BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

TỔNG HỢP KIẾN THỨC DẠY BÉ HỌC TIẾNG ANH LỚP 1: TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP

Mục lục [Hiện]

Lớp 1 là "thời điểm vàng" để bé xây dựng nền tảng tiếng Anh thông qua âm điệu và hình ảnh sinh động thay vì lý thuyết khô khan. Để con phát triển toàn diện, trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ tổng hợp kiến thức dạy bé học tiếng Anh lớp 1: ngữ âm chuẩn xác với 16 nhóm âm nền tảng, từ vựng gần gũi theo chủ đề và các cấu trúc giao tiếp đơn giản. 

1. Chương trình tiếng Anh lớp 1 theo sách giáo khoa Global Success

Chương trình tiếng Anh lớp 1 bộ sách Global Success (Kết nối tri thức) được thiết kế xoay quanh những bối cảnh gần gũi nhất với đời sống hàng ngày của bé. Với tổng cộng 16 chủ đề Units sinh động, bé sẽ không chỉ học từ vựng mà còn được làm quen với các tình huống giao tiếp. Đặc biệt, cứ sau mỗi 4 chủ đề, chương trình sẽ có một bài ôn tập và kiểm tra (Review & Fun time) giúp ba mẹ dễ dàng đánh giá mức độ hiểu bài và khả năng phản xạ của con.

Dưới đây là danh sách các chủ đề mà bé sẽ được khám phá trong suốt năm học:

Unit

Chủ đề

Ý nghĩa 

1

In the school playground

Trong sân chơi trường học

2

In the dining room

Trong phòng ăn

3

At the street market

Tại chợ đường phố

4

In the bedroom

Trong phòng ngủ

5

At the fish and chip shop

Tại cửa hàng cá và khoai tây chiên

6

In the classroom

Trong lớp học

7

In the garden

Trong vườn

8

In the park

Trong công viên

9

In the shop

Trong cửa hàng

10

At the zoo

Tại sở thú

11

At the bus stop

Tại trạm xe buýt

12

At the lake

Tại hồ nước

13

In the school canteen

Trong căn-tin của trường học

14

In the toy shop

Trong cửa hàng đồ chơi

15

At the football match

Tại trận đấu bóng đá

16

At home

Tại nhà

>> Xem thêm: Học tiếng Anh giao tiếp cho bé lớp 1: Ngữ pháp và mẫu câu cơ bản 

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề cho bé

Trong chương trình lớp 1, từ vựng được chọn lọc kỹ lưỡng, chủ yếu xoay quanh những sự vật và tình huống gần gũi nhất với cuộc sống hàng ngày. Học theo chủ đề giúp bé hình thành tư duy hệ thống và ghi nhớ lâu hơn thông qua sự liên tưởng. Dưới đây là 5 nhóm từ vựng thông dụng, thường xuyên xuất hiện trong sách giáo khoa của con mà ba mẹ cần lưu ý:

2.1. Chủ đề các con vật

Thú cưng không chỉ là vật nuôi mà còn là những người bạn trung thành, luôn ở bên cạnh các bé mỗi ngày. Bé cùng học cách gọi tên và miêu tả những bạn cún tinh nghịch, bạn mèo lười hay chú thỏ tai dài bằng tiếng Anh.

Từ vựng cho bé học tiếng Anh lớp 1 chủ đề con vật
Từ vựng cho bé học tiếng Anh lớp 1 chủ đề con vật

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

dog

/dɒɡ/

con chó

cat

/kæt/

con mèo

bird

/bɜːd/

con chim

fish

/fɪʃ/

con cá

rabbit

/ˈræbɪt/

con thỏ

elephant

/ˈelɪfənt/

con voi

tiger

/ˈtaɪɡə(r)/

con hổ

monkey

/ˈmʌŋki/

con khỉ

duck

/dʌk/

con vịt

cow

/kaʊ/

con bò

2.2. Chủ đề màu sắc

Thế giới quanh bé giống như một bức tranh khổng lồ được tô điểm bởi muôn vàn sắc màu rực rỡ. Màu đỏ của quả táo chín đến màu xanh của bầu trời bao la. Hãy để mỗi gam màu trở thành một "gia vị" giúp những câu chuyện của bé thêm phần rực rỡ bằng các từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh!

Từ vựng cho bé học tiếng Anh lớp 1 chủ đề màu sắc
Từ vựng cho bé học tiếng Anh lớp 1 chủ đề màu sắc

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

red

/red/

màu đỏ

blue

/bluː/

màu xanh dương

yellow

/ˈjeləʊ/

màu vàng

green

/ɡriːn/

màu xanh lá

orange

/ˈɒrɪndʒ/

màu cam

pink

/pɪŋk/

màu hồng

purple

/ˈpɜːpl/

màu tím

black

/blæk/

màu đen

white

/waɪt/

màu trắng

brown

/braʊn/

màu nâu

2.3. Chủ đề phương tiện giao thông

Mỗi ngày bước ra phố, bé sẽ bắt gặp những chiếc xe buýt khổng lồ hay những chiếc xe đạp tí hon lăn bánh trên đường. Học về phương tiện giao thông trong tiếng Anh giúp bé gọi tên các loại xe mà còn là cách để con bắt đầu tìm hiểu về an toàn giao thông và khám phá những hành trình thú vị từ nhà đến trường.

Từ vựng cho bé học tiếng Anh lớp 1 chủ đề phương tiện giao thông
Từ vựng cho bé học tiếng Anh lớp 1 chủ đề phương tiện giao thông

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

car

/kɑː(r)/

ô tô

bus

/bʌs/

xe buýt

bike

/baɪk/

xe đạp

motorbike

/ˈməʊtəbaɪk/

xe máy

train

/treɪn/

tàu hỏa

plane

/pleɪn/

máy bay

boat

/bəʊt/

thuyền

ship

/ʃɪp/

tàu thủy

truck

/trʌk/

xe tải

taxi

/ˈtæksi/

xe tắc xi

2.4. Chủ đề gia đình

Gia đình là nơi ấm áp nhất, nơi có ông bà, ba mẹ và anh chị em luôn yêu thương bé vô điều kiện. Việc học cách gọi tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh sẽ giúp bé thêm tự tin khi giới thiệu về tổ ấm nhỏ của mình và học cách trao gửi những lời yêu thương ngọt ngào nhất đến những người thân gần gũi.

Từ vựng cho bé học tiếng Anh lớp 1 chủ đề gia đình
Từ vựng cho bé học tiếng Anh lớp 1 chủ đề gia đình

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

father

/ˈfɑːðə(r)/

bố

mother

/ˈmʌðə(r)/

mẹ

brother

/ˈbrʌðə(r)/

anh/em trai

sister

/ˈsɪstə(r)/

chị/em gái

grandfather

/ˈɡrænfɑːðə(r)/

ông

grandmother

/ˈɡrænmʌðə(r)/

baby

/ˈbeɪbi/

em bé

parents

/ˈpeərənts/

bố mẹ

family

/ˈfæməli/

gia đình

cousin

/ˈkʌzn/

anh/chị/em họ

2.5. Chủ đề hoa quả

Những quả táo đỏ mọng, quả chuối vàng tươi hay quả cam thơm nức luôn là món quà tuyệt vời của thiên nhiên. Học về chủ đề hoa quả không chỉ giúp bé bổ sung "vitamin từ vựng" mà còn giúp con biết cách chọn những loại quả mình yêu thích để có một cơ thể khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng mỗi ngày!

Từ vựng cho bé học tiếng Anh lớp 1 chủ đề trái cây
Từ vựng cho bé học tiếng Anh lớp 1 chủ đề trái cây

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

apple

/ˈæpl/

quả táo

banana

/bəˈnɑːnə/

quả chuối

orange

/ˈɒrɪndʒ/

quả cam

mango

/ˈmæŋɡəʊ/

quả xoài

grape

/ɡreɪp/

quả nho

watermelon

/ˈwɔːtəmelən/

dưa hấu

pineapple

/ˈpaɪnæpl/

dứa

strawberry

/ˈstrɔːbəri/

dâu tây

pear

/peə(r)/

quả lê

peach

/piːtʃ/

quả đào

3. Chủ điểm ngữ pháp cơ bản dạy bé học tiếng Anh lớp 1

Giống như các chủ đề từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 cũng tập trung vào những mẫu câu về các hoạt động quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của con. Với những mẫu câu đơn giản và ngắn gọn, các con hoàn toàn có thể áp dụng để giao tiếp cũng như đưa ra các yêu cầu bằng tiếng Anh với mọi người xung quanh. 

Dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp "vỡ lòng" giúp bé tự tin đặt những viên gạch đầu tiên cho kỹ năng giao tiếp:

Nội dung

Cấu trúc mẫu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

Hỏi đáp về tên

A: What is your/her/his name?

B: My/Her/His name is...

A: Tên bạn/cô ấy/anh ấy là gì?

B: Tên tôi/cô ấy/anh ấy là...

A: What is your name?

B: My name is Huong.

Hỏi đáp về màu sắc

A: What color is this?

B: It is...

A: Đây là màu gì?

B: Nó có màu...

A: What color is this?

B: It is pink. (Nó màu hồng)

Nói về sở thích

S + like(s) + N/V-ing

(S: Chủ ngữ; N: Danh từ)

Ai đó thích cái gì/ làm việc gì...

She likes dancing.

(Cô ấy thích nhảy múa)

Miêu tả đặc điểm

S + to be + Adj

(Adj: Tính từ miêu tả)

Ai đó/ cái gì đó trông như thế nào

He is handsome.

(Anh ấy trông rất đẹp trai)

4. Ngữ âm trong tiếng Anh lớp 1

Cũng giống như khi học tiếng Việt, chúng ta cần học cách phát âm từng chữ cái trước khi ghép vần. Ngữ âm (Phonics) chính là "chìa khóa" giúp bé nhận biết mặt chữ, hiểu cách phát âm và tự tin đọc đúng các từ mới ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Chương trình tiếng Anh lớp 1 bao gồm 16 nhóm ngữ âm tương ứng với 16 Units. Dưới đây là bảng tổng hợp các âm tiết cơ bản kèm ví dụ gần gũi nhất để ba mẹ cùng con luyện tập mỗi ngày:

Unit

Âm tiết

Ví dụ minh họa (Từ vựng quen thuộc)

1

/b/

book (sách), bike (xe đạp), ball (quả bóng)

2

/c/

cat (con mèo), cake (bánh ngọt), car (ô tô)

3

/a/

apple (quả táo), bag (cái túi), can (cái lon)

4

/d/

duck (con vịt), dog (con chó), door (cái cửa)

5

/i/

milk (sữa), ship (con tàu), fill (làm đầy)

6

/e/

egg (quả trứng), bell (cái chuông), pencil (bút chì)

7

/g/

garden (khu vườn), gate (cái cổng), girl (cô gái)

8

/h/

hat (cái mũ), he (anh ấy), hit (đánh)

9

/o/

clock (đồng hồ), pot (cái nồi), block (khối đồ chơi)

10

/m/

mother (mẹ), mango (quả xoài), monkey (con khỉ)

11

/u/

bus (xe buýt), truck (xe tải), run (chạy)

12

/l/

lake (hồ nước), lemon (quả chanh), lip (môi)

13

/n/

noodles (mì), nuts (hạt), nurse (y tá)

14

/t/

table (cái bàn), teeth (răng), tail (cái đuôi)

15

/f/

father (bố), food (thức ăn), fork (cái nĩa)

16

/w/

water (nước), wash (rửa), wind (gió)

Lời kết:

Hành trình cùng con chinh phục tiếng Anh lớp 1 không chỉ là việc giúp bé ghi nhớ những từ vựng hay cấu trúc ngữ pháp, mà quan trọng hơn hết là khơi dậy sự tò mò và niềm yêu thích khám phá thế giới xung quanh qua một ngôn ngữ mới. BingGo Leaders tin rằng, với sự kiên trì, tình yêu thương và lộ trình học tập khoa học được tổng hợp trong bài viết này, mỗi giờ học tại nhà sẽ trở thành một kỉ niệm vui vẻ và đầy hứng khởi. 

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: