Giải đáp thắc mắc về từ vựng liên quan đến chủ đề Y TẾ trong tiếng Anh

Từ khi đại dịch Covid-19 lan rộng và tác động to lớn đến hầu hết các nước trên thế giới, nhu cầu về y tế, chăm sóc sức khỏe của người dân tăng cao. Vì vậy, việc nắm những từ vựng về chủ đề y tế trong tiếng Anh vô cùng quan trọng. 

Học từ vựng liên quan đến chủ đề y tế trong tiếng Anh
Học từ vựng liên quan đến chủ đề y tế trong tiếng Anh

Bài viết hôm nay không chỉ cung cấp thông tin về những từ vựng liên quan đến y tế mà còn mở rộng vốn từ về đại dịch Covid-19. 

1. Y tế trong tiếng Anh là gì? Những từ vựng liên quan đến chủ đề y tế

Y tế trong tiếng Anh được gọi là medical, đọc là /ˈmed.ɪ.kəl/. 

Khi medical là một tính từ có nghĩa là y tế, hay cụ thể hơn là liên quan đến việc điều trị những căn bệnh hoặc chấn thương. Nếu medical đóng vai trò là một danh từ trong câu thì có nghĩa là các hoạt động thăm khám sức khỏe cho người bệnh. 

Y tế trong tiếng Anh mang nghĩa rộng, liên quan đến nhiều đối tượng khác như bộ y tế, bảo hiểm y tế, khẩu trang y tế… Sau đây là giải nghĩa chi tiết của các từ vựng này trong tiếng Anh.

1.1. Bộ y tế trong tiếng Anh là gì?

Bộ Y tế tên tiếng Anh đầy đủ là The Ministry of Health (viết tắt là MOH). Tại Việt Nam, bộ Y tế thực hiện chức năng quản lý nhà nước trên lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, thăm khám chữa bệnh và phòng ngừa bệnh tật cho người dân.

Trong tiếng Anh Y tế là Medical, bộ y tế là The Ministry of Health
Trong tiếng Anh Y tế là Medical, bộ y tế là The Ministry of Health

Vậy Bộ y tế thuộc cấp trung ương, đại diện cho hệ thống y tế của cả một quốc gia. Các ban, ngành, trụ sở, cơ sở y tế tại địa phương tiếng Anh là gì? Câu trả lời có trong bảng dưới đây:

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa tiếng Anh

Sở Y tế

Department of Health

Phòng y tế

Public health station

Cơ sở y tế

Health facilities

Trạm y tế

Health Station

Nhân viên y tế

Medical worker

Thiết bị y tế

Medical equipment

Ngành y tế

Health

1.2. Bảo hiểm y tế tiếng Anh là gì?

Khi nhắc đến y tế không thể thiếu thuật ngữ bảo hiểm y tế. Trong tiếng Anh, bảo hiểm y tế được gọi là Medical Insurance hoặc Health Insurance.

Tại Việt Nam, bảo hiểm y tế là giấy tờ cần thiết để được miễn giảm tiền viện phí cũng như chi phí thuốc thang khi thăm khám tại các cơ sở y tế trong nước. Tất cả người dân đều được khuyến khích tham gia bảo hiểm y tế mỗi năm. 

Vì vậy, có bảo hiểm y tế là một đặc quyền lớn mỗi khi bạn không may gặp phải một căn bệnh nào cần chẩn đoán và điều trị.

1.3. Dùng từ gì trong tiếng Anh để chỉ khẩu trang y tế?

Có ai trải qua tình trạng không thể mua khẩu trang vì không được đi ra ngoài, hoặc tình trạng khẩu trang khan hiếm trên thị trường chưa? Đây là do tác động của đại dịch Covid-19 khiến nhu cầu sử dụng khẩu trang y tế tăng đáng kể.

Nghĩa của khẩu trang y tế trong tiếng Anh là medical mask
Nghĩa của khẩu trang y tế trong tiếng Anh là medical mask

Nghĩa của từ khẩu trang trong tiếng Anh là face mask. Bạn cũng có thể gọi khẩu trang y tế medical mask, loại khẩu trang chuyên dùng cho y tế. Ngoài ra, đeo khẩu trang y tế trong tiếng Anh là Wearing a mask

2. Những từ vựng về bệnh viện và các dụng cụ y tế trong tiếng Anh

Sau khi đã nắm được những từ vựng khái quát nhất về y tế trong tiếng Anh. Chúng ta cùng tìm hiểu chi tiết những chủ đề xoay quanh y tế nhé!

2.1. Các dụng cụ y tế tiếng Anh là gì?

Khi đến bất cứ cơ sở y tế hoặc bệnh viện, ta đều thấy rất nhiều dụng cụ y tế. Chúng tôi khuyên rằng người học nên nhớ tên những dụng cụ này trong tiếng Anh vì có thể ta sẽ cần sử dụng. 

Ví dụ như lúc đọc khuyến cáo bằng tiếng Anh, hoặc mua thuốc và chỉ dẫn trên thuốc ghi tiếng Anh… Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh về dụng cụ y tế thông dụng nhất:

Từ vựng về dụng cụ y tế trong tiếng Anh
Từ vựng về dụng cụ y tế trong tiếng Anh
  • Bandage (n): Băng y tế
  • Bed rest (n): Giường bệnh
  • Cast (n): Tình trạng bó bột
  • Drill (n): Máy khoan y tế
  • Needle (n): Kim khâu
  • Wheelchair (n): Xe lăn
  • Stretcher (n): Cái cáng (hỗ trợ đi lại)
  • Stethoscope (n): Ống nghe
  • Gauze pads (n): Miếng gạc y tế 
  • Medicine (n): Thuốc 
  • Antibiotics (n): Kháng sinh
  • Syringe (n): Ống tiêm
  • Pill (n): Thuốc con nhộng 
  • Tablet (n): Thuốc viên
  • Anaesthetic (n): Thuốc gây tê

2.2. Những thuật ngữ về y tế trong bệnh viện bằng tiếng Anh

Có một nhóm từ vựng khác vô cùng bổ ích liên quan đến chủ đề y tế trong tiếng Anh là những thuật ngữ trong điều trị, thăm khám chữa bệnh. Những từ này rất thường xuyên xuất hiện trong kết quả xét nghiệm, chẩn đoán khi bạn đến khám.

Thăm khám chữa bệnh trong tiếng Anh là gì?
Thăm khám chữa bệnh trong tiếng Anh là gì?
  • Prescription (n): Kê đơn thuốc
  • Operation (n): Phẫu thuật
  • Physiotherapy (n): Vật lý trị liệu
  • Surgery (n): Ca phẫu thuật
  • Blood pressure (n): Huyết áp
  • Blood sample (n): Mẫu máu
  • Pulse (n): Nhịp tim
  • Body temperature (n): Nhiệt độ cơ thể
  • X ray (n): Chụp X Quang
  • Vaccination (n): Tiêm chủng vắc-xin
  • Drip (v): Truyền thuốc

2.3. Những người làm trong ngành y tế tiếng Anh là gì?

Dù không phải là sinh viên y khoa nhưng chúng ta cũng nên biết thuật ngữ chỉ chức vụ của các bác sĩ trong bệnh viện. Nếu nắm chắc những từ vựng này, ta sẽ dễ dàng đến đúng phòng khám, hoặc tìm kiếm những bác sĩ giỏi để điều trị cho căn bệnh của mình. 

Có những chức vụ của người làm trong ngành y tế trong tiếng Anh như sau:

Từ vựng tiếng Anh chỉ những người làm trong ngành y tế
Từ vựng tiếng Anh chỉ những người làm trong ngành y tế
  • Doctor (n): Bác sĩ
  • General practitioner (n): Bác sĩ đa khoa
  • Consultant (n): Bác sĩ tư vấn
  • Anaesthetist (n): Bác sĩ gây tê
  • Surgeon (n): Bác sĩ phẫu thuật
  • Nurse (n): Y tá
  • Gynecologist (n): Bác sĩ sản phụ khoa
  • Radiographer (n): Nhân viên chụp X quang
  • Physician (n): Y Sĩ
  • Cardiologist (n): Bác sĩ tim mạch
  • Dermatologist (n): Bác sĩ da liễu
  • Endocrinologist (n): Bác sĩ nội tiết
  • Gastroenterologist (n): Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
  • Hematologist (n): Bác sĩ huyết học
  • Oculist (n): Bác sĩ mắt
  • Otorhinolaryngologist/ ENT doctor (n): Bác sĩ tai mũi họng
  • Neurologist (n): Bác sĩ chuyên khoa thần kinh
  • Oncologist (n): Bác sĩ chuyên khoa ung thư
  • Psychiatrist (n): Bác sĩ chuyên khoa tâm thần
  • Orthopedist (n): Bác sĩ ngoại chỉnh hình
  • Traumatologist (n): Bác sĩ chuyên khoa chấn thương
  • Obstetrician (n): Bác sĩ sản khoa

3. Từ vựng y tế liên quan đến đại dịch Covid-19

Sự bùng phát của đại dịch Covid-19 khiến nhiều thuật ngữ về y tế trong tiếng Anh xuất hiện. Nếu không hiểu được nghĩa của những từ này, ta rất khó nắm bắt hết những thông cáo báo chí về tình hình dịch bệnh trên thế giới hoặc không thể đọc tin quốc tế một cách dễ dàng.

3.1. Khai báo y tế tiếng Anh là gì? 

Hoạt động khai báo y tế là điều bắt buộc trong đại dịch Covid-19, thuộc một trong những hành động trong Khẩu hiệu 5K của Bộ Y tế. Khai báo y tế, hay còn gọi là tờ khai y tế trong tiếng Anh là Health Declaration.

Khai báo y tế trong tiếng Anh là Health Declaration
Khai báo y tế trong tiếng Anh là Health Declaration

Tại Việt Nam, bất kể khi nào di chuyển trong nước hoặc quốc tế, người dân đều phải khai báo y tế. Việc này góp phần giúp nhà nước quản lý tốt hơn trong thời kỳ hỗn mang của đại dịch Covid-19.

3.2. Một số từ vựng về y tế trong đại dịch Covid-19

Chúng ta cùng học qua những từ vựng, thuật ngữ y tế mới trong tiếng Anh liên quan đến Covid-19 rất thường xuyên xuất hiện dạo gần đây qua bảng sau:

Từ vựng

Nghĩa

Từ vựng

Nghĩa

Cluster

ổ dịch

Containment zone

khu phong toả

Community spread

sự lây nhiễm cộng đồng

Herd immunity

miễn dịch cộng đồng

Infect

lây lan, truyền nhiễm

Community spread

lây nhiễm cộng đồng

Quarantine camp

khu cách ly tập trung

Outbreak

Sự bùng nổ ca nhiễm

Lockdown

sự phong tỏa

Quarantine

thời gian cách ly

Self-isolation

tự cách ly

Social distancing

dãn cách xã hội

Incubation period

giai đoạn ủ bệnh

Variant

biến chủng

Pre existing medical condition

bệnh lý nền

Screening

xét nghiệm, sàng lọc

4. Phương pháp học từ vựng chủ đề y tế trong tiếng Anh hiệu quả 

Sau khi đã nắm hết được những từ vựng cơ bản trên, một vấn đề khiến người học đau đầu là làm sao có thể nhớ hết được những từ vốn khô khan và khó nhớ như vậy? 3 phương pháp được chúng tôi review dưới đây chắc chắn sẽ giúp bạn vượt qua khó khăn trên. 

4.1. Học bằng flashcash 

Phương pháp này tuy quen thuộc nhưng đừng coi nhẹ tính hiệu quả của nó nhé! Với phương pháp này, chúng ta chỉ cần những mảnh giấy nhỏ có 2 mặt. Một mặt ghi từ mới, một mặt ghi nghĩa và ví dụ minh họa kèm theo. Bạn có thể dán thêm sticker tượng trưng cho nghĩa của từ đó để việc học thêm thú vị hơn.

Dùng flashcard để học từ vựng tiếng Anh về y tế
Dùng flashcard để học từ vựng tiếng Anh về y tế

Sử dụng flashcash được chứng minh mang lại hiệu quả vô cùng cao với những chủ đề khô khan và khó nhớ. Để hiểu thêm về cách tạo ra một hệ thống học từ vựng một cách thông minh, đừng bỏ lỡ bài viết của chúng tôi về cách học từ vựng hiệu quả qua flashcash nhé!

4.2. Học qua ứng dụng

Với việc sở hữu một chiếc điện thoại thông minh trên tay, ai cũng dễ dàng tải được những ứng dụng học từ vựng tiếng Anh và học mọi lúc mọi nơi. 

Nhớ nhiều từ vựng y tế trong tiếng Anh bằng ứng dụng
Nhớ nhiều từ vựng y tế trong tiếng Anh bằng ứng dụng

Điểm cộng của việc học từ vựng chủ đề y tế trong tiếng Anh là bạn sẽ có một hệ thống được tạo sẵn, mỗi từ vựng kèm theo rất nhiều ví dụ minh họa, hình ảnh sinh động và nhiều trò chơi để việc học không nhàm chán.

4.3. Ứng dụng ngay vào trong nói, viết

Mỗi lần nghe đến phương pháp này chắc hẳn ai cũng chán nản vì bạn biết việc này rất khó khăn, nhất là cần một sự kỷ luật rất lớn phải không nào? Nhưng bất kỳ sự khổ luyện đều có giá của nó.

Cách đơn giản nhất là, mỗi khi đọc qua một từ mới về y tế mà bạn yêu thích như chúng tôi đã liệt kê ở trên, hãy đặt một câu chứa từ đó. Việc đặt câu không những giúp bạn ghi nhớ mà còn áp dụng được từ đó trong bối cảnh thực tế nữa.

5. Tổng kết

Bài viết ở trên chúng tôi chỉ cung cấp từ vựng một cách đầy đủ cho bạn sử dụng khi cần. Điều này không có nghĩa là bạn phải nhớ hết những từ đó. Một điều quan trọng bạn cần lưu ý là hãy coi trọng chất lượng hơn số lượng. 

Và bí quyết cuối cùng là luyện tập thật nhiều lượng từ bạn đã học kỹ, chắc chắn nó sẽ khiến vốn từ vựng về y tế trong tiếng Anh của bạn tăng lên đáng kể. Đừng quên tìm đọc từ vựng về sức khỏe để hoàn thiện kiến thức ngoại ngữ về lĩnh vực này nhé.

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay