
Đi học |
|
Study |
/ˈstʌdi/ |
Học bài |
|
Read a book |
/riːd ə bʊk/ |
Đọc sách |
|
Write |
/raɪt/ |
Viết |
|
Draw |
/drɔː/ |
Vẽ |
|
Play |
/pleɪ/ |
Chơi |
|
Listen to music |
/ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/ |
Nghe nhạc |
|
Watch TV |
/wɒtʃ tiːviː/ |
Xem tivi |
|
Eat lunch |
/iːt lʌntʃ/ |
Ăn trưa |
|
Take a nap |
/teɪk ə næp/ |
Ngủ trưa |
|
Do homework |
/duː ˈhəʊmwɜːk/ |
Làm bài tập |
|
Help parents |
/help ˈpeərənts/ |
Giúp bố mẹ |
|
Go home |
/ɡəʊ həʊm/ |
Về nhà |
|
Eat dinner |
/iːt ˈdɪnə(r)/ |
Ăn tối |
|
Take a shower |
/teɪk ə ˈʃaʊə(r)/ |
Tắm |
|
Go to bed |
/ɡəʊ tuː bed/ |
Đi ngủ |
|
Sleep |
/sliːp/ |
Ngủ |
|
Clean up |
/kliːn ʌp/ |
Dọn dẹp |
1.7 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề gia đình
Gia đình là tổ ấm thân thương của bé. Khi bé bi bô gọi tên những người thân yêu bằng tiếng Anh sẽ giúp bé cảm thấy ngôn ngữ này thật gần gũi. Ba mẹ hãy cùng con xem lại album ảnh gia đình và đố bé gọi tên từng người nhé!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Family |
/ˈfæməli/ |
Gia đình |
|
Father |
/ˈfɑːðə(r)/ |
Bố |
|
Mother |
/ˈmʌðə(r)/ |
Mẹ |
|
Dad |
/dæd/ |
Ba |
|
Mom |
/mɒm/ |
Mẹ |
|
Parents |
/ˈpeərənts/ |
Bố mẹ |
|
Brother |
/ˈbrʌðə(r)/ |
Anh/em trai |
|
Sister |
/ˈsɪstə(r)/ |
Chị/em gái |
|
Grandfather |
/ˈɡrænˌfɑːðə(r)/ |
Ông |
|
Grandmother |
/ˈɡrænˌmʌðə(r)/ |
Bà |
|
Grandpa |
/ˈɡrænpɑː/ |
Ông |
|
Grandma |
/ˈɡrænmɑː/ |
Bà |
|
Uncle |
/ˈʌŋkl/ |
Chú/Bác/Cậu |
|
Aunt |
/ɑːnt/ |
Cô/Dì/Bác gái |
|
Cousin |
/ˈkʌzn/ |
Anh chị em họ |
|
Baby |
/ˈbeɪbi/ |
Em bé |
|
Child |
/tʃaɪld/ |
Trẻ em |
|
Son |
/sʌn/ |
Con trai |
|
Daughter |
/ˈdɔːtə(r)/ |
Con gái |
|
Husband |
/ˈhʌzbənd/ |
Chồng |
|
Wife |
/waɪf/ |
Vợ |
|
Relative |
/ˈrelətɪv/ |
Họ hàng |
|
Member |
/ˈmembə(r)/ |
Thành viên |
|
Home |
/həʊm/ |
Nhà |
|
Love |
/lʌv/ |
Yêu thương |
1.8 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề nghề nghiệp
"Lớn lên bé muốn làm gì nhỉ?" – Đây là chủ đề tuyệt vời để ba mẹ khơi gợi ước mơ và đam mê cho con. Bảng từ vựng nghề nghiệp sẽ giúp bé tự tin kể về mong ước của mình với mọi người.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Teacher |
/ˈtiːtʃə(r)/ |
Giáo viên |
|
Doctor |
/ˈdɒktə(r)/ |
Bác sĩ |
|
Nurse |
/nɜːs/ |
Y tá |
|
Student |
/ˈstjuːdənt/ |
Học sinh |
|
Farmer |
/ˈfɑːmə(r)/ |
Nông dân |
|
Driver |
/ˈdraɪvə(r)/ |
Tài xế |
|
Police officer |
/pəˈliːs ˈɒfɪsə(r)/ |
Cảnh sát |
|
Firefighter |
/ˈfaɪəfaɪtə(r)/ |
Lính cứu hỏa |
|
Cook |
/kʊk/ |
Đầu bếp |
|
Chef |
/ʃef/ |
Bếp trưởng |
|
Singer |
/ˈsɪŋə(r)/ |
Ca sĩ |
|
Dancer |
/ˈdɑːnsə(r)/ |
Vũ công |
|
Artist |
/ˈɑːtɪst/ |
Họa sĩ |
|
Worker |
/ˈwɜːkə(r)/ |
Công nhân |
|
Builder |
/ˈbɪldə(r)/ |
Thợ xây |
|
Engineer |
/ˌendʒɪˈnɪə(r)/ |
Kỹ sư |
|
Pilot |
/ˈpaɪlət/ |
Phi công |
|
Sailor |
/ˈseɪlə(r)/ |
Thủy thủ |
|
Baker |
/ˈbeɪkə(r)/ |
Thợ làm bánh |
|
Shop assistant |
/ʃɒp əˈsɪstənt/ |
Nhân viên bán hàng |
|
Waiter |
/ˈweɪtə(r)/ |
Bồi bàn nam |
|
Waitress |
/ˈweɪtrəs/ |
Bồi bàn nữ |
|
Dentist |
/ˈdentɪst/ |
Nha sĩ |
|
Vet |
/vet/ |
Bác sĩ thú y |
|
Photographer |
/fəˈtɒɡrəfə(r)/ |
Nhiếp ảnh gia |
1.9 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề thời tiết
Mỗi sáng thức dậy, ba mẹ hãy cùng con nhìn ra cửa sổ và hỏi: "How is the weather today?" (Thời tiết hôm nay thế nào?). Làm quen với các từ vựng thời tiết sẽ giúp bé hình thành phản xạ quan sát và giao tiếp tự nhiên.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Weather |
/ˈweðə(r)/ |
Thời tiết |
|
Sunny |
/ˈsʌni/ |
Nắng |
|
Rainy |
/ˈreɪni/ |
Mưa |
|
Windy |
/ˈwɪndi/ |
Có gió |
|
Cloudy |
/ˈklaʊdi/ |
Nhiều mây |
|
Stormy |
/ˈstɔːmi/ |
Có bão |
|
Snowy |
/ˈsnəʊi/ |
Có tuyết |
|
Hot |
/hɒt/ |
Nóng |
|
Cold |
/kəʊld/ |
Lạnh |
|
Warm |
/wɔːm/ |
Ấm |
|
Cool |
/kuːl/ |
Mát |
|
Dry |
/draɪ/ |
Khô |
|
Wet |
/wet/ |
Ướt |
|
Sun |
/sʌn/ |
Mặt trời |
|
Rain |
/reɪn/ |
Mưa |
|
Wind |
/wɪnd/ |
Gió |
|
Cloud |
/klaʊd/ |
Mây |
|
Storm |
/stɔːm/ |
Bão |
|
Rainbow |
/ˈreɪnbəʊ/ |
Cầu vồng |
|
Lightning |
/ˈlaɪtnɪŋ/ |
Tia chớp |
|
Thunder |
/ˈθʌndə(r)/ |
Sấm |
|
Fog |
/fɒɡ/ |
Sương mù |
|
Season |
/ˈsiːzn/ |
Mùa |
|
Summer |
/ˈsʌmə(r)/ |
Mùa hè |
|
Winter |
/ˈwɪntə(r)/ |
Mùa đông |
1.10 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề con vật
Thế giới động vật luôn là chủ đề thu hút các bạn nhỏ nhất. Ba mẹ có thể cùng con xem các chương trình thế giới động vật hoặc đi vườn bách thú để giúp con nhận diện và gọi tên các bạn thú bằng tiếng Anh.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Dog |
/dɒɡ/ |
Con chó |
|
Cat |
/kæt/ |
Con mèo |
|
Bird |
/bɜːd/ |
Con chim |
|
Fish |
/fɪʃ/ |
Con cá |
|
Rabbit |
/ˈræbɪt/ |
Con thỏ |
|
Duck |
/dʌk/ |
Con vịt |
|
Chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
Con gà |
|
Cow |
/kaʊ/ |
Con bò |
|
Pig |
/pɪɡ/ |
Con lợn |
|
Horse |
/hɔːs/ |
Con ngựa |
|
Sheep |
/ʃiːp/ |
Con cừu |
|
Goat |
/ɡəʊt/ |
Con dê |
|
Elephant |
/ˈelɪfənt/ |
Con voi |
|
Tiger |
/ˈtaɪɡə(r)/ |
Con hổ |
|
Lion |
/ˈlaɪən/ |
Con sư tử |
|
Monkey |
/ˈmʌŋki/ |
Con khỉ |
|
Bear |
/beə(r)/ |
Con gấu |
|
Panda |
/ˈpændə/ |
Gấu trúc |
|
Giraffe |
/dʒɪˈrɑːf/ |
Hươu cao cổ |
|
Zebra |
/ˈzebrə/ |
Ngựa vằn |
|
Frog |
/frɒɡ/ |
Con ếch |
|
Turtle |
/ˈtɜːtl/ |
Con rùa |
|
Snake |
/sneɪk/ |
Con rắn |
|
Butterfly |
/ˈbʌtəflaɪ/ |
Con bướm |
|
Bee |
/biː/ |
Con ong |
>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về con vật và cách dạy bé
1.11 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề hình khối
Nhận biết hình khối giúp con phát triển tư duy logic và khả năng quan sát không gian. Ba mẹ hãy thử đố con tìm các món đồ vật trong nhà có hình dáng tương ứng với những từ vựng này nhé!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Shape |
/ʃeɪp/ |
Hình dạng |
|
Circle |
/ˈsɜːkl/ |
Hình tròn |
|
Square |
/skweə(r)/ |
Hình vuông |
|
Triangle |
/ˈtraɪæŋɡl/ |
Hình tam giác |
|
Rectangle |
/ˈrek.tæŋ.ɡl/ |
Hình chữ nhật |
|
Oval |
/ˈəʊvl/ |
Hình bầu dục |
|
Star |
/stɑː(r)/ |
Hình ngôi sao |
|
Heart |
/hɑːt/ |
Hình trái tim |
|
Diamond |
/ˈdaɪəmənd/ |
Hình thoi |
|
Cube |
/kjuːb/ |
Hình lập phương |
|
Ball |
/bɔːl/ |
Hình cầu |
|
Cylinder |
/ˈsɪlɪndə(r)/ |
Hình trụ |
|
Cone |
/kəʊn/ |
Hình nón |
|
Pyramid |
/ˈpɪrəmɪd/ |
Hình chóp |
|
Line |
/laɪn/ |
Đường thẳng |
|
Curve |
/kɜːv/ |
Đường cong |
|
Edge |
/edʒ/ |
Cạnh |
|
Corner |
/ˈkɔːnə(r)/ |
Góc |
|
Side |
/saɪd/ |
Mặt/cạnh |
|
Flat |
/flæt/ |
Phẳng |
|
Round |
/raʊnd/ |
Tròn |
|
Big circle |
/bɪɡ ˈsɜːkl/ |
Hình tròn lớn |
|
Small square |
/smɔːl skweə(r)/ |
Hình vuông nhỏ |
|
Long rectangle |
/lɒŋ ˈrek.tæŋ.ɡl/ |
Hình chữ nhật dài |
|
Short line |
/ʃɔːt laɪn/ |
Đường ngắn |
1.12 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề phương tiện giao thông
Những chuyến đi chơi hay lúc đi học hàng ngày là cơ hội tuyệt vời để bé học tên các phương tiện giao thông. Việc gọi tên chính xác loại xe đang đi trên đường sẽ khiến con vô cùng tự hào về vốn tiếng Anh của mình đấy ạ!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Car |
/kɑː(r)/ |
Ô tô |
|
Bus |
/bʌs/ |
Xe buýt |
|
Bicycle |
/ˈbaɪsɪkl/ |
Xe đạp |
|
Motorbike |
/ˈməʊtəbaɪk/ |
Xe máy |
|
Truck |
/trʌk/ |
Xe tải |
|
Taxi |
/ˈtæksi/ |
Taxi |
|
Train |
/treɪn/ |
Tàu hỏa |
|
Airplane |
/ˈeəpleɪn/ |
Máy bay |
|
Boat |
/bəʊt/ |
Thuyền |
|
Ship |
/ʃɪp/ |
Tàu thủy |
|
Helicopter |
/ˈhelɪkɒptə(r)/ |
Trực thăng |
|
Subway |
/ˈsʌbweɪ/ |
Tàu điện ngầm |
|
Tram |
/træm/ |
Xe điện |
|
Van |
/væn/ |
Xe tải nhỏ |
|
Scooter |
/ˈskuːtə(r)/ |
Xe tay ga |
|
Fire truck |
/ˈfaɪə trʌk/ |
Xe cứu hỏa |
|
Police car |
/pəˈliːs kɑː(r)/ |
Xe cảnh sát |
|
Ambulance |
/ˈæmbjələns/ |
Xe cứu thương |
|
School bus |
/skuːl bʌs/ |
Xe buýt trường học |
|
Rocket |
/ˈrɒkɪt/ |
Tên lửa |
|
Hot air balloon |
/hɒt eə bəˈluːn/ |
Khinh khí cầu |
|
Ferry |
/ˈferi/ |
Phà |
|
Canoe |
/kəˈnuː/ |
Xuồng |
|
Skateboard |
/ˈskeɪtbɔːd/ |
Ván trượt |
|
Roller skates |
/ˈrəʊlə skeɪts/ |
Giày trượt patin |
1.13 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề nhà cửa
Ngôi nhà là nơi con gắn bó nhất. Ba mẹ hãy cùng con dạo quanh các phòng, vừa đi vừa đố con gọi tên các đồ vật quen thuộc. Đây là cách tuyệt vời để "tắm" ngôn ngữ cho con ngay trong không gian sống của mình.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
House |
/haʊs/ |
Ngôi nhà |
|
Home |
/həʊm/ |
Nhà |
|
Room |
/ruːm/ |
Phòng |
|
Living room |
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ |
Phòng khách |
|
Bedroom |
/ˈbedruːm/ |
Phòng ngủ |
|
Kitchen |
/ˈkɪtʃɪn/ |
Nhà bếp |
|
Bathroom |
/ˈbɑːθruːm/ |
Phòng tắm |
|
Door |
/dɔː(r)/ |
Cửa ra vào |
|
Window |
/ˈwɪndəʊ/ |
Cửa sổ |
|
Floor |
/flɔː(r)/ |
Sàn nhà |
|
Wall |
/wɔːl/ |
Tường |
|
Roof |
/ruːf/ |
Mái nhà |
|
Table |
/ˈteɪbl/ |
Bàn |
|
Chair |
/tʃeə(r)/ |
Ghế |
|
Bed |
/bed/ |
Giường |
|
Sofa |
/ˈsəʊfə/ |
Ghế sofa |
|
Lamp |
/læmp/ |
Đèn |
|
Fan |
/fæn/ |
Quạt |
|
Television |
/ˈtelɪvɪʒn/ |
Tivi |
|
Fridge |
/frɪdʒ/ |
Tủ lạnh |
|
Sink |
/sɪŋk/ |
Bồn rửa |
|
Mirror |
/ˈmɪrə(r)/ |
Gương |
|
Closet |
/ˈklɒzɪt/ |
Tủ quần áo |
|
Stairs |
/steəz/ |
Cầu thang |
|
Garden |
/ˈɡɑːdn/ |
Vườn |
>> Xem thêm: Những tính từ miêu tả ngôi nhà bằng tiếng Anh mà ai cũng biết
1.14 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề quần áo
Mỗi sáng khi chuẩn bị đồ cho con đi học hay lúc con tự mặc quần áo, ba mẹ hãy thử hỏi bé về tên gọi, màu sắc của bộ đồ đó. Việc lồng ghép này giúp con nhớ từ vựng rất nhanh mà không hề cảm thấy bị ép buộc.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Clothes |
/kləʊðz/ |
Quần áo |
|
Shirt |
/ʃɜːt/ |
Áo sơ mi |
|
T-shirt |
/ˈtiː ʃɜːt/ |
Áo phông |
|
Dress |
/dres/ |
Váy |
|
Skirt |
/skɜːt/ |
Chân váy |
|
Pants |
/pænts/ |
Quần dài |
|
Shorts |
/ʃɔːts/ |
Quần đùi |
|
Jeans |
/dʒiːnz/ |
Quần bò |
|
Jacket |
/ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác |
|
Coat |
/kəʊt/ |
Áo măng tô |
|
Sweater |
/ˈswetə(r)/ |
Áo len |
|
Socks |
/sɒks/ |
Tất |
|
Shoes |
/ʃuːz/ |
Giày |
|
Sandals |
/ˈsændlz/ |
Dép xăng đan |
|
Boots |
/buːts/ |
Ủng |
|
Hat |
/hæt/ |
Mũ |
|
Cap |
/kæp/ |
Mũ lưỡi trai |
|
Scarf |
/skɑːf/ |
Khăn quàng |
|
Gloves |
/ɡlʌvz/ |
Găng tay |
|
Belt |
/belt/ |
Thắt lưng |
|
Pajamas |
/pəˈdʒɑːməz/ |
Đồ ngủ |
|
Uniform |
/ˈjuːnɪfɔːm/ |
Đồng phục |
|
Raincoat |
/ˈreɪnkəʊt/ |
Áo mưa |
|
|
/ˈpɒkɪt/ |
Túi áo/quần |
|
Button |
/ˈbʌtn/ |
Cúc áo |
1.15 Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề các môn thể thao
Thể thao không chỉ giúp con khỏe mạnh mà còn là chủ đề giao tiếp rất sôi nổi. Con sẽ rất hào hứng khi kể về môn bóng đá yêu thích hay những buổi đi bơi cùng ba mẹ bằng những từ vựng tiếng Anh chuẩn xác.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Sport |
/spɔːt/ |
Thể thao |
|
Football |
/ˈfʊtbɔːl/ |
Bóng đá |
|
Basketball |
/ˈbɑːskɪtbɔːl/ |
Bóng rổ |
|
Volleyball |
/ˈvɒlibɔːl/ |
Bóng chuyền |
|
Tennis |
/ˈtenɪs/ |
Quần vợt |
|
Badminton |
/ˈbædmɪntən/ |
Cầu lông |
|
Table tennis |
/ˈteɪbl tenɪs/ |
Bóng bàn |
|
Swimming |
/ˈswɪmɪŋ/ |
Bơi lội |
|
Running |
/ˈrʌnɪŋ/ |
Chạy bộ |
|
Cycling |
/ˈsaɪklɪŋ/ |
Đạp xe |
|
Skating |
/ˈskeɪtɪŋ/ |
Trượt băng/trượt patin |
|
Baseball |
/ˈbeɪsbɔːl/ |
Bóng chày |
|
Golf |
/ɡɒlf/ |
Đánh gôn |
|
Boxing |
/ˈbɒksɪŋ/ |
Quyền anh |
|
Karate |
/kəˈrɑːti/ |
Võ karate |
|
Judo |
/ˈdʒuːdəʊ/ |
Võ judo |
|
Gymnastics |
/dʒɪmˈnæstɪks/ |
Thể dục dụng cụ |
|
Yoga |
/ˈjəʊɡə/ |
Yoga |
|
Skiing |
/ˈskiːɪŋ/ |
Trượt tuyết |
|
Surfing |
/ˈsɜːfɪŋ/ |
Lướt sóng |
|
Jump rope |
/dʒʌmp rəʊp/ |
Nhảy dây |
|
Tug of war |
/tʌɡ əv wɔː/ |
Kéo co |
|
Hide and seek |
/haɪd ənd siːk/ |
Trốn tìm |
|
Hopscotch |
/ˈhɒpskɒtʃ/ |
Nhảy lò cò |
|
Chess |
/tʃes/ |
Cờ vua |
2. Phương pháp dạy bé học tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả
Để tiếng Anh không còn là một môn học áp lực mà trở thành niềm vui mỗi ngày, ba mẹ cần những "bí kíp" riêng để khơi gợi sự tò mò và yêu thích của bé.
- Tạo thói quen học từ vựng đều đặn mỗi ngày: Trong việc học ngoại ngữ, sự đều đặn quan trọng hơn cường độ. Ba mẹ hãy dành ra chỉ 10-15 phút mỗi ngày cùng con. Lặp đi lặp lại một cách nhẹ nhàng sẽ giúp từ vựng ghi vào sâu trong trí nhớ của bé. Ba mẹ hãy chọn một khung giờ cố định, như sau giờ ăn tối hoặc trước khi đi ngủ để ôn luyện cùng con.
- Biến việc học thành trò chơi thú vị: Trẻ em luôn học tốt nhất khi đang vui vẻ. Ba mẹ hãy thử tổ chức các trò chơi nhỏ như: Bingo: Tìm từ vựng trên bảng hay Simon Says: Con thực hiện hành động theo từ vựng (ví dụ: "Simon says: Touch your nose"), Trốn tìm từ vựng: Ba mẹ giấu các thẻ từ (flashcards) quanh nhà và đố con tìm thấy.
- Học từ vựng qua tình huống thực tế: Ba mẹ đừng chỉ dạy bé từ "Apple" qua hình vẽ, hãy dạy con khi cùng con cùng ăn táo. Hãy dạy từ "Clothes" khi con đang mặc quần áo đi học. Gắn liền từ vựng với đồ vật thật và trải nghiệm thực tế giúp não bộ của bé liên kết thông tin cực nhanh và nhớ rất lâu.
- Học từ qua sách ảnh và truyện tranh: Những cuốn truyện tranh màu sắc (Picture Books) luôn có sức hút kỳ lạ với trẻ nhỏ. Hình ảnh minh họa sinh động sẽ giúp con hiểu nghĩa của từ mà không cần ba mẹ phải dịch sang tiếng Việt. Ba mẹ hãy cùng con chỉ tay vào hình và đọc to tên các nhân vật, đồ vật.
- Học từ vựng qua bài hát tiếng Anh: Âm nhạc là con đường ngắn nhất để đi vào trí nhớ. Những bài hát tiếng Anh có giai điệu vui tươi, ca từ lặp đi lặp lại như "Head, Shoulders, Knees and Toes" hay "The Finger Family" sẽ giúp con học phát âm và ngữ điệu cực kỳ chuẩn xác.
Lời kết:
Hy vọng với trọn bộ 500+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và những phương pháp học tập thú vị trên, ba mẹ đã có trong tay một lộ trình rõ ràng để đồng hành cùng con ngay tại nhà. Ba mẹ hãy nhớ rằng, sự tiến bộ của bé không đo bằng số lượng từ vựng con học thuộc mà nằm ở niềm vui và sự tự tin khi con được khám phá một ngôn ngữ mới cùng những người thân yêu nhất.








